wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập KTGK1 Tin học 12

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI rộng (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

2.

Khả năng nào dưới đây mô tả đúng về AI hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Tự ý thức và cảm nhận cảm xúc giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

3.

Phương án nào sau đây là hạn chế của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

4.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất và tối ưu hóa quá trình xử lí.

5.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

6.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

7.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

8.

Trong lĩnh vực y tế, thành tựu nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám với chuyên gia bằng sự dụng ứng dụng của bệnh viện trên điện thoại di động.

b)

Phát triển các loại thuốc mới dựa trên phân tích dữ liệu gen.

c)

Sử dụng robot để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp.

d)

Dự đoán sự lây lan của dịch bệnh dựa trên dữ liệu lớn.

9.

Phương án nào sau đây nếu đúng điểm khác biệt chính giữa AI rộng (AGI) và AI hẹp (ANI)?

a)

AGI có thể tự học và áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác, trong khi ANI chỉ có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

b)

ANI có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp hơn AGI.

c)

AGI chỉ có thể thực hiện các nhiệm vụ được lập trình sẵn, trong khi ANI có khả năng tự học từ dữ liệu.

d)

AGI không thể thực hiện nhiệm vụ cụ thể nào, trong khi ANI có thể thực hiện tất cả các nhiệm vụ.

10.

Lí do nào sau đây giải thích đúng cho việc AI có thể gây ra các vấn đề đạo đức trong tương lai?

a)

AI có thể làm tăng số lượng công việc cho con người mà không vi phạm vấn đề đạo đức.

b)

Dữ liệu huấn luyện của AI có thể chứa đựng những yếu tố thiên bias, dẫn đến quyết định không công bằng.

c)

AI không thể phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

d)

AI chỉ hoạt động dựa trên những lệnh lập trình sẵn và không học từ dữ liệu mới.

11.

Với sự phát triển của AI, trong tương lai việc làm nào sau đây có thể không còn người thực hiện?

a)

Giáo viên.

b)

Bác sĩ tâm lí.

c)

Nhân viên tư vấn.

d)

Vận động viên.

12.

Tình huống nào sau đây không phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người?

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành động của công dân.

b)

Dữ liệu cá nhân của người dùng mạng xã hội được thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư.

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân có gắn chip.

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi.

13.

Phát biểu nào sau đây là sai về ứng dụng AI?

a)

Hình ảnh, video tạo ra từ AI có thể là giả mạo để lừa đảo.

b)

Câu trả lời của hệ thống tư vấn AI luôn luôn đáng tin cậy.

c)

Người dùng không được biết quá trình suy luận trong ứng dụng AI.

d)

Gợi ý do hệ thống AI đưa ra có thể không chính xác nếu dữ liệu huấn luyện sai lệch.

14.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI.

b)

Đưa ra các quy định và luật để quản lí việc phát triển và sử dụng AI.

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn.

d)

Chỉ phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác.

15.

Phát biểu nào đúng về khái niệm AI?

a)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hoá các hành vi một cách thông minh như con người.

b)

Là hệ thống tự động không cần sự can thiệp của con người.

c)

Là công nghệ chỉ có thể thực hiện các nhiệm vụ đơn giản.

d)

Là một dạng trí tuệ nhân tạo không có khả năng học hỏi từ dữ liệu.

16.

Ứng dụng nào sau đây không là ví dụ của AI hẹp?

a)

Chương trình chơi cờ AlphaGo.

b)

Máy chấm công bằng nhận diện khuôn mặt.

c)

Quản lí điểm của học sinh bằng số điểm điện tử.

d)

Hệ chuyên gia MYCIN tư vấn trong lĩnh vực y tế.

17.

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, thiết bị nào sau đây không có ứng dụng AI?

a)

Robot thực hiện nhiệm vụ lắp ráp ô tô trong dây chuyền sản xuất.

b)

Đèn chiếu sáng có cảm ứng tự bật/tắt.

c)

Xe ô tô tự lái.

d)

Máy bay giao hàng không người lái.

