Font size
WorksheetsTỔNG QUAN VỀ MẠNG MÁY TÍNH VÀ INTERNET
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Mạng internet là một hệ thống thiết bị ________ với nhau. (Điền vào chỗ trống)
kết nối
tách biệt
ngắt quãng
chia cắt
đóng kín
Các thiết bị được gọi là các hệ thống ________ (end system).
cuối
đầu
trung gian
mạng
Liên kết giữa các thiết bị gọi là ________.
link
node
hub
switch
Bộ chuyển gói tin là nơi trung chuyển các gói tin giữa các ________.
liên kết
máy chủ
giao thức
thiết bị đầu cuối
Mạng internet là mạng giữa các ________ với nhau.
mạng
máy tính
thiết bị
người dùng
Các hệ cuối truy cập/gia nhập Internet bằng cách kết nối tới ________.
ISP
LAN
USB
CPU
ISP là nhà cung cấp dịch vụ ________.
internet
điện thoại
truyền hình
bưu chính
Thành phần lõi của mạng Internet là gì?
Là lược bỏ đi các thành phần biên/thiết bị cuối, chỉ giữ lại link và các bộ chuyển gói tin.
Là tất cả các thiết bị đầu cuối và các máy tính cá nhân.
Là các thiết bị mạng không dây như router và modem.
Là các dịch vụ web và ứng dụng trực tuyến.
Phân biên của mạng Internet có trách nhiệm gì?
Chỉ lưu trữ và giao tiếp, xử lý và vận hành mạng Internet chính là phần lõi.
Quản lý toàn bộ hoạt động của mạng Internet.
Kiểm soát truy cập và bảo mật cho toàn bộ mạng Internet.
Thiết kế giao diện người dùng cho các trang web.
Cách vận hành của mạng chuyển mạch mạch là gì?
Tạo một 'mạch' (đi qua nhiều link) từ host gửi đến host nhận. Chiếm giữ mạch đó dành riêng cho 2 host.
Dữ liệu được chia thành các gói nhỏ và gửi độc lập qua các tuyến khác nhau.
Mỗi gói dữ liệu đều được gửi đến tất cả các host trong mạng.
Mỗi host đều có thể gửi và nhận dữ liệu cùng lúc mà không cần thiết lập kết nối.
Có bao nhiêu kỹ thuật thực hiện tạo 'mạch' trong link?
1
2
3
4
Kỹ thuật TDM trong mạng chuyển mạch mạch có đặc điểm gì?
TDM dành riêng thời gian cho từng kênh trong link, với thời gian rất nhỏ để tạo ra sự 'liên tục' trong việc truyền dẫn.
TDM sử dụng các kênh vật lý riêng biệt cho từng kết nối.
TDM chỉ truyền dữ liệu khi có yêu cầu từ người dùng.
TDM không thể sử dụng cho mạng chuyển mạch mạch.
FDM chia thành nhiều kênh tần số với tần số khác nhau.
Đúng
Sai
Theo phần Summary, host A giao tiếp với host B sẽ đi qua các link nào?
A1, B1, C1, D1, E1
A2, B2, C2, D2, E2
A1, B2, C1, D2, E1
A2, B1, C2, D1, E2
Mạng chuyển mạch gói được đề xuất để giải quyết vấn đề gì trong mạng chuyển mạch?
Phung phí băng thông và chiếm giữ băng thông trong toàn bộ thời gian khi 2 host còn kết nối với nhau.
Tăng độ trễ truyền dữ liệu giữa các host.
Giảm khả năng mở rộng của mạng.
Giới hạn số lượng thiết bị có thể kết nối cùng lúc.
Điểm yếu của mạng chuyển mạch gói là gì?
Dễ xảy ra tắc nghẽn tại hàng đợi nếu tốc độ truyền từ host gửi -> bộ chuyển quá nhanh so với bộ chuyển -> bộ khác, dẫn đến nhiều gói tin chờ tại hàng đợi -> hao tốn thời gian chờ.
Không hỗ trợ truyền dữ liệu đa phương tiện.
Không đảm bảo bảo mật cho dữ liệu truyền đi.
Không thể mở rộng mạng lưới.
