wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

communication

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Giao tiếp được định nghĩa là…

a)

Một quá trình tránh hiểu lầm

b)

Một quá trình chia sẻ thông tin

c)

Một hoạt động văn hóa

d)

Một kỹ thuật nói

2.

Giao tiếp bằng lời là…

a)

Sử dụng cử chỉ

b)

Giao tiếp qua lời nói

c)

Giao tiếp qua im lặng

d)

Giao tiếp qua trang phục

3.

Giao tiếp phi ngôn ngữ đề cập đến…

a)

Ngôn ngữ viết

b)

Giao tiếp không có lời nói

c)

Nói lớn

d)

Nói chậm

4.

Giao tiếp liên văn hóa xảy ra khi…

a)

Hai người chia sẻ cùng một nền văn hóa

b)

Hai người từ các nền văn hóa khác nhau giao tiếp

c)

Chỉ có khách du lịch giao tiếp

d)

Mọi người chia sẻ cùng một ngôn ngữ

5.

Giao tiếp thành công có nghĩa là…

a)

Gửi thông tin rõ ràng

b)

Người nhận hiểu như mong muốn

c)

Nói lớn

d)

Sử dụng câu dài

6.

Hiểu lầm có nghĩa là…

a)

Hiểu đúng

b)

Hiểu theo cách sai

c)

Tránh giao tiếp

d)

Bỏ qua thông điệp

7.

Một nguyên nhân của hiểu lầm là…

a)

Nói chậm

b)

Phương tiện giao tiếp

c)

Lịch sự

d)

Phát âm tốt

8.

Tiếng ồn đề cập đến…

a)

Chỉ âm thanh lớn

b)

Bất cứ điều gì cản trở giao tiếp

c)

Giao tiếp rõ ràng

d)

Sốc văn hóa

9.

Tiếng ồn vật lý bao gồm…

a)

Giọng nói

b)

Thời tiết, giao thông, không gian

c)

Khác biệt văn hóa

d)

Cảm xúc

10.

Tiếng ồn văn hóa bao gồm…

a)

Nhạc lớn

b)

Âm thanh nền

c)

Giá trị văn hóa khác nhau

d)

Nhiệt độ nóng

11.

Để tránh hiểu lầm, hãy xem xét…

a)

Ngôn ngữ, phi ngôn ngữ và tiếng ồn

b)

Nói nhanh hơn

c)

Chỉ giao tiếp bằng mắt

d)

Chỉ từ vựng

12.

Văn hóa bao gồm…

a)

Chỉ thực phẩm

b)

Tập quán, niềm tin, thái độ

c)

Chỉ ngôn ngữ

d)

Chỉ truyền thống

13.

Tiểu văn hóa có nghĩa là…

a)

Một nền văn hóa trong một nhóm nhỏ

b)

Một nền văn hóa quốc gia

c)

Một nền văn hóa bị cấm

d)

Một phong cách nói

14.

Sốc văn hóa xảy ra khi…

a)

Mọi người ở nhà

b)

Mọi người đối mặt với một nền văn hóa rất khác

c)

Mọi người quên văn hóa của họ

d)

Mọi người thích du lịch

15.

Một điều cấm kỵ đề cập đến…

a)

Một chủ đề phổ biến

b)

Một chủ đề bị cấm/không chấp nhận

c)

Một phong cách giao tiếp

d)

Một phương pháp du lịch

16.

Một loại cấm kỵ là…

a)

Thời tiết

b)

Ngoại hình cá nhân

c)

Thực phẩm

d)

Màu sắc

17.

Một cấm kỵ phổ biến là…

a)

Hỏi về sở thích

b)

Hỏi về tiền

c)

Hỏi về màu sắc

d)

Hỏi về thú cưng

18.

Giá trị văn hóa xác định…

a)

Màu tóc

b)

Phong cách giao tiếp

c)

Xu hướng ăn mặc

d)

Lựa chọn thực phẩm

19.

“Bạn bao nhiêu tuổi?” là chấp nhận trong…

a)

Các nền văn hóa phương Đông

b)

Các nền văn hóa phương Tây

c)

Không có nền văn hóa nào

d)

Tất cả các nền văn hóa

20.

Để giao tiếp liên văn hóa, bạn phải…

a)

Nói nhanh

b)

Hiểu giá trị văn hóa

c)

Tránh cử chỉ

d)

Sử dụng tiếng lóng

21.

Người nói không phải tiếng Anh là…

a)

Người bản ngữ

b)

Người sử dụng ESL

c)

Người không nói tiếng Anh

d)

Hướng dẫn viên du lịch

22.

ESL có nghĩa là…

a)

Ngôn ngữ nói tiếng Anh

b)

Tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai

c)

Học tiếng Anh ngắn

d)

Cấp độ tiêu chuẩn tiếng Anh

23.

EFL có nghĩa là…

a)

Tiếng Anh cho người học nước ngoài

b)

Tiếng Anh như một ngôn ngữ nước ngoài

c)

Tiếng Anh cho người địa phương

d)

Tiếng Anh cho lãnh đạo

24.

Giảm thiểu các yếu tố bên ngoài có nghĩa là…

a)

Bỏ qua khách du lịch

b)

Giảm tiếng ồn và rào cản văn hóa

c)

Nói lớn

d)

Sử dụng tiếng lóng

25.

