wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Thuyết trình được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Trình bày bằng lời nói trước người nghe về một vấn đề nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục

b)

Đọc lại nguyên văn nội dung trên slide cho người nghe

c)

Trao đổi tự do không cần chủ đề với người nghe

d)

Ghi chép lại nội dung cuộc họp cho người nghe

2.

Mục tiêu chính của thuyết trình là gì?

a)

Vừa trình bày thông tin vừa thuyết phục, tạo ảnh hưởng đến người nghe

b)

Chỉ cung cấp thông tin một chiều

c)

Chỉ tạo không khí vui vẻ cho buổi nói chuyện

d)

Chỉ để người nghe tự rút ra kết luận

3.

Trong thuyết trình, “trình bày” có vai trò nào sau đây?

a)

Nêu nhận định, quan điểm, chiến lược hoặc lĩnh vực chuyên môn một cách thuyết phục

b)

Ép buộc người nghe làm theo ý mình

c)

Chỉ kể chuyện để giải trí

d)

Chỉ trả lời câu hỏi của khán giả

4.

Trong thuyết trình, “thuyết phục” nghĩa là:

a)

Làm cho người nghe đồng tình, chấp nhận quan điểm và hành động theo định hướng của diễn giả

b)

Đọc càng nhiều số liệu càng tốt

c)

Giữ thái độ trung lập, không cần tác động người nghe

d)

Chỉ cần nói to rõ là đủ

5.

Bài thuyết trình luôn diễn ra trong:

a)

Một tình huống cụ thể, cho một đối tượng cụ thể và nhằm một mục đích cụ thể

b)

Bất kỳ hoàn cảnh nào, không cần mục đích

c)

Nơi không có người nghe

d)

Không gian riêng tư của diễn giả

6.

Nội dung chương 3 gồm các phần chính nào?

a)

Khái niệm & vai trò; Các bước thuyết trình; Cấu trúc bài thuyết trình

b)

Kỹ năng viết báo cáo; Kỹ năng đàm phán; Kỹ năng bán hàng

c)

Phương pháp nghiên cứu; Thống kê; Tài chính

d)

Kỹ năng phỏng vấn; Kỹ năng lãnh đạo; Kỹ năng tổ chức

7.

Bước đầu tiên trong quy trình thuyết trình là:

a)

Chuẩn bị thuyết trình

b)

Kết thúc thuyết trình

c)

Trả lời câu hỏi

d)

Phát tài liệu

8.

Câu “Không chuẩn bị là chuẩn bị cho thất bại” nhấn mạnh điều gì?

a)

Tầm quan trọng quyết định của khâu chuẩn bị

b)

Chỉ cần tự tin là đủ

c)

Slide đẹp quan trọng hơn nội dung

d)

Thuyết trình càng dài càng tốt

9.

Nội dung nào KHÔNG thuộc phần chuẩn bị thuyết trình?

a)

Tranh luận gay gắt với người nghe

b)

Đánh giá đúng bản thân

c)

Tìm hiểu người nghe

d)

Xác định mục đích – mục tiêu

10.

Khi đánh giá bản thân trước thuyết trình, cần tự hỏi:

a)

Mình có am hiểu vấn đề và đủ thông tin để trình bày không?

b)

Người nghe có thích mình không?

c)

Slide có nhiều hiệu ứng không?

d)

Mình có thuộc lòng toàn bộ bài không?

11.

Một mục đích của việc đánh giá bản thân là xác định:

a)

Cương vị/con người của mình có được người nghe chấp nhận hay không

b)

Số lượng người nghe tham dự

c)

Chỗ ngồi của khán giả

d)

Thời gian giải lao

12.

Thông tin nào sau đây thuộc nhóm “thông tin cá nhân người nghe”?

a)

Độ tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, tôn giáo, văn hóa...

b)

Số lượng slide tối đa

c)

Mức độ đẹp của bản thiết kế

d)

Tốc độ nói của diễn giả

13.

Tìm hiểu thái độ, giá trị và niềm tin của người nghe giúp diễn giả:

a)

Điều chỉnh cách tiếp cận và phương pháp truyền đạt phù hợp

b)

Tăng số liệu trong bài

c)

Giảm giao tiếp mắt

d)

Nói nhanh hơn

14.

“Những mong đợi của người nghe” được hiểu là:

a)

Lý do họ tham dự, mức độ quan tâm hay bị buộc phải nghe

b)

Họ muốn mua sản phẩm gì

c)

Họ muốn diễn giả tặng quà gì

d)

Họ muốn buổi thuyết trình kéo dài bao lâu

15.

