wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao tiếp, phản hồi và truyền thông

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Phản ánh (reflecting) trong lắng nghe là

a)

Trích lại ý chính người nói

b)

Gợi chuyện

c)

Đặt câu hỏi mới

d)

Chuyển hướng cuộc nói chuyện

2.

Một lỗi phản hồi thường gặp là:

a)

Đưa lời khuyên khi chưa hiểu

b)

Im lặng toàn bộ

c)

Nói lại lời đối phương

d)

Tập trung vấn đề chính

3.

Phản hồi tiêu cực nhưng mang tính xây dựng là:

a)

Chê bai cá nhân

b)

Gợi ý thay đổi cụ thể

c)

Mỉa mai nhẹ

d)

Tránh đưa nhận xét

4.

Một rủi ro thường gặp khi giao tiếp qua mạng xã hội là:

a)

Truyền đạt rõ ràng

b)

Phản ứng quá nhanh, thiếu suy nghĩ

c)

Tăng kết nối bạn bè

d)

Truy cập thông tin chính thống

5.

Ví dụ về tác động tích cực của truyền thông đại chúng là:

a)

Gây áp lực tâm lý

b)

Chia sẻ thông tin nhanh

c)

Tạo tin giả

d)

Gây nghiện mạng xã hội

6.

Ví dụ tiêu cực của truyền thông công chúng là:

a)

Phổ biến kiến thức

b)

Thúc đẩy học tập

c)

Tin sai lan rộng gây hoang mang

7.

Theo định nghĩa của Schein (1978, 1990), định hướng nghề nghiệp là gì?

a)

Quá trình học để lấy bằng chuyên ngành

b)

Tập hợp thái độ, tài năng và giá trị hình thành nên cốt lõi nhận thức nghề nghiệp, ảnh hưởng đến lựa chọn nghề và môi trường làm việc

c)

Việc lựa chọn công việc dựa trên điều kiện kinh tế

d)

Lập kế hoạch nghỉ hưu sớm

8.

Theo lý thuyết nghề nghiệp hiện đại, sự nghiệp là gì?

a)

Chuỗi công việc không liên quan đến nhau

b)

Một hành trình phát triển dài hạn gắn với đam mê và giá trị cá nhân

c)

Công việc thời vụ có tính linh hoạt

d)

Sự thay đổi thường xuyên giữa các lĩnh vực

9.

Tư duy công việc có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Hướng đến phát triển kỹ năng dài hạn

b)

Tập trung vào hiện tại và duy trì ổn định

c)

Đặt trọng tâm vào giáo dục suốt đời

d)

Luôn chủ động tìm kiếm cơ hội thăng tiến

10.

Trong mô hình năng lực ASK, yếu tố 'A' đại diện cho gì?

a)

Action — Hành động

b)

Attitude — Phẩm chất, thái độ

c)

Ambition — Hoài bão

d)

Analysis — Phân tích

11.

Đâu là nhóm phẩm chất cá nhân quan trọng được nêu trong chương 7?

a)

Trung thực, thẳng thắn, tinh thần trách nhiệm, tự trọng

b)

Sáng tạo, lý luận, diễn thuyết, gây ảnh hưởng

c)

Tính toán, lập trình, đo lường, phân tích

d)

Lợi nhuận, kinh doanh, tổ chức, kiểm soát

12.

Kỹ năng nào thuộc nhóm kỹ năng tư duy?

a)

Giao tiếp và thích nghi

b)

Giải quyết vấn đề và ra quyết định

c)

Nói và viết

d)

Làm việc nhóm và lãnh đạo thành phố

13.

Theo mô hình John Holland, nhóm người nghệ sĩ phù hợp với lĩnh vực nào?

a)

Kế toán và tài chính

b)

Truyền thông, nghệ thuật, sáng tạo

c)

Quản lý dự án xây dựng

d)

Hành chính văn phòng

14.

Một trong những cách thu thập thông tin việc làm hiệu quả là gì?

a)

Đăng ký hội thảo trực tuyến

b)

Tìm kiếm trên báo in, tạp chí, internet và các phương tiện truyền thông

c)

Đến trung tâm thương mại

d)

Xem truyền hình thực tế

15.