Hiểu nhu cầu của khách du lịch giúp…

a)

Tránh giao tiếp

b)

Đảm bảo giao tiếp thành công

c)

Làm cho cuộc trò chuyện dài hơn

d)

Dịch

26.

Hiểu nhu cầu của khách du lịch giúp…

a)

Tránh giao tiếp

b)

Đảm bảo giao tiếp thành công

c)

Làm cho cuộc trò chuyện dài hơn

d)

Dịch từ

27.

Nhu cầu của khách du lịch bao gồm…

a)

Chỉ giải trí

b)

Được thông báo, khám phá, kích thích, vui vẻ

c)

Ngủ

d)

Mua sắm

28.

“Được thông báo và chỉ dẫn” có nghĩa là…

a)

Muốn nghe chuyện cười

b)

Muốn có hướng dẫn rõ ràng

c)

Muốn ngủ

d)

Muốn mua quà

29.

“Khám phá và học hỏi” liên quan đến…

a)

Nhu cầu cảm xúc

b)

Khám phá giáo dục

c)

Mua sắm

d)

Thư giãn

30.

“Được kích thích” có nghĩa là…

a)

Chán nản

b)

Hứng thú và động lực

c)

Bối rối

d)

Im lặng

31.

“Có niềm vui” có nghĩa là…

a)

Hoạt động nhàm chán

b)

Trải nghiệm thú vị

c)

Bài học phức tạp

d)

Lịch trình nghiêm ngặt

32.

Học tập cảm giác liên quan đến…

a)

Logic

b)

Cảm xúc

c)

Năm giác quan

d)

Ngữ pháp

33.

Học tập nhận thức liên quan đến…

a)

Cảm xúc

b)

Thông tin logic hoặc thực tế

c)

Hành động tự động

d)

Âm thanh chỉ

34.

Học tập cảm xúc liên quan đến…

a)

Mùi

b)

Cảm xúc

c)

Số

d)

Chạm

35.

Ký ức cảm giác là…

a)

Ký ức dài hạn

b)

Giai đoạn đầu tiên của ký ức

c)

Ký ức cảm xúc

d)

Ký ức văn hóa

36.

Ký ức ngắn hạn là…

a)

Vĩnh viễn

b)

Lưu trữ ngắn hạn

c)

Dựa trên cảm xúc

d)

Dựa trên văn hóa

37.

Ký ức dài hạn là…

a)

Ngắn hạn

b)

Vĩnh viễn

c)

Chỉ số

d)

Chỉ ngôn ngữ

38.

Chuẩn bị đầy đủ có nghĩa là…

a)

Đoán câu trả lời

b)

Hiểu dịch vụ và khách du lịch

c)

Nói nhanh

d)

Sử dụng từ viết tắt

39.

Yếu tố nhận diện yêu cầu…

a)

Từ phức tạp

b)

Từ rõ ràng, đơn giản, phổ biến

c)

Tiếng lóng

d)

Câu dài

40.

Sự quan tâm của con người có nghĩa là…

a)

Sự thật nhàm chán

b)

Câu chuyện và so sánh

c)

Thuật ngữ kỹ thuật

d)

Chỉ số

41.

Tránh sử dụng từ viết tắt có nghĩa là…

a)

Tránh câu dài

b)

Tránh hình thức rút gọn

c)

Tránh dừng lại

d)

Tránh giao tiếp bằng mắt

42.

Một quy tắc giao tiếp là…

a)

Sử dụng từ ngữ lo lắng

b)

Bỏ giọng

c)

Sử dụng ngữ điệu rõ ràng

d)

Nói nhanh

43.

Từ ngữ lo lắng bao gồm…

a)

Vì vậy

b)

Tuy nhiên

c)

À, ừ, được rồi

d)

Bởi vì

44.

Từ cảm giác giúp…

a)

Tạo ra trí tưởng tượng

b)

Gây nhầm lẫn cho người nghe

c)

Giảm sự quan tâm

d)

Rút ngắn thông tin

45.

Thành ngữ và tục ngữ giúp…

a)

Nghe tự nhiên và hấp dẫn

b)

Gây nhầm lẫn cho khách du lịch

c)

Làm cho bài phát biểu không rõ ràng

d)

Gây cản trở giao tiếp

46.

Giai thoại là…

a)

Bài giảng dài

b)

Câu chuyện ngắn, hài hước

c)

Bài viết nghiên cứu

d)

Hướng dẫn

47.

Euphemism có nghĩa là…

a)

Từ ngữ xúc phạm

b)

Cách diễn đạt lịch sự, gián tiếp

c)

Tiếng lóng

d)

Từ nước ngoài

48.

Ngữ điệu rõ ràng có nghĩa là…

a)

Phát âm rõ ràng

b)

Nói nhỏ

c)

Nói quá nhanh

d)

Sử dụng từ viết tắt

49.

Dừng lại giúp…

a)

Gây nhầm lẫn cho người nghe

b)

Tổ chức ý tưởng và thêm sự rõ ràng

c)

Giảm ý nghĩa

d)

Kéo dài thời gian

50.

Khách du lịch mong đợi giao tiếp là…

a)

Phức tạp

b)

Rõ ràng và dễ hiểu

c)

Đầy tiếng lóng

d)

Học thuật

51.

Một người giao tiếp tốt nên…

a)

Sử dụng từ vựng đa dạng và cảm giác

b)

Nói đơn điệu

c)

Tránh câu chuyện

d)

Bỏ qua cảm xúc