wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng ngày 24/11

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ Hàn nào nghĩa là “lái xe” trong tiếng Việt?

a)

운전하다

b)

전화하다

c)

걱정하다

d)

청소하다

2.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ 미안하다.

a)

xin lỗi

b)

lo lắng

c)

dọn dẹp

d)

gọi điện thoại

3.

Cặp tương ứng đúng giữa Hàn – Việt là gì?

a)

쉽다 – dễ

b)

어렵다 – dễ

c)

박물관 – nhà trọ

d)

기숙사 – bảo tàng

4.

Bạn thấy biển “쓰레기를 버리다 금지”. Từ 쓰레기를 버리다 gần nghĩa nào nhất?

a)

vứt rác

b)

chạm vào

c)

làm ồn

d)

báo tang

5.

Tình huống: Ở bảo tàng, biển ghi “손대지 마세요”. Dựa vào từ vựng đã học, điều này yêu cầu bạn làm gì?

a)

Không chạm vào

b)

Không gọi điện

c)

Không lái xe

d)

Không dọn dẹp

6.

Từ Hàn Quốc nào có nghĩa là “một mình”?

a)

혼자

b)

건강

c)

d)

연필

7.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của “건강”.

a)

sức khoẻ

b)

rượu

c)

đi bộ

d)

làm đồ ăn

8.

Từ nào dưới đây KHÔNG chỉ hoạt động giải trí?

a)

b)

낚시하다

c)

노래를 부르다

d)

산책하다

9.

“유럽” dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

châu Âu

b)

năm

c)

sau này

d)

tem

10.

Cặp nghĩa đúng là gì?

a)

교통사고: tai nạn giao thông

b)

가위: bút chì

c)

왼쪽: bên phải

d)

오른쪽: bên trái

11.

Từ nào nghĩa là “khởi hành, xuất phát”?

a)

출발하다

b)

빌리다

c)

걷다

d)

쓰다

12.

Chọn phương án ghép đúng giữa Hàn-Việt:

a)

도시락 — cơm hộp

b)

사진기 — phương tiện giao thông

c)

수업 — cuộc hẹn

d)

약속 — tiết học

13.

Từ “가깝다” đối nghĩa với lựa chọn nào?

a)

멀다

b)

춥다

c)

맵다

d)

아프다

14.

Cặp nào cùng thuộc nhóm thời tiết/cảm giác nhiệt độ?

a)

춥다 — 덥다

b)

근처 — 멀다

c)

고기 — 채소

d)

오전 — 오후

15.

Trong từ vựng Hàn–Việt, từ nào nghĩa là “ăn, dùng bữa”?

a)

식사를 하다

b)

c)

만: 10 000

d)

시장에 가다

16.

Từ nào có nghĩa là “đi bộ” trong tiếng Hàn?

a)

걷다

b)

달리다

c)

타다

d)

앉다

17.

Cặp từ nào dưới đây có nghĩa tương ứng trong Hàn – Việt?

a)

사랑 – tình yêu

b)

학교 – công viên

c)

가족 – nhà hàng

d)

친구 – bạn bè

18.

Từ nào có nghĩa là “học” trong tiếng Hàn?

a)

공부하다

b)

일하다

c)

사다

d)

쉬다

19.

Từ nào có nghĩa là “đi ngủ” trong tiếng Hàn?

a)

자다

b)

공부하다

c)

일어나다

d)

먹다

20.

Cặp từ nào dưới đây có nghĩa tương ứng trong Hàn – Việt?

a)

물 – sữa

b)

사과 – táo

c)

차 – xe hơi

d)

책 – bút

21.

Từ nào có nghĩa là “học sinh” trong tiếng Hàn?

a)

부모님

b)

친구

c)

선생님

d)

학생