wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet (lớp 12)

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Các hệ thống kinh tế bao cấp thuộc hệ thống nào sau đây?

a)

Hệ thống đóng có quan hệ

b)

Hệ thống mở

c)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

d)

Hệ thống đóng không quan hệ

2.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Hệ thống thị trường tự do thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống mở

c)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

d)

Hệ thống tập trung

3.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Hệ thống thông tin thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống mở

c)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

d)

Hệ thống cô lập

4.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Hệ thống thông tin doanh nghiệp thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống mở

c)

Hệ thống phân tán không liên kết

d)

Hệ thống tập trung

5.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Hệ thống kinh tế thị trường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống mở

b)

Hệ thống đóng

c)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

d)

Hệ thống cô lập

6.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Trong hệ thống TCDN, tính chất nào sau đây là đúng?

a)

Tất cả các phần tử trong hệ đều có mối liên hệ với nhau

b)

Các phần tử hoạt động độc lập hoàn toàn

c)

Chỉ một số phần tử có liên hệ

d)

Không có liên hệ giữa các phần tử

7.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Trong hệ thống TCDN, những phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Thông tin đầu vào là toàn bộ thông tin hoạt động của doanh nghiệp

b)

Thông tin đầu ra chỉ phục vụ cho việc ra quyết định của nhà lãnh đạo

c)

Không có thông tin đầu vào, không có thông tin đầu ra

d)

cả 3 phương án

8.

Có thể hiểu ý nghĩa chức năng của Solver trong Excel là gì:

a)

Cho phép đưa ra giải pháp tối ưu cho bài toán có nhiều ràng buộc

b)

Tự động vẽ đồ thị thống kê

c)

Ghi lại macro tự động

d)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự alphabet

9.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Khái niệm By changing cells trong Solver là gì?

a)

Là ô có thể thay đổi giá trị để tìm ra giải pháp.

b)

Các ô chứa hằng số không đổi

c)

Các ô hiển thị kết quả đồ thị

d)

Các ô dùng để nhập công thức cố định

10.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Trong công cụ Solver không hỗ trợ toán tử nào sau đây?

a)

< (nhỏ hơn)

b)

= (bằng)

c)

> (lớn hơn)

d)

≥ (lớn hơn hoặc bằng)

11.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Công cụ Solver để giải các bài toán kinh tế với mục tiêu là gì?

a)

LN max, CP min.  

b)

CP min (tối thiểu hóa chi phí)

c)

Doanh thu min

d)

Lợi nhuận max

12.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Chọn nghiệm nguyên trong Solver được ký hiệu là gì?

a)

Int

b)

Real

c)

Bin

d)

Cont

13.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Để chọn phân tích thống kê mô tả trong Excel, vào đường dẫn nào?

a)

Tools \ Data Analysis \ Descriptive Statistics

b)

Insert \ Chart

c)

Format \ Cells \ Number

d)

View \ Master \ Slide Master

14.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Để xác định hệ số tương quan trong Excel, chọn công cụ nào?

a)

Correlation

b)

Covariance

c)

Median

d)

Histogram

15.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Thiết lập mô hình tương quan đơn trong Excel dùng công cụ nào?

a)

Regression

b)

Correlation

c)

ANOVA

d)

Histogram

16.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Công cụ nào của Excel để giải bài toán tuyến tính?

a)

Solver

b)

Goal Seek

c)

PivotTable

d)

Macro Recorder

17.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Công cụ nào của Excel để dự báo?

a)

Forecast

b)

Sort

c)

Filter

d)

Subtotal

18.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Công cụ nào của Excel để xác định các chỉ số thống kê?

a)

Descriptive Statistics

b)

Pie Chart

c)

Conditional Formatting

d)

Data Validation

19.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Công cụ nào của Excel để phân tích tương quan bội?

a)

Regression

b)

Correlation

c)

Sampling

d)

Histogram

20.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Chỉ số nào sau đây dùng để xác định số trung vị?

a)

Median

b)

Mean

c)

Mode

d)

Range

21.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Chỉ số nào sau đây dùng để xác định phương sai?

a)

Sample Variance

b)

Standard Deviation

c)

Median

d)

Skewness

22.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Hàm mục tiêu tổng quát của bài toán tuyến tính có dạng nào?

a)

F->min, F->max 

b)

F -> max

c)

F -> trung bình

d)

F -> bằng 0

23.

