wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2526_Ôn tập Tin 12 GK1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Phần mềm điều khiển các thiết bị điện tử.

b)

Kỹ thuật lập trình điều khiển robot.

c)

Khả năng của máy tính mô phỏng trí tuệ con người.

d)

Hệ thống tự động hóa không cần con người can thiệp.

2.

Đâu là một ví dụ điển hình về ứng dụng của AI trong đời sống?

a)

Soạn thảo văn bản bằng Microsoft Word.

b)

Máy giặt tự động theo chương trình có sẵn.

c)

Phần mềm nhận diện khuôn mặt.

d)

Lập trình website tĩnh.

3.

Đâu không phải là đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng tự phát minh, sáng tạo.

4.

Robot ASIMO của hãng Honda được thiết kế với mục đích chính là:

a)

Hỗ trợ con người trong sinh hoạt và nghiên cứu robot hình người.

b)

Nhận dạng chữ viết tay để xử lý văn bản.

c)

Dịch tự động giữa các ngôn ngữ.

d)

Nhận dạng giọng nói để điều khiển máy tính.

5.

Trong giao thông vận tải, AI giúp:

a)

Giảm chi phí nhân lực nhờ tự động hóa vận chuyển.

b)

Chỉ tăng tốc độ phương tiện.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn tai nạn giao thông.

d)

Điều khiển xe máy cá nhân.

6.

Một trong những ứng dụng của AI trong nông nghiệp là sử dụng drone để:

a)

Ghi chép số liệu mùa vụ

b)

Phun thuốc bảo vệ thực vật tự động

c)

Đo nhiệt độ không khí

d)

Lập kế hoạch gieo trồng

7.

AI tạo sinh (Generative AI) được hiểu là gì?

a)

Hệ thống AI chỉ phân tích dữ liệu có sẵn.

b)

Hệ thống AI có thể tạo ra nội dung mới như văn bản, âm thanh, hình ảnh.

c)

Hệ thống AI chỉ dùng trong chẩn đoán y tế.

d)

Hệ thống AI chỉ phục vụ lưu trữ dữ liệu.

8.

AI tạo sinh có thể hỗ trợ học sinh trong học tập bằng cách nào?

a)

Sinh ra văn bản, gợi ý ý tưởng, trả lời câu hỏi.

b)

Tự động chấm công đi học.

c)

Tính toán điểm số của học sinh.

d)

Quản lý hồ sơ lớp học.

9.

Thiết bị nào sau đây thường được dùng để kết nối máy tính với màn hình ngoài?

a)

Chuột không dây.

b)

Cáp HDMI hoặc VGA.

c)

Cáp mạng Ethernet.

d)

Tai nghe Bluetooth.

10.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị số?

a)

Máy in.

b)

Bàn phím cơ học.

c)

Tivi màn hình CRT (điện tử từ analog).

d)

Camera kỹ thuật số.

11.

Khi kết nối thiết bị ngoại vi qua Bluetooth, điều kiện cần thiết là gì?

a)

Cả hai thiết bị phải hỗ trợ Bluetooth và được bật chế độ ghép đôi (pairing).

b)

Cả hai phải dùng cáp USB.

c)

Thiết bị phải được cắm trực tiếp vào nguồn điện.

d)

Chỉ cần thiết bị có pin là được.

12.

Router có chức năng chính là gì?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau trong mạng cục bộ.

b)

Khuếch đại tín hiệu Wi-Fi.

c)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau.

d)

Mở rộng phạm vi phủ sóng Wi-Fi.

13.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối nhiều thiết bị với nhau trong một mạng nội bộ (LAN)?

a)

Router

b)

Repeater

c)

Access point

d)

Switch

14.

Mô hình OSI có tất cả bao nhiêu tầng

a)

3

b)

5

c)

7

d)

10

15.

Để nhiều máy tính trong một phòng có thể chia sẻ dữ liệu qua mạng LAN, cần sử dụng thiết bị:

a)

Modem.

b)

Hub hoặc Switch.

c)

Router.

d)

Access Point.

