wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu học tập

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu nào sau đây là gợi ý và nhận biết đột quỵ não?

a)

Đột ngột yếu hoặc liệt một bên cơ thể

b)

Đau bụng dữ dội

c)

Sốt cao kéo dài

d)

Ngứa toàn thân

2.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để lượng giá bệnh nhân đột quỵ não?

a)

Thang điểm NIHSS

b)

Chụp X-quang phổi

c)

Đo huyết áp tĩnh mạch

d)

Kiểm tra chức năng gan

3.

Vai trò, nhiệm vụ của điều dưỡng trong phục hồi chức năng (PHCN) bệnh nhân đột quỵ não là gì?

a)

Hỗ trợ bệnh nhân tập luyện, chăm sóc, giáo dục sức khỏe và phòng ngừa biến chứng.

b)

Chỉ thực hiện các thủ thuật y khoa chuyên sâu.

c)

Chỉ quản lý hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.

d)

Chỉ cung cấp thuốc cho bệnh nhân.

4.

Kỹ thuật nào sau đây là một phần của phục hồi chức năng (PHCN) trong chăm sóc bệnh nhân bị đột quỵ não?

a)

Vận động thụ động các chi

b)

Tiêm kháng sinh

c)

Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt

d)

Phẫu thuật cắt bỏ khối u

5.

Các thể đột quỵ (tai biến mạch não) gồm những loại nào?

a)

Nhồi máu não và chảy máu não

b)

Nhồi máu cơ tim và chảy máu não

c)

Nhồi máu não và nhồi máu cơ tim

d)

Chảy máu não và nhồi máu cơ tim

6.

Nhồi máu não (tắc mạch) chiếm bao nhiêu phần trăm các trường hợp đột quỵ?

a)

20%

b)

50%

c)

80%

d)

100%

7.

Chảy máu não (vỡ mạch) xảy ra khi nào?

a)

Xảy ra khi mạch máu bị vỡ, máu chảy vào trong não hoặc xung quanh mô não

b)

Xảy ra khi huyết áp giảm đột ngột

c)

Xảy ra khi lượng đường trong máu tăng cao

d)

Xảy ra khi cơ thể thiếu nước

8.

Điền vào chỗ trống: Nhồi máu não xảy ra khi mạch cung cấp máu cho não bị tắc bởi ________, hẹp mạch do màng xơ vữa trong lòng mạch.

a)

cục máu đông

b)

vi khuẩn

c)

dị vật

d)

khí

9.

Dấu hiệu nào sau đây thường xuất hiện vào nửa đêm - gần sáng và có thể xảy ra ở bất kỳ ai?

a)

Nhồi máu não

b)

Đau bụng kinh

c)

Viêm họng cấp

d)

Gãy xương

10.

Các dấu hiệu thần kinh khu trú (liệt nửa người, liệt mặt…) xuất hiện đột ngột; thường không rối loạn ý thức (như lú lẫn, hôn mê..) là dấu hiệu của loại đột quỵ nào?

a)

Nhồi máu não

b)

Xuất huyết não

c)

Đột quỵ do thiếu máu tạm thời

d)

Đột quỵ do dị dạng mạch máu

11.

Thường ít nôn & rối loạn cơ tròn, không dấu hiệu màng não là đặc điểm của loại đột quỵ nào?

a)

Nhồi máu não

b)

Xuất huyết não

c)

Xuất huyết dưới nhện

d)

Đột quỵ do tắc mạch máu nhỏ

12.

Có thể có tiền sử tăng huyết áp hoặc bệnh tim (suy tim, loạn nhịp, bệnh cơ tim giãn…) là dấu hiệu của loại đột quỵ nào?

a)

Nhồi máu não

b)

Xuất huyết não

c)

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ tạm thời

d)

Đột quỵ do dị dạng mạch máu

13.

Thường xảy ra đột ngột; khi gắng sức; thường có tiền sử tăng HA là dấu hiệu của loại đột quỵ nào?

a)

Chảy máu não

b)

Nhồi máu não

c)

Thiếu máu não thoáng qua

d)

Đột quỵ do tắc mạch

14.

Triệu chứng thường rầm rộ (đau đầu dữ dội, nôn, rối loạn ý thức); HA tăng cao đột ngột; có dấu hiệu màng não là đặc điểm của loại đột quỵ nào?

a)

Chảy máu não

b)

Nhồi máu não

c)

Thiếu máu não thoáng qua

d)

Đột quỵ do tắc mạch máu não

15.