Trong mạng chuyển mạch gói, bộ định tuyến xác định gói tin cần đi đâu và vận chuyển như thế nào.
Đúng
Sai
Mạng chuyển mạch gói có định tuyến trước và chiếm đường đi trước khi gửi/nhận dữ liệu.
Đúng
Sai
Ưu điểm của mạng chuyển mạch gói là gì?
Tiết kiệm băng thông và tăng hiệu quả truyền dữ liệu.
Dữ liệu luôn được truyền theo một đường cố định.
Không thể truyền dữ liệu đồng thời giữa nhiều thiết bị.
Yêu cầu thiết bị đầu cuối phải mạnh hơn.
Trong mạng chuyển mạch gói, gói tin được chia nhỏ dữ liệu thành nhiều gói tin và gửi lên bộ chuyển gần nhất. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Cách vận hành của mạng chuyển mạch gói là gì?
Dữ liệu được chia thành các gói nhỏ và truyền độc lập qua mạng.
Dữ liệu được truyền liên tục mà không chia nhỏ thành các gói.
Mỗi gói dữ liệu phải đi theo cùng một đường truyền cố định.
Chỉ có một gói dữ liệu được truyền tại một thời điểm.
So sánh ưu điểm của mạng chuyển mạch mạch và mạng chuyển mạch gói. Chọn đáp án đúng.
Mạng chuyển mạch mạch ổn định với tốc độ được đảm bảo, khó xảy ra vấn đề khi truyền tải/giao tiếp.
Mạng chuyển mạch gói tận dụng tối đa băng thông và sử dụng băng thông theo nhu cầu sử dụng, đơn giản khi triển khai với quy mô lớn.
Cả hai đều không ổn định.
Không có ưu điểm nào.
Khuyết điểm của mạng chuyển mạch gói là gì?
Độ biến động cao, thiếu sự ổn định hơn so với mạng chuyển mạch mạch.
Dễ bị tắc nghẽn băng thông, độ trễ hàng chờ không dự đoán trước được.
Không có khuyết điểm nào.
Chỉ dùng cho mạng nhỏ.
Điền vào chỗ trống: Mạng internet hiện nay chủ yếu dựa trên _________
mạng chuyển mạch gói
mạng chuyển mạch kênh
mạng chuyển mạch vòng
mạng chuyển mạch điểm
Theo phần Summary, lý do cần lựa chọn mạng chuyển mạch phù hợp với tình huống cụ thể là gì?
Để đảm bảo hiệu quả hoạt động và đáp ứng yêu cầu của từng tình huống.
Để giảm chi phí bảo trì mạng xuống mức thấp nhất.
Để tăng số lượng thiết bị kết nối tối đa.
Để tránh sử dụng các công nghệ mạng mới.
Độ trễ gói tin là gì?
Là thời gian gửi từ host gửi đến host nhận trong mạch gói.
Là số lượng gói tin bị mất trong quá trình truyền.
Là tốc độ truyền dữ liệu giữa hai host.
Là kích thước của gói tin được truyền đi.
Độ trễ tại nút (dproc) là gì?
Tại mỗi nút mạng, gói tin sẽ được xử lý (kiểm tra xem có bị lỗi không, xác định header, xác định port, v.v) -> thời gian xử lý tại nút.
Thời gian truyền gói tin từ nguồn đến đích qua các liên kết mạng.
Thời gian gói tin chờ trong bộ đệm trước khi được xử lý.
Thời gian gói tin bị mất do lỗi mạng.
Độ trễ hàng chờ (dqueue) là gì?
+ Mỗi gói tin tại hàng chờ phải chờ đến lượt mới được gửi đi, thời gian chờ này là độ trễ hàng chờ, không cố định, rất nhỏ.
+ Độ trễ hàng chờ là thời gian truyền dữ liệu qua mạng không bị gián đoạn.
+ Độ trễ hàng chờ là thời gian xử lý dữ liệu tại máy chủ trước khi gửi đi.
+ Độ trễ hàng chờ là thời gian các gói tin bị mất trong quá trình truyền.
Độ trễ đường truyền (dtrans) được tính như thế nào?