16.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần mềm dùng để gõ văn bản.

b)

Bộ quy tắc quy định cách các thiết bị trong mạng trao đổi thông tin.

c)

Thiết bị kết nối máy tính với Internet.

d)

Phần cứng để lưu trữ dữ liệu.

17.

Địa chỉ IP được sử dụng để:

a)

Xác định vị trí của một máy tính trong mạng.

b)

Lưu trữ dữ liệu trong ổ cứng.

c)

Tạo các trang web động.

d)

Thay thế cho tên miền.

18.

Tài nguyên nào sau đây có thể được chia sẻ trong mạng nội bộ?

a)

Thư mục, tập tin, máy in.

b)

Ổ cứng vật lý.

c)

Bộ vi xử lý CPU.

d)

RAM của máy tính.

19.

Khi tham gia không gian mạng, điều quan trọng nhất trong giao tiếp là gì?

a)

Luôn chia sẻ mọi thông tin cá nhân để kết bạn.

b)

Tôn trọng người khác và sử dụng ngôn ngữ phù hợp.

c)

Trả lời tất cả tin nhắn từ người lạ.

d)

Tự do đăng tải mà không cần quan tâm đến hậu quả.

20.

Trong các hành động sau, hành vi nào thể hiện ứng xử văn minh trên mạng?

a)

Sử dụng từ ngữ lịch sự khi bình luận.

b)

Dùng biệt danh để nói xấu người khác.

c)

Chia sẻ tin chưa kiểm chứng.

d)

Đăng tải hình ảnh riêng tư của bạn bè khi chưa xin phép.

21.

Vì sao cần ứng xử văn minh trong không gian mạng?

a)

Giúp tăng tốc độ Internet.

b)

Giảm nguy cơ bị nhiễm virus.

c)

Góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh.

d)

Được nhiều người theo dõi hơn.

22.

Khi nhận được tin nhắn quấy rối hoặc xúc phạm trên mạng, học sinh nên làm gì?

a)

Trả lời lại bằng lời lẽ xúc phạm hơn.

b)

Giữ im lặng và chịu đựng.

c)

Báo cho thầy cô, cha mẹ hoặc cơ quan có thẩm quyền.

d)

Đăng công khai để bạn bè cùng biết.

23.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được hiểu là gì?

a)

Khả năng của máy tính chỉ thực hiện tính toán số học nhanh chóng.

b)

Khả năng của máy tính bắt chước và thực hiện công việc mang tính trí tuệ của con người.

c)

Phần mềm giúp máy tính chạy ổn định hơn.

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu lớn.

24.

Ví dụ nào dưới đây là ứng dụng tiêu biểu của trí tuệ nhân tạo?

a)

Tạo bảng tính trong Excel.

b)

Nhận dạng chữ viết tay, hiểu tiếng nói và dịch tự động.

c)

Soạn văn bản trên Word.

d)

Lưu trữ dữ liệu trên USB.

25.

Đâu không phải là đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng tự phát minh, sáng tạo.

26.

Hệ chuyên gia MYCIN trong trí tuệ nhân tạo được dùng để:

a)

Chẩn đoán bệnh và tư vấn điều trị y khoa.

b)

Nhận dạng khuôn mặt người.

c)

Dịch ngôn ngữ tự động.

d)

Điều khiển robot di chuyển.

27.

Trong lĩnh vực y tế, AI được ứng dụng để:

a)

Lưu trữ hồ sơ bệnh án.

b)

Đưa ra chẩn đoán bệnh và hướng điều trị chính xác, kịp thời.

c)

Quản lý lịch khám bệnh.

d)

Quản lý lịch tiêm chủng.

28.

Hệ chuyên gia trong trí tuệ nhân tạo có đặc điểm nổi bật là:

a)

Chỉ xử lý dữ liệu văn bản.

b)

Có khả năng tự học từ dữ liệu để hình thành tri thức mới.

c)

Chỉ hoạt động khi có con người điều khiển trực tiếp.

d)

Chỉ dùng trong nghiên cứu khoa học.

29.

Khả năng nào sau đây không phải là khả năng của AI tạo sinh?

a)

Khả năng xử lí ngôn ngữ.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng nhân bản vô tính.

30.

