wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những xu thế của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Lấy phát triển kinh tế là trung tâm.

b)

Lấy phát triển chính trị là trung tâm.

c)

Lấy phát triển văn hoá là trung tâm.

d)

Lấy phát triển tư tưởng là trung tâm.

2.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các quốc gia chạy đua vũ trang mạnh mẽ.

b)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mĩ.

c)

Đông Nam Á phát triển nhanh nhất thế giới.

d)

Xu thế liên kết khu vực trở thành chủ đạo.

3.

Một trong những biểu hiện của xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là

a)

giải quyết mâu thuẫn bằng biện pháp hòa bình.

b)

sự suy giảm sức mạnh tương đối của nước Mĩ.

c)

sự hợp nhất các công ty thành các tập đoàn lớn.

d)

sự phát triển nhanh quan hệ thương mại quốc tế.

4.

Xét về bản chất, toàn cầu hóa là

a)

sự liên kết nhằm mở những mối liên hệ, tác động, phụ thuộc lẫn nhau giữa các nước.

b)

sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại giữa các quốc gia trên thế giới.

c)

sự tăng cường sáp nhập và hợp nhất các công ti thành những tập đoàn lớn trên toàn cầu.

d)

sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng biểu hiện của xu thế toàn cầu hóa xuất hiện từ những năm 80 của thế kỉ XX?

a)

Sự phát triển nhanh chóng của quan hệ thương mại quốc tế.

b)

Sự phát triển và tác động không lớn của công ti xuyên quốc gia.

c)

Sự sáp nhập và hợp nhất các công ti thành những tập đoàn lớn.

d)

Sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế quốc tế và khu vực.

6.

Trong xu thế đa cực ở thế kỷ XXI, hai quốc gia nào trở thành hai cực mạnh nhất?

a)

Mỹ và Liên bang Nga.

b)

Mỹ và Trung Quốc.

c)

Trung Quốc và Ấn Độ.

d)

Liên bang Nga và Nhật Bản.

7.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân.

8.

Một trong những biểu hiện của xu thế toàn cầu hoá từ những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

sự phát triển quan hệ thương mại quốc tế.

b)

thành công của cách mạng công nghệ 4.0.

c)

sự phát triển mạnh mẽ của xu thế khu vực hóa.

d)

thị trường thế giới được hoàn toàn thống nhất.

9.

Tình hình khu vực Trung Đông sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc có đặc điểm gì?

a)

Vẫn tồn tại chế độ Apacthai.

b)

Vẫn diễn ra xung đột vũ trang.

c)

Chấm dứt những xung đột sắc tộc.

d)

Thiết lập được hòa bình ở khu vực.

10.

Mâu thuẫn nào không xuất hiện trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mâu thuẫn về vấn đề tôn giáo.

b)

Mâu thuẫn về vấn đề thuộc địa.

c)

Mâu thuẫn về lợi ích dân tộc.

d)

Mâu thuẫn trong thiết lập trật tự mới.

11.

Nội dung nào thể hiện mối quan hệ đối ngoại giữa Mỹ và Việt Nam trong thế kỷ XXI?

a)

Hòa bình, trung lập tích cực.

b)

Chạy đua sức mạnh tổng hợp.

c)

Đối đầu, xung đột, căng thẳng.

d)

Hòa bình, hợp tác, cùng phát triển.

12.

Trong xu thế toàn cầu hoá, để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước, các công ty có xu hướng

a)

đẩy mạnh việc xuất khẩu tư bản và cho vay lãi.

b)

sáp nhập và hợp nhất thành những tập đoàn lớn.

c)

chú trọng sản xuất nội địa, nắm độc quyền kinh tế.

d)

tách thành những công ty con, phân bố toàn cầu.

13.

Nội dung nào là đặc điểm nổi bật của kinh tế Trung Quốc cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI?

a)

Kinh tế Trung Quốc dẫn đầu thế giới trên mọi lĩnh vực.

b)

Chiếm 1/2 bản quyền phát minh khoa học của thế giới.

c)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và nhanh nhất thế giới.

d)

Trở thành trung tâm kinh tế - tài chính lớn của giới tư bản.

14.

Khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, Liên Xô và Mỹ đã

a)

thiết lập liên minh kinh tế để hợp tác cùng phát triển.

b)

mở rộng phạm vi chiếm đóng bằng sức mạnh quân sự.

c)

rút dần số quân ở nhiều nơi quan trọng trên thế giới.

d)

ký hiệp ước thành lập trật tự thế giới theo xu hướng đa cực.

15.

Xét về bản chất, toàn cầu hóa là

a)

sự ảnh hưởng của các tư bản phát triển đối với các quốc gia đang và kém phát triển.

b)

kết quả của quá trình tăng tiến mạnh mẽ của lực lượng sản xuất, là xu thế khách quan.

c)

sự phát triển của những tổ chức liên kết khu vực và ngày càng được mở rộng phạm vi.

d)

sự ra đời của các tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế và khu vực.

16.

Khái niệm “đa cực” được hiểu là

a)

trạng thái địa - văn hóa toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

b)

một trật tự thế giới mà vai trò vượt trội của Mỹ, chi phối các nước khác.

c)

một trật tự thế giới mà các nước vừa và nhỏ có vai trò quyết định.

d)

trạng thái địa - chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

17.

Nội dung nào sau đây không phải là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Mỹ vẫn là cường quốc số 1 thế giới, nhưng đã suy giảm so với trước.

b)

Bên cạnh Mỹ, nhiều trung tâm quyền lực cũng xuất hiện và phát triển.

c)

Các công ty xuyên quốc gia của Mỹ vươn ra chi phối nền kinh tế toàn cầu.

d)

Các trung tâm, tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực có vai trò lớn.

18.

Sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia nào sau đây là một trong những trung tâm quyền lực đang vươn lên khẳng định sức mạnh về kinh tế, quân sự và chính trị đối với quốc tế?

a)

Nhật Bản và Nam Phi.

b)

Trung Quốc và Ấn Độ.

c)

Mỹ, Anh và Tây Ban Nha.

d)

Liên bang Nga và Mông Cổ.

19.