Tìm power point ở dạng trình chiếu có dạng mở rộng là:

a)

.pps

b)

.pptx

c)

.docx

d)

.pdf

24.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Để chọn mẫu Slide Show có sẵn, vào mục nào trong PowerPoint?

a)

Format \ Slide Design

b)

Insert \ Picture

c)

Tools \ Spelling

d)

View \ Zoom

25.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Để thay đổi mẫu thiết kế đã chọn trong toàn bộ slide, vào đường dẫn nào?

a)

View \ Master \ Slide Master

b)

Format \ Cells

c)

File \ Options

d)

Tools \ Macro

26.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Phát biểu nào sau đây là sai về tạo hiệu ứng trong PowerPoint?

a)

Có thể chọn Animation Schemes trong Slide Design để tạo hiệu ứng cho các hình ảnh đưa vào slide

b)

Hiệu ứng có thể áp dụng cho từng đối tượng trên slide

c)

Có thể chỉnh tốc độ và kiểu hiệu ứng

d)

Animation Schemes ảnh hưởng đến cách các đối tượng xuất hiện trên slide

27.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Cách kết thúc trình chiếu slide nào sau đây không hợp lệ?

a)

File -> Exit

b)

Nhấn phím Esc

c)

Chọn End Show

d)

Nhấp chuột phải và chọn End Show

28.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Cách biểu diễn chuỗi ký tự nào sau đây là đúng?

a)

"Ha Noi"

b)

Ha Noi

c)

'Ha Noi

d)

(Ha Noi)

29.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Máy chủ phục vụ web còn được gọi là gì?

a)

Web server

b)

Mail server

c)

Database server

d)

Proxy

30.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Nút Home trên một trang web có nghĩa là gì?

a)

Quay về trang chủ

b)

Mở trang liên hệ

c)

Lưu trang hiện tại

d)

Đóng trình duyệt

31.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — ISP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Internet Service Provider

b)

Internet Standard Protocol

c)

Internal Server Process

d)

Integrated Service Platform

32.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Truy cập tên miền nhanh hơn địa chỉ IP

b)

Tên miền ánh xạ tới địa chỉ IP

c)

DNS giúp phân giải tên miền

d)

Có thể truy cập website bằng địa chỉ IP

33.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Giao thức thường được dùng để gửi Email là gì?

a)

SMTP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

POP3

34.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — TMĐT là toàn bộ hoạt động trao đổi thông tin sản phẩm, dịch vụ, thanh toán thông qua các phương tiện điện tử như máy tính, đường dây điện thoại, Internet. Đây là TMĐT nhìn từ góc độ nào?

a)

Truyền thông

b)

Pháp lý

c)

Kinh tế học

d)

Quản trị vận hành

35.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Chi ra lợi ích không phải là lợi ích của TMĐT.

a)

Giao dịch an toàn hơn

b)

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng

c)

Mở rộng thị trường

d)

Giảm chi phí giao dịch

36.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Chi ra lợi ích không phải là lợi ích của TMĐT.

a)

Khung pháp lí mới hoàn chỉnh hơn

b)

Tăng khả năng tương tác với khách hàng

c)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

d)

Tăng minh bạch thông tin

37.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Thành phần nào không tác động trực tiếp đến sự phát triển TMĐT?

a)

Dân chúng

b)

Công nghệ thông tin

c)

Hạ tầng viễn thông

d)

Khung pháp lý

38.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Yếu tố nào sau đây không phải là hạn chế của TMĐT?

a)

Văn hóa của những người sử dụng Internet

b)

Bảo mật thông tin kém

c)

Thiếu niềm tin vào giao dịch trực tuyến

d)

Hạ tầng mạng chưa đồng bộ

39.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Loại hình nào sau đây không phải là loại hình cơ bản của TMĐT?

a)

B2E

b)

B2B

c)

B2C

d)

C2C

40.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Quy trình cơ bản để thực hiện giao dịch mua hàng qua mạng gồm những bước nào?

a)

Kết nối, đặt hàng, thỏa thuận, thanh toán, giao hàng

b)

Đăng ký, quảng cáo, bán hàng, giao hàng

c)

Tìm kiếm, so sánh, mua hàng, bảo hành

d)

Khảo sát, đàm phán, ký hợp đồng

41.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Giao thức tải tệp tin trên mạng là gì?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

TELNET

42.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Loại hình giao dịch TMĐT nào chưa phổ biến hiện nay?

a)

G2C

b)

B2B

c)

B2C

d)

C2C

43.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Yếu tố nào sau đây không phải là yêu cầu của Internet?

a)

Truy cập Internet

b)

Kết nối mạng

c)

Giao thức truyền thông

d)

Thiết bị đầu cuối

44.

I. Câu hỏi tổng hợp từ đề thi — Chính phủ điện tử không bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Bán hàng, dịch vụ

b)

Cung cấp thông tin

c)

Thủ tục hành chính trực tuyến

d)

Tương tác với công dân

45.

