Font size
WorksheetsQuiz sử
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Hội nghị quốc tế nào đi đến quyết định về việc thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc?
Hội nghị Vécxai (năm 1919) sau khi Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.
Hội nghị Pốtxđam (tháng 7/1945) để giải quyết các vấn đề về nước Đức.
Hội nghị cấp cao Ianta (tháng 2/1945) với sự tham gia của ba cường quốc.
Hội nghị cấp cao Xan Phranxixcô (tháng 4/1945) để soạn thảo Hiến chương.
Mục tiêu quan trọng hàng đầu được đề ra trong Hiến chương Liên Hợp Quốc là gì?
Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, phát triển quan hệ hữu nghị.
Thúc đẩy hợp tác về kinh tế, văn hoá và xã hội giữa các dân tộc.
Thiết lập một liên minh quân sự vững mạnh để chống lại xâm lược.
Trở thành một chính phủ toàn cầu đứng trên tất cả các quốc gia.
Hiến chương Liên Hợp Quốc chính thức có hiệu lực từ thời điểm nào?
Khi Hội nghị Ianta tuyên bố về sự cần thiết thành lập tổ chức.
Vào ngày 24/10/1945 sau khi được các nước thành viên phê chuẩn.
Ngay sau khi 50 quốc gia ký kết văn kiện tại San Francisco.
Từ lúc trụ sở chính thức của tổ chức Liên Hợp Quốc được xây dựng.
Nguyên tắc hoạt động nào của Liên Hợp Quốc có ảnh hưởng lớn đến cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc?
Giải quyết tất cả các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
Bình đẳng chủ quyền của các quốc gia và quyền dân tộc tự quyết.
Không can thiệp vào công việc thuộc thẩm quyền nội bộ quốc gia.
Chung sống hòa bình và có sự nhất trí của năm cường quốc hàng đầu.
Cơ quan nào giữ vai trò chính yếu trong việc duy trì hòa bình, an ninh thế giới của Liên Hợp Quốc?
Cơ quan Đại Hội đồng với sự tham gia của tất cả thành viên.
Cơ quan Ban Thư ký do Tổng Thư ký đứng đầu và điều hành.
Tòa án Quốc tế là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc.
Hội đồng Bảo an gồm 15 nước thành viên thường trực và không thường trực
Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc hoạt động dựa trên nguyên tắc mỗi quốc gia thành viên đều có một lá phiếu và giá trị ngang nhau?
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Hội đồng Kinh tế và Xã hội.
Hội đồng Quản thác Liên Hợp Quốc.
Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.
Việt Nam đã chính thức gia nhập tổ chức Liên Hợp Quốc vào thời điểm nào?
Tháng 8 năm 1945, ngay sau khi tuyên bố độc lập dân tộc thành công.
Tháng 7 năm 1954, cùng thời điểm ký kết Hiệp định hòa bình Giơnevơ.
Tháng 9 năm 1977, sau khi đất nước đã được thống nhất hoàn toàn.
Tháng 12 năm 1986, khi Việt Nam bắt đầu thực hiện công cuộc Đổi mới.
Một trong những vai trò to lớn của Liên Hợp Quốc được thế giới ghi nhận là gì?
Xóa bỏ hoàn toàn mọi xung đột và chiến tranh cục bộ trên thế giới.
Trở thành diễn đàn quốc tế để duy trì hòa bình, an ninh toàn cầu.
Giải quyết triệt để tình trạng đói nghèo ở các quốc gia châu Phi.
Thay thế vai trò của các chính phủ trong việc quản lý mỗi quốc gia.
Trụ sở chính thức của tổ chức Liên Hợp Quốc hiện nay được đặt tại đâu?
Thành phố New York của Hoa Kỳ, nơi đặt trụ sở chính thức.
Thành phố Geneva của Thụy Sĩ, nơi đặt nhiều cơ quan chuyên môn.
Thành phố Paris của nước Pháp, trung tâm văn hóa của châu Âu.
Thủ đô London của nước Anh, một trung tâm tài chính quốc tế.
Nội dung nào không phải là một trong các cơ quan chính của Liên Hợp Quốc?
Hội đồng Bảo an có vai trò duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
Đại Hội đồng gồm tất cả các nước thành viên của Liên Hợp Quốc.
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) chuyên về các quy tắc thương mại.
Hội đồng Kinh tế
Đâu là một hạn chế chính trong cơ chế hoạt động của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc?
Các quyết định phải được tất cả thành viên của Đại Hội đồng thông qua.
Sự hoạt động có thể bị cản trở bởi quyền phủ quyết của một nước lớn.