Sau Chiến tranh lạnh, tương quan lực lượng giữa các cường quốc trên thế giới có đặc điểm như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Đẩy nhanh quá trình thiết lập trật tự thế giới mới do Mỹ thống trị.

b)

Góp phần tạo nên xu thế hòa bình, ổn định và phát triển trên thế giới.

c)

Ngăn chặn được những “di chứng” của Chiến tranh lạnh trên thế giới.

d)

Góp phần hình thành trật tự thế giới theo xu thế đa cực, nhiều trung tâm.

20.

Sau năm 1991, các nước lớn điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng đối thoại, hợp tác nhằm mục đích gì?

a)

Xoá bỏ những mâu thuẫn đang tồn tại.

b)

Hoà bình ổn định để phát triển kinh tế.

c)

Tập hợp lực lượng để cạnh tranh quốc tế.

d)

Hạn chế tác động của khủng hoảng kinh tế.

21.

Vị thế của Trung Quốc trong trật tự thế giới mới đang vận động hình thành sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

chi phối và thống trị châu Á.

b)

“một cực” trong xu thế đa cực.

c)

“một cực” trong trật tự hai cực.

d)

“một cực” duy nhất ở châu Á.

22.

Tại sao sau Chiến tranh lạnh, các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trung tâm?

a)

Các quốc gia muốn trở thành siêu cường về kinh tế.

b)

Các quốc gia lo sợ sự ảnh hưởng của các nước lớn.

c)

Phát triển kinh tế sẽ quyết định phát triển chính trị.

d)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

23.

Trong xu thế toàn cầu hóa, việc sáp nhập và hợp nhất các công ti thành tập đoàn lớn trên thế giới nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Tăng cường khả năng cạnh tranh.

b)

Thúc đẩy giao lưu kinh tế.

c)

Nâng vị thế của các cường quốc.

d)

Mở rộng quy mô sản xuất.

24.

Sự ra đời của Liên minh châu Âu (EU), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM) là biểu hiện của xu thế

a)

đa dạng hóa.

b)

nhất thể hóa.

c)

đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ.

d)

khu vực hóa, toàn cầu hóa.

25.

Để hội nhập với xu thế toàn cầu hóa hiện nay, các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển tập trung vào lĩnh vực nào?

a)

chính trị

b)

văn hóa

c)

quốc phòng

d)

kinh tế

26.

Chiến tranh lạnh chấm dứt, thế giới chuyển sang xu thế chủ đạo nào?

a)

hòa dịu, đối thoại và hợp tác phát triển

b)

cạnh tranh gay gắt về kinh tế và chính trị

c)

chạy đua vũ trang giữa các cường quốc lớn

d)

xung đột sắc tộc, tôn giáo diễn ra phổ biến

27.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Hợp tác chính trị - văn hóa là xu thế chủ đạo

b)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối thoại, hợp tác

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo

d)

Hai siêu cường Xô - Mĩ đối đầu gay gắt

28.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế là trụ cột

b)

Là 1 trong 5 cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc

c)

Sự ra đời và mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực

d)

Sức mạnh quân sự của lực lượng quân sự hùng hậu

29.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô (1989 - 1991) đã tạo cơ hội để Mĩ

a)

Chỉ phối hợp các nước tư bản đồng minh đi theo Mĩ

b)

Tận dụng cơ hội để thiết lập trật tự thế giới đơn cực

c)

Đẩy mạnh việc triển khai chiến lược đa phương hóa

d)

Thực hiện thành công mục tiêu chiến lược toàn cầu

30.

Thách thức an ninh phi truyền thống mà các dân tộc phải đối mặt trong xu thế toàn cầu hóa là

a)

chủ nghĩa khủng bố

b)

tài nguyên suy thoái

c)

khoảng cách giàu nghèo

d)

nạn thất nghiệp gia tăng

31.

Nội dung nào phản ánh không đúng thói cơ mà xu thế toàn cầu hóa đặt ra đối với các nước đang phát triển?

a)

Tiếp thu thành tựu khoa học - công nghệ hiện đại

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác, chiếm lĩnh thị trường

c)

Các mâu thuẫn xã hội được giải quyết triệt để

d)

Khai thác vốn đầu tư, học hỏi kinh nghiệm quản lí

32.

Để có thể trở thành một cực trong thế giới đa cực, nhiệm vụ quan trọng của các quốc gia là

a)

Hạn chế chạy đua vũ trang với các nước

b)

Lựa chọn những quốc gia phụ thuộc mới

c)

Xây dựng sức mạnh tổng hợp của quốc gia

d)

Tham gia vào các liên minh kinh tế tài chính

33.

Sự liên kết và hợp tác kinh tế trên thế giới từ sau năm 1991 khác biệt với thời kì trật tự thế giới hai cực I-an-ta ở điểm nào?

a)

Hợp tác kinh tế chịu sự chi phối của ý thức hệ

b)

Hợp tác không phân biệt chế độ chính trị - xã hội

c)

Bước đầu hình thành các liên minh kinh tế khu vực

d)

Nền kinh tế các nước trên thế giới tương đối độc lập

34.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, nước xã hội chủ nghĩa nào vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên bang Nga

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

35.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu

36.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế đối thoại, hợp tác trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các nước giải quyết bất đồng bằng thương lượng hòa bình

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở hai bên cùng có lợi

c)

Các nước liên minh với nhau nhằm thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa

37.

Một trong những mục tiêu của các quốc gia trong thời hậu Chiến tranh lạnh là

a)

triệt tiêu cạnh tranh trong phát triển kinh tế

b)

xây dựng nền kinh tế vững mạnh

c)

xóa bỏ hoàn toàn hệ thống thuộc địa

d)

khôi phục lại trật tự thế giới hai cực

38.

Vấn đề an ninh phi truyền thống ngày càng trở nên nghiêm trọng là do

a)

giảm sự phụ thuộc của các nước đối với các cường quốc lớn

b)

tăng cường xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển trên thế giới

c)

trao lưu dân tư tưởng, xu hướng bảo hộ có chiều hướng giảm nhanh

d)

cạnh tranh giữa các nước trên các lĩnh vực diễn ra gay gắt, phức tạp

39.

