wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ đề 2

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ thập kỷ nào?

a)

1970s

b)

1980s

c)

1990s

d)

2000s

2.

Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải của thương mại điện tử?

a)

Xử lý giao dịch tự động

b)

Giao dịch qua mạng Internet

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào giao dịch tiền mặt

d)

Cho phép tương tác toàn cầu

3.

Mô hình B2G trong thương mại điện tử đề cập đến giao dịch giữa:

a)

Doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Doanh nghiệp và chính phủ

c)

Doanh nghiệp và doanh nghiệp

d)

Cá nhân và chính phủ

4.

Ưu điểm lớn nhất của thương mại điện tử là:

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Hạn chế thời gian giao dịch

c)

Mở rộng thị trường không giới hạn địa lý

d)

Phụ thuộc vào địa điểm cụ thể

5.

Mô hình G2B thường được chính phủ dùng để:

a)

Mua bán hàng hóa tiêu dùng

b)

Tổ chức hội chợ triển lãm

c)

Cung cấp dịch vụ công cho doanh nghiệp

d)

Thuê nhân sự

6.

Giao thức bảo mật nào được sử dụng phổ biến trong giao dịch TMĐT?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SSL

d)

SMTP

7.

Điểm mạnh của công nghệ điện toán đám mây trong TMĐT là:

a)

Chi phí đầu tư cố định cao

b)

Khó mở rộng quy mô

c)

Dễ dàng truy cập và mở rộng linh hoạt

d)

Yêu cầu đầu tư phần cứng phức tạp

8.

Mã hóa dữ liệu giúp đảm bảo:

a)

Giao hàng nhanh hơn

b)

Tối ưu hình ảnh sản phẩm

c)

Bảo mật thông tin người dùng

d)

Giảm chi phí kho bãi

9.

Hệ quản trị nội dung (CMS) giúp doanh nghiệp:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Theo dõi đơn hàng

c)

Tạo và cập nhật nội dung website

d)

Quản lý

10.

Hệ quản trị nội dung (CMS) giúp doanh nghiệp:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Theo dõi đơn hàng

c)

Tạo và cập nhật nội dung website

d)

Quản lý tài chính

11.

Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào?

a)

Hỗ trợ video tốt hơn

b)

Có tính năng mã hóa và bảo mật cao hơn

c)

Có giao diện đẹp hơn

d)

Chạy nhanh hơn mọi lúc

12.

Ví điện tử phổ biến tại Việt Nam hiện nay là:

a)

PayPal

b)

Venmo

c)

MoMo

d)

Apple Pay

13.

Đâu là phương thức thanh toán có mức độ rủi ro thấp nhất trong TMĐT?

a)

COD

b)

Chuyển khoản ngân hàng

c)

Thẻ tín dụng

d)

Ví điện tử có OTP xác nhận

14.

Một rủi ro trong thanh toán TMĐT là:

a)

Bảo mật quá mức

b)

Không lưu trữ dữ liệu

c)

Tấn công giả mạo (phishing)

d)

Không cần xác thực người dùng

15.

Hệ thống thanh toán trung gian có vai trò gì?

a)

Làm nhà cung cấp

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Kết nối giữa người bán và người mua, đảm bảo giao dịch

d)

Cản trở hoạt động bán hàng

16.

Hệ thống xác thực hai yếu tố giúp tăng cường:

a)

Tốc độ xử lý đơn hàng

b)

Bảo mật cho giao dịch

c)

Giao diện người dùng

d)

Chất lượng sản phẩm

17.

Một lợi ích chính của tích hợp thanh toán và vận chuyển là:

a)

Làm giảm trải nghiệm người dùng

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Tăng tốc độ giao hàng và độ chính xác

d)

Không liên quan đến chuỗi cung ứng

18.

Vai trò của AI trong logistics là gì?

a)

Tăng giá vận chuyển

b)

Xác định sai lộ trình

c)

Tối ưu hóa tuyến đường giao hàng

d)

Làm chậm thời gian xử lý

19.

Thành phần chính của chuỗi cung ứng TMĐT KHÔNG bao gồm:

a)

Nhà cung cấp

b)

Khách hàng

c)

Bộ phận bảo vệ

d)

Đơn vị vận chuyển

20.

Blockchain giúp ích gì trong quản lý logistics?

a)

Làm giả dữ liệu

b)

Ghi nhận mọi giao dịch một cách minh bạch và không thể thay đổi

c)

Xóa lịch sử vận chuyển

d)

Làm chậm quy trình vận hành

21.

Case Study nổi bật về hệ thống giao hàng trong ngày là của công ty nào?

a)

Shopee

b)

Alibaba

c)

Tiki

d)

Amazon

22.

SEO là chiến lược:

a)

Tăng độ bảo mật

b)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Giảm chi phí lưu kho

23.

CTA trong TMĐT có nghĩa là gì?

a)

Customer Target Area

b)

Call to Action

c)

Click Through Activity

d)

Consumer Tracking Alert

24.

KPI được dùng để:

a)

Quản lý tài chính

b)

Đánh giá hiệu suất hoạt động

c)

Tăng lượng sản phẩm nhập kho

d)

Cắt giảm marketing

25.

Email Marketing hiệu quả nhất khi:

a)

Gửi ngẫu nhiên

b)

Cá nhân hóa nội dung theo người nhận

c)

Dùng hình ảnh động

d)

Chỉ dùng nội dung văn bản

26.

Một trong những công cụ phổ biến cho Email Marketing là:

a)

Photoshop

b)

Zalo

c)

Mailchimp

d)

Excel

27.

Xu hướng "Omni-channel" là:

a)

Bán hàng tại cửa hàng

b)

Bán hàng trên 1 kênh duy nhất

c)

Bán hàng đa kênh tích hợp liền mạch

d)

Quản lý tài chính số

28.

