wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PRACTICE TEST 44

Total questions: 146

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
deal with
a)
xử lý, đối phó
b)
ngành đánh bắt thủy sản
c)
đợt tung ra, ra mắt
d)
nông sản
e)
kích thích nhu cầu
2.
aspect (n)
a)
khía cạnh
b)
tăng mạnh nhu cầu
c)
hiệu quả
d)
sự khiêu khích
e)
thực phẩm thiết yếu
3.
loss (n)
a)
sự mất mát
b)
quá đắt, không thể chi trả
c)
đặc sản
d)
đối thủ cạnh tranh
e)
siêu thực phẩm
4.
publicity (n)
a)
sự quảng bá, sự công khai
b)
độ màu mỡ
c)
danh tiếng
d)
làm tức giận
e)
doanh số
5.
council service
a)
dịch vụ của hội đồng địa phương
b)
sa mạc hóa
c)
ngành đánh bắt thủy sản
d)
đợt tung ra, ra mắt
e)
nông sản
6.
guest speaker
a)
diễn giả khách mời
b)
xử lý, đối phó
c)
tăng mạnh nhu cầu
d)
hiệu quả
e)
sự khiêu khích
7.
cooperation (n)
a)
sự hợp tác
b)
khía cạnh
c)
quá đắt, không thể chi trả
d)
đặc sản
e)
đối thủ cạnh tranh
8.
seat (n)
a)
chỗ ngồi
b)
sự mất mát
c)
độ màu mỡ
d)
danh tiếng
e)
làm tức giận
9.
retired people
a)
người nghỉ hưu
b)
sự quảng bá, sự công khai
c)
sa mạc hóa
d)
ngành đánh bắt thủy sản
e)
đợt tung ra, ra mắt
10.
requirement (n)
a)
yêu cầu
b)
dịch vụ của hội đồng địa phương
c)
xử lý, đối phó
d)
tăng mạnh nhu cầu
e)
hiệu quả
11.
interpersonal skills
a)
kỹ năng giao tiếp
b)
diễn giả khách mời
c)
khía cạnh
d)
quá đắt, không thể chi trả
e)
đặc sản
12.
personal interest
a)
mối quan tâm cá nhân
b)
sự hợp tác
c)
sự mất mát
d)
độ màu mỡ
e)
danh tiếng
13.
flexibility (n)
a)
tính linh hoạt
b)
chỗ ngồi
c)
sự quảng bá, sự công khai
d)
sa mạc hóa
e)
ngành đánh bắt thủy sản
14.
annual event
a)
sự kiện hằng năm
b)
người nghỉ hưu
c)
dịch vụ của hội đồng địa phương
d)
xử lý, đối phó
e)
tăng mạnh nhu cầu
15.
barbecue (n)
a)
tiệc nướng
b)
yêu cầu
c)
diễn giả khách mời
d)
khía cạnh
e)
quá đắt, không thể chi trả
16.
vague (a)
a)
mơ hồ
b)
kỹ năng giao tiếp
c)
sự hợp tác
d)
sự mất mát
e)
độ màu mỡ
17.
be relevant to
a)
có liên quan đến
b)
mối quan tâm cá nhân
c)
chỗ ngồi
d)
sự quảng bá, sự công khai
e)
sa mạc hóa
18.
statistics
a)
số liệu thống kê
b)
tính linh hoạt
c)
người nghỉ hưu
d)
dịch vụ của hội đồng địa phương
e)
xử lý, đối phó
19.
facts
a)
sự thật
b)
sự kiện hằng năm
c)
yêu cầu
d)
diễn giả khách mời
e)
khía cạnh
20.
reliable (a)
a)
đáng tin cậy
b)
tiệc nướng
c)
kỹ năng giao tiếp
d)
sự hợp tác
e)
sự mất mát
21.
unemployment (n)
a)
tình trạng thất nghiệp
b)
mơ hồ
c)
mối quan tâm cá nhân
d)
chỗ ngồi
e)
sự quảng bá, sự công khai
22.
outskirts (n)
a)
vùng ngoại ô
b)
có liên quan đến
c)
tính linh hoạt
d)
người nghỉ hưu
e)
dịch vụ của hội đồng địa phương
23.
conference centre
a)
trung tâm hội nghị
b)
số liệu thống kê
c)
sự kiện hằng năm
d)
yêu cầu
e)
diễn giả khách mời
24.