Khả năng tổng hợp tri thức của AI tạo sinh thể hiện ở chỗ:

a)

Lưu trữ thông tin thô mà không xử lý.

b)

Kết hợp và tái cấu trúc thông tin từ nhiều nguồn để tạo ra nội dung mới.

c)

Tự động in tài liệu.

d)

Điều khiển các thiết bị phần cứng.

31.

Để kết nối thiết bị lưu trữ ngoài như USB với máy tính, ta thường dùng cổng kết nối nào?

a)

Cổng HDMI.

b)

Cổng USB.

c)

Cổng Ethernet.

d)

Cổng VGA.

32.

Một bước quan trọng trước khi kết nối các thiết bị số vào máy tính là gì?

a)

Tắt máy tính hoặc thiết bị khi cần thiết để tránh hỏng hóc.

b)

Cắm điện trực tiếp vào ổ cắm mà không cần kiểm tra.

c)

Không cần chuẩn bị gì, chỉ cắm là được.

d)

Thay đổi màu nền máy tính.

33.

Phần mềm nào thường được sử dụng để quản lý và kết nối thiết bị số với máy tính?

a)

Trình duyệt web.

b)

Phần mềm driver (trình điều khiển) tương ứng với thiết bị.

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản.

34.

Modem có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Kết nối các thiết bị trong mạng cục bộ.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

c)

Mở rộng phạm vi sóng Wi-Fi.

d)

Lưu trữ dữ liệu mạng.

35.

Thiết bị nào giúp đảm bảo rằng dữ liệu từ một thiết bị trong mạng cục bộ chỉ được gửi đến thiết bị đích?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Access Point.

d)

Repeater.

36.

Switch hoạt động ở tầng mấy trong mô hình OSI?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

37.

Khi muốn kết nối mạng nội bộ (LAN) với Internet, thiết bị nào sau đây là bắt buộc?

a)

Switch.

b)

Router hoặc Modem.

c)

Access Point.

d)

Hub.

38.

HTTPS khác với HTTP ở điểm nào?

a)

HTTPS có tốc độ chậm hơn HTTP.

b)

HTTPS hỗ trợ bảo mật bằng cách mã hóa dữ liệu truyền đi.

c)

HTTPS chỉ hoạt động trong mạng LAN.

d)

HTTPS không dùng cho trang web thương mại.

39.

TCP/IP là gì?

a)

Một loại thiết bị mạng.

b)

Bộ giao thức nền tảng cho Internet.

c)

Một phần mềm duyệt web.

d)

Một loại cáp mạng.

40.

Ưu điểm của việc chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Mỗi máy tính phải mua riêng tất cả thiết bị.

b)

Tăng hiệu suất CPU cho từng máy.

c)

Giúp nhiều người dùng có thể sử dụng chung tài nguyên, tiết kiệm chi phí.

d)

Máy tính có thể chạy nhanh hơn.

41.

Một nguyên tắc cơ bản trong ứng xử trên không gian mạng là:

a)

Không cần kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ.

b)

Giữ gìn uy tín và danh dự cho bản thân và người khác.

c)

Có thể thoải mái đăng ảnh người khác.

d)

Phản ứng tiêu cực khi bị góp ý.

42.

Việc nào sau đây KHÔNG nên làm khi giao tiếp trên mạng?

a)

Tôn trọng ý kiến của người khác.

b)

Sử dụng ngôn từ xúc phạm, công kích.

c)

Chia sẻ thông tin hữu ích.

d)

Hỏi thăm, trao đổi thân thiện.

43.

Ứng xử có trách nhiệm trên mạng giúp ích gì?

a)

Gây mâu thuẫn giữa các thành viên.

b)

Tạo môi trường mạng an toàn, lành mạnh.

c)

Làm giảm hiệu quả học tập.

d)

Khiến thông tin bị sai lệch.

44.

Điều nào sau đây đúng về quyền và nghĩa vụ khi giao tiếp trên mạng?

a)

Chỉ cần quan tâm đến quyền lợi cá nhân.

b)

Có quyền tự do ngôn luận nhưng phải tuân thủ pháp luật.

c)

Muốn nói gì cũng được, không bị ràng buộc.

d)

Chia sẻ mọi thông tin nhận được mà không cần kiểm chứng.