Công nghệ VR/AR có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào hiệu quả nhất?

a)

Ngành xây dựng

b)

Thời trang và nội thất

c)

Nông nghiệp

d)

Kế toán

29.

Tác dụng của Big Data trong TMĐT là:

a)

Tăng kích thước tệp tin

b)

Tự động đặt đơn hàng

c)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng

d)

Cắt giảm nhân sự

30.

Ví dụ về doanh nghiệp TMĐT áp dụng phát triển bền vững:

a)

eBay

b)

Amazon với chiến lược logistics xanh

c)

Tiki giao hàng COD

d)

Sendo ưu đãi khách hàng

31.

Đến năm 2040, Amazon cam kết đạt được điều gì?

a)

Không còn giao hàng

b)

Giảm sản phẩm tiêu thụ

c)

Net-zero carbon

d)

Chỉ bán sách

32.

Trong mô hình C2B, người tiêu dùng có vai trò gì?

a)

Là người mua

b)

Là người bán sản phẩm/dịch vụ cho doanh nghiệp

c)

Là nhà đầu tư

d)

Là người vận chuyển

33.

Một ví dụ điển hình cho C2B là:

a)

Shopee Mall

b)

Freelancer trên Fiverr

c)

Amazon Prime

d)

GrabFood

34.

Hình thức “Flash Sale” phổ biến trong TMĐT giúp:

a)

Tăng giá trị đơn hàng

b)

Tăng sự khan hiếm và kích thích mua hàng nhanh

c)

Giảm số lượng truy cập

d)

Làm chậm tốc độ xử lý đơn hàng

35.

“Live Commerce” thường kết hợp giữa:

a)

Mạng xã hội và ngân hàng

b)

Livestream và bán hàng thời gian thực

c)

App học trực tuyến và logistics

d)

Game và mã giảm giá

36.

Nền tảng nào là ví dụ tiêu biểu của mô hình kết hợp B2C và C2C?

a)

Amazon

b)

Shopee

c)

Sendo

d)

eBay

37.

Một trong những lý do TMĐT không thể thay thế hoàn toàn TM truyền thống là:

a)

Không có mạng

b)

Nhu cầu trải nghiệm thực tế sản phẩm

c)

Thiếu mô hình B2B

d)

Giá cao hơn

38.

Trong TMĐT, yếu tố nào quan trọng nhất để tăng “trust” (niềm tin)?

a)

Thiết kế màu sắc

b)

Giao diện flash

c)

Chính sách đổi trả rõ ràng và đánh giá người dùng

d)

Logo thương hiệu lớn

39.

Tại sao khách hàng thích mô hình COD?

a)

Không cần mạng

b)

Tránh rủi ro lừa đảo khi chưa nhận hàng

c)

Thanh toán tiện lợi qua thẻ

d)

Giá rẻ hơn

40.

Một lợi ích nổi bật của “Affiliate Marketing” là:

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Tăng khả năng thanh toán

c)

Tạo ra mạng lưới giới thiệu sản phẩm rộng rãi

d)

Chỉ cần livestream

41.

Website nào sau đây là một CMS mã nguồn mở phổ biến?

a)

Amazon

b)

Shopify

c)

WordPress

d)

Facebook

42.

Website nào sau đây là một CMS mã nguồn mở phổ biến?

a)

Amazon

b)

Shopify

c)

WordPress

d)

Facebook

43.

Theo sách trắng TMĐT Việt Nam, chỉ số nào đánh giá mức phát triển các địa phương?

a)

GDP

b)

EBI (E-commerce Business Index)

c)

SEO Index

d)

Logistics Index

44.

Shopee là nền tảng thuộc sở hữu của:

a)

Alibaba

b)

Amazon

c)

Sea Group

d)

Tiki Corporation

45.

Công ty nào sở hữu nền tảng thanh toán Alipay?

a)

Tencent

b)

Sea Group

c)

ByteDance

d)

Ant Group (Alibaba)

46.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu mốc đầu tiên trong lịch sử TMĐT?

a)

Amazon ra mắt

b)

Pizza Hut cho phép đặt hàng online

c)

Alibaba thành lập

d)

PayPal phát hành

47.

“Web 3.0” được xem là thế hệ web:

a)

Mạng đóng

b)

Không thể tương tác

c)

Cá nhân hóa và phi tập trung

d)

Chỉ dùng để hiển thị nội dung

48.

Một đặc điểm của mô hình Freemium là:

a)

Tặng toàn bộ dịch vụ miễn phí

b)

Trả phí theo năm

c)

Dùng miễn phí bản cơ bản, trả tiền bản nâng cao

d)

Chỉ hoạt động trong ngành giáo dục

49.

Amazon sử dụng AI vào hoạt động nào?

a)

Tự động chấm công

b)

Giao hàng bằng máy bay

c)

Gợi ý sản phẩm phù hợp hành vi khách hàng

d)

Quản lý ngân sách quốc gia

50.

TikTok Shop thuộc mô hình nào?

a)

Social Commerce

b)

B2B

c)

B2G

d)

G2C

51.

Voice Commerce là xu hướng:

a)

Giao tiếp qua text

b)

Mua hàng qua trợ lý ảo như Alexa

c)

Bán hàng qua email

d)

Thanh toán bằng mã QR

52.

Trong thương mại điện tử, sự phát triển bền vững phải gắn với:

a)

Tăng khuyến mãi

b)

Tập trung vào sản phẩm rẻ

c)

Cân bằng giữa lợi ích kinh tế – môi trường – xã hội

d)

Loại bỏ hoàn toàn thương mại truyền thống