II. Trắc nghiệm có đáp án — Thương mại điện tử là gì?

a)

Thanh toán qua mạng Internet

b)

Buôn bán qua mạng Internet

c)

Kinh doanh qua mạng Internet

d)

Thực hiện các hoạt động thương mại qua mạng Internet

46.

II. Trắc nghiệm có đáp án — Loại hình Thương mại điện tử mà đối tác kinh doanh là giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

P2P

47.

II. Trắc nghiệm có đáp án — Website là gì?

a)

Một trang web

b)

Một tập hợp gồm một hoặc nhiều trang web với một tên miền nhất định

c)

Một nơi để doanh nghiệp tự giới thiệu mình trên mạng

d)

Một show-room (phòng trưng bày) của doanh nghiệp trên mạng Internet

48.

Trang web www.amazon.com là mô hình gì?

a)

Bán hàng qua mạng, siêu thị điện tử, e-shop

b)

Đấu giá qua mạng

c)

Tin tức trực tuyến

d)

Website giới thiệu doanh nghiệp

49.

Diễn đàn trên Internet dùng để làm gì?

a)

Cho phép các thành viên giao lưu trực tuyến với nhau

b)

Cho phép các thành viên thảo luận trực tuyến với nhau

c)

Cho phép các thành viên có thể trao đổi, học hỏi về nhiều lĩnh vực có cùng sự quan tâm

d)

Tìm kiếm thông tin

50.

Hệ thống tên miền được tổ chức theo cấu trúc nào?

a)

Ngang hàng

b)

Phân cấp hình cây

c)

Không có cấu trúc rõ ràng

d)

Cấu trúc lớp

51.

Internet Explorer là gì?

a)

Một chuẩn mạng cục bộ

b)

Trình duyệt web

c)

Bộ giao thức

d)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

52.

ISP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Internet Service Protocol

b)

Internet Service Provider

c)

Internet Search Provider

d)

Important Service Provider

53.

Khi muốn lưu một trang Web lên máy tính cục bộ, bạn phải làm thế nào?

a)

Kích phải chuột trên trang Web và chọn Save

b)

Chọn Edit > Select all

c)

Chọn File > Save

d)

Chọn File > Save As

54.

Khi muốn lưu địa chỉ của một trang web yêu thích (Favorites), bạn chọn mục nào trong thực đơn Favorites của trình duyệt web?

a)

Add Link

b)

Save Favorites

c)

Add to Favorites

d)

Organize Favorites

55.

Mạng Internet được hình thành vào thời gian nào của thế kỷ 20?

a)

Đầu thập kỷ 60

b)

Cuối thập kỷ 60

c)

Đầu thập kỷ 70

d)

Cuối thập kỷ 70

56.

Mạng tiền thân của Internet có tên gọi là gì?

a)

Ethernet

b)

DECNet

c)

ARPANET

d)

TELNET

57.

Một cách ngắn gọn, Internet là gì?

a)

Mạng máy tính bao gồm từ 2 mạng con trở lên

b)

Mạng kết nối mạng máy tính của các nước phát triển

c)

Mạng kết nối các mạng máy tính của một châu lục

d)

Mạng của mạng (có phạm vi trên toàn thế giới)

58.

Mục đích của Folder History là gì?

a)

Để liệt kê tất cả các website đã viếng thăm

b)

Để liệt kê tất cả các website đã viếng thăm trong phiên làm việc hiện hành

c)

Để liệt kê tất cả các website được viếng thăm nhiều nhất

d)

Để liệt kê tất cả các website ưa thích

59.

Muốn trao đổi trực tuyến với người dùng khác trên mạng, bạn sử dụng dịch vụ gì?

a)

Tải tệp tin (FTP)

b)

Tán gẫu (Chat)

c)

Thư điện tử (e-mail)

d)

Tìm kiếm (search)

60.

Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Quay trở lại trang Web trước đó

b)

Quay trở lại cửa sổ trước đó

c)

Quay trở lại màn hình trước đó

d)

Đi đến trang Web tiếp theo

61.

Nút Forward trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Đi đến cửa sổ trước đó

b)

Đi đến màn hình trước đó

c)

Quay lại trang Web trước đó

d)

Đi đến trang Web tiếp theo

62.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép bạn tìm kiếm thông tin trên WWW?

a)

Refresh

b)

Home

c)

Next

d)

Search

63.

Tên miền nào dưới đây là hợp lệ?

a)

www.hvtc.edu.vn

b)

www.hvtc.edu.vn

c)

www#hvtcedu#vn

d)

www.hvtc@com.vn

64.

Tên viết tắt của tổ chức quản lý tên miền tại Việt Nam là gì?

a)

VNName

b)

VietName

c)

VNDomainName

d)

VNNIC

65.

