wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7_MCQ DINH DƯỠNG CHO MỘT SỐ BỆNH MẠN TÍNH KHÔNG LÂY

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1. Khi tư vấn cho người bệnh béo phì, mục tiêu giảm cân nào là thực tế và an toàn nhất trong 6 tháng?
a)
Giảm ≥ 25% cân nặng ban đầu
b)
Giảm 5-15% cân nặng ban đầu
c)
Giảm cân càng nhanh càng tốt
d)
Giảm < 2% cân nặng ban đầu
2.
Câu 2. Khi tính năng lượng khẩu phần cho người béo phì lao động nhẹ, cần nhân cân nặng lý tưởng với hệ số năng lượng nào?
a)
15-20 kcal/kg
b)
20-25 kcal/kg
c)
25-30 kcal/kg
d)
30-35 kcal/kg
3.
Câu 3. Một người nam cao 1,70 m, nặng 85 kg. Hãy tính BMI và nhận định tình trạng dinh dưỡng theo chuẩn châu Á?
a)
BMI = 27,9 - Béo phì độ I
b)
BMI=25,2 - Thừa cân
c)
BMI=29,4 - Béo phì độ II
d)
BMI = 23,0 - Bình thường
4.
Câu 4. Khi hướng dẫn đo vòng bụng, tư thế đúng của bệnh nhân là gì?
a)
Tư thế nằm ngửa, thở sâu, đo ngang rốn
b)
Đứng thẳng, hai chân cách 10 cm, đo lúc thở ra nhẹ
c)
Tư thế ngồi, co bụng lại
d)
Tư thế đứng nghiêng, hít sâu khi đo
5.
Câu 5. Béo phì dạng nam có đặc điểm mỡ phân bố chủ yếu ở vùng nào?
a)
Hông và đùi
b)
Mông và cẳng chân
c)
Bụng, vai, cổ, mặt
d)
Toàn thân đồng đều
6.
Câu 6. Khi lập kế hoạch ăn kiêng giảm cân, nguyên tắc quan trọng nhất là gì?
a)
Giảm chất đạm trong khẩu phần
b)
Giảm tổng năng lượng đưa vào mỗi ngày
c)
Tăng tiêu hao năng lượng thông qua hoạt động thể lực phù hợp
d)
Duy trì cân bằng dinh dưỡng nhưng kiểm soát khẩu phần ăn
7.
Câu 7. Khi lựa chọn tỷ lệ phân bố các chất sinh năng lượng trong chế độ ăn giảm cân, tỷ lệ lipid nên chiếm bao nhiêu?
a)
<20% tổng năng lượng
b)
20-25% tổng năng lượng
c)
<30% tổng năng lượng
d)
35-40% tổng năng lượng
8.
Câu 8. Khi hướng dẫn vận động cho người béo phì, thời gian tập mỗi tuần tối thiểu nên đạt bao lâu?
a)
60 phút/tuần
b)
90 phút/tuần
c)
150-200 phút/tuần
d)
300 phút/tuần
9.
Câu 9. Khi lập kế hoạch giảm cân cho người béo phì, hành động nào có thể dẫn đến mất khối cơ và rối loạn chuyển hóa?
a)
Giảm cân dần 2-3 kg mỗi tháng kết hợp ăn cân đối
b)
Cắt giảm năng lượng quá mức trong thời gian ngắn
c)
Bỏ bữa chính để giảm tổng năng lượng trong ngày
d)
Duy trì chế độ ăn đơn điệu, chỉ sử dụng rau củ và trái cây
10.
Câu 10. Khi tư vấn ăn uống cho bệnh nhân béo phì có tăng huyết áp, cần lưu ý gì?
a)
Hạn chế muối < 5g/ngày
b)
Uống nhiều nước ngọt để bù năng lượng
c)
Ưu tiên thức ăn chiên rán
d)
Tăng chất béo bão hòa để no lâu
11.
Câu 11. Một người nam cao 1,70 m muốn xác định năng lượng cần thiết cho chế độ ăn giảm cân. Cân nặng lý tưởng của người này được tính bằng công thức nào?
a)
CNLT-22 × (chiều cao tính bằng cm)
b)
CNLT=22 × (chiều cao tính bằng m)²
c)
CNLT BMI × cân nặng thực tế
d)
CNLT=25 × (chiều cao tính bằng m)²
12.
