wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - C2 - Cơ sở (Phần 1)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Internet được hình thành ban đầu từ dự án nào do Bộ Quốc phòng Mỹ tài trợ vào cuối thập niên 60?

a)

ARPA dẫn tới ARPANET liên trường đại học

b)

DARPA tạo mạng quân sự toàn cầu

c)

NSFNET phủ sóng các viện nghiên cứu

d)

ICANN phát triển hệ thống tên miền

2.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất vai trò của bộ giao thức TCP/IP trong truyền thông Internet?

a)

Chia nhỏ, truyền dẫn và định địa chỉ gói tin

b)

Mã hóa dữ liệu và chặn tấn công mạng

c)

Tạo trang web và quản lý cơ sở dữ liệu

d)

Cấp phát tên miền và phân giải DNS

3.

TCP và IP lần lượt đảm nhiệm chức năng gì trong mô hình TCP/IP?

a)

TCP ghép nối gói; IP định tuyến gói

b)

TCP định tuyến gói; IP ghép nối gói

c)

TCP cấp phát IP; IP mã hóa dữ liệu

d)

TCP quản trị DNS; IP cấp tên miền

4.

Địa chỉ IP được dùng để làm gì trong mạng Internet?

a)

Nhận dạng duy nhất một máy tính trên mạng

b)

Xác thực người dùng bằng mật khẩu

c)

Lưu trữ nội dung trang web trên máy

d)

Bảo vệ máy khỏi virus và phần mềm độc

5.

Trường hợp nào mô tả đúng địa chỉ IP tĩnh?

a)

Máy chủ luôn dùng cùng một địa chỉ

b)

Mỗi lần kết nối lại nhận địa chỉ mới

c)

Thiết bị di động đổi mạng tự động đổi

d)

Máy trạm văn phòng dùng DHCP toàn bộ

6.

Vì sao tên miền ra đời và được sử dụng rộng rãi thay cho địa chỉ IP khi truy cập website?

a)

Dễ nhớ hơn dãy số phức tạp của IP

b)

Tăng tốc độ xử lý bộ vi xử lý

c)

Giảm kích thước gói tin truyền đi

d)

Thay thế hoàn toàn hệ thống định tuyến

7.

Tình huống: Một doanh nghiệp cần máy chủ thư luôn truy cập được bằng cùng một địa chỉ để cấu hình dịch vụ. Nên chọn phương án nào?

a)

Đăng ký IP tĩnh cho máy chủ thư

b)

Dùng địa chỉ IP động qua ISP

c)

Chỉ cấu hình một tên miền phụ

d)

Chuyển sang mạng LAN không dây

8.

Khái niệm nào mô tả chính xác "tên miền" trong Internet?

a)

Một địa chỉ IP cố định của máy chủ

b)

Một đường dẫn thư mục trên máy chủ web

c)

Một định danh duy nhất của website dễ nhớ

d)

Một giao thức truyền tải dữ liệu giữa máy tính

9.

Vai trò cốt lõi của Hệ thống tên miền (DNS) là gì?

a)

Mã hóa mọi gói tin trên Internet

b)

Chuyển tên miền thành địa chỉ IP tương ứng

c)

Lưu toàn bộ nội dung trang web người dùng

d)

Tăng tốc độ tải trang ở mọi quốc gia

10.

Tên miền cấp cao dùng cho quốc gia (ccTLD) thường có đặc điểm nào?

a)

Có hậu tố thể hiện mã quốc gia hai ký tự

b)

Yêu cầu luôn phải có giấy phép kinh doanh

c)

Chỉ dành riêng cho tổ chức giáo dục toàn cầu

d)

Luôn nhanh hơn tên miền quốc tế .com

11.