Thiếu lực lượng quân sự riêng để thực thi các nghị quyết đã ban hành.
Các thành viên không thường trực không có quyền bỏ phiếu trong hội đồng.
Việc Liên Hợp Quốc ra đời ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai thể hiện điều gì?
Mong muốn thành lập một liên minh quân sự để răn đe các nước khác.
Nỗ lực phân chia lại phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc thắng trận.
Khát vọng của nhân loại về một nền hòa bình bền vững sau chiến tranh.
Sự thành công của Hội Quốc Liên trong việc giải quyết các xung đột.
Nguyên tắc hoạt động nào của Liên Hợp Quốc được xem là nền tảng của chính sách đối ngoại Việt Nam?
Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
Luôn tuân thủ theo quyết định của năm cường quốc trong Hội đồng Bảo an.
Giải quyết mọi tranh chấp quốc tế bằng cách đưa ra Tòa án Quốc tế.
Chỉ ưu tiên phát triển quan hệ với các nước trong khu vực Đông Nam Á.
Sự tham gia của Việt Nam vào lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc cho thấy
Việt Nam là quốc gia có tiềm lực quân sự hàng đầu trong khu vực.
Việt Nam là một thành viên tích cực và có trách nhiệm với cộng đồng.
Việt Nam nhận được sự hỗ trợ tài chính lớn từ Liên Hợp Quốc.
Việt Nam đang chuẩn bị để trở thành ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an.
Đâu là vai trò của Tổng Thư ký trong bộ máy tổ chức của Liên Hợp Quốc?
Là người đứng đầu cơ quan lập pháp cao nhất của Liên Hợp Quốc.
Là người đứng đầu cơ quan hành chính, đóng vai trò hòa giải quốc tế.
Là tổng tư lệnh của tất cả các lực lượng quân sự của Liên Hợp Quốc.
Là người có quyền lực cao nhất, đứng trên các quyết định của các nước.
Trong hơn 75 năm tồn tại, thành tựu lớn nhất mà Liên Hợp Quốc đã đạt được là
Xóa bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân và vũ khí hủy diệt hàng loạt.
Góp phần quan trọng vào việc ngăn chặn một cuộc chiến tranh thế giới mới.
Giải quyết được tất cả các cuộc nội chiến, xung đột sắc tộc, tôn giáo.
Loại bỏ hoàn toàn sự bất bình đẳng kinh tế giữa các quốc gia trên thế giới.
Đâu là một trong những đóng góp nổi bật của Liên Hợp Quốc trong lĩnh vực xã hội?
Trực tiếp tài trợ cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng ở mọi quốc gia.
Thúc đẩy nhiều chương trình bảo vệ trẻ em, phụ nữ và người tị nạn.
Áp đặt các mô hình văn hóa chung cho tất cả các nước thành viên tham gia.
Can thiệp trực tiếp để thay đổi chính sách giáo dục của các quốc gia.
Nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” của Liên Hợp Quốc có ý nghĩa gì?
Đảm bảo sự tôn trọng đối với nền độc lập, chủ quyền của mỗi quốc gia.
Cho phép các quốc gia tự do hành động mà không bị quốc tế giám sát.
Làm cho hoạt động của Liên Hợp Quốc trở nên kém hiệu quả hơn.
Cản trở nỗ lực giải quyết các vấn đề nhân quyền trên toàn thế giới.
Việc thông qua “Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền” năm 1948 là thành tựu của Liên Hợp Quốc trong lĩnh vực nào?
Giải quyết các tranh chấp kinh tế giữa các quốc gia thành viên.
Gìn giữ hòa bình và an ninh tại các khu vực có xung đột vũ trang.
Bảo vệ và thúc đẩy các quyền cơ bản của con người trên toàn cầu.
Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa tại các nước thuộc địa ở châu Á.
Hội nghị San Francisco diễn ra vào năm 1945 có mục đích chính là gì?
Phân chia khu vực chiếm đóng tại các quốc gia bại trận sau chiến tranh.
Thảo luận về việc thành lập khối quân sự Bắc Đại Tây Dương (NATO).
Ký kết các hiệp ước hòa bình chính thức để chấm dứt chiến tranh.
Thông qua Hiến chương và tuyên bố thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc.
Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự hình thành của cục diện Chiến tranh Lạnh là gì?
Do sự phát triển không đồng đều về kinh tế giữa các nước tư bản chủ nghĩa.
Sự đối lập về mục tiêu chiến lược và mô hình ý thức hệ giữa hai siêu cường.
Hậu quả của việc phân chia khu vực ảnh hưởng tại Hội nghị Pốtxđam.
Tranh chấp về vấn đề lãnh thổ và thuộc địa giữa các nước đế quốc cũ.