Thời gian đẩy gói tin L bits lên đường truyền có tốc độ R bits thì có dtrans = L/R.
dtrans = R/L, với R là tốc độ truyền và L là kích thước gói tin.
dtrans = L*R, với L là kích thước gói tin và R là tốc độ truyền.
dtrans = L + R, với L là kích thước gói tin và R là tốc độ truyền.
Độ trễ lan truyền (dprop) phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Phụ thuộc vào tốc độ truyền s và khoảng cách M, dprop = M/s.
Phụ thuộc vào kích thước gói tin và loại giao thức sử dụng.
Phụ thuộc vào số lượng thiết bị kết nối trên mạng.
Phụ thuộc vào địa chỉ IP của các thiết bị.
Tổng độ trễ tại nút được tính như thế nào?
dnodal = dproc + dqueue + dtrans + dprop.
dnodal = dproc + dqueue + dtrans.
dnodal = dproc + dqueue + dprop.
dnodal = dproc + dtrans + dprop.
Độ trễ giữa 2 nút mạng được tính như thế nào?
dend-end = N*(dproc + dtrans + dprop) với N-1 bộ định tuyến giống nhau nằm ở giữa.
dend-end = N*(dproc + dtrans) với N-1 bộ định tuyến khác nhau nằm ở giữa.
dend-end = N*(dprop + dtrans) với N-1 bộ định tuyến giống nhau nằm ở giữa.
dend-end = N*(dproc + dprop) với N-1 bộ định tuyến giống nhau nằm ở giữa.
Thông lượng mạng là gì?
Thông lượng mạng là lượng dữ liệu thực tế, throughput < băng thông lý thuyết.
Thông lượng mạng là tốc độ truyền tối đa của mạng, luôn bằng băng thông lý thuyết.
Thông lượng mạng là số lượng thiết bị kết nối vào mạng.
Thông lượng mạng là tổng số gói tin được gửi đi trong một giây.
Kiến trúc phân tầng của mô hình OSI có đặc điểm nào sau đây?
Mỗi lớp có giao thức riêng, xử lý dữ liệu từ tầng cao xuống thấp rồi ngược lại, giúp đơn giản hóa quản lý và phát triển.
Tất cả các lớp đều sử dụng chung một giao thức và xử lý dữ liệu chỉ theo một chiều.
Chỉ tầng thấp nhất mới cung cấp dịch vụ cho các tầng còn lại.
Kiến trúc OSI không chia nhỏ công việc cho từng tầng, làm tăng độ phức tạp khi xử lý.
Điền vào chỗ trống: Trong kiến trúc phân tầng, mỗi lớp sẽ có ______ riêng để giao tiếp với nhau.
giao thức
màu sắc
kích thước
địa chỉ
Ưu điểm của kiến trúc phân tầng là gì?
Đơn giản, giảm độ phức tạp khi xử lý yêu cầu, dễ quản lý và phát triển
Tăng độ phức tạp, khó quản lý
Không có ưu điểm
Chỉ dùng cho mạng nhỏ
Chọn đáp án liệt kê đúng tên các tầng trong mô hình OSI từ thấp đến cao.
Vật lý, Liên kết dữ liệu, Mạng, Giao vận, Phiên, Trình diễn, Ứng dụng
Ứng dụng, Trình diễn, Phiên, Giao vận, Mạng, Liên kết dữ liệu, Vật lý
Vật lý, Mạng, Liên kết dữ liệu, Giao vận, Phiên, Trình diễn, Ứng dụng
Liên kết dữ liệu, Vật lý, Mạng, Giao vận, Phiên, Trình diễn, Ứng dụng
Tầng nào cung cấp dịch vụ mạng cho end-user sử dụng?
Tầng Ứng dụng
Tầng Vật lý
Tầng Mạng
Tầng Giao vận
Giao thức tiêu biểu nào thuộc tầng Ứng dụng?
HTTP (web)
SMTP (gửi mail)
FTP (tập tin)
Tất cả các đáp án trên
Gói tin ở tầng Ứng dụng nhằm trao đổi thông tin giữa các ứng dụng với nhau được gọi là gì?
message
packet
frame
segment
Tầng nào hỗ trợ các dịch vụ mạng thông dịch dữ liệu tức nén dữ liệu, mã hoá dữ liệu, mô tả dữ liệu?
