wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Lịch Sử

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử là gì?

a)

Quá trình phát triển của xã hội loài người

b)

Những câu chuyện cổ tích

c)

Các sự kiện xảy ra trong tương lai

d)

Các hoạt động hàng ngày của con người

2.

Nguồn gốc của loài người bắt đầu từ đâu?

a)

Ai Cập cổ đại

b)

Thời kỳ nguyên thủy

c)

Lưỡng Hà cổ đại

d)

Ấn Độ cổ đại

3.

Ai Cập cổ đại nổi tiếng với điều gì?

a)

Hệ thống kinh vĩ tuyến

b)

Các kim tự tháp

c)

Lưỡng Hà cổ đại

d)

Sự chuyển biến từ xã hội nguyên thủy sang xã hội có giai cấp

4.

Hệ thống kinh vĩ tuyến trên bản đồ thể hiện điều gì?

a)

Vị trí của Trái Đất trong hệ Mặt Trời

b)

Các đường đi trên bản đồ

c)

Tọa độ địa lý của các điểm trên bề mặt Trái Đất

d)

Kích thước của Trái Đất

5.

Trái Đất là hành tinh thuộc hệ nào?

a)

Hệ Mặt Trời

b)

Hệ Ngân Hà

c)

Hệ Sao Kim

d)

Hệ Sao Hỏa

6.

Hình dạng của Trái Đất là gì?

a)

Hình vuông

b)

Hình cầu

c)

Hình tam giác

d)

Hình chữ nhật

7.

Lịch sử là gì?

a)

Là môn học nghiên cứu về tương lai.

b)

Là môn học nghiên cứu về những gì đã diễn ra trong quá khứ.

c)

Là môn học nghiên cứu về các hiện tượng tự nhiên.

d)

Là môn học nghiên cứu về các công nghệ hiện đại.

8.

Tại sao cần thiết phải học môn Lịch sử?

a)

Để hiểu rõ về các hiện tượng tự nhiên.

b)

Để hiểu rõ về các công nghệ hiện đại.

c)

Để hiểu rõ về những gì đã diễn ra trong quá khứ và giá trị của chúng.

d)

Để hiểu rõ về các môn học khác.

9.

Thời gian trong lịch sử được chia thành các khái niệm nào?

a)

Thập kỉ, thế kỉ, thiên niên kỉ, trước Công nguyên, sau Công nguyên.

b)

Thập kỉ, thế kỉ, thiên niên kỉ, hiện tại, tương lai.

c)

Thập kỉ, thế kỉ, thiên niên kỉ, các hiện tượng tự nhiên.

d)

Thập kỉ, thế kỉ, thiên niên kỉ, các công nghệ hiện đại.

10.

Những địa điểm nào tìm thấy dấu tích của người tối cổ trên đất nước Việt Nam?

a)

Đông Nam Á.

b)

Các khu vực hiện đại.

c)

Các khu vực có dấu tích cổ.

d)

Các khu vực không có dấu tích cổ.

11.

Trình bày những nét chính về đời sống của người thời nguyên thủy.

a)

Sống trong các khu vực hiện đại.

b)

Sống trong các khu vực có công nghệ tiên tiến.

c)

Sống trong các khu vực tự nhiên và săn bắt hái lượm.

d)

Sống trong các khu vực không có dấu tích cổ.

12.

Xã hội nguyên thủy được hình thành từ những yếu tố nào trên Trái đất?

a)

Vật chất, tinh thần, tổ chức xã hội

b)

Vật chất, kinh tế, văn hóa

c)

Tinh thần, kinh tế, chính trị

d)

Tổ chức xã hội, văn hóa, kinh tế

13.

Vai trò của lao động đối với quá trình phát triển của người nguyên thủy là gì?

a)

Tạo ra công cụ lao động

b)

Giúp con người phát triển trí tuệ và xã hội

c)

Tăng cường sức mạnh thể chất

d)

Tạo ra nền văn hóa mới

14.

Quá trình chuyển biến từ xã hội nguyên thủy sang xã hội có giai cấp diễn ra như thế nào?

a)

Phát hiện ra kim loại và phân hóa xã hội

b)

Phát triển nông nghiệp và thương mại

c)

Tăng cường giao lưu văn hóa

d)

Xây dựng các công trình kiến trúc

15.

Những nét cơ bản của xã hội nguyên thủy ở Việt Nam được tìm thấy qua các nền văn hóa khảo cổ nào?

a)

Văn hóa Đông Sơn và Sa Huỳnh

b)

Văn hóa Phùng Nguyên và Đồng Đậu

c)

Văn hóa Hòa Bình và Bắc Sơn

d)

Văn hóa Óc Eo và Gò Mun

16.