“Học thuyết Truman” được công bố vào năm 1947 thể hiện mục tiêu chiến lược nào của Mĩ?
Phát động một cuộc chiến tranh tổng lực để tiêu diệt hoàn toàn Liên Xô.
Cung cấp viện trợ kinh tế cho tất cả các nước châu Âu để tái thiết.
Thực hiện chính sách ngăn chặn, đẩy lùi ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản.
Xây dựng mối quan hệ đồng minh chiến lược toàn diện với Liên Xô.
Sự ra đời của Kế hoạch Marshall (1947) có tác động trực tiếp như thế nào đến cục diện châu Âu?
Tạo ra sự phân chia, đối lập về kinh tế và chính trị giữa Tây Âu và Đông Âu.
Giúp các nước Đông Âu nhanh chóng khôi phục kinh tế sau chiến tranh.
Thúc đẩy quá trình hợp tác toàn diện giữa hai khối nước ở châu Âu.
Dẫn đến sự tan rã của các liên minh quân sự được hình thành trước đó.
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) được thành lập vào năm 1949 nhằm mục đích gì?
Thúc đẩy sự hợp tác về kinh tế và văn hóa giữa Mĩ và các nước Tây Âu.
Giám sát việc giải trừ quân bị và vũ khí hạt nhân trên toàn thế giới.
Là một liên minh quân sự chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
Giải quyết các tranh chấp, xung đột giữa các nước thành viên trong khối.
Liên Xô và các nước Đông Âu đã có hành động nào để đối trọng với Kế hoạch Marshall của Mĩ?
Thành lập tổ chức Hiệp ước phòng thủ chung Vacsava vào năm 1955.
Thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) vào tháng 1 năm 1949.
Cùng nhau phát triển vũ khí hạt nhân để tạo thế cân bằng quân sự.
Cắt đứt hoàn toàn mọi quan hệ ngoại giao với các nước phương Tây.
Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho xu thế hòa hoãn trong quan hệ quốc tế vào đầu những năm 70 của thế kỉ XX?
Cuộc gặp gỡ không chính thức giữa hai nhà lãnh đạo Mĩ và Liên Xô.
Sự sụp đổ của bức tường Berlin, biểu tượng của sự chia cắt châu Âu.
Việc ký kết Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa hai nhà nước Đức.
Tổ chức Hiệp ước Vacsava tuyên bố chấm dứt hoàn toàn hoạt động.
Đâu là đặc điểm bao trùm của trật tự thế giới được hình thành trong thời kì Chiến tranh Lạnh?
Thế giới được phân chia thành nhiều trung tâm quyền lực khác nhau.
Thế giới bị phân chia thành hai phe do hai siêu cường đứng đầu mỗi phe.
Xu thế hợp tác toàn diện là nét chủ đạo trong quan hệ quốc tế.
Vai trò của tổ chức Liên Hợp Quốc bị suy giảm một cách nghiêm trọng.
Đỉnh cao của sự căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bằng sự kiện nào?
Cuộc chiến tranh xâm lược của Mĩ tại bán đảo Triều Tiên (1950 – 1953).
Cuộc khủng hoảng tên lửa hạt nhân tại Cuba vào tháng 10 năm 1962.
Việc Liên Xô đưa quân đội vào can thiệp tại Afghanistan (năm 1979).
Sự kiện Bức tường Berlin được xây dựng để chia cắt nước Đức (năm 1961).
Sự kiện nào sau đây được coi là biểu tượng cho sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và sự chấm dứt chia cắt châu Âu?
Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) tuyên bố ngừng hoạt động.
Bức tường Berlin bị phá bỏ vào tháng 11 năm 1989.
Hiệp ước Vacsava chính thức giải thể vào tháng 7 năm 1991.
Cuộc gặp gỡ giữa Goócbachev và Busơ tại đảo Manta.
Nội dung chính của Hiệp định SALT-1 được kí kết giữa Liên Xô và Mĩ năm 1972?
Thỏa thuận về việc hạn chế sản xuất vũ khí tiến công chiến lược.
Cam kết không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Hợp tác để giải quyết các cuộc xung đột ở Trung Đông.
Thống nhất về việc chấm dứt Chiến tranh Lạnh ngay lập tức.
Cuộc gặp gỡ không chính thức giữa Goócbachev và Tổng thống Mĩ Busơ (cha) tại đảo Manta (12/1989) đã dẫn đến kết quả nào?
Hai bên chính thức ký kết hiệp ước chấm dứt hoàn toàn Chiến tranh Lạnh.
Liên Xô và Mĩ cùng nhau tuyên bố giải thể các khối quân sự của mình.
