wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PL 2

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Luật lao động điều chỉnh mối quan hệ giữa ai và ai?

a)

Người lao động với tổ chức Công đoàn

b)

Người lao động với người sử dụng lao động

c)

Người lao động với Nhà nước

d)

Người sử dụng lao động với tổ chức chính trị

2.

Luật lao động là một ngành luật trong hệ thống pháp luật của quốc gia nào?

a)

Mỹ

b)

Việt Nam

c)

Anh

d)

Pháp

3.

Mối quan hệ lao động được hiểu là quan hệ giữa:

a)

Người lao động và Nhà nước

b)

Công đoàn với người lao động

c)

Tổ chức chính trị với người lao động

d)

Người lao động làm công ăn lương với người sử dụng lao động

4.

Một trong những đối tượng điều chỉnh của Luật lao động là:

a)

Quan hệ gia đình

b)

Quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động

c)

Quan hệ chính trị trong xã hội

d)

Quan hệ công cộng

5.

Theo Bộ luật Lao động năm 1994, quan hệ lao động chủ yếu được xác lập trên cơ sở gì?

a)

Hợp đồng lao động

b)

Thỏa thuận miệng

c)

Quyết định hành chính

d)

Thỏa ước lao động tập thể

6.

Trong Luật lao động, phương pháp điều chỉnh nào chủ yếu áp dụng trong việc xác lập quan hệ lao động?

a)

Phương pháp thỏa thuận

b)

Phương pháp mệnh lệnh

c)

Phương pháp bắt buộc

d)

Phương pháp cưỡng chế

7.

Đối tượng điều chỉnh của Luật lao động không bao gồm:

a)

Quan hệ lao động

b)

Quan hệ công chức

c)

Quan hệ về bảo hiểm xã hội

d)

Quan hệ về việc làm

8.

Mối quan hệ nào không thuộc các quan hệ liên quan đến quan hệ lao động?

a)

Quan hệ về việc làm

b)

Quan hệ về bồi thường thiệt hại

c)

Quan hệ về bầu cử

d)

Quan hệ giữa người lao động và tổ chức Công đoàn

9.

Phương pháp điều chỉnh nào được dùng để xác định nghĩa vụ của người lao động đối với người sử dụng lao động?

a)

Phương pháp thỏa thuận

b)

Phương pháp mệnh lệnh

c)

Phương pháp công đoàn

d)

Phương pháp hành chính

10.

Phương pháp điều chỉnh nào trong Luật lao động liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của người lao động thông qua tổ chức công đoàn?

a)

Phương pháp thỏa thuận

b)

Phương pháp mệnh lệnh

c)

Phương pháp công đoàn

d)

Phương pháp hành chính

11.

Câu nào dưới đây là đúng về Luật lao động?

a)

Luật lao động không điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình sử dụng lao động.

b)

Luật lao động chỉ điều chỉnh quan hệ lao động giữa người lao động và Nhà nước.

c)

Luật lao động điều chỉnh quan hệ lao động và các quan hệ xã hội có liên quan đến lao động.

d)

Luật lao động không liên quan đến các quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường.

12.

Các quan hệ lao động chủ yếu trong nền kinh tế thị trường là:

a)

Quan hệ lao động giữa người lao động và Nhà nước

b)

Quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động

c)

Quan hệ lao động trong lĩnh vực hành chính

d)

Quan hệ lao động trong các tổ chức chính trị

13.

Phương pháp điều chỉnh nào trong Luật lao động được áp dụng chủ yếu trong trường hợp xác lập thỏa ước lao động tập thể?

a)

Phương pháp thỏa thuận

b)

Phương pháp mệnh lệnh

c)

Phương pháp công đoàn

d)

Phương pháp hành chính

14.

Phương pháp mệnh lệnh trong Luật lao động được sử dụng để điều chỉnh vấn đề gì?

a)

Quản lý lao động và quy định nghĩa vụ của người lao động

b)

Cải cách chính sách lao động

c)

Xử lý tranh chấp lao động

d)

Định hướng phát triển lao động

15.

