wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chọn nghĩa đúng của từ và điền pinyin

Total questions: 92

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng của từ 英语 nghĩa là:

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Nga

2.

Chọn nghĩa đúng của từ 德语 nghĩa là:

a)

Tiếng Hàn

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Nhật

3.

Chọn nghĩa đúng của từ 昨天 nghĩa là:

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

4.

Chọn nghĩa đúng của từ 朋友 nghĩa là:

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

c)

Họ hàng

5.

Chọn nghĩa đúng của từ 学校 nghĩa là:

a)

Nhà

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

6.

Bài 2: Điền pinyin cho các từ sau

明天 → ________

a)

míngtiān

b)

míngtīan

c)

mìngtiān

d)

míngtián

7.

Hàn Quốc语 → ________ Điền nghĩa tiếng Việt của từ trên.

a)

Tiếng Hàn Quốc

b)

Tiếng Nhật Bản

c)

Tiếng Trung Quốc

d)

Tiếng Anh

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ trên 谢谢

a)

Cảm ơn

b)

Xin chào

c)

Tạm biệt

d)

Xin lỗi

9.

米饭 → ________

a)

Cơm

b)

Bánh mì

c)

Phở

d)

Bún

10.

再见 → ________ Điền nghĩa tiếng Việt của từ trên.

a)

Tạm biệt

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Chúc ngủ ngon

11.

Bài 4: Dịch sang tiếng Việt 请进

a)

Mời vào

b)

Xin chào

c)

Tạm biệt

d)

Cảm ơn

12.

Bài 4:包子 dịch sang tiếng Việt

a)

Bánh bao

b)

Bánh mì

c)

Phở

d)

Cháo

13.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Cảm ơn

a)

谢谢 (Xièxiè)

b)

你好 (Nǐ hǎo)

c)

再见 (Zàijiàn)

d)

对不起 (Duìbuqǐ)

14.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi là người Việt Nam

a)

我是越南人 (Wǒ shì Yuènán rén)

b)

我是中国人 (Wǒ shì Zhōngguó rén)

c)

我是韩国人 (Wǒ shì Hánguó rén)

d)

我是日本人 (Wǒ shì Rìběn rén)

15.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Hôm qua anh đi đâu?

a)

昨天你去哪儿?(Zuótiān nǐ qù nǎr?)

b)

你昨天做什么?(Nǐ zuótiān zuò shénme?)

c)

你今天去哪儿?(Nǐ jīntiān qù nǎr?)

d)

昨天你吃饭了吗?(Zuótiān nǐ chīfàn le ma?)

16.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Đây là anh trai tôi

a)

这是我哥哥 (Zhè shì wǒ gēge)

b)

这是我弟弟 (Zhè shì wǒ dìdi)

c)

这是我姐姐 (Zhè shì wǒ jiějie)

d)

这是我朋友 (Zhè shì wǒ péngyou)

17.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Gần đây bạn bận không?

a)

最近你忙吗?(Zuìjìn nǐ máng ma?)

b)

你叫什么名字?(Nǐ jiào shénme míngzì?)

c)

你会说英语吗?(Nǐ huì shuō yīngyǔ ma?)

d)

你多大了?(Nǐ duō dà le?)

18.

Dịch từ sau sang tiếng Trung: ngân hàng

a)

银行 (Yínháng)

b)

学校 (Xuéxiào)

c)

医院 (Yīyuàn)

d)

商店 (Shāngdiàn)

19.

“哥哥” nghĩa là:

a)

em trai

b)

anh trai

c)

chị gái

20.

“银行” là nơi:

a)

gửi thư

b)

mua đồ ăn

c)

gửi tiền – rút tiền

21.

Bài 6: Chọn đáp án đúng “吃饭” nghĩa là:

a)

uống nước

b)

ăn cơm

22.

“哪儿” nghĩa là:

a)

Ở đâu

b)

Cái gì

c)

Ai

23.

“谢谢” đáp lại là:

a)

没关系

b)

不客气

c)

对不起

24.

Bài 8: Điền từ vào câu hoàn chỉnh (喝 / 茶 / 哪 / 去 / 谁) 你想_____什么?

a)

b)

c)

d)

25.

Bài 8: Điền từ vào câu hoàn chỉnh (喝 / 茶 / 哪 / 去 / 谁) 我们下午_____银行。

a)

b)

c)

d)

26.

这是谁的_____?

a)

b)

c)

d)

27.