Mở ra một thời kỳ đối đầu mới quyết liệt hơn trong quan hệ hai nước.
Cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh Lạnh kéo dài hơn bốn thập niên.
Sự kiện nào đã đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của trật tự thế giới hai cực Ianta?
Các nước ở Đông Âu lần lượt từ bỏ mô hình chủ nghĩa xã hội.
Sự tan rã của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.
Nước Đức chính thức tái thống nhất vào tháng 10 năm 1990.
Khối quân sự Vacsava tuyên bố chấm dứt hoạt động vào năm 1991.
“Chiến tranh Lạnh” là thuật ngữ dùng để chỉ điều gì?
Cuộc chiến tranh cục bộ chỉ diễn ra vào mùa đông ở các nước ôn đới.
Cuộc chiến tranh không có tiếng súng nhưng vẫn có xung đột quân sự.
Chính sách thù địch, căng thẳng trong quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô.
Cuộc chiến tranh tâm lý, gián điệp giữa cơ quan tình báo hai nước.
Tổ chức Hiệp ước Vacsava được thành lập vào năm 1955 là một động thái
nhằm mục đích hợp tác kinh tế, khoa học – kĩ thuật với phương Tây.
nhằm đối phó trực tiếp với khối quân sự NATO do Mĩ đứng đầu.
để chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh thế giới mới có thể xảy ra.
thể hiện mong muốn duy trì hòa bình, ổn định ở khu vực châu Âu.
Định ước Helsinki được kí kết vào năm 1975 có nội dung chính về vấn đề gì?
An ninh, hợp tác ở châu Âu và vấn đề nhân quyền giữa các nước.
Giải quyết các vấn đề liên quan đến biên giới của nước Đức.
Cắt giảm số lượng vũ khí hạt nhân của Liên Xô và Mĩ.
Chấm dứt tình trạng chiếm đóng tại các nước bại trận.
Cuộc Chiến tranh Lạnh kết thúc đã tạo ra điều kiện gì cho quan hệ quốc tế?
Chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác và cạnh tranh cùng phát triển.
Làm gia tăng các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo ở khắp mọi nơi.
Tạo ra một trật tự thế giới đơn cực do Mĩ hoàn toàn chi phối.
Chấm dứt hoàn toàn nguy cơ chiến tranh hạt nhân trên toàn cầu.
Đâu là hệ quả bao trùm và nặng nề nhất của cuộc Chiến tranh Lạnh?
Nhiều cơ sở kinh tế, hạ tầng của các nước bị tàn phá nặng nề.
Gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ các nước Đồng minh cũ.
Đẩy thế giới vào tình trạng căng thẳng, nguy cơ bùng nổ chiến tranh.
Làm cho quá trình hợp tác kinh tế toàn cầu bị đình trệ hoàn toàn.
Cuộc cải tổ do Goócbachev tiến hành ở Liên Xô đã dẫn đến hậu quả trực tiếp nào?
Giúp Liên Xô vượt qua khủng hoảng và phát triển nhanh chóng hơn.
Tăng cường hơn nữa sức mạnh và sự đoàn kết của phe xã hội chủ nghĩa.
Làm cho tình hình đất nước thêm khủng hoảng và đi đến tan rã.
Thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa Liên Xô và các nước phương Tây.
Các cuộc chiến tranh cục bộ như ở Triều Tiên và Việt Nam phản ánh hình thức đối đầu nào trong Chiến tranh Lạnh?
Đối đầu trực tiếp bằng quân sự giữa hai siêu cường Mĩ và Liên Xô.
Đối đầu thông qua các biện pháp trừng phạt kinh tế và cấm vận.
Đối đầu thông qua các “cuộc chiến tranh ủy nhiệm” ở các khu vực.
Đối đầu trên lĩnh vực văn hóa, tư tưởng và tuyên truyền tâm lý.
Bản chất của mối quan hệ giữa các nước thuộc hai phe trong Chiến tranh Lạnh là gì?
Vừa hợp tác vừa đấu tranh nhằm bảo vệ lợi ích của mỗi bên.
Vừa đối đầu gay gắt vừa kiềm chế lẫn nhau để tránh xung đột.
Cạnh tranh quyết liệt nhưng chủ yếu trên lĩnh vực kinh tế.
Hợp tác chặt chẽ trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu.
Sau Chiến tranh lạnh, xu thế nào dưới đây không đúng?
Trật tự đơn cực hình thành.
Các nước chú trọng kinh tế.
Hòa bình là xu thế chính.
Toàn cầu hóa mạnh mẽ.
