Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHUẨN ĐẦU RA

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa, nguyên nhân và phân loại loét đè ép là gì?

a)

Loét đè ép là tổn thương da và mô dưới da do áp lực kéo dài, nguyên nhân do tì đè lâu ngày, phân loại theo mức độ tổn thương.

b)

Loét đè ép là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, nguyên nhân do tiếp xúc với người bệnh, phân loại theo loại vi khuẩn.

c)

Loét đè ép là tổn thương do dị ứng, nguyên nhân do tiếp xúc hóa chất, phân loại theo mức độ dị ứng.

d)

Loét đè ép là tổn thương do virus, nguyên nhân do nhiễm virus, phân loại theo loại virus.

2.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp điều trị loét đè ép?

a)

Chăm sóc vết loét, thay đổi tư thế, sử dụng thuốc và phẫu thuật khi cần thiết

b)

Chỉ sử dụng thuốc giảm đau

c)

Không cần thay đổi tư thế bệnh nhân

d)

Chỉ dùng băng gạc thông thường

3.

Phương pháp nào sau đây giúp phòng tránh loét đè ép?

a)

Thay đổi tư thế thường xuyên

b)

Giảm uống nước

c)

Không vệ sinh cá nhân

d)

Ăn ít chất dinh dưỡng

4.

Kỹ thuật nào sau đây giúp điều trị và phòng tránh loét đè ép?

a)

Thay đổi tư thế thường xuyên

b)

Giữ nguyên tư thế lâu dài

c)

Không vệ sinh vùng da bị tì đè

d)

Sử dụng vật cứng để tì đè lên da

5.

Định nghĩa loét đè ép là gì?

a)

Loét đè ép là hậu quả của tổn thương da và mô dưới da gây ra bởi sự đè ép do áp lực cao kéo dài có thể kèm theo sự co kéo, chà sát da hậu quả làm thiếu máu, hoại tử mô.

b)

Loét đè ép là một loại viêm da do dị ứng với các chất hóa học.

c)

Loét đè ép là tổn thương da do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra.

d)

Loét đè ép là vết loét xuất hiện do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.

6.

Nguyên nhân nào gây ra loét đè ép?

a)

Sự đè ép lên vùng mô và da

b)

Nhiễm trùng do vi khuẩn

c)

Thiếu vitamin trong chế độ ăn

d)

Tiếp xúc với hóa chất độc hại

7.

Nguyên nhân cơ học nào sau đây gây ra loét đè ép?

a)

A. Áp lực đè ép

b)

B. Lực trượt

c)

C. Lực ma sát

d)

D. Tất cả các đáp án trên

8.

Trong các nguyên nhân cơ học gây loét đè ép, áp lực đè ép là gì?

a)

Áp lực đè ép là lực tác động trực tiếp lên vùng da và mô dưới da gây tổn thương.

b)

Áp lực đè ép là sự tăng nhiệt độ tại vùng da bị đè ép.

c)

Áp lực đè ép là sự giảm lưu thông máu do thiếu oxy.

d)

Áp lực đè ép là sự tích tụ vi khuẩn tại vùng da bị đè ép.

9.

Nguyên nhân thần kinh nào có thể dẫn đến loét do đè ép?

a)

Không cảm nhận được dấu hiệu của loét tư thế nằm gây đau hoặc khó chịu

b)

Suy dinh dưỡng

c)

Độ ẩm quá mức

d)

Tiểu đường

10.

Người bị liệt vừa mất cảm giác, vừa không có khả năng vận động nên không thể thực hiện các động tác phòng chống loét.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Kể tên một nguyên nhân khác ngoài nguyên nhân thần kinh có thể gây loét do đè ép.

a)

Suy dinh dưỡng, độ ẩm quá mức, sức đề kháng của da yếu, tiểu đường, cường giáp hoặc suy giáp, rối loạn chuyển hóa.

b)

Thiếu ngủ, căng thẳng tâm lý, vận động quá mức.

c)

Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời quá lâu, uống nhiều nước, ăn nhiều rau xanh.

d)

Sử dụng thuốc giảm đau thường xuyên, tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc.

