wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - C1 - Tổng quan (Phần 2)

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Trong TMĐT, mô hình B2C mô tả quan hệ giữa những chủ thể nào?

a)

Doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Doanh nghiệp và doanh nghiệp

c)

Người tiêu dùng và cơ quan nhà nước

d)

Cơ quan nhà nước với cơ quan nhà nước

2.

Đặc điểm nổi bật của B2C là gì?

a)

Bán trực tiếp tới người tiêu dùng qua Internet

b)

Trao đổi dữ liệu giữa các doanh nghiệp

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ công trực tuyến

d)

Trao đổi thông tin giữa cơ quan nhà nước

3.

Trong mô hình B2B, mục tiêu cuối cùng thường hướng tới điều nào?

a)

Tối ưu hiệu quả sản xuất kinh doanh

b)

Gia tăng trải nghiệm cá nhân hóa

c)

Tạo sàn cho cá nhân trao đổi đồ cũ

d)

Cung cấp dịch vụ công minh bạch

4.

Ví dụ điển hình cho P2P trong TMĐT là gì?

a)

Website đấu giá trực tuyến giữa cá nhân

b)

Cổng nộp thuế của chính phủ

c)

Sàn giao dịch giữa nhà bán lẻ và khách

d)

Hệ thống EDI doanh nghiệp – ngân hàng

5.

Mô hình nào mô tả giao dịch giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước?

a)

B2G

b)

C2C

c)

G2G

d)

B2B

6.

G2G trong TMĐT chủ yếu nhắm tới hoạt động nào?

a)

Trao đổi thông tin giữa các cơ quan

b)

Bán hàng hóa cho người tiêu dùng

c)

Đấu giá hàng hóa giữa cá nhân

d)

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

7.

Ưu điểm nào sau đây đúng về B2B?

a)

Giảm chi phí tìm kiếm và giao dịch

b)

Tập trung bán lẻ cho từng cá nhân

c)

Phụ thuộc mạnh vào cửa hàng vật lý

d)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ

8.

Trong B2C, loại sản phẩm “mềm” thường có đặc trưng nào?

a)

Có thể truyền tải trực tuyến dễ dàng

b)

Bắt buộc giao hàng qua hậu cần

c)

Không thể số hóa nội dung được

d)

Chỉ bán trong cửa hàng truyền thống

9.

Trong TMĐT, thư tín điện tử (E-mail) được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Hình thức thông tin phi cấu trúc qua mạng

b)

Thông điệp có cấu trúc chuẩn hóa nghiêm ngặt

c)

Chỉ là tệp đính kèm dùng trong kế toán

d)

Kênh truyền phát quảng cáo bắt buộc

10.

Điểm mạnh cơ bản của E-mail trong giao dịch trực tuyến là gì?

a)

Thuận tiện nhanh chóng và chi phí thấp

b)

Bảo mật tuyệt đối ở mọi nhà mạng

c)

Không lưu vết và ẩn danh hoàn toàn

d)

Thay thế mọi hợp đồng pháp lý

11.

Khái niệm thanh toán điện tử được hiểu là:

a)

Thanh toán bằng thông điệp điện tử

b)

Chỉ trả tiền mặt tại điểm bán

c)

Chỉ quét mã vạch trên hóa đơn

d)

Trao đổi hàng hóa không dùng tiền

12.

FEDI (Financial Electronic Data Interchange) chủ yếu phục vụ mục tiêu nào?

a)

Thanh toán điện tử giữa các doanh nghiệp

b)

Chuyển tệp đa phương tiện giữa cá nhân

c)

Quản lý kho nội bộ của cửa hàng

d)

Quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội

13.

Internet Cash (tiền lẻ điện tử) có ưu điểm nổi bật nào dưới đây?

a)

Phí giao dịch và chuyển tiền rất thấp

b)

Yêu cầu tài khoản ngân hàng quốc tế

c)

Chỉ dùng cho hàng hóa giá trị lớn

d)

Không thể chuyển đổi giữa các đồng

14.

Ví điện tử hỗ trợ khách hàng giảm bớt thao tác lặp lại bằng cách nào?

a)

Lưu trữ thông tin định danh và thanh toán

b)

Bắt buộc nhập lại tên và địa chỉ mỗi lần

c)

Chỉ cho phép thanh toán khi in hóa đơn

d)

Xóa mọi dữ liệu sau mỗi phiên mua

15.

Chức năng nào KHÔNG thuộc hệ thống giao dịch điện tử của ngân hàng?

a)

Sản xuất hàng hóa tại kho ngân hàng

b)

Thanh toán giữa ngân hàng với khách hàng

c)

Thanh toán nội bộ trong một ngân hàng

d)

Thanh toán liên ngân hàng

16.

EDI (Trao đổi dữ liệu điện tử) khác với E-mail ở điểm chính nào?

a)

Trao đổi thông tin có cấu trúc theo chuẩn

b)

Luôn ở dạng phi cấu trúc tự do nội dung

c)

Chỉ dùng để gửi thông báo khuyến mãi

d)

Không thể dùng giữa các doanh nghiệp

17.

Mục tiêu chính của EDI trong TMĐT là gì?

a)

Trao đổi chứng từ tự động giữa doanh nghiệp

b)

Quảng cáo sản phẩm đến người tiêu dùng

c)

Tăng tốc độ tải nội dung đa phương tiện

d)

Thiết kế giao diện web hấp dẫn cho cửa hàng

18.