TCP/IP là tên viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Telecoms Control Protocol / Information Protocol

b)

Transmision Control Protocol / Internet Protocol

c)

Transport Protocol / Internet Protocol

d)

Transfer Protocol / Information Protocol

66.

Thông thường, để biết một tên miền là của nước nào, ta nên nhìn vào thành phần nào của tên miền đó?

a)

Thành phần cuối cùng (bên phải)

b)

Thành phần đầu tiên (bên trái)

c)

Thành phần thứ hai từ phải sang

d)

Không có quy tắc về quốc gia trong tên miền

67.

Thiết bị nào cho phép hai máy tính truyền thông với nhau thông qua mạng điện thoại?

a)

Máy Fax

b)

Bộ ghép kênh

c)

Router

d)

Modem

68.

Đâu không phải là địa chỉ của trang web tìm kiếm thông dụng?

a)

www.panvn.com

b)

www.vnn.vn

c)

www.google.com

d)

www.altavista.com

69.

Đâu là địa chỉ thư điện tử hợp lệ?

a)

ducbeo.hvtc.edu.vn

b)

ducbeo#hvtc.edu.vn

c)

ducbeo&hvtc.edu.vn

d)

ducbeo@hvtc.edu.vn

70.

Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?

a)

Là trang văn bản thông thường

b)

Là trang văn bản chứa các liên kết cơ sở dữ liệu ở bên trong nó

c)

Là trang siêu văn bản phối hợp giữa văn bản thông thường với hình ảnh, âm thanh, video và các mối liên kết đến các trang siêu văn bản khác

d)

Là trang văn bản chứa văn bản, hình ảnh

71.

Để sử dụng thư điện tử, trước hết bạn phải làm gì?

a)

Đăng ký một tài khoản thư điện tử

b)

Đăng ký một tài khoản Internet

c)

Đăng ký đường kết nối Internet

d)

Có một chương trình nhận/gửi thư điện tử

72.

Để thay đổi địa chỉ trang nhà (home page), bạn chọn thẻ nào trong hộp thoại Internet?

a)

Options

b)

General

c)

Content

d)

Connections

e)

Advanced

73.

Địa chỉ được đặt cho các máy trên mạng Internet là địa chỉ gì?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ TCP

c)

Địa chỉ TCP/IP

d)

Các máy trên mạng Internet không có địa chỉ

74.

Bộ giao thức nào được dùng chủ yếu trên Internet?

a)

NETBEUI

b)

IPX/SPX

c)

TCP/IP

d)

ARPA

75.

Các mạng trên Internet thường được kết nối với nhau bởi thiết bị có tên gọi là gì?

a)

Router

b)

Network Card

c)

Internet Host

d)

HUB

76.

Các thành phần của tên miền được phân cách bằng ký tự gì?

a)

Dấu "."

b)

Dấu ","

c)

Dấu "#"

d)

Dấu "@"

77.

Dịch vụ Internet được chính thức cung cấp tại Việt Nam vào năm nào?

a)

1986

b)

1970

c)

1997

d)

2000

78.

Dịch vụ thư điện tử được dùng để làm gì?

a)

Trao đổi thông tin trực tuyến

b)

Hội thoại trực tuyến

c)

Trao đổi thư thông qua môi trường Internet

d)

Tìm kiếm thông tin

79.

Phát biểu sau đúng hay sai: "Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp tăng lợi thế cạnh tranh vì doanh nghiệp chỉ cần xây dựng website cho mình là có thể có được khách hàng từ khắp nơi trên Thế giới"

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Theo thống kê, có X% các giao dịch thanh toán qua thẻ tín dụng là gian lận. X bằng bao nhiêu?

a)

X = 3%

b)

X = 5%

c)

X = 7%

d)

X = 10%

81.

Khi có gian lận trong thanh toán qua thẻ tín dụng xảy ra, đối tượng nào là người phải chịu mọi phí tổn?

a)

Người bán hàng

b)

Người mua hàng

c)

Nhà cung cấp dịch vụ xử lý thanh toán qua thẻ tín dụng

d)

Ngân hàng

82.

Người mua nên làm thế nào để hạn chế bị đánh cắp số thẻ tín dụng khi mua hàng trên mạng?

a)

Cẩn thận khi chọn nơi mua

b)

Không trả tiền bằng thẻ tín dụng mà trả bằng check

c)

Không mua hàng từ các máy tính dùng chung

d)

Tất cả đều đúng

83.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: "Cần phải làm cho website của doanh nghiệp thật đẹp với nhiều hình ảnh bắt mắt. Thông tin đưa lên mỗi trang phải thật chi tiết. Do đó, mỗi trang web có thể lên đến vài trăm KB."

