Font size
WorksheetsTrắc Nghiệm Đánh Giá Trong Giáo Dục
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
Theo quan điểm hiện đại, bản chất cốt lõi của "Đánh giá trong giáo dục" (Assessment) là gì?
A. Là quá trình xác định độ lớn của một đặc điểm bằng các con số.
B. Là quá trình thu thập, phân tích và giải thích thông tin để ra quyết định về người học.
C. Là việc sử dụng các bài kiểm tra để phân loại học sinh giỏi và yếu.
D. Là hoạt động so sánh kết quả của học sinh này với học sinh khác.
Căn cứ vào thời điểm và mục đích, đánh giá diễn ra sau khi kết thúc một giai đoạn học tập nhằm xác nhận kết quả được gọi là gì?
A. Đánh giá quá trình (Formative assessment).
B. Đánh giá chẩn đoán (Diagnostic assessment).
C. Đánh giá diện rộng (Broad assessment).
D. Đánh giá tổng kết (Summative assessment).
Mối quan hệ giữa "Đo lường", "Kiểm tra" và "Đánh giá" được mô tả đúng nhất như thế nào?
A. Ba khái niệm này là tương đương và có thể thay thế cho nhau.
B. Kiểm tra là bước thu thập thông tin để phục vụ cho quá trình Đánh giá.
C. Đánh giá là một bộ phận nhỏ nằm trong quy trình Đo lường.
D. Đo lường chỉ quan tâm đến định tính, còn Đánh giá quan tâm đến định lượng.
Tại sao "Tự đánh giá" (Self-assessment) được xem là công cụ quan trọng để phát triển năng lực "siêu nhận thức" (metacognition) cho học sinh?
A. Vì nó giúp giáo viên giảm bớt khối lượng công việc chấm bài.
B. Vì nó giúp học sinh tự nhìn nhận lại quá trình tư duy và cách học của chính mình.
C. Vì nó tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các học sinh trong lớp.
D. Vì nó đảm bảo tính khách quan tuyệt đối hơn so với giáo viên đánh giá.
Một giáo viên sử dụng bài kiểm tra 15 phút không phải để lấy điểm vào sổ, mà để phát hiện những lỗi sai phổ biến của học sinh nhằm điều chỉnh bài giảng ngay sau đó. Hoạt động này thuộc loại hình nào?
A. Đánh giá tổng kết.
B. Đánh giá định vị.
C. Đánh giá quá trình.
D. Đánh giá tuyển chọn.
Giáo viên D muốn đánh giá năng lực "Hợp tác và làm việc nhóm" của học sinh thông qua một dự án học tập. Tuy nhiên, giáo viên lo ngại rằng nếu chỉ chấm điểm sản phẩm cuối cùng thì sẽ không công bằng cho những em làm việc tích cực nhưng lại bị ghép vào nhóm yếu. Giải pháp nào sau đây là tối ưu nhất?
A. Cho tất cả thành viên trong nhóm nhận cùng một điểm số dựa trên sản phẩm cuối cùng để khuyến khích tinh thần đồng đội.
B. Yêu cầu nhóm trưởng chấm điểm cho các thành viên còn lại và giáo viên sẽ lấy điểm đó làm điểm chính thức.
C. Kết hợp đánh giá sản phẩm chung của nhóm với đánh giá quy trình thông qua quan sát của giáo viên và phiếu đánh giá đồng đẳng giữa các thành viên.
D. Chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng nhưng cho phép học sinh yếu làm thêm bài tập cá nhân để gỡ điểm.
Trong bài kiểm tra 1 tiết môn Văn, thay vì ra đề "Em hãy phân tích bài thơ X", giáo viên đã đổi mới đề bài thành: "Đóng vai một nhà phê bình văn học, em hãy viết một bài đăng trên tạp chí trường học để thuyết phục các bạn học sinh khác tìm đọc bài thơ X". Sự thay đổi này thể hiện rõ nhất nguyên tắc nào trong đánh giá năng lực?
A. Đánh giá dựa trên bối cảnh thực tiễn
B. Đánh giá để phân loại học sinh giỏi.
C. Đánh giá dựa trên sự ghi nhớ kiến thức.
D. Đánh giá thường xuyên.
Sau khi chấm bài kiểm tra giữa kỳ, cô Lan nhận thấy 70% học sinh trong lớp làm sai ở cùng một dạng bài tập về phương trình. Theo quan điểm đánh giá hiện đại, hành động phù hợp nhất tiếp theo của cô Lan là gì?
A. Vào điểm số như bình thường và nhắc nhở các em cần đi học thêm để cải thiện kiến thức.
B. Tổ chức thi lại ngay lập tức với đề thi dễ hơn để các em đạt điểm trung bình.
C. Dành thời gian phân tích lỗi sai chung đó, điều chỉnh kế hoạch bài dạy tiếp theo để ôn tập lại phần kiến thức hổng trước khi sang bài mới.
D. Phạt những học sinh bị điểm kém để các em có động lực cố gắng hơn.
Một giáo viên Tin học thiết kế bộ công cụ đánh giá cho chủ đề "Lập trình".
Công cụ 1: Bài trắc nghiệm lý thuyết về cú pháp lệnh (chiếm 30% điểm).
Công cụ 2: Quan sát thao tác thực hành trên máy tính (chiếm 30% điểm).
Công cụ 3: Sản phẩm dự án phần mềm giải quyết một vấn đề thực tế (chiếm 40% điểm).
Việc phối hợp nhiều công cụ này nhằm giải quyết triệt để vấn đề gì trong lý luận đánh giá?
A. Giúp giáo viên có nhiều cột điểm để dễ tính trung bình cộng cuối kỳ.
B. Đảm bảo tính "Toàn diện" và khắc phục hạn chế của từng loại hình công cụ riêng lẻ.
C. Tăng độ khó của môn học để học sinh tập trung học tập nghiêm túc hơn.
D. Thực hiện quy định hành chính của nhà trường về số lượng bài kiểm tra.
Theo sơ đồ phân loại các phương pháp trắc nghiệm, dạng câu hỏi nào sau đây thuộc nhóm
"Trắc nghiệm tự luận"?
A. Câu hỏi điền khuyết (Supply items).
B. Câu hỏi ghép cặp (Matching items).
C. Câu hỏi tiểu luận (Essays).
D. Câu hỏi nhiều lựa chọn (MCQ).
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình 6 bước đánh giá kết quả học tập là gì?
A. Xây dựng công cụ đánh giá.
B. Xác định mục đích đánh giá.
C. Thu thập và xử lý thông tin.
D. Công bố kết quả cho học sinh..
Chức năng "Chẩn đoán" (Diagnostic) của đánh giá thường được thực hiện vào thời điểm nào và nhằm mục đích gì?