Đâu là hai loại đột quỵ chính được liệt kê trong bảng này?

a)

Nhồi máu não và Chảy máu não

b)

Đột quỵ nhẹ và Đột quỵ nặng

c)

Đột quỵ do thiếu máu và Đột quỵ do tim

d)

Đột quỵ do tuổi già và Đột quỵ do stress

16.

Dấu hiệu nào sau đây liên quan đến khuôn mặt khi nhận biết bệnh đột quỵ?

a)

A. Mặt có cảm giác tê cứng, khi cười 1 bên mặt bị lệch, nụ cười không cân đối

b)

B. Tay/chân tê mỏi một bên

c)

C. Nói bị líu lưỡi

d)

D. Đau đầu dữ dội

17.

Tay/chân tê mỏi một bên, người bệnh không nâng được tay/chân một bên hoặc bị rơi xuống là dấu hiệu của bệnh gì?

a)

Bệnh đột quỵ

b)

Bệnh tiểu đường

c)

Bệnh viêm khớp

d)

Bệnh cảm cúm

18.

Nói bị líu lưỡi, không rõ chữ, khó diễn đạt là dấu hiệu nhận biết bệnh gì?

a)

Bệnh đột quỵ

b)

Bệnh cảm cúm

c)

Bệnh đau đầu

d)

Bệnh viêm họng

19.

Nếu thấy các dấu hiệu nhận biết đột quỵ, bạn nên làm gì?

a)

Gọi cấp cứu ngay và ghi nhớ thời gian khởi phát bệnh để báo cho nhân viên y tế biết.

b)

Chờ xem các triệu chứng có tự hết không rồi mới đi khám.

c)

Tự ý dùng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc chống đông mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

d)

Đưa người bệnh đi bộ để tăng tuần hoàn máu.

20.

Đột nhiên mờ, giảm hoặc mất thị lực một hoặc cả hai mắt là dấu hiệu của bệnh gì?

a)

Bệnh đột quỵ

b)

Bệnh tiểu đường

c)

Bệnh viêm khớp

d)

Bệnh cảm cúm

21.

Chóng mặt, mất thăng bằng hoặc mất phối hợp động tác là dấu hiệu nhận biết bệnh gì?

a)

Bệnh đột quỵ

b)

Bệnh cảm cúm

c)

Bệnh đau đầu

d)

Bệnh viêm họng

22.

Đột nhiên đau đầu nặng nề không giải thích được nguyên nhân là dấu hiệu của bệnh gì?

a)

Bệnh đột quỵ

b)

Cảm cúm

c)

Viêm xoang

d)

Thiếu ngủ

23.

Điều trị đặc hiệu cho nhồi máu não bao gồm những loại thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc tiêu huyết khối (rtPA)

b)

Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel, aggrenox, cilostazol...)

c)

Thuốc chống đông (heparin, heparin TLPTT...)

d)

Tất cả các đáp án trên

24.

Thời gian tối ưu để sử dụng thuốc tiêu huyết khối (rtPA) sau khởi phát đột quỵ là bao lâu?

a)

Trước 4,5 giờ sau đột quỵ khởi phát

b)

Sau 6 giờ sau đột quỵ khởi phát

c)

Trước 1 giờ sau đột quỵ khởi phát

d)

Sau 12 giờ sau đột quỵ khởi phát

25.

Can thiệp lấy huyết khối trong nhồi máu não sử dụng dụng cụ cơ học nào sau đây?

a)

Merci

b)

Penumbra

c)

Solitaire

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Trong điều trị chảy máu não, phương pháp nào sau đây KHÔNG được đề cập?

a)

Bảo tồn

b)

Phẫu thuật hút máu tụ

c)

Dùng thuốc tiêu huyết khối

d)

Phẫu thuật định vị

27.

Dinh dưỡng và bảo vệ thần kinh trong điều trị đột quỵ cấp bao gồm các thuốc nào?

a)

Citicolin, Cerebrolysin

b)

Paracetamol, Ibuprofen

c)

Aspirin, Clopidogrel

d)

Metformin, Glibenclamide

28.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 0 có ý nghĩa gì?

a)

Không có triệu chứng

b)

Khuyết tật nhẹ

c)

Không có khuyết tật đáng kể

d)

Khuyết tật nặng

29.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 1 là gì?

a)

Không có triệu chứng

b)

Không có khuyết tật đáng kể. Có thể thực hiện tất cả các hoạt động thông thường, mặc dù có một số triệu chứng.

c)

Khuyết tật nhẹ. Có thể tự lo liệu công việc của mình mà không cần sự trợ giúp nhưng không thể thực hiện tất cả các hoạt động thông thường.

d)

Khuyết tật nặng

30.