45.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại phần cứng dùng để xử lý dữ liệu nhanh hơn.

b)

Hệ thống máy tính hoạt động không cần lập trình.

c)

Công nghệ giúp con người giao tiếp với máy tính qua giọng nói.

d)

Ngành khoa học giúp máy tính mô phỏng khả năng tư duy, học tập của con người.

46.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Giúp máy tính có khả năng suy nghĩ và ra quyết định giống con người.

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua Internet.

c)

Giảm dung lượng lưu trữ của tệp tin.

d)

Giúp máy tính hiển thị đồ họa chất lượng cao.

47.

Trong các ví dụ sau, đâu là ứng dụng của AI trong đời sống?

a)

Sử dụng USB để lưu trữ dữ liệu.

b)

Xe tự lái nhận diện làn đường và chướng ngại vật.

c)

Gửi thư điện tử qua mạng.

d)

Tạo bảng tính trong phần mềm Excel.

48.

Trí tuệ nhân tạo có thể được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Lắp ráp cơ khí thủ công.

b)

Đóng gói hàng hóa.

c)

Dự đoán thời tiết và hỗ trợ ra quyết định trong nông nghiệp.

d)

Lưu trữ tệp tin trong máy tính.

49.

Ứng dụng nào sau đây là ví dụ của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục?

a)

Ghi chú bài giảng bằng tay.

b)

Sử dụng máy chiếu trong lớp học.

c)

Hệ thống học tập cá nhân hóa dựa trên AI.

d)

In tài liệu học tập.

50.

Trong lĩnh vực y tế, trí tuệ nhân tạo có thể giúp gì?

a)

Hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên hình ảnh y tế.

b)

Cắt giảm chi phí điện năng trong bệnh viện.

c)

Quản lý việc đặt lịch khám bệnh thủ công.

d)

In hồ sơ bệnh án ra giấy.

51.

Trong lĩnh vực thương mại điện tử, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích hành vi mua sắm và gợi ý sản phẩm phù hợp cho khách hàng.

b)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng trong máy tính cá nhân.

c)

Thống kê hóa đơn thủ công.

d)

Gửi thư mời hợp tác tự động mà không cần dữ liệu.

52.

Trợ lý ảo như Siri, Google Assistant là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông thông minh.

b)

Tự động hóa công nghiệp.

c)

Giao tiếp người – máy.

d)

Nông nghiệp chính xác.

53.

Điểm mạnh của trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Có thể cảm nhận cảm xúc và đạo đức như con người.

b)

Có khả năng xử lý, phân tích lượng dữ liệu lớn và đưa ra gợi ý nhanh chóng.

c)

Hoạt động mà không cần dữ liệu huấn luyện.

d)

Tự sinh ra phần cứng mới cho máy tính.

54.

Trong nông nghiệp, trí tuệ nhân tạo được ứng dụng để làm gì?

a)

Theo dõi và phân tích hình ảnh từ camera để phát hiện sâu bệnh sớm.

b)

Tự động sắp xếp lịch học cho học sinh.

c)

Nhận dạng khuôn mặt trong bảo mật điện thoại.

d)

Phân tích dữ liệu bán hàng trực tuyến.

55.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có vai trò gì trong đời sống hiện nay?

a)

Chỉ dùng để điều khiển robot trong nhà máy.

b)

Chỉ xuất hiện trong lĩnh vực tin học.

c)

Được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Không có vai trò gì trong đời sống.

56.

Ứng dụng nào sau đây thể hiện rõ việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong y học?

a)

Hệ thống phân tích hình ảnh X-quang để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh.

b)

Máy in in kết quả xét nghiệm tự động.

c)

Phần mềm tính tiền viện phí.

d)

Gửi tin nhắn thông báo lịch khám bệnh.

57.

Trong giao thông, AI được ứng dụng để làm gì?

a)

Quản lý vé xe buýt bằng thẻ từ.

b)

Xe tự lái nhận biết biển báo và điều khiển hướng di chuyển.

c)

Quay camera giám sát giao thông thủ công.

d)

Thay người lái xe trong mọi tình huống mà không cần kiểm soát.