CV kiểu Mỹ (résumé) có đặc điểm gì?

a)

Dài tới 4–5 trang, liệt kê chi tiết tất cả thành tích

b)

Ngắn gọn, tập trung vào thành tựu, độ dài không quá 1 trang

c)

Trình bày lịch sử cá nhân theo thời gian đảo ngược

d)

Chủ yếu dành cho các ứng viên có bằng tiến sĩ

16.

Một bản CV chuẩn nên có nội dung nào sau đây?

a)

Tình trạng hôn nhân và tôn giáo

b)

Thông tin liên hệ, mục tiêu nghề nghiệp, học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm, người tham khảo

c)

Họ tên bạn bè thân thiết

d)

Bảng điểm chi tiết của toàn bộ khóa học

17.

Đâu là kỹ năng sống trong cộng đồng cần thiết khi làm việc nhóm?

a)

Lập trình và quản lý hệ thống

b)

Giao tiếp, hợp tác, thích nghi với sự thay đổi

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Viết báo cáo kỹ thuật

18.

Một lợi ích của việc tự đánh giá năng lực bản thân là gì?

a)

Giúp bạn biết người khác nghĩ gì về bạn

b)

Giúp cải thiện kết quả học tập và khả năng tự học

c)

Giúp người khác đánh giá bạn tốt hơn

d)

Giảm động lực học tập

19.

Theo mô hình năng lực ASK, kỹ năng (Skills) thuộc phạm vi nào?

a)

Affective — cảm xúc

b)

Physical — thể chất

c)

Manual or physical — thao tác

d)

Cognitive — nhận thức

20.

Để xác định mục tiêu nghề nghiệp, bạn cần:

a)

Tham khảo bạn bè và tìm việc lương cao nhất

b)

Tìm ngành học để tốt nghiệp

c)

Trả lời các câu hỏi về sở thích, người truyền cảm hứng và đánh giá của người khác

d)

Làm theo lời khuyên ngẫu nhiên

21.

Kiểu người theo mô hình Holland có tính nghệ sĩ phù hợp với công việc nào?

a)

Kế toán tài chính

b)

Hành chính nhân sự

c)

Thiết kế đồ họa, âm nhạc, văn chương

d)

Kỹ sư xây dựng

22.

Nguồn thông tin việc làm qua hội chợ nghề nghiệp có lợi ích thế gì?

a)

Có thể nộp hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp

b)

Không cần chuẩn bị hồ sơ

c)

Phỏng vấn không chính thức

d)

Không cần mang theo gì cả

23.

Tác dụng chính của thư xin việc là gì?

a)

Làm đẹp hồ sơ xin việc

b)

Tạo ấn tượng đầu tiên với nhà tuyển dụng và giải thích lý do ứng tuyển

c)

Thay thế CV

d)

Dùng để thuyết trình tại phỏng vấn

24.

Khi viết thư xin việc, nên tránh điều gì?

a)

Viết ngắn gọn, đúng bố cục

b)

Dùng văn phong rõ ràng

c)

Dùng từ ngữ sáo rỗng và lặp lại nhiều lần

d)

Viết đúng chính tả

25.

Yếu tố nào không thể thiếu trong một bản CV?

a)

Thông tin liên hệ

b)

Trình độ học vấn và kỹ năng

c)

Mục tiêu nghề nghiệp

d)

Danh sách người bạn thân

26.

Đâu là lợi ích của việc có người tham khảo trong CV?

a)

Tăng số lượng trang CV

b)

Giúp kiểm chứng thông tin và tạo sự tin cậy với nhà tuyển dụng

c)

Làm CV có tính cá nhân hơn

d)

Thể hiện mối quan hệ xã hội tốt

27.

Trong phỏng vấn, yếu tố quan trọng giúp ghi điểm là gì?

a)

Ăn mặc thời trang cao cấp

b)

Trình bày trung thực, rõ ràng, thể hiện đam mê và sự phù hợp

c)

Trả lời ngắn gọn nhất có thể

d)

Hỏi ngược lại nhà tuyển dụng liên tục

28.

Khi trả lời “Điểm mạnh của bạn là gì?”, bạn nên:

a)

Khoe tất cả các thành tích

b)

Chọn 1–2 điểm mạnh liên quan công việc và có ví dụ minh hoạ

c)

Đưa ra ý kiến người khác nhận xét

d)

Trả lời càng dài càng tốt

29.

Trước phỏng vấn, ứng viên nên:

a)

Ngủ muộn để thư giãn

b)

Nghiên cứu công ty, vị trí ứng tuyển, luyện trả lời

c)

Không cần chuẩn bị

d)

Mang nhiều tài liệu không liên quan

30.

