wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4 – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình nghiên cứu trong nghiên cứu định lượng thường được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm định giả thuyết và mô tả quan hệ giữa các biến số.

b)

Không có mục đích cụ thể.

c)

Thu thập ý kiến cá nhân của người tham gia nghiên cứu.

d)

Xây dựng câu chuyện chi tiết về hiện tượng nghiên cứu.

2.

Khi nghiên cứu định lượng, điều gì giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu?

a)

Chỉ chọn những người sẵn sàng tham gia khảo sát.

b)

Chọn mẫu theo sở thích của nhà nghiên cứu.

c)

Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hoặc phân tầng.

d)

Giới hạn số lượng mẫu để dễ phân tích.

3.

Một công ty muốn tìm hiểu lý do khách hàng từ chối mua sản phẩm dù đã quan tâm. Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất?

a)

Thực hiện phỏng vấn sâu với một nhóm khách hàng tiềm năng.

b)

Khảo sát số lượng lớn khách hàng để thu thập phản hồi.

c)

Thực hiện thử nghiệm thay đổi giá và đo lường phản ứng.

d)

Phân tích dữ liệu bán hàng trong 6 tháng gần nhất.

4.

Khi nghiên cứu định lượng, tại sao việc kiểm định giả thuyết lại quan trọng?

a)

Để tránh việc phải sử dụng phần mềm phân tích thống kê.

b)

Để thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt.

c)

Để mô tả tài liệu một cách trực quan hơn.

d)

Để xác định xem có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các biến hay không.

5.

Một nghiên cứu muốn khảo sát ý kiến của sinh viên đại học trên toàn quốc. Phương pháp nào có thể tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện?

a)

Chọn mẫu phân tầng theo ngành học.

b)

Chọn mẫu hệ thống từ danh sách tuyển sinh.

c)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn từ danh sách toàn bộ sinh viên.

d)

Chọn mẫu cụm theo từng trường đại học.

6.

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp là gì?

a)

Không thể sử dụng trong nghiên cứu định lượng.

b)

Không thể kết hợp với dữ liệu sơ cấp.

c)

Không cung cấp thông tin chi tiết về động cơ hành vi.

d)

Không đảm bảo độ chính xác nếu nguồn dữ liệu không đáng tin cậy.

7.

Trong nghiên cứu định tính, tại sao nên kết hợp nhiều phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau?

a)

Tăng độ tin cậy và tính đa chiều của dữ liệu.

b)

Đảm bảo nghiên cứu có nhiều dữ liệu hơn so với phương pháp định lượng.

c)

Giúp giảm bớt thời gian thu thập dữ liệu.

d)

Giúp tránh phải kiểm tra lại dữ liệu sau khi thu thập.

8.

Phần mềm SPSS có thể được sử dụng vào công đoạn nào của quá trình nghiên cứu khoa học?

a)

Phân tích dữ liệu.

b)

Lập kế hoạch làm việc.

c)

Thiết kế đề cương nghiên cứu khoa học.

d)

Chọn mẫu.

9.

Một nghiên cứu về trải nghiệm người dùng đối với ứng dụng giao hàng cần thu thập dữ liệu chính xác nhất. Phương pháp nào ít gây sai lệch nhất?

a)

Thu thập dữ liệu từ hệ thống về tần suất sử dụng ứng dụng.

b)

Khảo sát người dùng qua ứng dụng.

c)

Đánh giá phản hồi từ các trang mạng xã hội.

d)

Phỏng vấn tài xế giao hàng về trải nghiệm của họ.

10.

Khi nào một nhà nghiên cứu nên chọn phương pháp nghiên cứu thực nghiệm?

a)

Khi muốn kiểm tra tác động của một yếu tố trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ.

b)

Khi nghiên cứu cần khám phá ý nghĩa và cảm nhận của con người.

c)

Khi nghiên cứu không yêu cầu phải kiểm định giả thuyết.

d)

Khi cần thu thập dữ liệu mô tả từ quan sát.

11.

Khi mỗi phần tử của một quần thể đều có cơ hội được chọn ngang nhau, điều này được gọi là:

a)

Phương pháp chọn mẫu phân tầng.

b)

Phương pháp chọn mẫu quả bóng tuyết.

c)

Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên.

d)

Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

12.

Phương pháp chọn mẫu nào sau đây KHÔNG phải là chọn mẫu ngẫu nhiên?

a)

Chọn mẫu theo cụm.

b)

Chọn mẫu hệ thống.

c)

Tất cả các phương án còn lại.

d)

Chọn mẫu thuận tiện.

13.

Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có ưu điểm gì so với phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên?

a)

Đảm bảo rằng mọi đối tượng trong tổng thể có cơ hội được chọn như nhau.

b)

Không cần tốn thời gian để thiết lập khung mẫu.

c)

Không yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu.

d)

Luôn chính xác hơn trong mọi trường hợp.

14.

Lợi ích chính của chọn mẫu phân tầng so với chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là gì?

a)

Giúp thu thập dữ liệu nhanh hơn.

b)

Không yêu cầu danh sách đầy đủ của tổng thể.

c)

Đảm bảo tỷ lệ các nhóm trong mẫu giống với tổng thể.

d)

Loại bỏ hoàn toàn sai số do chọn mẫu.

15.

Mục đích của thống kê mô tả là

a)

Tóm tắt các đặc điểm của tập dữ liệu mẫu.

b)

Thống kê về đối tượng điều tra.

c)

Tất cả các phương án còn lại.

d)

Rút ra kết luận từ dữ liệu.

16.

Theo phân loại, dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu định lượng bao gồm những loại nào?

a)

Dữ liệu điều tra/khảo sát và dữ liệu đơn nguồn.

b)

Tài liệu và dữ liệu điều tra/khảo sát.

c)

Tài liệu và dữ liệu đơn nguồn.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

17.