Tầng Trình bày
Tầng Vật lý
Tầng Mạng
Tầng Phiên
Tầng nào giúp đồng nhất các dạng biểu diễn dữ liệu để giúp ứng dụng dễ dàng trong việc trao đổi dữ liệu?
Tầng Phiên
Tầng Vật lý
Tầng Mạng
Tầng Giao vận
Tầng Ứng dụng là tầng gần gũi nhất với người dùng hiện tại, các giao thức ở tầng ứng dụng nhằm cung cấp dịch vụ mạng. Đúng hay sai?
True
False
Tầng Giao vận gồm 2 giao thức chính nào?
A. TCP và UDP
B. IP và Ethernet
C. PPP và Wifi
D. HTTP và FTP
Gói tin ở tầng Network được gọi là gì?
datagram
frame
segment
packet
Chức năng chính của tầng Data-link là gì?
Chuyển các “datagram” đi qua nút kế tiếp trên đường đi
Quản lý địa chỉ IP của các thiết bị mạng
Mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin
Kiểm soát lưu lượng truy cập Internet
Tầng nào cung cấp phương thức truy cập vào đường truyền vật lý?
Tầng Vật lý
Tầng Mạng
Tầng Giao vận
Tầng Liên kết dữ liệu
Giao thức chính của tầng Network là gì?
IP và các giao thức định tuyến
TCP và UDP
HTTP và FTP
Ethernet và Wi-Fi
Hãy nêu ưu và khuyết điểm của mạng chuyển mạch mạch so với mạng chuyển mạch gói.
Ưu: Ổn định, tốc độ được đảm bảo, khó xảy ra sự cố truyền dẫn. Khuyết: chưa tối ưu cho việc cấp băng thông, cấp băng thông không theo nhu cầu, phung phí băng thông.
Ưu: Dễ dàng mở rộng, chi phí thấp, truyền dữ liệu nhanh. Khuyết: Dễ bị nghẽn mạng, không đảm bảo tốc độ truyền.
Ưu: Tối ưu hóa băng thông, truyền dữ liệu linh hoạt. Khuyết: Độ ổn định thấp, dễ mất dữ liệu.
Ưu: Đảm bảo bảo mật tuyệt đối, truyền dữ liệu không bị gián đoạn. Khuyết: Không có khuyết điểm.
Hãy nêu sự khác nhau giữa OSI và TCP/IP.
OSI là mô hình lý thuyết, chưa có hạ tầng cụ thể, có 7 tầng. TCP/IP là mô hình thực tế của Internet, có 5 tầng.
OSI là mô hình thực tế của Internet, có 5 tầng. TCP/IP là mô hình lý thuyết, chưa có hạ tầng cụ thể, có 7 tầng.
OSI và TCP/IP đều là mô hình lý thuyết, chưa có hạ tầng cụ thể, có 7 tầng.
OSI và TCP/IP đều là mô hình thực tế của Internet, có 5 tầng.
Trình bày chức năng của bộ định tuyến (router) trên mạng.
Bộ định tuyến thực hiện chức năng của tầng Network, định tuyến đường đi cho gói tin sau khi nhận địa chỉ gửi/nhận từ tầng Transport.
Bộ định tuyến chỉ thực hiện chức năng của tầng Physical, truyền tín hiệu điện qua cáp mạng.
Bộ định tuyến thực hiện chức năng của tầng Application, xử lý dữ liệu người dùng.
Bộ định tuyến chỉ dùng để kết nối các thiết bị ngoại vi như máy in, chuột.
Phân biệt sự khác nhau giữa virus và worm.
Virus cần vật chủ (file) để phát tán, thường lây qua tập tin. Worm tự nhân bản không cần file, lây qua lỗ hổng bảo mật.
Virus tự nhân bản không cần file, lây qua lỗ hổng bảo mật. Worm cần vật chủ (file) để phát tán, thường lây qua tập tin.
Virus và worm đều cần vật chủ (file) để phát tán.
Virus và worm đều tự nhân bản không cần file, lây qua lỗ hổng bảo mật.
