wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Thiết bị nào là thành phần quan trọng nhất của máy tính?

a)

Đĩa cứng

b)

CPU

c)

RAM

d)

ROM

2.

Bộ phận nào dưới đây đóng vai trò làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện điện tử phục vụ cho việc kết nối với các thiết bị ngoại vi?

a)

ROM

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Main board

d)

Dung lượng lưu trữ

3.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Ý nào sau đây đúng khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính, dữ liệu sẽ bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất đi khi máy tính tắt nguồn

d)

Lưu trữ ứng dung dung lượng của ổ cứng HDD, ổ cứng SSD

4.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: CPU làm nhiệm vụ gì?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thành máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

5.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A = 1 và B = 0, giá trị của 2 biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

6.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Kết quả của phép toán nhị phân 101 + 11011 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

7.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

8.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Bảng mạch chính có vai trò gì? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác.

9.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/ SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

10.

BÀI 1. BÊN TRONG MÁY TÍNH: Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

11.

BÀI 2. KHÁM PHÁ THẾ GIỚI THIẾT BỊ SỐ THÔNG MINH: Nói “Camera có độ phân giải 12 megapixel” nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

12.

BÀI 2. KHÁM PHÁ THẾ GIỚI THIẾT BỊ SỐ THÔNG MINH: Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây? 1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính. 2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát. 3) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính.. 4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down. 5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy. 6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc làm nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc làm nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc làm nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

13.

BÀI 2. KHÁM PHÁ THẾ GIỚI THIẾT BỊ SỐ THÔNG MINH: Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có các mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Xử lí sự cố (Troubleshooting)

c)

Lắp đặt (Setup)

d)

Tất cả đáp án trên

14.

Thông số kĩ thuật quan trọng trong về hình ảnh kĩ thuật số là

a)

Tốc độ CPU

b)

Độ dài đường chéo màn hình

c)

Dung lượng RAM

d)

Dung lượng lưu trữ

15.

Biết một màn hình có kích thước chiều dài và chiều rộng là 33.1 cm × 20.7 cm, màn hình đó có kích thước xấp xỉ bao nhiêu inch

a)

15.4 inch

b)

15 inch

c)

16.2 inch

d)

16 inch

16.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

17.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

18.

Hệ điều hành là gì trong một hệ thống máy tính

a)

Bộ vi xử lý

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi

19.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên loại phần cứng nào

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

20.

Để chạy một ứng dụng trên một hệ điều hành, cần phải cài đặt gì

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Các phần mềm hỗ trợ

21.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho nó các tài nguyên như

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

22.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó

b)

Giao diện là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau

23.

Hệ điều hành nào được phát triển dựa trên lõi Linux và được phổ biến trên các thiết bị di động

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android

24.

Lịch sử phát triển hệ điều hành Unix bắt đầu từ năm nào

a)

1969

b)

1985

c)

1995

d)

2005

25.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

26.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

27.

Hệ điều hành LINUX có nguồn gốc từ hệ điều hành nào dưới đây

a)

Windows XP

b)

UNIX

c)

Android

d)

iOS

28.

Đặc điểm hệ điều hành của máy tính thế hệ thứ ba là

a)

Máy tính thế hệ thứ ba không có hệ điều hành

b)

Hệ điều hành tương ứng với mỗi loại máy tính: cá nhân và siêu máy tính

c)

Hệ điều hành theo chế độ đa nhiệm, cho phép tại mỗi thời điểm có nhiều chương trình được thực hiện

d)

Hệ điều hành tại mỗi thời điểm chỉ cho phép thực hiện một chương trình của người dùng

29.

Các phiên bản Windows đầu tiên chạy trên nền tảng của

a)

macOS

b)

LINUX

c)

UNIX

d)

MS DOS

30.

Phím tắt Alt + Tab có tác dụng

a)

Bật cửa sổ chứa các biểu tượng cảm xúc

b)

Chuyển sang màn hình nền

c)

Chuyển cửa sổ đang hoạt động

d)

Bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình

31.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không

a)

Không chuyển được

b)

Chuyển được mọi lúc

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối

d)

Tất cả các câu đều sai

32.

Để kết nối cáp dây giữa màn hình/máy chiếu với thân máy tính của máy tính để bàn hoặc laptop, người ta thường sử dụng những chuẩn kết nối nào?

a)

Chuẩn USB.

b)

Cổng tròn 3.5 mm.

c)

Chuẩn HDMI hoặc Chuẩn VGA.

d)

Chuẩn VGA.

33.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc.

b)

Không trao đổi được.

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau.

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

34.