Phương pháp chọn mẫu nào sau đây KHÔNG phải là chọn mẫu phi ngẫu nhiên?

a)

Chọn mẫu phân tầng.

b)

Chọn mẫu phán đoán.

c)

Chọn mẫu quả cầu tuyết.

d)

Chọn mẫu định mức.

18.

Để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy mà nhà nghiên cứu xây dựng thì dựa vào đại lượng nào?

a)

Hệ số xác định điều chỉnh R2R^2 .

b)

Hệ số tương quan tuyến tính.

c)

Hệ số Cronbach's alpha.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

19.

Một chuỗi cửa hàng cà phê muốn tìm hiểu xem vì sao khách hàng trung thành với thương hiệu của họ. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Phân tích doanh thu để xem loại đồ uống nào được mua nhiều nhất.

b)

Xây dựng mô hình dự báo dựa trên dữ liệu khách hàng cũ.

c)

Thực hiện khảo sát với số lượng lớn khách hàng.

d)

Quan sát hành vi của khách hàng khi họ đến quán.

20.

Một nghiên cứu muốn khảo sát sinh viên từ tất cả các khoa trong một trường đại học. Phương pháp chọn mẫu nào hợp lý nhất?

a)

Chọn mẫu phân tầng.

b)

Chọn mẫu cụm.

c)

Chọn mẫu phi xác suất.

d)

Chọn mẫu hệ thống.

21.

Khi thiết kế một bảng câu hỏi trong nghiên cứu định lượng, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?

a)

Bảng câu hỏi càng dài càng tốt.

b)

Câu hỏi phải rõ ràng và có thể đo lường được.

c)

Câu hỏi cần mang tính chủ quan để thu hút phản hồi đa dạng.

d)

Không cần kiểm tra trước khi sử dụng.

22.

Một nhà nghiên cứu muốn khảo sát ý kiến của người dân trong một thành phố về giao thông công cộng. Phương pháp chọn mẫu nào phù hợp nhất?

a)

Chọn mẫu hệ thống từ danh sách người dùng phương tiện công cộng

b)

Chọn mẫu cụm theo từng quận/huyện

c)

Chọn mẫu thuận tiện từ những người đi tàu điện ngầm

d)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn từ danh sách dân cư

23.

Trong khâu chọn mẫu, loại sai số nào luôn tồn tại, giảm khi tăng kích thước mẫu và bằng không khi điều tra toàn bộ đám đông?

a)

Sai số do người khảo sát

b)

Sai số không do chọn mẫu

c)

Sai số do chọn mẫu

d)

Tất cả các phương án còn lại

24.

Những lỗi thường gặp khi làm sạch dữ liệu là gì?

a)

Giá trị ngoại lai

b)

Tất cả các phương án còn lại

c)

Câu trả lời bị thiếu

d)

Giá trị bị lặp

25.

Khi nào cần kiểm tra độ tin cậy của thang đo trong nghiên cứu định lượng?

a)

Sau khi hoàn tất phân tích thống kê

b)

Trước khi thực hiện nghiên cứu để tiết kiệm thời gian

c)

Sau khi thu thập dữ liệu nhưng trước khi phân tích

d)

Chỉ cần thiết nếu sử dụng dữ liệu định tính

26.

Nghiên cứu định lượng không dùng cho trường hợp nào sau đây?

a)

Phân tích, dự báo sự xuất hiện của sự vật, hiện tượng theo những điều kiện cho trước

b)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến một kết quả nào đó

c)

Nghiên cứu những mặt, những vấn đề của cuộc sống, xã hội, quan tâm đến ý nghĩa của các hiện tượng, tình huống, sự việc

d)

Xác định tác động của việc can thiệp bằng chính sách kinh tế vào thực tế để giải quyết một vấn đề nào đó

27.

Một ưu điểm của việc sử dụng bảng hỏi khảo sát là gì?

a)

Người trả lời có thể thoải mái

b)

Các câu hỏi thăm dò có thể được đặt ra

c)

Tỷ lệ phản hồi luôn cao

d)

Có thể tránh được sự thiên vị trong cuộc phỏng vấn

28.

Trong trường hợp nào chọn mẫu hệ thống có thể gây sai lệch?

a)

Khi danh sách thống kê có chu kỳ trùng khớp với khoảng chọn mẫu

b)

Khi sử dụng danh sách không đầy đủ

c)

Khi tổng thể quá lớn

d)

Khi mẫu được lấy từ nhiều nguồn khác nhau

29.

Dữ liệu nào dưới đây không phải là dữ liệu sơ cấp?

a)

Bảng xếp hạng trường đại học trên thế giới của QS

b)

Điều tra lao động và việc làm của Tổng Cục Thống kê

c)

Tất cả các phương án còn lại

d)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

30.

Một nhà nghiên cứu muốn đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với một dịch vụ. Loại thang đo nào phù hợp nhất?

a)

Thang đo định danh (nominal)

b)

Ghi lại phản hồi khách hàng dưới dạng câu chuyện

c)

Thang đo Likert từ 1 đến 5

d)

Định lượng bằng cách đếm số lần khách hàng ghé thăm cửa hàng

31.

Bước kiểm định giả thuyết trong nghiên cứu định lượng giúp làm gì?

a)

Giúp nhà nghiên cứu chọn được phương pháp phân tích phù hợp

b)

Xác định xem dữ liệu có bị sai sót không

c)

Đảm bảo rằng tất cả các biến số trong nghiên cứu đều có quan hệ với nhau

d)

Xác định xem dữ liệu có đủ bằng chứng để chấp nhận hay bác bỏ giả thuyết

32.