18.

Tình huống nào sau đây có ứng dụng của AI?

a)

Khách hàng trò chuyện với một chatbot để tìm hiểu thông tin về sản phẩm quan tâm.

b)

Khách hàng thực hiện việc đặt đơn hàng trên website bằng việc tích chọn mặt hàng, nhập số lượng, chọn phương thức vận chuyển và thanh toán.

c)

Người quản lí xem thông kê hàng tồn kho thông qua một phần mềm quản lí hàng hóa.

d)

Nhân viên đóng gói sản phẩm theo danh sách đơn hàng được trích xuất từ website bán hàng của công ty.

19.

Phương án nào sau đây không là ứng dụng của AI?

a)

Siri của Apple.

b)

Onedrive của Microsoft.

c)

Google Assistant của Google.

d)

ChatGPT.

20.

Đánh giá nào không phù hợp về trí thức của ChatGPT?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

d)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

21.

Phương án nào sau đây đúng về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Chỉ diễn ra trong thời gian cố định.

b)

Tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí.

c)

Có thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi.

d)

Hạn chế số lượng người tham gia.

22.

Phương án nào sau đây mô tả đúng về giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Là hình thức giao tiếp sử dụng công cụ công nghệ số.

b)

Là hình thức giao tiếp trực tiếp trong không gian có các thiết bị số.

c)

Là hình thức giao tiếp sử dụng các phương tiện kĩ thuật số để liên lạc với nhau thông qua nền tảng số.

d)

Là hình thức giao tiếp trực tiếp giữa người với người trong môi trường mạng.

23.

Dịch vụ nào sau đây không phải dịch vụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Email.

b)

Mạng xã hội.

c)

Tin nhắn SMS.

d)

Diễn đàn trực tuyến.

24.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phải là nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

A. Hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ hình thể.

b)

B. Có khả năng bị xâm phạm quyền riêng tư.

c)

C. Tạo cơ hội kết nối nhiều người có chung sở thích.

d)

D. Khó xác định chính xác danh tính đối tác trên mạng.

25.

Phương án nào dưới đây đúng khi nói về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

A. Hỗ trợ người khuyết tật dễ dàng giao tiếp.

b)

B. Dễ dàng kiểm soát nguồn thông tin.

c)

C. Không bị ảnh hưởng bởi các sự cố kĩ thuật đường truyền.

d)

D. Có độ tin cậy cao.

26.

Giao tiếp trong không gian mạng KHÔNG có ưu điểm nào sau đây?

a)

A. Thực hiện ở mọi lúc, mọi nơi.

b)

B. Mở rộng kết nối xã hội và khả năng tương tác.

c)

C. Tiết kiệm thời gian, công sức hoặc chi phí.

d)

D. Luôn giúp cải thiện kĩ năng giao tiếp.

27.

Giao tiếp trong không gian mạng KHÔNG có hạn chế nào sau đây?

a)

A. Luôn thiếu ngôn ngữ hình thể, thiếu tín hiệu cảm xúc.

b)

B. Nghiện Internet với hàng giờ giao lưu trên mạng.

c)

C. Có thể gặp rủi ro về bảo mật và quyền riêng tư.

d)

D. Phụ thuộc vào các phương tiện giao tiếp kĩ thuật số.

28.

Hành động nào sau đây khó thực hiện được đầy đủ nhất khi ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

A. Chia sẻ, đồng cảm với những hoàn cảnh khó khăn.

b)

B. Ứng xử có văn hoá, thể hiện tính nhân văn khi giao tiếp.

c)

C. Ủng hộ người làm việc tốt và tham gia làm việc tốt đó.

d)

D. Phê phán và phản đối những việc xấu, người xấu.

29.