Khi được hỏi “Vì sao bạn rời công việc cũ?”, nên trả lời:

a)

Nói xấu sếp cũ

b)

Đổ lỗi đồng nghiệp

c)

Đưa lý do tích cực như tìm cơ hội phát triển

d)

Giống nó câu hỏi cũ

31.

Giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm:

a)

Lời nói và câu hỏi

b)

Cử chỉ, ánh mắt, tư thế, khoảng cách

c)

Email và tin nhắn

d)

Giọng nói cao độ

32.

Trong thương lượng lương, ứng viên nên

a)

Né tránh nói về lương

b)

Chấp nhận mức nào cũng được

c)

Tìm hiểu thị trường và đề xuất phù hợp

d)

Yêu cầu cao nhất có thể

33.

Hỏi ngược nhà tuyển dụng trong phỏng vấn là:

a)

Bất lịch sự

b)

Thể hiện sự quan tâm nếu khéo léo

c)

Làm mất điểm

d)

Chỉ dành cho quản lý cấp cao

34.

Tuyển dụng trực tuyến có đặc điểm: 

a)

Chỉ dành cho công ty lớn

b)

Tiếp cận nhanh, tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả

c)

C. Ít phổ biến và không hiệu quả 

d)

D. Không cần kỹ năng công nghệ 

35.

Một kênh truyền thông hiệu quả trong tuyển dụng:

a)

Gọi điện cá nhân

b)

Gửi thư tay

c)

Mạng xã hội, website tuyển dụng, hội chợ việc làm

d)

Truyền miệng

36.

“Hệ sinh thái tuyển dụng” bao gồm:

a)

Ứng viên – nhà tuyển dụng – truyền thông – nền tảng công nghệ

b)

Nhà trường và người lao động

c)

Doanh nghiệp và thị trường

d)

Chính phủ và học viện

37.

Ưu điểm của phỏng vấn trực tuyến là gì?

a)

Tăng chi phí di lại

b)

Giảm tiếp cận nhà tuyển dụng

c)

Tiết kiệm thời gian, linh hoạt

d)

Không cần chuẩn bị

38.

Tham gia phỏng vấn trực tuyến, điều cần tránh là:

a)

Kiểm tra thiết bị

b)

Nói rõ ràng, nhìn vào camera

c)

Ngắt lời nhà tuyển dụng và kiểm tra điện thoại

d)

Chuẩn bị trước

39.

Nhà tuyển dụng đánh giá cao điều gì trong phỏng vấn?

a)

Thái độ tích cực, phù hợp văn hóa công ty

b)

Ngoại hình thời thượng

c)

Yêu cầu lương cao

d)

Hỏi quá nhiều

40.

Sau phỏng vấn nên

a)

Không liên lạc

b)

Gửi thư cảm ơn, xác nhận quan tâm

c)

Gọi liên tục

d)

Tới công ty hỏi kết quả

41.

Hồ sơ xin việc hoàn chỉnh gồm:

a)

CV, thư xin việc, bằng cấp, ảnh, giấy tờ cá nhân

b)

Chỉ cần sơ yếu lý lịch

c)

Một bản viết tay

d)

Nhờ người khác viết hộ

42.

Kỹ năng “thuyết phục” giúp:

a)

Tranh luận mạnh mẽ

b)

Thay đổi quyết định người khác

c)

Truyền tải thông điệp hiệu quả và tác động tích cực

d)

Làm áp lực lên người nghe

43.

Nên chọn công việc phù hợp với:

a)

Gần nhà

b)

Lương cao bất kỳ

c)

Giá trị cá nhân, năng lực, định hướng phát triển

d)

Ý kiến người thân

44.

Phỏng vấn hiệu quả cần:

a)

Ứng viên nói nhiều

b)

Tương tác hai chiều, hiểu nhu cầu đôi bên

c)

Nhà tuyển dụng độc thoại

d)

Không hỏi ứng viên

45.

Giao tiếp hiệu quả giúp:

a)

Mặc cả lương tốt

b)

Tăng áp lực

c)

Tạo kết nối, thể hiện năng lực và chuyên nghiệp

d)

Giấu thông tin

46.