retail centre
a)
trung tâm bán lẻ
b)
sự thật
c)
tiệc nướng
d)
kỹ năng giao tiếp
e)
sự hợp tác
25.
disused (a)
a)
không còn sử dụng nữa
b)
đáng tin cậy
c)
mơ hồ
d)
mối quan tâm cá nhân
e)
chỗ ngồi
26.
industrial sites
a)
khu công nghiệp
b)
tình trạng thất nghiệp
c)
có liên quan đến
d)
tính linh hoạt
e)
người nghỉ hưu
27.
unexpected costs
a)
chi phí phát sinh
b)
vùng ngoại ô
c)
số liệu thống kê
d)
sự kiện hằng năm
e)
yêu cầu
28.
valuable (a)
a)
có giá trị
b)
trung tâm hội nghị
c)
sự thật
d)
tiệc nướng
e)
kỹ năng giao tiếp
29.
attempt (n)
a)
nỗ lực
b)
trung tâm bán lẻ
c)
đáng tin cậy
d)
mơ hồ
e)
mối quan tâm cá nhân
30.
uncertain (a)
a)
không chắc chắn
b)
không còn sử dụng nữa
c)
tình trạng thất nghiệp
d)
có liên quan đến
e)
tính linh hoạt
31.
objective (n)
a)
mục tiêu
b)
khu công nghiệp
c)
vùng ngoại ô
d)
số liệu thống kê
e)
sự kiện hằng năm
32.
opposition (n)
a)
sự phản đối
b)
chi phí phát sinh
c)
trung tâm hội nghị
d)
sự thật
e)
tiệc nướng
33.
ambassador (n)
a)
đại sứ
b)
có giá trị
c)
trung tâm bán lẻ
d)
đáng tin cậy
e)
mơ hồ
34.
track demand
a)
theo dõi nhu cầu
b)
nỗ lực
c)
không còn sử dụng nữa
d)
tình trạng thất nghiệp
e)
có liên quan đến
35.
influential (a)
a)
có sức ảnh hưởng
b)
không chắc chắn
c)
khu công nghiệp
d)
vùng ngoại ô
e)
số liệu thống kê
36.
avocado (n)
a)
quả bơ
b)
mục tiêu
c)
chi phí phát sinh
d)
trung tâm hội nghị
e)
sự thật
37.
grower (n)
a)
người trồng (cây, nông sản)
b)
sự phản đối
c)
có giá trị
d)
trung tâm bán lẻ
e)
đáng tin cậy
38.
upset (v)
a)
làm ai buồn/bực
b)
đại sứ
c)
nỗ lực
d)
không còn sử dụng nữa
e)
tình trạng thất nghiệp
39.
competitor (n)
a)
đối thủ
b)
theo dõi nhu cầu
c)
không chắc chắn
d)
khu công nghiệp
e)
vùng ngoại ô
40.
promotion (n)
a)
sự quảng bá; thăng chức
b)
có sức ảnh hưởng
c)
mục tiêu
d)
chi phí phát sinh
e)
trung tâm hội nghị
41.
appeal (v)
a)
thu hút, hấp dẫn
b)
quả bơ
c)
sự phản đối
d)
có giá trị
e)
trung tâm bán lẻ
42.
strengthen (v)
a)
củng cố, làm mạnh hơn
b)
người trồng (cây, nông sản)
c)
đại sứ
d)
nỗ lực
e)
không còn sử dụng nữa
43.
ethical concerns
a)
mối lo ngại về đạo đức
b)
làm ai buồn/bực
c)
theo dõi nhu cầu
d)
không chắc chắn
e)
khu công nghiệp
44.
lose touch (with)
a)
mất liên lạc
b)
đối thủ
c)
có sức ảnh hưởng
d)
mục tiêu
e)
chi phí phát sinh
45.
colleagues
a)
đồng nghiệp
b)
sự quảng bá; thăng chức
c)
quả bơ
d)
sự phản đối
e)
có giá trị
46.
relieve
a)
làm nhẹ nhõm, giảm bớt
b)
thu hút, hấp dẫn
c)
người trồng (cây, nông sản)
d)
đại sứ
e)
nỗ lực
47.