Nội dung nào phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới đa cực?

a)

Lợi ích của dân tộc được đặt lên vị trí hàng đầu

b)

Sức mạnh của Mĩ được tăng cường tuyệt đối

c)

Có sự cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập

d)

Được thành lập ngay sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc

40.

Nguyên tắc quan trọng nhất của Việt Nam khi hội nhập vào nền kinh tế thế giới theo xu thế toàn cầu hóa là

a)

am hiểu luật pháp quốc tế

b)

cạnh tranh không lành mạnh

c)

giữ vững độc lập chủ quyền

d)

bình đẳng trong cạnh tranh

41.

Một trong những thời cơ của Việt Nam khi tham gia xu thế toàn cầu hóa là

a)

khai thác được nguồn lực trong nước

b)

tiếp cận khoa học - kĩ thuật hiện đại

c)

tạo điều kiện giữ vững bản sắc dân tộc

d)

thúc đẩy sự cạnh tranh của nền kinh tế

42.

Nội dung nào phản ánh điểm khác biệt giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Bị chi phối bởi quyền lợi của các cường quốc

b)

Hòa bình, đối thoại, hợp tác là xu thế chủ đạo

c)

Hình thành sau khi chiến tranh thế giới kết thúc

d)

Các nước tập trung phát triển quân sự là trọng điểm

43.

Xu thế toàn cầu hóa cuối thế kỉ XX đã có tác động nào sau đây đến các quốc gia trên thế giới?

a)

Bèm lạị sự cộng bằng, bình đẳng giữa các quốc gia và các dân tộc

b)

Làm cho mọi mặt hoạt động, đời sống con người trở nên an toàn

c)

Làm cho nền độc lập tự chủ các quốc gia có nguy cơ bị xâm phạm

d)

Đẩy lùi yếu tố quyền, toan tính của các cường quốc gia trên thế giới

44.

Trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động phức tạp, chủ trương của Việt Nam là

a)

tham gia liên minh chính trị với Mĩ và các nước phương Tây

b)

chủ động kết nối các cường quốc để nâng tầm đối tác chiến lược

c)

hội nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư bên ngoài bằng mọi giá

d)

chủ động nắm bắt thời cơ, đi tắt đón đầu để vượt qua thách thức

45.

Toàn cầu hóa là thời cơ với các nước đang phát triển nói chung và Việt Nam nói riêng vì

a)

thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế

b)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

c)

tạo nên sự phân hóa giàu nghèo trong nội bộ từng nước

d)

thúc đẩy sự hợp tác và phụ thuộc lẫn nhau của các nước

46.

Trong thế kỉ XXI, nhân tố nào tạo ra những “đột phá” và biến chuyển lớn trên các cực diện thế giới?

a)

Sự phát triển của cách mạng khoa học - công nghệ

b)

Sự trỗi dậy của các cường quốc gây ra ở châu Á

c)

Cuộc đấu tranh không khoan nhượng với thực dân mới

d)

Mĩ không thể đồng minh và chỉ 1 phối tỉnh tình hình thế giới

47.

Nội dung nào sau đây là xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh được nhân dân các nước hi vọng, mong muốn trở thành hiện thực?

a)

Đa cực, đa phe trong đối ngoại quốc tế

b)

Liên kết và hội nhập giữa các nước lớn

c)

Hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển

d)

Tăng cường đối đầu giữa các hệ tư tưởng

48.

Theo tư liệu, mô hình hợp tác và cạnh tranh thời hậu Chiến tranh lạnh mang lại điều gì?

a)

Ít tiến bộ hơn trước

b)

Nhiều tiến bộ, kết quả như ở Đức, Nhật và NICs

c)

Chỉ có tiến bộ về quân sự

d)

Chỉ các nước đang phát triển được lợi

49.

Trong các nhận định sau, đâu là biểu hiện của xu thế chủ đạo thời hậu Chiến tranh lạnh theo tư liệu?

a)

Đối đầu quân sự - chính trị là mốt xu thế chủ đạo

b)

Tập trung phát triển sức mạnh tổng hợp, nhất là kinh tế và khoa học - kĩ thuật

c)

Cô lập hóa các nền kinh tế

d)

Khôi phục hệ thống hai cực Ianta

50.

Theo tư liệu của Nguyễn Tiên Nghĩa, sự kiện nào được coi là cú sốc tấn công khủng bố đầu thế kỉ XXI làm lộ rõ hạn chế của Mỹ?

a)

Chiến tranh Việt Nam

b)

Khủng hoảng dầu mỏ 1973

c)

Sự kiện 11-9-2001

d)

Khủng hoảng nợ châu Âu 2010

51.

Theo tư liệu, xu thế chung trong quan hệ giữa các nước lớn đầu thế kỉ XXI là gì?

a)

Đối đầu toàn diện không hợp tác

b)

Đối tác chiến lược toàn diện, vừa hợp tác vừa cạnh tranh

c)

Chỉ hợp tác kinh tế, không cạnh tranh

d)

Chỉ cạnh tranh quân sự

52.

Dựa vào bảng niên biểu, quốc gia nào Việt Nam nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 9/2023?

a)

Trung Quốc

b)

Hoa Kỳ

c)

Nga

d)

Nhật Bản

53.

Theo bảng sự kiện, Việt Nam xác lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Nhật Bản vào thời điểm nào?

a)

Tháng 11/2023

b)

Tháng 7/2012

c)

Tháng 10/2024

d)

Tháng 12/2022

54.

Từ bảng, đối tác chiến lược toàn diện được Việt Nam xác lập sớm nhất trong danh sách là quốc gia nào?

a)

Trung Quốc (5/2008)

b)

Nga (7/2012)

c)

Ấn Độ (9/2016)

d)

Mỹ (9/2023)

55.

Nhận định nào phù hợp với vai trò đường lối đối ngoại của Việt Nam theo lựa chọn đúng/sai đã gợi ý trong tài liệu?

a)

Việt Nam chỉ mở rộng quan hệ với một số nước G7

b)

Việt Nam chủ trương đa phương hóa, sẵn sàng là bạn với tất cả các nước, không phân biệt chế độ chính trị

c)

Việt Nam không thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện

d)

Việt Nam liên kết chặt với một cực duy nhất

56.

