wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về GRDP tỉnh Lâm Đồng

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong giai đoạn 2010-2022, ngành nào có tỷ trọng đóng góp cao nhất trong cơ cấu GRDP của tỉnh Lâm Đồng?

a)

Ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản

b)

Ngành công nghiệp và xây dựng

c)

Ngành dịch vụ

d)

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm

2.

Tỷ trọng ngành dịch vụ trong cơ cấu GRDP của tỉnh Lâm Đồng năm 2022 là bao nhiêu?

a)

37,39%

b)

38,97%

c)

18,55%

d)

40,18%

3.

Trong giai đoạn 2010-2022, tỷ trọng ngành công nghiệp và xây dựng của tỉnh Lâm Đồng tăng từ bao nhiêu lên bao nhiêu?

a)

Từ 16,22% lên 18,55%

b)

Từ 37,77% lên 38,97%

c)

Từ 40,18% lên 37,37%

d)

Từ 5,83% lên 5,11%

4.

Trong năm 2022, quy mô GRDP của tỉnh Lâm Đồng theo giá hiện hành đạt bao nhiêu nghìn tỷ đồng?

a)

103 nghìn tỷ đồng

b)

77,52 nghìn tỷ đồng

c)

40,18 nghìn tỷ đồng

d)

18,55 nghìn tỷ đồng

5.

Chính sách mở cửa hội nhập của tỉnh Lâm Đồng đã làm tỷ trọng thành phần kinh tế Nhà nước giảm từ bao nhiêu xuống bao nhiêu trong giai đoạn 2017-2020?

a)

Từ 20,61% xuống 20,54%

b)

Từ 37,77% xuống 38,97%

c)

Từ 40,18% xuống 37,37%

d)

Từ 16,22% xuống 18,55%

6.

Thành phần kinh tế nào chiếm cao nhất trong cơ cấu GRDP của tỉnh Lâm Đồng năm 2020?

a)

Thành phần kinh tế Nhà nước

b)

Thành phần kinh tế ngoài Nhà nước

c)

Thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

d)

Thành phần kinh tế dịch vụ

7.

Trong ngành công nghiệp, tỉnh Lâm Đồng đã hình thành các khu vực nào để phục vụ cho xuất khẩu?

a)

Các khu công nghiệp tập trung

b)

Các vùng chuyên canh sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản

c)

Các vùng sản xuất hàng hóa

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa của tỉnh Lâm Đồng trong giai đoạn 2010 - 2022 đã đạt được những thành tựu nào?

a)

Đóng góp vào tăng trưởng và phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.

b)

Tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

c)

Phát triển ngành công nghiệp nặng.

d)

Tăng trưởng dân số.

9.

Tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2010 - 2022 là bao nhiêu?

a)

9,75%/năm.

b)

5,5%/năm.

c)

12%/năm.

d)

7,25%/năm.

10.

Cơ cấu trong nội bộ ngành nông nghiệp của tỉnh Lâm Đồng năm 2022 có tỷ lệ trồng trọt và chăn nuôi lần lượt là bao nhiêu?

a)

Trồng trọt 25,9%, chăn nuôi 35,5%.

b)

Trồng trọt 30%, chăn nuôi 40%.

c)

Trồng trọt 20%, chăn nuôi 50%.

d)

Trồng trọt 35%, chăn nuôi 25%.

11.

Diện tích cây dâu tây của tỉnh Lâm Đồng năm 2022 đạt bao nhiêu hecta?

a)

190 ha.

b)

160 ha.

c)

200 ha.

d)

180 ha.

12.

Những cây trồng chủ lực trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng của tỉnh Lâm Đồng bao gồm những loại nào?

a)

Rau, hoa, cây ăn quả, cà phê.

b)

Lúa, ngô, khoai, sắn.

c)

Cây công nghiệp nặng, cây thuốc lá.

d)

Cây lúa nước, cây mía.

13.

Giá trị sản phẩm thu được trên 1 ha đất trồng trọt của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2022 là bao nhiêu?

a)

190,9 triệu đồng/ha/năm

b)

237,0 triệu đồng/ha/năm

c)

146,4 triệu đồng/ha/năm

d)

82,6 triệu đồng/ha/năm

14.

Loại cây nào có giá trị sản phẩm thu được cao nhất trên 1 ha đất trồng trọt của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2022?

a)

Lúa

b)

Rau

c)

Hoa

d)

Cà phê

15.