Quan hệ lao động không bao gồm:

a)

Quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động

b)

Quan hệ giữa công đoàn và người sử dụng lao động

c)

Quan hệ giữa người lao động và các cơ quan hành chính nhà nước

d)

Quan hệ giữa người lao động và tổ chức chính trị

16.

Điều nào sau đây là một phương pháp điều chỉnh đặc thù của Luật lao động?

a)

Phương pháp thỏa thuận

b)

Phương pháp mệnh lệnh

c)

Phương pháp thông qua công đoàn

d)

Phương pháp dân sự

17.

Câu nào dưới đây là đúng về đối tượng điều chỉnh của Luật lao động?

a)

Chỉ điều chỉnh quan hệ lao động giữa người lao động và các tổ chức quốc tế.

b)

Điều chỉnh tất cả các quan hệ xã hội trong nền kinh tế.

c)

Điều chỉnh các quan hệ lao động phát sinh giữa người lao động và người sử dụng lao động.

d)

Điều chỉnh quan hệ lao động trong các cơ quan nhà nước và công ty nước ngoài.

18.

Luật lao động quy định về các vấn đề nào liên quan đến người lao động?

a)

Thời gian làm việc, nghỉ ngơi và phúc lợi

b)

Quyền lực chính trị của người lao động

c)

Quy định về tiền lương của các tổ chức chính trị

d)

Các quy định về bảo vệ môi trường làm việc

19.

Phương pháp thỏa thuận trong Luật lao động có sự khác biệt gì so với trong Luật dân sự?

a)

Trong Luật lao động, các bên bình đẳng về địa vị kinh tế.

b)

Trong Luật lao động, người lao động có vị trí yếu hơn người sử dụng lao động.

c)

Trong Luật lao động, các bên không thể tự do thỏa thuận.

d)

Trong Luật lao động, các quy định về thỏa thuận không quan trọng.

20.

Điều cần thiết để người lao động bảo vệ quyền lợi của mình theo Luật lao động:

a)

Nắm rõ các quy định của pháp luật lao động

b)

Lãnh đạo các cuộc đình công

c)

Tham gia các tổ chức chính trị

d)

Không tuân thủ các quy định của pháp luật

21.

Quyền của người lao động được quy định trong Điều nào của Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 3

b)

Điều 5

c)

Điều 7

d)

Điều 10

22.

Người lao động có quyền làm việc và lựa chọn nghề nghiệp theo quy định của pháp luật lao động, căn cứ vào điều nào trong Hiến pháp 2013?

a)

Điều 9

b)

Điều 19

c)

Điều 23

d)

Điều 35

23.

Khi nào người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần lý do?

a)

Khi hết thời gian thử việc

b)

Khi hợp đồng lao động không xác định thời hạn

c)

Khi người lao động được thăng chức

d)

Khi người lao động được nghỉ phép

24.

Điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012 quy định về quyền của người lao động liên quan đến tiền lương?

a)

Điều 15

b)

Điều 20

c)

Điều 22

d)

Điều 28

25.

Người lao động có quyền nghỉ hàng năm có lương theo quy định của điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 108

b)

Điều 111

c)

Điều 115

d)

Điều 119

26.

Quyền thành lập công đoàn của người lao động được quy định tại điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 6

b)

Điều 10

c)

Điều 25

d)

Điều 32

27.

Người lao động có quyền yêu cầu tham gia đối thoại với người sử dụng lao động để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình dựa vào quy định nào của Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 20

b)

Điều 27

c)

Điều 34

d)

Điều 41

28.

Người lao động có quyền đình công khi có tranh chấp lao động theo quy định nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 15

b)

Điều 30

c)

Điều 50

d)

Điều 61

29.

