WorksheetsCHUẨN ĐẦU RA
Total questions: 112
Worksheet time: 56mins
Định nghĩa, nguyên nhân và phân loại loét đè ép là gì?
Loét đè ép là tổn thương da và mô dưới da do áp lực kéo dài, nguyên nhân do tì đè lâu ngày, phân loại theo mức độ tổn thương.
Loét đè ép là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn, nguyên nhân do tiếp xúc với người bệnh, phân loại theo loại vi khuẩn.
Loét đè ép là tổn thương do dị ứng, nguyên nhân do tiếp xúc hóa chất, phân loại theo mức độ dị ứng.
Loét đè ép là tổn thương do virus, nguyên nhân do nhiễm virus, phân loại theo loại virus.
Phương pháp nào sau đây là phương pháp điều trị loét đè ép?
Chăm sóc vết loét, thay đổi tư thế, sử dụng thuốc và phẫu thuật khi cần thiết
Chỉ sử dụng thuốc giảm đau
Không cần thay đổi tư thế bệnh nhân
Chỉ dùng băng gạc thông thường
Phương pháp nào sau đây giúp phòng tránh loét đè ép?
Thay đổi tư thế thường xuyên
Giảm uống nước
Không vệ sinh cá nhân
Ăn ít chất dinh dưỡng
Kỹ thuật nào sau đây giúp điều trị và phòng tránh loét đè ép?
Thay đổi tư thế thường xuyên
Giữ nguyên tư thế lâu dài
Không vệ sinh vùng da bị tì đè
Sử dụng vật cứng để tì đè lên da
Định nghĩa loét đè ép là gì?
Loét đè ép là hậu quả của tổn thương da và mô dưới da gây ra bởi sự đè ép do áp lực cao kéo dài có thể kèm theo sự co kéo, chà sát da hậu quả làm thiếu máu, hoại tử mô.
Loét đè ép là một loại viêm da do dị ứng với các chất hóa học.
Loét đè ép là tổn thương da do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra.
Loét đè ép là vết loét xuất hiện do tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời.
Nguyên nhân nào gây ra loét đè ép?
Sự đè ép lên vùng mô và da
Nhiễm trùng do vi khuẩn
Thiếu vitamin trong chế độ ăn
Tiếp xúc với hóa chất độc hại
Nguyên nhân cơ học nào sau đây gây ra loét đè ép?
A. Áp lực đè ép
B. Lực trượt
C. Lực ma sát
D. Tất cả các đáp án trên
Trong các nguyên nhân cơ học gây loét đè ép, áp lực đè ép là gì?
Áp lực đè ép là lực tác động trực tiếp lên vùng da và mô dưới da gây tổn thương.
Áp lực đè ép là sự tăng nhiệt độ tại vùng da bị đè ép.
Áp lực đè ép là sự giảm lưu thông máu do thiếu oxy.
Áp lực đè ép là sự tích tụ vi khuẩn tại vùng da bị đè ép.
Nguyên nhân thần kinh nào có thể dẫn đến loét do đè ép?
Không cảm nhận được dấu hiệu của loét tư thế nằm gây đau hoặc khó chịu
Suy dinh dưỡng
Độ ẩm quá mức
Tiểu đường
Người bị liệt vừa mất cảm giác, vừa không có khả năng vận động nên không thể thực hiện các động tác phòng chống loét.
Đúng
Sai
Kể tên một nguyên nhân khác ngoài nguyên nhân thần kinh có thể gây loét do đè ép.
Suy dinh dưỡng, độ ẩm quá mức, sức đề kháng của da yếu, tiểu đường, cường giáp hoặc suy giáp, rối loạn chuyển hóa.
Thiếu ngủ, căng thẳng tâm lý, vận động quá mức.
Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời quá lâu, uống nhiều nước, ăn nhiều rau xanh.
Sử dụng thuốc giảm đau thường xuyên, tập thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc.
Tiểu đường, cường giáp hoặc suy giáp có thể gây rối loạn chuyển hóa dẫn đến loét do đè ép.
