NEW
Font size
WorksheetsTRAO DOI CHAT VA NANG LUONG
Total questions: 37
Worksheet time: 3hrs 5mins
Khái niệm nào mô tả quá trình tổng hợp các chất đặc trưng cho cơ thể từ chất đã hấp thụ và đồng thời tích lũy năng lượng?
Trao đổi chất toàn phần có chu kỳ
Dị hoá phân huỷ để giải phóng năng lượng
Đồng hoá tổng hợp và tích lũy năng lượng
Vận chuyển chủ động qua màng tế bào
Phát biểu nào đúng nhất về dị hoá trong tế bào người?
Quá trình tổng hợp đại phân tử tiêu tốn nhiệt
Quá trình vận chuyển glucose vào ruột non chủ động
Quá trình tích trữ đường ở mô mỡ dài hạn
Quá trình phân huỷ chất đặc trưng cung cấp năng lượng
Thành phần hoá học điển hình của gluxit trong cơ thể có đặc điểm nào sau đây?
Chứa S, Fe tạo nên cầu disulfid bền
Chứa N, P cao theo dạng nucleotit vòng
Chứa C, H, O theo công thức tổng quát C6H12O6n
Chứa nhiều Mg để ổn định cấu trúc hạt
Tỷ lệ năng lượng sử dụng của cơ thể người trưởng thành có nguồn gốc từ gluxit chủ yếu khoảng bao nhiêu?
Khoảng một phần năm tổng năng lượng hàng ngày
Khoảng hai phần ba tổng năng lượng hàng ngày
Khoảng một nửa tổng năng lượng hàng ngày
Gần như toàn bộ tổng năng lượng hàng ngày
Glucose sau hấp thu được vận chuyển như thế nào trong cơ thể và có nồng độ máu ổn định ở mức nào?
Vào gan dưới dạng fructose, khoảng 0,5–1,0%
Vào bạch huyết dưới dạng glycogen, khoảng 2–3%
Vào máu dưới dạng glucose, khoảng 0,08–0,12%
Vào cơ dưới dạng maltose, khoảng 0,02–0,04%
Điều gì xảy ra khi lượng glucose máu vượt quá khoảng 0,15–0,18% ở người khoẻ mạnh?
Glycogen tăng mạnh và không có bài tiết
Glucose xuất hiện trong nước tiểu nhiều hơn
Insulin giảm mạnh làm tăng ketone máu
Glucose chuyển hết thành acid béo nhanh
Một sinh viên ăn quá nhiều đường (150–200 g/ngày) trong thời gian ngắn. Phản ứng sinh lý hợp lý nhất của cơ thể là gì?
Không chuyển hoá kịp, đường sẽ thải qua nước tiểu
Chuyển toàn bộ thành protein dự trữ ở gan
Giảm hấp thu ruột bằng cách đóng kênh glucose
Tăng bài tiết nước mật để phá vỡ glucose
Người lớn mỗi ngày cần khoảng bao nhiêu gluxit để đáp ứng nhu cầu năng lượng cơ thể?
Khoảng 600 g mỗi ngày
Khoảng 300 g mỗi ngày
Khoảng 150 g mỗi ngày
Khoảng 450 g mỗi ngày
Thành phần hoá học chủ yếu của lipit bao gồm những nguyên tố nào và chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng khô của tế bào?
C, H, O; khoảng 20% khối lượng khô
C, H, N; khoảng 35% khối lượng khô
H, O, N; khoảng 25% khối lượng khô
C, O, P; khoảng 10% khối lượng khô
Phát biểu nào sau đây đúng về khả năng hấp thụ mỡ của cơ thể?
Mỡ động vật ít axit béo no nên hấp thụ tốt
Mỡ động vật có axit béo no nên khó hấp thụ
Mọi loại mỡ đều hấp thụ giống nhau trong ruột
Dầu thực vật nhiều axit béo no nên khó hấp thụ
Năng lượng giải phóng khi oxy hoá 1 g lipit so với 1 g gluxit là như thế nào?
1 g lipit cho 4,1 kcal như gluxit
1 g lipit cho 9,3 kcal cao hơn gluxit
1 g lipit cho 2,1 kcal thấp hơn gluxit
1 g lipit cho 7,0 kcal gần bằng gluxit
Vì sao cần cung cấp protein thường xuyên cho cơ thể?