Một nhà nghiên cứu muốn kiểm tra mối quan hệ giữa quảng cáo và doanh số bán hàng. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Quan sát hành vi mua sắm tại cửa hàng mà không thu thập số liệu

b)

Ghi chép nhật ký tiêu dùng của từng khách hàng

c)

Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn khách hàng

d)

Phân tích số liệu doanh thu và chi phí quảng cáo để kiểm định mối quan hệ

33.

Khi thu thập dữ liệu định lượng, phương pháp nào giúp đảm bảo tính khách quan của dữ liệu?

a)

Tổ chức thảo luận nhóm để tìm ra kết luận chung

b)

Sử dụng bảng câu hỏi có cấu trúc với các câu hỏi đóng

c)

Chỉ nhận ý kiến của từng người tham gia theo cách diễn giải cá nhân

d)

Chỉ thu thập dữ liệu từ những người có kinh nghiệm nghiên cứu

34.

Khi viết báo cáo nghiên cứu định lượng, điều nào quan trọng nhất?

a)

Chỉ liệt kê dữ liệu mà không cần kiểm định thống kê

b)

Kết nối kết quả phân tích với giả thuyết và mục tiêu nghiên cứu

c)

Không cần đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

d)

Chỉ tập trung trình bày số liệu mà không cần giải thích

35.

Nếu một nhà nghiên cứu muốn dự đoán khả năng một khách hàng có quay lại mua hàng hay không dựa trên độ tuổi, thu nhập và số lần mua trước đây, phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Hồi quy tuyến tính

b)

Phân tích cụm (Cluster Analysis)

c)

Kiểm định T-test

d)

Hồi quy logistic

36.

Thang đo thứ bậc là gì?

a)

Một thang điểm với khoảng cách bằng nhau giữa các cấp

b)

Một thang đo có gốc điểm 0

c)

Dạng đo lường đơn giản nhất

d)

Một thang đo được sắp xếp thứ tự

37.

Mối tương quan nào là mạnh nhất theo giá trị của hệ số tương quan?

a)

-0.6

b)

0.8

c)

0.5

d)

-1

38.

Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa ba nhóm khách hàng khác nhau. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Kiểm định ANOVA

b)

Hồi quy logistic

c)

Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

d)

Kiểm định tương quan Pearson

39.

Một nhà nghiên cứu muốn kiểm tra xem thu nhập có ảnh hưởng đến mức độ hài lòng với công việc không. Phương pháp phân tích nào phù hợp nhất?

a)

Phân tích phương sai (ANOVA)

b)

Kiểm định T-test độc lập

c)

Hồi quy tuyến tính

d)

Kiểm định Chi-square

40.

Khi một nghiên cứu sử dụng tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn để trình bày kết quả, đó là phương pháp nào?

a)

Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

b)

Phân tích nhân tố khám phá

c)

Thống kê mô tả

d)

Hồi quy đa biến

41.

Trong quy trình chọn mẫu, không có công việc nào sau đây?

a)

Xác định phần tử

b)

Xác định phương pháp chọn mẫu

c)

Xác định đám đông nghiên cứu

d)

Xác định kích thước mẫu

42.

Trong nghiên cứu định lượng, khi nào cần sử dụng kiểm định chi bình phương (Chi-square test)?

a)

Khi phân tích mối quan hệ giữa hai biến danh mục.

b)

Khi kiểm tra sự khác biệt giữa hai nhóm độc lập.

c)

Khi đo lường xu hướng của một hiện tượng theo thời gian.

d)

Khi xác định tác động của một biến lên biến khác.

43.

Thang đo khoảng và thang đo tỉ lệ có đặc điểm chung nào?

a)

Cả hai đều có khoảng cách giữa các giá trị là cố định.

b)

Cả hai đều chỉ áp dụng trong nghiên cứu kinh tế.

c)

Cả hai không thể sử dụng để đo lường khái niệm trừu tượng.

d)

Cả hai đều có điểm gốc tuyệt đối.

44.

Thang đo là:

a)

Phương tiện đo lường dữ liệu.

b)

Có thể biểu diễn dưới dạng con số.

c)

Dùng để đo kích thước, biến số.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

45.

Một thương hiệu thời trang muốn tìm hiểu cảm nhận của khách hàng về một bộ sưu tập mới. Họ nên sử dụng phương pháp nào?

a)

Đánh giá số lượng sản phẩm bán ra trong tháng đầu tiên.

b)

Phỏng vấn chuyên gia trong ngành thời trang.

c)

Thực hiện kiểm định thống kê trên dữ liệu doanh số.

d)

Phân tích bình luận trên mạng xã hội.

46.

Khi tiến hành nghiên cứu định lượng, làm thế nào để kiểm soát sai số lấy mẫu?

a)

Hạn chế số lượng biến số trong nghiên cứu.

b)

Chọn mẫu theo tiêu chí thuận tiện.

c)

Tăng cỡ mẫu và sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên.

d)

Chỉ lấy mẫu từ một nguồn dữ liệu đáng tin cậy.

47.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nghiên cứu định tính thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định xu hướng tiêu dùng thông qua khảo sát định lượng.

b)

Đo lường tác động của chiến dịch quảng cáo bằng thống kê.

c)

Hiểu rõ hơn về động cơ, hành vi và cảm nhận của khách hàng.

d)

Phân tích doanh thu và hiệu suất bán hàng theo số liệu.

48.

Một nhà nghiên cứu muốn khảo sát mức độ trung thành của khách hàng với thương hiệu thời trang. Điều gì có thể gây sai lệch dữ liệu nếu không kiểm soát tốt?

a)

Chọn mẫu khách hàng từ danh sách thành viên trung thành.

b)

Sử dụng câu hỏi dẫn dắt trong bảng khảo sát.

c)

Thu thập đánh giá trên các trang thương mại điện tử.

d)

Khảo sát tại cửa hàng vào những giờ cao điểm.