“Chốt hạ” cuối phỏng vấn nên:

a)

A. Hỏi quyền lợi chi tiết 

b)

B. Khẳng định mong muốn và giá trị bản thân đem lại 

c)

C. Từ chối trả lời thêm 

d)

D. Nói tạm biệt ngắn rồi đi 

47.

Người diễn thuyết là:

a)

Người truyền đạt thông tin trực tiếp đến khán giả

b)

Người điều khiển chương trình

c)

Người làm báo

d)

Người tổ chức sự kiện

48.

Một trong những nhiệm vụ chính của người diễn thuyết là:

a)

Quản lý tài chính

b)

Truyền cảm hứng

c)

Tổ chức tiệc

d)

Biên tập nội dung

49.

Diễn thuyết thuyết phục là kiểu diễn thuyết nhằm:

a)

Cung cấp kiến thức mới

b)

Giải trí khán giả

c)

Thuyết phục khán giả thay đổi nhận thức hoặc hành vi

d)

Chia sẻ câu chuyện cá nhân

50.

Đặc điểm chính của diễn thuyết truyền cảm hứng là:

a)

Dựa trên lập luận logic

b)

Gây cảm xúc và tạo động lực

c)

Phản bác đối lập

d)

Trình bày dữ liệu kỹ thuật

51.

Diễn thuyết giao tiếp (ceremonial speech) thường diễn ra trong:

a)

Hội nghị chuyên ngành

b)

Lễ kỷ niệm, lễ tốt nghiệp

c)

Phòng lab

d)

Hội thảo khoa học

52.

Kỹ năng quan trọng giúp người diễn thuyết ứng phó tình huống bất ngờ:

a)

Giao tiếp phi ngôn ngữ

b)

Khả năng ứng biến

c)

Viết kịch bản

d)

Tổ chức sân khấu

53.

Kể chuyện là kỹ năng giúp diễn giả:

a)

Làm khán giả buồn ngủ

b)

Truyền tải thông điệp sinh động và dễ nhớ

c)

Gây cười

d)

Lấp khoảng trống thời gian

54.

Diễn thuyết thông tin thường sử dụng:

a)

Hình ảnh truyền cảm hứng

b)

Dữ liệu, thống kê và ví dụ minh họa

c)

Âm nhạc

d)

Trò chơi tương tác

55.

Người diễn thuyết cần tôn trọng bản quyền vì:

a)

Tránh bị kiện tụng

b)

Đảm bảo tính chỉnh trực và chuyên nghiệp

c)

Không cần tôn trọng

d)

Theo yêu cầu nhà trường

56.

Tiêu chí "minh bạch và không vụ lợi" thuộc về:

a)

Phong cách trình bày

b)

Quy chuẩn đạo đức khi diễn thuyết

c)

Cách soạn slide

d)

Kỹ thuật phát âm

57.

Mục đích chính của diễn thuyết thông tin là gì?

a)

Truyền cảm hứng cho khán giả

b)

Thuyết phục người nghe thay đổi hành vi

c)

Cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác

d)

Kể chuyện đời tư cá nhân

58.

Đặc điểm của diễn thuyết thuyết phục là:

a)

Không cần chứng cứ

b)

Chủ yếu kể chuyện cá nhân

c)

Dựa vào lý luận chặt chẽ và phản bác quan điểm đối lập

d)

Tập trung cảm xúc

59.

Mục đích của diễn thuyết giao tiếp (ceremonial speech) là:

a)

Phản bác người khác

b)

Truyền tải cảm xúc tích cực

c)

Mang tính trang trọng và nghi lễ

d)

Dạy học

60.

Diễn thuyết ngẫu hứng có đặc điểm nào?

a)

Được chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước

b)

Có slide trình bày

c)

Phát biểu không chuẩn bị trước, ứng biến nhanh

d)

Sử dụng văn bản viết sẵn

61.

Kỹ năng "cô đọng" giúp người diễn thuyết:

a)

Nói dài dòng hơn

b)

Lập lại thông tin

c)

Trình bày rõ, ngắn gọn, trọng tâm

d)

Gây bối rối cho người nghe

62.

Người diễn thuyết nên có khả năng kể chuyện vì:

a)

Làm cho khán giả buồn ngủ

b)

Giúp làm rõ thông điệp qua ví dụ thực tế

c)

Tránh nói sự thật

d)

Thể hiện cảm xúc tiêu cực

63.