Trong bối cảnh truyền dung liệu, 'giao gửi số hóa' mô tả điều nào sau đây?

a)

Phát hành phần cứng qua bưu điện

b)

Truyền nội dung số qua Internet tới người dùng

c)

Chép dữ liệu ra băng từ để vận chuyển

d)

Đóng gói tài liệu in để giao tận nơi

19.

Ví dụ nào sau đây thuộc 'xuất bản điện tử' trên Web?

a)

Đưa sách điện tử và tạp chí lên website

b)

Bán vé máy bay tại quầy sân bay

c)

Gửi đĩa CD nhạc cho khách hàng

d)

Phát bưu phẩm hợp đồng bảo hiểm

20.

Khó khăn ban đầu khi mua hàng hữu hình trên Web trước khi có 'xe mua hàng' là gì?

a)

Phải đặt từng mặt hàng ở trang khác nhau

b)

Không thể xem hình ảnh sản phẩm chi tiết

c)

Không có phương thức thanh toán điện tử

d)

Thiếu mô tả hàng hóa bằng văn bản rõ ràng

21.

Chức năng 'xe mua hàng' trên website bán lẻ thường đảm nhiệm điều nào?

a)

Lưu danh sách hàng đang chọn xuyên suốt quá trình duyệt

b)

Tự động đặt hàng không cần xác nhận người mua

c)

Chỉ hỗ trợ thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng

d)

Giảm giá mọi sản phẩm theo số lượng mua

22.

Phát biểu nào đúng về hàng hóa số và hàng hóa hữu hình trong TMĐT?

a)

Hàng hóa số có thể tải xuống; hàng hữu hình cần vận chuyển

b)

Cả hai loại đều chỉ giao qua bưu điện truyền thống

c)

Hàng hữu hình rẻ hơn vì không cần kho vận

d)

Hàng hóa số không thể nghe, xem trên thiết bị số

23.

Lý do doanh nghiệp ưa dùng EDI qua Internet thay vì mạng riêng đắt đỏ là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí, tương thích tiêu chuẩn Web, dễ mở rộng

b)

Bảo mật kém hơn nên trao đổi nhanh hơn

c)

Không cần tuân thủ luật pháp khi giao dịch xuyên biên giới

d)

Cho phép gửi hàng vật lý nhanh hơn dịch vụ chuyển phát

24.

Đối tượng nào chịu trách nhiệm cung cấp đường truyền internet, host server và thiết bị chống virus cho hoạt động kinh doanh trực tuyến?

a)

Người trực tiếp kinh doanh TMĐT

b)

Người xây dựng website TMĐT

c)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet và công nghệ

d)

Người mua hàng trên website

25.

Vai trò cốt lõi của người xây dựng website TMĐT là gì?

a)

Triển khai chiến lược giá và khuyến mãi

b)

Thiết kế, phát triển website chuyên nghiệp

c)

Quản lý kho và vận chuyển hàng hóa

d)

Xử lý tranh chấp giữa người bán và người mua

26.

Người trực tiếp kinh doanh TMĐT cần ưu tiên điều nào sau đây để đảm bảo giao dịch hiệu quả?

a)

Chỉ tập trung tăng lưu lượng truy cập

b)

Đảm bảo kênh giao dịch, thanh toán tin cậy

c)

Thuê đội thiết kế giao diện rực rỡ

d)

Giảm chi phí quảng cáo xuống thấp nhất

27.

Nhận định nào là QUAN NIỆM SAI LẦM phổ biến về marketing website trong TMĐT?

a)

Website cần nội dung giúp người xem quyết định

b)

Phải đầu tư marketing để khách hàng tìm thấy

c)

Xây xong website là khách hàng tự tìm đến

d)

Tối ưu tốc độ tải để tăng trải nghiệm

28.

Phát biểu nào phản ánh đúng về thiết kế website TMĐT hiệu quả?

a)

Giao diện càng màu sắc càng thuyết phục

b)

Đẹp về mỹ thuật chắc chắn tăng doanh số

c)

Thiết kế đơn giản, dễ tìm thông tin, tải nhanh

d)

Nội dung ít nhưng hình ảnh thật nổi bật

29.

Doanh nghiệp nhận được email hỏi thông tin từ khách tiềm năng. Hành động nào phù hợp nhất để tạo ấn tượng chuyên nghiệp?

a)

Trả lời trong vòng 48 giờ làm việc

b)

Chờ thêm email nhắc rồi mới phản hồi

c)

Chỉ trả lời nếu yêu cầu mua số lượng lớn

d)

Gộp email lại và trả lời cuối tuần

30.

Khẳng định nào đúng về cạnh tranh và đầu tư trong TMĐT?

a)

TMĐT chỉ phù hợp doanh nghiệp lớn vốn mạnh

b)

Đối thủ có thể áp dụng TMĐT nên cần khác biệt

c)

Chi phí TMĐT cao hơn mọi kênh truyền thống

d)

Không cần quan tâm tiếp thị qua mạng

31.

Trong TMĐT, yếu tố nào là quan trọng nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng?

a)

Thiết kế website hấp dẫn

b)

Chất lượng sản phẩm

c)

Dịch vụ khách hàng tốt

d)

Giá cả cạnh tranh

32.

Hình thức nào sau đây không phải là một phương thức thanh toán điện tử phổ biến?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

Ví điện tử

d)

Tiền mặt khi giao hàng

33.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về mô hình C2C trong TMĐT?

a)

Chỉ có doanh nghiệp tham gia vào giao dịch

b)

Giao dịch thường không có sự can thiệp của bên thứ ba

c)

Thường sử dụng nền tảng trực tuyến để giao dịch

d)

Người tiêu dùng có thể bán hàng cho nhau