58.

Trong nông nghiệp, AI giúp ích như thế nào?

a)

Ghi chép sổ sách trồng trọt bằng tay.

b)

Dự đoán năng suất mùa vụ mà không cần dữ liệu.

c)

Đếm số lượng nông dân tham gia sản xuất.

d)

Phân tích hình ảnh cây trồng để phát hiện sâu bệnh và dự báo năng suất.

59.

Trong giáo dục, trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Cá nhân hóa lộ trình học tập phù hợp với năng lực học sinh.

b)

Lưu trữ hồ sơ học sinh trên giấy.

c)

Quản lý sổ đầu bài thủ công.

d)

Tự động chấm điểm thủ công.

60.

Trong lĩnh vực thương mại, AI được ứng dụng như thế nào?

a)

Thực hiện việc thanh toán tiền mặt nhanh hơn.

b)

Phân tích hành vi khách hàng để gợi ý sản phẩm phù hợp.

c)

Tăng tốc độ Internet cho khách hàng.

d)

Giảm giá sản phẩm tự động mà không có dữ liệu.

61.

Trong lĩnh vực môi trường, trí tuệ nhân tạo có thể giúp gì?

a)

Đổ rác bằng sức người.

b)

Tự động phân loại rác thải bằng robot học hỏi từ dữ liệu.

c)

Đốt rác thủ công.

d)

Chôn lấp rác mà không cần phân loại.

62.

Trong lĩnh vực khoa học, AI được sử dụng để:

a)

Mô phỏng quá trình nghiên cứu, phân tích dữ liệu khoa học lớn.

b)

Ghi chép kết quả nghiên cứu bằng tay.

c)

In báo cáo thí nghiệm tự động.

d)

Lưu kết quả vào máy tính mà không cần xử lý dữ liệu.

63.

Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ con người trong việc nào sau đây?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên đĩa cứng.

b)

Tăng kích thước bộ nhớ vật lý của máy tính.

c)

Hiển thị hình ảnh độ phân giải cao hơn.

d)

Thực hiện công việc lặp đi lặp lại mà không cần suy nghĩ.

64.

Trong đời sống, trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant là ví dụ của AI vì:

a)

Dùng để gõ văn bản nhanh hơn.

b)

Giúp lưu trữ các tập tin nhạc.

c)

Có thể nhận dạng giọng nói và phản hồi phù hợp với yêu cầu của người dùng.

d)

Quản lý thời gian sử dụng điện thoại.

65.

Để kết nối máy tính với máy in không dây, ta cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Máy in được kết nối bằng cáp VGA.

b)

Máy in có cổng USB.

c)

Máy tính không cần mạng Wi-Fi.

d)

Cả máy tính và máy in cùng kết nối vào một mạng Wi-Fi chung.

66.

Khi kết nối chuột và bàn phím không dây với máy tính, thiết bị trung gian thường được sử dụng là gì?

a)

USB Receiver (bộ thu sóng).

b)

Cáp HDMI.

c)

Cổng VGA.

d)

Ổ cứng di động.

67.

Khi kết nối máy chiếu với máy tính để trình chiếu, cổng kết nối thường được sử dụng là:

a)

Cổng âm thanh (Audio Jack).

b)

Cổng HDMI hoặc VGA.

c)

Cổng USB Type-C để sạc pin.

d)

Cổng mạng LAN.

68.

Để kết nối điện thoại thông minh với loa Bluetooth, người dùng cần bật tính năng nào trên điện thoại?

a)

Wi-Fi.

b)

Dữ liệu di động.

c)

Bluetooth.

d)

Chế độ máy bay.

69.

Khi kết nối máy tính với mạng Internet bằng dây cáp, người ta sử dụng loại cáp nào?

a)

Cáp HDMI.

b)

Cáp Ethernet (RJ45).

c)

Cáp USB.

d)

Cáp âm thanh.

70.

Khi kết nối webcam rời với máy tính, thiết bị thường được cắm vào cổng nào?

a)

Cổng âm thanh.

b)

Cổng USB.

c)

Cổng HDMI.

d)

Cổng mạng LAN.