Điền vào chỗ trống: Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 2 là _________?

a)

Khuyết tật nhẹ. Có thể tự lo liệu công việc của mình mà không cần sự trợ giúp nhưng không thể thực hiện tất cả các hoạt động thông thường.

b)

Không có triệu chứng nào.

c)

Khuyết tật nặng. Không thể tự lo liệu công việc của mình và cần sự trợ giúp liên tục.

d)

Tử vong.

31.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 3 mô tả khuyết tật như thế nào?

a)

Khuyết tật vừa phải. Cần một số trợ giúp nhưng có thể đi lại mà không cần trợ giúp.

b)

Khuyết tật nhẹ. Không cần trợ giúp trong các hoạt động hàng ngày.

c)

Khuyết tật nặng. Không thể đi lại mà không có sự trợ giúp.

d)

Không có triệu chứng hoặc khuyết tật đáng kể.

32.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 4 mô tả khuyết tật như thế nào?

a)

Khuyết tật nặng vừa phải. Không thể đáp ứng nhu cầu cơ thể của bản thân nếu không có sự trợ giúp và không thể đi lại nếu không có sự trợ giúp.

b)

Khuyết tật nhẹ, có thể tự chăm sóc bản thân nhưng gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động hàng ngày.

c)

Không có triệu chứng hoặc khuyết tật nào đáng kể.

d)

Khuyết tật rất nặng, hoàn toàn phụ thuộc vào người khác và nằm liệt giường.

33.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 5 mô tả khuyết tật như thế nào?

a)

Khuyết tật nặng. Cần được chăm sóc và quan tâm điều dưỡng liên tục, nằm liệt giường, tiểu không tự chủ.

b)

Khuyết tật nhẹ. Có thể tự chăm sóc bản thân, không cần sự hỗ trợ.

c)

Không có triệu chứng hoặc khuyết tật nào đáng kể.

d)

Khuyết tật vừa. Cần sự hỗ trợ trong một số hoạt động hàng ngày nhưng không nằm liệt giường.

34.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 6 là gì?

a)

Chết

b)

Không có triệu chứng

c)

Khuyết tật nhẹ

d)

Khuyết tật nặng

35.

Theo Action Research Arm Test (ARAT), mức điểm nào tương ứng với mô tả: 'Không có cử động'?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

36.

Theo Action Research Arm Test (ARAT), mức điểm nào tương ứng với mô tả: 'Hoàn thành công việc một phần'?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

37.

Theo Action Research Arm Test (ARAT), mức điểm nào tương ứng với mô tả: 'Hoàn thành công việc nhưng mất thời gian thực hiện'?

a)

2

b)

0

c)

1

d)

3

38.

Theo Action Research Arm Test (ARAT), mức điểm nào tương ứng với mô tả: 'Thực hiện nhiệm vụ bình thường'?

a)

3

b)

0

c)

1

d)

2

39.

Trong Action Research Arm Test, động tác 'Nắm' có bao nhiêu mục đánh giá?

a)

6

b)

4

c)

8

d)

10

40.

Trong Action Research Arm Test, động tác 'Nắm chặt' có số điểm tối đa là bao nhiêu?

a)

12

b)

10

c)

8

d)

15

41.

Trong Action Research Arm Test, động tác 'Kẹp' có số mục đánh giá là bao nhiêu?

a)

6

b)

4

c)

8

d)

10

42.

Trong Action Research Arm Test, động tác 'Cử động thô' có số điểm tối đa là bao nhiêu?

a)

9

b)

6

c)

12

d)

15

43.

Theo bảng lượng giá, tổng điểm Action Research Arm Test bao nhiêu thì được xếp loại 'Tốt'?

a)

57

b)

50

c)

45

d)

60

44.

Mục tiêu của thang đánh giá Fugl-Meyer (FMA) là gì? Đánh giá ________, thăng bằng, cảm giác và chức năng khớp ở bệnh nhân liệt nửa người sau đột quỵ.

a)

chức năng vận động

b)

chức năng hô hấp

c)

chức năng tiêu hóa

d)

chức năng thị giác

45.