Trình bày cách mạng botnet được tạo ra và cách sử dụng để tấn công DDoS.
Botnet được tạo ra bằng cách phát tán virus/worm, chiếm quyền điều khiển máy tính, tập hợp thành mạng và dùng để tấn công DDoS bằng cách gửi nhiều gói tin/kết nối.
Botnet được tạo ra bằng cách sử dụng phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính khỏi tấn công DDoS.
Botnet được tạo ra bằng cách kết nối các máy tính qua Bluetooth và sử dụng để gửi email quảng cáo.
Botnet được tạo ra bằng cách cài đặt hệ điều hành mới trên tất cả các máy tính trong mạng.
Hãy liệt kê 5 giao thức thuộc tầng Ứng dụng.
HTTP, FTP, SMTP, IMAP, POP3.
TCP, UDP, IP, ICMP, ARP.
SSL, TLS, SSH, SCP, SFTP.
Ethernet, Wi-Fi, Bluetooth, Token Ring, FDDI.
Hãy phân biệt TDM và FDM.
TDM (Time Division Multiplexing) là đa kênh theo thời gian, FDM (Frequency Division Multiplexing) là đa kênh theo tần số.
TDM là đa kênh theo tần số, FDM là đa kênh theo thời gian.
TDM và FDM đều là đa kênh theo tần số.
TDM và FDM đều là đa kênh theo thời gian.
Hãy liệt kê các loại độ trễ khi gửi dữ liệu từ host nguồn đến host đích theo 1 đường đi cố định.
Độ trễ xử lý tại nút, độ trễ đẩy lên đường truyền, độ trễ lan truyền, độ trễ hàng chờ.
Độ trễ xử lý tại nút, độ trễ truyền tải, độ trễ lưu trữ, độ trễ bảo mật.
Độ trễ xử lý tại nút, độ trễ truyền tải, độ trễ định tuyến, độ trễ kiểm tra.
Độ trễ xử lý tại nút, độ trễ truyền tải, độ trễ mã hóa, độ trễ xác thực.
Tính tổng thời gian lan truyền 1 gói tin 1000 byte.
0.14s
0.01s
1.4s
0.001s
Tại sao khi có nhiều user cùng chia sẻ đường truyền tốc độ 2Mbps thì phải xếp hàng đợi khi số user lớn hơn 2?
Vì tổng băng thông vượt quá 2Mbps khi có hơn 2 user sử dụng cùng lúc.
Vì mỗi user đều sử dụng tốc độ tối đa 2Mbps.
Vì đường truyền sẽ tự động tăng tốc độ khi có nhiều user.
Vì các user sẽ không thể truy cập Internet nếu số lượng lớn hơn 2.
Tính thời gian truyền file 4 triệu byte qua 3 liên kết có tốc độ lần lượt là 500 kbps, 1000 kbps, 100 kbps.
320 giây (tốc độ nhỏ nhất là 100 kbps, thời gian = 32000/100 = 320s)
40 giây (tốc độ lớn nhất là 1000 kbps, thời gian = 4000/100 = 40s)
80 giây (tốc độ trung bình là 500 kbps, thời gian = 8000/100 = 80s)
400 giây (tốc độ nhỏ nhất là 100 kbps, thời gian = 40000/100 = 400s)
Tại sao ứng dụng truyền dữ liệu ổn định, chạy dài nên dùng mạng chuyển mạch gói thay vì chuyển mạch mạch?
Vì chuyển mạch gói sử dụng băng thông hiệu quả hơn, tránh lãng phí khi có quãng nghỉ không truyền dữ liệu.
Vì chuyển mạch mạch luôn nhanh hơn chuyển mạch gói.
Vì chuyển mạch gói chỉ dùng cho các ứng dụng truyền dữ liệu không ổn định.
Vì chuyển mạch mạch không thể truyền dữ liệu trong thời gian dài.
Độ trễ xử lý tại nút được ký hiệu là gì?
dproc
dtrans
dqueue
dprop
Thời gian xếp hàng chờ được ký hiệu là gì?
dqueue
tqueue
wqueue
lqueue
Thời gian đẩy gói tin từ hàng chờ lên đường truyền được ký hiệu là gì?
dtrans
dprop
dqueue
dproc
Độ trễ lan truyền được ký hiệu là gì?
dprop
dtrans
dqueue
dproc
Mps là gì?