Điều kiện tự nhiên nào đã tác động đến sự hình thành nền văn minh Ai Cập?

a)

Các dòng sông và đất đai màu mỡ

b)

Các ngọn núi và khí hậu khắc nghiệt

c)

Các khu rừng và nguồn tài nguyên phong phú

d)

Các sa mạc và khí hậu nóng

17.

Những thành tựu chủ yếu về văn hóa của người Ai Cập cổ đại là gì?

a)

Kim tự tháp, chữ viết tượng hình, toán học

b)

Đền thờ, nghệ thuật điêu khắc, âm nhạc

c)

Văn học, hội họa, kiến trúc

d)

Khoa học, y học, triết học

18.

Những thành tựu nào của người Lưỡng Hà cổ đại được ghi nhận?

a)

Chữ viết hình nêm, lịch, toán học

b)

Kim tự tháp, nghệ thuật điêu khắc

c)

Văn học, hội họa, kiến trúc

d)

Khoa học, y học, triết học

19.

Ấn Độ cổ đại có những thành tựu văn hóa tiêu biểu nào?

a)

Hệ thống kinh tuyến và vĩ tuyến

b)

Chữ viết và kiến trúc

c)

Kinh tế nông nghiệp

d)

Địa lý và khí hậu

20.

Điều kiện tự nhiên nào đã ảnh hưởng đến sự hình thành nền văn minh Lưỡng Hà?

a)

Đất đai màu mỡ và các dòng sông

b)

Địa hình núi cao

c)

Khí hậu khô hạn

d)

Vùng sa mạc rộng lớn

21.

Hệ thống kinh tuyến và vĩ tuyến được sử dụng để làm gì trên bản đồ?

a)

Xác định vị trí địa lý

b)

Đánh dấu các khu vực khí hậu

c)

Phân chia các vùng kinh tế

d)

Đánh dấu các khu vực dân cư

22.

Kí hiệu và chú giải trên bản đồ thông dụng giúp người dùng làm gì?

a)

Tìm kiếm các địa điểm du lịch

b)

Đọc và hiểu thông tin trên bản đồ

c)

Xác định khoảng cách giữa các địa điểm

d)

Phân tích khí hậu của khu vực

23.

Làm thế nào để xác định hướng trên bản đồ và tính khoảng cách thực tế giữa hai địa điểm?

a)

Sử dụng hệ thống kinh tuyến và vĩ tuyến

b)

Dựa vào các kí hiệu và chú giải

c)

Dựa vào tỷ lệ bản đồ

d)

Dựa vào màu sắc trên bản đồ

24.

Lịch sử là gì?

a)

Tất cả những gì sẽ xảy ra

b)

Toàn bộ những sự việc đang diễn ra

c)

Những gì đã diễn ra trong quá khứ

d)

Những sự kiện đã và đang diễn ra

25.

Âm lịch được tính dựa vào điều gì?

a)

Sự di chuyển của Mặt Trăng quanh Trái Đất

b)

Sự di chuyển của Mặt Trời quanh Trái Đất

c)

Sự di chuyển của Trái Đất quanh Mặt Trời

d)

Sự di chuyển của Mặt Trăng và Mặt Trời

26.

Đâu không phải là đặc điểm đời sống tinh thần của người nguyên thủy?

a)

Có tục chôn cất người chết

b)

Biết sử dụng đồ trang sức

c)

Biết vẽ lên người để làm đẹp

d)

Biết làm đồ gốm

27.

Phương thức sinh sống chủ yếu của người tối cổ là gì?

a)

Săn bắn, trồng trọt

b)

Săn bắn, hái lượm

c)

Trồng trọt, chăn nuôi

d)

Hái lượm, chăn nuôi

28.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là loại chữ nào?

a)

Chữ hình nêm

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ Ả rập

d)

Chữ tượng hình

29.

Vườn treo Babylon là công trình kiến trúc nổi tiếng của quốc gia cổ đại nào?

a)

Ai Cập

b)

Hy Lạp

c)

Lưỡng Hà

d)

La Mã

30.

Nhờ hoạt động buôn bán phát triển, người Lưỡng Hà cổ đại rất giỏi về lĩnh vực nào?

a)

Số học

b)

Hình học

c)

Xây dựng

d)

Thơ ca

31.