Theo Hoàng Văn Hiển, nhận định nào đúng về vị thế Hoa Kỳ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

Chỉ là một cường quốc khu vực

b)

Siêu cường duy nhất trong trật tự thế giới ở thế kỉ XXI

c)

Sức mạnh chủ yếu là ý thức hệ

d)

Mất ưu thế về kinh tế và quân sự

57.

Theo bảng về các trung tâm quyền lực, quốc gia nào vượt Nhật Bản năm 2010 để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Ấn Độ

b)

Liên bang Nga

c)

Trung Quốc

d)

Liên minh châu Âu

58.

Theo bảng dữ kiện, Ấn Độ được mô tả như thế nào?

a)

Cường quốc quân sự đơn thuần

b)

Trở thành cường quốc kinh tế, quân sự, khoa học, kĩ thuật có ảnh hưởng lớn

c)

Chỉ là nước đang phát triển

d)

Không có vai trò trong quan hệ quốc tế

59.

Theo Nguyễn Anh Thái, nhân tố nào KHÔNG được nêu là tác động đến hình thành trật tự thế giới mới?

a)

Sức mạnh tổng hợp của các cường quốc

b)

Sự hội nhập của lực lượng cách mạng thế giới do các công ty đa quốc gia lãnh đạo

c)

Sự phát triển của cách mạng khoa học - kĩ thuật

d)

Sự biến chuyển của các nước xã hội chủ nghĩa

60.

Theo tư liệu, sự phát triển của cách mạng khoa học - kĩ thuật dẫn đến điều gì cho trật tự thế giới mới?

a)

Giữ nguyên tương quan lực lượng

b)

Tạo ra những đột phá và biến chuyển trên phạm vi toàn cầu

c)

Chỉ tác động đến lĩnh vực nông nghiệp

d)

Chỉ làm tăng xung đột quân sự

61.

Dựa vào các tư liệu, nhận định nào sau đây thể hiện đúng quan hệ Mỹ - Trung đầu thế kỉ XXI?

a)

Đối đầu toàn diện, cắt đứt hợp tác

b)

Vừa hợp tác vừa cạnh tranh trong bối cảnh Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ

c)

Liên minh quân sự chặt chẽ

d)

Không có ảnh hưởng tới kinh tế thế giới

62.

Theo tư liệu, mục tiêu lâu dài mà nhiều nước lớn theo đuổi khi tham gia cạnh tranh toàn cầu là gì?

a)

Trở thành cực quyền lực trong quan hệ quốc tế

b)

Giảm sức mạnh tổng hợp của mình

c)

Từ bỏ phát triển khoa học - kĩ thuật

d)

Đóng cửa nền kinh tế

63.

Từ các nguồn tư liệu, nhận định nào đúng về vai trò của sức mạnh tổng hợp quốc gia trong thế giới hậu Chiến tranh lạnh?

a)

Chỉ cần quân sự vượt trội là đủ

b)

Sức mạnh tổng hợp, nhất là kinh tế và khoa học - kĩ thuật, quyết định vị thế quốc gia

c)

Chỉ cần tuyên truyền ý thức hệ

d)

Chủ yếu phụ thuộc vào diện tích lãnh thổ

64.

Theo tư liệu, yếu tố nào được nhấn mạnh là nhân tố tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sự suy giảm dân số toàn cầu

b)

Sự phát triển của cách mạng khoa học - kĩ thuật

c)

Sự phong tỏa thương mại

d)

Sự bùng nổ thuộc địa

65.

Trong cuộc chạy đua sức mạnh giữa các cường quốc thời kì sau Chiến tranh lạnh, khái niệm nào thể hiện đúng bản chất cạnh tranh chủ yếu?

a)

Cạnh tranh thuộc địa

b)

Cạnh tranh ý thức hệ đơn thuần

c)

Cạnh tranh về sức mạnh tổng hợp quốc gia

d)

Cạnh tranh tôn giáo

66.

Theo đoạn tư liệu trích Nguyễn Anh Thái, yếu tố nào KHÔNG thuộc sức mạnh tổng hợp quốc gia?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Quân sự

d)

Khí hậu

67.

Vì sao các nước phải xây dựng sức mạnh kinh tế để trở thành cực trong thế đa cực, theo tư liệu?

a)

Vì kinh tế là yếu tố duy nhất quyết định chiến tranh

b)

Vì kinh tế là nền tảng của sức mạnh tổng hợp

c)

Vì kinh tế giúp xóa bỏ mâu thuẫn ý thức hệ

d)

Vì kinh tế thay thế hoàn toàn quân sự

68.

Nhận định nào đúng về vai trò của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật theo các tư liệu?

a)

Chỉ tác động đến nông nghiệp

b)

Chỉ ảnh hưởng mức sống

c)

Tạo ra những đột phá và chuyển biến trên cục diện thế giới

d)

Không liên quan đến trật tự thế giới

69.

Theo tư liệu, đặc trưng nổi bật của trật tự thế giới bước sang thế kỉ XXI là gì?

a)

Quay lại đối đầu hai cực

b)

Xu thế đa cực với sự vươn lên của nhiều cường quốc

c)

Thống trị của một đế quốc duy nhất

d)

Giảm vai trò của sức mạnh quốc gia

70.

Yếu tố nào được nhấn mạnh như động lực để các quốc gia thay đổi chiến lược phát triển sau Chiến tranh lạnh?

a)

Chủ nghĩa thực dân mới

b)

Cách mạng khoa học - kĩ thuật và toàn cầu hóa

c)

Sự cô lập kinh tế

d)

Chủ nghĩa bảo hộ tuyệt đối

71.

Theo tư liệu về vị thế của Mĩ, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Vị thế của Mĩ tăng nhanh so với 2000–2021

b)

Vị thế của Mĩ bị thu hẹp tương đối so với các trung tâm khác

c)

GDP của Mĩ nhỏ hơn Trung Quốc năm 2021

d)

Mĩ không còn lợi thế về công nghệ

72.

Trong cục diện thế giới hiện nay, yếu tố nổi bật nhất bất ngờ theo tư liệu là gì?

a)

Sự suy giảm dân số ở châu Âu

b)

Sự phát triển đáng kinh ngạc của Trung Quốc

c)

Sự cô lập của Nhật Bản

d)

Sự phục hồi của Đế quốc Ottoman

73.