Để lưu trữ file ảnh trên dịch vụ lưu trữ đám mây, điện thoại thông minh có thực hiện được không?

a)

Thực hiện được mọi lúc.

b)

Chỉ thực hiện được khi có kết nối với Internet.

c)

Chỉ thực hiện được khi điện thoại mất sóng.

d)

Không thực hiện được.

35.

Các thiết bị ngoại vi như bàn phím, chuột, tai nghe, micro, ... có thể được kết nối không dây với máy tính thông qua các phương tiện nào?

a)

Bluetooth

b)

Sóng hồng ngoại

c)

Sóng vô tuyến

d)

Cả A, B, C

36.

Các thiết bị vào có thể cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tất cả đáp án đều sai

37.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

38.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy đọc mã vạch

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

39.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

40.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

41.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop.

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

42.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

43.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

44.

Phần mềm miền phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

45.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ hoạ.

d)

Bảng tính.

46.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

47.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL. đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chi cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính.

48.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí.

49.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Các ứng dụng được truy cập và sử dụng qua Internet, thường không cần cài đặt cục bộ.

b)

Phần cứng máy tính dùng để chạy phần mềm.

c)

Tập tin cài đặt chương trình mua đứt và dùng vĩnh viễn.

d)

Tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm.

50.

Định nghĩa "phần mềm ứng dụng" là gì?

a)

Phần mềm được sử dụng để tạo ra ứng dụng di động.

b)

Phần mềm được sử dụng để điều khiển phần cứng máy tính.

c)

Phần mềm được sử dụng để giám sát mạng máy tính.

d)

Phần mềm được sử dụng để giải quyết các công việc cụ thể của người dùng.

51.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ trực tuyến.

b)

Là phần mềm chỉ sử dụng trên điện thoại di động.

c)

Là phần mềm mà người dùng chỉ cần cài đặt một lần.

d)

Là phần mềm chỉ dùng để lưu trữ và quản lý tệp tin.

52.

Công ty phần mềm thường phát triển phần mềm ứng dụng nào?

a)

Phần mềm chỉ dùng riêng cho họ.

b)

Phần mềm mà người dùng không cần mua bản quyền.

c)

Phần mềm dùng cho nhiều người dùng.

d)

Phần mềm được sử dụng để phân tích dữ liệu.

53.

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm có điểm khác biệt gì?

a)

Phần mềm ứng dụng được cài đặt và chạy trên máy tính cục bộ trong khi dịch vụ phần mềm chạy trực tuyến qua mạng internet.

b)

Phần mềm ứng dụng chủ yếu được sử dụng trên điện thoại di động trong khi dịch vụ phần mềm được sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Phần mềm ứng dụng thường có giá cố định và người dùng chỉ cần mua một lần trong khi dịch vụ phần mềm yêu cầu người dùng trả phí theo thời gian sử dụng hoặc theo dịch vụ đã sử dụng.

d)

Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm không có điểm khác biệt nào.

54.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị lưu trữ ngoại vi

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB

55.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào được sử dụng phổ biến nhất?

a)

Google Drive

b)

Dropbox

c)

OneDrive

d)

iCloud

56.

Các loại tệp nào có thể được lưu trữ trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp âm thanh

c)

Tệp hình ảnh

d)

Tất cả các phương án trên

57.

Google Drive là gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến của Google

b)

Trình duyệt web của Google

c)

Ứng dụng chỉnh sửa văn bản của Google

d)

Công cụ tìm kiếm của Google

58.

Đâu không phải là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Fshare

d)

Google Chrome

59.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm gì?

a)

Tốc độ truy cập phụ thuộc vào tốc độ Internet.

b)

Dữ liệu dễ bị mất hoặc bị xâm nhập.

c)

Giá cả đắt.

d)

Không thể lưu trữ tệp có kích thước lớn.

60.

Tính năng chia sẻ tệp là gì?

a)

Cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây

b)

Cho phép người dùng gửi tệp đến người khác để xem hoặc chỉnh sửa

c)

Cho phép người dùng tải xuống tệp từ đám mây

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu tệp trong trường hợp tệp gốc bị mất

61.

Tính năng đồng bộ hóa dữ liệu là gì?

a)

Cho phép người dùng tải xuống tất cả các tệp từ đám mây

b)

Cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trên nhiều thiết bị và đồng bộ hóa dữ liệu giữa chúng

c)

Cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Cho phép người dùng tạo bản sao lưu dữ liệu trên đám mây

62.