49.

Khi phân tích dữ liệu định lượng, độ tin cậy của nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi điều gì?

a)

Sử dụng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính.

b)

Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Kích thước mẫu quá nhỏ hoặc không đại diện.

d)

Việc sử dụng phần mềm phân tích thống kê.

50.

Cách chọn mẫu nào đúng để chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng?

a)

Chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu phi ngẫu nhiên.

b)

Chọn mẫu xác suất và chọn mẫu phi xác suất.

c)

Chọn mẫu xác suất và chọn mẫu phi ngẫu nhiên.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

51.

Trong nghiên cứu định lượng, phương pháp thu thập dữ liệu nào có nguy cơ bị sai lệch nhất nếu không thiết kế chặt chẽ?

a)

Quan sát thực địa.

b)

Khảo sát trực tuyến.

c)

Phỏng vấn trực tiếp.

d)

Thu thập dữ liệu thứ cấp.

52.

Trong bước phân tích dữ liệu của nghiên cứu định lượng, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?

a)

Sử dụng tất cả các dữ liệu có sẵn mà không cần kiểm tra chất lượng.

b)

Chọn bất kỳ phương pháp nào miễn là có thể xử lý dữ liệu.

c)

Sử dụng các phương pháp thống kê phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

d)

Không cần phải thực hiện phân tích dữ liệu nếu mẫu nghiên cứu đủ lớn.

53.

Khi nghiên cứu định lượng, khi nào nên sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA)?

a)

Khi muốn kiểm tra xem một biến có ảnh hưởng lên một biến khác hay không.

b)

Khi kiểm định mối quan hệ giữa hai biến định danh.

c)

Khi cần xác định cấu trúc tiềm ẩn của một tập hợp biến quan sát.

d)

Khi phân tích sự thay đổi của một biến theo thời gian.

54.

Trong nghiên cứu định lượng, đo lường khái niệm là gì?

a)

Quá trình xác định cách thu thập dữ liệu từ tổng thể.

b)

Quá trình chuyển đổi một khái niệm trừu tượng thành các biến có thể quan sát và đo lường.

c)

Quá trình phân tích dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm.

d)

Quá trình thu thập dữ liệu bằng cách đặt câu hỏi cho người tham gia nghiên cứu.

55.

Một tổ chức giáo dục muốn tìm hiểu tỷ lệ sinh viên tham gia các khóa học trực tuyến. Họ chỉ khảo sát sinh viên đã đăng ký ít nhất một khóa học. Điều này có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Mẫu nghiên cứu quá lớn để xử lý.

b)

Không thu thập được dữ liệu đủ lớn.

c)

Kết quả nghiên cứu không phản ánh nhóm sinh viên chưa từng tham gia.

d)

Không thể phân tích dữ liệu định lượng.

56.

Một công ty muốn khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn quốc. Phương pháp chọn mẫu nào phù hợp nhất?

a)

Chọn mẫu thuận tiện.

b)

Chọn mẫu hệ thống.

c)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

d)

Chọn mẫu cụm.

57.

Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu cách giáo viên sử dụng công nghệ trong giảng dạy qua các tài liệu đã có sẵn. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Quan sát giáo viên trong lớp học.

b)

Phỏng vấn trực tiếp giáo viên.

c)

Nhóm tập trung với các học sinh.

d)

Phân tích tài liệu thứ cấp.

58.

Trong nghiên cứu định lượng, tại sao việc xác định biến độc lập và biến phụ thuộc lại quan trọng?

a)

Kiểm định giả thuyết bằng thống kê.

b)

Đảm bảo dữ liệu thu thập phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

c)

Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến.

d)

Phân tích hồi quy tuyến tính.

59.

Một công ty muốn thu thập dữ liệu về hành vi mua sắm của khách hàng tại cửa hàng. Phương pháp nào giúp thu thập dữ liệu khách quan nhất?

a)

Phỏng vấn khách hàng sau khi họ mua hàng.

b)

Quan sát trực tiếp hành vi khách hàng tại cửa hàng.

c)

Gửi khảo sát trực tuyến về trải nghiệm mua sắm.

d)

Phân tích dữ liệu bán hàng từ hệ thống thanh toán.

60.

Điều gì có thể làm sai lệch kết quả khi sử dụng phương pháp quan sát để thu thập dữ liệu định lượng?

a)

Người được quan sát thay đổi hành vi khi biết mình đang bị theo dõi.

b)

Thời gian quan sát quá ngắn so với thực tế.

c)

Quan sát viên ghi chép không đầy đủ dữ liệu.

d)

Quan sát viên không có kinh nghiệm thu thập dữ liệu.

61.

Công ty muốn khảo sát hành vi tiêu dùng của khách hàng đến siêu thị. Phương pháp chọn mẫu nào có thể gây sai lệch kết quả?

a)

Chọn mẫu thuận tiện tại một siêu thị.

b)

Chọn mẫu cụm theo khu vực.

c)

Chọn mẫu phân tầng theo thu nhập.

d)

Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn từ danh sách khách hàng.

62.

Trong 4 loại thang đo dưới đây thì thang đo nào là yếu nhất?

a)

Quãng.

b)

Tỷ lệ.

c)

Thứ tự.

63.

Khi muốn kiểm tra xem có sự khác biệt về điểm trung bình giữa ba nhóm học sinh sử dụng ba phương pháp học tập khác nhau, phương pháp nào phù hợp?

a)

Phân tích phương sai (ANOVA).

b)

Kiểm định T-test.

c)

Hồi quy tuyến tính.

d)

Kiểm định Chi-square.

