wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng anh

Total questions: 95

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

messy, chaotic

a)

bừa bộn

b)

bóng đá

c)

ngăn nắp

d)

tuỳ chọn

2.

neat

a)

bừa bộn

b)

gọn gàng

c)

muối

d)

cần thiết

3.

expense

a)

bút

b)

chuyên gia

c)

chi phí

d)

đắt

4.

journalist

a)

nhà báo

b)

nhà văn

c)

chuyên giaq

d)

lớn

5.

purchase, buy

a)

bán

b)

mua

c)

trả giá

d)

tiền

6.

dỉrector

a)

giám đốc

b)

tài chính

c)

thư ký

d)

nhân viên

7.

finance

a)

tài chính

b)

kinh tế

c)

chuyên gia

d)

bala

8.

authorise

a)

quyền lời

b)

cung cấp quyền

c)

quyền công dân

d)

tác giả

9.

nevigate

a)

định vị

b)

tiêu cựcq

c)

tích cực

d)

truyền thôgns

10.

delegate

a)

trách nhiệm

b)

uỷ quyền

c)

uỷ ban

d)

công an

11.

pioneer

a)

tiên phong

b)

sau cùng

c)

sau tất cả

d)

trước mắt

12.

distinctive

a)

giống nhau

b)

khác biệt

c)

khoảng cách

d)

khó

13.

particular

a)

cụ thể

b)

lộn xộn

c)

chung chung

d)

gọn gàng

14.

recruit

a)

chuyên gia

b)

quá trình

c)

tuyển dụng

d)

truyền thống

15.

appropriately

a)

1 cách sai lầm

b)

1 cách đúng đắn

c)

1 cách dữ dằn

d)

1 cách thức

16.

specialist, expert

a)

chuyên gia

b)

gia sư

c)

người bình thường

d)

nông dân

17.

confusing

a)

gây bối rối

b)

mất trật tự

c)

làm gọn gàng

d)

dễ hiểu

18.

commanding

a)

có tính quyền hành

b)

có tình bắt buộc

c)

có tính minh bạch

d)

có tính rõ ràng

19.

demanding

a)

có tính từ chối

b)

có tính đòi hỏi

c)

bắt buộc

d)

chấp nhận

20.

inspire

a)

truyền máu

b)

duy trì

c)

truyền cảm hứng

d)

khía cạnh

21.

permanently

a)

1 cách nhanh chóng

b)

1 cách vĩnh viễn

c)

1 cách tuỳ tiện

d)

1 cách dứt khoát

22.

long-term

a)

ngắn hạn

b)

dài hạn

c)

lâu

d)

nhanh

23.

deserve

a)

xứng đáng

b)

phủ nhận

c)

từ chối

d)

mau chóng

24.

survey

a)

khảo sát

b)

tìm tòi

c)

phiêu lưu

d)

vui vẻ

25.

preserve

a)

bảo tồn

b)

phá huy

c)

phát huy

d)

vui vẻ

26.

judgenment

a)

đánh giá

b)

chê bai

c)

phê phán

d)

bỏ cuộc

27.

immensely

a)

rất ít

b)

rất nhiều

c)

rất k vui

d)

rất vui

28.

elderly

a)

giả

b)

thạt

c)

tin tưởng

d)

già

29.

antique

a)

mới

b)

cổ

c)

hướng dẫn

d)

tiền giấy

30.

diet

a)

chế độ ăn

b)

chết

c)

chế độ ngủ

d)

chế độ phong kiến

31.

essential

a)

cần thiết

b)

k cần thiết

c)

thành lập

d)

bàn sắc

32.

routine

a)

lộ trình

b)

an toàn

c)

chuyển

d)

sụp đổ

33.

occasionally

a)

thỉnh thoảng

b)

rào cản

c)

mqh

d)

tập trung

34.

revolution

a)

cuộc cách mạng

b)

mqh

c)

bản sắc

d)

mang tính giáo dục

35.

identity

a)

bản sắc

b)

mqh

c)

nói chuyện

d)

đáng tin

36.

coverse

a)

nói chuyện

b)

đi chơi

c)

đáng tin

d)

nghiêm

37.

strict

a)

nghiêm khắc

b)

dễ dàng

c)

dây

d)

mặt

38.

tolerate

a)

chịu đựng

b)

giấu

c)

giấy

d)

vô tận

39.

spot

a)

nhận ra

b)

k thấy

c)

vịnh

d)

tắm nắng

40.

cathedral

a)

nhà thờ

b)

chùa

c)

tắm nắng

d)

kì lạ

41.