12.

Tiểu đường, cường giáp hoặc suy giáp có thể gây rối loạn chuyển hóa dẫn đến loét do đè ép.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Hình ảnh trên mô tả cơ chế loét đè ép. Theo hình, yếu tố nào gây ra loét đè ép?

a)

A. Áp lực của xương chống lại mặt cứng

b)

B. Thiếu máu

c)

C. Nhiễm trùng

d)

D. Tăng huyết áp

14.

Loét đè ép xảy ra khi ________ bị đè ép giữa xương và mặt cứng.

a)

mạch máu

b)

dây thần kinh

c)

cơ bắp

d)

da

15.

Lớp nào nằm ngay dưới da trong cơ chế loét đè ép?

a)

Xương

b)

Mạch máu

c)

Mô mềm

d)

Lớp biểu bì

16.

Điền vào chỗ trống: Một nguyên nhân khác gây loét đè ép ngoài áp lực là ________ giữa da và mặt cứng.

a)

cọ xát

b)

nhiễm trùng

c)

thiếu máu

d)

dị ứng

17.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa? Điền vào chỗ trống: ________

a)

Gót

b)

Đầu gối

c)

Bàn tay

d)

Cổ

18.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?

a)

Xương cùng

b)

Xương trán

c)

Xương cánh tay

d)

Xương chậu

19.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?

a)

Khuỷu

b)

Bàn chân

c)

Đầu gối

d)

Bàn tay

20.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?

a)

Xương vai

b)

Xương chậu

c)

Xương cẳng chân

d)

Xương cột sống

21.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?

a)

Vùng chẩm

b)

Vùng trán

c)

Vùng cổ

d)

Vùng cằm

22.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?

a)

Ngón chân

b)

Gót chân

c)

Đầu gối

d)

Cằm

23.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?

a)

Gối

b)

Cằm

c)

Bàn tay

d)

Bàn chân

24.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?

a)

Sinh dục nam / Vú (nữ)

b)

Gót chân

c)

Đầu gối

d)

Cằm

25.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?

a)

Mõm cùng vai

b)

Gót chân

c)

Đỉnh đầu

d)

Đầu gối

26.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp? Điền vào chỗ trống: ________

a)

Má + tai

b)

Gót chân

c)

Lưng

d)

Đầu gối

27.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?

a)

Mắt cá chân

b)

Đầu gối

c)

Khuỷu tay

d)

Vai

28.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên? Điền vào chỗ trống: ________

a)

Lồi cầu trong & ngoài

b)

Gót chân

c)

Xương chậu

d)

Đầu gối

29.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?

a)

Mấu chuyển lớn xương đùi

b)

Xương chậu

c)

Xương cánh tay

d)

Xương sọ

30.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?

a)

Sườn

b)

Bàn chân

c)

Đầu gối

d)

Cổ tay

31.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?

a)

Mõm cùng vai

b)

Gót chân

c)

Đầu gối

d)

Cổ tay

32.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên? Điền vào chỗ trống: ________

a)

Tai

b)

Mũi

c)

Cằm

d)

Trán

33.

Giai đoạn 1 của loét do tì đè gây tổn thương lớp nào?

a)

Tổn thương lớp thượng bì và lớp bì

b)

Tổn thương lớp cơ

c)

Tổn thương lớp mỡ dưới da

d)

Tổn thương lớp xương

34.

Đặc điểm của da ở giai đoạn 1 loét do tì đè là gì?

a)

Da còn nguyên vẹn, không bị mất, đổi màu vùng da tổn thương (đỏ hồng hoặc tím nhạt). Người bệnh có cảm giác đau.

b)

Da bị mất hoàn toàn, xuất hiện vết loét sâu đến lớp cơ.

c)

Da xuất hiện mủ và có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt.

d)

Da bị phồng rộp, có dịch tiết và hoại tử mô.