Đặc điểm nào sau đây của giao tiếp trong không gian mạng thể hiện rõ nhất ưu điểm tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí?

a)

A. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ nội dung trò chuyện.

b)

B. Không cần di chuyển đến cùng một nơi để tham gia.

c)

C. Các công cụ giao tiếp đa dạng miễn sao có kết nối mạng.

d)

D. Nhiều người có thể tham gia ở các thời điểm khác nhau.

30.

Một nhóm các bạn tạo một tập san với chủ đề “Những việc xấu cần phê phán, phản đối trên không gian mạng”. Các bạn đã mắc phải sai lầm nào sau đây khi đưa vào tập san tất cả các thông tin đã tìm được trên Internet về chủ đề?

a)

A. Tiếp tay cho việc bắt nạt, quấy rối trên không gian mạng.

b)

B. Phát tán thông tin không rõ nguồn gốc.

c)

C. Sử dụng thông tin chưa được kiểm chứng.

d)

D. Phân biệt đối xử sắc tộc, giới tính, tôn giáo.

31.

Phương án nào sau đây nêu đúng lí do việc tôn trọng quyền riêng tư là một phần quan trọng của ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

A. Vì chia sẻ thông tin cá nhân của người khác có thể giúp họ nổi tiếng hơn.

b)

B. Vì vi phạm quyền riêng tư có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như mất lòng tin và tổn hại cảm xúc.

c)

C. Vì quyền riêng tư không quan trọng trong không gian mạng.

d)

D. Vì quyền riêng tư chỉ áp dụng cho những người nổi tiếng.

32.

Phương án nào sau đây nêu ưu điểm lớn nhất của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tạo cơ hội cho mọi người thể hiện ý kiến mà không lo sợ phán xét.

b)

Dễ dàng hiểu rõ cảm xúc thật của người giao tiếp.

c)

Không phụ thuộc vào kết nối Internet.

d)

Giao tiếp trong thế giới ảo luôn chính xác và hiệu quả.

33.

Hành động nào sau đây hỗ trợ hiệu quả khi thấy bạn mình bị xúc phạm và đe dọa trên mạng?

a)

Đáp trả nhóm bắt nạt để bảo vệ bạn.

b)

Khuyên bạn xóa tài khoản để tránh phiền hà.

c)

Báo cáo nên tăng và khuyên bạn lưu bằng chứng.

d)

Đăng công khai sự việc lên mạng.

34.

Biện pháp nào sau đây bảo vệ tài khoản cá nhân khi nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản ngân hàng qua một liên kết?

a)

Nhấp vào liên kết và nhập thông tin để kiểm tra xem email có hợp lệ không.

b)

Liên hệ trực tiếp ngân hàng để xác minh trước khi hành động.

c)

Chuyển tiếp email đó cho bạn bè để hỏi ý kiến mà không kiểm tra thêm.

d)

Tắt máy tính ngay lập tức và không làm gì thêm để tránh rủi ro.

35.

Hành động nào sau đây phù hợp khi nhận được tin tức gây hoang mang trên mạng?

a)

Lan truyền ngay lập tức để mọi người cùng biết.

b)

Kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ.

c)

Tạo thêm các câu chuyện liên quan để tăng tính hấp dẫn.

d)

Bình luận công kích người đăng.

36.

Phương án nào sau đây thể hiện sự nhân văn khi gặp bình luận tiêu cực trên mạng?

a)

Phản bác ngay lập tức bằng những lời lẽ nặng nề.

b)

Giữ bình tĩnh, trả lời lịch sự hoặc chọn cách phớt lờ.

c)

Đăng tải thông tin cá nhân của người bình luận.

d)

Lập tài khoản ảo để tiếp tục tranh cãi.

37.

Phương án nào sau đây là nhược điểm khi chia sẻ thông tin trong không gian mạng?

a)

Dễ bị giả mạo và lan truyền không kiểm chứng.

b)

Cần nhiều thời gian truyền tải thông tin.

c)

Hạn chế nhiều người tiếp cận thông tin.

d)

Không thể chia sẻ thông tin tin dạng hình ảnh và tài liệu.