Đúng
Sai
Hình ảnh trên mô tả cơ chế loét đè ép. Theo hình, yếu tố nào gây ra loét đè ép?
A. Áp lực của xương chống lại mặt cứng
B. Thiếu máu
C. Nhiễm trùng
D. Tăng huyết áp
Loét đè ép xảy ra khi ________ bị đè ép giữa xương và mặt cứng.
mạch máu
dây thần kinh
cơ bắp
da
Lớp nào nằm ngay dưới da trong cơ chế loét đè ép?
Xương
Mạch máu
Mô mềm
Lớp biểu bì
Điền vào chỗ trống: Một nguyên nhân khác gây loét đè ép ngoài áp lực là ________ giữa da và mặt cứng.
cọ xát
nhiễm trùng
thiếu máu
dị ứng
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa? Điền vào chỗ trống: ________
Gót
Đầu gối
Bàn tay
Cổ
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?
Xương cùng
Xương trán
Xương cánh tay
Xương chậu
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?
Khuỷu
Bàn chân
Đầu gối
Bàn tay
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?
Xương vai
Xương chậu
Xương cẳng chân
Xương cột sống
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm ngửa?
Vùng chẩm
Vùng trán
Vùng cổ
Vùng cằm
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?
Ngón chân
Gót chân
Đầu gối
Cằm
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?
Gối
Cằm
Bàn tay
Bàn chân
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?
Sinh dục nam / Vú (nữ)
Gót chân
Đầu gối
Cằm
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp?
Mõm cùng vai
Gót chân
Đỉnh đầu
Đầu gối
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm sấp? Điền vào chỗ trống: ________
Má + tai
Gót chân
Lưng
Đầu gối
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?
Mắt cá chân
Đầu gối
Khuỷu tay
Vai
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên? Điền vào chỗ trống: ________
Lồi cầu trong & ngoài
Gót chân
Xương chậu
Đầu gối
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?
Mấu chuyển lớn xương đùi
Xương chậu
Xương cánh tay
Xương sọ
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?
Sườn
Bàn chân
Đầu gối
Cổ tay
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên?
Mõm cùng vai
Gót chân
Đầu gối
Cổ tay
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm bên? Điền vào chỗ trống: ________
Tai
Mũi
Cằm
Trán
Giai đoạn 1 của loét do tì đè gây tổn thương lớp nào?
Tổn thương lớp thượng bì và lớp bì
Tổn thương lớp cơ
Tổn thương lớp mỡ dưới da
Tổn thương lớp xương
Đặc điểm của da ở giai đoạn 1 loét do tì đè là gì?
Da còn nguyên vẹn, không bị mất, đổi màu vùng da tổn thương (đỏ hồng hoặc tím nhạt). Người bệnh có cảm giác đau.
Da bị mất hoàn toàn, xuất hiện vết loét sâu đến lớp cơ.
Da xuất hiện mủ và có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt.
Da bị phồng rộp, có dịch tiết và hoại tử mô.
Quan sát hình ảnh, vùng da bị tổn thương ở giai đoạn 1 loét do tì đè có màu gì?
Đỏ hồng hoặc tím nhạt
Xanh lá cây
Vàng nhạt
Đen sẫm
Giai đoạn 2 của loét do đè ép có đặc điểm gì?
Mất một phần lớp bì, loét hở nông với đáy vết loét màu đỏ hồng, không đóng vảy, đáy vết loét nông, khô, chưa có mô hoại tử (tế bào chết có màu trắng đục).
Tổn thương lớp thượng bì, lớp bì, lớp mỡ cùng lớp dưới da.
Vết loét sâu, có mô hoại tử màu vàng hoặc đen.
Không có tổn thương nào.
Điền vào chỗ trống: Ở giai đoạn 2 của loét do đè ép, đáy vết loét có màu ________ và không đóng vảy.
đỏ hồng
xanh tím
vàng nhạt
đen sẫm
Vùng da bị loét do đè ép giai đoạn 2 có thể biểu hiện như thế nào?
Vết phồng nước chứa đầy huyết thanh còn nguyên vẹn hoặc bị hở, vỡ ra.