Mục tiêu của thang đánh giá Fugl-Meyer (FMA) là gì? Điền vào chỗ trống: Xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh trên ________ và trong nghiên cứu.

a)

lâm sàng

b)

hóa học

c)

di truyền

d)

hình ảnh học

46.

Mục tiêu của thang đánh giá Fugl-Meyer (FMA) là gì? Điền vào chỗ trống: Mô tả quá trình phục hồi vận động cũng như lập kế hoạch và ________ điều trị.

a)

đánh giá

b)

phân tích

c)

kiểm tra

d)

giám sát

47.

Phương pháp lượng giá bệnh nhân đột quị não gồm bao nhiêu lĩnh vực?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

48.

Chức năng vận động được đánh giá ở bộ phận nào?

a)

A. Chi trên và chi dưới

b)

B. Đầu và cổ

c)

C. Lưng và bụng

d)

D. Tay và mắt

49.

Chức năng cảm giác được đánh giá bằng cách nào?

a)

Đánh giá cảm giác chạm nhẹ trên hai bề mặt của cánh tay và chân và cảm giác vị trí của 8 khớp

b)

Đánh giá phản xạ gân xương ở tay và chân

c)

Đánh giá vận động chủ động của các khớp

d)

Đánh giá khả năng giữ thăng bằng khi nhắm mắt

50.

Cân bằng gồm bao nhiêu bài kiểm tra?

a)

7 bài kiểm tra

b)

5 bài kiểm tra

c)

10 bài kiểm tra

d)

3 bài kiểm tra

51.

Phạm vi chuyển động của khớp được đánh giá ở bao nhiêu khớp?

a)

8 khớp

b)

6 khớp

c)

10 khớp

d)

12 khớp

52.

Thời gian thực hiện phương pháp lượng giá bệnh nhân đột quị não là bao lâu?

a)

10-15 phút

b)

20-25 phút

c)

30-35 phút

d)

40-45 phút

53.

Theo hướng dẫn lượng giá bệnh nhân đột quị não, nếu bệnh nhân không thể hoàn thành mục nào thì được mấy điểm?

a)

0

b)

1

c)

2

54.

Theo hướng dẫn lượng giá bệnh nhân đột quị não, nếu bệnh nhân hoàn thành một phần mục nào thì được mấy điểm?

a)

0

b)

1

c)

2

55.

Theo hướng dẫn lượng giá bệnh nhân đột quị não, nếu bệnh nhân hoàn thành toàn bộ mục nào thì được mấy điểm?

a)

0

b)

1

c)

2

56.

Tổng số điểm tối đa trong phương pháp lượng giá bệnh nhân đột quị não là bao nhiêu?

a)

226

b)

100

c)

150

d)

200

57.

Điểm vận động trong phương pháp lượng giá bệnh nhân đột quị não tối đa là bao nhiêu?

a)

100

b)

50

c)

75

d)

120

58.

Cảm giác trong phương pháp lượng giá bệnh nhân đột quị não tối đa là bao nhiêu điểm?

a)

24

b)

20

c)

18

d)

30

59.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1980), tổng điểm FMA dưới 50 được phân loại là mức độ khiếm khuyết vận động nào?

a)

Nhẹ

b)

Vừa phải

c)

Nặng

d)

Marked

60.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1980), tổng điểm FMA từ 50-84 được gọi là gì?

a)

Nhẹ

b)

Marked

c)

Vừa phải

d)

Nặng

61.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1980), tổng điểm FMA từ 85-94 được phân loại là mức độ nào?

a)

Nhẹ

b)

Vừa phải

c)

Nặng

d)

Marked

62.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1980), tổng điểm FMA từ 95-99 được gọi là gì?

a)

Nhẹ

b)

Vừa phải

c)

Nặng

d)

Marked

63.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1975), tổng điểm FMA bằng hoặc nhỏ hơn 84 được phân loại là gì?

a)

Hemiparesis

b)

Liệt nửa người

c)

Mất điều hợp vận động nhẹ

d)

Bình thường

64.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1975), tổng điểm FMA từ 85-95 được gọi là gì?

a)

Liệt nửa người

b)

Hemiparesis

c)

Mất điều hợp vận động nhẹ

d)

Bình thường

65.