Nhận định nào phản ánh đúng về sức mạnh tương đối của Mĩ theo tư liệu?

a)

Sức mạnh tưởng đối của Mĩ giảm khi so sánh với các trung tâm khác

b)

Sức mạnh tuyệt đối của Mĩ mất hoàn toàn

c)

Mĩ lệ thuộc vào NICs về công nghệ

d)

Mĩ đứng ngoài cuộc đua công nghệ

74.

Theo Vũ Dương Ninh, bài học của thời kì Chiến tranh lạnh về phương thức quan hệ quốc tế là gì?

a)

Lấy đối đầu quân sự làm chủ yếu

b)

Lấy ý thức hệ làm trung tâm

c)

Lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chủ đạo

d)

Tập trung chạy đua vũ trang thuần túy

75.

Sau thời kì Chiến tranh lạnh, nội dung quan hệ quốc tế chuyển trọng tâm từ đâu sang đâu?

a)

Từ quân sự sang kinh tế

b)

Từ văn hóa sang tôn giáo

c)

Từ khoa học sang quân sự

d)

Từ kinh tế sang tuyên truyền

76.

Theo các tư liệu, cuộc chạy đua giữa các cường quốc hiện nay chủ yếu nhắm tới mục tiêu nào?

a)

Thống trị lãnh thổ thuộc địa

b)

Gia tăng sức mạnh tổng hợp quốc gia

c)

Độc quyền tôn giáo

d)

Xóa bỏ các tổ chức quốc tế

77.

Nhận định nào sau đây đúng về vai trò của Mĩ, Nga, Trung Quốc trong các trật tự quốc tế?

a)

Luôn ở ngoài lề các trật tự

b)

Giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế trong cả trật tự I-an-ta và trật tự đa cực

c)

Chỉ giữ vai trò khu vực nhỏ lẻ

d)

Không có ảnh hưởng sau Chiến tranh lạnh

78.

Theo tư liệu, cách mạng khoa học - kĩ thuật có vai trò như thế nào đối với hai giai đoạn trật tự quốc tế?

a)

Chỉ là nguyên nhân sụp đổ của trật tự I-an-ta

b)

Chỉ là động lực hình thành trật tự đa cực

c)

Vừa góp phần bào mòn trật tự hai cực I-an-ta, vừa tác động đến sự hình thành trật tự đa cực

d)

Không liên quan đến hai trật tự này

79.

Khi một quốc gia muốn trở thành cực trong thế đa cực, chiến lược hợp lí nhất theo tư liệu là gì?

a)

Ưu tiên cô lập thương mại

b)

Tập trung xây dựng sức mạnh kinh tế làm trụ cột

c)

Giảm đầu tư khoa học - kĩ thuật

d)

Bỏ qua hợp tác quốc tế

80.

Dựa vào số liệu nêu trong tư liệu, nhận định nào sau đây đúng về tương quan GDP Mĩ - Trung năm 2000 và 2021?

a)

Năm 2000, GDP Mĩ xấp xỉ 12 lần Trung Quốc; năm 2021 còn khoảng 1,3 lần

b)

Năm 2000, Mĩ nhỏ hơn Trung Quốc; năm 2021 gấp 12 lần

c)

Năm 2000 và 2021 đều gấp 3 lần

d)

Năm 2000 gấp 1,3 lần; 2021 gấp 12 lần

81.

Theo tư liệu, vì sao các quốc gia sau Chiến tranh lạnh không còn phù hợp nếu đặt đối đầu quân sự – ý thức hệ làm trung tâm?

a)

Vì luật pháp quốc tế cấm mọi xung đột

b)

Vì cạnh tranh hợp tác kinh tế - chính trị, khoa học - kĩ thuật quyết định sức mạnh tổng hợp

c)

Vì quân đội không còn tồn tại

d)

Vì thương mại quốc tế chấm dứt

82.

Đặc điểm của trật tự thế giới mới theo Nguyễn Anh Thái nhấn mạnh điều gì về quá trình hình thành?

a)

Phụ thuộc vào một nhân tố đơn lẻ

b)

Do nhiều nhân tố chi phối và có tính động

c)

Hình thành tức thời sau 1991

d)

Không có vai trò của các cường quốc

83.

Trong bối cảnh đa cực, vì sao 'sức mạnh tổng hợp' trở thành thước đo cạnh tranh chủ yếu giữa các cường quốc?

a)

Vì chỉ cần quân sự mạnh là đủ

b)

Vì bao gồm kinh tế, chính trị, khoa học - kĩ thuật, quân sự, giúp quốc gia có vị thế toàn diện

c)

Vì thay thế được ngoại giao

d)

Vì loại bỏ tác động toàn cầu hóa

84.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào?

a)

xu thế liên kết khu vực đang phát triển

b)

tất cả các nước châu Á đã giành độc lập

c)

trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ

d)

chủ nghĩa thực dân cũ đã hoàn toàn sụp đổ

85.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 tại đâu?

a)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin)

b)

Cua-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-a)

c)

Ba-li (In-đô-nê-xi-a)

d)

Băng Cốc (Thái Lan)

86.

Một trong những thành viên sáng lập ASEAN là quốc gia nào?

a)

Mi-an-ma

b)

Campuchia

c)

Lào

d)

Xin-ga-po

87.

Nhóm 5 nước sáng lập ASEAN năm 1967 gồm quốc gia nào sau đây?

a)

Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Việt Nam, Lào

b)

Liên Xô, In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Lào

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

d)

Việt Nam, Đông Timor, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

88.

Tổ chức nào được thành lập ở khu vực Đông Nam Á vào năm 1963?

a)

Khối quân sự SEATO

b)

Tổ chức MAPHILINDO

c)

Hiệp hội Đông Nam Á

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

89.

Một trong những mục đích thành lập của ASEAN là gì?

a)

thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội trong khu vực

b)

tăng cường hợp tác quốc phòng, an ninh mang tính phòng thủ tập thể

c)

trở thành một tổ chức quân sự

d)

giải quyết tranh chấp bằng biện pháp chiến tranh

90.

Từ những năm 90 của thế kỷ XX đến nay, ASEAN đã chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác nào?

a)

chính trị

b)

kinh tế

c)

quân sự

d)

giáo dục

91.

