NEW
Font size
WorksheetsIntroduction to Human Resource Management (Chapter 1) - Part 1
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Quản trị nhân lực (QTNL) được hiểu đúng nhất là gì?
Chỉ bao gồm hoạt động tuyển dụng và trả lương cho người lao động.
Tất cả các hoạt động của tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn lực lượng lao động phù hợp yêu cầu công việc về số lượng và chất lượng.
Hoạt động quản lý máy móc, công nghệ và tài chính của tổ chức.
Hoạt động giám sát kỳ luật lao động trong doanh nghiệp.
Đối tượng của QTNL là:
Nhà cung cấp và khách hàng.
Tài sản cố định của doanh nghiệp.
Người lao động trong tổ chức.
Các đối thủ cạnh tranh.
Mục tiêu cốt lõi của QTNL trong tổ chức là gì?
Tăng doanh thu bằng mọi cách.
Tìm kiếm và phát triển phương pháp để người lao động đóng góp tối đa cho mục tiêu tổ chức và có cơ hội phát triển bản thân.
Giảm tối đa chi phí bằng cách cắt giảm nhân sự.
Chỉ đảm bảo kỳ luật và nội quy lao động.
Vì sao QTNL được coi là lĩnh vực quan trọng trong mọi tổ chức?
Vì con người quyết định sự thành bại của tổ chức.
Vì chỉ liên quan đến thủ tục hành chính.
Vì thay thế hoàn toàn vai trò quản lý tài chính.
Vì chỉ phục vụ mục tiêu marketing.
Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc tâm quan trọng của QTNL?
Đảm bảo tuyển đúng người, đúng việc.
Tăng cường hiệu suất và phát triển năng lực nhân viên.
Tạo động lực và duy trì sự gắn bó của nhân viên.
Thay thế chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
QTNL vừa là một khoa học vừa là một nghệ thuật. Điều này nhấn mạnh rằng QTNL:
Chỉ dựa vào cảm tính của người quản lý.
Chỉ là các quy trình cứng nhắc.
Kết hợp kiến thức hệ thống với kỹ năng ứng xử linh hoạt trong quản lý con người.
Không liên quan đến mục tiêu tổ chức.
Giai đoạn tiền công nghiệp (trước thế kỷ 18) có đặc điểm nổi bật nào?
Có hệ thống QTNL hoàn chỉnh.
Lao động thủ công, phi chính thức và không có hệ thống QTNL.
HRM chiến lược phát triển mạnh.
Ứng dụng AI trong quản trị nhân sự.
Cách mạng công nghiệp (cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 20) dẫn đến thay đổi nào về lao động?
Giảm nhu cầu tổ chức lao động.
Xuất hiện nhà máy, công nhân, dây chuyền sản xuất và tăng nhu cầu giám sát lao động.
Bỏ hoàn toàn vai trò quản lý hành chính.
Không còn quan hệ lao động.
Giai đoạn Quản trị nhân sự (Personnel Management) thường được nhắc tới trong thời kỳ nào?
Trước thế kỷ 18.
Cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 20.
1900s – cuối 1970s.
2010s – nay.
Đặc trưng của giai đoạn Quản trị nhân sự (Personnel Management) là:
Nhân sự được coi là tài sản chiến lược.
Nhấn mạnh hành chính như tuyển dụng, lương, hồ sơ; phòng nhân sự mang tính thủ tục.
Tập trung trải nghiệm nhân viên và dữ liệu hóa quyết định.
Tích hợp công nghệ AI trong toàn bộ quy trình.
Thuật ngữ HRM (Human Resource Management) ra đời vào thời gian nào theo bài giảng?
Trước thế kỷ 18.
Cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 20.
Cuối 1970s – đầu 1980s.
Sau năm 2020.
Điểm khác biệt nổi bật khi HRM ra đời so với giai đoạn Personnel Management là:
Chỉ tập trung hồ sơ hành chính.