Theo phương pháp Fugl-Meyer (1975), tổng điểm FMA từ 96-99 được phân loại là gì?

a)

Liệt nửa người

b)

Hemiparesis

c)

Mất điều hợp vận động nhẹ

d)

Bình thường

66.

Theo phương pháp Duncan, Landsman, Samsa & Matchar (1994), tổng điểm FMA từ 0-35 được gọi là mức độ nào?

a)

Rất nặng

b)

Nặng

c)

Vừa

d)

Trung bình

67.

Theo phương pháp Duncan, Landsman, Samsa & Matchar (1994), tổng điểm FMA từ 36-55 được phân loại là gì?

a)

Rất nặng

b)

Nặng

c)

Vừa

d)

Trung bình

68.

Theo phương pháp Duncan, Landsman, Samsa & Matchar (1994), tổng điểm FMA từ 56-79 được gọi là mức độ nào?

a)

Rất nặng

b)

Nặng

c)

Vừa

d)

Trung bình

69.

Theo phương pháp Duncan, Landsman, Samsa & Matchar (1994), tổng điểm FMA trên 79 được phân loại là gì?

a)

Rất nặng

b)

Nặng

c)

Vừa

d)

Trung bình

70.

Điền vào chỗ trống: Một trong những nhiệm vụ của điều dưỡng phục hồi chức năng là ________ thực hiện công tác điều dưỡng trên giường bệnh.

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Thỉnh thoảng

d)

Tạm thời

71.

Điền vào chỗ trống: Điều dưỡng phục hồi chức năng phải phối hợp mọi hoạt động chăm sóc y tế - PHCN cho người bệnh của các ________ trong nhóm phục hồi.

a)

thành viên

b)

bệnh nhân

c)

bác sĩ

d)

y tá

72.

Điền vào chỗ trống: Một nhiệm vụ của điều dưỡng phục hồi chức năng là giáo dục hướng dẫn cho người bệnh và gia đình họ cách ________ và PHCN.

a)

chăm sóc

b)

ăn uống

c)

đi lại

d)

ngủ nghỉ

73.

Điền vào chỗ trống: Điều dưỡng phục hồi chức năng là người tạo sự ________ giữa các thành viên trong nhóm phục hồi.

a)

liên lạc

b)

chia rẽ

c)

cạnh tranh

d)

xung đột

e)

bất đồng

74.

Nhiệm vụ của điều dưỡng phục hồi chức năng (DD PHCN) là gì?

a)

Thực hiện lượng giá điều dưỡng toàn diện và giúp xử lý các vấn đề liên quan đến chăm sóc người bệnh đột quỵ.

b)

Chỉ thực hiện các thủ thuật y khoa mà không cần quan tâm đến chăm sóc người bệnh.

c)

Chỉ hỗ trợ bác sĩ trong việc kê đơn thuốc cho người bệnh.

d)

Chỉ thực hiện các công việc hành chính trong bệnh viện.

75.

Theo đoạn văn, điều dưỡng cần theo dõi các vấn đề nào sau đây ở người bệnh đột quỵ?

a)

A. Nuốt, di chuyển, kiểm soát tiểu tiện

b)

B. Chỉ kiểm soát tiểu tiện

c)

C. Chỉ chăm sóc da/loét ép

d)

D. Chỉ kiểm soát đau

76.

Điều dưỡng thực hiện chăm sóc người bệnh nội trú trong bao lâu?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

72 giờ

77.

Điều dưỡng hỗ trợ phối hợp chăm sóc, nâng đỡ, lập kế hoạch xuất viện và giáo dục cho ai?

a)

A. Người bệnh và gia đình/người chăm sóc

b)

B. Chỉ người bệnh

c)

C. Chỉ gia đình

d)

D. Chỉ bác sĩ

78.

Điều dưỡng hoạt động trong môi trường làm việc đa ngành cho phép chia sẻ và phối hợp thực hành lâm sàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong hoàn cảnh nào ở Việt Nam?

a)

Khi tất cả thành viên cần thiết của nhóm đa chuyên ngành vẫn không đầy đủ.

b)

Khi bệnh nhân không cần chăm sóc đặc biệt.

c)

Khi chỉ có một chuyên ngành tham gia điều trị.

d)

Khi môi trường làm việc không yêu cầu phối hợp.

79.