Trong giai đoạn 1999–2015, thành tựu quan trọng nào được ASEAN đạt được?

a)

Thông qua Hiến chương ASEAN

b)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

d)

Hoàn thành giải quyết mọi tranh chấp trong khu vực

92.

Tháng 11/2007, các thành viên của ASEAN đã kí văn kiện cơ bản nào?

a)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng hòa bình, ổn định

b)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng vững mạnh

c)

xây dựng ASEAN thành cộng đồng chính trị, quân sự

d)

Hiến chương ASEAN

93.

Năm 1984, quốc gia nào gia nhập ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

94.

Mục tiêu nêu trong phát biểu: “Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác… trên tinh thần duy trì hòa bình và ổn định khu vực” thuộc tổ chức nào?

a)

Tổ chức ASEAN

b)

Hội nghị I-an-ta

c)

Liên minh châu Âu

d)

Liên hợp quốc

95.

Một trong những văn kiện được ASEAN thông qua nhằm định hướng phát triển tương lai là gì?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997)

b)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

c)

Hiệp ước Ba-li (1976)

d)

Hiến chương ASEAN (2007)

96.

Hiệp ước Ba-li (2/1976) có nội dung cơ bản nào?

a)

tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN ở Đông Nam Á

b)

xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước ASEAN

c)

thông qua những nội dung cơ bản của Hiến chương ASEAN

d)

tuyên bố quyết định thành lập Cộng đồng ASEAN

97.

Tổ chức hợp tác nào mang tính khu vực trên thế giới đã có trước các nước Đông Nam Á tìm cách liên kết với nhau?

a)

Diễn đàn hợp tác kinh tế Á–Âu

b)

Diễn đàn kinh tế Thái Bình Dương

c)

Cộng đồng các quốc gia độc lập

d)

Cộng đồng kinh tế châu Âu

98.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á chính thức thành lập với sự kiện nào?

a)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác được kí kết

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua

c)

Tuyên bố Băng Cốc được thông qua

d)

Thỏa thuận về Khu vực Mậu dịch tự do được kí kết

99.

Từ khi thành lập đến năm 1976, ASEAN là tổ chức như thế nào?

a)

hùng mạnh

b)

phát triển

c)

chặt chẽ

d)

non yếu

100.

Khẩu hiệu chung của Hiệp hội các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Một tầm nhìn, một bản sắc, một cộng đồng

b)

Một tầm nhìn, một tương lai, một cộng đồng

c)

Một khu vực, một bản sắc, một cộng đồng

d)

Một cộng đồng, một bản sắc, một trung tâm

101.

Năm 1961, Ma-lai-xi-a, Thái Lan và Phi-lip-pin thỏa thuận thành lập tổ chức nào?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

b)

Hiệp hội Đông Nam Á (ASA)

c)

Tổ chức MAPHILINDO

d)

Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC)

102.

Sự kiện đánh dấu từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 là gì?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết (1976)

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)

c)

Campuchia gia nhập ASEAN (1999)

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập (2015)

103.

Nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy sự ra đời của ASEAN là gì?

a)

tổ chức lại trật tự khu vực châu Á

b)

hợp tác để cùng nhau phát triển

c)

tiến tới thành lập nước Liên bang

d)

thành lập một liên minh quân sự

104.

Thách thức an ninh truyền thống nào được nêu như yếu tố bên ngoài đối với ASEAN?

a)

Sự tồn tại nhiều cấp độ dân chủ

b)

Sự phân cực chính trị kéo dài

c)

Diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông và tình hình quốc tế

d)

Cạnh tranh kinh tế giữa các nước

105.

Việc mở rộng thành viên của ASEAN diễn ra lâu dài vì sao?

a)

mục tiêu hoạt động của ASEAN không phù hợp

b)

sự đối lập mục tiêu và chiến lược giữa các nước

c)

tác động của trật tự hai cực I-an-ta và chiến tranh lạnh

d)

các nước có trình độ phát triển kinh tế đồng đều

106.

Nội dung nào sau đây có ý nghĩa quyết định đến sự hình thành và mở rộng thành viên ASEAN?

a)

Xu thế hòa hoãn Đông–Tây và toàn cầu hóa

b)

Sự xác lập và phát triển trật tự thế giới hai cực I-an-ta

c)

Nguyện vọng, nhu cầu hợp tác giữa các nước trong khu vực

d)

Tác động của chiến tranh lạnh ở Đông Nam Á

107.

Một trong những lí do làm cho ASEAN có điều kiện mở rộng kết nạp thành viên mới là gì?

a)

các nước đã hợp tác để cùng phát triển

b)

vấn đề Campuchia đã được giải quyết

c)

tình hình kinh tế khu vực đã phát triển

d)

nội bộ không còn mâu thuẫn

108.

Việc kí kết Hiệp ước Ba-li (2/1976) có ý nghĩa như thế nào đối với tiến trình phát triển của ASEAN?

a)

Vị thế của tổ chức ngày càng lớn

b)

Đánh dấu sự khởi sắc của tổ chức ASEAN

c)

Tạo ra khu mậu dịch tự do

d)

Kết thúc quá trình mở rộng ASEAN

109.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân thành lập tổ chức ASEAN?

a)

Hợp tác giữa các nước để cùng nhau phát triển.

b)

Thiết lập sự ảnh hưởng đối với các nước khác.

c)

Hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài.

d)

Hoạt động có hiệu quả của các tổ chức khác trên thế giới.

110.

Quá trình mở rộng từ ASEAN 5 đến ASEAN 10 có ý nghĩa gì?

a)

Bảo đảm an ninh, quốc phòng, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

b)

Đảm bảo an ninh, chính trị khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

c)

Đảm bảo lợi ích chung của các nước, tạo điều kiện hợp tác kinh tế.

d)

Đảm bảo hòa bình, ổn định khu vực, nâng cao vị thế trên trường quốc tế.

111.

Theo sáng kiến của "Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á" (ASEAN), Diễn đàn khu vực (ARF) được thành lập năm 1993 nhằm mục đích gì?

a)

Tạo nên môi trường hòa bình, ổn định cho khu vực.

b)

Tăng cường hợp tác về kinh tế, chính trị, văn hóa.

c)

Thúc đẩy quan hệ giữa các nước thành viên.

d)

Tổ chức Đông Nam Á thành khu vực mậu dịch tự do.