Giá trị sản phẩm thu được từ cây lâu năm (chè, cà phê, điều, dâu tằm) vào năm 2020 là bao nhiêu?

a)

100,8 triệu đồng/ha/năm

b)

147,9 triệu đồng/ha/năm

c)

60,8 triệu đồng/ha/năm

d)

190,9 triệu đồng/ha/năm

16.

Quy mô đàn lợn của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2022 là bao nhiêu?

a)

414,39 nghìn con

b)

101,38 nghìn con

c)

5,36 triệu con

d)

12,73 nghìn con

17.

Sản phẩm thịt lợn hơi xuất chuồng của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2022 đạt bao nhiêu tấn?

a)

317,68 triệu tấn

b)

73,23 nghìn tấn

c)

109,45 nghìn tấn

d)

1,487 tấn

18.

Tỷ lệ hộ chăn nuôi gia cầm trong tổng số hộ chăn nuôi của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2022 là bao nhiêu?

a)

60%

b)

75%

c)

50%

d)

40%

19.

Diện tích trồng dâu tằm của tỉnh Lâm Đồng là bao nhiêu?

a)

9.000 ha

b)

10.000 ha

c)

8.000 ha

d)

7.000 ha

20.

Sản lượng lá dâu đạt khoảng bao nhiêu tấn/năm vào năm 2022?

a)

160.000 tấn

b)

150.000 tấn

c)

170.000 tấn

d)

140.000 tấn

21.

Chăn nuôi đặc sản tại các huyện nào của tỉnh Lâm Đồng?

a)

Đam Rông, Bảo Lâm, Lâm Hà, Lạc Dương, Đơn Dương

b)

Đam Rông, Bảo Lâm, Lâm Hà, Đức Trọng, Di Linh

c)

Đam Rông, Bảo Lâm, Lâm Hà, Cát Tiên, Bảo Lộc

d)

Đam Rông, Bảo Lâm, Lâm Hà, Phú Yên, Đắk Nông

22.

Trong năm 2019, số lượng gia cầm tại huyện Đắk R'Lấp là bao nhiêu?

a)

683.640 con

b)

427.420 con

c)

325.200 con

d)

460.830 con

23.

Diện tích rừng sản xuất của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2022 là bao nhiêu?

a)

1.185,2 ha

b)

1.247,7 ha

c)

1.269,6 ha

d)

1.231,3 ha

24.

Diện tích rừng phòng hộ của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2010 là bao nhiêu?

a)

1.240 ha

b)

1.260 ha

c)

1.200 ha

d)

1.280 ha

25.

Năm 2020, diện tích đất lâm nghiệp ở Lâm Đồng là bao nhiêu ha?

a)

538.233,71 ha

b)

454.533,60 ha

c)

83.700,11 ha

d)

305.990,43 ha

26.

Tỉ lệ che phủ rừng ở Lâm Đồng năm 2020 đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

54,44%

b)

64,8%

c)

86%

d)

56,8%

27.

Diện tích đất lâm nghiệp ở Lâm Đồng được phân chia theo mấy loại rừng chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

28.

Giá trị sản xuất của ngành lâm nghiệp ở Lâm Đồng năm 2022 đạt bao nhiêu tỷ đồng/năm?

a)

570 tỷ đồng/năm

b)

454 tỷ đồng/năm

c)

305 tỷ đồng/năm

d)

129 tỷ đồng/năm

29.

Từ năm 2010 đến 2022, ngành lâm nghiệp ở Lâm Đồng duy trì mức tăng trưởng bao nhiêu phần trăm mỗi năm?

a)

5%

b)

6%

c)

7%

d)

8%

30.

Huyện nào ở Đắk Nông có diện tích trồng cà phê lớn nhất năm 2019?

a)

Huyện Đắk Song

b)

Huyện Đắk Mil

c)

Huyện Krông Nô

d)

Huyện Tuy Đức

31.

Diện tích trồng hồ tiêu ở huyện Đắk R'Lấp năm 2019 là bao nhiêu ha?

a)

3.367 ha

b)

5.624 ha

c)

2.604 ha

d)

1.411 ha

32.

Huyện nào ở Đắk Nông có diện tích trồng sầu riêng lớn nhất năm 2019?

a)

Huyện Đắk Song

b)

Huyện Đắk Mil

c)

Huyện Tuy Đức

d)

Huyện Đắk R'Lấp

33.

Diện tích nuôi trồng thủy sản của tỉnh Lâm Đồng năm 2020 là bao nhiêu ha?

a)

2.513,4 ha

b)

2.445,4 ha

c)

2.381,5 ha

d)

2.267,7 ha

34.