Lưu trữ trực tuyến? Chọn đáp án SAI.

a)

Lưu trữ tài liệu cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp

c)

Lưu trữ tệp tin đa phương tiện như video và âm thanh

d)

Không giới hạn dung lượng lưu trữ

63.

Để tìm kiếm thông tin trên Internet, em sử dụng:

a)

Gmail

b)

Cloud

c)

Google

d)

Python

64.

Máy tìm kiếm Google có thể sử dụng:

a)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Anh

b)

Chỉ tìm kiếm bằng tiếng Việt

c)

Tìm kiếm được bằng tất cả các ngôn ngữ thông dụng trên thế giới

d)

Tìm kiếm được bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt

65.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Một chương trình sắp xếp dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp sức mạnh cho Internet

d)

Một hệ thống phần mềm cho phép người dùng Internet tìm kiếm thông tin trên WWW

66.

Từ khóa là gì?

a)

là từ mô tả chiếc của khóa

b)

là một từ hoặc cụm từ liên quan đến nội dung cần tìm kiếm do người sử dụng cung cấp

c)

là tập hợp các từ mà máy tìm kiếm quy định trước

d)

là một biểu tượng trong máy tìm kiếm

67.

Tên nào sau đây là tên của máy tìm kiếm:

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

68.

Em hãy sắp xếp lại các thao tác sau cho đúng trình tự cần thực hiện khi tìm thông tin bằng máy tìm kiếm. 1) Nhập địa chỉ máy tìm kiếm 2) Lựa chọn kết quả tìm kiếm 3) Mở trình duyệt web 4) Nhập từ khóa tìm kiếm. Trật tự sắp xếp đúng là:

a)

3 - 4 - 1 - 2

b)

3 - 1 - 4 - 2

c)

3 - 1 - 2 - 4

d)

3 - 2 - 1 - 4

69.

Hiện nay, máy tìm kiếm Google chiếm:

a)

50% lượng người dùng trên thế giới

b)

68% lượng người dùng trên thế giới

c)

85% lượng người dùng trên thế giới

d)

92% lượng người dùng trên thế giới

70.

Quan sát kết quả tìm kiếm bằng trình duyệt Cốc Cốc như hình bên, em hãy cho biết, có thể tìm kiếm theo dạng nào:

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Học tập, bản đồ

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Cho các bước sau: 1) Mở trình duyệt Google Chrome. 2) Chọn dạng Video. 3) Nháy vào liên kết đến các video muốn xem. 4) Gõ từ khóa “cách làm gá quay” vào ô tìm kiếm, nhấn phím Enter. 5) Truy cập máy tìm kiếm Google. Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

1-2-3-5-4

b)

1-5-4-2-3

c)

1-4-5-2-3

d)

1-3-5-4-2

72.

Muốn tìm kiếm lời bài hát nhanh và chuẩn xác nhất, em nên nhập từ khóa tìm kiếm là:

a)

“Tên bài hát”

b)

“Tên bài hát” + “Karaoke”

c)

“Tên bài hát” + “Lời bài hát”

d)

Một đoạn trong lời bài hát

73.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Dùng nhiều tài khoản.

c)

Kết bạn không chọn lọc

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

74.

Tham gia mạng xã hội em có thể:

a)

Tạo trang thông tin cá nhân, chia sẻ những ý tưởng của mình, bài viết, hình ảnh, video.

b)

Thông báo về một số hoạt động, sự kiện trên mạng hay ngoài đời.

c)

Bình luận, bày tỏ ý kiến đối với nội dung ở các trang của bạn bè.

d)

Tất cả các câu trả lời.

75.

Chúng ta nên làm gì khi tham gia vào mạng xã hội?

a)

Không chia sẻ thông tin cá nhân về người khác.

b)

Không phỉ báng, vu khống người khác.

c)

Không ném làm các trò đùa cợt gây tổn thương cho người khác.

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

76.

Bạn của em đăng địa chỉ nhà và hình ảnh cá nhân lên Facebook. Nếu em đứng bên cạnh bạn trước lúc bạn đăng ảnh thì em sẽ làm gì?

a)

Kệ không quan tâm.

b)

Ủng hộ bạn đăng ảnh.

c)

Khuyên bạn không nên đăng, nếu đăng thì để chế độ riêng tư chỉ bạn bè, người trong gia đình mới có thể xem.

d)

Chia sẻ cho thông tin bạn đăng.

77.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là SAI?

a)

Mọi người tham gia mạng xã hội đều được đọc tất cả các thông tin đăng trên trang cá nhân của em ở chế độ công khai.

b)

Trên mạng xã hội, em có thể lựa chọn những người bạn được xem thông tin mà em đăng trên trang cá nhân của mình.

c)

Em không thể hạn chế được người xem thông tin của em đăng trên mạng xã hội.

d)

Trên mạng xã hội, em có thể đăng thông tin lên trang cá nhân của mình và cài đặt chỉ cho mình em xem.