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động phải tuân thủ những quy định nào theo Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Phải thông báo trước cho người sử dụng lao động

b)

Chỉ được chấm dứt hợp đồng sau khi hết hợp đồng lao động

c)

Người lao động không cần báo trước

d)

Chỉ được chấm dứt hợp đồng khi không còn công việc

30.

Người lao động có quyền nghỉ hằng tuần ít nhất bao nhiêu giờ theo Bộ Luật Lao động 2012?

a)

24 giờ

b)

36 giờ

c)

48 giờ

d)

12 giờ

31.

Quyền lợi của người lao động khi bị ngừng việc tạm thời được quy định tại điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 18

b)

Điều 42

c)

Điều 58

d)

Điều 115

32.

Người lao động có quyền không bị phân biệt đối xử trong việc tuyển dụng dựa vào nguyên tắc nào của Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Quyền bình đẳng

b)

Quyền tự do nghề nghiệp

c)

Quyền học nghề

d)

Quyền bảo vệ sức khỏe

33.

Người lao động có quyền yêu cầu bảo vệ sức khỏe trong khi làm việc, căn cứ vào điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 62

b)

Điều 133

c)

Điều 157

d)

Điều 202

34.

Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động chăm sóc sức khỏe cho mình theo quy định của pháp luật lao động. Điều này được quy định trong điều nào của Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 133

b)

Điều 20

c)

Điều 37

d)

Điều 42

35.

Nghĩa vụ đầu tiên của người lao động trong hợp đồng lao động là gì?

a)

Thực hiện hợp đồng lao động

b)

Đảm bảo an toàn lao động

c)

Được trả lương đầy đủ

d)

Tham gia công đoàn

36.

Nghĩa vụ của người lao động khi thực hiện hợp đồng lao động là gì?

a)

Tuân thủ kỷ luật lao động

b)

Được nghỉ phép

c)

Được bảo vệ quyền lợi

d)

Thực hiện đúng nội quy lao động

37.

Theo Bộ Luật Lao động 2012, nghĩa vụ của người lao động là gì khi tham gia bảo hiểm xã hội?

a)

Đóng bảo hiểm xã hội đúng và đầy đủ

b)

Không cần đóng bảo hiểm xã hội

c)

Được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội

d)

Chỉ đóng bảo hiểm khi có yêu cầu

38.

Người lao động có nghĩa vụ chấp hành quy định về an toàn lao động theo điều nào của Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 36

b)

Điều 133

c)

Điều 111

d)

Điều 118

39.

Người sử dụng lao động có quyền tuyển dụng lao động theo nhu cầu sản xuất, kinh doanh dựa vào điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 6

b)

Điều 16

c)

Điều 25

d)

Điều 36

40.

Người sử dụng lao động có quyền khen thưởng và xử lý vi phạm kỷ luật lao động căn cứ vào điều nào trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 9

b)

Điều 18

c)

Điều 31

d)

Điều 51

41.

Theo Bộ Luật Lao động 2012, người sử dụng lao động có quyền yêu cầu tổ chức công đoàn tham gia giải quyết tranh chấp lao động. Điều này được quy định tại điều nào?

a)

Điều 53

b)

Điều 65

c)

Điều 70

d)

Điều 80

42.

Người lao động có quyền yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình khi bị đối xử không công bằng trong hợp đồng lao động. Điều này được quy định tại điều nào?

a)

Điều 15

b)

Điều 28

c)

Điều 36

d)

Điều 55

43.

Người sử dụng lao động có quyền yêu cầu đình công trong trường hợp nào?

a)

Khi có sự tranh chấp lao động

b)

Khi yêu cầu lao động làm thêm giờ

c)

Khi người lao động yêu cầu tăng lương

d)

Khi người lao động đình công

44.

Điều nào quy định về quyền lợi người lao động khi bị ngừng việc tạm thời trong Bộ Luật Lao động 2012?

a)

Điều 20

b)

Điều 42

c)

Điều 48

d)

Điều 56

45.