38.

Phương án nào sau đây hạn chế hiểu lầm khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Gửi tin nhắn thật nhanh mà không cần suy nghĩ nhiều.

b)

Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, tránh từ ngữ dễ gây nhầm lẫn.

c)

Chia sẻ tất cả thông tin tìm thấy trên mạng.

d)

Luôn dùng biểu tượng cảm xúc thay thế nội dung tin nhắn.

39.

Phương tiện nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Email.

b)

Tin nhắn.

c)

Điện thoại bàn.

d)

Mạng xã hội.

40.

Phương án nào sau đây nêu đúng khai báo dữ liệu hiển thị là HTML5?

a)

b)

c)

d)

41.

Thẻ nằm trong phần tử nào sau đây?

a)

b)

c)

d)

42.

Trong HTML, thẻ

đến

có chức năng nào sau đây?

a)

Định dạng tiêu đề.

b)

Định dạng đoạn văn.

c)

Tạo danh sách.

d)

Chèn hình ảnh.

43.

Thẻ

có chức năng nào sau đây trong HTML?

a)

Định dạng đoạn văn.

b)

Tạo danh sách.

c)

Định dạng tiêu đề.

d)

Chèn hình ảnh.

44.

Để định nghĩa một tiêu đề có cỡ chữ lớn nhất trên trang web, thẻ nào sau đây được sử dụng trong HTML?

a)

b)

c)

d)

45.

Trong một trang web tin tức, cần nhấn mạnh nội dung quan trọng trong các bài viết bằng cách in đậm. Thẻ HTML nào sau đây nên được sử dụng để định dạng nội dung đó?

a)

b)

c)

d)

46.

Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để nhấn mạnh nội dung văn bản bằng cách in nghiêng?

a)

b)

c)

d)

47.

Phương án nào sau đây nêu đúng kết quả hiển thị nội dung của trang web trên trình duyệt?

a)

AI giúp phát triển robot thành cobot có thể hoạt động tự chủ và biết phối hợp với con người.

b)

AI. AI giúp phát triển robot thành cobot có thể hoạt động tự chủ và biết phối hợp với con người.

c)

AI giúp phát triển robot thành cobot có thể hoạt động tự chủ và biết phối hợp với con người.

d)

AI giúp phát triển robot thành cobot có thể hoạt động tự chủ và biết phối hợp với con người.

48.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng lỗi của đoạn mã trên?

a)