64.

Một nghiên cứu về thói quen ăn uống muốn thu thập dữ liệu khách quan nhất. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

Khảo sát trực tuyến với người tiêu dùng.

b)

Phân tích hóa đơn mua hàng từ siêu thị.

c)

Phỏng vấn trực tiếp người tiêu dùng tại cửa hàng thực phẩm.

d)

Quan sát thực tế cách khách hàng lựa chọn sản phẩm.

65.

Một nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả có mục tiêu gì?

a)

Đưa ra kết luận về nguyên nhân của một hiện tượng.

b)

Tổng hợp, trình bày và mô tả dữ liệu thu thập được.

c)

Tạo ra một mô hình dự báo tương lai.

d)

Xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.

66.

Dữ liệu thứ cấp có thể bao gồm những thứ nào sau đây?

a)

Thống kê của chính phủ.

b)

Hồ sơ tổ chức.

c)

Nhật ký cá nhân.

d)

Tất cả các phương án còn lại.

67.

Một công ty muốn xác định xem chi phí quảng cáo có ảnh hưởng đến doanh số bán hàng hay không. Phương pháp nào phù hợp nhất?

a)

So sánh số lượng quảng cáo được thực hiện giữa các năm.

b)

Sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm tra mối quan hệ giữa chi phí quảng cáo và doanh số.

c)

Phỏng vấn nhân viên bán hàng để thu thập ý kiến về hiệu quả quảng cáo.

d)

Quan sát cách khách hàng phản ứng với quảng cáo.

68.

Vai trò chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng?

a)

Đảm bảo tính khả thi về ngân sách, thời gian nghiên cứu.

b)

Để không có sai số.

c)

Kết quả nghiên cứu tin cậy 100%.

d)

Dữ liệu bao phủ toàn bộ.

69.

Tại sao không nên chỉ sử dụng một nguồn tài liệu duy nhất trong toàn bộ bài nghiên cứu?

a)

Vì không có đủ tài liệu tham khảo sẽ bị đánh giá là không khoa học.

b)

Vì cần nhiều tài liệu để làm bài viết dài hơn.

c)

Vì trích dẫn từ một nguồn có thể bị đánh giá là sao chép.

d)

Vì có thể làm giảm tính đa chiều và khách quan của nghiên cứu.

70.

Nội dung nào KHÔNG nên để trong phụ lục?

a)

Phiếu điều tra.

b)

Các kết quả thống kê chi tiết.

c)

Các dữ liệu quan trọng.

d)

Nội dung phỏng vấn.

71.

(1 điểm) Kiểu trích dẫn nào cần ghi cả tên tác giả, năm công bố và số trang?

a)

Trích dẫn gián tiếp.

b)

Trích dẫn một chiều.

c)

Trích dẫn trực tiếp.

d)

Trích dẫn song song.

72.

(1 điểm) Trong bài báo khoa học theo định dạng APA, trích dẫn trong văn bản nên được thực hiện như thế nào?

a)

(Nguyễn, 2023) nếu có một tác giả.

b)

(Nguyễn, 2023, tr. 45) ngay cả khi không cần chỉ định số trang.

c)

Nguyễn (2023) hoặc (Nguyễn, 2023), tùy vào vị trí trong câu.

d)

(Nguyễn et al., 2023) khi có một tác giả.

73.

(1 điểm) Những điều mà khiến cho thính giả chán khi nghe thuyết trình tại hội thảo

a)

Chữ quá nhỏ.

b)

Chọn màu khó đọc.

c)

Tất cả các phương án còn lại.

d)

Đọc slide.

74.

(1 điểm) Theo văn phong sử dụng viết báo cáo nghiên cứu khoa học, từ ngữ nào có tính thận trọng và phù hợp?

a)

Tất cả.

b)

Phần lớn.

c)

Chắc chắn là.

d)

Cần phải.

75.

(1 điểm) Khi viết phần kết luận, điều gì giúp tăng tính ứng dụng của nghiên cứu?

a)

Tránh đưa ra đề xuất để giữ sự trung lập của nghiên cứu.

b)

Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên những hạn chế của nghiên cứu.

c)

Chỉ nhắc lại nội dung của phần kết quả mà không có thêm nhận định.

d)

Viết kết luận thật ngắn để không ảnh hưởng đến độ dài tổng thể của báo cáo.

76.

(1 điểm) Một bài báo nghiên cứu về hiệu quả của làm việc từ xa cần sử dụng văn phong nào để đảm bảo tính học thuật?

a)

“Tôi tin rằng làm việc từ xa là xu hướng tất yếu và mọi công ty nên áp dụng ngay.”

b)

“Dữ liệu khảo sát cho thấy làm việc từ xa có thể giúp tăng năng suất, nhưng tác động phụ thuộc vào từng ngành nghề.”

c)

“Làm việc từ xa không đem lại lợi ích nào rõ ràng, vì không có nghiên cứu nào chứng minh điều đó.”

d)

“Làm việc từ xa chắc chắn là cách tốt nhất để tăng hiệu suất làm việc.”

77.

(1 điểm) Phần nào trong báo cáo nghiên cứu chứa đựng các tài liệu, bảng số liệu ít quan trọng không cần trình bày trong các chương, kết quả/thảo luận nhưng có ý nghĩa lý giải các minh chứng đã đưa ra trong phần trước?

a)

Phần tổng quan nghiên cứu.

b)

Phần tài liệu tham khảo.

c)

Phần tóm lược.

d)

Phần phụ lục.

78.