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Để có thể thành công trong Thương mại điện tử, doanh nghiệp phải tạo được điều gì?

a)

Nét đặc trưng riêng

b)

Một website thật đẹp

c)

Bán hàng thật rẻ

d)

Cung cấp thông tin thật nhiều

85.

Phát biểu sau đúng hay sai? "Khi áp dụng Thương mại điện tử, chúng ta nên làm theo những gì người khác đang làm bởi vì chỉ có một vài mô hình Thương mại điện tử mà thôi."

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Đối với thực trạng Việt Nam, hiện nay các doanh nghiệp nên

a)

Xây dựng website cho mình

b)

Chú trọng quảng bá thông tin qua mạng

c)

Kết hợp Thương mại điện tử với các hoạt động thương mại truyền thống

d)

Tất cả đều đúng

87.

Trên Internet hiện nay có khoảng X trang web

a)

X = 10 tỷ

b)

X = 10 triệu

c)

X = 100 triệu

d)

X = 100 tỷ

88.

Giỏ mua hàng (công cụ trong TMĐT) trong tiếng Anh gọi là

a)

Shopping Cart

b)

Shopping Card

89.

Phát biểu nào là sai trong các phát biểu sau

a)

Chi phí triển khai Thương mại điện tử rất tốn kém

b)

Chi phí triển khai Thương mại điện tử không cao nên cạnh tranh trong Thương mại điện tử rất mãnh liệt

c)

Thương mại điện tử không tốn nhiều chi phí để đầu tư nhưng tốn kém nỗ lực trong việc đầu tư vào con người

d)

Không chỉ có công ty lớn mới có khả năng triển khai Thương mại điện tử

90.

Phát biểu sau đúng hay sai: "Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp nên mua dịch vụ trọn gói về xây dựng, triển khai, tư vấn, vận hành Thương mại điện tử thay vì phải đầu tư cho nhân lực để tự doanh nghiệp làm các khâu trên"

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Các việc cần làm để xây dựng một website cho doanh nghiệp

a)

Mua tên miền, mua host

b)

Chuẩn bị nội dung và xây dựng website

c)

Nghiên cứu sơ bộ các website tương tự hiện có trên mạng

d)

Tất cả các câu trên

92.

Lợi ích website mang lại cho doanh nghiệp gồm

a)

Vươn đến thị trường quốc tế

b)

Tiết kiệm chi phí nhân lực, marketing…

c)

Tăng tính chuyên nghiệp cho doanh nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

93.

Website chưa mang lại hiệu quả mong đợi cho doanh nghiệp là vì

a)

Chưa được nhiều người biết đến

b)

Chưa thu hút người xem và quay lại xem

c)

Chưa được cập nhật, chăm sóc thường xuyên

d)

Tất cả các câu trên

94.

Cách gọi nào không đúng bản chất TMĐT

a)

Online Trade

b)

Cyber Trade

c)

Electronic Business

d)

Các câu trả lời trên đều đúng

95.

Thương mại điện tử là tất cả hoạt động trao đổi thông tin, sản phẩm, dịch vụ, thanh toán… thông qua các phương tiện điện tử như máy tính, đường dây điện thoại, internet và các phương tiện khác. Đây là TMĐT nhìn từ góc độ

a)

Truyền thông

b)

Kinh doanh

c)

Dịch vụ

d)

Mạng Internet

96.

TMĐT là việc ứng dụng các phương tiện điện tử và công nghệ thông tin nhằm tự động hoá quá trình và các nghiệp vụ kinh doanh. Đây là TMĐT nhìn từ góc độ

a)

Truyền thông

b)

Kinh doanh

c)

Dịch vụ

d)

Mạng Internet

97.

TMĐT là tất cả các hoạt động mua bán sản phẩm, dịch vụ và thông tin thông qua mạng Internet và các mạng khác. Đây là TMĐT nhìn từ góc độ

a)

Truyền thông

b)

Kinh doanh

c)

Dịch vụ

d)

Mạng Internet

98.

TMĐT là việc sử dụng …… để tiến hành các hoạt động thương mại

a)

Internet

b)

Các mạng

c)

Các phương tiện điện tử

d)

Các phương tiện điện tử và mạng Internet

99.

Chỉ ra yếu tố không phải lợi ích của TMĐT

a)

Giảm chi phí, tăng lợi nhuận

b)

Dịch vụ khách hàng tốt hơn

c)

Giao dịch an toàn hơn

d)

Tăng thêm cơ hội mua bán

100.

Chỉ ra yếu tố không phải là lợi ích của TMĐT

a)

Khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn

b)

Tăng phúc lợi xã hội

c)

Khung pháp lý mới, hoàn chỉnh hơn

d)

Tiếp cận nhiều thị trường mới hơn

101.