A. Cuối kỳ học, để xếp loại học lực của học sinh.
B. Trong quá trình học, để tạo động lực và áp lực cho học sinh chăm chỉ hơn.
C. Trước hoặc bắt đầu một giai đoạn học tập, để phát hiện kiến thức nền tảng và những khó khăn tiềm ẩn của người học.
D. Sau khi kết thúc chương trình, để cấp bằng tốt nghiệp.
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp trắc nghiệm khách quan so với tự luận là gì?
A. Soạn đề nhanh và dễ hơn.
B. Đánh giá được khả năng sáng tạo và tư duy ngôn ngữ của học sinh sâu sắc hơn.
C. Khảo sát được mảng kiến thức rộng trong thời gian ngắn và điểm số không phụ thuộc vào chủ quan người chấm.
D. Loại bỏ hoàn toàn khả năng đoán mò của học sinh.
Dựa vào tiêu chí cơ bản nào sau đây để phân chia đánh giá thành đánh giá trên lớp học, đánh giá dựa vào nhà trường và đánh giá trên diện rộng?
Mục đích đánh giá
Nội dung đánh giá
Quy mô đánh giá
Kết quả đánh giá
Nhận định nào sau đây không đúng đối với đánh giá quá trình?
A. Đánh giá thực hiện ngay trong quá trình dạy học.
B. Mục đích đánh giá là điều chỉnh hoạt động của cả giáo viên và học sinh.
C. Đánh giá nhằm xếp loại người học sau một giai đoạn học tập.
D. Cả giáo viên và học sinh cùng tham gia đánh giá.
Ở cấp độ lớp học, kiểm tra đánh giá nhằm mục đích nào sau đây?
A. Hỗ trợ hoạt động dạy học.
B. Xây dựng chiến lược giáo dục.
C. Thay đổi chính sách đầu tư.
D. Điều chỉnh chương trình đào tạo.
Nguyên tắc nào sau đây được thực hiện khi kết quả một học sinh đạt được qua nhiều lần đánh giá vẫn ổn định và thống nhất?
A. Đảm bảo tính phát triển.
B. Đảm bảo độ tin cậy
C. Đảm bảo tính linh hoạt
D. Đảm bảo tính hệ thống
Dựa vào mục đích đánh giá, loại hình đánh giá nào được thực hiện trước khi bắt đầu một quá trình dạy học nhằm xác định kiến thức nền tảng của người học?
A. Đánh giá tổng kết.
B. Đánh giá quá trình.
C. Đánh giá chẩn đoán.
D. Đánh giá diện rộng.
Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng về Đánh giá tổng kết (Summative assessment)?
A. Thường diễn ra sau khi kết thúc một giai đoạn học tập (chương, học kỳ).
B. Nhằm mục đích xếp loại hoặc cấp chứng chỉ cho người học.
C. Cung cấp thông tin phản hồi kịp thời để điều chỉnh bài giảng ngay lập tức.
D. Mang tính chất xác nhận kết quả học tập của học sinh.
Khi nói về "Đo lường" (Measurement) trong giáo dục, đặc điểm nào sau đây là nổi bật nhất?
A. Luôn gắn liền với các con số và đại lượng định lượng.
B. Luôn bao gồm sự phán xét về mặt giá trị đạo đức.
C. Chỉ sử dụng các bài kiểm tra tự luận.
D. Là bước cuối cùng của quy trình dạy học.
Theo quan điểm đổi mới giáo dục, "Đánh giá năng lực" được hiểu là quá trình thu thập minh chứng về người học thông qua những hoạt động nào?
A. Nghe, nói, đọc, viết.
B. Kiến thức, kỹ năng, thái độ, hành vi.
C. Nói, viết, làm, tạo ra.
D. Điểm số, xếp hạng, bằng cấp, chứng chỉ.
Trong mô hình kim tự tháp về triết lý đánh giá hiện đại, loại hình đánh giá nào giữ vai trò nền tảng và chiếm tỷ trọng lớn nhất?
A. Đánh giá kết quả học tập (Assessment of learning).
B. Đánh giá là học tập (Assessment as learning).
C. Đánh giá vì học tập (Assessment for learning).
D. Đánh giá định kỳ và tổng kết.
Điểm khác biệt cơ bản nhất về mục đích giữa "Đánh giá vì học tập" (Assessment for Learning) và "Đánh giá kết quả học tập" (Assessment of Learning) là gì?
A. Đánh giá vì học tập dùng để xếp loại học sinh, còn đánh giá kết quả học tập dùng để cấp bằng.
B. Đánh giá vì học tập diễn ra sau khi học xong, còn đánh giá kết quả học tập diễn ra trong quá trình học.
C. Đánh giá vì học tập nhằm cung cấp phản hồi để điều chỉnh dạy-học, còn đánh giá kết quả học tập nhằm xác nhận mức độ đạt chuẩn tại thời điểm kết thúc.
D. Đánh giá vì học tập chỉ do giáo viên thực hiện, còn đánh giá kết quả học tập do nhà trường thực hiện.
Tại sao trong đánh giá năng lực, việc công khai các tiêu chí đánh giá (rubric) trước khi thực hiện nhiệm vụ lại quan trọng?
A. Để giáo viên giảm bớt khối lượng công việc chấm điểm.
B. Để phụ huynh có thể làm bài hộ học sinh đúng theo yêu cầu.
C. Giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu, định hướng được việc học và có cơ sở để tự đánh giá.
D. Để đảm bảo tất cả học sinh đều đạt điểm tối đa.
Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng về mối quan hệ giữa phẩm chất và năng lực trong đánh giá?
A. Phẩm chất và năng lực cùng tạo nên nhân cách toàn diện của cá nhân.
B. Phẩm chất thường được đánh giá qua sự ổn định trong hành vi ứng xử.
C. Có thể tách rời việc đánh giá phẩm chất ra khỏi các hoạt động học tập thể hiện năng lực.
D. Hành vi đạo đức là thước đo quan trọng để đánh giá phẩm chất.
Trong giờ học Toán, sau khi giải xong một bài toán khó, giáo viên yêu cầu học sinh đổi bài cho bạn bên cạnh, đối chiếu với đáp án và tiêu chí chấm điểm để nhận xét bài làm của bạn. Hoạt động này minh họa cho triết lý đánh giá nào?