Nhân sự được xem là tài sản chiến lược và bắt đầu tích hợp chiến lược với con người.
Loại bỏ nhu cầu đào tạo nhân viên.
Chuyển sang lao động thủ công.
HRM chiến lược (Strategic HRM) nhấn mạnh điều gì?
Nhân sự tách biệt khỏi chiến lược kinh doanh.
Nhân sự gắn với chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức.
Chỉ chú trọng lương thưởng.
Tập trung vào lao động phi chính thức.
Trong HRM chiến lược, vai trò của bộ phận HR chuyển từ hành chính sang:
Nhà kiểm soát tài chính.
Đối tác chiến lược (Strategic Partner).
Bộ phận kỹ thuật.
Bộ phận truyền thông.
Hai mô hình lý thuyết nổi bật trong HRM chiến lược được nêu trong bài là:
Maslow Model và Herzberg Model.
Harvard Model và Michigan Model.
SWOT Model và PEST Model.
Agile Model và Lean Model.
HRM 4.0 (quản trị nhân lực thời đại số) nổi bật bởi việc:
Quay lại quản lý thủ công.
Tích hợp công nghệ số như AI, Big Data, e-HRM, HR analytics và tự động hóa.
Chỉ tập trung quản lý hồ sơ giấy.
Giảm trải nghiệm nhân viên.
Trong HRM 4.0, trọng tâm được chuyển từ kiểm soát sang:
Tăng kỷ luật lao động.
Tối ưu trải nghiệm nhân viên và dữ liệu hóa quyết định.
Giảm năng suất lao động.
Bỏ chiến lược kinh doanh.
Trong HRM 4.0, vai trò của HR được mô tả đúng nhất là gì?
Chỉ làm hành chính hàng ngày
Thúc đẩy đổi mới dựa trên dữ liệu
Không cần tham gia chiến lược
Chỉ phụ trách an toàn lao động
Theo phân chia phổ biến, quản trị nhân lực gồm bao nhiêu nhóm chức năng chính?
Hai nhóm chức năng
Ba nhóm chức năng
Bốn nhóm chức năng
Năm nhóm chức năng
Nhóm chức năng ‘Thu hút nhân lực’ bao gồm nội dung nào sau đây?
Hoạch định, thiết kế công việc, tuyển dụng và lựa chọn
Đánh giá hiệu quả, quan hệ lao động, an toàn lao động
Đào tạo, phát triển, quản trị năng lực, kế nhiệm
Gắn kết nhân viên và quản trị trải nghiệm
Nhóm chức năng ‘Đào tạo và phát triển’ KHÔNG bao gồm nội dung nào?
Đào tạo và phát triển
Phát triển tổ chức
Quản trị năng lực
Quản lý thù lao và phúc lợi
Nhóm chức năng ‘Duy trì nhân lực’ bao gồm hoạt động nào?
Hoạch định và tuyển dụng
Đánh giá hiệu quả, thù lao, phúc lợi, quan hệ lao động
Chỉ đào tạo nội bộ
Chỉ quản trị kế nhiệm
Trong cấu trúc học phần, chương nào nói về “Tổng quan về ngành QTNL”?
Chương 1
Chương 2
Chương 3
Chương 4
Số tín chỉ của học phần Nhập môn QTNL là:
1 tín chỉ
2 tín chỉ.
3 tín chỉ.
4 tín chỉ.
Cách tính điểm học phần được phân bổ như thế nào?
· A. Chuyên cần 20%, Quá trình 30%, Cuối kỳ 50%.
· B. Chuyên cần 10%, Quá trình 30%, Cuối kỳ 60%.
· C. Chuyên cần 30%, Quá trình 10%, Cuối kỳ 60%.
· D. Chuyên cần 10%, Quá trình 60%, Cuối kỳ 30%.
26. Hình thức đánh giá cuối kỳ của học phần là:
· A. Bài thi giấy gồm trắc nghiệm và tự luận.