Quy chuẩn đạo đức "tự phê bình và học hỏi" yêu cầu diễn giả:

a)

Tự mãn với phần trình bày

b)

Góp ý cho người khác

c)

Không nhận lỗi

d)

Rút kinh nghiệm sau mỗi bài thuyết trình

64.

"Không lợi dụng vị trí" có nghĩa là:

a)

Tranh thủ quảng bá sản phẩm cá nhân

b)

Lạm dụng quyền lực

c)

Không sử dụng vai trò diễn giả vì mục đích riêng tư

d)

Tự do nói gì cũng được

65.

Mục đích nào sau đây KHÔNG thuộc về bài diễn thuyết?

a)

Giải trí

b)

Giao tiếp

c)

Thuyết phục

d)

Gây hỗn loạn

66.

Thành phần chính của một bài diễn thuyết là:

a)

Phông nền, âm thanh

b)

Thông điệp, cấu trúc, diễn giả, khán giả

c)

Trang phục, tâm trạng

d)

Bảng tên, sơ đồ chỗ ngồi

67.

Bước đầu tiên trong chuẩn bị bài diễn thuyết là:

a)

Chuẩn bị slide

b)

Xác định mục đích

c)

Tập luyện nói

d)

Kiểm tra micro

68.

Khi xác định người nghe, điều quan trọng là gì?

a)

Nơi họ sinh sống

b)

Họ đã nghe bài này chưa

c)

Mức độ quen thuộc với chủ đề và nhu cầu tiếp nhận

d)

Họ mang bút hay không

69.

Tại sao cần đến sớm kiểm tra nơi đúng trình bày?

a)

Để chọn chỗ ngồi đẹp

b)

Làm quen không gian, chuẩn bị tinh thần và kỹ thuật

c)

Kiểm tra đồng hồ

d)

Tránh bị mời về

70.

Ví dụ về thiết bị hậu cần cần chuẩn bị là gì?

a)

Bảng tin

b)

Bảng tên diễn giả

c)

Âm thanh, đèn chiếu sáng, điều hòa

d)

Thực đơn tiệc

71.

Đặc điểm của phương tiện hỗ trợ hiện đại là gì?

a)

Dễ bị lỗi kỹ thuật, cần kiểm tra kỹ

b)

Không cần chuẩn bị trước

c)

Không dùng cho đông người

d)

Không có tác dụng

72.

Một ví dụ về đồ họa hỗ trợ là:

a)

Slide trắng

b)

Bản đồ, biểu đồ, sơ đồ

c)

Văn bản đánh máy

d)

File Excel

73.

Nếu muốn hướng khán giả đến vấn đề cụ thể, bạn nên dùng:

a)

Máy tính và máy chiếu

b)

Giọng nói

c)

Ghi chú tay

d)

Khẩu hiệu

74.

Ưu điểm của phương tiện hỗ trợ:

a)

Làm khán giả mất tập trung

b)

Tăng khả năng hiểu và ghi nhớ thông điệp

c)

Gây phân tâm

d)

Rút ngắn nội dung

75.

Nhược điểm của phương tiện hỗ trợ là:

a)

Gây nhàm chán nếu lạm dụng

b)

Không bao giờ sai

c)

Luôn hấp dẫn

d)

Bắt buộc phải có

76.

Nguyên tắc trình bày slide là gì?

a)

Dùng càng nhiều chữ càng tốt

b)

Tối giản, có điểm nhấn, cân bằng màu

c)

Dùng 5 loại font khác nhau

d)

Không cần kiểm tra lỗi chính tả

77.

Slide tốt cần tuân thủ nguyên tắc màu sắc nào?

a)

Màu chữ và nền tương phản rõ ràng

b)

Dùng màu nền giống màu chữ

c)

Màu sắc sặc sỡ dễ gây sốc

d)

Màu trắng trên nền trắng

78.

Bài thảo luận “casting giọng nói” nhằm mục đích gì?

a)

Chơi trò chơi

b)

Xác định chất giọng và học cách sử dụng ngôn ngữ nói

c)

Kiểm tra năng khiếu ca hát

d)

Làm hài khán giả

79.

Hoạt động “rổ tài nghệ thuật nói và viết” yêu cầu sinh viên:

a)

Đọc bài văn mẫu

b)

Bốc thăm chủ đề, chuẩn bị và trình bày một bài thuyết trình

c)

Làm bài kiểm tra viết

d)

Đóng vai khán giả

80.