Chỉ ra yếu tố không phải hạn chế của TMĐT

a)

Vấn đề an toàn

b)

Sự thống nhất về phần cứng, phần mềm

c)

Văn hoá của những người sử dụng Internet

d)

Thói quen mua sắm truyền thống

102.

Chỉ ra yếu tố không thuộc hạ tầng công nghệ thông tin cho TMĐT

a)

Hệ thống máy tính được nối mạng và hệ thống phần mềm ứng dụng TMĐT

b)

Ngành điện lực

c)

Hệ thống các đường truyền Internet trong nước và kết nối ra nước ngoài

d)

Tất cả các yếu tố trên

103.

Thành phần nào không trực tiếp tác động đến sự phát triển của TMĐT

a)

Chuyên gia tin học

b)

Dân chúng

c)

Người biết sử dụng Internet

d)

Nhà kinh doanh TMĐT

104.

Yếu tố nào tác động trực tiếp nhất đến sự phát triển TMĐT

a)

Nhận thức của người dân

b)

Cơ sở pháp lý

c)

Chính sách phát triển TMĐT

d)

Các chương trình đào tạo về TMĐT

105.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất với sự phát triển TMĐT

a)

Công nghệ thông tin

b)

Nguồn nhân lực

c)

Môi trường pháp lý, kinh tế

d)

Môi trường chính trị, xã hội

106.

Chỉ ra loại hình không phải giao dịch cơ bản trong TMĐT

a)

B2B

b)

B2C

c)

B2G

d)

B2E

107.

Chỉ ra thành phần của AIDA trong Marketing điện tử được giải thích chưa đúng

a)

A: Website phải thu hút sự chú ý của người xem

b)

I: Website được thiết kế tốt, dễ tìm kiếm, dễ xem, nhanh chóng, thông tin phong phú

c)

D: Có các biện pháp xúc tiến để tạo mong muốn mua hàng: giảm giá, quà tặng

d)

A: Form mẫu đẹp, tiện lợi, an toàn để khách hàng thực hiện đơn hàng qua mạng

108.

Chỉ ra hoạt động chưa hoàn hảo trong TMĐT

a)

Hỏi hàng

b)

Chào hàng

c)

Xác nhận

d)

Hợp đồng

109.

Đối tượng nào không được phép kí kết hợp đồng mua bán ngoại thương qua mạng

a)

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu

b)

Doanh nghiệp

c)

Cá nhân

d)

Chưa có quy định rõ về điều này

110.

Nguyên tắc nào phổ biến hơn cả để hình thành hợp đồng điện tử

a)

Nhận được xác nhận là đã nhận được chấp nhận đối với chào hàng

b)

Thời điểm chấp nhận được gửi đi, dù nhận được hay không

c)

Thời điểm nhận được chấp nhận hay gửi đi tùy các nước quy định

d)

Thời điểm xác nhận đã nhận được chấp nhận được gửi đi

111.

Nội dung gì của hợp đồng điện tử không khác với hợp đồng truyền thống

a)

Địa chỉ các bên

b)

Quy định về thời gian, địa điểm của giao dịch

c)

Quy định về thời gian, địa điểm hình thành hợp đồng

d)

Quy định về các hình thức thanh toán điện tử

112.

Chỉ ra yếu tố không phải đặc điểm của chữ kí điện tử

a)

Bằng chứng pháp lý: xác minh người lập chứng từ

b)

Ràng buộc trách nhiệm: người kí có trách nhiệm với nội dung trong văn bản

c)

Đồng ý: thể hiện sự tán thành và cam kết thực hiện các nghĩa vụ trong chứng từ

d)

Duy nhất: chỉ duy nhất người kí có khả năng kí điện tử vào văn bản

113.

Vấn đề gì nên chú ý nhất khi sử dụng chữ kí số hoá

a)

Xác định chính xác người kí

b)

Lưu giữ chữ kí bí mật

c)

Nắm được mọi khoá công khai

d)

Biết sự khác nhau về luật pháp các nước về chữ kí điện tử

114.

Để thực hiện các giao dịch điện tử B2B, các bên cần có bằng chứng đảm bảo kí trong hợp đồng điện tử chính là của bên đối tác mình giao dịch; để đảm bảo như vậy cần

a)

Có cơ quan quản lý nhà nước đảm bảo

b)

Có tổ chức quốc tế có uy tín đảm bảo

c)

Có ngân hàng lớn, có tiềm lực tài chính, uy tín lớn đảm bảo

d)

Có tổ chức trung gian, có uy tín, có khả năng tài chính đảm bảo

115.