Vết loét sâu có mô hoại tử.
Không có biểu hiện gì.
Da hoàn toàn bình thường.
Giai đoạn 3 loét do đè ép có đặc điểm nào sau đây? Điền vào chỗ trống: Mất mô toàn bộ lớp da, có thể thấy mô mỡ dưới da nhưng không lộ ______, xương hay cơ. Có thể có lớp vảy nhưng không lấp đầy được mô bị mất.
gân
mạch máu
tủy sống
dây thần kinh
Giai đoạn 4 loét do đè ép có đặc điểm nào sau đây? Điền vào chỗ trống: Mất toàn bộ mô da và dưới da, làm lộ ______ hay cơ. Có thể có lớp vảy màu vàng do hoại tử đục ở đáy vết thương. Thường xuất hiện đường hầm hay lỗ đỏ.
gân
mạch máu
xương
mỡ
Theo đoạn mô tả sau, tại sao một số vết loét do đè ép lại được xếp vào loại 'Không xếp loại được'?
Vì nền vết loét bị che phủ kín bởi lớp vảy hoặc hoại tử nên không xác định được độ sâu ổ loét.
Vì vết loét có kích thước quá nhỏ nên không thể phân loại.
Vì vết loét nằm ở vị trí khó quan sát nên không thể xác định.
Vì bệnh nhân không hợp tác trong quá trình kiểm tra vết loét.
Theo đoạn mô tả sau, tại sao một số vết loét do đè ép không thể xếp loại được?
Vì nền vết loét bị che phủ kín bởi lớp vảy hoặc hoại tử, không thấy được độ sâu ổ loét.
Vì vết loét luôn nằm ở vị trí khó quan sát trên cơ thể.
Vì vết loét không gây đau nên khó phát hiện mức độ tổn thương.
Vì vết loét thường tự lành mà không cần phân loại.
Theo thang điểm Braden đánh giá nguy cơ loét do tì đè, mức điểm nào tương ứng với nhận thức cảm giác?
1
2
3
4
Theo thang điểm Braden, độ ẩm "liên tục" sẽ được chấm mấy điểm?
1
2
3
4
Trong thang điểm Braden, hoạt động "Đi lại bình thường" sẽ nhận được bao nhiêu điểm?
1
2
3
4
Theo thang điểm Braden, vận động "Hoàn toàn bất động" sẽ được chấm mấy điểm?
1
2
3
4
Trong thang điểm Braden, dinh dưỡng "Rất tốt" sẽ nhận được bao nhiêu điểm?
1
2
3
4
Theo thang điểm Braden, ma sát và trầy xước "Có nguy cơ" sẽ được chấm mấy điểm?
1
2
3
4
Trong thang điểm Braden, tổng điểm được tính bằng cách _______.
cộng điểm của tất cả các tiêu chí
trừ điểm của các tiêu chí thấp nhất
chỉ lấy điểm của tiêu chí vận động
nhân điểm của hai tiêu chí đầu tiên
Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Không có nguy cơ'?
19-23 điểm
15-18 điểm
10-14 điểm
9 điểm trở xuống
Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ ít'?
15-18 điểm
10-14 điểm
19-20 điểm
5-9 điểm
Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ trung bình'?
13-14 điểm
15-16 điểm
10-12 điểm
17-18 điểm
Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ cao'?
10-12 điểm
13-15 điểm
16-18 điểm
19-21 điểm
Đánh giá nguy cơ loét do tì đè: Số điểm nào tương ứng với mức 'Nguy cơ rất cao'?
6-9 điểm
10-12 điểm
13-15 điểm
16-18 điểm
Theo Bảng Norton, tổng số điểm đánh giá nguy cơ loét đè ép là bao nhiêu?
5 - 20
10 - 25
0 - 10
15 - 30
Theo Bảng Norton, tổng số điểm bao nhiêu thì nguy cơ loét đè ép được xem là cao?
≤14
≤10
≤18
≤20
Trong Bảng Norton, tình trạng thể chất 'Tốt' được chấm mấy điểm?