Người lao động có quyền lựa chọn nơi làm việc dựa vào yêu cầu gì?

a)

Trình độ chuyên môn

b)

Mức lương cao

c)

Kỹ năng và sức khỏe

d)

Sự thoải mái

46.

Khi người lao động yêu cầu chấm dứt hợp đồng lao động do không đảm bảo điều kiện làm việc, người lao động phải thông báo trước bao nhiêu ngày?

a)

5 ngày

b)

10 ngày

c)

15 ngày

d)

30 ngày

47.

Khái niệm của hợp đồng lao động được quy định tại Điều nào trong Bộ luật Lao động?

a)

Điều 14

b)

Điều 15

c)

Điều 16

d)

Điều 17

48.

Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa ai và ai?

a)

Người lao động và tổ chức công đoàn

b)

Người lao động và người sử dụng lao động

c)

Người lao động và cơ quan nhà nước

d)

Người lao động và người bảo vệ quyền lợi lao động

49.

Phạm vi đối tượng của hợp đồng lao động không bao gồm nhóm đối tượng nào?

a)

Công chức, viên chức

b)

Người lao động làm việc cho tổ chức nước ngoài tại Việt Nam

c)

Các thành viên Hội đồng quản trị doanh nghiệp

d)

Người lao động làm việc trong nông nghiệp

50.

Đối tượng nào dưới đây có thể là chủ thể của hợp đồng lao động?

a)

Người lao động từ 12 tuổi trở lên

b)

Người lao động từ 18 tuổi trở lên

c)

Người lao động từ đủ 15 tuổi trở lên

d)

Người lao động từ đủ 21 tuổi trở lên

51.

Đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn, người lao động có quyền gì?

a)

Được tăng lương định kỳ

b)

Được nghỉ phép dài hạn

c)

Có quyền chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần lý do

d)

Được bảo vệ quyền lợi suốt đời

52.

Người lao động không được đơn phương chấm dứt hợp đồng trong trường hợp nào?

a)

Người lao động bị ốm đau dài hạn

b)

Người lao động có lý do chính đáng

c)

Người lao động có lý do sức khỏe kém

d)

Người lao động bị đình công

53.

Đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 3 tháng, các bên có thể giao kết hợp đồng bằng hình thức nào?

a)

Bằng văn bản

b)

Bằng lời nói

c)

Bằng hành vi

d)

Bằng công văn

54.

Trong hợp đồng lao động, nội dung nào dưới đây không phải là nội dung chủ yếu cần có?

a)

Họ tên người lao động

b)

Quyền lợi bảo hiểm xã hội

c)

Mức lương, thời gian trả lương

d)

Địa chỉ của người lao động

55.

Hợp đồng lao động bằng hình thức nào không cần phải lập văn bản?

a)

Hợp đồng lao động xác định thời hạn

b)

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn

c)

Hợp đồng lao động có thời hạn dưới 3 tháng

d)

Hợp đồng lao động dài hạn

56.

Trong trường hợp người lao động làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp, hợp đồng lao động có thể giảm nội dung nào?

a)

Chế độ bảo hiểm

b)

Nội dung về công việc

c)

Phương thức giải quyết khi bị thiên tai, hỏa hoạn

d)

Mức lương tối thiểu

57.

Hợp đồng lao động theo mùa vụ có thời hạn dưới bao nhiêu tháng?

a)

6 tháng

b)

12 tháng

c)

18 tháng

d)

24 tháng

58.

Khi hợp đồng lao động có thời hạn dưới 12 tháng hết hạn và người lao động tiếp tục làm việc, hợp đồng lao động sẽ chuyển thành loại hợp đồng nào?

a)

Hợp đồng lao động xác định thời hạn 12 tháng

b)

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn

c)

Hợp đồng lao động có thời hạn 24 tháng

d)

Hợp đồng lao động theo mùa vụ

59.

Thời hạn tối thiểu để người lao động phải báo trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không xác định thời hạn là bao lâu?

a)

15 ngày

b)

30 ngày

c)

45 ngày

d)

60 ngày

60.