(1 điểm) Hãy sắp xếp các thành phần sau theo đúng thứ tự khi trình bày tài liệu tham khảo là tạp chí: a. tên công trình nghiên cứu; b. tên tác giả; c. tên nhà xuất bản; d. năm xuất bản/công bố;

a)

a,b,d,a,c.

b)

a,b,c,d.

c)

d,c,a,b.

d)

c,a,b,d.

79.

(1 điểm) Trong một báo cáo nghiên cứu khoa học, phần nào trình bày tổng quan về các nghiên cứu trước đây có liên quan?

a)

Phương pháp nghiên cứu.

b)

Cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu.

c)

Phần mở đầu.

d)

Kết quả nghiên cứu.

80.

(1 điểm) Theo văn phong sử dụng viết báo cáo nghiên cứu khoa học, nên sử dụng đại từ ngôi thứ mấy trong lập luận, phân tích để làm tăng tính khách quan?

a)

Ngôi thứ tư.

b)

Ngôi thứ hai.

c)

Ngôi thứ nhất.

d)

Ngôi thứ ba.

81.

(1 điểm) Điều nào là KHÔNG ĐÚNG trong quá trình viết phần Kết quả/thảo luận của Khoá luận tốt nghiệp

a)

Có thể lạm do các kết quả, phát hiện của nghiên cứu.

b)

Tất cả các phương án còn lại.

c)

Trình bày kết quả có thể viết theo từng khía cạnh/ nội dung; với mỗi nội dung trình bày có các số liệu, biểu đồ, hình vẽ hoặc văn bản kết hợp với thảo luận.

d)

Trình bày kết quả có thể đi từ thông tin tổng quát, mô tả vấn đề nghiên cứu cho đến kết quả phân tích dựa trên thông tin, dữ liệu thu thập được.

82.

(1 điểm) Khi trình bày bài thuyết trình nghiên cứu trước hội đồng đánh giá, điều nào giúp tăng tính thuyết phục?

a)

Nói nhanh để truyền tải được nhiều nội dung nhất có thể.

b)

Duy trì giao tiếp bằng mắt và nhấn mạnh vào các điểm chính.

c)

Sử dụng thật nhiều thuật ngữ chuyên môn để thể hiện kiến thức sâu rộng.

d)

Đọc nguyên văn từ slide để đảm bảo không bỏ sót thông tin.

83.

(1 điểm) Một doanh nghiệp công nghệ đang viết báo cáo nghiên cứu về xu hướng sử dụng điện thoại thông minh trong giới trẻ. Trong phần giới thiệu, yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Tóm tắt kết quả nghiên cứu.

b)

Lý do tại sao nghiên cứu này cần được thực hiện.

c)

Bảng câu hỏi khảo sát đầy đủ.

d)

Danh sách các nhãn hiệu điện thoại được sử dụng nhiều nhất.

84.

(1 điểm) Một nghiên cứu sinh muốn sử dụng cùng một đoạn trích dẫn trong nhiều phần của luận văn. Cách tốt nhất để thực hiện là gì?

a)

Trích dẫn một lần trong phần tài liệu tham khảo, không cần lặp lại trong nội dung.

b)

Chỉ trích dẫn trong phần đầu tiên, những lần sau không cần trích dẫn lại.

c)

Trích dẫn ở tất cả các vị trí trong bài viết nơi đoạn trích xuất hiện.

d)

Chỉ cần trích dẫn trong phần kết luận để tổng hợp nội dung.

85.

(1 điểm) Một nhà nghiên cứu muốn trích dẫn cụ thể tài liệu trong báo cáo về tác động của công nghệ 5G đến thương mại điện tử. Cách nào phù hợp nhất theo chuẩn APA?

a)

(Nguyễn, 2023) cho thấy rằng công nghệ 5G giúp cải thiện tốc độ giao dịch thương mại điện tử.

b)

Công nghệ 5G là yếu tố quan trọng trong thương mại điện tử (Nguyễn, 2023, tr. 12).

c)

Theo Nguyễn (2023), “công nghệ 5G sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong thương mại điện tử.”

d)

Nguyễn, 2023, chỉ ra rằng công nghệ 5G có thể tác động lớn đến hành vi mua sắm trực tuyến.

86.

(1 điểm) Khi trình bày báo cáo nghiên cứu khoa học, nên đánh tiêu đề mục và tiêu mục thành nhóm số có TỐI ĐA bao nhiêu chữ số?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

87.

(1 điểm) Quy định về hình thức trình bày của phần Tiêu đề mục và tiêu mục của một báo cáo khoa học, sẽ có tối đa bao nhiêu chữ số trong việc đánh nhóm số (VD nhóm 2.1.1)

a)

3 chữ số.

b)

4 chữ số.

c)

2 chữ số.

d)

1 chữ số.

88.

(1 điểm) Một nghiên cứu viên muốn cải thiện phong cách viết học thuật. Cách nào hiệu quả nhất?

a)

Dịch bài báo từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh để tăng độ chuyên nghiệp.

b)

Đọc nhiều bài báo khoa học từ các tạp chí uy tín.

c)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để bài viết trông có vẻ học thuật hơn.

d)

Viết theo phong cách cá nhân mà không cần tham khảo mẫu học thuật.

89.

(1 điểm) Để chuẩn bị cho một bài thuyết trình thì bạn nên thực hiện tất cả các điều sau đây ngoại trừ:

a)

Thực hành trình bày thử tại nhà.

b)

Bỏ qua sự lo lắng của bản thân.

c)

Tìm hiểu thêm về khán giả của bạn.

d)

Xem xét trang thiết bị trong phòng như máy chiếu, bảng.

90.