A. Đánh giá kết quả học tập (Assessment of learning).
B. Đánh giá là hoạt động học tập (Assessment as learning).
C. Đánh giá tổng kết (Summative assessment).
D. Đánh giá trên diện rộng (Large-scale assessment).
Đặc trưng cốt lõi để phân biệt "Đánh giá là hoạt động học tập" (Assessment as learning) so với "Đánh giá vì học tập" (Assessment for learning) là gì?
A. Giáo viên là người chủ đạo thu thập thông tin để điều chỉnh hoạt động dạy học.
B. Mục đích nhằm xác nhận mức độ đạt được các tiêu chí và phân loại học sinh.
C. Học sinh giữ vai trò chủ đạo, giám sát và tự điều chỉnh quá trình học tập của chính mình.
D. Diễn ra thường xuyên trong quá trình dạy học nhằm cung cấp phản hồi kịp thời.
Sự khác biệt giữa đánh giá năng lực so với đánh giá kiến thức, kỹ năng trong nội dung nằm ở điểm nào?
A. Đánh giá năng lực loại bỏ hoàn toàn việc kiểm tra kiến thức để tập trung vào thực hành.
B. Đánh giá năng lực tập trung vào khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ vào bối cảnh thực tiễn.
C. Đánh giá năng lực dựa trên việc so sánh kết quả giữa các người học với nhau để xếp hạng.
D. Đánh giá năng lực gắn với nội dung hàn lâm trong sách giáo khoa để đảm bảo tính chuẩn xác.
Sự khác biệt căn bản nhất về mục đích giữa "Đánh giá năng lực" và "Đánh giá kiến thức, kỹ năng" là gì?
A. Đánh giá năng lực nhằm xếp hạng người học, còn đánh giá kiến thức nhằm cấp bằng tốt nghiệp.
B. Đánh giá năng lực vì sự tiến bộ của người học, còn đánh giá kiến thức nhằm xác định mức độ đạt mục tiêu chương trình.
C. Đánh giá năng lực tập trung vào quá trình, còn đánh giá kiến thức chỉ tập trung vào điểm số cuối cùng.
D. Đánh giá năng lực tách rời thái độ khỏi kiến thức, còn đánh giá kiến thức tích hợp cả hai.
Vì sao trong quy trình đánh giá năng lực, việc phản hồi (feedback) kịp thời quan trọng hơn việc cho điểm số?
A. Vì phản hồi giúp người học nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để điều chỉnh ngay trong quá trình học.
B. Vì điểm số gây áp lực tâm lý, còn phản hồi giúp học sinh vui vẻ hơn.
C. Vì quy chế mới không cho phép chấm điểm quá nhiều đầu điểm.
D. Vì phản hồi là minh chứng duy nhất để lưu vào hồ sơ học bạ.
Xu hướng chuyển dịch quan trọng nhất của kiểm tra, đánh giá trong giáo dục hiện đại là sự chuyển đổi từ trọng tâm đánh giá kiến thức, kỹ năng sang trọng tâm nào sau đây?
A. Đánh giá thái độ và hành vi đạo đức.
B. Đánh giá năng lực người học.
C. Đánh giá chỉ số thông minh (IQ).
D. Đánh giá hồ sơ học tập (Portfolio).
Trong các chức năng của kiểm tra đánh giá hiện đại, chức năng nào được xem là quan trọng nhất để hỗ trợ sự tiến bộ của người học?
A. Chức năng sàng lọc và tuyển chọn.
B. Chức năng xác nhận thành tích.
C. Chức năng phản hồi và điều chỉnh.
D. Chức năng quản lý hành chính.
Sự khác biệt căn bản giữa "Đánh giá tham chiếu tiêu chí" (Criterion-Referenced) - xu hướng hiện đại, so với "Đánh giá tham chiếu định mức" (Norm-Referenced) - xu hướng truyền thống, nằm ở điểm nào?
A. Tham chiếu tiêu chí so sánh kết quả của người học với mục tiêu/chuẩn đầu ra đã định sẵn.
B. Tham chiếu tiêu chí so sánh kết quả của người học này với người học khác trong cùng nhóm.
C. Tham chiếu tiêu chí chỉ sử dụng các bài kiểm tra tự luận thay vì trắc nghiệm.
D. Tham chiếu tiêu chí loại bỏ hoàn toàn việc cho điểm số để tránh áp lực.
Một đặc điểm nổi bật của đánh giá năng lực là tính "tích hợp". Điều này có nghĩa là gì trong thiết kế đề kiểm tra?
A. Đề kiểm tra phải bao gồm nội dung của tất cả các môn học trong chương trình.
B. Câu hỏi yêu cầu học sinh vận dụng kết hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ vào bối cảnh thực tiễn.
C. Bài kiểm tra phải tích hợp cả hai hình thức trắc nghiệm và tự luận.
D. Việc đánh giá phải được thực hiện đồng thời bởi giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn.
Trong xu hướng đổi mới, quan niệm về "lỗi" (sai sót) của học sinh trong quá trình kiểm tra, đánh giá thường xuyên thay đổi như thế nào?
A. Lỗi là bằng chứng về sự yếu kém cần được trừng phạt bằng điểm thấp để răn đe.
B. Lỗi cần được bỏ qua để khuyến khích tinh thần học tập của học sinh.
C. Lỗi là cơ hội học tập, cung cấp thông tin để chẩn đoán khó khăn và điều chỉnh phương pháp.
D. Lỗi chỉ quan trọng trong các bài thi cuối kỳ, không quan trọng trong quá trình học.
Giáo viên muốn đánh giá năng lực hợp tác của học sinh trong một dự án nhóm. Công cụ nào sau đây phù hợp nhất để đánh giá quá trình tương tác thay vì chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng?
A. Bài kiểm tra trắc nghiệm về vai trò của nhóm trưởng.
B. Bảng kiểm các hành vi tham gia thảo luận và hỗ trợ bạn bè.
C. Chấm điểm sản phẩm poster hoặc bài thuyết trình của cả nhóm.
D. Bài viết tự luận cá nhân về cảm nghĩ sau chuyến đi thực tế.
Một giáo viên Lịch sử thay vì yêu cầu học sinh học thuộc lòng ngày tháng năm diễn ra các trận đánh, đã yêu cầu học sinh: "Đóng vai một nhân vật lịch sử để viết nhật ký tái hiện bối cảnh sự kiện". Hành động này thể hiện xu hướng đánh giá nào?
A. Đánh giá dựa trên ghi nhớ máy móc.
B. Đánh giá xác suất thống kê.
C. Đánh giá xác thực.
D. Đánh giá tiêu chuẩn hóa.
Đánh giá thường xuyên (ĐGTX) hay còn gọi là đánh giá quá trình, được thực hiện nhằm mục đích chính là gì?