4
1
2
3
Trong Bảng Norton, tình trạng tâm thần 'Lơ mơ' được chấm mấy điểm?
3
1
2
4
Trong Bảng Norton, sinh hoạt 'Phải ngồi xe lăn' được chấm mấy điểm?
2
1
3
4
Trong Bảng Norton, vận động 'Không vận động' được chấm mấy điểm?
1
2
3
4
Trong Bảng Norton, tình trạng tiểu tiểu không tự chủ 'Thỉnh thoảng' được chấm mấy điểm?
3
1
2
4
Kích thước vết loét: Dài (cm) X Rộng (cm) X Sâu (cm). Hãy điền số đo vào chỗ trống.
(Điền số đo thực tế vào các ô trống)
10cm x 5cm x 2cm
20cm x 10cm x 5cm
5cm x 2cm x 1cm
Cạnh vết thương: Xác định rõ, liền với đáy vết thương. Có hay Không?
Có
Không
Cạnh vết thương: Xác định rõ, không liền với đáy vết thương. Có hay Không?
Có
Không
Cạnh vết thương: Cách biệt nhưng xác định rõ ranh giới, liền với đáy vết thương. Có hay Không?
Có
Không
Cạnh vết thương: Không cách biệt nhưng lan rộng, khó xác định.
Có
Không
Đáy vết thương: Loại mô nào chiếm tỉ lệ lớn nhất?
Mô hạt
Chất nhầy trắng/xám/vàng
Màu đen mềm
Màu đen khô/chắc/cứng
Không xác định được mô
Đáy vết thương: Có các cơ quan/tổ chức bị lộ không?
Không
Cơ
Gân
Xương
Đáy vết thương: Dịch tiết chiếm tỉ lệ lớn nhất là loại nào?
Không
Huyết tương
Huyết tương lẫn máu
Dịch mủ vàng
Tổ chức bị phá hoại dưới da dọc theo vết loét: Từ ___ giờ theo mặt kim đồng hồ đến ___ giờ theo mặt kim đồng hồ.
(Điền số giờ quan sát được vào chỗ trống)
Từ 1 giờ đến 3 giờ theo mặt kim đồng hồ
Từ 6 giờ đến 12 giờ theo mặt kim đồng hồ
Từ 9 giờ đến 11 giờ theo mặt kim đồng hồ
Độ dài của tổn thương (cm): Hãy chọn số đo đúng từ các lựa chọn bên dưới.
2 cm
5 cm
8 cm
(Điền số đo thực tế vào ô trống)
Đường hầm/lỗ dò: Tại vị trí ___ giờ theo mặt kim đồng hồ. Độ dài (cm): ___
(Điền vị trí và số đo thực tế vào chỗ trống)
Tại vị trí 3 giờ, độ dài 2 cm
Tại vị trí 9 giờ, độ dài 5 cm
Tại vị trí 12 giờ, độ dài 1 cm
Tổ chức/kết cấu xung quanh vết loét:
Liền
Vết chai
Nhiều tổn thương rách/nứt
Phù
Tiếng kêu lao xao
Tổ chức xung quanh vết loét: Độ ẩm như thế nào?
Khô
Ẩm
Ướt trắng
Ướt nhiều dịch
Màu sắc xung quanh vết loét:
Đỏ
Hồng
Nhạt
Tái
Xanh
Nhiệt độ xung quanh vết loét:
Nóng
Ấm
Lạnh
Đau/cứng khi ấn xung quanh vết loét: Có hay Không?
Có
Không
Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè: Đối với các tổn thương loét đè ép giai đoạn 1 và 2, điều trị như thế nào?
điều trị bảo tồn, không phẫu thuật.
chỉ sử dụng thuốc giảm đau mạnh.
phẫu thuật cắt bỏ vùng loét ngay lập tức.
không cần điều trị, để tự lành.
Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè: Giai đoạn 3 và 4, cần xem xét phương pháp điều trị nào sau đây?