(1 điểm) Khi viết phần tóm lược (Abstract) của bài báo khoa học, thông tin nào dưới đây không nên xuất hiện?

a)

Các phát hiện chính.

b)

Mục tiêu nghiên cứu.

c)

Lời cảm ơn của tác giả.

d)

Phương pháp nghiên cứu.

91.

[1/1 điểm] Khi trích dẫn tài liệu tham khảo trong báo cáo khoa học, điều nào giúp đảm bảo tính học thuật?

a)

Chỉ trích dẫn các nghiên cứu ủng hộ giả thuyết của mình.

b)

Chỉ trích dẫn những nghiên cứu được xuất bản trong 5 năm gần nhất.

c)

Chỉ sử dụng tài liệu từ sách và báo in, không dùng tài liệu trực tuyến.

d)

Dẫn nguồn từ các tạp chí khoa học đã qua phản biện.

92.

[1/1 điểm] Khi nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp, yếu tố nào nên được đề cập trong phần thảo luận?

a)

Cách kết quả nghiên cứu của bài báo so sánh với các nghiên cứu trước.

b)

Bảng dữ liệu thô chưa phân tích.

c)

Thông tin về cách thức thu thập dữ liệu.

d)

Lời cảm ơn đến các đồng nghiệp và tài trợ.

93.

[1/1 điểm] Danh mục tài liệu tham khảo cần đánh số thứ tự khi nào?

a)

Khi trích dẫn bằng cách đánh số thứ tự trong ngoặc vuông.

b)

Luôn luôn đánh số.

c)

Không có quy định cần đánh số.

d)

Khi trích dẫn theo tên tác giả và năm để trong ngoặc nhọn (tròn).

94.

[1/1 điểm] Một nhà nghiên cứu muốn sử dụng dữ liệu từ một khảo sát do Nielsen thực hiện nhưng không thể tiếp cận báo cáo gốc. Điều nào là cách làm đúng?

a)

Tìm kiếm và trích dẫn nguồn gốc từ báo cáo gốc của Nielsen hoặc một tạp chí uy tín đã sử dụng dữ liệu này.

b)

Trích dẫn trực tiếp từ một bài báo khác có đề cập đến khảo sát Nielsen mà không kiểm tra nguồn.

c)

Chỉ đề cập đến kết quả khảo sát mà không cần trích dẫn nguồn cụ thể.

d)

Dẫn nguồn từ bất kỳ trang web nào có đăng tải số liệu khảo sát mà không kiểm tra tính xác thực.

95.

[1/1 điểm] Trong cấu trúc báo cáo nghiên cứu khoa học, vị trí của Phụ lục như thế nào?

a)

Đặt ở phần đầu báo cáo.

b)

Trước phần Kết luận.

c)

Đặt ở vị trí cuối cùng trong báo cáo.

d)

Sau phần phương pháp nghiên cứu.

96.

[1/1 điểm] Khi trích dẫn một nghiên cứu học thuật trong bài báo khoa học, điều nào là quan trọng nhất?

a)

Sao chép nguyên văn nội dung từ bài nghiên cứu gốc mà không cần trích dẫn.

b)

Sử dụng bất kỳ nguồn nào có sẵn trên Internet mà không kiểm tra độ tin cậy.

c)

Đảm bảo tài liệu được trích dẫn từ nguồn đáng tin cậy và đúng định dạng.

d)

Chỉ trích dẫn những tài liệu hỗ trợ giả thuyết của nghiên cứu mà bỏ qua các tài liệu khác.

97.

[1/1 điểm] Ứng dụng nào giúp thuyết trình sản phẩm NCKH

a)

Prezi.

b)

Powerpoint.

c)

Tất cả các phương án còn lại.

d)

Canva.

98.

[1/1 điểm] Khi viết báo cáo nghiên cứu khoa học, điều nào giúp nội dung trở nên chặt chẽ và thuyết phục hơn?

a)

Chỉ trình bày dữ liệu mà không cần phân tích sâu.

b)

Viết theo phong cách cá nhân để làm bài viết hấp dẫn hơn.

c)

Sử dụng lập luận logic, có dẫn chứng rõ ràng từ dữ liệu nghiên cứu.

d)

Dùng nhiều thuật ngữ chuyên môn để thể hiện kiến thức sâu rộng.

99.

[0/1 điểm] Có những cách trích dẫn nào có thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học?

a)

Tất cả các phương án còn lại.

b)

Trích dẫn nguyên văn và trích dẫn qua tài liệu tham khảo.

c)

Trích dẫn một phần.

d)

Trích dẫn trực tiếp và gián tiếp.

100.

[1/1 điểm] Khi lựa chọn phong cách viết cho báo cáo nghiên cứu, điều nào phù hợp nhất?

a)

Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, khách quan và tránh cảm xúc cá nhân.

b)

Chỉ sử dụng thuật ngữ chuyên ngành mà không cần giải thích.

c)

Viết theo phong cách sáng tạo để thu hút người đọc.

d)

Thêm nhiều quan điểm cá nhân để thể hiện quan điểm riêng của tác giả.

101.

[1/1 điểm] Điều nào KHÔNG phải là một đặc điểm quan trọng của bài báo nghiên cứu khoa học?

a)

Dựa trên dữ liệu và bằng chứng khoa học.

b)

Tuân theo các tiêu chuẩn về trích dẫn và đạo đức nghiên cứu.

c)

Được trình bày theo cấu trúc rõ ràng, mạch lạc.

d)

Sử dụng ngôn ngữ mang tính cảm xúc để tăng sự thu hút.

102.

[1/1 điểm] Yếu tố nào quan trọng nhất khi thiết kế slide thuyết trình nghiên cứu?

a)

Trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, sử dụng hình ảnh minh họa hợp lý.

b)

Dùng màu sắc rực rỡ để tạo ấn tượng mạnh.

c)

Chèn nhiều văn bản trên mỗi slide để đảm bảo đủ nội dung.

d)

Sử dụng nhiều hiệu ứng động để thu hút sự chú ý.

