wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6_MCQ DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI CAO TUỔI

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1. Người cao tuổi được định nghĩa theo Luật người cao tuổi Việt Nam là công dân ở độ tuổi nào trở lên?
a)
55 tuổi
b)
60 tuổi
c)
65 tuổi
d)
70 tuổi
2.
Câu 2 Tình trạng dinh dưỡng phổ biến ở người cao tuổi Việt Nam hiện nay gồm?
a)
Suy dinh dưỡng và thiếu vitamin A
b)
Suy dinh dưỡng và thừa cân – béo phì
c)
Thiếu iốt và thiếu máu
d)
Suy tim và thiếu protein
3.
Câu 3. Thiếu vi chất nào thường gặp ở người cao tuổi gây loãng xương?
a)
Vitamin D và canxi
b)
Vitamin C và kẽm
c)
Sắt và folate
d)
Vitamin A và E
4.
Câu 4 Giảm khối lượng cơ và tăng mỡ ở người cao tuổi được gọi là gì?
a)
Loãng xương
b)
Béo phì teo cơ
c)
Suy dinh dưỡng cấp
d)
Sarcopenia đơn thuần
5.
Câu 5. Quá trình teo cơ (sarcopenia) xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào?
a)
Thiếu vitamin D
b)
Ít vận động và thiếu tập luyện
c)
Ăn quá nhiều lipid
d)
Dùng thuốc kéo dài
6.
Câu 6 Mật độ xương giảm rõ nhất ở đối tượng nào?
a)
Nam trung niên
b)
Phụ nữ sau mãn kinh
c)
Người béo phì
d)
Người hút thuốc
7.
Câu 7 LDL-cholesterol cao gây nguy cơ chính nào?
a)
Tăng đề kháng insulin
b)
Xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch
c)
Thiếu máu mạn tính
d)
Suy gan mạn
8.
Câu 8 Tăng homocystein máu thường do thiếu nhóm vitamin nào?
a)
Vitamin A, D
b)
Vitamin B6, B9, B12
c)
Vitamin C, E
d)
Vitamin K, D
9.
Câu 9 Tuyến ức teo nhỏ ở người cao tuổi ảnh hưởng chủ yếu đến bộ phận nào sau đây?
a)
Hệ tiêu hóa
b)
Hệ nội tiết
c)
Hệ miễn dịch
d)
Hệ hô hấp
10.
Câu 10 Thiếu protein và kẽm ở người cao tuổi dẫn đến hậu quả gì?
a)
Giảm tiết acid dạ dày
b)
Giảm tổng hợp kháng thể
c)
Tăng nguy cơ béo phì
d)
Tăng tiết dịch mật
11.
Câu 11 Giảm tiết acid dạ dày làm giảm hấp thu chủ yếu vì chất nào?
a)
Sắt, canxi, vitamin B12, folat
b)
Vitamin C và E
c)
Magie và kali
d)
Vitamin A và D
12.
Câu 12 Giảm nhu động ruột ở người cao tuổi gây hậu quả thường gặp nhất?
a)
Tiêu chảy
b)
Táo bón
c)
Mất nước
d)
Chán ăn
13.
Câu 13 Rối loạn chuyển hóa purin dẫn đến bệnh gì?
a)
Đái tháo đường
b)
Loãng xương
c)
Gút
d)
Thiếu máu
14.
Câu 14 Hội chứng chuyển hóa được đặc trưng bởi những yếu tố nào sau đây?
a)
Thiếu vitamin D, giảm canxi máu và rối loạn tiêu hóa
b)
Béo bụng, tăng đường huyết, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp
c)
Giảm cân nhanh, chán ăn, suy nhược cơ thể toàn thân
d)
Nhiễm khuẩn đường ruột, tiêu chảy và mất nước cấp tính
15.
Câu 15 Tỷ lệ năng lượng từ protein trong khẩu phần người cao tuổi là tỷ lệ nào dưới đây?
a)
5-10%
b)
13-20%
c)
25-30%
d)
35-40%
16.