Câu 12. Tại sao béo phì được xem là yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch và đột quỵ?
a)
Vì làm tăng huyết áp, rối loạn lipid và đề kháng insulin
b)
Vì làm giảm mỡ máu và huyết áp
c)
Vì cải thiện tuần hoàn và chuyển hóa
d)
Vì tăng khối cơ và sức bền
13.
Câu 13. Trẻ em có cha hoặc mẹ béo phì có nguy cơ béo phì cao hơn do yếu tố nào sau đây?
a)
Ảnh hưởng của hormone tăng trưởng
b)
Thói quen ăn uống và lối sống trong gia đình
c)
Khuynh hướng di truyền và mô hình sinh hoạt tương tự
d)
Ảnh hưởng của thiếu vi chất tạm thời trong giai đoạn phát triển
14.
Câu 14. Sau khi đạt mục tiêu giảm cân, người bệnh nên làm gì để duy trì cân nặng ổn định?
a)
Ngưng tập luyện để tránh mất năng lượng
b)
Duy trì chế độ ăn và vận động đều đặn
c)
Tăng khẩu phần ăn gấp đôi
d)
Dùng thuốc giảm cân định kỳ
15.
Câu 15. Trong quản lý và điều trị béo phì, vì sao cần phối hợp giữa các chuyên khoa như dinh dưỡng, tâm lý, vận động và nội tiết?
a)
Để đạt hiệu quả toàn diện trong kiểm soát cân nặng và bệnh đồng mắc
b)
Để giảm chi phí điều trị cho người bệnh và kéo dài thời gian điều trị
c)
Vì béo phì là bệnh mạn tính, có liên quan đến nhiều yếu tố sinh học và hành vi cần giám sát đặc biệt
d)
Để rút ngắn nhanh quá trình giảm cân trong thời gian ngắn
16.
Câu 16. Khi tư vấn dinh dưỡng cho người bệnh tăng huyết áp độ 1, tru tiên đầu tiên là gì?
a)
Dùng thuốc giảm cân hiệu quả
b)
Điều chỉnh chế độ ăn và lối sống
c)
Tăng bổ sung chất đạm động vật
d)
Uống nhiều nước nước cả ngày lẫn đêm
17.
Câu 17. Khi hướng dẫn chế độ ăn DASH, nhóm thực phẩm nào cần tăng cường?
a)
Rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt
b)
Thịt đỏ, mỡ động vật
c)
Thực phẩm chiên rán
d)
Nước tăng lực hỗ trợ
18.
Câu 18. Mục tiêu natri trong chế độ ăn của bệnh nhân tăng huyết áp là bao nhiêu?
a)
<2.000 mg natri/ngày (< 5 g muối/ngày)
b)
<3.000 mg natri/ngày (<7,5 g muối/ngày)
c)
<1.000 mg natri/ngày (<1 g muối/ngày)
d)
<4.000 mg natri/ngày (<10 g muối/ngày)
19.
Câu 19. Nguồn thực phẩm nào dưới đây giúp bổ sung kali tự nhiên hiệu quả nhất cho người tăng huyết áp?
a)
Bánh kẹo, trà sữa
b)
Thịt mỡ heo, mỡ bò
c)
Rau củ, trái cây tươi
d)
Đồ chiên, đồ nướng
20.
Câu 20. Vai trò của magiê trong chế độ ăn của người tăng huyết áp là gì?
a)
Chưa xác định được vai trò gì liên quan
b)
Giúp điều hòa huyết áp và chức năng tim mạch
c)
Tăng nguy cơ loạn nhịp tim làm tăng huyết áp nặng hơn
d)
Làm tăng hấp thu natri dẫn đến giữ nước trong cơ thể
21.
Câu 21. Khi bệnh nhân tăng huyết áp uống rượu, giới hạn hợp lý cho nam giới là bao nhiêu đơn vị cồn mỗi ngày?
a)
1 đơn vị/ngày
b)
2 đơn vị/ngày
c)
3 đơn vị/ngày
d)
4 đơn vị/ngày
22.