103.

[1/1 điểm] Kiểu trích dẫn nào cần ghi tên tác giả, năm công bố và không cần trích nguyên văn và không cần số trang?

a)

Trích dẫn một chiều.

b)

Trích dẫn song song.

c)

Trích dẫn gián tiếp.

d)

Trích dẫn trực tiếp.

104.

[1/1 điểm] Khi viết phần mở đầu của báo cáo nghiên cứu khoa học, nội dung nào quan trọng nhất?

a)

Viết tóm tắt toàn bộ nội dung báo cáo ngay từ đầu.

b)

Liệt kê tất cả các tài liệu tham khảo liên quan.

c)

Cung cấp bối cảnh nghiên cứu và lý do thực hiện.

d)

Đưa ra kết luận để người đọc nắm nhanh nội dung.

105.

[1/1 điểm] Khi viết phần kết quả nghiên cứu, điều nào cần tránh?

a)

Chỉ trình bày những kết quả phù hợp với giả thuyết.

b)

Sử dụng đồ thị và bảng biểu để minh họa kết quả.

c)

So sánh với các nghiên cứu trước để xác nhận tính nhất quán.

d)

Phân tích kết quả dựa trên dữ liệu thực tế.

106.

[1/1 điểm] Một nhóm nghiên cứu đang viết báo cáo về tác động của AI trong giáo dục. Họ cần trình bày kết quả khảo sát từ 500 giảng viên đại học. Kỹ thuật trình bày nào là phù hợp nhất?

a)

Dùng đoạn văn dài để phân tích từng câu trả lời.

b)

Chỉ mô tả kết quả mà không đưa ra số liệu cụ thể.

c)

Liệt kê từng câu trả lời chi tiết của giảng viên.

d)

Sử dụng đồ thị và bảng thống kê để minh họa dữ liệu.

107.

[1/1 điểm] Khi viết báo cáo nghiên cứu khoa học, cấu trúc IMRAD thường được áp dụng. Thành phần nào dưới đây không thuộc cấu trúc này?

a)

Discussions (Thảo luận).

b)

Literature Review (Tổng quan tài liệu).

c)

Methods (Phương pháp).

d)

Introduction (Giới thiệu).

108.

[1/1 điểm] Kết quả nghiên cứu trong bài báo khoa học có thể được thể hiện bằng

a)

Tất cả các phương án còn lại.

b)

Biểu đồ.

c)

Bảng số liệu.

d)

Sơ đồ, quy trình.

109.

[0/1 điểm] Kết quả của tổng quan tài liệu, người viết cần rút ra những nội dung từ các nghiên cứu trước đây trên các khía cạnh:

a)

Lí thuyết, Thực tiễn và Phương pháp luận.

b)

Lí thuyết và Thực tiễn.

c)

Phương pháp luận.

d)

Lí thuyết và Phương pháp luận.

110.

[1/1 điểm] Phần Khuyến nghị KHÔNG có nội dung nào

a)

Tất cả các phương án còn lại.

b)

Khuyến nghị chính sách nhằm đề xuất các thay đổi, bổ sung cần thiết để khắc phục vấn đề.

c)

Phát hiện các khoảng trống kiến thức nghiên cứu mới hoặc các vấn đề cấp bách, từ đó giải quyết vấn đề.

d)

Không cần chỉ ra những nội dung cần nghiên cứu trong tương lai.

111.

[1/1 điểm] Luôn sử dụng cùng một quy tắc trích dẫn trong toàn bộ tài liệu.

a)

Viết nghiêng toàn bộ đoạn trích để phân biệt với nội dung chính.

b)

Đặt đoạn trích trong dấu ngoặc kép.

112.

Quy tắc nào giúp đảm bảo trích dẫn đúng và tránh đạo văn?

a)

Chỉ trích dẫn khi sử dụng tài liệu của các tác giả nổi tiếng.

b)

Không cần trích dẫn nếu chỉ lấy ý tưởng mà không sao chép nguyên văn.

c)

Luôn sử dụng cùng một quy tắc trích dẫn trong toàn bộ tài liệu.

d)

Luôn sử dụng dấu ngoặc kép khi trích dẫn trực tiếp.

113.

Điểm quan trọng nhất khi trình bày kết quả nghiên cứu trong báo cáo khoa học là gì?

a)

Diễn giải kết quả theo hướng có lợi cho mục tiêu nghiên cứu.

b)

Trình bày đầy đủ dữ liệu và phân tích theo cách có hệ thống.

c)

Chỉ báo cáo những kết quả ủng hộ giả thuyết ban đầu.

d)

Không cần phân tích mà chỉ trình bày số liệu thô.

114.

Khi quản lý thời gian thuyết trình, nguyên tắc nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Kết thúc bài thuyết trình càng nhanh càng tốt để có thời gian trả lời câu hỏi.

b)

Chỉ tập trung vào phần quan trọng nhất, bỏ qua phần giới thiệu.

c)

Luyện tập trước để phân bổ thời gian hợp lý giữa các phần.

d)

Dành phần lớn thời gian để trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu.

115.

Khi kết thúc bài thuyết trình nghiên cứu, điều nào giúp tạo ấn tượng tốt với khán giả?

a)

Nhắc lại toàn bộ nội dung bài nghiên cứu một lần nữa.

b)

Tóm tắt những phát hiện chính và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

c)

Chỉ cảm ơn khán giả mà không nhấn mạnh điểm quan trọng của nghiên cứu.

d)

Kết thúc đột ngột mà không có phần tổng kết để tránh mất thời gian.