Tốc độ megabit/s
Độ trễ xử lý
Thời gian xếp hàng chờ
Độ trễ lan truyền
Công thức tính tổng độ trễ end-to-end với N-1 nút ở giữa là gì?
N*(dproc + dtrans + dprop)
N*(dproc + dtrans)
N*(dtrans + dprop)
N*(dproc + dprop)
Khi nào thời gian truyền là max(thời gian truyền qua các liên kết)?
Khi các bước phải lần lượt hoàn thành mới thực hiện bước tiếp theo.
Khi tất cả các liên kết đều truyền đồng thời.
Khi chỉ có một liên kết hoạt động.
Khi không có liên kết nào truyền dữ liệu.
Kiến trúc ứng dụng là gì?
Là mô tả cấu trúc vận hành ứng dụng.
Là một loại phần mềm diệt virus.
Là một phương pháp thiết kế giao diện người dùng.
Là một ngôn ngữ lập trình mới.
Kiến trúc ứng dụng không phân tầng, chia làm mấy loại chính?
2 loại chính: server-client và peer-to-peer.
3 loại chính: server-client, peer-to-peer và hybrid.
1 loại chính: server-client.
4 loại chính: server-client, peer-to-peer, hybrid và centralized.
Kiến trúc khách chủ chia toàn bộ end-system của ứng dụng thành những thành phần nào?
Server và client.
Frontend và backend.
Database và middleware.
Router và switch.
Trong kiến trúc khách chủ, server là các máy như thế nào?
Server là các máy cố định, luôn luôn hoạt động trên ứng dụng.
Server là các máy di động, chỉ hoạt động khi có yêu cầu.
Server là các máy không cần kết nối mạng.
Server là các máy chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời.
Kiến trúc ngang hàng có đặc điểm gì nổi bật so với kiến trúc khách chủ?
Tất cả các máy đều ngang hàng với nhau, không chia làm server và client.
Chỉ có một máy chủ kiểm soát toàn bộ hệ thống.
Các máy khách không thể giao tiếp trực tiếp với nhau.
Kiến trúc này chỉ áp dụng cho mạng nội bộ nhỏ.
Mạng ngang hàng mang tính chất gì?
Phân tán, dễ dàng mở rộng.
Tập trung, khó mở rộng.
Bảo mật cao, không phân tán.
Chỉ dành cho mạng nội bộ.
Kiến trúc ngang hàng có độ bảo mật như thế nào so với client-server?
Kiến trúc ngang hàng có độ bảo mật kém hơn client-server.
Kiến trúc ngang hàng có độ bảo mật cao hơn client-server.
Kiến trúc ngang hàng có độ bảo mật tương đương client-server.
Kiến trúc ngang hàng không liên quan đến bảo mật.
Tiến trình thực ra là "__________" đang chạy trên máy tính.
chương trình
tập tin
thư mục
phần cứng
Socket là gì?
Một phần của trình duyệt web
Phục vụ giao tiếp giữa 2 tiến trình trên 2 máy khác nhau
Một loại chương trình máy tính
Một loại phần cứng
Điền vào chỗ trống: Bất kỳ tiến trình nào giao tiếp với nhau cũng cần ________, tiến trình gửi/nhận các thông điệp từ mạng gọi là ________.
thông qua tầng mạng, socket
thông qua tầng ứng dụng, port
thông qua tầng vật lý, protocol
thông qua tầng trình duyệt, host
Socket hỗ trợ giao tiếp giữa các tầng nào?
Ứng dụng và Vận chuyển
Ứng dụng và Mạng
Vận chuyển và Liên kết dữ liệu
Ứng dụng và Liên kết dữ liệu
Theo mô hình hoạt động, điền vào chỗ trống: tiến trình end-user <-> socket nhận data <-> giao tiếp ở tầng mạng <-> socket gửi data <-> ________.
tiến trình end-user
giao tiếp ở tầng ứng dụng
socket trung gian
tầng vật lý
Dịch vụ nào đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy, không mất gói tin, không lỗi dữ liệu, đảm bảo đúng thứ tự, truyền đúng địa chỉ?