Chế độ đẳng cấp ở Ấn Độ cổ đại được thiết lập dựa trên yếu tố nào?

a)

Sự phân biệt nam-nữ

b)

Sự phân biệt giàu-nghèo

c)

Sự phân biệt chủng tộc

d)

Sự phân biệt ngôn ngữ

32.

Kinh tuyến gốc là gì?

a)

Là đường nối cực Bắc với cực Nam của quả địa cầu, được đánh số 0°

b)

Là đường nối cực Bắc với cực Nam của quả địa cầu, được đánh số 180°

c)

Là đường tròn lớn nhất trên quả địa cầu

d)

Là đường chia quả địa cầu thành 2 phần

33.

Xích đạo chia Trái Đất thành 2 nửa, từ xích đạo đến cực Nam gọi là gì?

a)

Nửa cầu nam

b)

Nửa cầu bắc

c)

Nửa cầu đông

d)

Nửa cầu tây

34.

Kinh tuyến nằm ở phía Đông của kinh tuyến gốc đến kinh tuyến 180° là các kinh tuyến nào?

a)

Kinh tuyến Tây

b)

Kinh tuyến Đông

c)

Kinh tuyến Nam

d)

Kinh tuyến Bắc

35.

Kí hiệu △ là dạng kí hiệu nào?

a)

Kí hiệu chữ

b)

Kí hiệu đường

c)

Kí hiệu hình học

d)

Kí hiệu số

36.

Kí hiệu điểm thường dùng để biểu hiện điều gì?

a)

Đường ranh giới quốc gia, đường giao thông, sông ngòi,...

b)

Đất trồng rừng, đầm lầy, vùng trồng lúa,...

c)

Đất trồng rừng, đường giao thông, một cảng biển.

d)

Những điểm riêng biệt như mỏ khoáng sản, sân bay,...

37.

Tên gọi bản đồ nào dưới đây tương ứng với bảng chú giải này?

a)

Bản đồ Việt Nam

b)

Bản đồ dân số

c)

Bản đồ hành chính

d)

Bản đồ tự nhiên

38.

Trong hệ Mặt Trời, theo thứ tự xa dần Mặt Trời thì Trái Đất xếp vị trí thứ mấy?

a)

5

b)

6

c)

3

d)

4

39.

Trái đất có kích thước như thế nào?

a)

Rất nhỏ

b)

Rất lớn

c)

Cực kì nhỏ

d)

Cực kì lớn

40.

Quá trình tiến hóa từ vượn người thành người diễn ra như thế nào?

a)

Xuất hiện loài vượn người cách đây khoảng 6-5 triệu năm, sau đó tiến hóa thành người hiện đại ngay lập tức.

b)

Khoảng 4 triệu năm trước, một nhánh vượn người đã đi thẳng trên mặt đất bằng 2 chân, biết ghè đá làm công cụ lao động, đó là người tối cổ.

c)

Khoảng 150.000 năm trước, xuất hiện người tinh khôn có cấu tạo cơ thể giống người ngày nay, đánh dấu quá trình chuyển biến từ vượn người thành người đã hoàn thành.

d)

Cả B và C đều đúng.

41.

Điểm nào trên bản đồ thể hiện vị trí của châu Phi?

a)

Điểm A

b)

Điểm B

c)

Điểm C

d)

Điểm D

42.

Xác định các sự kiện sau đây thuộc thế kỷ nào?

a)

Năm 208 TCN nước Âu Lạc ra đời: Thế kỷ III TCN

b)

Năm 544 nước Vạn Xuân thành lập: Thế kỷ VI

c)

Năm 938 Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng: Thế kỷ X

d)

Năm 1010 Lý Thái Tổ dời đô về Thăng Long: Thế kỷ XI

43.

Nêu các quy ước dựa vào hệ thống kinh, vĩ tuyến để xác định phương hướng trên bản đồ?

a)

Các hướng chính trên bản đồ là Bắc, Nam, Đông, Tây.

b)

Phần chính giữa bản đồ là trung tâm.

c)

Phía trên kinh tuyến chỉ hướng bắc, phía dưới kinh tuyến chỉ hướng nam.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

44.

Em hãy xác định (ghi) tọa độ địa lí của điểm A, B, C trên bản đồ.

a)

A (30°B, 120°T), B (60°N, 90°Đ), C (60°B, 120°Đ)

b)

A (30°N, 120°Đ), B (60°B, 90°T), C (60°N, 120°Đ)

c)

A (30°B, 120°Đ), B (60°N, 90°Đ), C (60°B, 120°Đ)

d)

A (30°N, 120°T), B (60°B, 90°Đ), C (60°N, 120°T)