Bài 8: Điền từ vào câu hoàn chỉnh (喝 / 茶 / 哪 / 去 / 谁) 我_____喝咖啡。

a)

b)

c)

d)

28.

Bài 8: Điền từ vào câu hoàn chỉnh (喝 / 茶 / 哪 / 去 / 谁) 他是 ..?

a)

b)

c)

d)

29.

Bài 9: Chọn câu đúng “我叫张东” nghĩa là:

a)

a. Tôi tên là Trương Đông

b)

b. Tôi đến từ Trương Đông

c)

c. Tôi thích Trương Đông

30.

Bài 9: Chọn câu đúng 哪个 là:

a)

cái nào

b)

ở đâu

c)

khi nào

31.

Bài 9: Chọn câu đúng “中午” nghĩa là:

a)

buổi trưa

b)

buổi tối

c)

buổi sáng

32.

Bài 9: Chọn câu đúng 爸爸 nghĩa là gì?

a)

Ông

b)

Bố / ba / cha

33.

“哥哥” nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Bạn nam

d)

Anh họ

34.

“弟弟” nghĩa là gì?

a)

A. Anh trai

b)

B. Em trai

c)

C. Bạn nhỏ

d)

D. Con trai

35.

“姐姐” nghĩa là gì?

a)

Em gái

b)

Chị gái

c)

Bạn nữ

d)

Cô giáo

36.

“妹妹” nghĩa là gì?

a)

Em gái ruột của mình

b)

Chị gái

c)

Bạn nữ

d)

Con gái

37.

“请坐” nghĩa là gì?

a)

Mời ăn

b)

Mời vào

c)

Mời ngồi xuống

d)

Mời uống

38.

“喝” nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Đi bộ

d)

Mua

39.

“面条” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Mì sợi / mì nước / mì xào

c)

Cháo

d)

Bánh bao

40.

“吃饭” nghĩa là gì?

a)

Ăn cơm

b)

Mì sợi / mì nước / mì xào

c)

Cháo

d)

Bánh bao

41.

“这些” nghĩa là gì?

a)

Những cái kia

b)

Những cái này / các thứ này

c)

Cái đó

d)

Một vài cái

42.

“那” nghĩa là gì?

a)

Đây

b)

Kia / đó / ấy (xa)

c)

Ở đâu

d)

Ai

43.

“那里” nghĩa là gì?

a)

A. Ở đâu

b)

B. Ở đây

c)

C. Ở kia / nơi đó (xa)

d)

D. Bên cạnh

44.

“人” nghĩa là gì?

a)

Con vật

b)

Con người / người dân / người ta

c)

Sách

d)

Tên

45.

“什么” nghĩa là gì?

a)

Tại sao

b)

Cái gì / gì

c)

Khi nào

d)

Bao nhiêu

46.

“书” nghĩa là gì?

a)

Truyện

b)

Bút

c)

Sách

d)

Báo

47.

“谁” nghĩa là gì?

a)

Ai? / người nào?

b)

Ở đâu?

c)

Bao nhiêu?

d)

Cái gì?

48.

“叫” nghĩa là gì?

a)

Gọi là / tên là / kêu gọi / gọi ai đó

b)

Mua

c)

Hỏi

d)

Nghe

49.

“工作” nghĩa là gì?

a)

Học bài

b)

Làm việc / công việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Chơi

50.

“十” nghĩa là gì?

a)

5

b)

10

c)

15

d)

20

51.

“日” nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Mặt trăng

c)

Ngày / mặt trời / Nhật Bản trong từ Nhật Ngữ

d)

Năm

52.

“最近” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Dạo gần đây / gần nhất

c)

Tí nữa

d)

Tối qua

53.

“去” nghĩa là gì?

a)

Đến

b)

Đi / đi đến đâu đó (go)

c)

Đợi

d)

Mang

54.

“邮局” nghĩa là gì?

a)

Bưu điện / bưu cục

b)

Ngân hàng

c)

Siêu thị

d)

Sân bay

55.

“钱” nghĩa là gì?

a)

Chi phí

b)

Tiền bạc / money / tiền mặt / cash

c)

Thuế

d)

Đồ ăn

56.

“碗” nghĩa là gì?

a)

Cái nồi

b)

Cái bát / tô / chén (bowl)

c)

Cái hộp

d)

Cái muỗng

57.

“不太” nghĩa là gì?

a)

Không phải

b)

Không hẳn / không... lắm.

c)

Không cần

d)

Không thể

58.