Bước nào trong quy trình sử dụng vận đơn đường biển điện tử sau là không đúng

a)

Người chuyên chở sau khi nhận hàng sẽ soạn thảo vận đơn đường biển dưới dạng thông điệp điện tử/dữ liệu

b)

Người chuyên chở kí bằng chữ kí số và gửi cho người gửi hàng thông qua trung tâm truyền dữ liệu

c)

Người gửi hàng gửi mã khoá bí mật cho người nhận hàng

d)

Người gửi hàng gửi tiếp mã khoá bí mật cho ngân hàng

116.

Phương tiện thanh toán điện tử được dùng phổ biến nhất

a)

Thẻ tín dụng

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Thẻ thông minh

d)

Tiền điện tử

117.

Sử dụng … khách hàng không cần phải điền các thông tin vào các đơn đặt hàng trực tuyến mà chỉ cần chạy phần mềm trên máy tính

a)

Tiền số hoá

b)

Tiền điện tử

c)

Ví điện tử

d)

Séc điện tử

118.

Doanh thu bán lẻ trên mạng ở Mỹ và EU chiếm tỉ lệ … trong tổng doanh thu bán lẻ

a)

Dưới 3%

b)

Từ 3-5%

c)

Từ 5-20%

d)

Trên 20%

119.

Trong các luật sau, luật nào không áp dụng ở Mỹ

a)

UETA

b)

UCITA

c)

E-SIGN

d)

E-SIGNATURE

120.

Hiện nay, khoảng … số doanh nghiệp Việt Nam sử dụng Internet để gửi và nhận thư điện tử

a)

20%

b)

20-40%

c)

40-60%

d)

Trên 60%

121.

Số doanh nghiệp có không quá 4 người biết sử dụng thư điện tử chiếm

a)

10%

b)

10-20%

c)

20-40%

d)

Trên 40%

122.

Trung bình số chuyên viên CNTT/ số doanh nghiệp khoảng

a)

30000/100000

b)

20000/100000

c)

30000/150000

d)

20000/80000

123.

Website mà tại đó các doanh nghiệp có thể tiến hành các hoạt động thương mại từ quảng cáo, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ tới trao đổi thông tin, ký kết hợp đồng thanh toán… được gọi là

a)

Sàn giao dịch điện tử

b)

Chợ điện tử

c)

Trung tâm thương mại điện tử

d)

Sàn giao dịch điện tử B2B

124.

Chỉ ra sàn giao dịch của nhà nước

a)

http://www.vnet.vn

b)

http://www.Export.com.vn

c)

http://www.worldtradeB2B.com

d)

www.vnemart.com.vn

125.

Trên sàn giao dịch hiện nay, các doanh nghiệp không thể làm gì

a)

Quảng cáo

b)

Giới thiệu hàng hóa, dịch vụ

c)

Tìm kiếm khách hàng

d)

Ký kết hợp đồng

126.

Chỉ ra yếu tố không phải là khó khăn khi tham gia thương mại điện tử (TMĐT)

a)

Nhân lực: đội ngũ chuyên gia kém cả về số lượng và chất lượng

b)

Vốn: thiếu vốn đầu tư xây dựng hạ tầng viễn thông

c)

Thương mại truyền thống chưa phát triển

d)

Nhận thức quá “đơn giản” về TMĐT

127.

Tổ chức nào đã đưa ra các hướng dẫn cụ thể về ứng dụng Internet vào kinh doanh quốc tế

a)

WTO

b)

OECD

c)

UNCTAD

d)

APEC

128.

Sử dụng Internet vào hoạt động kinh doanh quốc tế cần tuân theo thứ tự đúng của 5 bước cơ bản là

a)

Đánh giá năng lực xuất khẩu, lập kế hoạch xuất nhập khẩu, xúc tiến và tìm kiếm cơ hội xuất nhập khẩu, tiến hành giao dịch xuất nhập khẩu, quản trị mối quan hệ khách hàng

b)

Quản trị quan hệ khách hàng, đánh giá năng lực xuất khẩu, lập kế hoạch xuất nhập khẩu, xúc tiến và tìm cơ hội xuất nhập khẩu, tiến hành giao dịch xuất nhập khẩu

c)

Đánh giá năng lực xuất khẩu, quản trị quan hệ khách hàng, lập kế hoạch xuất nhập khẩu, xúc tiến và tìm kiếm cơ hội xuất nhập khẩu, tiến hành giao dịch xuất nhập khẩu

d)

Đánh giá năng lực xuất khẩu, lập kế hoạch xuất nhập khẩu, xúc tiến, tìm kiếm cơ hội xuất nhập khẩu, quản trị quan hệ khách hàng, tiến hành giao dịch xuất nhập khẩu

129.

Để xúc tiến xuất khẩu thành công trong thời đại hiện nay, doanh nghiệp không cần yếu tố nào

a)

Trang web riêng của công ty

b)

Có kế hoạch marketing trực tiếp thông qua thư điện tử

c)

Tham gia các sàn giao dịch thương mại điện tử

d)

Có đội ngũ cán bộ chuyên trách về công nghệ thông tin

130.