Một doanh nghiệp muốn khách dễ nhớ website và không cần nhập địa chỉ IP. Giải pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Đăng ký tên miền và trỏ DNS tới IP máy chủ

b)

Chỉ mua web hosting dung lượng lớn nhất

c)

Dùng trình duyệt hỗ trợ lưu bộ nhớ IP

d)

Thay đổi giao thức sang HTTP/3 tốc độ cao

12.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về Intranet trong doanh nghiệp?

a)

Mạng nội bộ dùng giao thức Internet, chỉ người được phép truy cập

b)

Mạng công khai cho mọi người dùng trên toàn cầu truy cập

c)

Mạng ngang hàng không cần bảo mật và phân quyền người dùng

d)

Mạng di động kết nối qua sóng radio không cần hạ tầng

13.

Ứng dụng phổ biến của Intranet là gì trong quản trị doanh nghiệp?

a)

Truy cập chính sách, biểu mẫu, dữ liệu nội bộ có phân quyền

b)

Quảng bá công khai sản phẩm cho toàn bộ thị trường

c)

Trao đổi dữ liệu ẩn danh giữa người dùng không đăng nhập

d)

Kết nối trực tiếp với mạng điện thoại công cộng không Internet

14.

Extranet khác Intranet ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Cho phép đối tác bên ngoài truy cập có kiểm soát

b)

Không sử dụng giao thức TCP/IP tiêu chuẩn

c)

Bỏ qua mọi cơ chế tường lửa khi kết nối

d)

Chỉ hoạt động trong một phòng ban nhỏ lẻ

15.

Lợi ích điển hình khi doanh nghiệp dùng Extranet với nhà cung cấp là gì?

a)

Cập nhật tồn kho và đơn hàng nhanh, giảm sai sót nhập liệu

b)

Tăng truy cập ẩn danh từ bên ngoài, không cần mật khẩu

c)

Loại bỏ nhu cầu tích hợp với hệ thống nội bộ hiện hữu

d)

Giảm chi phí bảo mật vì không cần phân quyền truy cập

16.

Phát biểu nào mô tả chính xác về World Wide Web (WWW)?

a)

Không gian siêu văn bản truy cập qua trình duyệt trên Internet

b)

Mạng riêng tư nội bộ của các doanh nghiệp lớn toàn cầu

c)

Giao thức truyền tệp độc lập không cần Internet hoạt động

d)

Hệ điều hành chạy trên mọi máy chủ để lưu trữ website

17.

Tóm lược đúng nhất về quan hệ giữa Intranet và Extranet là gì?

a)

Extranet là mở rộng Intranet cho khách hàng, đối tác bên ngoài

b)

Intranet là mở rộng Extranet cho toàn bộ công chúng truy cập

c)

Extranet là mạng không dùng bảo mật còn Intranet có mã hóa

d)

Intranet và Extranet đều là phần của WWW công khai toàn cầu

18.

Điểm khác nhau cốt lõi giữa Internet và WWW là gì?

a)

Internet là hạ tầng mạng, WWW là dịch vụ web

b)

Internet là trình duyệt, WWW là máy chủ web

c)

Internet chỉ email, WWW chỉ tệp FTP

d)

Internet là trang web, WWW là mạng cáp

19.

Tình huống: Máy tính của bạn chậm hẳn sau khi mở một tệp lạ từ email và nhiều chương trình tự tắt. Nguy cơ nào phù hợp nhất?

a)

Nhiễm virus có khả năng tự nhân bản

b)

Do đứt cáp quang quốc tế

c)

Thiếu dung lượng bộ nhớ tạm

d)

Trình duyệt cần cập nhật phiên bản

20.

Phát biểu nào mô tả đúng về spam trong môi trường mạng?

a)

Thư rác gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn rủi ro

b)

Mã độc chỉ lây qua thiết bị lưu trữ USB

c)

Spam là giao thức truyền file tiêu chuẩn

d)

Thư rác luôn chứa virus phá hỏng phần cứng

21.