Hoạt động “quan sát cử chỉ” giúp sinh viên:

a)

Chơi trò đoán chữ

b)

Rèn luyện kỹ năng phi ngôn ngữ

c)

Gây cười cho nhóm

d)

Giảm lo lắng

81.

Một ví dụ về đồ họa hỗ trợ là:

a)

Slide trắng

b)

Bản đồ, biểu đồ, sơ đồ

c)

Văn bản đánh máy

d)

File Excel

82.

Khi trình bày nội dung khó, nên sử dụng:

a)

Âm thanh lớn

b)

Hình ảnh minh họa và ví dụ cụ thể

c)

Văn bản dài

d)

Câu nói mơ hồ

83.

Nếu không có thiết bị hỗ trợ, người diễn thuyết nên

a)

Hủy buổi nói

b)

Dừng lại

c)

Linh hoạt điều chỉnh nội dung, dùng lời nói và ví dụ

d)

Nói nhanh cho xong

84.

Một trong những yêu cầu khi lựa chọn phương tiện hỗ trợ là:

a)

Phức tạp và ấn tượng

b)

Gây chú ý bằng mọi cách

c)

Phù hợp với nội dung và người nghe

d)

Tùy hứng

85.

Giao tiếp với người nông dân nên chú ý điều gì?

a)

Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành

b)

Bỏ qua ý kiến của họ

c)

Cung cấp thông tin phù hợp và cụ thể

d)

Tập trung vào trình bày kế hoạch riêng mình

86.

Một trong những đặc điểm tâm lý của người nông dân là:

a)

Chủ yếu sống ở đô thị

b)

Có trình độ học vấn cao

c)

Có nhu cầu công việc cụ thể, đa dạng

d)

Tiếp cận dễ dàng với các hệ thống thông tin

87.

Mục tiêu giao tiếp với người nông dân không bao gồm:

a)

Cung cấp thông tin KHKT

b)

Khai thác thông tin

c)

Khắc phục rủi ro

d)

Tuyên truyền tư tưởng cá nhân

88.

Giao tiếp với người lớn tuổi cần thể hiện:

a)

Thái độ thờ ơ

b)

Sự thẳng thắn tuyệt đối

c)

Sự kính trọng và lắng nghe

d)

Sự hài hước và bất cần

89.

Chủ đề nên tránh khi bắt chuyện với người lớn tuổi là:

a)

Cuộc sống hàng ngày

b)

Ký ức thời trẻ

c)

Các vấn đề nhạy cảm

d)

Hỏi ý kiến của họ

90.

Sinh viên chưa tốt nghiệp thường giao tiếp với ai nhiều nhất?

a)

Khách hàng

b)

Đối tác

c)

Giảng viên, sinh viên khác

d)

Cơ quan nhà nước

91.

Một trong các kỹ năng quan trọng khi giao tiếp với khách hàng là:

a)

Cắt lời khách hàng

b)

Tỏ ra bận rộn

c)

Cá nhân hóa và thái độ thân thiện

d)

Tránh tiếp xúc trực tiếp

92.

Khi giao tiếp với đối tác, cần lưu ý điều gì sau đây?

a)

Sử dụng từ lóng để tạo thân mật

b)

Chuẩn bị kỹ và sử dụng ngôn ngữ cơ thể

c)

Giao tiếp ngắn gọn và lạnh lùng

d)

Hạn chế ánh mắt

93.

Một nguyên tắc trong giao tiếp hành chính là:

a)

Ưu tiên cảm xúc cá nhân

b)

Luôn tránh thông tin công khai

c)

Tuân theo pháp luật và đạo đức

d)

Luôn sử dụng cách nói ẩn dụ

94.

Kỹ năng nghe hiệu quả trong hành chính bao gồm:

a)

Ngắt lời khi cần

b)

Giả vờ lắng nghe

c)

Lắng nghe chủ động và có phản hồi

d)

Trả lời trước khi người khác nói xong

95.

Nguyên tắc giao tiếp hành chính bao gồm:

a)

Giấu thông tin

b)

Ưu tiên cảm xúc cá nhân

c)

Tuân theo pháp luật, chính xác, khách quan

d)

Tránh công khai hóa thông tin

96.

Hình thức giao tiếp hành chính không bao gồm:

a)

Qua ngôn ngữ cơ thể

b)

Dựa vào tâm thế

c)

Qua giấc mơ

d)

Theo cách tiếp xúc

97.