Câu 16 Tỷ lệ năng lượng từ lipid trong khẩu phần người cao tuổi là bao nhiêu?
a)
10-15%
b)
20-25%
c)
30-35%
d)
40-45%
17.
Câu 17 Tỷ lệ năng lượng từ glucid trong khẩu phần khuyến nghị là bao nhiêu?
a)
40-50%
b)
55-65%
c)
70-75%
d)
80-85%
18.
Câu 18 Vitamin D giúp tăng hấp thu vi chất nào?
a)
Kẽm
b)
Canxi
c)
Sắt
d)
Magie
19.
Câu 19 Tỷ lệ Ca/Mg trong khẩu phần người cao tuổi khuyến nghị là bao nhiêu?
a)
1/0,5
b)
1/0, 6
c)
2025-01-01 00:00:00
d)
2025-02-01 00:00:00
20.
Câu 20 Nhu cầu calci khuyến nghị (RDA) ở người >= 70 tuổi là bao nhiêu?
a)
800 mg/ngày
b)
900 mg/ngày
c)
1000 mg/ngày
d)
1200 mg/ngày
21.
Câu 21 Vì sao người cao tuổi dễ bị suy dinh dưỡng dù ăn đủ lượng?
a)
Do hấp thu kém và rối loạn tiêu hóa
b)
Do tăng chuyển hóa năng lượng
c)
Do ăn quá nhiều đường
d)
Do thiếu ngủ
22.
Câu 22 Vì sao phụ nữ sau mãn kinh dễ bị loãng xương hơn so với nam giới cùng tuổi?
a)
Do giảm hormon estrogen làm rối loạn chuyển hóa calci và tăng hủy xương
b)
Do khẩu phần ăn thiếu protein và vitamin nhóm B trong thời gian dài
c)
Do giảm vận động thể lực và ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
d)
Do tăng hấp thu chất béo và giảm tiêu thụ rau quả hằng ngày
23.
Câu 23. Giảm tiết nước bọt ảnh hưởng đến hấp thu chất nào đầu tiên?
a)
Tinh bột
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Vitamin
24.
Câu 24 Vì sao người cao tuổi dễ mắc bệnh tim mạch?
a)
Tăng tiêu thụ protein
b)
Tăng LDL-cholesterol và giảm vận động
c)
Thiếu vitamin C
d)
Tăng hấp thu glucid
25.
Câu 25 Sự suy giảm miễn dịch ở người cao tuổi có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?
a)
Tăng khả năng đề kháng và chống chịu với vi khuẩn gây bệnh
b)
Dễ mắc các bệnh nhiễm trùng và hồi phục chậm sau khi ốm bệnh
c)
Tăng tổng hợp protein và cải thiện chức năng miễn dịch tự nhiên
d)
Giảm nguy cơ béo phì và cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượngì
26.
Câu 26 Vì sao khẩu phần người cao tuổi nên tăng rau quả và ngũ cốc nguyên hạt?
a)
Cung cấp chất xơ giúp phòng táo bón
b)
Cung cấp thêm calci
c)
Cung cấp thêm đường
d)
Cung cấp năng lượng
27.
Câu 27 Vì sao cần duy trì tỷ lệ protein động vật ≥30%?
a)
Vì protein động vật chứa đủ acid amin thiết yếu
b)
Vì dễ tiêu hóa hơn lipid
c)
Vì tạo cảm giác no
d)
Vì ít cholesterol
28.
Câu 28 Tại sao cần hạn chế acid béo no dưới 10% năng lượng?
a)
Vì gây tăng LDL-cholesterol
b)
Vì giảm khả năng tiêu hóa
c)
Vì thiếu năng lượng
d)
Vì tăng hấp thu canxi
29.
Câu 29 Tại sao glucid đơn giản cần hạn chế ở người cao tuổi?
a)
Vì hấp thu nhanh, làm tăng đường huyết
b)
Vì chứa nhiều protein
c)
Vì dễ gây tiêu chảy
d)
Vì làm giảm vitamin D
30.
Câu 30 Giảm cảm giác khát ở người cao tuổi có thể gây hậu quả gì?
a)
Béo phì
b)
Mất nước
c)
Thiếu máu
d)
Loãng xương
31.