Thẻ phải đặt trong thẻ <body>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ <body> khai báo thừa.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu thẻ đóng cho thẻ <head>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ đóng của thẻ <h2> không đúng.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>49.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn mã HTML nào sau đây là đúng để hiển thị cụm từ Năng lượng tái tạo trên trình duyệt?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><strong>Năng lượng</strong> tái tạo</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><div><h2>Năng lượng tái tạo</h2></div></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><b>Năng lượng tái tạo</b></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><strong>Năng lượng</strong> <em>tái tạo</em></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>50.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phần tử <title> nằm trong phần tử nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><!DOCTYPE html></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><head></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><body></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>51.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Trong các thẻ dưới đây, sử dụng thẻ nào để định dạng cho tiêu đề của trang web có cỡ chữ nhỏ nhất?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h2></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h6></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h0></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>52.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cho câu lệnh HTML: <p> <strong> Định dạng <i> đoạn văn bản.</i> </b></p>. Phương án nào dưới đây nêu đúng kết quả hiển thị của câu lệnh trên trình duyệt?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng đoạn văn bản.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng đoạn văn bản.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng đoạn văn bản.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng đoạn văn bản.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>53.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thẻ nào dưới đây để tạo liên kết trong trang web?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><link></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><a></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><form></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><input></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>54.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phương án nào dưới đây đúng về thuộc tính target của thẻ <a>? <a href = "đường_dẫn_tới_tài_liệu" target = "_blank" > </a></p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Là thuộc tính bắt buộc phải có trong thẻ a.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Là thuộc tính không cần có giá trị.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tài liệu được mở trên cửa sổ trình duyệt hiện tại.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Tài liệu được mở trên tab mới của trình duyệt hiện tại.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>55.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phần đầu trang web đặt trong thẻ HTML nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><head></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><body></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><title></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><header></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>56.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thành phần nào sau đây không nằm trong thẻ <head>?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><meta></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><title></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h1></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><style></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>57.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Thẻ nào sau đây có thể xuất hiện nhiều hơn một lần trong tệp HTML?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><html></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><body></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><head></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><h2></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>58.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Trong HTML, thẻ <mark> có tác dụng nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đánh dấu văn bản bằng màu nền nổi bật.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng gạch ngang chữ.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng chữ in đậm.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Định dạng chữ nghiêng.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>59.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Siêu liên kết trong HTML được biểu diễn bằng phần tử nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><link></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><href></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><a></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><url></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>60.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Đoạn văn bản HTML sau đây có lỗi khi tạo một siêu liên kết. Phương án nào cho bên dưới chỉ ra đúng lỗi đó? <a href = "www.google.com">Trang google </a></p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu hai dấu gạch chéo (//) trước tên miền</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu ký tự gạch chéo (/) trước tên miền</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu giao thức (http:// hoặc https://).</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu tên tệp tin cần liên kết.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>61.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cho đoạn mã HTML tạo siêu liên kết sau, phương án nào cho bên dưới nhận xét đúng về đoạn mã này? <a href = "#">Trang web </a></p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>URL không đúng</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cú pháp, không có lỗi</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu giá trị cho thuộc tính href trong thẻ <a>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Không tồn tại thẻ liên kết này.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>62.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Tại một trang web, để tạo một liên kết đến một trang web khác, URL của trang đó sẽ được đặt ở vị trí nào sau đây?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Giữa các thẻ <a> và </a></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Giữa các thẻ <link> và </link></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Trong thuộc tính href của thẻ <a>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Trong thuộc tính src của thẻ <a>.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>63.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><img class="max-w-64 min-w-64 object-contain" src="https://media.quizizz.com/_mdserver/main/media/resource/gs/quizizz-media/quizzes/0849a575-e5ed-460a-9ac9-9a13f85daa11-v2" data-v-ebf2363e><div data-v-ebf2363e><p>Phương án nào cho bên dưới chỉ ra đúng lỗi phần khai báo đầu trang của văn bản HTML sau?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Không có lỗi, đoạn mã này hoạt động đúng</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu kí tự / ở cuối thẻ <title> thứ hai</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu thẻ đóng của thẻ <head>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ <title> đặt sai vị trí, cần đặt ngoài thẻ <head>.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>64.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><img class="max-w-64 min-w-64 object-contain" src="https://media.quizizz.com/_mdserver/main/media/resource/gs/quizizz-media/quizzes/7baccfb8-f790-4740-96b9-5f880e2e14ef-v2" data-v-ebf2363e><div data-v-ebf2363e><p>Cho đoạn mã HTML sau, phát biểu nào cho ở dưới nhận xét đúng về đoạn mã này?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ <strong> không được sử dụng để nhấn mạnh văn bản quan trọng</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thừa thẻ đóng </strong></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu kí tự / ở thẻ <p> thứ hai</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thẻ <strong> phải đặt ngoài thẻ <p>.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>65.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phát biểu nào đúng về đoạn mã HTML tạo siêu liên kết sau?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>URL không đúng</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Đúng cú pháp, tuy nhiên khi nhấp chuột không chuyển đến trang nào khác</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thiếu giá trị cho thuộc tính href trong thẻ <a>.</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Thừa thẻ đóng </a>.</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>66.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Cú pháp nào sau đây là đúng cho thẻ DOCTYPE?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><!DOCTYPE/html></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><!DOCTYPE html></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><!DOCTYPE></p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><DOCTYPE html></p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>67.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Khi đặt một siêu liên kết vào một đoạn văn bản nào đó, đoạn văn bản sẽ có định dạng mặc định là gì?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>In nghiêng và màu xanh</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>In nghiêng và gạch dưới</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Gạch dưới và màu xanh</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>Gạch dưới và màu tím</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>68.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Để tạo một liên kết nội bộ trong cùng một trang web, thuộc tính nào sau đây sẽ được sử dụng để xác định vị trí liên kết?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>link</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>href</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>id</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>target</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>69.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Các tệp chứa trang web thường có phần mở rộng là gì?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>html</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>web</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>txt</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>tag</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>70.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Địa chỉ URL nào sau đây là đúng?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>google.com</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>b)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>https://google.com</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>c)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>http: google.com /index.html</p></span></div></div><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>d)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p>C://google.com</p></span></div></div><!--]--></div><!--[--><!--]--></div></div></div><div class="text-sm flex flex-col mt-8 no-break-within hide-question question-render b-a-auto relative w-full" data-v-7c7620e1><!----><div class="mcq flex gap-4 [question.structure.kind !== QuestionType.FLASHCARD ? 'items-baseline relative'] text-sm" fontsize="L" repaintflag="true" swapfrontwithback="false" showonlyfront="false" data-v-7c7620e1 data-v-ebf2363e><div class="flex items-start justify-end" data-v-ebf2363e>71.</div><div class="flex flex-col gap-4 flex-grow" data-v-ebf2363e><div class="flex-col flex items-start gap-4" data-v-ebf2363e><!----><div data-v-ebf2363e><p>Phương án nào sau đây không phải là một cú pháp đúng của một cấu trúc trang web?</p></div></div><div class="options" data-v-ebf2363e><!--[--><div class="option" data-v-ebf2363e><span data-v-ebf2363e>a)</span><div class="flex flex-col gap-2 items-start" data-v-ebf2363e><!----><span data-v-ebf2363e><p><html><head><title>