“忙” nghĩa là gì?

a)

Rảnh rỗi

b)

Buồn

c)

Bận rộn / busy

d)

Mệt

59.

“发音” nghĩa là gì?

a)

Ngữ pháp

b)

Phát âm / pronunciation

c)

Cách viết

d)

Ngữ điệu

60.

“不客气” nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Đừng khách sáo / không có chi / you’re welcome

c)

Không vui

d)

Không hiểu

61.

“对不起” nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi / sorry

c)

Không sao

d)

Vâng

62.

“男” nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi / sorry

c)

Không sao

d)

Vâng

63.

“女” nghĩa là gì?

a)

Con gái / nữ giới / giới tính nữ

b)

Bạn gái

c)

Con dâu

d)

Chị gái

64.

“越南” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Việt Nam

c)

Hàn Quốc

d)

Đức

65.

“问” nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Hỏi / hỏi ai đó / ask

c)

Đáp

d)

Đọc

66.

“文” nghĩa là gì?

a)

Chữ viết / văn học / văn bản / văn tự / văn hóa

b)

Bài hát

c)

Từ mượn

d)

Phát âm

67.

“俄语” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Đức

b)

Tiếng Nga / Russian

c)

Tiếng Tây Ban Nha

d)

Tiếng Hàn

68.

“阿拉伯语” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Ả Rập / Arabic

b)

Tiếng Tây Ban Nha

c)

Tiếng Ý

d)

Tiếng Bồ Đào Nha

69.

“日语” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Nhật / Japanese

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Đức

70.

“法语” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Pháp / French

b)

Tiếng Đức

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Nga

71.

“再见” nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Tạm biệt

c)

Hôm nay

d)

Hẹn gặp lại mai

72.

“回” nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Trở về / quay về / return / go back

c)

Đến

d)

Đi ra ngoài

73.

“学习” nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Học / học tập / study / learn

c)

Ăn uống

d)

Thảo luận

74.

“学校” nghĩa là gì?

a)

Lớp học

b)

Nhà sách

c)

Trường học / school

d)

Giảng đường

75.

“谢谢” nghĩa là gì?

a)

Không sao

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn / thanks / thank you

d)

Vui vẻ

76.

“汉字” nghĩa là gì?

a)

Từ láy

b)

Chữ Hán / Chinese character / Kanji dạng Hán tự cổ

c)

Bảng chữ cái

d)

Chữ viết tay

77.

“杂志” nghĩa là gì?

a)

Từ điển

b)

Báo giấy

78.

“中午” nghĩa là gì?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi trưa / midday

d)

Chạng vạng

79.

“啤酒” nghĩa là gì?

a)

Rượu trắng

b)

Trà

c)

Nước ngọt

d)

Bia / beer

80.

“饺子” nghĩa là gì?

a)

Bánh bao

b)

Há cảo / sủi cảo

c)

Cháo

d)

Xôi

81.

“鸡蛋” nghĩa là gì?

a)

Thịt gà

b)

Trứng gà / egg

c)

Gà con

d)

Bánh trứng

82.

“鸡” nghĩa là gì?

a)

Trứng

b)

Gà / chicken

c)

Vịt

d)

Thịt bò

83.

“蛋” nghĩa là gì?

a)

Sữa

b)

Trứng / egg

c)

Bánh

d)

Đậu

84.

“那些” nghĩa là gì?

a)

Những cái này

b)

Những cái đó / những cái kia

c)

Một số

d)

Tất cả

85.

“老师” nghĩa là gì?

4 lines
86.

“爱” nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Yêu / love / thương

c)

Không thích

d)

Quan tâm

87.

“姐姐” đọc là:

a)

jiějie

b)

jiějie

c)

jiějie

d)

jiějie

88.

“银行” đọc là:

a)

yíngháng

b)

yínháng

c)

yínháng

d)

yínháng

89.

“食堂” đọc là:

a)

shítáng

b)

shìtáng

c)

shítàng

d)

shìtàng

90.

“鸡蛋” đọc là:

a)

jīdàn

b)

jídàn

c)

jǐdàn

d)

jìdàn

91.

5. “谢谢” đọc là:

a)

xièxie

b)

xiexia

c)

xiexi

d)

xixie

92.

“身体” đọc là:

a)

shēntǐ

b)

shéntí

c)

shēngtǐ

d)

shèntǐ