Câu 31 Vì sao cần bổ sung vitamin nhóm B cho người cao tuổi?
a)
Do giảm hấp thu và chuyển hóa năng lượng
b)
Do tăng nhu cầu năng lượng
c)
Do ít tiêu thụ rau
d)
Do thiếu ngủ
32.
Câu 32 Vì sao người cao tuổi cần ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày?
a)
Giúp hấp thu tốt hơn và tránh đầy bụng
b)
Giúp tăng cholesterol
c)
Giảm chuyển hóa năng lượng
d)
Dễ kiểm soát huyết áp
33.
Câu 33 Người cao tuổi nên hạn chế lượng muối ăn dưới 5g/ngày vì lý do nào sau đây?
a)
Vì ăn mặn lâu ngày có thể gây giảm hấp thu sắt và thiếu máu nhẹ
b)
Vì khẩu phần nhiều muối làm tăng bài tiết canxi và gây mất nước
c)
Vì tiêu thụ nhiều muối làm tăng huyết áp và nguy cơ bệnh tim mạch
d)
Vì sử dụng nhiều muối có thể làm giảm cảm giác thèm ăn và vị giác
34.
Câu 34 Giảm tiết acid dạ dày làm giảm hấp thu vitamin B12 là do nguyên nhân nào dưới đây?
a)
Thiếu yếu tố nội tại
b)
Thiếu men tiêu hóa
c)
Thiếu nước bọt
d)
Giảm tiết mật
35.
Câu 35 Thiếu vitamin D và canxi lâu dài gây ra hậu quả nào dưới đây?
a)
Loãng xương và gãy xương
b)
Thiếu máu
c)
Béo phì
d)
Rối loạn mỡ máu
36.
Câu 36 Vì sao khẩu phần người cao tuổi cần giàu acid béo không no?
a)
Vì tốt cho tim mạch và chống viêm
b)
Vì giúp tăng cân nhanh
c)
Vì tăng hấp thu sắt
d)
Vì giảm năng lượng
37.
Câu 37 Vì sao người cao tuổi cần duy trì hoạt động thể lực thường xuyên?
a)
Vì giúp duy trì khối cơ, kiểm soát cân nặng và cải thiện tuần hoàn máu
b)
Vì làm tiêu hao năng lượng nhanh và gây sụt cân quá mức
c)
Vì làm tăng cholesterol LDL và gây mệt mỏi kéo dài
d)
Vì làm giảm cảm giác ngon miệng và gây mất ngủ ban đêm
38.
Câu 38 Vì sao người cao tuổi cần ăn đa dạng các loại thực phẩm mỗi ngày?
a)
Vì giúp cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng và duy trì sức khỏe toàn thân
b)
Vì khẩu vị giảm, cần thay đổi món ăn để kích thích cảm giác ngon miệng
c)
Vì ăn nhiều loại thực phẩm sẽ giúp tiêu hóa nhanh hơn và dễ hấp thu hơn
d)
Vì ăn đa dạng giúp tăng cân nhanh và cải thiện lượng mỡ dưới da
39.
Câu 39 Vì sao tỷ lệ canxi phospho (Ca/P) trong khẩu phần cần được duy trì trong khoảng 0,8-1,5?
a)
Để tăng cường hấp thu sắt và kẽm
b)
Để đảm bảo quá trình khoáng hóa xương diễn ra bình thường
c)
Để giảm tổng năng lượng khẩu phần
d)
Để tăng hấp thu vitamin tan trong dầu
40.
Câu 40 Vì sao người cao tuổi dễ táo bón dù ăn đủ?
a)
Giảm nhu động ruột và uống ít nước
b)
Do ăn nhiều lipid và protid
c)
Do dư năng lượng vì ăn quá nhiều
d)
Do thiếu vitamin A và Calci
41.
Câu 41 Một bệnh nhân 70 tuổi ít vận động, nên chọn mức năng lượng khẩu phần nào phù hợp nhất?
a)
2500 kcal/ngày
b)
2000 kcal/ngày
c)
1550 kcal/ngày
d)
3000 kcal/ngày
42.