TCP
UDP
Dịch vụ nào chỉ có nhiệm vụ duy nhất là truyền dẫn thông tin, không đảm bảo các gói tin sẽ được gửi đúng thứ tự lúc gửi?
TCP
UDP
TCP hỗ trợ kiểm soát tác nghẽn. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
UDP có thủ tục bắt tay trước khi trao đổi thông tin.
Đúng
Sai
Điền vào chỗ trống: Dựa vào nhu cầu cần thiết mà lựa chọn dịch vụ TCP hay UDP, ngày nay, phần lớn các ứng dụng đều sử dụng dịch vụ _____
TCP
UDP
HTTP
FTP
TCP cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu dựa vào ______, các socket có thể truyền gửi dữ liệu chính xác, đúng thứ tự.
TCP
UDP
IP
HTTP
Dịch vụ nào không cung cấp dịch vụ đảm bảo gói tin sẽ gửi đúng địa chỉ?
TCP
UDP
Bảo mật cho UDP/TCP: Hai giao thức UDP và TCP có chức năng mã hoá dữ liệu hay không?
A. Có
B. Không
Bảo mật cho UDP/TCP: Tính năng nào được phát triển thêm để mã hoá, toàn vẹn dữ liệu, chứng thực đầu cuối (gửi/nhận)?
SSL
FTP
HTTP
SMTP
Port 80 thường được sử dụng cho giao thức nào?
DHCP
HTTP
DNS
Port 67,68 thường được sử dụng cho giao thức nào?
HTTP
DHCP
DNS
Port 53 thường được sử dụng cho giao thức nào?
HTTP
DHCP
DNS
Định nghĩa Web là gì?
Web là một dịch vụ mạng có cấu trúc client-server.
Web là một phần mềm dùng để chỉnh sửa ảnh.
Web là một thiết bị phần cứng trong máy tính.
Web là một hệ điều hành cho điện thoại di động.
Giao thức HTTP là gì?
Giao thức HTTP là giao thức tầng Ứng dụng dành riêng cho dịch vụ Web.
Giao thức HTTP là giao thức tầng Vật lý dùng để truyền dữ liệu qua cáp.
Giao thức HTTP là giao thức tầng Mạng dùng để định tuyến gói tin.
Giao thức HTTP là giao thức tầng Giao vận dùng để kiểm soát luồng dữ liệu.
Port nào thường được sử dụng cho server trong giao thức HTTP?
21
80
443
25
Giao thức HTTP có nhiệm vụ gì?
Định nghĩa cấu trúc message và cách thức mà client và server giao tiếp.
Mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin truyền tải.
Quản lý địa chỉ IP của các thiết bị trong mạng.
Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu giữa các thiết bị.
HTTP là giao thức phi trạng thái. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Tóm tắt hoạt động của client khi truy cập web sử dụng giao thức HTTP.
Client tạo Socket -> tạo kết nối TCP -> gửi request -> server nhận request -> trả response -> gửi về bằng TCP -> nhận response -> kết thúc.
Client gửi request trực tiếp đến server mà không cần kết nối TCP, server trả response qua UDP.
Client tạo kết nối UDP -> gửi request -> server nhận request -> trả response -> nhận response -> kết thúc.
Client gửi request qua email -> server nhận email -> trả response qua email -> nhận response -> kết thúc.
Theo tài liệu, HTTP có thể gặp những nguy cơ nào khi là giao thức phi trạng thái?
Có nguy cơ bị DdoS, load lại nhiều lần một tài nguyên, v.v.
Không thể truyền dữ liệu qua mạng Internet.
Không hỗ trợ mã hóa dữ liệu.
Luôn yêu cầu xác thực người dùng.
Cấu trúc message request trong HTTP gồm mấy phần?
2 phần: header request và body request
3 phần: header request, body request và footer request
1 phần: chỉ có header request
4 phần: header request, body request, footer request và status request
Dòng request line trong header request gồm những thành phần nào?
Method + URL + ver
Header + Body + ver
Method + Status + URL
URL + Body + ver