Loại thủy sản nào có diện tích nuôi trồng lớn nhất tại tỉnh Lâm Đồng trong giai đoạn 2018 - 2022?

a)

Tôm

b)

c)

Thủy sản khác

d)

Tôm và thủy sản khác

35.

Sản lượng nuôi trồng thủy sản đạt cao nhất tại tỉnh Lâm Đồng là bao nhiêu tấn?

a)

9.572,1 tấn

b)

260,9 tấn

c)

8.933 tấn

d)

2.252,3 tấn

36.

Ngành công nghiệp của tỉnh Lâm Đồng tăng trưởng trung bình bao nhiêu % mỗi năm trong giai đoạn 2010 - 2017?

a)

1,4%/năm

b)

2,7%/năm

c)

3,5%/năm

d)

1,2%/năm

37.

Tốc độ tăng trưởng GRDP của ngành công nghiệp xây dựng năm 2017 là bao nhiêu %?

a)

106,63%

b)

111,24%

c)

102,51%

d)

104,50%

38.

Ngành công nghiệp nào được ưu tiên phát triển tại tỉnh Lâm Đồng theo hướng tăng tỷ trọng các ngành chế biến thực phẩm và sản xuất đồ uống?

a)

Ngành công nghiệp khai khoáng

b)

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và sản xuất đồ uống

c)

Ngành công nghiệp sản xuất và phân phối điện

d)

Ngành công nghiệp xây dựng cơ sở hạ tầng

39.

Trong giai đoạn 2010 - 2022, chỉ số sản xuất công nghiệp của nhóm ngành công nghiệp khai khoáng có xu hướng giảm từ bao nhiêu xuống bao nhiêu?

a)

Từ 130,44% xuống 129,37%

b)

Từ 120,50% xuống 110,25%

c)

Từ 140,00% xuống 135,00%

d)

Từ 125,00% xuống 120,00%

40.

Những sản phẩm công nghiệp nào tập trung tại tỉnh Lâm Đồng trong giai đoạn 2016 - 2020?

a)

Cà phê, rượu bia, quặng nhôm, gạch xây dựng

b)

Điện, khí đốt, nước nóng

c)

Dệt may, sản xuất đồ uống

d)

Thủy điện, năng lượng mặt trời

41.

Ngành nông nghiệp tại tỉnh Lâm Đồng có những lợi thế nào?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi, người dân địa phương có nhiều kinh nghiệm, thị trường tiêu thụ rộng lớn

b)

Sản xuất công nghiệp phát triển mạnh, GDP tăng cao

c)

Phát triển năng lượng tái tạo, khai thác và chế biến khoáng sản

d)

Phát triển dịch vụ chất lượng cao, du lịch trở thành ngành kinh tế trọng điểm

42.

Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của tỉnh Lâm Đồng năm 2020 đạt bao nhiêu?

a)

31.672 tỉ đồng

b)

25.000 tỉ đồng

c)

40.000 tỉ đồng

d)

20.000 tỉ đồng

43.

Ngành công nghiệp tại Đắk Nông ưu tiên phát triển loại hình dịch vụ nào để đáp ứng nhu cầu thị trường?

a)

Dịch vụ chất lượng cao

b)

Dịch vụ khai thác khoáng sản

c)

Dịch vụ năng lượng tái tạo

d)

Dịch vụ sản xuất đồ uống

44.

Trong năm 2020, diện tích trồng cây lương thực tại tỉnh Lâm Đồng là bao nhiêu? (Đơn vị: ha)

a)

50,037

b)

45,874

c)

35,317

d)

67,734.9

45.

Nhóm cây trồng nào có diện tích tăng nhiều nhất từ năm 2010 đến năm 2020 tại tỉnh Lâm Đồng? (Đơn vị: ha)

a)

Cây lương thực

b)

Rau, đậu các loại

c)

Chè

d)

Dâu tằm

46.

Giá trị sản phẩm thu được trên 1 hecta đất trồng trọt của tỉnh Lâm Đồng vào năm 2020 là bao nhiêu? (Đơn vị: triệu đồng)

a)

153,2

b)

169,3

c)

190,9

d)

399,2

47.

Loại cây trồng nào có giá trị sản phẩm thu được trên 1 hecta đất trồng trọt cao nhất vào năm 2020 tại tỉnh Lâm Đồng? (Đơn vị: triệu đồng)

a)

Lúa

b)

Rau

c)

Cây hàng năm

d)

Chè

48.