A. Xếp loại thành tích và kết quả học tập của học sinh.
B. Cung cấp thông tin phản hồi kịp thời cho GV và HS để cải thiện hoạt động dạy và học.
C. Xác nhận mức độ hoàn thành nhiệm vụ học tập sau một giai đoạn.
D. Chọn lọc học sinh giỏi để tham gia các kỳ thi cấp trên.
Trong đánh giá thường xuyên, giáo viên được phép sử dụng linh hoạt nhóm công cụ nào sau đây để thu thập minh chứng?
A. Chỉ sử dụng duy nhất phiếu kiểm tra viết trên giấy.
B. Chỉ sử dụng điểm số từ các bài thực hành máy tính.
C. Phiếu quan sát, bảng kiểm, hồ sơ học tập, vấn đáp.
D. Các bài thi trắc nghiệm khách quan được chuẩn hóa từ ngân hàng đề.
Điểm khác biệt cốt lõi về mục đích giữa Đánh giá định kỳ so với Đánh giá thường xuyên là gì?
A. Đánh giá định kỳ nhằm chẩn đoán khó khăn của người học để hỗ trợ ngay lập tức.
B. Đánh giá định kỳ xác nhận mức độ hoàn thành nhiệm vụ học tập và xếp loại sau một giai đoạn.
C. Đánh giá định kỳ tập trung vào sự hứng thú và niềm tin của người học hơn là điểm số.
D. Đánh giá định kỳ không dùng để so sánh kết quả giữa các người học với yêu cầu cần đạt.
Theo quy định hiện hành về đánh giá học sinh Tiểu học, điểm số của bài kiểm tra định kỳ được xử lý theo nguyên tắc nào?
A. Chấm theo thang điểm 100, lấy đến 2 chữ số thập phân để đảm bảo độ chính xác cao.
B. Chấm theo thang điểm 10, không cho điểm thập phân và được trả lại cho học sinh sửa lỗi.
C. Chỉ ghi nhận xét "Đạt" hoặc "Chưa đạt", tuyệt đối không quy ra điểm số.
D. Sử dụng điểm số đó để công khai so sánh, xếp hạng thứ bậc các học sinh trong cuộc họp phụ huynh.
Trong quá trình dạy học, thông tin phản hồi (feedback) nhằm điều chỉnh hoạt động dạy và học được thực hiện qua hai chiều tương tác nào?
A. Từ Giáo viên đến Phụ huynh và ngược lại.
B. Từ Nhà trường đến Sở Giáo dục và ngược lại.
C. Từ Giáo viên đến Học sinh và ngược lại.
D. Từ Học sinh giỏi đến Học sinh có học lực yếu hơn.
Biểu hiện hành vi nào sau đây là chỉ báo phù hợp nhất để đánh giá phẩm chất "Chăm làm" của học sinh?
A. Đi học đầy đủ, đúng giờ, không nghỉ học không phép.
B. Thường xuyên tham gia các công việc của trường lớp, gia đình vừa sức với bản thân.
C. Có ý thức giữ gìn vệ sinh thân thể, ăn mặc gọn gàng, sạch sẽ.
D. Mạnh dạn nhận lỗi và sửa lỗi khi làm sai.
Hành vi "Không tự tiện lấy đồ vật, tiền bạc của người thân, bạn bè" là chỉ báo để đánh giá phẩm chất nào của học sinh?
A. Nhân ái.
B. Trách nhiệm.
C. Trung thực.
D. Yêu nước.
Bên cạnh việc đánh giá kiến thức và kỹ năng, nội dung đánh giá thường xuyên cần tập trung vào các yếu tố tâm lý nào của người học để giáo viên có biện pháp hỗ trợ kịp thời?
A. Sự hứng thú, tự tin, cam kết và trách nhiệm khi thực hiện nhiệm vụ.
B. Điều kiện kinh tế gia đình và phương tiện đi lại của học sinh.
C. Tốc độ viết chữ và khả năng giữ vở sạch đẹp.
D. Khả năng ghi nhớ máy móc các định nghĩa trong sách giáo khoa.
Đối với các môn học đánh giá bằng nhận xét (như Âm nhạc, Mỹ thuật, Thể dục), kết quả học tập cuối kỳ được xếp theo các mức nào?
A. Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu.
B. Hoàn thành tốt, Hoàn thành, Chưa hoàn thành.
C. Đạt, Chưa đạt.
D. Điểm số từ 1 đến 10.
Tại sao trong đánh giá thường xuyên, việc "dự báo/tiên đoán" (feed-forward) lại được xem là một chức năng quan trọng của giáo viên?
A. Để giáo viên có thể xếp loại học sinh sớm trước khi kết thúc năm học.
B. Để xác định những bài học hoặc chương trình tiếp theo cần xây dựng thế nào cho phù hợp với trình độ hiện tại của học sinh.
C. Để thông báo trước cho phụ huynh biết con mình có nguy cơ bị ở lại lớp hay không.
D. Để đảm bảo tất cả học sinh đều đạt điểm cao trong bài thi định kỳ sắp tới.
Một trong những yêu cầu của Đánh giá thường xuyên là "hạn chế những lời nhận xét tiêu cực trước sự chứng kiến của bạn học". Yêu cầu này nhằm đảm bảo nguyên tắc sư phạm nào?
A. Nguyên tắc đảm bảo tính chính xác của thông tin.
B. Nguyên tắc tạo động lực và bảo vệ sự an toàn tâm lý cho người học.
C. Nguyên tắc công khai, minh bạch trong kiểm tra đánh giá.
D. Nguyên tắc phối hợp giữa gia đình và nhà trường.
Trong bối cảnh đổi mới, khái niệm "Nội dung giáo dục" được dùng làm căn cứ để xây dựng bài kiểm tra định kỳ thực chất là sự cụ thể hóa của yếu tố nào?
A. Danh sách các bài học trong sách giáo khoa.
B. Nhiệm vụ học tập cụ thể mà học sinh phải hoàn thành.
C. Những biểu hiện của năng lực, phẩm chất theo Yêu cầu cần đạt của chương trình.
D. Các câu hỏi trắc nghiệm trong ngân hàng đề thi của Bộ.
Nguyên tắc "Đảm bảo tính toàn diện" trong kiểm tra đánh giá năng lực yêu cầu giáo viên phải bao quát các khía cạnh nào của người học?
A. Tập trung vào trí tuệ (IQ) và khả năng ghi nhớ kiến thức.
B. Các mặt kiến thức, kỹ năng, thái độ, tình cảm và giá trị đạo đức.
C. Kết quả của các bài thi cuối kỳ và điểm số trung bình môn.
D. Sự tuân thủ nội quy nhà trường và tham gia phong trào đoàn đội.
Nguyên tắc "Đánh giá vì sự tiến bộ của người học" coi trọng việc so sánh kết quả của học sinh với đối tượng nào?