· B. Chỉ thuyết trình nhóm.
· C. Bài luận cá nhân.
· D. Thi vấn đáp.
27. Mục tiêu học phần Nhập môn QTNL KHÔNG bao gồm nội dung nào?
· A. Có kiến thức nền tảng về vai trò, chức năng, nhiệm vụ và xu hướng QTNL.
· B. Kỹ năng nhận diện và phân tích yêu cầu nghề nghiệp trong QTNL.
· C. Xây dựng kế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp.
· D. Học sâu về lập trình AI ứng dụng trong doanh nghiệp.
. Phần 1.1 trong Chương 1 tập trung vào:
· A. Lịch sử phát triển QTNL.
· B. Khái niệm, vai trò và tầm quan trọng của ngành QTNL.
· C. Các lĩnh vực chính trong QTNL.
· D. Kỹ năng nghề nghiệp HR.
30. Phần 1.2 trong Chương 1 tập trung vào:
· A. Khái niệm QTNL.
· B. Lịch sử phát triển và xu hướng hiện đại của QTNL.
· C. Thiết kế công việc.
· D. Quản trị thù lao.
31. Phần 1.3 trong Chương 1 tập trung vào:
A. Các lĩnh vực chính trong QTNL.
· B. Lịch sử phát triển QTNL.
· C. Vai trò của người lao động.
· D. Nội dung chấm điểm học phần.:
33. Tiêu chí ‘chăm chỉ’ trong tình huống cà phê được liên hệ với yếu tố nào trong QTNL?
· A. Đổi mới dịch vụ.
· B. Thái độ và kỷ luật.
· C. Trải nghiệm khách hàng.
D. Thích ứng thời gian.
34. Tiêu chí ‘sáng tạo’ trong tình huống cà phê được liên hệ với:
· A. Hiệu quả ngay lập tức.
· A. Hiệu quả ngay lập tức.
· B. Đổi mới và cải tiến dịch vụ.
· C. Giảm chi phí đào tạo.
· D. Kỷ luật lao động.
Tiêu chí 'giao tiếp tốt' trong tình huống cà phê được liên hệ với:
Trải nghiệm khách hàng
Thái độ kỷ luật
Năng lực kế nhiệm
Kiểm soát hành chính
Tiêu chí 'có kinh nghiệm' trong tình huống cà phê giúp doanh nghiệp:
Tăng nhu cầu đào tạo
Hiệu quả ngay, giảm chi phí đào tạo
Giảm trải nghiệm khách hàng
Tạo quan hệ lao động phi chính thức
Tiêu chí 'linh hoạt thời gian' trong tình huống cà phê phản ánh:
Tính kỷ luật thấp
Khả năng thích ứng với nhu cầu biến động
Chi phù hợp việc văn phòng
Không quan trọng trong QTNL
QTNL không chỉ là 'tuyển ai' mà còn bao gồm hoạt động nào sau đây?
Đào tạo, trả lương, tạo động lực, giữ chân và phát triển nhân viên
Chi quản lý tài chính
Chi quản lý sản xuất
Chi marketing
Chức năng 'hoạch định' thuộc nhóm nào trong các lĩnh vực chính của QTNL?
Thu hút nhân lực
Đào tạo và phát triển nhân lực
Duy trì nhân lực
Không thuộc nhóm nào
Hoạt động 'đánh giá hiệu quả công việc' thuộc nhóm nào?
Thu hút nhân lực
Đào tạo và phát triển nhân lực
Duy trì nhân lực
Hoạch định chiến lược kinh doanh
Hoạt động 'quản trị kế nhiệm' thuộc nhóm nào?
Thu hút nhân lực
Đào tạo và phát triển nhân lực
Duy trì nhân lực
Quan hệ lao động
Hoạt động 'quan hệ lao động' được xếp vào nhóm:
Thu hút nhân lực
Đào tạo và phát triển nhân lực
Duy trì nhân lực
Hoạch định nhân lực
