Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm RESTful API và Laravel

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

REST là viết tắt của gì?

a)

Representational State Transfer

b)

Remote State Transfer

c)

Response Secure Transfer

d)

Resource Service Technology

2.

Đặc điểm quan trọng của RESTful API là gì?

a)

Phụ thuộc giao thức FTP

b)

Sử dụng HTTP làm giao tiếp chính

c)

Chỉ dùng cho mobile app

d)

Không hỗ trợ JSON

3.

Dữ liệu trả về của RESTful API thường ở dạng nào?

a)

PDF

b)

JSON

c)

DOCX

d)

EXE

4.

Route method cho GET trong Laravel là:

a)

Route::post()

b)

Route::delete()

c)

Route::get()

d)

Route::match()

5.

Khi client gửi GET request, server sẽ?

a)

Thêm dữ liệu mới

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Lấy dữ liệu

d)

Làm sạch cache

6.

POST request dùng khi nào?

a)

Xóa dữ liệu

b)

Tạo dữ liệu mới

c)

Lấy dữ liệu

d)

Lấy token

7.

Khi muốn lấy giá trị từ body POST, ta dùng:

a)

$request->header()

b)

$request->cookie()

c)

$request->input()

d)

$_POST[]

8.

$request->all() trả về gì?

a)

Tất cả headers

b)

Tất cả input

c)

Chỉ params

d)

Không trả gì

9.

Với Laravel API, JSON response được trả bằng:

a)

return view()

b)

return redirect()

c)

return response()->json()

d)

return print()

10.

API GET không bao giờ được dùng để:

a)

Lấy dữ liệu

b)

Tìm dữ liệu

c)

Thay đổi dữ liệu trên server

d)

Đọc dữ liệu

11.

Đường dẫn /books/{id} gọi là gì?

a)

Query string

b)

Path parameter

c)

Header

d)

Token

12.

Query parameters có dạng:

a)

/books/1

b)

/books?id=1

c)

/books-post

d)

/books/detail

13.

Book::create() hoạt động khi:

a)

model không có fillable

b)

model có fillable

c)

không có DB

d)

route là GET

14.

Trong API, mã trạng thái 200 nghĩa là:

a)

Error

b)

OK

c)

Server lỗi

d)

Tài nguyên không thấy

15.

Mã 404 nghĩa là:

a)

Thành công

b)

Không tìm thấy tài nguyên

c)

Server chết

d)

Dữ liệu trùng

16.

Mã 500 nghĩa là:

a)

Server internal error

b)

OK

c)

Không tìm dữ liệu

d)

Authorization Fail

17.

Phương thức POST có đặc điểm:

a)

Idempotent

b)

Không idempotent

c)

Không gửi body

d)

Không có dữ liệu

18.

Laravel request lấy JSON như thế nào?

a)

$request->json()

b)

$request->file()

c)

$request->url()

d)

$request->server()

19.

Khi muốn đọc tất cả params GET?

a)

$request->all()

b)

$_GET

c)

$request->cookie()

d)

DB::table()

20.

$request->input('id') trả về:

a)

Dữ liệu body

b)

Dữ liệu header

c)

Route name

d)

Token

21.

Đoạn code sau thuộc API nào? Book::all();

a)

GET

b)

POST

22.

Hàm dùng để trả JSON kèm status code.

a)

json_encode()

b)

response()->json($data, 201)

c)

print()

d)

header("json")

23.

JSON là viết tắt của.

a)

Java Standard Object Notation

b)

JavaScript Object Notation

c)

JavaScript Online Network

d)

JavaScript Operation Node

24.

API POST tạo tài nguyên mới thuộc nhóm nào trong CRUD.

a)

Create

b)

Read

c)

Update

d)

Delete

25.

GET thuộc nhóm nào trong CRUD.

a)

Create

b)

Read

c)

Update

d)

Delete

26.

Để gửi JSON từ client, header phải có giá trị nào.

a)

Content-Type: text/html

b)

Content-Type: application/json

c)

Content-Type: plain

d)

Không cần header

27.

Laravel nhận dữ liệu JSON bằng phương thức nào của request.

a)

$request->header()

b)

$request->json()->all()

c)

$request->param()

d)

Không nhận được

28.

Hàm Book::find($id) trả về kết quả nào.

a)

Một bản ghi đúng id

b)

Tất cả

c)

Mảng rỗng

d)

JSON

29.

API trả về danh sách nhiều record thường là dạng gì.

a)

Object

b)

Array JSON

c)

File

d)

XML

30.

POST và GET khác nhau ở điểm nào.

a)

GET không có body

b)

GET chậm hơn

c)

POST không gửi dữ liệu

d)

POST dùng trong view

31.

$request->only(['id','name']) dùng để làm gì.

a)

Lấy file

b)

Lấy đúng các field chỉ định

c)

Lấy token

d)

Lấy tất cả input

32.

Laravel route API nằm trong file nào.

a)

routes/web.php

b)

routes/api.php

c)

app/Http/Middleware

d)

config/app.php

33.

Khi POST thành công tạo dữ liệu, status code nên là giá trị nào.

a)

200

b)

201

c)

400

d)

500

34.

$request->method() trả về thông tin gì.

a)

URL

b)

GET / POST

c)

Status code

d)

Token

35.

Xác định API nào là GET đúng chuẩn (RESTful).

a)

GET /book/create

b)

GET /books

c)

GET /add-book

d)

GET /books/store

36.

API POST hợp lệ là đường dẫn nào (RESTful).

a)

POST /books

b)

POST /books/{id}

c)

POST /books/show

d)

POST /books/list

37.

Dữ liệu gửi POST dạng form được lấy bằng phương thức nào trong Laravel.

a)

$request->form()

b)

$request->input()

c)

$request->getBody()

d)

$_POST

38.

JSON encode trong PHP là hàm nào.

a)

json_decode()

b)

json_encode()

c)

encode_json()

d)

toJson()

39.

API GET không cần thành phần nào.

a)

Body

b)

Params

c)

URL

d)

Key

40.

Khi server trả về JSON, client phải thực hiện thao tác nào.

a)

Decode JSON

b)

Encode HTML

c)

Decode XML

d)

Không làm gì

41.

$book = Book::all(); là kiểu dữ liệu nào.

a)

Collection

b)

String

c)

Integer

d)

Boolean

42.

Hàm chuyển Collection sang mảng là lựa chọn nào dưới đây.

a)

toJson()

b)

json()

43.

Khi dùng Postman test API, POST gửi dữ liệu ở tab nào?

a)

Params

b)

Body

c)

Headers

d)

Auth

44.

Khi gửi JSON qua Postman, cần chọn mục nào?

a)

form-data

b)

x-www-form-urlencoded

c)

raw + JSON

d)

binary

45.

Route GET muốn gọi Controller, chọn cú pháp đúng.

a)

Route::get('/books',[BookController::class,'show'])

b)

Route::post

c)

Route::json

d)

Route::api

46.

API trả về mảng rỗng khi nào?

a)

Model không có dữ liệu

b)

Model lỗi

c)

Route sai method

d)

Không có DB

47.

Request::input() trả về null khi nào?

a)

Không có key đó

b)

JSON sai

c)

Không có server

d)

Model sai

48.

API GET có thể có body không?

a)

Có

b)

Không

c)

Tùy

d)

Nếu dùng axios

49.

return Book::all(); trong API sẽ tự convert thành định dạng nào?

a)

HTML

b)

JSON

c)

File

d)

XML

50.

Khi dùng POST để tạo sách mới, cần những gì?

a)

Migration + Model + Fillable

b)

Route GET

c)

Không cần controller

d)

Không cần body