71.

Khi máy tính không nhận thiết bị ngoại vi sau khi kết nối, bước xử lý đầu tiên nên làm là gì?

a)

Gỡ thiết bị và cài lại trình điều khiển (driver).

b)

Thay dây nguồn mới.

c)

Đổi cổng mạng.

d)

Cập nhật phần mềm diệt virus.

72.

Để truyền dữ liệu giữa hai điện thoại thông minh, ta có thể sử dụng cách nào sau đây?

a)

Dùng dây cáp VGA.

b)

Sử dụng kết nối Bluetooth hoặc Wi-Fi Direct.

c)

Dùng cáp HDMI.

d)

Dùng tai nghe có dây.

73.

Khi kết nối máy tính với máy chiếu mà không hiển thị hình ảnh, nguyên nhân thường gặp là gì?

a)

Cáp kết nối bị lỏng hoặc chọn sai chế độ hiển thị.

b)

Máy tính bị lỗi ổ cứng.

c)

Máy chiếu hết mực.

d)

Chuột không hoạt động.

74.

Khi kết nối điện thoại với máy tính để sao chép dữ liệu, người dùng cần chọn chế độ nào trên điện thoại?

a)

Sạc pin.

b)

Truyền tệp (File Transfer).

c)

Chia sẻ kết nối mạng.

d)

Chụp ảnh màn hình.

75.

Thiết bị nào dưới đây có chức năng kết nối các máy tính trong cùng một mạng LAN để chia sẻ dữ liệu?

a)

Router.

b)

Modem.

c)

Access Point.

d)

Switch.

76.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng nội bộ (LAN) với mạng Internet?

a)

Router.

b)

Hub.

c)

Switch.

d)

Access Point.

77.

Modem có chức năng chính là gì?

a)

Khuếch đại tín hiệu truyền trên mạng.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số và tương tự khi truy cập Internet.

c)

Lưu trữ dữ liệu mạng.

d)

Phát sóng Wi-Fi.

78.

Thiết bị nào dùng để phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị di động trong mạng không dây?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Hub.

d)

Access Point.

79.

Thiết bị nào giúp chia sẻ kết nối Internet đến nhiều máy tính khác nhau trong cùng mạng?

a)

Hub.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Modem.

80.

Hub có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ truyền dữ liệu đến thiết bị đích.

b)

Gửi dữ liệu đến tất cả các cổng, gây tắc nghẽn mạng.

c)

Có khả năng định tuyến dữ liệu thông minh.

d)

Phát sóng không dây cho các thiết bị.

81.

Switch khác Hub ở điểm nào?

a)

Switch chỉ hoạt động với mạng không dây.

b)

Switch gửi dữ liệu đến đúng thiết bị đích thay vì phát toàn mạng.

c)

Switch không thể kết nối nhiều thiết bị cùng lúc.

d)

Switch không thể dùng trong mạng LAN.

82.

Khi muốn mở rộng vùng phủ sóng Wi-Fi, người ta thường sử dụng thêm thiết bị nào?

a)

Modem.

b)

Hub.

c)

Repeater.

d)

Router.

83.

Access Point thường được lắp đặt ở đâu?

a)

Trong các phòng học, văn phòng, quán cà phê để cung cấp mạng không dây.

b)

Trong các thiết bị lưu trữ dữ liệu mạng.

c)

Trong máy chủ để quản lý người dùng.

d)

Trong dây cáp Ethernet.

84.

Để kết nối nhiều mạng LAN nhỏ lại với nhau và kết nối Internet, ta cần dùng thiết bị nào?

a)

Modem.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Hub.

85.

Giao thức mạng là gì?

a)

Là phần cứng kết nối giữa các máy tính.

b)

Là phần mềm giúp lưu trữ dữ liệu mạng.

c)

Là quy định về cách nén và giải nén dữ liệu.

d)

Là tập hợp các quy tắc quy định cách các thiết bị trao đổi dữ liệu trong mạng.

86.