Nếu người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, họ sẽ phải bồi thường cho người sử dụng lao động bao nhiêu tháng tiền lương?

a)

1 tháng

b)

2 tháng

c)

3 tháng

d)

Nửa tháng

61.

Nội dung nào sau đây không phải là nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật?

a)

Phải nhận người lao động trở lại làm việc

b)

Phải trả tiền lương trong thời gian người lao động không làm việc

c)

Phải trả trợ cấp thôi việc cho người lao động

d)

Phải trả lương cho người lao động trong 3 tháng tiếp theo

62.

Nội dung nào sau đây không thuộc phạm vi điều chỉnh của hợp đồng lao động?

a)

Quyền lợi bảo hiểm xã hội

b)

Lương và các khoản phụ cấp

c)

Địa chỉ của người lao động

d)

Thời gian làm việc, nghỉ ngơi

63.

Theo Bộ luật lao động 2012, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng hình thức nào?

a)

Văn bản, lời nói hoặc hành vi

b)

Văn bản hoặc lời nói

c)

Chỉ bằng văn bản

d)

Chỉ bằng lời nói

64.

Nếu người lao động muốn đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động xác định thời hạn trước thời hạn, họ phải báo trước bao lâu?

a)

3 ngày

b)

7 ngày

c)

30 ngày

d)

45 ngày

65.

Hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời gian tối thiểu là bao lâu?

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

12 tháng

d)

24 tháng

66.

Đối với công việc theo mùa vụ, hợp đồng lao động có thời hạn tối thiểu là bao lâu?

a)

Dưới 6 tháng

b)

Dưới 3 năm

c)

Trên 12 tháng

d)

Dưới 12 tháng

67.

Để chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn, người lao động cần thông báo ít nhất bao nhiêu ngày?

a)

3 ngày

b)

5 ngày

c)

10 ngày

d)

30 ngày

68.

Khi người sử dụng lao động muốn chấm dứt hợp đồng lao động, họ phải thông báo ít nhất bao nhiêu ngày trước khi kết thúc hợp đồng?

a)

15 ngày

b)

30 ngày

c)

45 ngày

d)

60 ngày

69.

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn có thể được ký kết với công việc nào?

a)

Công việc tạm thời, ngắn hạn

b)

Công việc lâu dài, thường xuyên

c)

Công việc theo mùa vụ

d)

Công việc thay thế người lao động nghỉ chế độ

70.

Tiền lương là gì?

a)

Khoản tiền mà người lao động trả cho người sử dụng lao động

b)

Khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận

c)

Khoản tiền người lao động nhận khi không làm việc

d)

Tiền thưởng

71.

Khái niệm nào sau đây đúng với tiền lương?

a)

Tiền lương là một khoản thu nhập không thường xuyên

b)

Tiền lương chỉ bao gồm lương cơ bản

c)

Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc, phụ cấp lương và các khoản bổ sung

d)

Tiền lương là số tiền người lao động nhận được sau khi làm việc xong

72.

Tiền công là gì?

a)

Một loại tiền lương chỉ dùng cho lao động trí óc

b)

Một loại tiền lương dùng trong các hợp đồng lao động lâu dài

c)

Một biểu hiện khác của tiền lương, gắn liền với các quan hệ lao động thuê mướn

d)

Một khoản thưởng cho người lao động

73.

Tiền lương có chức năng nào sau đây?

a)

Chức năng điều tiết sản phẩm

b)

Chức năng thước đo giá trị sức lao động

c)

Chức năng làm giảm chi phí sản xuất

d)

Chức năng kiểm tra năng suất lao động

74.

Tiền lương cơ bản là gì?

a)

Tiền lương tối thiểu được Nhà nước quy định

b)

Tiền lương ghi trong hợp đồng lao động hoặc quyết định về lương

c)

Tiền lương mà người lao động nhận được sau khi trừ thuế

d)

Tiền lương dùng để tính bảo hiểm xã hội

75.