Mệnh đề nào sai

a)

www.wtpfed.org là website cung cấp thông tin thị trường

b)

http://www.jetro.go.jp hỗ trợ các nhà xuất khẩu ngoài tìm nhà nhập khẩu Nhật Bản

c)

http://www.worldtariff.com là website của công ty FedEx Trade Network

d)

http://www.jurisint.org cung cấp các thông tin về thương mại trừ luật

131.

Chỉ ra các ví dụ thành công điển hình của e-marketspace

a)

Amazon.com

b)

Hp.com

c)

Jetro.go.jp

d)

Alibaba.com

132.

Website wtpfed.org là mô hình

a)

B2C

b)

B2B

c)

B2G

d)

G2B

133.

Website http://unstats.un.org là website cung cấp thông tin

a)

Thương mại

b)

Xuất nhập khẩu

c)

Luật trong thương mại quốc tế

d)

Niên giám thương mại

134.

Website http://www.tsnn.com là website cung cấp thông tin về

a)

Các mặt hàng cần mua và doanh nghiệp nhập khẩu

b)

Các mặt hàng cần bán và doanh nghiệp xuất khẩu

c)

Các thông tin về triển lãm thương mại

d)

Các thông tin về đấu giá quốc tế

135.

Website http://www.countryreports.org có tác dụng đối với hoạt động nào nhất

a)

Nghiên cứu thị trường nước ngoài

b)

Đánh giá khả năng tài chính của đối tác

c)

Xin hỗ trợ tài chính xuất khẩu

d)

Tìm kiếm danh mục các công ty xuất nhập khẩu

136.

Chỉ ra giải pháp không có chung tính chất với các giải pháp còn lại

a)

Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp lý về TMĐT

b)

Bảo hộ sở hữu trí tuệ

c)

Bảo vệ người tiêu dùng

d)

Chiến lược ứng dụng TMĐT cho SMEs

137.

Chỉ ra giải pháp không có chung tính chất với các giải pháp còn lại

a)

Đầu tư phát triển hệ thống thông tin cho các tổ chức, doanh nghiệp

b)

Đầu tư, phát triển nguồn nhân lực cho TMĐT

c)

Xây dựng lộ trình cụ thể ứng dụng TMĐT cho doanh nghiệp XNK

d)

Luật hóa vấn đề bảo mật thông tin cá nhân

138.

Website nào không hỗ trợ về bảo mật thông tin cá nhân

a)

W3C (P3P)

b)

BBBOnline

c)

BetterWeb

d)

Intracen

139.

Quy trình ứng dụng TMĐT với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) nào đúng

a)

Xác định ngành hàng kinh doanh, xây dựng website, quảng bá website, hỗ trợ khách hàng, thanh toán qua mạng, đổi mới phương thức kinh doanh

b)

Xác định ngành hàng kinh doanh, xây dựng website, hỗ trợ khách hàng, quảng bá website, thanh toán qua mạng, đổi mới phương thức kinh doanh

c)

Xác định ngành hàng kinh doanh, xây dựng website, thanh toán qua mạng, quảng bá website, hỗ trợ khách hàng, đổi mới phương thức kinh doanh

d)

Xác định ngành hàng kinh doanh, xây dựng website, quảng bá website, thanh toán qua mạng, đổi mới phương thức kinh doanh, hỗ trợ khách hàng

140.

Chỉ ra yếu tố quan trọng nhất đối với một website

a)

Mua tên miền và dịch vụ hosting

b)

Tổ chức các nội dung website

c)

Thiết kế website

d)

Bảo trì và cập nhật thông tin

141.

Quảng bá website theo cách nào sẽ không tiết kiệm nhất

a)

Đăng ký trên các search engine

b)

Liên kết quảng cáo giữa các doanh nghiệp với nhau

c)

Sử dụng viral-marketing

d)

Quảng cáo trên tạp chí chuyên ngành như thương mại hay bưu chính viễn thông

142.

Các mô hình kinh doanh thương mại điện tử thực chất là

a)

Các mô hình kinh doanh truyền thống và các mô hình hoàn toàn mới

b)

Các mô hình kinh doanh truyền thống đặt trong môi trường thương mại điện tử

c)

Sự nâng cấp các mô hình kinh doanh truyền thống

d)

Sự nâng cấp các mô hình kinh doanh truyền thống và các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới

143.

: Chỉ ra mô hình kinh doanh B2B trong các mô hình sau: 

a)

Amazon.com

b)

eBay.com

c)

ChemUnity.com

d)

Goodsonline.com