78.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Khi tạo phòng họp nhóm, có thể chọn mời những người cụ thể tham gia họp, có thể đặt tên cho phòng họp nhóm và đặt giờ bắt đầu phòng họp.

b)

Phòng họp nhóm trên Facebook không giới hạn số người tham gia.

c)

Mọi người trên mạng xã hội Facebook đều có thể tham gia phòng họp nhóm do em tạo ra kể cả không được mời.

d)

Phòng họp nhóm trên Facebook chỉ diễn ra trong khoảng thời gian tối đa là 40 phút.

79.

Trong các câu sau, những câu nào đúng?

a)

Mọi người trên mạng xã hội đều sử dụng được tài khoản mạng xã hội của em.

b)

Em chỉ có thể sử dụng mật khẩu là cách duy nhất để bảo vệ tài khoản mạng xã hội của mình.

c)

Em có thể bảo mật tài khoản mạng xã hội của mình bằng mật khẩu hoặc thiết lập cài đặt bảo mật hai lớp.

d)

Người dùng mạng xã hội có thể bảo vệ tài khoản mạng xã hội của mình bằng cách sử dụng khoá bảo mật dạng nhập qua USB hoặc nhận mã xác minh qua tin nhắn điện thoại.

80.

Em hãy chọn phương án đúng nếu thứ tự các bước thực hiện để cài đặt quyền riêng tư cho thông tin chia sẻ trên facebook.

a)

Đăng nhập tài khoản facebook, chọn Friends|Specific friends, tạo bài đăng.

b)

Đăng nhập tài khoản facebook, tạo bài đăng, chọn Friends|Specific friends.

c)

Đăng nhập tài khoản facebook, chọn Setting & privacy|Security and login, chọn Edit.

d)

Đăng nhập tài khoản facebook, tạo bài đăng, chọn Setting & privacy, chọn Security and login.

81.

Bài 3A Khái quát về hệ điều hành — iOS là hệ điều hành di động phổ biến nhất hiện nay.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Bài 3A Khái quát về hệ điều hành — Hệ điều hành là phần mềm chỉ chạy được trên điện thoại, không hỗ trợ máy tính bảng.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Bài 3A Khái quát về hệ điều hành — Hệ điều hành quản lý thiết bị và tệp tin, tham gia vào việc chia sẻ tài nguyên qua mạng.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Bài 3A Khái quát về hệ điều hành — Windows, macOS và Linux đều là các hệ điều hành phổ biến cho máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Bài 3A Khái quát về hệ điều hành — Một số thiết bị di động từng sử dụng hệ điều hành Windows.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Bài 3A Khái quát về hệ điều hành — MS-DOS cho phép điều khiển máy tính bằng lệnh văn bản.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Bài 5A Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm — OneDrive, Google Drive, Drop Box là dịch vụ giúp người dùng lưu trữ và truy cập dữ liệu qua Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Bài 5A Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm — Canva và Google Slides đều là phần mềm hệ thống cho phép tạo bài thuyết trình trực tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Bài 5A Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm — Phần mềm ứng dụng chỉ dùng được khi cài đặt đầy đủ trên máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Bài 5A Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm — Microsoft Word luôn phải cài đặt trên máy tính mới có thể sử dụng các chức năng cơ bản.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Bài 5A Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm — Phần mềm SaaS (Software as a Service) luôn yêu cầu cài đặt toàn bộ trên máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Bài 5A Phần mềm ứng dụng và dịch vụ phần mềm — Google Slides có thể chạy trực tiếp trên trình duyệt mà không cần cài đặt.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Bài 1C Lưu trữ trực tuyến — Khi sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây, dữ liệu được lưu trữ trong ổ cứng của máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Bài 1C Lưu trữ trực tuyến — Việc chia sẻ tệp qua liên kết công khai có thể tiện lợi, nhưng tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Bài 1C Lưu trữ trực tuyến — Nếu dung lượng tài khoản miễn phí bị giới hạn, có thể tối ưu bằng cách nén tệp hoặc xóa dữ liệu không cần thiết.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Bài 1C Lưu trữ trực tuyến — Lưu trữ trực tuyến đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu tuyệt đối.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Bài 1C Lưu trữ trực tuyến — Dữ liệu trực tuyến được sao lưu định kỳ, nên người dùng không cần tạo bản sao lưu hay quản lý dung lượng.

a)

Đúng

b)

Sai