Câu 22. Một bệnh nhân nam 45 tuổi, cao 1,70 m, bị tăng huyết áp và thừa cân nhẹ (BMI hiện tại 26). Nếu mục tiêu là đưa BMI về 23, cân nặng mục tiêu của bệnh nhân là bao nhiêu?
a)
62-66 kg
b)
67-70 kg
c)
70-75 kg
d)
75-80 kg
23.
Câu 23. Tác dụng của vitamin C đối với huyết áp thể hiện rõ nhất ở cơ chế nào?
a)
Tăng hấp thu sắt và canxi
b)
Chống oxy hóa, bảo vệ thành mạch và cải thiện giãn mạch
c)
Kích thích sản xuất adrenaline làm tăng nhịp tim
d)
Tăng bài tiết natri gây co mạch
24.
Câu 24. Vì sao người tăng huyết áp nên hạn chế tiêu thụ thịt đỏ?
a)
Thịt đỏ chứa nhiều sắt, dễ gây thiếu máu
b)
Thịt đỏ chứa nhiều chất béo bão hòa và natri làm tăng huyết áp
c)
Thịt đỏ làm giảm cholesterol HDL có lợi
d)
Thịt đỏ ít protein nên không cần thiết
25.
Câu 25. Khi bổ sung omega-3 trong chế độ ăn cho người tăng huyết áp, lợi ích chính đạt được là gì?
a)
Làm tăng đông máu và gây co mạch ngoại biên
b)
Giảm triglycerid và cải thiện tính đàn hồi thành mạch
c)
Làm tăng LDL-cholesterol và giảm HDL-cholesterol
d)
Tăng hấp thu natri và giữ nước trong cơ thể
26.
Câu 26. Khi nào bệnh nhân tăng huyết áp cần phối hợp chế độ ăn DASH với điều trị thuốc?
a)
Khi huyết áp vẫn ≥ 140/90 mmHg sau 1-3 tháng thay đổi lối sống
b)
Ngay sau khi được chẩn đoán tăng huyết áp độ 2 hoặc có bệnh kèm theo
c)
Khi bệnh nhân không tuân thủ chế độ ăn uống và vận động
d)
Khi chỉ số BMI ở mức bình thường nhưng vẫn duy trì huyết áp ổn định
27.
Câu 27. Vai trò của acid folic trong kiểm soát huyết áp được thể hiện như thế nào?
a)
Thúc đẩy tổng hợp lipid máu, làm tăng cholesterol toàn phần
b)
Giúp chuyển hóa homocystein, giảm nguy cơ xơ vữa và tăng huyết áp
c)
Làm tăng nồng độ acid uric, gây rối loạn chuyển hóa purin
d)
Kích thích hoạt động renin-angiotensin, làm co mạch và tăng huyết áp
28.
Câu 28. Khi hướng dẫn người bệnh giảm muối trong khẩu phần, biện pháp nào sau đây giúp tăng vị ngon mà vẫn kiểm soát natri hiệu quả?
a)
Dùng nước mắm và bột canh nhiều hơn để dễ ăn
b)
Thêm thảo mộc, hành, tỏi, tiêu hoặc nước cốt chanh thay muối
c)
Dùng bột ngọt (mì chín) thay thế hoàn toàn muối ăn
d)
Tăng lượng nước tương để tạo vị mặn hơn
29.
Câu 29. Trong hướng dẫn lối sống, người bệnh tăng huyết áp nên duy trì hoạt động thể lực như thế nào?
a)
Đi bộ hoặc đạp xe ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần
b)
Luyện tập khi có nhiều thời gian rảnh rỗi trong ngày, ít nhất 2 ngày/tuần
c)
Tập luyện cường độ cao trong thời gian ngắn để tiết kiệm thời gian
d)
Hạn chế vận động vì lo ngại làm tăng nhịp tim và huyết áp
30.