35.

Quan sát hình ảnh, vùng da bị tổn thương ở giai đoạn 1 loét do tì đè có màu gì?

a)

Đỏ hồng hoặc tím nhạt

b)

Xanh lá cây

c)

Vàng nhạt

d)

Đen sẫm

36.

Giai đoạn 2 của loét do đè ép có đặc điểm gì?

a)

Mất một phần lớp bì, loét hở nông với đáy vết loét màu đỏ hồng, không đóng vảy, đáy vết loét nông, khô, chưa có mô hoại tử (tế bào chết có màu trắng đục).

b)

Tổn thương lớp thượng bì, lớp bì, lớp mỡ cùng lớp dưới da.

c)

Vết loét sâu, có mô hoại tử màu vàng hoặc đen.

d)

Không có tổn thương nào.

37.

Điền vào chỗ trống: Ở giai đoạn 2 của loét do đè ép, đáy vết loét có màu ________ và không đóng vảy.

a)

đỏ hồng

b)

xanh tím

c)

vàng nhạt

d)

đen sẫm

38.

Vùng da bị loét do đè ép giai đoạn 2 có thể biểu hiện như thế nào?

a)

Vết phồng nước chứa đầy huyết thanh còn nguyên vẹn hoặc bị hở, vỡ ra.

b)

Vết loét sâu có mô hoại tử.

c)

Không có biểu hiện gì.

d)

Da hoàn toàn bình thường.

39.

Giai đoạn 3 loét do đè ép có đặc điểm nào sau đây? Điền vào chỗ trống: Mất mô toàn bộ lớp da, có thể thấy mô mỡ dưới da nhưng không lộ ______, xương hay cơ. Có thể có lớp vảy nhưng không lấp đầy được mô bị mất.

a)

gân

b)

mạch máu

c)

tủy sống

d)

dây thần kinh

40.

Giai đoạn 4 loét do đè ép có đặc điểm nào sau đây? Điền vào chỗ trống: Mất toàn bộ mô da và dưới da, làm lộ ______ hay cơ. Có thể có lớp vảy màu vàng do hoại tử đục ở đáy vết thương. Thường xuất hiện đường hầm hay lỗ đỏ.

a)

gân

b)

mạch máu

c)

xương

d)

mỡ

41.

Theo đoạn mô tả sau, tại sao một số vết loét do đè ép lại được xếp vào loại 'Không xếp loại được'?

a)

Vì nền vết loét bị che phủ kín bởi lớp vảy hoặc hoại tử nên không xác định được độ sâu ổ loét.

b)

Vì vết loét có kích thước quá nhỏ nên không thể phân loại.

c)

Vì vết loét nằm ở vị trí khó quan sát nên không thể xác định.

d)

Vì bệnh nhân không hợp tác trong quá trình kiểm tra vết loét.

42.

Theo đoạn mô tả sau, tại sao một số vết loét do đè ép không thể xếp loại được?

a)

Vì nền vết loét bị che phủ kín bởi lớp vảy hoặc hoại tử, không thấy được độ sâu ổ loét.

b)

Vì vết loét luôn nằm ở vị trí khó quan sát trên cơ thể.

c)

Vì vết loét không gây đau nên khó phát hiện mức độ tổn thương.

d)

Vì vết loét thường tự lành mà không cần phân loại.

43.

Theo thang điểm Braden đánh giá nguy cơ loét do tì đè, mức điểm nào tương ứng với nhận thức cảm giác?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.

Theo thang điểm Braden, độ ẩm "liên tục" sẽ được chấm mấy điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

45.

Trong thang điểm Braden, hoạt động "Đi lại bình thường" sẽ nhận được bao nhiêu điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

46.