b)

c)

<head></head>

d)

72.

Theo mặc định, khi nháy chuột vào một siêu liên kết đến một trang web, nội dung trang web liên kết sẽ được hiển thị ở đâu?

a)

Trong một tab mới của trình duyệt hiện tại

b)

Trong cửa sổ trình duyệt hiện tại

c)

Trong một cửa sổ trình duyệt mới

d)

Trong một cửa sổ mới của trình duyệt Google Chrome

73.

Nội dung nào sau đây được hiển thị trên thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt web khi mở tệp bằng trình duyệt web Google Chrome?

a)

Hiển thị khoảng trắng trên thanh tiêu đề.

b)

Hiển thị “Trang chủ” trên thanh tiêu đề.

c)

Hiển thị “trangchu.html” trên thanh tiêu đề.

d)

Hiển thị “trangchu” trên thanh tiêu đề.

74.

Phát biểu nào sau đây là không đúng với một thẻ liên kết HTML?

a)

Một thẻ liên kết có thể liên kết với một hoặc nhiều trang web khác.

b)

Một thẻ liên kết có thể liên kết tới một vị trí cụ thể trong cùng một trang web.

c)

Một thẻ liên kết có thể liên kết tới một hình ảnh.

d)

Một thẻ liên kết có thể liên kết tới một tệp văn bản.

75.

Đoạn lệnh HTML nào sau đây là đúng để hiển thị kết quả sau trên trình duyệt? Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng **công nghệ in 3D**.

a)

Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D.

b)

Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng

công nghệ in 3D

.

c)

Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng công nghệ in 3D.

d)

Hợp kim titan cứng nhất thế giới tạo bằng

công nghệ in 3D

.

76.