Khái niệm DoS (Denial of Service) mô tả điều gì trong an ninh mạng?

a)

Tấn công làm quá tải dịch vụ khiến không phục vụ

b)

Mã độc tự sao chép qua thiết bị ngoại vi nhanh

c)

Phần mềm hợp pháp bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

d)

Tấn công đổi hướng người dùng sang trang an toàn

22.

Điểm khác biệt chính giữa sâu máy tính (worm) và Trojan là gì?

a)

Sâu tự lan truyền còn Trojan cần người mở

b)

Trojan tự lan truyền còn sâu phải gửi tay

c)

Cả hai đều không thể ghi log bàn phím nào

d)

Cả hai chỉ hoạt động khi không có Internet

23.

Hacker chiếm quyền tên miền (domain hijacking) thường làm gì sau khi có quyền quản lý?

a)

Thay đổi thông số tên miền và chuyển hướng

b)

Xóa mọi bản ghi log và email nội bộ ngay

c)

Mã hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu cục bộ

d)

Vô hiệu hóa hoàn toàn dịch vụ thanh toán

24.

Tình huống nào sau đây cho thấy một cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán đang diễn ra lên một website bán hàng?

a)

Nhiều nguồn truy cập cùng lúc làm server quá tải

b)

Một nhân viên quên mật khẩu đăng nhập tài khoản

c)

Người dùng nhập sai địa chỉ email khi mua hàng

d)

Hệ thống cập nhật phần mềm định kỳ qua đêm

25.

Email thông báo trúng thưởng lớn yêu cầu trả phí nhỏ để nhận giải là dấu hiệu của loại lừa đảo nào?

a)

Phishing hứa thưởng để thu thập thông tin

b)

Tấn công DoS nhắm cạn tài nguyên máy chủ

c)

Khai thác lỗ hổng phần cứng thiết bị mạng

d)

Tấn công nội bộ do nhân viên bất mãn

26.

Bạn quản trị một website và nhận thấy DNS bị đổi hướng sang trang giả mạo. Kế hoạch ứng phó hợp lý nhất là gì?

a)

Khóa tài khoản quản lý tên miền và khôi phục bản ghi

b)

Tắt toàn bộ mạng nội bộ trong một tuần để theo dõi

c)

Gửi email hàng loạt xin người dùng đổi trình duyệt

d)

Cài bất kỳ tiện ích miễn phí nào vừa tìm được

27.

Mã hóa đối xứng sử dụng bao nhiêu khóa cho cả mã hóa và giải mã?

a)

Một khóa duy nhất dùng chung

b)

Hai khóa tách biệt ngẫu nhiên

c)

Ba khóa xoay vòng định kỳ

d)

Một cặp khóa đổi mỗi phiên

28.

Điểm bất lợi lớn nhất của mã hóa đối xứng trong môi trường nhiều người dùng là gì?

a)

Quản lý số lượng khóa tăng mạnh

b)

Tốc độ mã hóa quá chậm chạp

c)

Không thể đảm bảo tính toàn vẹn

d)

Không hỗ trợ dữ liệu kích thước lớn

29.

Tình huống nào sau đây mô tả đúng cách hoạt động của mã hóa bất đối xứng?

a)

Người gửi dùng khóa công khai của người nhận để mã hóa

b)

Người gửi và người nhận dùng cùng một khóa bí mật để mã hóa

c)

Người nhận công khai khóa riêng để mọi người giải mã

d)

Hai bên trao đổi mật khẩu qua email trước khi mã hóa

30.

Khi gửi dữ liệu lớn cần hiệu quả, giải pháp kết hợp nào thường được dùng để tận dụng ưu điểm của cả hai loại mã hóa?

a)

Mã hóa dữ liệu bằng khóa đối xứng, khóa đối xứng được mã hóa bằng khóa công khai

b)

Mã hóa dữ liệu bằng khóa công khai, khóa công khai được mã hóa bằng khóa bí mật

c)

Chỉ dùng khóa riêng để mã hóa mọi thứ

d)

Mã hóa song song cùng lúc bằng hai khóa riêng