A. Với kết quả của những học sinh giỏi nhất trong lớp.
B. Với mức điểm trung bình chung của toàn trường.
C. Với chính bản thân học sinh đó ở giai đoạn trước.
D. Với tiêu chuẩn quốc tế của các nước tiên tiến.
Trong nguyên tắc "Đảm bảo tính thực tiễn" (Contextualization), bối cảnh của các nhiệm vụ đánh giá năng lực cần thỏa mãn điều kiện gì?
A. Phải là những tình huống giả định, không có thật để đảm bảo tính công bằng.
B. Phải gắn liền với trải nghiệm cuộc sống, các vấn đề xã hội hoặc nghề nghiệp thực tế.
C. Phải được đơn giản hóa tối đa, loại bỏ mọi yếu tố nhiễu của đời sống.
D. Phải giống hệt các ví dụ trong sách giáo khoa để học sinh dễ nhận biết.
Nguyên tắc "Công bằng" (Fairness) trong kiểm tra đánh giá KHÔNG đồng nghĩa với việc nào sau đây?
A. Mọi học sinh đều có cơ hội như nhau để thể hiện năng lực của mình.
B. Việc đánh giá không bị thiên kiến bởi giới tính, dân tộc hay hoàn cảnh gia đình.
C. Tất cả học sinh, kể cả học sinh khuyết tật, đều phải làm cùng một đề thi với cùng một thời gian quy định.
D. Các tiêu chí đánh giá được công bố minh bạch cho tất cả mọi người.
Nguyên tắc đánh giá nào yêu cầu ngăn ngừa các yếu tố chủ quan từ phía người đánh giá (như định kiến, trạng thái tâm lý) để phản ánh chính xác kết quả học tập "như nó tồn tại"?
A. Đảm bảo tính công bằng.
B. Đảm bảo tính khách quan.
C. Đảm bảo tính toàn diện.
D. Đảm bảo tính hệ thống.
Một hoạt động đánh giá được coi là đảm bảo tính hiệu quả khi thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
A. Đánh giá được số lượng học sinh lớn nhất trong một lần tổ chức.
B. Sử dụng hệ thống công nghệ phức tạp và đắt tiền nhất.
C. Tốn ít chi phí, công sức, thời gian nhưng vẫn đảm bảo giá trị và độ tin cậy.
D. Tạo ra áp lực lớn buộc học sinh phải nỗ lực học tập tối đa.
Việc công khai các tiêu chí đánh giá (rubric, đáp án) cho học sinh biết trước khi tiến hành kiểm tra là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc nào?
A. Đảm bảo tính công bằng.
B. Đảm bảo tính bảo mật.
C. Đảm bảo tính sàng lọc.
D. Đảm bảo tính chủ quan.
Để đảm bảo tính toàn diện trong đánh giá năng lực, bên cạnh kiến thức và kỹ năng, giáo viên bắt buộc phải đánh giá thêm thành tố nào?
A. Chỉ số thông minh (IQ) và chỉ số cảm xúc (EQ).
B. Thái độ, ý chí và giá trị sống của học sinh trước nhiệm vụ học tập.
C. Hoàn cảnh gia đình và điều kiện kinh tế của học sinh.
D. Ngoại hình và khả năng trình bày trước đám đông.
Nguyên tắc "Đảm bảo tính phát triển" đòi hỏi giáo viên phải xử lý kết quả đánh giá theo hướng nào?
A. Sử dụng điểm số để xếp hạng, phân loại học sinh giỏi và yếu kém.
B. Tập trung tìm ra lỗi sai để răn đe, ngăn chặn sự tái phạm.
C. Động viên, khuyến khích sự tiến bộ và tạo tâm lý tích cực cho người học.
D. So sánh kết quả của học sinh với mức trung bình chung của cả nước.
Vì sao hoạt động kiểm tra, đánh giá cần phải được thực hiện thường xuyên và có hệ thống?
A. Để cung cấp thông tin phản hồi kịp thời giúp điều chỉnh hoạt động dạy và học.
B. Để đảm bảo đủ cơ số điểm cho sổ điểm điện tử của nhà trường.
C. Để học sinh luôn trong trạng thái cảnh giác và học bài cũ mỗi ngày.
D. Để phụ huynh nắm được điểm số của con em mình hàng tuần.
Một đề kiểm tra môn Giáo dục công dân về chủ đề "Bảo vệ môi trường" yêu cầu học sinh: "Hãy đề xuất một kế hoạch thu gom rác thải nhựa tại khu phố nơi em đang sống". Câu hỏi này được thiết kế để thỏa mãn nguyên tắc nào?
A. Đảm bảo tính khách quan.
B. Đảm bảo tính hệ thống.
C. Đảm bảo đánh giá trong bối cảnh thực tiễn.
D. Đảm bảo tính bảo mật.
Chức năng nào của đánh giá đóng vai trò cung cấp số liệu để ra các quyết định hành chính như: xét lên lớp, cấp văn bằng, chứng chỉ cho người học?
A. Chức năng chẩn đoán.
B. Chức năng xác nhận kết quả học tập.
C. Chức năng điều chỉnh hoạt động giảng dạy.
D. Chức năng hỗ trợ tâm lý.
Trong chức năng "Hỗ trợ hoạt động học tập", yếu tố nào sau đây được xem là thứ yếu so với việc xác định những thiếu sót về nhận thức, kỹ năng của người học?
A. Điểm số của bài kiểm tra.
B. Lời nhận xét của giáo viên.
C. Sự tiến bộ của học sinh so với chính mình.
D. Thông tin phản hồi về phương pháp học.
Khi thực hiện chức năng "Xác nhận kết quả" với mục đích tuyển sinh hoặc chọn lọc (ví dụ: thi đại học, thi học sinh giỏi), yếu tố nào quyết định sự thành công của người học thay vì chỉ cần vượt qua một "ngưỡng" tối thiểu?
A. Sự hoàn thành các bài tập trong sách giáo khoa.
B. Sự đối chiếu, so sánh thành tích giữa các người học với nhau.
C. Sự tiến bộ của người học so với đầu năm học.
D. Mức độ hài lòng của người học đối với đề thi.
Mối quan hệ giữa chức năng "Chẩn đoán" và chức năng "Hỗ trợ" trong đánh giá được thể hiện như thế nào?
