NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng ngày 24/11
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Từ Hàn nào nghĩa là “lái xe” trong tiếng Việt?
운전하다
전화하다
걱정하다
청소하다
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 미안하다.
xin lỗi
lo lắng
dọn dẹp
gọi điện thoại
Cặp tương ứng đúng giữa Hàn – Việt là gì?
쉽다 – dễ
어렵다 – dễ
박물관 – nhà trọ
기숙사 – bảo tàng
Bạn thấy biển “쓰레기를 버리다 금지”. Từ 쓰레기를 버리다 gần nghĩa nào nhất?
vứt rác
chạm vào
làm ồn
báo tang
Tình huống: Ở bảo tàng, biển ghi “손대지 마세요”. Dựa vào từ vựng đã học, điều này yêu cầu bạn làm gì?
Không chạm vào
Không gọi điện
Không lái xe
Không dọn dẹp
Từ Hàn Quốc nào có nghĩa là “một mình”?
혼자
건강
술
연필
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của “건강”.
sức khoẻ
rượu
đi bộ
làm đồ ăn
Từ nào dưới đây KHÔNG chỉ hoạt động giải trí?
술
낚시하다
노래를 부르다
산책하다
“유럽” dịch sang tiếng Việt là gì?
châu Âu
năm
sau này
tem
Cặp nghĩa đúng là gì?
교통사고: tai nạn giao thông
가위: bút chì
왼쪽: bên phải
오른쪽: bên trái
Từ nào nghĩa là “khởi hành, xuất phát”?
출발하다
빌리다
걷다
쓰다
Chọn phương án ghép đúng giữa Hàn-Việt:
도시락 — cơm hộp
사진기 — phương tiện giao thông
수업 — cuộc hẹn
약속 — tiết học
Từ “가깝다” đối nghĩa với lựa chọn nào?
멀다
춥다
맵다
아프다
Cặp nào cùng thuộc nhóm thời tiết/cảm giác nhiệt độ?
춥다 — 덥다
근처 — 멀다
고기 — 채소
오전 — 오후
Trong từ vựng Hàn–Việt, từ nào nghĩa là “ăn, dùng bữa”?
식사를 하다
돈
만: 10 000
시장에 가다
Từ nào có nghĩa là “đi bộ” trong tiếng Hàn?
걷다
달리다
타다
앉다
Cặp từ nào dưới đây có nghĩa tương ứng trong Hàn – Việt?
사랑 – tình yêu
학교 – công viên
가족 – nhà hàng
친구 – bạn bè
Từ nào có nghĩa là “học” trong tiếng Hàn?
공부하다
일하다
사다
쉬다
Từ nào có nghĩa là “đi ngủ” trong tiếng Hàn?
자다
공부하다
일어나다
먹다
Cặp từ nào dưới đây có nghĩa tương ứng trong Hàn – Việt?
물 – sữa
사과 – táo
차 – xe hơi
책 – bút
Từ nào có nghĩa là “học sinh” trong tiếng Hàn?
부모님
친구
선생님
학생