Sau Chiến tranh lạnh, quan hệ quốc tế có đặc điểm gì?
Chủ yếu hợp tác văn hóa.
Mĩ và Liên Xô đối đầu.
Hòa bình, hợp tác nổi bật.
Các nước lớn tách biệt nhau.
Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, nội dung nào quan trọng nhất?
Kinh tế trở thành trung tâm.
Tiếp tục chạy đua vũ trang.
Quân sự không cần thiết.
Chỉ tập trung đối đầu.
Sau Chiến tranh lạnh, quan hệ giữa các nước khác chế độ chính trị thay đổi ra sao?
Giảm cạnh tranh kinh tế.
Hình thành quan hệ đối tác.
Hòa hoãn và đối thoại.
Giảm chạy đua vũ trang.
Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các nước tập trung phát triển gì?
Kinh tế.
Quân sự.
Thể thao.
Vũ khí hạt nhân.
Điểm nào không đúng về vị thế Mĩ sau Chiến tranh lạnh?
Kinh tế lớn nhất.
Ảnh hưởng rộng.
Là nước xã hội chủ nghĩa.
Là một cực lớn.
Sự lớn mạnh của công ty xuyên quốc gia phản ánh xu thế nào?
Hòa hoãn giữa các nước.
Chính trị là trung tâm.
Nhiều trung tâm quyền lực.
Toàn cầu hóa mạnh.
Nội dung nào không phản ánh xu thế hợp tác quốc tế sau Chiến tranh lạnh?
Giải quyết hòa bình.
Hợp tác đôi bên cùng lợi.
Thành lập liên minh quân sự.
Đối thoại đa phương.
Trật tự đa cực hình thành đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự nào tan rã?
Nhất siêu, nhiều cường.
Đơn cực.
Hai cực Ianta.
Vécxai – Oasinhtơn.
Nội dung nào không đúng về trật tự đa cực?
Hình thành sau hai cực.
Phản ánh lực lượng mới.
Có nhiều trung tâm.
Do Liên Xô sụp đổ trực tiếp.
Nhân tố nào ảnh hưởng mạnh đến trật tự thế giới mới?
Chống phân biệt chủng tộc.
Cạnh tranh tổng hợp giữa cường quốc.
Sự trỗi dậy của khủng bố.
Giải phóng dân tộc.
Sau Chiến tranh lạnh, tổ chức nào trở thành một cực?
Liên minh châu Âu.
Hiệp hội Đông Nam Á.
NATO.
ASEM.
G20 và APEC phản ánh đặc điểm nào của trật tự đa cực?
Vai trò tổ chức kinh tế – tài chính tăng.
Nhiều cơ hội và thách thức.
Mỹ suy giảm sức mạnh.
Quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh.
Điểm giống nhau giữa trật tự đa cực và hai cực Ianta là gì?
Có hai hệ thống đối lập.
Hình thành sau chiến tranh.
Các nước lớn giữ vai trò chính.
Các nước tập trung kinh tế.
“Không có trung tâm quyền lực duy nhất, nhiều quốc gia tạo thế cân bằng” phản ánh trật tự nào?
Đa cực.
Đơn cực.
Hai cực Ianta.
Vécxai – Oasinhtơn.
Năm 2000, GDP Mĩ gấp 12 lần Trung Quốc; năm 2021 chỉ còn 1,3 lần. Điều đó cho thấy gì?
Trung Quốc đứng đầu.
Mỹ – Trung đối đầu.
Mỹ mất vai trò tuyệt đối.
Mỹ suy giảm sức mạnh tương đối.
Sau Chiến tranh lạnh, xu thế chủ yếu của quan hệ quốc tế là gì?
Các nước tập trung quân sự.
Liên minh quân sự mở rộng.
Hòa bình và hợp tác phát triển.
Đối đầu giữa các cực.
Đặc điểm nổi bật của trật tự đa cực là gì?
Mỹ giữ vai trò tuyệt đối.
Một cực duy nhất chi phối.
Nhiều quốc gia cùng tham gia cân bằng.
Không còn cạnh tranh.
Vì sao sau Chiến tranh lạnh, các nước ưu tiên phát triển kinh tế?
Quân sự không còn quan trọng.
Kinh tế quyết định sức mạnh.
Để chuẩn bị đối đầu quân sự.
Để chạy đua hạt nhân.
Trật tự đa cực khác trật tự hai cực Ianta ở điểm nào?
Đều do các nước lớn chi phối.
Không có cực duy nhất, nhiều trung tâm quyền lực.
Được hình thành sau chiến tranh.
Có hai khối chính trị đối lập
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào thời gian nào?
Ngày 8 tháng 8 năm 1966.