Một trong các vai trò của điều dưỡng trong nhóm phục hồi đa chuyên ngành đột quỵ não là gì?

a)

Lượng giá điều dưỡng toàn diện

b)

Kê đơn thuốc

c)

Phẫu thuật

d)

Chẩn đoán hình ảnh

80.

Điều dưỡng trong nhóm phục hồi đa chuyên ngành đột quỵ não có vai trò theo dõi ai?

a)

Người bệnh

b)

Người nhà bệnh nhân

c)

Bác sĩ điều trị

d)

Nhân viên y tế khác

81.

Điều dưỡng phục hồi chức năng có nhiệm vụ gì liên quan đến việc đánh giá nguy cơ loét ép và xử lý tổn thương da?

a)

Lượng giá nguy cơ loét ép và xử lý tổn thương da

b)

Chỉ theo dõi huyết áp bệnh nhân

c)

Chỉ thực hiện các thủ thuật y khoa

d)

Chỉ hỗ trợ bệnh nhân vận động

82.

Điều dưỡng phục hồi chức năng có nhiệm vụ gì trong việc hỗ trợ bệnh nhân di chuyển?

a)

Trợ giúp di chuyển

b)

Chỉ theo dõi bệnh nhân

c)

Không can thiệp vào việc di chuyển

d)

Chỉ cung cấp thuốc

83.

Điều dưỡng phục hồi chức năng có nhiệm vụ gì liên quan đến?

a)

Xử lý đau

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết kế kiến trúc

d)

Lập trình phần mềm

e)

Kinh doanh thương mại

84.

Điều dưỡng phục hồi chức năng có nhiệm vụ gì trong việc chăm sóc bệnh nhân suốt 24 giờ?

a)

Chăm sóc điều dưỡng 24 giờ

b)

Chỉ hỗ trợ bệnh nhân vào ban ngày

c)

Chỉ thực hiện các thủ thuật y tế

d)

Chỉ cung cấp thuốc cho bệnh nhân

85.

Điều dưỡng phục hồi chức năng có nhiệm vụ gì trong việc tham gia lập kế hoạch xuất viện cho bệnh nhân?

a)

Tham gia vào lập kế hoạch xuất viện

b)

Chỉ theo dõi bệnh nhân mà không tham gia lập kế hoạch

c)

Chỉ thực hiện các thủ tục hành chính

d)

Không liên quan đến quá trình xuất viện

86.

Điều dưỡng phục hồi chức năng có nhiệm vụ gì trong việc giáo dục cho người bệnh và gia đình/người chăm sóc?

a)

Giáo dục cho người bệnh và gia đình/người chăm sóc.

b)

Chỉ hỗ trợ về mặt kỹ thuật, không giáo dục.

c)

Chỉ thực hiện các thủ tục hành chính.

d)

Chỉ chăm sóc người bệnh, không liên quan đến gia đình/người chăm sóc.

87.

Nhiệm vụ của điều dưỡng phục hồi chức năng (DD PHCN) bao gồm việc lượng giá về bộ phận nào và xử lý tiểu tiện không tự chủ, bao gồm các chiến lược hỗ trợ chăm sóc người bệnh?

a)

Bàng quang và đường ruột

b)

Phổi và tim

c)

Gan và tụy

d)

Dạ dày và thực quản

88.

Một trong các nhiệm vụ của điều dưỡng phục hồi chức năng (DD PHCN) là phòng ngừa và kiểm soát điều gì?

a)

Các biến chứng thứ phát

b)

Các bệnh truyền nhiễm

c)

Các bệnh di truyền

d)

Các bệnh ung thư

89.

Điền vào chỗ trống: Một trong các di chứng/khuyết khuyết thường gặp sau đột quỵ là ________ (liệt, co cứng cơ).

a)

Rối loạn vận động

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Rối loạn hô hấp

d)

Rối loạn thị giác

90.

Điền vào chỗ trống: Một trong các di chứng/khuyết khuyết thường gặp sau đột quỵ là ________ (mất cảm giác hoặc thay đổi cảm giác).

a)

Rối loạn cảm giác

b)

Rối loạn vận động

c)

Rối loạn ngôn ngữ

d)

Rối loạn thị giác

91.

Điền vào chỗ trống: Một trong các di chứng/khuyết khuyết thường gặp sau đột quỵ là ________

a)

Rối loạn nuốt, ngôn ngữ, giọng nói

b)

Đau đầu nhẹ, chóng mặt thoáng qua

c)

Tăng cân nhanh chóng

d)

Suy giảm thị lực tạm thời

92.