Câu 30. Ngoài ăn uống và vận động, biện pháp hành vi nào hỗ trợ hiệu quả trong kiểm soát huyết áp?
a)
Thiền, hít thở sâu và quản lý stress
b)
Uống cà phê để tỉnh táo hơn
c)
Hạn chế ngủ trưa để tránh tụt huyết áp
d)
Hạn chế ngủ trưa và uống thêm cà phê cho tỉnh táo
31.
Câu 31. Mục tiêu năng lượng khẩu phần ăn cho người bệnh đái tháo đường type 2 cần được cá thể hóa dựa trên yếu tố nào?
a)
Chỉ số khối cơ thể (BMI) và mức độ hoạt động thể lực hằng ngày
b)
Giới tính và thói quen ăn uống thông thường của người bệnh
c)
Tuổi tác và tình trạng công việc hiện tại của bệnh nhân
d)
Nghề nghiệp và sở thích lựa chọn thực phẩm cá nhân
32.
Câu 32. Khi chọn thực phẩm glucid cho người ĐTĐ, cần ưu tiên loại nào?
a)
Glucid hấp thu nhanh
b)
Glucid phức, nhiều chất xơ
c)
Đường tinh luyện
d)
Nước ép trái cây ngọt
33.
Câu 33. Ở người bệnh đái tháo đường type 2 có biến chứng thận mạn, lượng protein nên được điều chỉnh ở mức nào là phù hợp để bảo vệ chức năng thận?
a)
1,2-1,5 g protein/kg cân nặng/ngày
b)
1,0-1,2 g protein/kg cân nặng/ngày
c)
0,8 g protein/kg cân nặng/ngày
d)
<0,6 g protein/kg cân nặng/ngày
34.
Câu 34. Chỉ số đường huyết (GI) của thực phẩm được sử dụng nhằm mục đích gì trong kiểm soát dinh dưỡng cho người bệnh đái tháo đường?
a)
Đánh giá hàm lượng protein có trong thực phẩm sau khi tiêu hóa
b)
Phân loại thực phẩm theo khả năng làm tăng glucose máu sau bữa ăn
c)
Đánh giá tổng năng lượng cung cấp của thực phẩm trong khẩu phần
d)
Xác định hàm lượng chất xơ hòa tan có trong thực phẩm
35.
Câu 35. Khi tư vấn cho bệnh nhân ĐTĐ muốn ăn trái cây, khuyến nghị phù hợp là gì?
a)
Ăn trái cây nguyên múi, tránh nước ép
b)
Dùng nước ép trái cây tự nhiên, nguyên chất
c)
Ăn trái cây tự nhiên, tươi, không giới hạn
d)
Ăn trái cây khô để tiện sử dụng khi cần
36.
Câu 36. Loại trái cây nên hạn chế ở người ĐTĐ vì chỉ số đường huyết cao là gì?
a)
Ôi, lê
b)
Chuối, đu đủ
c)
Dưa hấu, nhãn, xoài
d)
Táo, cam
37.
Câu 37. Khi bệnh nhân ĐTĐ đang dùng insulin, nên tập thể dục vào thời điểm nào là phù hợp nhất?
a)
Ngay sau tiêm insulin
b)
Sau ăn 1-2 giờ
c)
Khi đường huyết <5 mmol/L
d)
Khi đói, xa bữa ăn
38.
Câu 38. Bệnh nhân ĐTĐ type 2 có biến chứng thần kinh ngoại biên, khi tập luyện cần lưu ý điều gì?
a)
Tuyệt đối không luyện tập khi nghi có biến chứng
b)
Mang giày phù hợp và kiểm tra chân hàng ngày
c)
Ngâm chân nước nóng sau tập
d)
Tập khi có dấu hiệu loét bàn chân để làm lưu thông máu
39.
Câu 39. Khi bệnh nhân ĐTĐ bị hạ đường huyết trong khi tập thể dục, xử trí thích hợp là gì?
a)
Tiếp tục tập nhẹ hơn để giảm tiêu hao glucose
b)
Nghỉ tập và ăn bổ sung carbohydrate nhanh hấp thu
c)
Uống nước lọc và chờ hồi phục tự nhiên
d)
Tiêm thêm insulin để ổn định đường huyết
40.