relieved (adj)
a)
cảm thấy nhẹ nhõm
b)
củng cố, làm mạnh hơn
c)
làm ai buồn/bực
d)
theo dõi nhu cầu
e)
không chắc chắn
48.
cheerful
a)
vui vẻ, lạc quan
b)
mối lo ngại về đạo đức
c)
đối thủ
d)
có sức ảnh hưởng
e)
mục tiêu
49.
local council
a)
hội đồng địa phương
b)
mất liên lạc
c)
sự quảng bá; thăng chức
d)
quả bơ
e)
sự phản đối
50.
caring for
a)
việc chăm sóc
b)
đồng nghiệp
c)
thu hút, hấp dẫn
d)
người trồng (cây, nông sản)
e)
đại sứ
51.
assessment
a)
sự đánh giá
b)
làm nhẹ nhõm, giảm bớt
c)
củng cố, làm mạnh hơn
d)
làm ai buồn/bực
e)
theo dõi nhu cầu
52.
situation
a)
tình hình
b)
cảm thấy nhẹ nhõm
c)
mối lo ngại về đạo đức
d)
đối thủ
e)
có sức ảnh hưởng
53.
getting dressed
a)
mặc quần áo
b)
vui vẻ, lạc quan
c)
mất liên lạc
d)
sự quảng bá; thăng chức
e)
quả bơ
54.
shower
a)
tắm vòi sen
b)
hội đồng địa phương
c)
đồng nghiệp
d)
thu hút, hấp dẫn
e)
người trồng (cây, nông sản)
55.
memory problems
a)
vấn đề về trí nhớ
b)
việc chăm sóc
c)
làm nhẹ nhõm, giảm bớt
d)
củng cố, làm mạnh hơn
e)
làm ai buồn/bực
56.
lifting
a)
nâng đỡ
b)
sự đánh giá
c)
cảm thấy nhẹ nhõm
d)
mối lo ngại về đạo đức
e)
đối thủ
57.
possibility
a)
khả năng
b)
tình hình
c)
vui vẻ, lạc quan
d)
mất liên lạc
e)
sự quảng bá; thăng chức
58.
fall (n)
a)
ngã
b)
mặc quần áo
c)
hội đồng địa phương
d)
đồng nghiệp
e)
thu hút, hấp dẫn
59.
eligible
a)
đủ điều kiện
b)
tắm vòi sen
c)
việc chăm sóc
d)
làm nhẹ nhõm, giảm bớt
e)
củng cố, làm mạnh hơn
60.
appointment
a)
cuộc hẹn
b)
vấn đề về trí nhớ
c)
sự đánh giá
d)
cảm thấy nhẹ nhõm
e)
mối lo ngại về đạo đức
61.
claim (v)
a)
yêu cầu, đòi (tiền, quyền lợi)
b)
nâng đỡ
c)
tình hình
d)
vui vẻ, lạc quan
e)
mất liên lạc
62.
petrol
a)
xăng
b)
khả năng
c)
mặc quần áo
d)
hội đồng địa phương
e)
đồng nghiệp
63.
insurance
a)
bảo hiểm
b)
ngã
c)
tắm vòi sen
d)
việc chăm sóc
e)
làm nhẹ nhõm, giảm bớt
64.
arrange for sb to (do sth)
a)
sắp xếp để ai đó làm gì
b)
đủ điều kiện
c)
vấn đề về trí nhớ
d)
sự đánh giá
e)
cảm thấy nhẹ nhõm
65.
minimise (stress)
a)
giảm thiểu
b)
cuộc hẹn
c)
nâng đỡ
d)
tình hình
e)
vui vẻ, lạc quan
66.
get in touch (with)
a)
liên lạc
b)
yêu cầu, đòi (tiền, quyền lợi)
c)
khả năng
d)
mặc quần áo
e)
hội đồng địa phương
67.
delighted
a)
rất vui, hân hạnh
b)
xăng
c)
ngã
d)
tắm vòi sen
e)
việc chăm sóc
68.
create a sense of community
a)
tạo cảm giác cộng đồng
b)
bảo hiểm
c)
đủ điều kiện
d)
vấn đề về trí nhớ
e)
sự đánh giá
69.
carry out
a)
thực hiện
b)
sắp xếp để ai đó làm gì
c)
cuộc hẹn
d)
nâng đỡ
e)
tình hình
70.