Một trong các di chứng/khuyết khuyết thường gặp sau đột quỵ là ________

a)

Rối loạn nhận thức: trí nhớ, sự tập trung, định hướng

b)

Tăng huyết áp đột ngột

c)

Sốt cao kéo dài

d)

Viêm phổi cấp tính

93.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________.

a)

Viêm phổi do hít sặc thầm lặng

b)

Tăng huyết áp cấp tính

c)

Suy tim cấp

d)

Viêm gan siêu vi

94.

Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________.

a)

Nhiễm trùng đường tiết niệu

b)

Tăng huyết áp cấp tính

c)

Viêm khớp dạng thấp

d)

Loét dạ dày

95.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________.

a)

Loét da do tì đè

b)

Tăng huyết áp cấp tính

c)

Viêm phổi do vi khuẩn

d)

Suy tim cấp

96.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________

a)

Tắc tĩnh mạch sâu ở chân

b)

Viêm phổi do vi khuẩn

c)

Loét dạ dày tá tràng

d)

Suy thận cấp

97.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________

a)

Đau vai, bán trật khớp vai

b)

Suy thận cấp

c)

Viêm phổi do vi khuẩn lao

d)

Loét dạ dày tá tràng

98.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Tăng huyết áp

c)

Viêm gan

d)

Loãng xương

99.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________.

a)

Teo cơ, cứng khớp

b)

Sốt cao liên tục

c)

Tăng huyết áp cấp tính

d)

Viêm phổi nặng

100.

Điền vào chỗ trống: Một trong các biến chứng thứ cấp thường gặp sau đột quỵ là ________

a)

Hạ huyết áp tư thế

b)

Tăng huyết áp cấp tính

c)

Suy tim cấp

d)

Viêm phổi do vi khuẩn

101.

Triệu chứng nào sau đây có thể là dấu hiệu của đột quỵ?

a)

Đau đầu dữ dội

b)

Chảy máu cam

c)

Đau bụng

d)

Ho khan

102.

Trong thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 2 mô tả khuyết tật như thế nào?

a)

Khuyết tật nhẹ, có thể tự chăm sóc bản thân nhưng gặp khó khăn trong một số hoạt động.

b)

Khuyết tật nặng, cần sự trợ giúp trong mọi hoạt động.

c)

Không có triệu chứng đáng kể, có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày nhưng gặp khó khăn.

d)

Không có triệu chứng hoặc khuyết tật nào đáng kể.

103.

Đột quỵ do thiếu máu não thoáng qua (TIA) thường kéo dài bao lâu?

a)

Dưới 24 giờ

b)

Chỉ vài phút

c)

Trên 24 giờ

d)

Vĩnh viễn

104.

Theo thang đo Rankin đã sửa đổi (mRS), mức 2 có ý nghĩa gì?

a)

Khuyết tật nặng vừa phải. Không thể đáp ứng nhu cầu cơ thể của bản thân nếu không có sự trợ giúp.

b)

Khuyết tật nhẹ. Có thể tự lo liệu công việc của mình mà không cần sự trợ giúp nhưng không thể thực hiện tất cả các hoạt động thông thường.

c)

Không có triệu chứng đáng kể. Có thể thực hiện tất cả các hoạt động thông thường, mặc dù có một số triệu chứng.

d)

Khuyết tật rất nặng, hoàn toàn phụ thuộc vào người khác và nằm liệt giường.

105.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là triệu chứng của đột quỵ não?

a)

Đau bụng dữ dội

b)

Đột ngột yếu hoặc liệt một bên cơ thể

c)

Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân

d)

Khó nói hoặc nói không rõ

106.

Trong thang điểm NIHSS, điểm số nào cho thấy tình trạng đột quỵ nặng?

a)

16-20

b)

21-42

c)

0-4

d)

5-15

107.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ não?

a)

Khó nói hoặc nói không rõ

b)

Đau đầu dữ dội

c)

Ngứa ngáy không rõ nguyên nhân

d)

Chân tay yếu hoặc tê một bên

108.

Phương pháp nào sau đây được khuyến nghị để phòng ngừa đột quỵ não?

a)

Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh

b)

Chỉ uống thuốc khi có triệu chứng

c)

Không cần tập thể dục

d)

Chỉ kiểm tra sức khỏe khi có dấu hiệu bệnh

109.