Điều trị bảo tồn, không phẫu thuật
Phẫu thuật can thiệp (như ghép da có cuống)
Sử dụng thuốc kháng sinh
Chỉ cần thay đổi tư thế
Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) ________ 2) Giảm áp lực tỳ đè 3) Chăm sóc vết loét 4) Phương pháp ngoại khoa
Nâng đỡ thể trạng
Dùng kháng sinh mạnh
Băng bó kín vết loét
Không cần chăm sóc dinh dưỡng
Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) Nâng đỡ thể trạng 2) ________ 3) Chăm sóc vết loét 4) Phương pháp ngoại khoa
Giảm áp lực tỳ đè
Tăng vận động tại chỗ loét
Bổ sung vitamin C tại chỗ loét
Dùng kháng sinh toàn thân
Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) Nâng đỡ thể trạng 2) Giảm áp lực tỳ đè 3) ________ 4) Phương pháp ngoại khoa
Chăm sóc vết loét
Dùng kháng sinh mạnh
Băng bó kín vết loét
Không cần thay đổi tư thế
Nguyên tắc điều trị loét tỳ đè gồm những gì? Điền vào chỗ trống: 1) Nâng đỡ thể trạng 2) Giảm áp lực tỳ đè 3) Chăm sóc vết loét 4) ________
Phương pháp ngoại khoa
Tăng áp lực lên vùng loét
Bỏ qua chăm sóc vết loét
Giảm dinh dưỡng cho bệnh nhân
Trong chăm sóc vết loét, phương pháp nào sau đây KHÔNG được liệt kê?
A. Loại bỏ mô hoại tử
B. Ruwaar vết thương
C. Băng bó vết thương
D. Phẫu thuật thẩm mỹ
Chăm sóc vết loét bao gồm những phương pháp nào? Điền vào chỗ trống: + ________ + Ruwaar vết thương + Băng bó vết thương + Kháng sinh + Một số phương pháp khác
Loại bỏ mô hoại tử
Bổ sung vitamin C
Tập thể dục thường xuyên
Uống nhiều nước
Chăm sóc vết loét bao gồm những phương pháp nào? Điền vào chỗ trống: + Loại bỏ mô hoại tử + ________ + Băng bó vết thương + Kháng sinh + Một số phương pháp khác
Rửa vết thương
Đắp lá cây
Chườm nóng
Bôi dầu gió
Chăm sóc vết loét bao gồm những phương pháp nào? Điền vào chỗ trống: + Loại bỏ mô hoại tử + Ruwaar vết thương + ________ + Kháng sinh + Một số phương pháp khác
Băng bó vết thương
Ăn kiêng
Tập thể dục
Uống nhiều nước
Theo phác đồ điều trị loét đè ép, khi nào cần thay băng hàng ngày?
A. Vết loét nhiều dịch tiết
B. Vết loét giảm dịch tiết
C. Vết loét rất ít dịch tiết
Theo phác đồ điều trị loét đè ép, thay băng 1 lần/3-4 ngày áp dụng cho trường hợp nào?
Vết loét giảm dịch tiết
Vết loét có nhiều dịch tiết
Vết loét nhiễm trùng nặng
Vết loét đang chảy máu
Theo phác đồ điều trị loét đè ép, thay băng 1 lần/5-7 ngày áp dụng cho trường hợp nào?
Vết loét rất ít dịch tiết
Vết loét có nhiều dịch tiết
Vết loét nhiễm trùng nặng
Vết loét đang chảy máu
Trong đánh giá vết loét theo phác đồ điều trị loét đè ép, bảng nào được sử dụng để lượng giá?
Bảng lượng giá Braden
Bảng lượng giá Barthel
Bảng lượng giá Glasgow
Phác đồ điều trị loét đè ép: Chống nhiễm trùng có thể sử dụng dung dịch, mỡ, bột sát trùng iod hoặc bạc.
Đúng
Sai
Phác đồ điều trị loét đè ép: Chống ngâm nước có thể sử dụng hợp chất kẽm, hợp chất nhôm.
Đúng
Sai
Phác đồ điều trị loét đè ép: Nếu dịch tiết nhiều dùng Mesorb. Khi dịch tiết ít dùng Biatain silicon hay Tengarderm foam alhesive hay purilon. Đúng hay sai?