A. Chẩn đoán là bước tách biệt, không liên quan đến hỗ trợ.
B. Hỗ trợ là việc cho điểm, còn chẩn đoán là việc sửa bài.
C. Đánh giá thực hiện chức năng hỗ trợ bao gồm cả việc chẩn đoán vấn đề và đưa ra biện pháp điều chỉnh.
D. Chẩn đoán chỉ dành cho học sinh yếu kém, còn hỗ trợ dành cho học sinh giỏi.
"Thông tin ngược" (Feedback) được cung cấp trong chức năng "Điều chỉnh hoạt động giảng dạy" giúp giáo viên thực hiện công việc nào sau đây?
A. Tập trung vào việc soạn lại giáo án lý thuyết cho đẹp mắt hơn.
B. Phạt những học sinh có kết quả thấp để răn đe.
C. Tìm ra nguyên nhân từ kế hoạch bài dạy để nâng cao hiệu quả giờ dạy.
D. Tăng số lượng bài kiểm tra để lấy nhiều đầu điểm hơn.
Vì sao chức năng "Xác nhận kết quả học tập" lại có khả năng tạo ra áp lực và sự cạnh tranh lớn trong giáo dục?
A. Vì nó tập trung vào việc giúp học sinh nhận ra lỗi sai của mình.
B. Vì nó thường gắn liền với các kỳ thi phân loại, xếp hạng và các lợi ích xã hội.
C. Vì giáo viên thường không chấm điểm trong các kỳ thi này.
D. Vì nó chỉ quan tâm đến sự tiến bộ của cá nhân học sinh.
Đầu năm học, giáo viên Tiếng Anh cho cả lớp làm một bài bài kiểm tra ngắn để biết trình độ hiện tại của từng em, từ đó phát hiện ra một nhóm học sinh bị mất gốc kiến thức ngữ pháp cơ bản. Giáo viên đang thực hiện chức năng nào của đánh giá?
A. Chức năng xác nhận kết quả.
B. Chức năng chẩn đoán các vấn đề của người học.
C. Chức năng hỗ trợ hoạt động học tập cho người học.
D. Chức năng điều chỉnh hoạt động giảng dạy của người dạy
Sau bài kiểm tra 1 tiết, giáo viên nhận thấy 70% học sinh trong lớp làm sai ở cùng một dạng bài tập. Giáo viên quyết định giảng lại phần kiến thức đó bằng một phương pháp trực quan hơn vào buổi học sau. Hành động này thể hiện chức năng gì?
A. Điều chỉnh hoạt động giảng dạy của người dạy.
B. Xác nhận kết quả học tập để vào sổ điểm.
C. Tạo áp lực cạnh tranh cho học sinh.
D. Chẩn đoán hành vi đạo đức của học sinh.
Trong một buổi họp phụ huynh, giáo viên chủ nhiệm nhận xét về học sinh A: "Em A đã có sự tiến bộ rõ rệt so với đầu năm, em tự giác hơn và khắc phục được lỗi sai chính tả, dù điểm số vẫn chưa cao nhất lớp". Nhận xét này dựa trên quan điểm của chức năng đánh giá nào?
A. Chức năng chẩn đoán.
B. Chức năng xác nhận kết quả học tập.
D. Chức năng hỗ trợ.
C. Chức năng điều chỉnh hoạt động giảng dạy.
Khi chuẩn bị hồ sơ du học, học sinh B cần thi chứng chỉ IELTS và phải đạt tối thiểu 6.5 để được nhận vào trường. Việc bài thi IELTS xác định xem B có đạt ngưỡng 6.5 hay không thể hiện chức năng gì?
A. Chức năng điều chỉnh phương pháp dạy của giáo viên.
B. Chức năng chẩn đoán.
C. Chức năng xác nhận kết quả.
D. Chức năng hỗ trợ.
Trong bối cảnh thực hiện Chương trình giáo dục phổ thông 2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định "đổi mới kiểm tra, đánh giá" giữ vị trí chiến lược nào?
A. Là khâu cuối cùng để khép lại quá trình dạy học.
B. Là khâu đột phá nhằm thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học và quản lý.
C. Là thủ tục hành chính bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ nhà trường.
D. Là giải pháp tạm thời để giảm tải áp lực thi cử.
Đối với người học, việc kiểm tra đánh giá được tiến hành thường xuyên và hiệu quả sẽ giúp hình thành thói quen và phẩm chất nào sau đây?
A. Thói quen học tủ, học vẹt để đối phó với thi cử.
B. Thói quen cạnh tranh gay gắt và ganh đua điểm số với bạn bè.
C. Thói quen tự kiểm tra – đánh giá, tính tự giác và ý chí vươn lên.
D. Thói quen phụ thuộc hoàn toàn vào nhận xét của giáo viên.
Với tư cách là "công cụ hành nghề quan trọng", kết quả kiểm tra đánh giá giúp giáo viên thực hiện được chức năng dự báo nào?
A. Dự báo chính xác nghề nghiệp tương lai của học sinh để định hướng kiếm tiền.
B. Dự báo về năng lực học tập của học sinh để có phương pháp giáo dục phù hợp.
C. Dự báo tình hình tài chính của nhà trường dựa trên số lượng học sinh đỗ đạt.
D. Dự báo đề thi tốt nghiệp của Bộ Giáo dục để tổ chức ôn luyện.
Hiệu trưởng trường A phân tích kết quả thi cuối kỳ và nhận thấy môn Tiếng Anh có kết quả thấp đột biến so với mặt bằng chung. Từ đó, Hiệu trưởng quyết định tổ chức tập huấn phương pháp dạy mới cho tổ Ngoại ngữ và đầu tư thêm phòng máy. Vai trò này của đánh giá tương ứng với nội dung nào?
A. Đánh giá là động lực thúc đẩy học sinh tự học.
B. Đánh giá là công cụ hành nghề của giáo viên bộ môn.
C. Đánh giá là bộ phận quan trọng của quản lý chất lượng
D. Đánh giá giúp học sinh củng cố tri thức.
Trong phương pháp kiểm tra viết dạng Tự luận, nhược điểm lớn nhất liên quan đến độ bao phủ kiến thức là gì?
A. Không thể đánh giá được khả năng sáng tạo của học sinh.
B. Số lượng câu hỏi ít nên khó bao quát được toàn bộ nội dung chương trình học.
C. Tốn quá nhiều chi phí để in ấn đề thi.
D. Học sinh dễ dàng quay cóp và trao đổi bài.
Hình thức "Hỏi – đáp củng cố" thường được giáo viên sử dụng vào thời điểm nào trong quá trình dạy học?