recommendations
a)
gợi ý, đề xuất
b)
giảm thiểu
c)
yêu cầu, đòi (tiền, quyền lợi)
d)
khả năng
e)
mặc quần áo
71.
audience
a)
khán giả
b)
liên lạc
c)
xăng
d)
ngã
e)
tắm vòi sen
72.
gardeners’ associations
a)
hội làm vườn
b)
rất vui, hân hạnh
c)
bảo hiểm
d)
đủ điều kiện
e)
vấn đề về trí nhớ
73.
advertising department
a)
phòng quảng cáo
b)
tạo cảm giác cộng đồng
c)
sắp xếp để ai đó làm gì
d)
cuộc hẹn
e)
nâng đỡ
74.
suggestions
a)
đề xuất
b)
thực hiện
c)
giảm thiểu
d)
yêu cầu, đòi (tiền, quyền lợi)
e)
khả năng
75.
summary
a)
bản tóm tắt
b)
gợi ý, đề xuất
c)
liên lạc
d)
xăng
e)
ngã
76.
retired people
a)
người đã nghỉ hưu
b)
khán giả
c)
rất vui, hân hạnh
d)
bảo hiểm
e)
đủ điều kiện
77.
arrange
a)
sắp xếp, tổ chức
b)
hội làm vườn
c)
tạo cảm giác cộng đồng
d)
sắp xếp để ai đó làm gì
e)
cuộc hẹn
78.
put on (a show)
a)
biểu diễn, trình diễn
b)
phòng quảng cáo
c)
thực hiện
d)
giảm thiểu
e)
yêu cầu, đòi (tiền, quyền lợi)
79.
short plays
a)
vở kịch ngắn
b)
đề xuất
c)
gợi ý, đề xuất
d)
liên lạc
e)
xăng
80.
venues
a)
địa điểm tổ chức
b)
bản tóm tắt
c)
khán giả
d)
rất vui, hân hạnh
e)
bảo hiểm
81.
flexible
a)
linh hoạt
b)
người đã nghỉ hưu
c)
hội làm vườn
d)
tạo cảm giác cộng đồng
e)
sắp xếp để ai đó làm gì
82.
at short notice
a)
trong thời gian ngắn
b)
sắp xếp, tổ chức
c)
phòng quảng cáo
d)
thực hiện
e)
giảm thiểu
83.
behave badly
a)
cư xử tệ
b)
biểu diễn, trình diễn
c)
đề xuất
d)
gợi ý, đề xuất
e)
liên lạc
84.
duties
a)
nhiệm vụ
b)
vở kịch ngắn
c)
bản tóm tắt
d)
khán giả
e)
rất vui, hân hạnh
85.
forthcoming event
a)
sự kiện sắp tới
b)
địa điểm tổ chức
c)
người đã nghỉ hưu
d)
hội làm vườn
e)
tạo cảm giác cộng đồng
86.
sign up
a)
đăng ký
b)
linh hoạt
c)
sắp xếp, tổ chức
d)
phòng quảng cáo
e)
thực hiện
87.
canal
a)
kênh đào
b)
trong thời gian ngắn
c)
biểu diễn, trình diễn
d)
đề xuất
e)
gợi ý, đề xuất
88.
population density
a)
mật độ dân số
b)
cư xử tệ
c)
vở kịch ngắn
d)
bản tóm tắt
e)
khán giả
89.
migration
a)
di cư
b)
nhiệm vụ
c)
địa điểm tổ chức
d)
người đã nghỉ hưu
e)
hội làm vườn
90.
straightforward
a)
đơn giản, dễ hiểu
b)
sự kiện sắp tới
c)
linh hoạt
d)
sắp xếp, tổ chức
e)
phòng quảng cáo
91.
physician
a)
bác sĩ
b)
đăng ký
c)
trong thời gian ngắn
d)
biểu diễn, trình diễn
e)
đề xuất
92.
epidemic
a)
dịch bệnh
b)
kênh đào
c)
cư xử tệ
d)
vở kịch ngắn
e)
bản tóm tắt
93.
cholera
a)
bệnh tả
b)
mật độ dân số
c)
nhiệm vụ
d)
địa điểm tổ chức
e)
người đã nghỉ hưu
94.
fascinating
a)
hấp dẫn
b)
di cư
c)
sự kiện sắp tới
d)
linh hoạt
e)
sắp xếp, tổ chức
95.