Đúng
Sai
Phác đồ điều trị loét đè ép: Giảm đau bằng thuốc nào?
NSAIDs
Kháng sinh
Thuốc chống đông
Thuốc lợi tiểu
Phác đồ điều trị loét đè ép: Giải nén đè ép xung quanh có phải là một bước trong xử trí vết loét không?
Đúng
Sai
Phác đồ điều trị loét đè ép: Có nên dùng áp lực âm?
Đúng
Sai
Theo phác đồ điều trị loét đè ép, một trong các biện pháp xử lý toàn thân là gì? (Điền vào chỗ trống) ____ liên tục
Thay đổi tư thế liên tục
Bổ sung vitamin liên tục
Sử dụng kháng sinh liên tục
Băng vết thương liên tục
Theo phác đồ điều trị loét đè ép, cần chống gì trên giường? (Điền vào chỗ trống) Chống ____ trên giường
Chống ẩm ướt trên giường
Chống bụi bẩn trên giường
Chống ánh sáng trên giường
Chống tiếng ồn trên giường
Theo phác đồ điều trị loét đè ép, chế độ dinh dưỡng như thế nào là cần thiết?
Chế độ dinh dưỡng cao
Chế độ dinh dưỡng thấp
Chế độ dinh dưỡng bình thường
Chế độ dinh dưỡng không cần thiết
Giai đoạn 3 của loét do đè ép có đặc điểm gì?
Mất một phần lớp thượng bì, loét hở nông với đáy vết loét màu đỏ hồng.
Vết loét sâu, có mô hoại tử, có thể có mủ.
Không có tổn thương nào.
Vết loét nông, không có mô hoại tử.
Vị trí nào hay bị loét khi bệnh nhân nằm nghiêng?
Vùng đầu gối
Vùng hông
Vùng cổ
Vùng lưng
Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong việc phòng ngừa loét do đè ép?
Thay đổi tư thế bệnh nhân thường xuyên
Chỉ sử dụng băng gạc thông thường
Không cần vệ sinh vùng da bị tì đè
Giữ nguyên tư thế bệnh nhân trong thời gian dài
Loét đè ép có thể gây ra những biến chứng nào nghiêm trọng nhất?
Viêm nhiễm và hoại tử mô
Chỉ gây đau đớn cho bệnh nhân
Không có biến chứng nào
Chỉ là tổn thương tạm thời
Điền vào chỗ trống: Để phòng ngừa loét đè ép, bệnh nhân nên được ________ thường xuyên.
Thay đổi tư thế
Ngủ liên tục không thay đổi
Không cần chăm sóc da
Chỉ nằm một chỗ
Vị trí nào thường bị loét khi bệnh nhân ngồi lâu?
Vùng mông
Vùng cổ
Vùng tay
Vùng chân
Điền vào chỗ trống: Giai đoạn 3 của loét do đè ép có thể xuất hiện ________ và có thể có mùi hôi.
mô cơ
mô mỡ
mô da
mô xương
Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây loét do đè ép?
D. Sử dụng thuốc không đúng cách
C. Tình trạng bệnh lý kéo dài
B. Vận động thường xuyên
A. Thiếu dinh dưỡng
Phương pháp nào sau đây là biện pháp phòng ngừa loét do đè ép hiệu quả nhất?
Giảm lượng nước uống hàng ngày
Chỉ sử dụng băng gạc thông thường
Thay đổi tư thế ít nhất mỗi 2 giờ
Không cần vệ sinh vùng da bị tì đè
Loét đè ép có thể gây ra những biến chứng nào cho bệnh nhân?
Viêm nhiễm
Đau đớn kéo dài
Giảm chất lượng cuộc sống
Tất cả các đáp án trên
Nguyên nhân nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây loét đè ép?
Chế độ dinh dưỡng kém
Vận động thường xuyên
Thời gian nằm lâu
Tuổi tác cao
Để đánh giá nguy cơ loét đè ép, thang điểm Braden bao gồm bao nhiêu tiêu chí?
5
8
6
7