reserve

a)

khu bảo tồn

b)

vịnh

c)

tắm nắng

d)

tiền công

42.

rival

a)

sánh ngang

b)

kỳ lạ

c)

quán ruột

d)

quán rượu

43.

miniature

a)

thu nhỏ

b)

phóng to

c)

quý giá

d)

nhút nhát

44.

odd

a)

kỳ lạ

b)

trung thành

c)

nhút nhát

d)

người cầu toàn

45.

precious

a)

quý giá

b)

sa thạch

c)

nhận ra

d)

dấu tích

46.

fare

a)

tiền tàu

b)

tiền phạt

c)

tiền coong

d)

quý giá

47.

fine

a)

tiền phạt

b)

tiền công

c)

tiền

d)

xấp tiền

48.

dull

a)

buồn chán

b)

vui vẻ

c)

tức giận

d)

1 các sáng tạo

49.

inadequate

a)

không thoả đáng

b)

hậu quả

c)

biến đổi

d)

lquan

50.

consequence

a)

hậu quả

b)

sự ớn lanhk

c)

biến đổi

d)

tác phong

51.

spine

a)

xương sống

b)

phù hơpk

c)

diu dàng

d)

bỏ lỡ

52.

gently

a)

dịu dàng

b)

hạn chế

c)

bỏ lỡ

d)

khó khăn

53.

manner

a)

tác phong

b)

chuyển đổi

c)

hạn chế

d)

bỏ lỡ

54.

convert

a)

chuyển đổi

b)

khó khăn

c)

phụ thuộc

d)

tin cậy

55.

confine

a)

hạn chế

b)

mong đợi

c)

khó khăn

d)

ngăn cấm

56.

tricky

a)

khó khăn

b)

tưới

c)

cấm

d)

ngoại lệ

57.

dependable

a)

tin cậy

b)

phụ thuộc

c)

sự phụ thuộc

d)

phụ thuộc vào

58.

forbid

a)

cấm

b)

nghĩ

c)

nhiêu

d)

thứ

59.

supply

a)

cung cấp

b)

loại bỏ

c)

khăng khăng

d)

ứng cử

60.

exhibition

a)

triển lãm

b)

khuyết tật

c)

nạn nhân

d)

về hưu

61.

popularise

a)

phổ biến

b)

hẹp

c)

cung cấp

d)

tranh cãi

62.

ambition

a)

tham vọng

b)

phí tàu xe

c)

ích kỉ

d)

cam kết

63.

institution

a)

nền móng

b)

lý tưởng

c)

háo hức

d)

cam kết

64.

tertiary

a)

cấp 3

b)

cấp 2

c)

GDTX

d)

cấp 1

65.

eager

a)

háo hức

b)

tiềm năng

c)

dao

d)

vợ chồng

66.

commitment

a)

sự cam kết

b)

hội thoại

67.

prospect

a)

tiềm năng

b)

bảo vệ

68.

constant

a)

không thay đổi

b)

thay đổi

69.

adverse

a)

bất lợi

b)

lời khuyên

70.

ivory tusk

a)

ngà voi

b)

chân voi

71.

conventional

a)

truyền thống

b)

hiện đại

72.

severe

a)

nghiêm trọng

b)

ích kỉ

73.

propose

a)

đề xuất

b)

tán tình

74.

excuse

a)

bào chữa

b)

bác bỏ

75.

obervant

a)

biết quan sát, để ý

b)

vô tâm

76.

inadequate

a)

không đầy đủ

b)

dầy đủ

77.

demonstrate

a)

chứng minh

b)

loai bỏ

78.

etoxic

a)

ki lạ

b)

độc hại

79.

retain

a)

giữ lại

b)

thả

80.

resemble

a)

giống

b)

khác

81.

objective

a)

khách quan

b)

liên quan

82.

interpret

a)

diễn giải

b)

tham vọng

83.

relevant

a)

liên quan

b)

xa lạ

84.

ambition

a)

tham vọng

b)

từ bỏ

85.

modest

a)

khiêm tốn

b)

tự cao

86.

aggressive

a)

hung hăng

b)

hiền hoà

87.

former

a)

trước

b)

sau

88.

desever

a)

xứng đáng

b)

toàn diện

89.

glossy

a)

bóng mượt

b)

mềm mại

90.

envy

a)

ghen tị

b)

kì diệu

91.

resentment

a)

sự phẫn nộ

b)

hài hoà

92.

adore

a)

ngưỡng mộ

b)

mắc cơ

93.

counsellor

a)

cố vấn

b)

kì diệu

94.

handful

a)

người bất trị

b)

dễ tính

95.

inspector

a)

thanh tra

b)

nhà báo