Ngày 8 tháng 8 năm 1967.
Ngày 7 tháng 8 năm 1967.
Ngày 7 tháng 8 năm 1968.
Năm quốc gia nào sau đây đã tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?
In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan.
In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam, Xin-ga-po và Thái Lan.
Việt Nam, Thái Lan, Cam-pu-chia, Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a.
Ma-lai-xi-a, Bru-nây, Mi-an-ma, Phi-líp-pin và Xin-ga-po.
Sự kiện thành lập ASEAN diễn ra tại thành phố nào?
Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).
Ma-ni-la (Phi-líp-pin).
Băng Cốc (Thái Lan).
Hà Nội (Việt Nam).
Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào năm nào?
Năm 1992.
Năm 1994.
Năm 1995.
Năm 1997.
Văn kiện nào đã đánh dấu sự ra đời của tổ chức ASEAN?
Hiến chương ASEAN.
Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.
Tuyên bố Băng Cốc.
Tuyên bố ZOPFAN.
Mục tiêu tổng quát của ASEAN khi mới thành lập là gì?
Xây dựng một khối quân sự chung để phòng thủ khu vực.
Thiết lập một liên minh chính trị để cạnh tranh với các khối khác.
Cùng nhau phát triển kinh tế, văn hóa và duy trì hòa bình khu vực.
Hợp tác để xóa bỏ khác biệt về thể chế chính trị giữa các nước.
Hiệp ước Ba-li (tháng 2/1976) có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của ASEAN?
Đánh dấu sự tan rã của tổ chức sau nhiều năm hoạt động.
Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.
Thay đổi mục tiêu từ hợp tác kinh tế sang hợp tác quân sự.
Mở đường cho sự can thiệp của các cường quốc vào khu vực.
Giai đoạn từ 1967 đến 1976, sự hợp tác trong ASEAN còn lỏng lẻo vì lí do nào?
Xảy ra xung đột quân sự liên miên giữa các thành viên.
Các nước thành viên chỉ tập trung vào phát triển quân đội.
Chưa có một cơ chế hợp tác hiệu quả và cơ sở pháp lý vững chắc.
Bị Liên Xô và Mỹ trực tiếp chi phối mọi hoạt động hợp tác.
Sự kiện nào được xem là bước khởi đầu cho quá trình mở rộng ASEAN từ 5 lên 10 thành viên?
Việt Nam tham gia Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).
Bru-nây được kết nạp làm thành viên thứ 6 của ASEAN.
Việt Nam và Lào cùng trở thành quan sát viên của tổ chức.
Cam-pu-chia ký vào Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác.
“Vấn đề Cam-pu-chia” vào cuối thập niên 70 của thế kỷ XX đã tác động đến ASEAN như thế nào?
Thúc đẩy các nước trong khu vực đoàn kết chặt chẽ hơn.
Dẫn đến sự đối đầu giữa nhóm nước ASEAN và nhóm nước Đông Dương.
Khiến cho tổ chức ASEAN phải tạm ngừng hoạt động một thời gian.
Tạo điều kiện để ASEAN mở rộng hợp tác với cả hai phe.
Nội dung nào là một trong những nguyên tắc cơ bản của Hiệp ước Ba-li (1976)?
Can thiệp vào công việc nội bộ của nhau khi có khủng hoảng.
Sử dụng vũ lực để giải quyết các tranh chấp trong khu vực.
Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.
Thành lập một quân đội chung để bảo vệ các thành viên.
Quá trình ASEAN mở rộng thành viên diễn ra thuận lợi trong bối cảnh quốc tế nào?
Chiến tranh lạnh đang ở vào giai đoạn căng thẳng nhất.
Các cuộc chiến tranh xâm lược của đế quốc vẫn còn lan rộng.
Chiến tranh lạnh kết thúc, xu thế đối thoại và hợp tác phát triển.
Trật tự thế giới hai cực Ianta đang được củng cố vững chắc.
Việc ASEAN thành lập Diễn đàn khu vực (ARF) vào năm 1994 nhằm mục đích gì?
Tạo ra một diễn đàn để giải quyết các tranh chấp kinh tế.
Thúc đẩy đối thoại và xây dựng lòng tin về an ninh – chính trị.
Tăng cường hợp tác và giao lưu về văn hóa, thể thao.
Chuẩn bị các điều kiện để thành lập khối quân sự chung.
Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) có ý nghĩa quan trọng như thế nào?
Chấm dứt hoàn toàn ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài.
Góp phần hóa giải mâu thuẫn, xây dựng lòng tin trong khu vực.
Khiến mâu thuẫn giữa ASEAN và các nước Đông Dương gay gắt hơn.