Câu 42 Khi bệnh nhân cao tuổi bị chán ăn và táo bón, nên chọn chế độ ăn nào dưới đây?
a)
Giảm chất xơ, tăng thịt đỏ
b)
Tăng rau, trái cây, chia nhỏ bữa ăn
c)
Giảm nước uống, giảm rau củ
d)
Loại bỏ chất béo và các vitamin
43.
Câu 43 Một bệnh nhân 70 tuổi bị loãng xương đến khám dinh dưỡng. Bác sĩ khuyên bổ sung canxi qua thực phẩm hằng ngày. Lựa chọn nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
Uống sữa giàu canxi và ăn cá nhỏ nguyên xương
b)
Ăn nhiều thịt mỡ và nội tạng động vật
c)
Uống nước ngọt có ga để bổ sung khoáng
d)
Ăn bánh ngọt và kẹo mềm để dễ nhai
44.
Câu 44 Một bệnh nhân 68 tuổi bị tăng huyết áp đến khám dinh dưỡng. Trong thực đơn hằng ngày, nhóm thực phẩm nào sau đây cần được hạn chế?
a)
Dưa muối, thịt xông khói và đồ ăn nhanh
b)
Rau luộc, trái cây tươi và sữa ít béo
c)
Cá hấp, đậu hũ và cơm gạo lứt
d)
Cháo yến mạch và rau cải luộc
45.
Câu 45 Một người cao tuổi bị đái tháo đường type 2, nên ưu tiên nhóm thực phẩm nào?
a)
Gạo lứt, đậu, rau xanh
b)
Bánh ngọt, nước ép ngọt
c)
Thịt mỡ, bơ tổng hợp
d)
Cơm trắng, nước ngọt
46.
Câu 46 Khi bệnh nhân cao tuổi thiếu máu do thiếu sắt, cần bổ sung chất nào sau đây?
a)
Ăn gan, thịt đỏ, rau xanh
b)
Giảm thực phẩm giàu protein
c)
Tăng thực phẩm giàu chất béo
d)
Hạn chế rau tươi, các trái cây
47.
Câu 47 Khi bảo quản ngũ cốc sau thu hoạch, biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nấm mốc và độc tố aflatoxin hiệu quả nhất?
a)
Phơi thật khô và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát
b)
Đóng kín trong bao nhựa và đặt ở khu vực kín gió
c)
Rửa qua nước muối rồi bảo quản trong túi đậy kín
d)
Phơi ngoài trời nắng gắt trong nhiều ngày liên tiếp
48.
Câu 48 Một bệnh nhân 72 tuổi có BMI 28 kg/m², giảm khối cơ tay - chân khi đo InBody. Chế độ dinh dưỡng nào sau đây là phù hợp nhất để cải thiện tình trạng này?
a)
Giảm năng lượng khẩu phần, tăng protein chất lượng cao và tập luyện nhẹ mỗi ngày
b)
Tăng thực phẩm giàu đường, bổ sung nước ngọt để nhanh phục hồi năng lượng
c)
Giảm hoàn toàn chất béo, chỉ ăn rau và trái cây để giảm cân nhanh chóng
d)
Tăng muối và thực phẩm chế biến sẵn để kích thích cảm giác thèm ăn
49.
Câu 49 Bệnh nhân cao tuổi có cholesterol máu cao nên chọn loại dầu nào thay cho mỡ động vật để tốt cho tim mạch?
a)
Dầu đậu nành hoặc đầu ô liu nguyên chất
b)
Dầu dừa hoặc đầu cọ tỉnh luyện
c)
Dầu bơ hoặc mỡ gà nấu chảy
d)
Bơ động vật hoặc mỡ heo chế biến
50.
Câu 50 Người cao tuổi ít vận động và thường bị táo bón nên bổ sung loại thực phẩm nào trong khẩu phần hằng ngày?
a)
Thịt đỏ, trứng và gan động vật
b)
Cơm trắng, bánh mì trắng và bún tươi
c)
Nước ngọt có gas và đồ uống có đường
d)
Rau xanh, khoai lang và chuối chín
51.