Theo thang điểm Braden, vận động "Hoàn toàn bất động" sẽ được chấm mấy điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.

Trong thang điểm Braden, dinh dưỡng "Rất tốt" sẽ nhận được bao nhiêu điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.

Theo thang điểm Braden, ma sát và trầy xước "Có nguy cơ" sẽ được chấm mấy điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Trong thang điểm Braden, tổng điểm được tính bằng cách _______.

a)

cộng điểm của tất cả các tiêu chí

b)

trừ điểm của các tiêu chí thấp nhất

c)

chỉ lấy điểm của tiêu chí vận động

d)

nhân điểm của hai tiêu chí đầu tiên

50.

Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Không có nguy cơ'?

a)

19-23 điểm

b)

15-18 điểm

c)

10-14 điểm

d)

9 điểm trở xuống

51.

Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ ít'?

a)

15-18 điểm

b)

10-14 điểm

c)

19-20 điểm

d)

5-9 điểm

52.

Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ trung bình'?

a)

13-14 điểm

b)

15-16 điểm

c)

10-12 điểm

d)

17-18 điểm

53.

Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ cao'?

a)

10-12 điểm

b)

13-15 điểm

c)

16-18 điểm

d)

19-21 điểm

54.

Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ rất cao'?

a)

6-9 điểm

b)

10-12 điểm

c)

13-15 điểm

d)

16-18 điểm

55.

Theo Bảng Norton, tổng số điểm đánh giá nguy cơ loét đè ép là bao nhiêu?

a)

5 - 20

b)

10 - 25

c)

0 - 10

d)

15 - 30

56.

Theo Bảng Norton, tổng số điểm bao nhiêu thì nguy cơ loét đè ép được xem là cao?

a)

≤14

b)

≤10

c)

≤18

d)

≤20

57.

Trong Bảng Norton, tình trạng thể chất 'Tốt' được chấm mấy điểm?

a)

4

b)

1

c)

2

d)

3

58.

Trong Bảng Norton, tình trạng tâm thần 'Lơ mơ' được chấm mấy điểm?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

59.

Trong Bảng Norton, sinh hoạt 'Phải ngồi xe lăn' được chấm mấy điểm?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

60.

Trong Bảng Norton, vận động 'Không vận động' được chấm mấy điểm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

61.

Trong Bảng Norton, tình trạng tiểu tiểu không tự chủ 'Thỉnh thoảng' được chấm mấy điểm?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

62.

Kích thước vết loét: Dài (cm) X Rộng (cm) X Sâu (cm). Hãy điền số đo vào chỗ trống.

a)

(Điền số đo thực tế vào các ô trống)

b)

10cm x 5cm x 2cm

c)

20cm x 10cm x 5cm

d)

5cm x 2cm x 1cm

63.

Cạnh vết thương: Xác định rõ, liền với đáy vết thương. Có hay Không?

a)

Có

b)

Không

64.

Cạnh vết thương: Xác định rõ, không liền với đáy vết thương. Có hay Không?

a)

Có

b)

Không

65.

Cạnh vết thương: Cách biệt nhưng xác định rõ ranh giới, liền với đáy vết thương. Có hay Không?

a)

Có

b)

Không

66.

Cạnh vết thương: Không cách biệt nhưng lan rộng, khó xác định.

a)

Có

b)

Không

67.

Đáy vết thương: Loại mô nào chiếm tỉ lệ lớn nhất?

a)

Mô hạt

b)

Chất nhầy trắng/xám/vàng

c)

Màu đen mềm

d)

Màu đen khô/chắc/cứng

e)

Không xác định được mô

68.

Đáy vết thương: Có các cơ quan/tổ chức bị lộ không?

a)

Không

b)

Cơ

c)

Gân

d)

Xương

69.