Trong ngôn ngữ HTML, dòng mã nào sau đây văn bản hiển thị trên trình duyệt được "in nghiêng"?

a)

Tin học 12

b)

Tin học 12

c)

Tin học 12

d)

Tin học 12

77.

Cú pháp tạo siêu liên kết đến phần tử có id="contact" trong cùng một trang web là:

78.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

b)

c)

d)

79.

Để liên kết các trang web trong cùng một thư mục, đoạn mã nào sau đây là đúng nhất?

80.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ngôn ngữ HTML?

a)

HTML là ngôn ngữ lập trình dùng để tạo các ứng dụng web động.

b)

HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, dùng để mô tả cấu trúc và nội dung của trang web.

c)

HTML là ngôn ngữ định dạng văn bản chuyên dụng cho trình soạn thảo văn bản.

d)

HTML là ngôn ngữ truy vấn được sử dụng để thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

81.

AI đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, từ việc hỗ trợ chẩn đoán bệnh đến theo dõi sức khoẻ người bệnh. Sau đây là các phát biểu về AI trong lĩnh vực y tế: a) AI có thể phân tích hình ảnh y khoa để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán. b) AI có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc điều trị bệnh. c) AI giúp cá nhân hoá việc điều trị bệnh cho từng bệnh nhân dựa trên dữ liệu y khoa. d) AI hỗ trợ các bác sĩ phát hiện các triệu chứng bệnh tiềm ẩn mà có thể bị bỏ sót trong quá trình thăm khám thông thường. Phát biểu nào là ĐÚNG/SAI?

a)

a) ĐÚNG, b) SAI, c) ĐÚNG, d) ĐÚNG

b)

a) SAI, b) ĐÚNG, c) SAI, d) ĐÚNG

c)

a) ĐÚNG, b) ĐÚNG, c) ĐÚNG, d) SAI

d)

a) SAI, b) SAI, c) ĐÚNG, d) ĐÚNG

82.

AI có nhiều tác động tích cực và tiêu cực đến nền kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đặt ra nhiều câu hỏi về tính bảo mật và quyền riêng tư. Sau đây là các phát biểu về tác động của AI đối với con người: a) AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong tất cả các lĩnh vực công việc. b) AI có thể giúp tăng năng suất lao động nhưng cũng gây ra những lo ngại về việc mất việc làm. c) AI không thể thu thập thông tin cá nhân từ các hoạt động trực tuyến của người dùng. d) AI có thể theo dõi hành vi của con người trên mạng và thu thập dữ liệu cá nhân để phục vụ mục đích quảng cáo.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Sai

d)

Đúng

83.

AI đang cách mạng hóa ngành giao thông với sự phát triển của các phương tiện tự lái và các hệ thống quản lí giao thông thông minh. Sau đây là các phát biểu về AI trong lĩnh vực giao thông: a) Xe tự lái sử dụng AI để phát hiện và tránh va chạm với các chướng ngại vật. b) AI có thể hoàn toàn thay thế con người trong việc điều khiển xe. c) AI giúp cải thiện lưu lượng giao thông bằng cách điều khiển đến giao thông dựa trên tín hiệu thực tế. d) AI hỗ trợ giảm thiểu tai nạn giao thông bằng cách đưa ra các cảnh báo cho người lái xe dựa trên dữ liệu thu thập từ môi trường xung quanh.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Đúng

84.

Một thiết bị thông minh trong nhà tự động điều chỉnh nhiệt độ phòng dựa trên dữ liệu từ cảm biến nhiệt và thói quen của người dùng. Một số học sinh đưa ra ý kiến sau: a) Thiết bị ứng dụng AI Hep (ANI) trong điều chỉnh nhiệt độ thông minh. b) Thiết bị này chỉ hoạt động khi được kết nối với điện thoại thông minh. c) AI kết hợp khả năng học và nhận thức để cải thiện hiệu suất điều chỉnh nhiệt độ theo thời gian. d) Thiết bị có thể tự động đề xuất cách tiết kiệm năng lượng cho gia đình.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Đúng

85.