Trong năm 2020, sản lượng cà phê nhân tại tỉnh Lâm Đồng đạt bao nhiêu? (Đơn vị: nghìn tấn)

a)

132

b)

537

c)

190

d)

2,3 triệu

49.

Diện tích đất sản xuất nông nghiệp tại Bình Thuận đã tăng từ bao nhiêu ha vào năm 2016 lên bao nhiêu ha vào năm 2020?

a)

290,900 ha lên 312,100 ha

b)

300,000 ha lên 320,000 ha

c)

280,000 ha lên 310,000 ha

d)

295,000 ha lên 315,000 ha

50.

Loại cây đặc thù nào được trồng nhiều ở huyện Hàm Thuận Bắc và Hàm Thuận Nam tại Bình Thuận?

a)

Thanh long

b)

Cà phê

c)

Chè

d)

Điều

51.

Sản lượng lương thực tại Bình Thuận năm 2020 đạt bao nhiêu tấn?

a)

741,600 tấn

b)

641,300 tấn

c)

700,000 tấn

d)

800,000 tấn

52.

Ngành chăn nuôi tại Bình Thuận có sự chuyển biến như thế nào?

a)

Chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang hình thức chăn nuôi trang trại theo hướng công nghiệp và bán công nghiệp

b)

Chuyển từ chăn nuôi công nghiệp sang chăn nuôi nhỏ lẻ

c)

Chuyển từ chăn nuôi trang trại sang chăn nuôi tự nhiên

d)

Không có sự thay đổi

53.

Số lượng bò tại tỉnh Lâm Đồng năm 2018 là bao nhiêu con?

a)

106,874 con

b)

96,027 con

c)

96,634 con

d)

100,000 con

54.

Số lượng gia cầm tại tỉnh Lâm Đồng năm 2020 là bao nhiêu nghìn con?

a)

11,416 nghìn con

b)

6,801 nghìn con

c)

5,693 nghìn con

d)

10,000 nghìn con

55.

Trong năm 2020, số lượng gia cầm tại tỉnh Bình Thuận đạt bao nhiêu nghìn con?

a)

3,542.1 nghìn con

b)

4,256.0 nghìn con

c)

3,285.6 nghìn con

d)

2,391.0 nghìn con

56.

Tỷ lệ che phủ rừng của tỉnh Lâm Đồng tính đến năm 2021 đạt khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

40%

b)

55%

c)

60%

d)

45%

57.

Trong năm 2020, sản lượng gỗ khai thác tại tỉnh Lâm Đồng giảm bao nhiêu phần trăm so với năm 2015?

a)

40%

b)

9.33%

c)

18.44%

d)

11.9%

58.

Tại Bình Thuận, tỷ lệ che phủ rừng năm 2020 đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

40%

b)

43%

c)

55%

d)

11.9%

59.

Trong năm 2020, diện tích rừng trồng mới tại tỉnh Lâm Đồng đạt bao nhiêu ha?

a)

1,388.3 ha

b)

1,269.6 ha

c)

528,9 ha

d)

536,164 ha

60.

Trong năm 2020, tổng giá trị sản xuất lâm nghiệp tại Bình Thuận tăng bao nhiêu phần trăm so với năm 2016?

a)

11.9%

b)

40%

c)

43%

d)

9.33%

61.

Các huyện có độ che phủ rừng lớn tại tỉnh Lâm Đồng là những huyện nào?

a)

Đạ Tẻh, Đạ Huoai, Cát Tiên

b)

Tuy Phong, Phan Thiết, Mũi Né

c)

Đạ Tẻh, Phan Thiết, Đạ Huoai

d)

Cát Tiên, Mũi Né, Đạ Huoai

62.

Ngành thủy sản ở tỉnh Bình Thuận có xu hướng phát triển như thế nào trong những năm gần đây?

a)

Tăng tỷ trọng ngành nuôi trồng và giảm tỷ trọng ngành khai thác thủy sản.

b)

Tăng tỷ trọng ngành khai thác và giảm tỷ trọng ngành nuôi trồng thủy sản.

c)

Giữ nguyên tỷ trọng giữa ngành nuôi trồng và khai thác thủy sản.

d)

Chỉ tập trung vào ngành khai thác thủy sản.

63.

Sản lượng thủy sản nuôi trồng ở tỉnh Bình Thuận năm 2020 là bao nhiêu?

a)

12,1 nghìn tấn.

b)

13,9 nghìn tấn.

c)

14,5 nghìn tấn.

d)

11,7 nghìn tấn.