Trình tự xác định mục đích – mục tiêu theo hình phễu là:

a)

Chủ đề thuyết trình → Mục đích tổng quát → Mục tiêu cụ thể

b)

Mục tiêu cụ thể → Chủ đề → Mục đích tổng quát

c)

Mục đích tổng quát → Mục tiêu cụ thể → Chủ đề

d)

Chủ đề → Mục tiêu cụ thể → Mục đích tổng quát

16.

Hoạt động “thu thập thông tin” bao gồm:

a)

Tra cứu, phỏng vấn, điều tra, dự giờ, quan sát – lắng nghe...

b)

Chỉ tra cứu Internet

c)

Chỉ phỏng vấn chuyên gia

d)

Chỉ quan sát thực tế

17.

Mục đích của luyện tập trước thuyết trình là:

a)

Rèn sự tự tin, trơn tru, kiểm soát thời gian và xử lý tình huống tốt

b)

Học thuộc lòng từng câu chữ

c)

Tránh giao tiếp với người nghe

d)

Tăng số lượng slide

18.

Các hình thức luyện tập gồm:

a)

Tập một mình; tập trước nhóm nhỏ; mô phỏng

b)

Tập một lần duy nhất

c)

Chỉ tập trước gương

d)

Chỉ tập với người nghe thật

19.

Nội dung phần slide khi tiến hành thuyết trình nên chú ý:

a)

Loại chữ, kích cỡ, bố cục, nền; dùng bullet, số, đồ thị, hình, video, âm thanh

b)

Càng nhiều chữ càng tốt

c)

Chỉ dùng văn bản thuần túy

d)

Hiệu ứng bay nhảy liên tục

20.

Trong thuyết trình, “Nói không phải là đọc bài” nghĩa là:

a)

Diễn đạt tự nhiên, giao tiếp với khán giả thay vì đọc nguyên văn

b)

Chỉ nhìn màn hình khi nói

c)

Đọc lại mọi nội dung trên slide

d)

Hạn chế dùng ví dụ minh họa

21.

Yêu cầu về giọng nói khi thuyết trình là:

a)

Nói đủ lớn, phát âm chuẩn, không quá nhanh hay quá chậm

b)

Luôn nói thật nhanh để kịp giờ

c)

Chỉ cần nói nhỏ để tạo sự bí ẩn

d)

Giữ âm lượng và nhịp điệu y hệt từ đầu đến cuối

22.

Thay đổi âm lượng, nhịp điệu, âm điệu giúp:

a)

Tránh sự buồn tẻ, tăng hứng thú cho người nghe

b)

Tăng độ dài bài nói

c)

Che lấp nội dung yếu

d)

Giảm tương tác

23.

Khi thuyết trình, diễn giả nên:

a)

Đứng thuyết trình trừ khi bị bắt buộc phải ngồi

b)

Luôn ngồi để đỡ mệt

c)

Quay lưng về phía khán giả

d)

Đứng im một chỗ

24.

Về di chuyển và điệu bộ, nên:

a)

Thỉnh thoảng di chuyển hợp lý, tránh đứng yên một chỗ hoặc hấp tấp

b)

Đi lại liên tục không mục đích

c)

Đứng im hoàn toàn

d)

Vừa nói vừa cúi nhìn tài liệu

25.

Eye-contact (nhìn vào mắt cử tọa) để:

a)

Nhận biết mức độ tiếp nhận và điều chỉnh cách truyền đạt

b)

Tránh bị quên nội dung

c)

Thể hiện quyền lực tuyệt đối

d)

Che giấu sự hồi hộp

26.

Theo dõi cử tọa và say mê chủ đề giúp diễn giả:

a)

Nhạy bén đáp ứng nhu cầu người nghe

b)

Nói dài hơn

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Giảm câu hỏi của khán giả

27.

Khi trình bày, cần tập trung vào:

a)

Điểm chính (trọng tâm), tránh sa đà chi tiết

b)

Tất cả chi tiết nhỏ

c)

Các câu chuyện ngoài lề

d)

Nội dung không liên quan

28.

Việc tổng kết điểm chính nên thực hiện:

a)

Trước khi nói và sau khi kết thúc bài thuyết trình

b)

Chỉ ở giữa bài

c)

Chỉ ở đầu bài

d)

Không cần tổng kết

29.

Yêu cầu về công cụ hỗ trợ là:

a)

Sử dụng nhuần nhuyễn, chính xác; tránh nói với screen mà nói với cử tọa

b)

Chỉ cần có máy chiếu là đủ

c)

Không được dùng công cụ nào

d)

Nói quay vào màn hình cho dễ

30.