Hãng Google cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích, ví dụ như: thư điện tử, máy tìm kiếm, bản đồ số, không gian lưu trữ đám mây. Hơn nữa Google còn có tích hợp AI trong chẩn đoán bệnh của ngành y, ví dụ dự án ARDA đã hỗ trợ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường - một biến chứng của bệnh tiểu đường từ xa. Một số người đưa ra các ý kiến sau: a) Gmail là một dịch vụ thư điện tử miễn phí do Google phát triển. b) Ta có thể lưu trữ dữ liệu trên không gian lưu trữ đám mây không giới hạn. c) Máy tìm kiếm Google có thể chẩn đoán được tất cả các bệnh tật của con người. d) Google có thể hỗ trợ bác sĩ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường thông qua camera điện thoại.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Sai

d)

Đúng

86.

Linh là học sinh lớp 12 và thích sử dụng mạng xã hội để chia sẻ hình ảnh và thông tin cá nhân. Trong một nhóm trực tuyến, Linh chia sẻ các bài viết về học tập và giao lưu với bạn bè. Gần đây, có người trong nhóm đã chia sẻ lại bài viết của Linh mà không xin phép và còn bình luận tiêu cực về bài viết của Linh.

a)

Linh nên tiếp tục chia sẻ thông tin cá nhân mà không cần lo lắng.

b)

Linh nên cẩn thận hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

c)

Linh nên xóa tài khoản mạng xã hội để tránh bị xâm phạm quyền riêng tư.

d)

Linh nên báo cáo hành vi của người chia sẻ bài viết không xin phép.

87.

Việc chia sẻ hình ảnh cá nhân của Linh mà không có sự đồng ý có thể được coi là gì?

a)

Xâm phạm quyền riêng tư của Linh

b)

Hành động bình thường

c)

Không có vấn đề gì

d)

Một cách thể hiện sự quan tâm

88.

Khi tham gia thảo luận trực tuyến, Linh nên làm gì để bảo vệ quan điểm của mình?

a)

Dùng lời lẽ gay gắt để bảo vệ quan điểm

b)

Thoải mái chia sẻ mà không cần suy nghĩ

c)

Dùng lời lẽ lịch sự và tôn trọng trong các bình luận

d)

Không tham gia thảo luận

89.

Người dùng mạng xã hội nên làm gì trước khi chia sẻ thông tin để đảm bảo không gây hiểu lầm trong cộng đồng?

a)

Chia sẻ ngay lập tức để mọi người biết

b)

Kiểm tra tính chính xác của thông tin

c)

Chỉ chia sẻ thông tin từ các nguồn uy tín

d)

Viết bài phản bác thông tin sai lệch

90.

Thạch nên làm gì khi nhận được tin nhắn đáng ngờ trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ lại tin nhắn cho bạn bè

b)

Truyền thông tin chưa kiểm chứng

c)

Sử dụng chức năng báo cáo của nền tảng mạng xã hội

d)

Xem phản ứng của bạn bè trước khi quyết định

91.

Thúy nên làm gì khi thấy bài đăng chế giễu ngoại hình của bạn học trên mạng xã hội?

a)

Nhấn 'thích' vì thấy bài viết hài hước

b)

Nhắc đến cảm xúc của bạn học trong bài đăng

c)

Không bình luận và bỏ qua bài viết

d)

Chia sẻ bài viết để mọi người cùng xem

92.

Hành động nhấn "thích" một bài đăng không nhất thiết mang ý nghĩa ủng hộ nội dung trong đó. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc chắn

d)

Không liên quan

93.

Hình thức họp trực tuyến có thể gặp khó khăn do sự cố kỹ thuật nào sau đây?

a)

Mất kết nối mạng

b)

Âm thanh kém

c)

Phần mềm không tương thích

d)

Tất cả các ý trên