commercial
a)
thương mại
b)
đơn giản, dễ hiểu
c)
đăng ký
d)
trong thời gian ngắn
e)
biểu diễn, trình diễn
96.
syllabus
a)
chương trình học
b)
bác sĩ
c)
kênh đào
d)
cư xử tệ
e)
vở kịch ngắn
97.
poverty
a)
sự nghèo đói
b)
dịch bệnh
c)
mật độ dân số
d)
nhiệm vụ
e)
địa điểm tổ chức
98.
manipulated
a)
bị thao túng
b)
bệnh tả
c)
di cư
d)
sự kiện sắp tới
e)
linh hoạt
99.
urbanisation
a)
đô thị hoá
b)
hấp dẫn
c)
đơn giản, dễ hiểu
d)
đăng ký
e)
trong thời gian ngắn
100.
theft
a)
trộm
b)
thương mại
c)
bác sĩ
d)
kênh đào
e)
cư xử tệ
101.
robbery
a)
cướp
b)
chương trình học
c)
dịch bệnh
d)
mật độ dân số
e)
nhiệm vụ
102.
unemployment
a)
thất nghiệp
b)
sự nghèo đói
c)
bệnh tả
d)
di cư
e)
sự kiện sắp tới
103.
closing down
a)
đóng cửa
b)
bị thao túng
c)
hấp dẫn
d)
đơn giản, dễ hiểu
e)
đăng ký
104.
conference
a)
hội nghị
b)
đô thị hoá
c)
thương mại
d)
bác sĩ
e)
kênh đào
105.
facilities
a)
cơ sở vật chất
b)
trộm
c)
chương trình học
d)
dịch bệnh
e)
mật độ dân số
106.
disused
a)
bỏ hoang
b)
cướp
c)
sự nghèo đói
d)
bệnh tả
e)
di cư
107.
industrial site
a)
khu công nghiệp
b)
thất nghiệp
c)
bị thao túng
d)
hấp dẫn
e)
đơn giản, dễ hiểu
108.
architecturally
a)
về mặt kiến trúc
b)
đóng cửa
c)
đô thị hoá
d)
thương mại
e)
bác sĩ
109.
materials
a)
vật liệu
b)
hội nghị
c)
trộm
d)
chương trình học
e)
dịch bệnh
110.
budgeted
a)
được tính vào ngân sách
b)
cơ sở vật chất
c)
cướp
d)
sự nghèo đói
e)
bệnh tả
111.
pedestrianised
a)
dành cho người đi bộ
b)
bỏ hoang
c)
thất nghiệp
d)
bị thao túng
e)
hấp dẫn
112.
power sources
a)
nguồn năng lượng
b)
khu công nghiệp
c)
đóng cửa
d)
đô thị hoá
e)
thương mại
113.
sustainability
a)
tính bền vững
b)
về mặt kiến trúc
c)
hội nghị
d)
trộm
e)
chương trình học
114.
unrealistic
a)
không thực tế
b)
vật liệu
c)
cơ sở vật chất
d)
cướp
e)
sự nghèo đói
115.
conform to
a)
tuân theo
b)
được tính vào ngân sách
c)
bỏ hoang
d)
thất nghiệp
e)
bị thao túng
116.
principles
a)
nguyên tắc
b)
dành cho người đi bộ
c)
khu công nghiệp
d)
đóng cửa
e)
đô thị hoá
117.
massive
a)
lớn, đồ sộ
b)
nguồn năng lượng
c)
về mặt kiến trúc
d)
hội nghị
e)
trộm
118.
obsessed with
a)
ám ảnh với
b)
tính bền vững
c)
vật liệu
d)
cơ sở vật chất
e)
cướp
119.
exploit
a)
khai thác, tận dụng
b)
không thực tế
c)
được tính vào ngân sách
d)
bỏ hoang
e)
thất nghiệp
120.
demand
a)
nhu cầu
b)
tuân theo
c)
dành cho người đi bộ
d)
khu công nghiệp
e)
đóng cửa
121.
promote
a)
quảng bá
b)
nguyên tắc
c)
nguồn năng lượng
d)
về mặt kiến trúc
e)
hội nghị
122.
influencer
a)
người có sức ảnh hưởng
b)
lớn, đồ sộ
c)
tính bền vững
d)
vật liệu
e)
cơ sở vật chất
123.