64.

Tốc độ tăng trưởng GDP khu vực công nghiệp tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2016-2020 đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

10,2%.

b)

22,5%.

c)

15,3%.

d)

18,7%.

65.

Ngành công nghiệp tỉnh Lâm Đồng đóng vai trò gì trong nền kinh tế của tỉnh?

a)

Cung cấp tài nguyên thiên nhiên và lao động phổ thông.

b)

Đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và đời sống người dân, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

c)

Chỉ tập trung vào xuất khẩu hàng hóa.

d)

Tăng tỷ trọng ngành nông nghiệp và giảm tỷ trọng ngành công nghiệp.

66.

Tốc độ tăng bình quân giá trị sản xuất công nghiệp của tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2011 - 2015 là bao nhiêu?

a)

20%

b)

22,5%

c)

25%

d)

18%

67.

Đến năm 2020, tỷ trọng công nghiệp trong GRDP của tỉnh Lâm Đồng đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

15%

b)

18%

c)

20%

d)

25%

68.

Các ngành công nghiệp chủ lực của tỉnh Lâm Đồng bao gồm những ngành nào?

a)

Công nghiệp chế biến nông sản, công nghiệp khai khoáng, công nghiệp sản xuất và phân phối điện

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm, công nghiệp xây dựng, công nghiệp sản xuất đồ chơi

c)

Công nghiệp khai thác dầu, công nghiệp sản xuất ô tô, công nghiệp chế biến gỗ

d)

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, công nghiệp chế tạo máy, công nghiệp điện tử

69.

Một số sản phẩm công nghiệp chủ yếu của tỉnh Lâm Đồng bao gồm những sản phẩm nào?

a)

Đá các loại, cao lanh, chè chế biến, rau sấy khô, quần áo may sẵn, Alumin, phân bón

b)

Đá quý, gỗ chế biến, quần áo may sẵn, phân bón hữu cơ, dầu thô

c)

Cao su, chè chế biến, quần áo may sẵn, phân bón hóa học, gạch xây dựng

d)

Đá các loại, gỗ chế biến, quần áo may sẵn, phân bón hữu cơ, dầu thô

70.

Số cơ sở sản xuất công nghiệp tại thành phố Bảo Lộc vào năm 2020 là bao nhiêu?

a)

1 108 cơ sở

b)

1 266 cơ sở

c)

965 cơ sở

d)

834 cơ sở

71.

Các ngành công nghiệp chủ yếu của tỉnh Bình Thuận bao gồm những ngành nào?

a)

Công nghiệp khai thác đá, đất sét làm gạch ngói, khai thác titan

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm, công nghiệp xây dựng, công nghiệp sản xuất đồ chơi

c)

Công nghiệp khai thác dầu, công nghiệp sản xuất ô tô, công nghiệp chế biến gỗ

d)

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, công nghiệp chế tạo máy, công nghiệp điện tử

72.

Ngành công nghiệp chế biến ở Bình Thuận bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

Chế biến hải sản, khai thác và chế biến muối, sản xuất nước mắm, sản xuất nước khoáng.

b)

Sản xuất điện, khai thác dầu khí, xử lý rác thải.

c)

Sản xuất hàng tiêu dùng, phát triển nông nghiệp.

d)

Chế biến thực phẩm, chế biến thủy sản, sản xuất hàng tiêu dùng.

73.

Bình Thuận hiện có bao nhiêu khu công nghiệp?

a)

6 khu công nghiệp.

b)

9 khu công nghiệp.

c)

7 khu công nghiệp.

d)

8 khu công nghiệp.

74.

Nhà máy điện mặt trời và nhà máy điện diesel ở Bình Thuận nằm ở đâu?

a)

Đảo Phú Quý.

b)

Xã Phong Nam.

c)

Xã Hàm Kiệm.

d)

Xã Sơn Mỹ.

75.

Phần lớn lao động công nghiệp ở Lâm Đồng tập trung vào ngành nào?

a)

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.

b)

Ngành công nghiệp năng lượng.

c)

Ngành công nghiệp khai thác dầu khí.

d)

Ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng.

76.

Số lượng lao động trong lĩnh vực công nghiệp ở Lâm Đồng năm 2020 là bao nhiêu?

a)

34,7 nghìn lao động.

b)

30,7 nghìn lao động.

c)

40 nghìn lao động.

d)

4 nghìn lao động.