Kỹ năng thuyết trình hiệu quả yêu cầu xác định:

a)

Người nghe là ai

b)

Mình thích nói gì

c)

Tâm trạng bản thân

d)

Nơi mình cảm thấy thoải mái

98.

Điều kiện để giao tiếp hiệu quả KHÔNG bao gồm:

a)

Môi trường thuận lợi

b)

Nắm chắc mục đích

c)

Tâm trạng cá nhân

d)

Kinh nghiệm và kỹ năng

99.

Mối quan hệ giao tiếp của sinh viên tốt nghiệp KHÔNG gồm:

a)

Với đồng nghiệp

b)

Với khách hàng

c)

Với thần tượng

d)

Với đối tác

100.

Trong kỹ năng giao tiếp với khách hàng, điều nào sau đây là đúng?

a)

Dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn

b)

Không phản hồi

c)

Cá nhân hóa và nhất quán

d)

Luôn nói 'có' dù đúng hay sai

101.

Trong giao tiếp với đối tác, hành động nào sau đây là nên tránh?

a)

Gật đầu khi lắng nghe

b)

Cười chân thành

c)

Tránh ánh mắt

d)

Đứng thẳng, tự tin

102.

Nguyên tắc đạo đức trong giao tiếp hành chính là:

a)

Hành xử cảm tính

b)

Tôn trọng và trung thực

c)

Luôn ẩn danh

d)

Giấu thông tin

103.

Kinh nghiệm trong giao tiếp là:

a)

Cảm giác cá nhân

b)

Tri thức tích lũy qua trải nghiệm

c)

Mẩu chuyện hay

d)

Kế hoạch chưa thực hiện

104.

Mục tiêu giao tiếp của sinh viên chưa tốt nghiệp KHÔNG bao gồm:

a)

Rèn luyện kỹ năng nghề

b)

Tu dưỡng bản lĩnh cá nhân

c)

Tăng chi tiêu cá nhân

d)

Kết nối cộng đồng

105.

Một trong các bên tham gia chính trong giao tiếp của sinh viên chưa tốt nghiệp là:

a)

Người dân địa phương

b)

Các tổ chức đoàn thể

c)

Lãnh đạo tỉnh

d)

Nhà báo

106.

Để giao tiếp hiệu quả với khách hàng cần tránh:

a)

Giao tiếp mở

b)

Nói những lời tiêu cực

c)

Phản hồi nhanh chóng

d)

Lắng nghe cẩn thận

107.

Một kỹ năng giao tiếp hiệu quả với đối tác là:

a)

Bỏ qua chuẩn bị

b)

Tự do thể hiện cảm xúc

c)

Hiểu biết và hợp tác

d)

Giữ bí mật mọi thông tin

108.

Giao tiếp với người lớn tuổi nên tránh điều gì?

a)

Hỏi ý kiến họ

b)

Ghé thăm vào ngày thường

c)

Ở lại quá lâu khi ghé thăm

d)

Tặng quà kèm lời chúc

109.

Khi thuyết trình cần làm rõ:

a)

Mình thích nói gì

b)

Ai là người nghe

c)

Trang phục hợp mốt

d)

Độ tuổi người trình bày

110.

Một trong các nguyên tắc giao tiếp hành chính là:

a)

Linh hoạt trong pháp luật

b)

Ưu tiên cảm xúc

c)

Bảo đảm khách quan

d)

Giữ kín mọi thông tin

111.

Thể hiện lòng nhân ái là kỹ năng thuộc nhóm:

a)

Giao tiếp với khách hàng

b)

Giao tiếp với đối tác

c)

Giao tiếp với đồng nghiệp

d)

Giao tiếp hành chính

112.

Một yếu tố quan trọng để giao tiếp có hiệu quả là:

a)

Có trang phục đẹp

b)

Tạo môi trường thuận lợi

c)

Có chức vụ cao

d)

Giao tiếp nhanh chóng

113.

Trong các kỹ năng giao tiếp với đối tác, điều nào sau đây là PHÙ HỢP?

a)

Không cần chuẩn bị trước

b)

Sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực

c)

Tỏ ra trịch thượng

d)

Luôn giữ im lặng

114.

Câu 16. Giao tiếp với đồng nghiệp cần tránh điều gì sau đây? 

a)

A. Truyền đạt rõ ràng 

b)

B. Lắng nghe chủ động 

c)

C. Đánh giá trước khi phản hồi 

d)

D. Chính trị văn phòng 

115.