A. Trước khi bắt đầu bài học mới để kiểm tra bài cũ, kiểm tra miệng.
B. Sau khi dạy xong kiến thức mới nhằm khắc phục việc hiểu nội dung chưa chính xác.
C. Cuối học kỳ để tổng kết điểm số.
D. Trong giờ ra chơi để trò chuyện với học sinh.
Tại sao phương pháp Trắc nghiệm khách quan lại có ưu thế vượt trội trong việc khắc phục tình trạng "học tủ, học lệch" của học sinh?
A. Vì đề thi có rất nhiều câu hỏi, bao quát được phạm vi kiến thức rộng và toàn diện.
B. Vì câu hỏi trắc nghiệm rất khó, học sinh không thể đoán mò được.
C. Vì giáo viên không cần phải chấm bài bằng tay.
D. Vì đề thi trắc nghiệm yêu cầu học sinh phải giải thích chi tiết quy trình làm bài.
Sự khác biệt cơ bản giữa Quan sát chính thức và Quan sát không chính thức nằm ở yếu tố nào?
A. Thời gian quan sát dài hay ngắn.
B. Đối tượng được quan sát là học sinh giỏi hay học sinh yếu.
C. Việc có hay không có sự chuẩn bị, định trước về mục đích và tiêu chí quan sát.
D. Người quan sát là giáo viên chủ nhiệm hay giáo viên bộ môn.
So với phương pháp trắc nghiệm, phương pháp Tự luận có thế mạnh đặc biệt trong việc đánh giá năng lực nào của người học?
A. Năng lực ghi nhớ và tái hiện chính xác các sự kiện lịch sử.
B. Năng lực tư duy sáng tạo, sắp xếp ý tưởng và diễn đạt ngôn ngữ.
C. Năng lực phản xạ nhanh với các tình huống đơn giản.
D. Năng lực lựa chọn phương án tối ưu trong nhiều lựa chọn.
Trong giờ học, giáo viên bất chợt thấy hai học sinh tranh cãi gay gắt dẫn đến xô xát thay vì thảo luận nhóm. Giáo viên ghi nhận lại sự việc này để tìm hiểu nguyên nhân và giáo dục học sinh. Đây là ví dụ của phương pháp nào?
A. Quan sát chính thức.
B. Quan sát không chính thức.
C. Phỏng vấn sâu.
D. Kiểm tra miệng.
Khi xây dựng câu hỏi cho bài kiểm tra Tự luận, để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong khâu chấm bài, tổ chuyên môn cần thực hiện biện pháp quan trọng nào?
A. Xây dựng đáp án, biểu điểm (hướng dẫn chấm) thật chi tiết và tổ chức chấm chung hoặc chấm chéo (2 vòng độc lập).
B. Chỉ phân công một giáo viên uy tín nhất chấm toàn bộ bài thi.
C. Không cần đáp án chi tiết, để giáo viên tự linh hoạt cho điểm theo cảm nhận.
D. Công bố tên học sinh trước khi chấm để giáo viên dễ theo dõi sự tiến bộ.
Trong giờ học, giáo viên quan sát thấy có tình trạng lộn xộn: một vài em chép bài môn khác, một số em dùng máy tính làm việc riêng. Dù nhìn thấy những hành vi này, giáo viên quyết định không trừ điểm ngay vào điểm quá trình của những em đó. Xét dưới góc độ lý luận đánh giá, lý do thuyết phục nhất cho quyết định này là gì?
Vì giáo viên muốn thực hiện nguyên tắc động viên, khích lệ thay vì trừng phạt học sinh.
Vì giáo viên chưa kịp ghi chép lại các hành vi đó vào phiếu quan sát theo quy định.
Vì quan sát tự phát khó bao quát toàn bộ học sinh, việc phạt người này bỏ lọt người kia sẽ vi phạm tính công bằng.
Vì phương pháp quan sát chỉ dùng để đánh giá kỹ năng thực hành, không dùng để đánh giá ý thức học tập.
Một hạn chế lớn của phương pháp quan sát tự phát trong lớp học khiến giáo viên khó sử dụng kết quả quan sát để cho điểm số chính xác hoặc trừ điểm thi đua là gì?
A. Tốn quá nhiều thời gian để ghi chép biên bản.
B. Không đánh giá được các biểu hiện bên trong tư duy của học sinh.
C. Mang tính chủ quan và không đảm bảo quan sát được đồng đều mọi học sinh, dễ gây mất công bằng.
D. Học sinh dễ dàng đối phó bằng cách giả vờ chăm chú khi thấy giáo viên nhìn.
Trong phương pháp Quan sát, hình thức quan sát nào được đặc trưng bởi việc giáo viên đã công khai và làm rõ các yêu cầu, hành vi mong đợi trước khi học sinh thực hiện nhiệm vụ?
A. Quan sát không chính thức
B. Quan sát chính thức
C. Quan sát sản phẩm cuối cùng.
D. Quan sát hành vi đạo đức ngoài giờ lên lớp.
Loại câu hỏi nào trong phương pháp Hỏi – đáp có mục đích giúp học sinh khắc phục việc hiểu nội dung chưa chính xác ngay sau khi học kiến thức mới?
A. Hỏi – đáp gợi mở.
B. Hỏi – đáp tổng kết.
C. Hỏi – đáp củng cố.
D. Hỏi – đáp kiểm tra.
Khi so sánh giữa Trắc nghiệm khách quan và Tự luận, nhược điểm lớn nhất của Tự luận liên quan đến phạm vi nội dung kiểm tra là gì?
A. Bài tự luận không đánh giá được khả năng tư duy logic của học sinh.
B. Số lượng câu hỏi ít nên chỉ kiểm tra được một phần nhỏ kiến thức, dễ gây ra tình trạng học tủ, học lệch.
C. Bài tự luận khó soạn thảo và tốn nhiều thời gian ra đề hơn trắc nghiệm.
D. Bài tự luận không cho phép học sinh thể hiện quan điểm cá nhân.
Vì sao trong Đánh giá qua sản phẩm, giáo viên cần tiến hành hai pha: đánh giá quá trình (tạo ra sản phẩm) và đánh giá kết quả (sản phẩm hoàn thiện)?
A. Để kéo dài thời gian kiểm tra cho đủ phân phối chương trình.
B. Vì sản phẩm cuối cùng chưa chắc đã phản ánh đúng năng lực nếu học sinh nhờ người khác làm hộ, và để đánh giá thêm các năng lực hành vi, thái độ trong quá trình làm.
C. Để có cơ sở tính thêm điểm thưởng cho những học sinh có thái độ tốt dù sản phẩm kém.
D. Vì quy định bắt buộc phải có 2 đầu điểm cho mỗi bài thực hành.
Một hạn chế cần lưu ý khi sử dụng phương pháp Hỏi – đáp trong lớp học đông người là gì?