112.

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của Hội nghị cấp cao ASEAN ở Ba-li (2/1976)?

a)

Xây dựng khu vực Đông Nam Á trở thành đối trọng với các tổ chức khác.

b)

Xây dựng mối quan hệ hòa bình, hữu nghị và hợp tác giữa các nước trong khu vực.

c)

Thiết lập một khu vực hòa bình, tự do, trung lập ở Đông Nam Á.

d)

Tạo nên một cộng đồng Đông Nam Á hùng mạnh trên cơ sở tự cường khu vực.

113.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) đã tác động như thế nào đến sự phát triển của tổ chức này?

a)

Đập tan âm mưu nô dịch các nước ASEAN.

b)

Đẩy nhanh quá trình phát triển của ASEAN.

c)

Củng cố nền độc lập mới ở Đông Nam Á.

d)

Thúc đẩy nhanh quá trình phi thực dân hóa.

114.

Nguyên nhân thúc đẩy Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là do đâu?

a)

Quan hệ ASEAN và Việt Nam chuyển sang đối thoại, hợp tác.

b)

Tổ chức ASEAN quy định sự phát triển kinh tế của các nước.

c)

Tất cả các nước Đông Nam Á đã gia nhập vào tổ chức ASEAN.

d)

Tổ chức ASEAN phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam.

115.

Mối quan hệ giữa ASEAN với ba nước Đông Dương trong giai đoạn từ năm 1967 đến năm 1979 là gì?

a)

Hợp tác trên các lĩnh vực.

b)

Đối đầu căng thẳng.

c)

Chuyển từ đối đầu sang đối thoại.

d)

Đồng minh chống Mỹ.

116.

Tuyên bố nào thể hiện quyết tâm xác lập một Đông Nam Á thịnh vượng và không có sự can thiệp từ bên ngoài?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967).

b)

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (1971).

c)

Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN (1976).

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997).

117.

Một trong những hoạt động nổi bật của ASEAN trong giai đoạn 1967 - 1976 là gì?

a)

Phân đôi trật tự thế giới hai cực I-an-ta, ủng hộ xu thế đa cực.

b)

Tập trung vào hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh.

c)

Tích cực ủng hộ việc đấu tranh chống Mỹ xâm lược Việt Nam.

d)

Tham gia vào giải quyết căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên.

118.

Trong giai đoạn 1967 - 1976, ASEAN coi trọng vấn đề nào nhất?

a)

Tác động của Chiến tranh lạnh.

b)

Vấn đề Campuchia.

c)

Sự can thiệp của các nước lớn vào khu vực.

d)

Vấn đề hạt nhân trên thế giới.

119.

Hiệp ước Ba-li (2/1976) đã xác định nhiều nguyên tắc hoạt động cơ bản trong quan hệ hợp tác các nước ASEAN, ngoại trừ nguyên tắc nào?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

b)

Chung sống hòa bình và sự nhất trí của 5 nước sáng lập.

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ giữa các nước.

120.

Nhận xét nào sau đây không đúng về Hiệp ước Ba-li (1976) của tổ chức ASEAN?

a)

Mở ra thời kì mới của tổ chức ASEAN.

b)

Chấm dứt hoàn toàn mâu thuẫn giữa các nước trong khu vực.

c)

Xác định nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

d)

Củng cố và tăng cường quan hệ giữa các nước.

121.

Sự hợp tác giữa Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Cộng đồng châu Âu (EC) là biểu hiện của xu hướng liên kết về lĩnh vực nào?

a)

An ninh quốc gia.

b)

Tài chính quốc tế.

c)

Kinh tế khu vực.

d)

Quân sự - quốc phòng.

122.

Nội dung nào sau đây không phản ánh vai trò của tổ chức ASEAN đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Là nhân tố hàng đầu đảm bảo môi trường hòa bình, ổn định ở khu vực.

b)

Quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia trong khu vực.

c)

Củng cố và tăng cường quan hệ hợp tác giữa các nước trong khu vực.

d)

Thúc đẩy sự tăng trưởng về kinh tế của các nước thành viên ASEAN.

123.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN.

c)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia.

d)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực.

124.

Từ sự phát triển kinh tế của Xin-ga-po ở những thập kỷ cuối thế kỷ XX, Việt Nam có thể rút ra bài học kinh nghiệm gì để đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay?

a)

Tập trung đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế.

b)

Chú trọng phát triển ngành công nghệ phần mềm.

c)

Áp dụng thành tựu khoa học - kỹ thuật hiện đại.

d)

Coi trọng khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên.

125.

Nội dung nào sau đây nhận xét đúng về vai trò của tổ chức ASEAN trên trường quốc tế?

a)

Liên minh chính trị - kinh tế thể chiến lược của khu vực Đông Nam Á.

b)

Diễn đàn hợp tác kinh tế đa phương ở châu Á - Thái Bình Dương.

c)

Tổ chức có ảnh hưởng to lớn, nhiều hiệu quả của khu vực Đông Nam Á.

d)

Tổ chức liên kết kinh tế, thương mại, tài chính lớn nhất châu Á.

126.

Một trong những điểm giống nhau về nguyên tắc hoạt động giữa ASEAN và Liên hợp quốc là gì?

a)

Không đe dọa sử dụng vũ lực với nhau.

b)

Tôn trọng nhất trí giữa các cường quốc.

c)

Tôn trọng độc lập chủ quyền của nhau.

d)

Thành viên thực hiện quyền phủ quyết.

127.

Nội dung nào sau đây không phải là điểm chung trong nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN và Liên hợp quốc?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

b)

Hợp tác phát triển có hiệu quả trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.

c)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng phương pháp hòa bình.

128.

Nội dung nào không đúng khi giải thích nhận định: “Đến những năm 90, một thời kì mới đã mở ra cho các nước Đông Nam Á”?

a)

Lần đầu tiên, mười nước Đông Nam Á cùng đứng trong một tổ chức thống nhất.

b)

Từ đây, ASEAN có nhiều cơ hội mở rộng và phát triển hợp tác và hội nhập.

c)

Từ đây, ASEAN chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác chính trị và an ninh.

d)

Từ đây, các nước ASEAN có điều kiện đoàn kết bảo vệ hòa bình, an ninh khu vực.