Câu 39: Diễn thuyết hiệu quả phụ thuộc chủ yếu vào: 

a)

A. Phương tiện hỗ trợ 

b)

B. Bài viết được soạn sẵn 

c)

C. Sự tương tác giữa người nói và người nghe 

d)

D. Trang phục diễn giả 

116.

Câu 21: Đặc điểm của lắng nghe chủ động là:  

a)

A. Hỏi liên tục 

b)

B. Tập trung, phản hồi hợp lý 

c)

C. Gật đầu vô thức 

d)

D. Viết lại nội dung 

117.

Câu 22: Lắng nghe góp phần: 

a)

A. Làm loãng thông tin 

b)

B. Tăng hiểu nhầm 

c)

C. Giải quyết xung đột 

d)

D. Gây áp lực 

118.

Câu 23: Phản hồi trong giao tiếp giúp:

a)

A. Cắt đứt liên lạc 

b)

B. Xác nhận đã hiểu 

c)

C. Truyền tin sai lệch 

d)

D. Mất thời gian 

119.

Câu 24: Phản hồi tích cực là: 

a)

A. Chê bai 

b)

B. Chỉ trích gay gắt 

c)

C. Khuyến khích và ghi nhận 

d)

D. Bỏ qua người nói 

120.

Câu 25: Một phản hồi hiệu quả cần đảm bảo: 

a)

A. Lịch sự, trung thực, cụ thể 

b)

B. Phản bác 

c)

C. Đáp trả 

d)

D. Lấp liếm 

121.

Câu 26: Khi sử dụng điện thoại cần: 

a)

A. Tránh chào hỏi

b)

B. Gọi bất cứ lúc nào 

c)

C. Ngắn gọn, có mục đích 

d)

D. Nói chuyện phiếm lâu 

122.

Câu 27: Email chuyên nghiệp cần: 

a)

A. Chủ đề rõ ràng 

b)

B. Viết không dấu 

c)

C. Không mở đầu 

d)

D. Dài dòng 

123.

Câu 28: Trong mạng xã hội, giao tiếp hiệu quả khi:

a)

A. Chia sẻ mọi chuyện riêng tư 

b)

B. Dùng ngôn từ chuẩn mực, tôn trọng 

c)

C. Cãi nhau công khai 

d)

D. Viết không dấu 

124.

Câu 29: Mạng xã hội giúp: 

a)

A. Mất tương tác trực tiếp 

b)

B. Gia tăng hiểu lầm 

c)

C. Giao tiếp nhanh và rộng 

d)

D. Khó kiểm soát 

125.

Câu 30: Tác động tiêu cực của truyền thông công chúng là: 

a)

A. Hạn chế thông tin 

b)

B. Gây lệ thuộc, giả tạo 

c)

C. Tăng nhận thức 

d)

D. Thúc đẩy sáng tạo 

126.

Câu 31: Tác động tích cực của truyền thông công chúng là: 

a)

A. Giảm chia sẻ 

b)

B. Giới hạn tư duy 

c)

C. Tăng sự kết nối và hiểu biết 

d)

D. Khó phân biệt thật giả 

127.

Câu 32: Phong cách giao tiếp có đặc điểm nào sau đây? 

a)

A. Thay đổi theo ngày 

b)

B. Tùy tiện theo cảm xúc 

c)

C. Có tính ổn định và cá nhân 

d)

D. Không phụ thuộc nhân cách 

128.

Câu 33: Giao tiếp nội bộ thường xảy ra giữa: 

a)

A. Công ty với khách hàng 

b)

B. Nhân viên cùng tổ chức 

c)

C. Trường với xã hội 

d)

D. Doanh nghiệp với báo chí 

129.

Câu 34: Giao tiếp bên ngoài có ví dụ nào sau đây? 

a)

A. Trao đổi giữa các phòng ban 

b)

B. Nhân viên báo cáo lãnh đạo 

c)

C. Doanh nghiệp tương tác với khách hàng 

d)

D. Cuộc họp nội bộ 

130.

Câu 35: Một kỹ thuật lắng nghe hiệu quả là: 

a)

A. Im lặng đúng lúc 

b)

B. Trả lời ngay lập tức

c)

C. Lập tức phản bác

d)

D. Chuyển chủ đề