Thẻ ghi nhớ có thể chứa:

a)

Đề cương, giới thiệu, thành ngữ, lời chào, lời kết...

b)

Toàn bộ nội dung chi tiết từng câu

c)

Chỉ hình ảnh minh họa

d)

Chỉ số liệu thống kê

31.

Về thời gian trong thuyết trình, cần:

a)

Phân thời gian cho từng nội dung/slide và kiểm soát để hoàn tất đúng giờ

b)

Nói đến khi nào hết ý thì thôi

c)

Chỉ nhìn đồng hồ ở cuối bài

d)

Nói nhanh bỏ qua phần hỏi đáp

32.

Yếu tố “diện mạo” nhấn mạnh:

a)

Ăn mặc phù hợp với mức độ trang trọng của buổi thuyết trình

b)

Ăn mặc càng nổi bật càng tốt

c)

Không cần quan tâm đến trang phục

d)

Luôn mặc thật trang trọng trong mọi hoàn cảnh

33.

Chiến lược trình bày hiệu quả là:

a)

Bám sát nội dung & thời gian; truyền tải đơn giản, trực tiếp; từ đơn giản đến phức tạp

b)

Bồi lan man để tạo cảm giác nhiều ý

c)

Thay đổi chủ đề liên tục

d)

Trình bày càng phức tạp càng hay

34.

Sau khi kết thúc bài thuyết trình, diễn giả cần:

a)

Cảm ơn, quan tâm khán giả, mời câu hỏi và thảo luận

b)

Rời đi ngay lập tức

c)

Chỉ phát tài liệu rồi kết thúc

d)

Tranh luận hơn thua

35.

Một việc cần làm sau buổi thuyết trình là:

a)

Thống kê đánh giá của người tham gia

b)

Xóa toàn bộ slide

c)

Không liên lạc lại với ai

d)

Giấu tài liệu

36.

Trong cấu trúc bài thuyết trình, phần mở đầu gồm:

a)

Chào hỏi, giới thiệu bản thân & chủ đề, tạo ấn tượng, nêu tầm quan trọng, dẫn nhập sáng tạo, giới thiệu cấu trúc

b)

Trình bày toàn bộ chi tiết chuyên môn

c)

Chỉ kể chuyện vui

d)

Trả lời câu hỏi ngay

37.

Một cách vào đề sáng tạo là:

a)

Dẫn nhập trực tiếp, đặt câu hỏi, kể chuyện, trích dẫn...

b)

Đọc mục lục

c)

Xin lỗi vì bài dài

d)

Yêu cầu khán giả im lặng

38.

Phần nội dung nên trình bày theo:

a)

Tam đoạn luận và các cách sắp xếp như logic, thời gian, tổng thể–cụ thể, đã biết–chưa biết, chấp nhận–mâu thuẫn

b)

Ngẫu hứng không theo trật tự

c)

Chỉ theo sở thích cá nhân

d)

Chỉ theo độ dài slide

39.

Cách sắp xếp “từ tổng thể tới cụ thể” nghĩa là:

a)

Trình bày bức tranh chung trước rồi đi vào chi tiết

b)

Nêu chi tiết trước rồi mới nói cái chung

c)

Nêu ví dụ rồi rời rạc

d)

Bỏ qua khái quát

40.

Cách sắp xếp “từ điều đã biết đến cái chưa biết” giúp:

a)

Người nghe dễ theo dõi và tiếp nhận kiến thức mới

b)

Tạo sự khó hiểu để gây tò mò

c)

Ngắt quãng nội dung liên tục

d)

Giảm tính logic của bài

41.

Trong phần kết thúc của bài thuyết trình, nên có:

a)

Tóm tắt chính, nhấn mạnh thông điệp, khuyến nghị/hướng mở rộng, kêu gọi hành động, cảm ơn & mời thảo luận

b)

Nêu thêm nhiều chi tiết mới

c)

Chỉ xin lỗi vì đã nói dài

d)

Kết thúc đột ngột

42.

Kỹ năng then chốt để thuyết trình hiệu quả là:

a)

Chuẩn bị kỹ, tập trung trọng tâm, giữ tương tác, tự tin và linh hoạt

b)

Chỉ cần nói trôi chảy

c)

Chỉ cần slide đẹp

d)

Chỉ cần nhiều số liệu

43.

Ý nghĩa thực tiễn của kỹ năng thuyết trình là:

a)

Nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu và làm việc chuyên môn

b)

Chỉ dùng trong giải trí

c)

Không liên quan đến công việc

d)

Chỉ dành cho lãnh đạo