Câu 51 Một bệnh nhân cao tuổi thiếu vitamin D và canxi, cần bổ sung thực phẩm nào hợp lý nhất?
a)
Sửa giàu canxi, cá nhỏ ăn cả xương và phơi nắng sáng
b)
Thịt mỡ, nội tạng và các món chiên rán nhiều dầu
c)
Bánh ngọt, nước ngọt có gas và kẹo sữa đặc
d)
Cơm trắng, mì ống và các loại bánh quy khô
52.
Câu 52. Khi tư vấn dinh dưỡng cho người cao tuổi bị tăng huyết áp, thông điệp nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
Ăn nhạt, tăng rau quả tươi và giảm chất béo bão hòa
b)
Ăn mặn hơn để bổ sung đủ lượng muối và điện giải
c)
Giảm toàn bộ chất béo, kể cả dầu thực vật trong khẩu phần
d)
Bổ sung nhiều thực phẩm ngọt và đồ uống có đường mỗi ngày
53.
Câu 53 Một người 75 tuổi hay mệt mỏi, da nhợt, xét nghiệm thiếu máu do thiếu B12. Chế độ ăn nên bổ sung gì?
a)
Thịt, trứng, sữa
b)
Gạo trắng, bắp ngô
c)
Nước ép trái cây
d)
Đậu nành, đậu xanh
54.
Câu 54 Người cao tuổi ăn quá ít protein có thể gặp hậu quả gì?
a)
Giảm cơ, suy giảm miễn dịch
b)
Tăng cân quá mức, thừa cân béo phì
c)
Tăng huyết áp
d)
Tăng cholesterol
55.
Câu 55 Một người 68 tuổi có BMI cao, nên được khuyên thế nào về hoạt động thể lực?
a)
Đi bộ hoặc tập yoga nhẹ mỗi ngày
b)
Hạn chế vận động để tránh mệt
c)
Tập thể hình nặng
d)
Không cần tập vì lớn tuổi
56.
Câu 56 Người cao tuổi thiếu kẽm thường có biểu hiện gì?
a)
Giảm vị giác, biếng ăn, chậm lành vết thương
b)
Tăng cân nhanh
c)
Tăng đường máu
d)
Mất ngủ
57.
Câu 57 Khi tư vấn bữa phụ cho người cao tuổi bị tiểu đường, lựa chọn nào phù hợp nhất?
a)
Sữa không đường, đậu hũ, trái cây ít ngọt
b)
Bánh ngọt, nước ép ngọt
c)
Bánh mì trắng, nước ngọt
d)
Bánh kem
58.
Câu 58 Khi người cao tuổi giảm thính lực và thị lực, nên ưu tiên nhóm vitamin nào?
a)
Vitamin A, E, C
b)
Vitamin D, K
c)
Vitamin B6, B9
d)
Vitamin B1, B2
59.
Câu 59 Đối với người cao tuổi sống một mình và ăn uống thất thường, khuyến cáo nào sau đây phù hợp nhất để duy trì dinh dưỡng hợp lý?
a)
Lập kế hoạch bữa ăn đa dạng, chia nhỏ nhiều bữa trong ngày
b)
Ăn uống tự do, chỉ nên ăn khi cảm thấy đói bụng
c)
Giảm số bữa ăn còn hai lần để tiết kiệm thời gian
d)
Hạn chế uống nước để tránh phải đi tiểu nhiều lần
60.
Câu 60 Một bệnh nhân 80 tuổi, BMI = 17,5 kg/m², mất nhiều răng và ăn uống kém, được chẩn đoán nguy cơ suy dinh dưỡng. Khi tư vấn chế độ ăn, hình thức chế biến món ăn nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
Chế biến thức ăn mềm, dễ nhai nuốt, giàu năng lượng và protein chất lượng cao
b)
Dùng thực phẩm khô, cứng để tăng khả năng nhai và kích thích tiêu hóa
c)
Nêm cay, mặn hơn để tăng vị giác và kích thích cảm giác thèm ăn
d)
Giảm dầu mỡ và chất đạm để hạn chế khó tiêu và đầy bụng