Đáy vết thương: Dịch tiết chiếm tỉ lệ lớn nhất là loại nào?

a)

Không

b)

Huyết tương

c)

Huyết tương lẫn máu

d)

Dịch mủ vàng

70.

Tổ chức bị phá hoại dưới da dọc theo vết loét: Từ ___ giờ theo mặt kim đồng hồ đến ___ giờ theo mặt kim đồng hồ.

a)

(Điền số giờ quan sát được vào chỗ trống)

b)

Từ 1 giờ đến 3 giờ theo mặt kim đồng hồ

c)

Từ 6 giờ đến 12 giờ theo mặt kim đồng hồ

d)

Từ 9 giờ đến 11 giờ theo mặt kim đồng hồ

71.

Độ dài của tổn thương (cm): Hãy chọn số đo đúng từ các lựa chọn bên dưới.

a)

2 cm

b)

5 cm

c)

8 cm

d)

(Điền số đo thực tế vào ô trống)

72.

Đường hầm/lỗ dò: Tại vị trí ___ giờ theo mặt kim đồng hồ. Độ dài (cm): ___

a)

(Điền vị trí và số đo thực tế vào chỗ trống)

b)

Tại vị trí 3 giờ, độ dài 2 cm

c)

Tại vị trí 9 giờ, độ dài 5 cm

d)

Tại vị trí 12 giờ, độ dài 1 cm

73.

Tổ chức/kết cấu xung quanh vết loét:

a)

Liền

b)

Vết chai

c)

Nhiều tổn thương rách/nứt

d)

Phù

e)

Tiếng kêu lao xao

74.

Tổ chức xung quanh vết loét: Độ ẩm như thế nào?

a)

Khô

b)

Ẩm

c)

Ướt trắng

d)

Ướt nhiều dịch

75.

Màu sắc xung quanh vết loét:

a)

Đỏ

b)

Hồng

c)

Nhạt

d)

Tái

e)

Xanh

76.

Nhiệt độ xung quanh vết loét:

a)

Nóng

b)

Ấm

c)

Lạnh

77.

Đau/cứng khi ấn xung quanh vết loét: Có hay Không?

a)

Có

b)

Không

78.

Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè: Đối với các tổn thương loét đè ép giai đoạn 1 và 2, điều trị như thế nào?

a)

điều trị bảo tồn, không phẫu thuật.

b)

chỉ sử dụng thuốc giảm đau mạnh.

c)

phẫu thuật cắt bỏ vùng loét ngay lập tức.

d)

không cần điều trị, để tự lành.

79.

Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè: Giai đoạn 3 và 4, cần xem xét phương pháp điều trị nào sau đây?

a)

Điều trị bảo tồn, không phẫu thuật

b)

Phẫu thuật can thiệp (như ghép da có cuống)

c)

Sử dụng thuốc kháng sinh

d)

Chỉ cần thay đổi tư thế

80.

Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) ________ 2) Giảm áp lực tỳ đè 3) Chăm sóc vết loét 4) Phương pháp ngoại khoa

a)

Nâng đỡ thể trạng

b)

Dùng kháng sinh mạnh

c)

Băng bó kín vết loét

d)

Không cần chăm sóc dinh dưỡng

81.

Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) Nâng đỡ thể trạng 2) ________ 3) Chăm sóc vết loét 4) Phương pháp ngoại khoa

a)

Giảm áp lực tỳ đè

b)

Tăng vận động tại chỗ loét

c)

Bổ sung vitamin C tại chỗ loét

d)

Dùng kháng sinh toàn thân

82.

Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) Nâng đỡ thể trạng 2) Giảm áp lực tỳ đè 3) ________ 4) Phương pháp ngoại khoa

a)

Chăm sóc vết loét

b)

Dùng kháng sinh mạnh

c)

Băng bó kín vết loét

d)

Không cần thay đổi tư thế

83.

Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) Nâng đỡ thể trạng 2) Giảm áp lực tỳ đè 3) Chăm sóc vết loét 4) ________

a)

Phương pháp ngoại khoa

b)

Tăng áp lực lên vùng loét

c)

Bỏ qua chăm sóc vết loét

d)

Giảm dinh dưỡng cho bệnh nhân

84.

Trong chăm sóc vết loét, phương pháp nào sau đây KHÔNG được liệt kê?

a)

A. Loại bỏ mô hoại tử

b)

B. Ruwaar vết thương

c)

C. Băng bó vết thương

d)

D. Phẫu thuật thẩm mỹ

85.

Chăm sóc vết loét bao gồm những phương pháp nào? Điền vào chỗ trống: + ________ + Ruwaar vết thương + Băng bó vết thương + Kháng sinh + Một số phương pháp khác

a)

Loại bỏ mô hoại tử

b)

Bổ sung vitamin C

c)

Tập thể dục thường xuyên

d)

Uống nhiều nước

86.

Chăm sóc vết loét bao gồm những phương pháp nào? Điền vào chỗ trống: + Loại bỏ mô hoại tử + ________ + Băng bó vết thương + Kháng sinh + Một số phương pháp khác

a)

Rửa vết thương

b)

Đắp lá cây

c)

Chườm nóng

d)

Bôi dầu gió

87.

Chăm sóc vết loét bao gồm những phương pháp nào? Điền vào chỗ trống: + Loại bỏ mô hoại tử + Ruwaar vết thương + ________ + Kháng sinh + Một số phương pháp khác

a)

Băng bó vết thương

b)

Ăn kiêng

c)

Tập thể dục

d)

Uống nhiều nước

88.

Theo phác đồ điều trị loét đè ép, khi nào cần thay băng hàng ngày?

a)

A. Vết loét nhiều dịch tiết

b)

B. Vết loét giảm dịch tiết

c)

C. Vết loét rất ít dịch tiết

89.

Theo phác đồ điều trị loét đè ép, thay băng 1 lần/3-4 ngày áp dụng cho trường hợp nào?

a)

Vết loét giảm dịch tiết

b)

Vết loét có nhiều dịch tiết

c)

Vết loét nhiễm trùng nặng

d)

Vết loét đang chảy máu

90.

Theo phác đồ điều trị loét đè ép, thay băng 1 lần/5-7 ngày áp dụng cho trường hợp nào?

a)

Vết loét rất ít dịch tiết

b)

Vết loét có nhiều dịch tiết

c)

Vết loét nhiễm trùng nặng

d)

Vết loét đang chảy máu

91.

Trong đánh giá vết loét theo phác đồ điều trị loét đè ép, bảng nào được sử dụng để lượng giá?

a)

Bảng lượng giá Braden

b)

Bảng lượng giá Barthel

c)

Bảng lượng giá Glasgow

92.

Phác đồ điều trị loét đè ép: Chống nhiễm trùng có thể sử dụng dung dịch, mỡ, bột sát trùng iod hoặc bạc.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Phác đồ điều trị loét đè ép: Chống ngâm nước có thể sử dụng hợp chất kẽm, hợp chất nhôm.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Phác đồ điều trị loét đè ép: Nếu dịch tiết nhiều dùng Mesorb. Khi dịch tiết ít dùng Biatain silicon hay Tengarderm foam alhesive hay purilon. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Phác đồ điều trị loét đè ép: Giảm đau bằng thuốc nào?

a)

NSAIDs

b)

Kháng sinh

c)

Thuốc chống đông

d)

Thuốc lợi tiểu

96.

Phác đồ điều trị loét đè ép: Giải nén đè ép xung quanh có phải là một bước trong xử trí vết loét không?

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Phác đồ điều trị loét đè ép: Có nên dùng áp lực âm?