Câu 40. Người bệnh ĐTĐ có glucose máu >14 mmol/L nhưng không có ceton niệu có thể tập thể dục trong điều kiện nào?
a)
Khi cảm thấy khỏe và được bù đủ nước
b)
Khi vừa tiêm insulin xong
c)
Khi có mệt, khát nhiều
d)
Khi chưa ăn sáng
41.
Câu 41. Bệnh nhân ĐTĐ sử dụng insulin thường có nguy cơ hạ đường huyết vào thời điểm nào?
a)
Ngay sau khi ăn
b)
Xa bữa ăn hoặc sau khi vận động mạnh
c)
Trước bữa ăn chính
d)
Khi đang ngủ trưa
42.
Câu 42. Người bệnh ĐTĐ nên phân bố bữa ăn trong ngày như thế nào để ổn định glucose máu?
a)
Ăn 1-2 bữa chính/ngày để giảm lượng đưa vào
b)
Duy trì 3 bữa chính, cân nhắc bữa phụ theo cá thể
c)
Chia nhỏ nhiều bữa phụ cố định
d)
Ăn không theo giờ
43.
Câu 43. Khi bệnh nhân ĐTĐ cần ăn bữa phụ, lựa chọn thực phẩm nào là phù hợp nhất?
a)
Bánh ngọt hoặc khoai nướng
b)
Dưa chuột, sữa hoặc bánh dành cho ĐTĐ
c)
Nước ép trái cây tươi không pha loãng
d)
Hoa quả sấy khô
44.
Câu 44. Lượng chất xơ cần thiết mỗi ngày cho bệnh nhân ĐTĐ là bao nhiêu?
a)
5-10g/ngày
b)
15-20g/ngày
c)
20-30g/ngày
d)
35-40g/ngày
45.
Câu 45. Tác dụng chính của chất xơ trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân ĐTĐ là gì?
a)
Làm tăng hấp thu glucose
b)
Làm giảm hấp thu đường và cholesterol
c)
Tăng bài tiết insulin
d)
Giảm cảm giác no
46.
Câu 46. Người bệnh ĐTĐ có thể uống rượu ở mức nào là hợp lý?
a)
Không quá 2 đơn vị cồn/ngày
b)
Không quá 3 đơn vị cồn/ngày
c)
Không quá 4 đơn vị cồn/ngày
d)
Không quá 5 đơn vị cồn/ngày
47.
Câu 47. Khi bệnh nhân ĐTĐ đang điều trị bằng insulin chuẩn bị tập thể dục, nên thực hiện bước nào để tránh hạ đường huyết?
a)
Tăng liều insulin hoặc giảm lượng carbohydrate trước tập
b)
Giảm liều insulin hoặc ăn thêm carbohydrate trước tập
c)
Tăng liều insulin và giảm lượng carbohydrate trước tập
d)
Không nên ăn trước lúc tập thể dục
48.
Câu 48. Bệnh nhân ĐTĐ type 2 nên duy trì thời gian tập thể dục hàng tuần như thế nào?
a)
1-2 lần/tuần, mỗi lần 10 phút
b)
3 lần/tuần, mỗi lần 15 phút
c)
5 ngày/tuần, tổng cộng ≥150 phút/tuần
d)
7 ngày/tuần, mỗi ngày 5 phút
49.
Câu 49. Mối liên hệ giữa đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch chủ yếu do yếu tố nào?
a)
Hạ đường huyết mạn tính
b)
Rối loạn lipid và tổn thương mạch máu kéo dài
c)
Ăn nhiều chất xơ gây tăng đường huyết
d)
Uống quá nhiều nước gây tiểu nhiều
50.
Câu 50. Khi thiết kế kế hoạch điều trị dinh dưỡng cho bệnh nhân ĐTĐ, nguyên tắc “lấy người bệnh làm trung tâm” thể hiện ở điểm nào?
a)
Áp dụng cùng chế độ cho mọi bệnh nhân
b)
Cá nhân hóa mục tiêu và phác đồ điều trị
c)
Giảm tối đa lượng thức ăn trong khẩu phần
d)
Tập trung vào kiểm soát đường huyết mà chưa quan tâm đến nhu cầu và thói quen của người bệnh