Protein không thể chuyển hoá thành gluxit
Cơ thể không dự trữ protein đặc hiệu
Protein không chứa các nguyên tố đa dạng
Protein có thể dự trữ dưới dạng đường
Trong tế bào, axit amin được sử dụng như thế nào để hình thành protein?
Chủ yếu từ axit amin do vi khuẩn ruột tạo
Chỉ kết hợp từ 10 axit amin không thay thế
Tổng hợp theo các loại axit amin đặc trưng
Ghép ngẫu nhiên thành mọi protein
Phát biểu đúng về nguồn protein động vật và thực vật liên quan đến axit amin không thay thế là gì?
Khoai tây và đậu nành không có axit amin nào
Protein động vật thường đủ các axit amin không thay thế
Protein thực vật luôn đủ mọi axit amin không thay thế
Protein động vật thiếu nhiều axit amin không thay thế
Sản phẩm chính khi phân huỷ protein trong cơ thể và nhu cầu protein hằng ngày của người lớn là gì?
CO2, H2O; 50–70 g mỗi ngày
Ure, amoniac; 100–120 g mỗi ngày
Lactic, xeton; 150–180 g mỗi ngày
Glycerin, axit béo; 70–90 g mỗi ngày
Tỷ lệ nước trong cơ thể người trưởng thành khoảng bao nhiêu và nhu cầu nước hằng ngày thường ở mức nào?
Khoảng 30% cơ thể, cần 0,5–1 lít/ngày
Khoảng 80% cơ thể, cần 6–8 lít/ngày
Khoảng 50% cơ thể, cần 1–2 lít/ngày
Khoảng 70% cơ thể, cần 2–5 lít/ngày
Vai trò chính của nước trong cơ thể là gì?
Dung môi thiết yếu cho phản ứng tế bào
Thành phần chủ yếu của hemoglobin
Chất xúc tác đặc hiệu cho enzyme
Nguồn dự trữ năng lượng dài hạn
Muối khoáng chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể và có vai trò chung gì?
8–10%, dự trữ năng lượng cho tế bào
1–2%, chủ yếu điều hòa thân nhiệt ngoại vi
0,5–1%, vận chuyển oxy như hemoglobin
4,5–5%, thành phần không thể thiếu cho mô
Một hiểu lầm phổ biến là muối khoáng phân bố đều trong mọi mô. Nhận định nào phản biện đúng nhất?
Xương giàu Ca và P, gan nhiều Fe, cơ nhiều K
Tất cả mô đều chứa khoáng với tỉ lệ như nhau
Mô mỡ chứa Na cao, xương giàu K, da nhiều Cl
Não giàu Ca nhất, cơ giàu Cl, gan nhiều Na
Chọn phương án mô tả đúng nhất về hấp thu và thải trừ muối khoáng của cơ thể.
Hấp thu từ nước cất, thải trừ qua tuyến bã nhờn
Hấp thu muối hòa tan trong nước hoặc thức ăn, thải qua nước tiểu và mồ hôi
Hấp thu chủ yếu qua hô hấp, thải qua bốc hơi da
Hấp thu chỉ từ thịt đỏ, thải qua phân là chủ yếu
Nhu cầu natri clorua (NaCl) hằng ngày của người trưởng thành thường khoảng bao nhiêu?
2–4 g mỗi ngày
0,5–1 g mỗi ngày
15–18 g mỗi ngày
10–12 g mỗi ngày
Phát biểu nào sau đây khái quát đúng nhất về vai trò của vitamin trong chuyển hóa?
Trung tâm hoạt động của enzyme và tham gia điều hòa hormon
Nguồn năng lượng chính thay thế glucid và lipid
Cấu trúc chính của màng tế bào và nhân tế bào
Chất điện giải duy trì áp suất thẩm thấu ngoại bào
Luật cân bằng năng lượng của cơ thể phát biểu đúng nhất là gì?
Trong một thời gian nhất định, tổng năng lượng đưa vào bằng tổng năng lượng tiêu dùng
Trong một ngày, năng lượng hấp thu luôn lớn hơn năng lượng tiêu hao
Năng lượng dự trữ không ảnh hưởng đến cân bằng năng lượng
Khi lao động nặng, tổng năng lượng vào nhỏ hơn năng lượng ra
Cơ quan nào khi hoạt động mạnh sẽ sản sinh nhiều nhiệt hơn?