129.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhận xét về quá trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Quá trình mở rộng thành viên diễn ra nhanh chóng vì các quốc gia đều đã giành được độc lập.

b)

Quá trình phát triển thành viên diễn ra lâu dài, trở ngại do có sự can thiệp của các nước lớn.

c)

ASEAN 10 hình thành ngay sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc.

d)

Quá trình mở rộng nhờ chủ yếu động lực kinh tế giữa các nước.

130.

Theo trích dẫn về Tuyên bố Băng Cốc, mục tiêu cốt lõi khi thành lập ASEAN là gì?

a)

Xây dựng một liên minh quân sự phòng thủ tập thể

b)

Xây dựng một khu vực hòa bình, ổn định và thịnh vượng dựa trên hợp tác

131.

Nguyên tắc nào dưới đây được thể hiện rõ trong Tuyên bố Băng Cốc năm 1967?

a)

Tăng cường can thiệp vào công việc nội bộ để bảo đảm ổn định

b)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ

132.

Theo dữ liệu trích dẫn, Việt Nam gia nhập ASEAN đã góp phần như thế nào cho khu vực?

a)

Tạo lập môi trường thuận lợi cho hợp tác, hòa bình, ổn định và phát triển

b)

Làm ASEAN chuyển hướng thành liên minh quân sự

133.

Văn kiện nào nêu rõ ASEAN có trách nhiệm góp phần bảo đảm ổn định, an ninh không có sự can thiệp từ bên ngoài dưới bất kì hình thức hoặc biểu hiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Hiến chương ASEAN (2007)

134.

Theo trích dẫn, sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 được đánh giá như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Là mốc lịch sử giúp nâng cao vị trí và vai trò của Việt Nam trong khu vực

b)

Không tạo ra thay đổi đáng kể về vị thế của Việt Nam

135.

Điểm nào sau đây phù hợp với Hiến chương ASEAN (2007) theo trích dẫn?

a)

Cho phép sử dụng đe dọa vũ lực để bảo vệ lợi ích ASEAN

b)

Không tham gia vào các chính sách hay hoạt động can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia thành viên

136.

Theo trích dẫn, vì sao ASEAN nhấn mạnh nguyên tắc không can thiệp?

a)

Để duy trì hòa bình, tự do và trung lập của khu vực

b)

Để tăng tốc hình thành liên minh quân sự đa phương

137.

Nhận định nào phản ánh đúng tác động của việc Việt Nam gia nhập ASEAN đối với quan hệ đối ngoại của Việt Nam?

a)

Mở rộng hợp tác, nâng cao vị thế và vai trò của Việt Nam tại Đông Nam Á

b)

Thu hẹp quan hệ, phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất

138.

Theo các trích dẫn, mục tiêu dài hạn của ASEAN đối với cộng đồng khu vực là gì?

a)

Xây dựng Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng

b)

Thiết lập hàng rào thuế quan nội khối tuyệt đối

139.

Nội dung nào KHÔNG phù hợp với tinh thần Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập (1971)?

a)

Không chấp nhận can thiệp của các nước ngoài khu vực

b)

Khuyến khích các nước ngoài khu vực bố trí căn cứ quân sự thường trực

140.

Theo Điều 2 Hiến chương ASEAN, giá trị nào được nhấn mạnh liên quan đến sự đa dạng trong ASEAN?

a)

Tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo trong tinh thần thống nhất

b)

Đồng nhất hóa văn hóa để dễ quản lí

141.

Phát biểu nào đúng về mục đích của Tuyên bố Băng Cốc theo trích dẫn?

a)

Nhận thức sự cần thiết tăng cường hợp tác giữa các nước Đông Nam Á

b)

Khẳng định ASEAN là khối quân sự đối trọng

142.

Theo văn kiện được trích, vai trò của ASEAN trong việc duy trì ổn định khu vực thể hiện ở điểm nào?

a)

Thúc đẩy đối thoại, hợp tác và quyết tâm bảo đảm ổn định, an ninh khu vực

b)

Ưu tiên biện pháp vũ trang để giải quyết tranh chấp

143.

Luận điểm nào sau đây phù hợp nhất với nguyên tắc hoạt động của ASEAN từ khi thành lập đến nay?

a)

Tăng cường đoàn kết, hợp tác dựa trên bình đẳng và cùng có lợi

b)

Cạnh tranh kinh tế nội khối bằng mọi biện pháp

144.

Theo các trích dẫn, Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 có ý nghĩa gì đối với tiến trình hội nhập khu vực của Việt Nam?

a)

Dấu mốc quan trọng khẳng định định hướng hội nhập

b)

Bước lùi khiến Việt Nam tách khỏi khu vực

145.

Theo Tuyên bố Băng Cốc, các nước thành viên hướng tới điều gì khi tăng cường hợp tác?

a)

Xây dựng nền tảng vững chắc cho hành động chung nhằm hòa bình, tiến bộ và thịnh vượng

b)

Thiết lập rào cản đối với thương mại và di chuyển

146.

Nhận định nào phản ánh đúng mục tiêu của Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập (1971) đối với quan hệ với các nước ngoài khu vực?

a)

Khuyến khích tôn trọng phương cách riêng của các nước Đông Nam Á

b)

Kêu gọi các nước ngoài khu vực can thiệp để duy trì trật tự

147.

Theo Hiến chương ASEAN (2007), cơ sở pháp lí hiện nay của ASEAN được hiểu đúng là:

a)

Một văn kiện nền tảng xác lập nguyên tắc và mục tiêu cho hoạt động của ASEAN

b)

Bản tuyên bố tạm thời chỉ áp dụng cho một số lĩnh vực hợp tác

148.

Từ các trích dẫn, kết luận nào hợp lí nhất về vai trò của ASEAN đối với hòa bình và phát triển khu vực?

a)

Là cơ chế khu vực thúc đẩy đối thoại, hợp tác, ổn định và thịnh vượng chung

b)

Chủ yếu theo đuổi mục tiêu quân sự, ít chú trọng hợp tác kinh tế-xã hội