brand ambassador
a)
đại sứ thương hiệu
b)
ám ảnh với
c)
không thực tế
d)
được tính vào ngân sách
e)
bỏ hoang
124.
command (fees)
a)
yêu cầu (mức phí)
b)
khai thác, tận dụng
c)
tuân theo
d)
dành cho người đi bộ
e)
khu công nghiệp
125.
vegan produce
a)
sản phẩm thuần chay
b)
nhu cầu
c)
nguyên tắc
d)
nguồn năng lượng
e)
về mặt kiến trúc
126.
pioneer
a)
người tiên phong
b)
quảng bá
c)
lớn, đồ sộ
d)
tính bền vững
e)
vật liệu
127.
ingredient
a)
nguyên liệu
b)
người có sức ảnh hưởng
c)
ám ảnh với
d)
không thực tế
e)
được tính vào ngân sách
128.
launch
a)
ra mắt, tung ra
b)
đại sứ thương hiệu
c)
khai thác, tận dụng
d)
tuân theo
e)
dành cho người đi bộ
129.
raise its profile
a)
nâng cao hình ảnh
b)
yêu cầu (mức phí)
c)
nhu cầu
d)
nguyên tắc
e)
nguồn năng lượng
130.
stimulate demand
a)
kích thích nhu cầu
b)
sản phẩm thuần chay
c)
quảng bá
d)
lớn, đồ sộ
e)
tính bền vững
131.
staple
a)
thực phẩm thiết yếu
b)
người tiên phong
c)
người có sức ảnh hưởng
d)
ám ảnh với
e)
không thực tế
132.
superfood
a)
siêu thực phẩm
b)
nguyên liệu
c)
đại sứ thương hiệu
d)
khai thác, tận dụng
e)
tuân theo
133.
sales
a)
doanh số
b)
ra mắt, tung ra
c)
yêu cầu (mức phí)
d)
nhu cầu
e)
nguyên tắc
134.
produce (n.)
a)
nông sản
b)
nâng cao hình ảnh
c)
sản phẩm thuần chay
d)
quảng bá
e)
lớn, đồ sộ
135.
provocation
a)
sự khiêu khích
b)
kích thích nhu cầu
c)
người tiên phong
d)
người có sức ảnh hưởng
e)
ám ảnh với
136.
competitor
a)
đối thủ cạnh tranh
b)
thực phẩm thiết yếu
c)
nguyên liệu
d)
đại sứ thương hiệu
e)
khai thác, tận dụng
137.
aggravate
a)
làm tức giận
b)
siêu thực phẩm
c)
ra mắt, tung ra
d)
yêu cầu (mức phí)
e)
nhu cầu
138.
launch (n.)
a)
đợt tung ra, ra mắt
b)
doanh số
c)
nâng cao hình ảnh
d)
sản phẩm thuần chay
e)
quảng bá
139.
effectiveness
a)
hiệu quả
b)
nông sản
c)
kích thích nhu cầu
d)
người tiên phong
e)
người có sức ảnh hưởng
140.
delicacy
a)
đặc sản
b)
sự khiêu khích
c)
thực phẩm thiết yếu
d)
nguyên liệu
e)
đại sứ thương hiệu
141.
reputation
a)
danh tiếng
b)
đối thủ cạnh tranh
c)
siêu thực phẩm
d)
ra mắt, tung ra
e)
yêu cầu (mức phí)
142.
fisheries
a)
ngành đánh bắt thủy sản
b)
làm tức giận
c)
doanh số
d)
nâng cao hình ảnh
e)
sản phẩm thuần chay
143.
surge in demand
a)
tăng mạnh nhu cầu
b)
đợt tung ra, ra mắt
c)
nông sản
d)
kích thích nhu cầu
e)
người tiên phong
144.
unaffordable
a)
quá đắt, không thể chi trả
b)
hiệu quả
c)
sự khiêu khích
d)
thực phẩm thiết yếu
e)
nguyên liệu
145.
fertility (of soil)
a)
độ màu mỡ
b)
đặc sản
c)
đối thủ cạnh tranh
d)
siêu thực phẩm
e)
ra mắt, tung ra
146.
desertification
a)
sa mạc hóa
b)
danh tiếng
c)
làm tức giận
d)
doanh số
e)
nâng cao hình ảnh