Da là nguồn nhiệt chính
Xương, sụn tạo nhiệt chủ yếu
Cơ, gan, thận tạo nhiệt đáng kể
Mô mỡ là nguồn nhiệt duy nhất
Trong điều kiện lao động nặng, mức tăng tiêu hao năng lượng có thể đạt khoảng bao nhiêu so với khi đi bộ?
Tăng 400–500% so với đi bộ
Tăng 60–80% so với đi bộ
Tăng 60–80% so với nghỉ
Tăng 400–500% so với nghỉ
Thứ tự huy động các chất dự trữ khi cung cấp năng lượng thấp hơn nhu cầu là gì?
Glycogen gan, rồi lipid, cuối cùng protein
Protein cơ trước, rồi lipid, rồi glycogen
Glycogen cơ trước, rồi protein, rồi lipid
Lipid mô trước, rồi glycogen, rồi protein
Trong điều kiện trời nóng, cơ thể tăng tỏa nhiệt chủ yếu bằng cơ chế nào?
Tăng dẫn nhiệt qua xương
Tăng đối lưu qua phổi
Tăng bức xạ nhiệt từ da
Bốc hơi mồ hôi qua da
Nhóm thực phẩm nào được coi là 'thức ăn xây dựng' đối với học sinh tiểu học?
Gạo, bột mì, khoai và đường
Sữa, thịt, cá, trứng và các loại đậu
Dầu ăn, mỡ và mật mía
Rau xanh, củ quả nhiều vitamin
Mục tiêu chính của 'thức ăn bảo vệ' trong khẩu phần trẻ em là gì?
Cung cấp sinh tố và muối khoáng hỗ trợ miễn dịch
Cung cấp chủ yếu đạm cho phát triển mô
Cung cấp năng lượng nhanh cho vận động
Tăng dự trữ glycogen ở gan
Đâu là ví dụ điển hình của 'thức ăn vận động' cho trẻ?
Rau xanh, củ quả giàu vitamin
Thịt, cá, trứng giàu protein
Sữa và các sản phẩm lên men
Gạo, bột mì, ngô, khoai chứa tinh bột
Nguyên tắc cơ bản khi lập khẩu phần cho trẻ là gì?
Đảm bảo đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu
Loại bỏ muối khoáng để tránh tích nước
Ưu tiên một nhóm chất duy nhất mỗi bữa
Giảm nước để tăng năng lượng hấp thu
Tỉ lệ các loại chất trong khẩu phần của trẻ cần như thế nào?
Giữ tỉ lệ cố định cho mọi độ tuổi
Tăng tối đa lipit, giảm gluxit hoàn toàn
Chỉ chú trọng protein, bỏ qua vitamin
Cân đối và đáp ứng đủ số lượng cần thiết
Mức độ hấp thụ protein từ nguồn động vật và thực vật ở trẻ khác nhau ra sao?
Động vật hấp thu khoảng 95%, thực vật khoảng 70%
Động vật hấp thu 60%, thực vật 90%
Động vật và thực vật đều 80% như nhau
Động vật 70%, thực vật 95%
Khi lập khẩu phần, cần tính toán mối quan hệ nào để đảm bảo năng lượng?
Chỉ theo dõi chi năng lượng khi vận động
Cân bằng giữa thu và chi năng lượng hằng ngày
Tăng thu nhiều hơn chi để dự trữ
Giảm cả thu lẫn chi để cơ thể nhẹ
Ở học sinh tiểu học, nhu cầu hấp thu trong ngày về protein và lipit trên 1 kg trọng lượng cơ thể là khoảng bao nhiêu?
Dưới 1 g protein và lipit mỗi kg
Đến 2 g protein và lipit mỗi kg
Khoảng 3 g protein và lipit mỗi kg
Đến 5 g protein và lipit mỗi kg
Nhu cầu hấp thu gluxit ở trẻ em trong một ngày trên 1 kg trọng lượng cơ thể thường khoảng bao nhiêu?
Khoảng 1–2 g mỗi kg
Khoảng 7–8 g mỗi kg
Khoảng 3–4 g mỗi kg
Khoảng 10–12 g mỗi kg
Vì sao sự toả nhiệt ở trẻ em lớn hơn người lớn rõ rệt?
Bề mặt da trên 1 kg trọng lượng lớn hơn
Tốc độ hô hấp thấp hơn người lớn
Khối cơ bắp ít phát triển hơn
Hệ tiêu hoá hoạt động chậm hơn