A. Không kích thích được tư duy độc lập của học sinh.
B. Không thu được tín hiệu phản hồi từ học sinh.
C. Dễ làm mất thời gian và nếu không khéo léo sẽ chỉ là cuộc đối thoại giữa giáo viên và một học sinh, không thu hút toàn lớp.
D. Chỉ đánh giá được kỹ năng nói, không đánh giá được kiến thức.
Giáo viên quan sát thấy một học sinh luôn tỏ ra bồn chồn, nhìn ra cửa sổ và không tập trung trong giờ học. Giáo viên ghi nhận lại hiện tượng này để tìm hiểu nguyên nhân. Đây là ứng dụng của dạng quan sát nào?
A. Quan sát sản phẩm.
B. Quan sát chính thức
C. Quan sát không chính thức
D. Quan sát quy trình thí nghiệm.
Trong đánh giá giáo dục, "Hồ sơ học tập" được hiểu là tập hợp các dữ liệu về người học được thu thập từ những nguồn nào?
A. Từ các bài kiểm tra viết trên giấy định kỳ.
B. Từ việc nói, viết, làm và lưu trữ một phần sản phẩm học tập của học sinh.
C. Từ sổ điểm cá nhân của giáo viên chủ nhiệm.
D. Từ các bản kiểm điểm và biên bản vi phạm kỷ luật.
Loại hồ sơ học tập nào tập trung vào việc lưu trữ những kết quả học tập nổi trội nhất để giúp người học tự khám phá năng khiếu riêng biệt (như toán học, âm nhạc, ngôn ngữ...)?
A. Hồ sơ tiến bộ.
B. Hồ sơ quá trình.
C. Hồ sơ mục tiêu.
D. Hồ sơ thành tích.
Vì sao phương pháp đánh giá qua hồ sơ học tập được xem là thể hiện rõ nhất triết lý "Đánh giá là hoạt động học tập" (Assessment as learning)?
A. Vì giáo viên chấm điểm hồ sơ rất kỹ lưỡng.
B. Vì hồ sơ được lưu trữ trong thư viện nhà trường.
C. Vì nó huy động sự tham gia trực tiếp của học sinh vào quá trình lưu trữ, tự đối chiếu mục tiêu và tự nhận xét sự tiến bộ.
D. Vì nó thay thế hoàn toàn các bài kiểm tra định kỳ.
Khi xây dựng "Hồ sơ mục tiêu", người học cần thực hiện thao tác tư duy nào để cải thiện kết quả học tập?
A. Chỉ cần lưu lại tất cả các bài kiểm tra cũ.
B. Nhìn nhận, phân tích, đối chiếu kết quả nhiều môn học để tìm ra điểm mạnh, điểm hạn chế và lên kế hoạch nâng cao năng lực.
C. Chọn ra một bài làm tốt nhất để trang trí cho đẹp.
D. Sao chép lại mục tiêu của bạn ngồi bên cạnh.
Mối quan hệ giữa Hồ sơ học tập và Sản phẩm học tập được mô tả như thế nào là chính xác nhất?
A. Hai khái niệm này là một, hoàn toàn giống nhau.
B. Hồ sơ học tập chứa đựng toàn bộ sản phẩm học tập mà học sinh làm ra.
C. Hồ sơ học tập lưu trữ một phần các sản phẩm học tập tiêu biểu, kết hợp với các dữ liệu khác.
D. Sản phẩm học tập là tập con nằm trọn trong hồ sơ học tập.
Giáo viên Ngữ văn yêu cầu học sinh giữ lại bài viết số 1 (bản nháp), bài viết số 1 (bản đã sửa theo góp ý) và bài viết số 2 để so sánh sự thay đổi trong cách dùng từ và đặt câu sau 1 tháng. Đây là hình thức xây dựng loại hồ sơ nào?
A. Hồ sơ thành tích.
B. Hồ sơ tiến bộ.
C. Hồ sơ mục tiêu.
D. Hồ sơ lý lịch trích ngang.
Một học sinh cuối cấp muốn nộp hồ sơ xin học bổng năng khiếu Hội họa. Em tập hợp các bức tranh đạt giải thưởng cao nhất và các dự án nghệ thuật được đánh giá xuất sắc trong 3 năm học vào một tập file (Portfolio). Em đang sử dụng loại hồ sơ nào?
A. Hồ sơ quá trình.
B. Hồ sơ mục tiêu.
C. Hồ sơ thành tích.
D. Hồ sơ tiến bộ.
Trong các mức độ nhận thức của thang Bloom, mức độ "Nhớ" (Biết) tập trung vào yêu cầu nào đối với người học?
A. Khả năng kết nối các dữ kiện và giải thích ý nghĩa.
B. Khả năng tái hiện, nhắc lại các dữ kiện, định nghĩa, quy tắc đã học.
C. Khả năng chia nhỏ thông tin để tìm ra mối liên hệ.
D. Khả năng đưa ra các nhận định, phán đoán dựa trên tiêu chuẩn.
Trong lý luận đánh giá, đâu là điểm khác biệt cơ bản nhất về cấu trúc giữa Bảng kiểm (Checklist) và Thang đo (Rating Scale)?
A. Bảng kiểm chỉ có 2 mức độ (có/không), còn thang đo có nhiều mức độ (tần suất, mức độ).
B. Bảng kiểm dùng cho giáo viên, còn thang đo dùng cho học sinh.
C. Bảng kiểm dùng để đánh giá kiến thức, còn thang đo đánh giá thái độ.
D. Bảng kiểm định tính, còn thang đo luôn luôn là định lượng bằng số.
Khi thiết kế Câu hỏi kiểm tra đánh giá năng lực giải quyết vấn đề, yếu tố nào quan trọng nhất cần phải có trong câu hỏi?
A. Các thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu để thử thách học sinh.
B. Bối cảnh hoặc tình huống thực tiễn chứa đựng vấn đề cần giải quyết.
C. Đáp án duy nhất đúng để dễ chấm điểm.
D. Độ dài của câu hỏi phải ngắn dưới 10 từ.
Giáo viên muốn đánh giá thái độ "Hợp tác" của học sinh trong 1 tháng. Giáo viên thiết kế một phiếu gồm các hành vi như: "Lắng nghe bạn", "Chia sẻ tài liệu", "Hoàn thành phần việc được giao" với các mức độ: Luôn luôn - Thường xuyên - Thỉnh thoảng - Hiếm khi. Đây là công cụ gì?
A. Câu hỏi tự luận.
B. Bảng kiểm.
C. Thang đo tần suất.
D. Bài tập tình huống.