Đánh dấu sự thành công của chủ nghĩa xã hội ở Đông Nam Á.
Cộng đồng ASEAN được thành lập vào năm 2015 dựa trên ba trụ cột chính nào?
Chính trị – An ninh, Kinh tế và Nông nghiệp.
Chính trị – An ninh, Kinh tế và Văn hóa – Xã hội.
Quân sự, Kinh tế và Giao lưu văn hóa.
Chính trị – An ninh, Thương mại và Du lịch.
Sự khác biệt cơ bản của ASEAN giai đoạn sau Hiệp ước Ba-li (1976) so với trước đó là gì?
Chuyển từ đối đầu sang hợp tác toàn diện với các nước Đông Dương.
Chuyển từ chỉ chú trọng hợp tác kinh tế sang hợp tác về quân sự.
Chuyển từ hợp tác lỏng lẻo sang một cơ chế có nguyên tắc, chặt chẽ hơn.
Chuyển từ khép kín trong nội bộ sang đối thoại với các đối tác lớn.
Thách thức lớn nhất mà ASEAN phải đối mặt trong quá trình phát triển là gì?
Sự can thiệp quân sự, chính trị từ các cường quốc bên ngoài.
Sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa các thành viên.
Sự cạnh tranh từ các khối kinh tế khác và chủ nghĩa bảo hộ.
Sự khác biệt văn hóa, tôn giáo gây khó khăn cho hội nhập.
Việc ASEAN quyết định kết nạp Việt Nam vào năm 1995 thể hiện tầm nhìn chiến lược nào?
Tranh thủ sự ủng hộ của Việt Nam trong quan hệ với Trung Quốc.
Hướng tới một khu vực hòa bình, ổn định và hợp tác toàn diện.
Tận dụng nguồn lao động dồi dào của Việt Nam cho phát triển.
Cần Việt Nam giúp đỡ để giải quyết các vấn đề an ninh nội bộ.
Điểm hạn chế của nguyên tắc “đồng thuận” trong cơ chế hoạt động của ASEAN là gì?
Khiến các quyết định của ASEAN thường mang tính áp đặt.
Dễ gây ra tình trạng chia rẽ, đối đầu trong nội bộ khối.
Làm chậm quá trình ra quyết định chung cho các vấn đề cấp bách.
Làm giảm vai trò và tiếng nói của các quốc gia sáng lập.
Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất từ lịch sử phát triển của ASEAN là gì?
Cần xây dựng một liên minh quân sự đủ mạnh để tự vệ.
Phải dựa vào sự hậu thuẫn tài chính từ các nước lớn.
Đối thoại và hợp tác trên cơ sở tôn trọng chủ quyền là nền tảng.
Phải hy sinh một phần chủ quyền để đạt được tăng trưởng.
Ngay khi thành lập (1967), tổ chức ASEAN đã
kí Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.
thông qua bản Hiến chương ASEAN.
đề ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN.
ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.
Năm 1997, văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN đã được thông qua?
Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập.
Hiệp ước Thân thiện và hợp tác ở Đông Nam Á.
Tuyên bố Cua-la Lăm-pua.
Tầm nhìn ASEAN 2020.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020?
Định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức ASEAN.
Lần đầu tiên xác định được nguyên tắc trong quan hệ giữa các nước.
Chứng tỏ việc triển khai xây dựng Cộng đồng ASEAN đã hoàn thành cơ bản.
Đánh dấu hoàn thành quá trình mở rộng ASEAN ra toàn khu vực Đông Nam Á.
Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN được các quốc gia thành viên chính thức khẳng định (1997) đã
tạo tiền đề để các quốc gia ASEAN mở rộng quan hệ đối ngoại trên toàn cầu.
tạo cơ sở cho sự hợp tác toàn diện giữa các nước phát triển lên một tầm cao mới.
đánh dấu chấm dứt sự chia rẽ trong nội bộ của các nước sáng lập tổ chức ASEAN.
đưa ASEAN trở thành tổ chức liên kết khu vực thành công nhất trên thế giới.
“Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hóa của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” là nội dung của văn kiện nào sau đây của tổ chức ASEAN?
Hiến chương ASEAN
Tuyên bố Băng Cốc
Tuyên bố Ba-li II
Tầm nhìn ASEAN 2020
Cộng đồng ASEAN được xây dựng dựa trên ba trụ cột là Cộng đồng Chính trị-An ninh, Cộng đồng Kinh tế và Cộng đồng
Đối ngoại-Tiền tệ
Văn hóa-Xã hội
Thể thao-Du lịch
Giáo dục-Công nghệ
Trong giai đoạn 2009-2015, các quốc gia thành viên của tổ chức ASEAN đã
hoàn thiện đề xuất ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN.
tích cực chuẩn bị cho sự xác lập của Cộng đồng ASEAN.
xóa bỏ hàng rào thuế quan trong buôn bán giữa các nước.
xây dựng cơ sở pháp lý để thành lập Cộng đồng ASEAN.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa sự thành lập Cộng đồng ASEAN?