Đột quỵ não có thể gây ra những biến chứng nào sau đây?

a)

Chỉ đau đầu

b)

Khó khăn trong việc đi lại

c)

Chỉ ảnh hưởng đến thị lực

d)

Không có biến chứng nào

110.

Trong điều trị đột quỵ, phương pháp nào là ưu tiên hàng đầu trong 3 giờ đầu tiên?

a)

Điều trị bảo tồn

b)

Phẫu thuật hút máu tụ

c)

Thay đổi lối sống

d)

Dùng thuốc tiêu huyết khối

111.

Chẩn đoán đột quỵ não thường dựa vào phương pháp nào?

a)

Chụp CT hoặc MRI

b)

Siêu âm tim

c)

Xét nghiệm máu

d)

Điện tâm đồ

112.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ não?

a)

Ngứa ran ở tay chân

b)

Yếu một bên cơ thể

c)

Đau đầu dữ dội

d)

Khó nói hoặc nói líu lưỡi

113.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ não?

a)

Yếu một bên cơ thể

b)

Đau đầu dữ dội

c)

Khó nói hoặc nói lắp

d)

Đau bụng dữ dội

114.

Trong điều trị đột quỵ, phương pháp nào được coi là ưu tiên hàng đầu trong 3 giờ đầu tiên?

a)

Điều trị bằng vật lý trị liệu

b)

Dùng thuốc tiêu huyết khối

c)

Thủ thuật phẫu thuật

d)

Chăm sóc hỗ trợ

115.

Điền vào chỗ trống: Đột quỵ não do thiếu máu cục bộ thường xảy ra do ________ trong mạch máu não.

a)

Khối u

b)

Chấn thương

c)

Viêm nhiễm

d)

Huyết khối

116.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ?

a)

Khó nói hoặc nói không rõ

b)

Đau bụng dữ dội

c)

Yếu một bên cơ thể

d)

Đột ngột mất thị lực

117.

Trong điều trị đột quỵ, phương pháp nào được sử dụng để phục hồi chức năng cho bệnh nhân?

a)

Vật lý trị liệu

b)

Thực phẩm chức năng

c)

Liệu pháp tâm lý

d)

Châm cứu

118.

Điền vào chỗ trống: Đột quỵ do nhồi máu não thường xảy ra khi ________.

a)

mạch máu bị vỡ

b)

có cục máu đông

c)

mạch máu bị tắc nghẽn

d)

tăng huyết áp đột ngột

119.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ não?

a)

Yếu một bên cơ thể

b)

Chảy máu cam

c)

Đột ngột mất khả năng nói

d)

Đau đầu dữ dội

120.

Thời gian tối ưu để thực hiện can thiệp lấy huyết khối trong nhồi máu não là bao lâu?

a)

Trong vòng 48 giờ

b)

Trong vòng 12 giờ

c)

Trong vòng 6 giờ

d)

Trong vòng 24 giờ

121.

Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của đột quỵ?

a)

Thang điểm Fugl-Meyer

b)

Thang điểm Barthel

c)

Thang điểm NIHSS

d)

Thang điểm Glasgow

122.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ?

a)

Đau đầu dữ dội

b)

Yếu một bên cơ thể

c)

Khó nói hoặc nói líu lưỡi

d)

Đau bụng

123.

Thang đo nào được sử dụng để đánh giá mức độ khuyết tật sau đột quỵ?

a)

Thang điểm Barthel

b)

Thang điểm Glasgow

c)

Thang điểm Rankin đã sửa đổi

d)

Thang điểm NIHSS

124.

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ thường xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Viêm não

b)

Chảy máu não

c)

Tắc nghẽn mạch máu

d)

Đột quỵ nhẹ

125.

Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây đột quỵ?

a)

Tăng huyết áp

b)

Đái tháo đường

c)

Cholesterol cao

d)

Thiếu vitamin C

126.

Thang điểm nào được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của đột quỵ?

a)

Thang điểm Fugl-Meyer

b)

Thang điểm Barthel

c)

Thang điểm NIHSS

d)

Thang điểm Glasgow

127.

Triệu chứng nào sau đây không phải là dấu hiệu của đột quỵ?

a)

Yếu một bên cơ thể

b)

Khó nói hoặc nói không rõ

c)

Đau đầu dữ dội

d)

Ngứa ngáy tay chân