Giao thức TCP/IP có vai trò gì trong mạng Internet?

a)

Là bộ giao thức nền tảng giúp các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu trên Internet.

b)

Là giao thức chỉ dùng trong mạng LAN.

c)

Là giao thức để truyền hình ảnh và âm thanh.

d)

Là phần mềm diệt virus.

87.

Giao thức nào được sử dụng để gửi thư điện tử?

a)

POP3.

b)

SMTP.

c)

FTP.

d)

HTTP.

88.

Giao thức nào dùng để truy cập và hiển thị các trang web?

a)

FTP.

b)

TCP.

c)

HTTP.

d)

POP3.

89.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi thư điện tử.

b)

Truyền tệp tin giữa các máy tính trong mạng.

c)

Bảo mật dữ liệu trong mạng LAN.

d)

Phát sóng Wi-Fi.

90.

Giao thức nào giúp bảo mật thông tin khi truy cập website?

a)

HTTPS.

b)

POP3.

c)

SMTP.

d)

TCP.

91.

Giao thức POP3 có chức năng chính là gì?

a)

Gửi thư điện tử.

b)

Nhận và tải thư điện tử từ máy chủ về máy tính cá nhân.

c)

Truy cập website.

d)

Truyền tệp tin.

92.

Trong bộ giao thức TCP/IP, giao thức IP có chức năng gì?

a)

Xác định vị trí và địa chỉ của các thiết bị trong mạng.

b)

Gửi thư điện tử giữa các máy chủ.

c)

Kết nối mạng Wi-Fi.

d)

Giải mã dữ liệu được mã hóa.

93.

Giao thức DNS có vai trò gì?

a)

Dịch tên miền thành địa chỉ IP tương ứng để truy cập trang web.

b)

Gửi và nhận tệp tin.

c)

Mã hóa dữ liệu gửi đi.

d)

Phát hiện virus mạng.

94.

Giao thức nào chịu trách nhiệm đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và đúng thứ tự?

a)

TCP.

b)

HTTP.

c)

FTP.

d)

SMTP.

95.

Mục đích của việc chia sẻ tài nguyên trên mạng là gì?

a)

Để sao chép dữ liệu sang máy khác nhanh hơn.

b)

Để tiết kiệm dung lượng ổ cứng.

c)

Để giới hạn quyền truy cập giữa các máy.

d)

Để nhiều người dùng có thể sử dụng chung tệp, thư mục hoặc thiết bị.

96.

Khi muốn chia sẻ một thư mục trong mạng LAN, thao tác đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Chọn thư mục cần chia sẻ và bật tính năng “Share” (Chia sẻ).

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus.

c)

Ngắt kết nối Internet.

d)

Đặt mật khẩu cho máy tính.

97.

Khi chia sẻ máy in trong mạng LAN, cần bảo đảm điều kiện nào?

a)

Máy in có hỗ trợ cổng VGA.

b)

Máy in được kết nối với một máy tính trong mạng và máy đó bật chế độ chia sẻ.

c)

Máy in hoạt động ở chế độ ngoại tuyến.

d)

Tất cả các máy tính đều dùng chung hệ điều hành.

98.

Để truy cập vào tài nguyên được chia sẻ trong mạng LAN, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Mở trình duyệt web và nhập địa chỉ trang web.

b)

Dùng phần mềm diệt virus để quét mạng.

c)

Mở File Explorer và nhập địa chỉ IP của máy chia sẻ.

d)

Mở Device Manager để cài đặt thiết bị.

99.

Một trong những lợi ích của chia sẻ tài nguyên trong mạng LAN là gì?

a)

Ngăn chặn virus mạng.

b)

Tăng dung lượng lưu trữ của máy tính.

c)

Giúp máy tính hoạt động nhanh hơn.

d)

Giảm chi phí khi nhiều người cùng sử dụng chung máy in hoặc dữ liệu.

100.

Khi chia sẻ một thư mục, tùy chọn “Read only” có ý nghĩa gì?

a)

Cho phép toàn quyền truy cập.

b)

Cho phép xóa hoặc đổi tên tệp.

c)

Cho phép chia sẻ cả các tệp ẩn.

d)

Chỉ cho phép xem mà không được chỉnh sửa, xóa hoặc đổi tên tệp.