Đáp ứng nguyện vọng phát triển của các quốc gia thành viên.
Đưa sự hợp tác toàn diện giữa các nước lên một nấc thang mới.
Góp phần định hướng cho sự phát triển của ASEAN trong tương lai.
Đánh dấu sự hoàn thiện về thể chế, chính sách hợp tác của ASEAN.
Trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2015, tổ chức ASEAN không có hoạt động nào sau đây?
Thông qua bản Hiến chương ASEAN.
Chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN.
Thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN 2009-2015.
Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.
Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?
Tạo ra một khối phòng thủ chung để bảo vệ các nước.
Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.
Tạo ra một thị trường và nền tảng sản xuất thống nhất.
Nâng cao ý thức về cộng đồng và bản sắc chung ASEAN.
Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở để xây dựng Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN?
Thành quả hợp tác chính trị-an ninh đã đạt được.
Các nguyên tắc cơ bản tổ chức ASEAN xây dựng
Các cơ sở pháp lý mà các nước thành viên thông qua.
Sự tương đồng về thể chế chính trị giữa các nước.
Cộng đồng Kinh tế ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?
Xây dựng ASEAN thành khu vực kinh tế ổn định, thịnh vượng, cạnh tranh cao.
Xây dựng ASEAN thành khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.
Xây dựng ASEAN thành cộng đồng lấy con người và bình đẳng làm trung tâm.
Phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của khu vực, tạo dựng bản sắc ASEAN.
Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN được thành lập nhằm mục tiêu nào sau đây?
Xây dựng một khu vực có sức cạnh tranh cao và phát triển đồng đều
Xây dựng một khu vực năng động, có quan hệ rộng mở với bên ngoài.
Lấy con người làm trung tâm, xây dựng tình đoàn kết giữa các quốc gia.
Tạo ra sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ đầu tư và luồng vốn.
Việc xây dựng Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN đã mang lại ý nghĩa nào sau đây?
Tạo thuận lợi để xây dựng hai trụ cột Kinh tế và Chính trị-An ninh.
Góp phần xóa bỏ sự khác biệt về thể chế chính trị và văn hóa các nước.
Là nhân tố quyết định thúc đẩy phát triển kinh tế và hội nhập của ASEAN.
Tạo tiền đề để triển khai mục tiêu nhất thế hóa toàn bộ khu vực Đông Nam Á.
AEC là tên viết tắt bằng tiếng Anh của
Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
Cộng đồng Chính trị-An ninh ASEAN.
Cộng đồng Văn hóa-Xã hội ASEAN.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Năm 2020, tổ chức ASEAN đã có hoạt động nào sau đây?
Thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025.
Kết nạp Đông Ti-mo là quốc gia thành viên thứ 11.
Tuyên bố chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN.
Thông qua văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.
Các nước ASEAN thông qua văn kiện Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?
Mọi tranh chấp trên Biển Đông đã được giải quyết triệt để.
Cộng đồng ASEAN đạt được nhiều thành tựu quan trọng.
Xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hòa bắt đầu xuất hiện.
ASEAN đã kết nạp đủ tất cả các nước khu vực Đông Nam Á.
Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về ý nghĩa sự ra đời của văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020 và Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025?
Tạo cơ sở pháp lý để ASEAN mở rộng các nước thành viên trong khu vực.
Hoàn thiện về thể chế, chính sách để ASEAN mở rộng hợp tác với bên ngoài.
Định hướng cho hoạt động và phát triển của tổ chức ASEAN trong tương lai
Đặt nền móng vững chắc để hoàn thành ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN.
Sự chênh lệch về thu nhập, trình độ phát triển là một trong những thách thức của Cộng đồng ASEAN trên lĩnh vực nào sau đây?
Quân sự
Chính trị
Kinh tế
Văn hóa
Việc Việt Nam gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN đã tạo ra thách thức nào sau đây?
Các loại hàng hóa, dịch vụ và thương mại bị đánh thuế cao.
Sự cạnh tranh quyết liệt về thị trường tiêu thụ hàng hóa.
Nguồn vốn đầu tư ra bên ngoài bị phân tán và manh mún.
Gia tăng xung đột và tranh chấp kinh tế ở khu vực Biển Đông.