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Theo phác đồ điều trị loét đè ép, một trong các biện pháp xử lý toàn thân là gì? (Điền vào chỗ trống) ____ liên tục

a)

Thay đổi tư thế liên tục

b)

Bổ sung vitamin liên tục

c)

Sử dụng kháng sinh liên tục

d)

Băng vết thương liên tục

99.

Theo phác đồ điều trị loét đè ép, cần chống gì trên giường? (Điền vào chỗ trống) Chống ____ trên giường

a)

Chống ẩm ướt trên giường

b)

Chống bụi bẩn trên giường

c)

Chống ánh sáng trên giường

d)

Chống tiếng ồn trên giường

100.

Theo phác đồ điều trị loét đè ép, chế độ dinh dưỡng như thế nào là cần thiết?

a)

Chế độ dinh dưỡng cao

b)

Chế độ dinh dưỡng thấp

c)

Chế độ dinh dưỡng bình thường

d)

Chế độ dinh dưỡng không cần thiết

101.

Giai đoạn 3 của loét do đè ép có đặc điểm gì?

a)

Mất một phần lớp thượng bì, loét hở nông với đáy vết loét màu đỏ hồng.

b)

Vết loét sâu, có mô hoại tử, có thể có mủ.

c)

Không có tổn thương nào.

d)

Vết loét nông, không có mô hoại tử.

102.

Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm nghiêng?

a)

Vùng đầu gối

b)

Vùng hông

c)

Vùng cổ

d)

Vùng lưng

103.

Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa loét do đè ép?

a)

Thay đổi tư thế bệnh nhân thường xuyên

b)

Chỉ sử dụng băng gạc thông thường

c)

Không cần vệ sinh vùng da bị tì đè

d)

Giữ nguyên tư thế bệnh nhân trong thời gian dài

104.

Loét đè ép có thể gây ra những biến chứng nào nghiêm trọng nhất?

a)

Viêm nhiễm và hoại tử mô

b)

Chỉ gây đau đớn cho bệnh nhân

c)

Không có biến chứng nào

d)

Chỉ là tổn thương tạm thời

105.

Điền vào chỗ trống: Để phòng ngừa loét đè ép, bệnh nhân nên được ________ thường xuyên.

a)

Thay đổi tư thế

b)

Ngủ liên tục không thay đổi

c)

Không cần chăm sóc da

d)

Chỉ nằm một chỗ

106.

Vị trí nào thường bị loét khi bệnh nhân ngồi lâu?

a)

Vùng mông

b)

Vùng cổ

c)

Vùng tay

d)

Vùng chân

107.

Điền vào chỗ trống: Giai đoạn 3 của loét do đè ép có thể xuất hiện ________ và có thể có mùi hôi.

a)

mô cơ

b)

mô mỡ

c)

mô da

d)

mô xương

108.

Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây loét do đè ép?

a)

D. Sử dụng thuốc không đúng cách

b)

C. Tình trạng bệnh lý kéo dài

c)

B. Vận động thường xuyên

d)

A. Thiếu dinh dưỡng

109.

Phương pháp nào sau đây là biện pháp phòng ngừa loét do đè ép hiệu quả nhất?

a)

Giảm lượng nước uống hàng ngày

b)

Chỉ sử dụng băng gạc thông thường

c)

Thay đổi tư thế ít nhất mỗi 2 giờ

d)

Không cần vệ sinh vùng da bị tì đè

110.

Loét đè ép có thể gây ra những biến chứng nào cho bệnh nhân?

a)

Viêm nhiễm

b)

Đau đớn kéo dài

c)

Giảm chất lượng cuộc sống

d)

Tất cả các đáp án trên

111.

Nguyên nhân nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây loét đè ép?

a)

Chế độ dinh dưỡng kém

b)

Vận động thường xuyên

c)

Thời gian nằm lâu

d)

Tuổi tác cao

112.

Để đánh giá nguy cơ loét đè ép, thang điểm Braden bao gồm bao nhiêu tiêu chí?

a)

5

b)

8

c)

6

d)

7