Tiền lương tối thiểu là gì?

a)

Tiền lương trả cho người lao động có tay nghề cao

b)

Tiền lương trả cho công việc giản đơn nhất trong điều kiện bình thường

c)

Tiền lương dùng để chi trả các khoản bảo hiểm xã hội

d)

Tiền lương theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động

76.

Mức lương tối thiểu không được thấp hơn mức nào?

a)

Mức lương của người lao động có tay nghề cao

b)

Mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định

c)

Mức lương của các ngành công nghiệp

d)

Mức lương cơ bản của doanh nghiệp

77.

Ngành luật hành chính được coi là ngành luật:

a)

Độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam

b)

Phụ thuộc vào hệ thống pháp luật hình sự

c)

Liên kết với pháp luật dân sự

d)

Phụ thuộc vào hệ thống pháp luật quốc tế

78.

Đối tượng điều chỉnh của Luật hành chính là:

a)

Các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động quản lý nhà nước

b)

Các quan hệ trong lĩnh vực giáo dục

c)

Các quan hệ xã hội giữa công dân và các tổ chức

d)

Các quan hệ trong lĩnh vực hình sự

79.

Các quan hệ giữa các cơ quan hành chính nhà nước thuộc nhóm đối tượng điều chỉnh nào của Luật hành chính?

a)

Nhóm thứ nhất

b)

Nhóm thứ hai

c)

Nhóm thứ ba

d)

Nhóm thứ tư

80.

Trong ngành luật hành chính, quan hệ giữa các cơ quan hành chính với cá nhân, tổ chức thuộc phạm vi quản lý của chúng thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm thứ ba

b)

Nhóm thứ hai

c)

Nhóm thứ nhất

d)

Nhóm thứ tư

81.

Quan hệ xã hội giữa các cơ quan hành chính nhà nước với các cá nhân và tổ chức thuộc phạm vi quản lý là:

a)

Quan hệ kinh tế

b)

Quan hệ tư pháp

c)

Quan hệ hành chính

d)

Quan hệ hình sự

82.

Nhóm thứ hai trong đối tượng điều chỉnh của Luật hành chính bao gồm:

a)

Quan hệ giữa các cơ quan hành chính và công dân

b)

Quan hệ giữa các cơ quan hành chính trong việc xây dựng và củng cố tổ chức bộ máy của mình

c)

Quan hệ giữa các cơ quan hành chính và các tổ chức quốc tế

d)

Quan hệ giữa các cơ quan hành chính với các cơ quan tư pháp

83.

Phương pháp điều chỉnh chủ yếu của ngành luật hành chính là:

a)

Phương pháp tự nguyện

b)

Phương pháp thương lượng

c)

Phương pháp mệnh lệnh

d)

Phương pháp tự chịu trách nhiệm

84.

Quan hệ "mệnh lệnh - phục tùng" trong luật hành chính có đặc điểm:

a)

Bình đẳng giữa các bên tham gia

b)

Một bên có quyền nhân danh nhà nước ra lệnh

c)

Cả hai bên đều có quyền lợi ngang nhau

d)

Không có sự cưỡng chế

85.

Phương pháp điều chỉnh của Luật hành chính thể hiện mối quan hệ nào giữa các chủ thể tham gia?

a)

Mối quan hệ thương lượng

b)

Mối quan hệ bình đẳng

c)

Mối quan hệ mệnh lệnh - phục tùng

d)

Mối quan hệ tự do

86.

Chủ thể của Luật hành chính là:

a)

Các cơ quan hành chính nhà nước và các tổ chức công, công dân và người Việt Nam ở nước ngoài

b)

Các cơ quan hành chính nhà nước, nhà chức trách có thẩm quyền, công dân và người nước ngoài

c)

Các tổ chức nhà nước, tổ chức tư nhân và các tổ chức quốc tế

d)

Các cơ quan hành chính và các cơ quan tư pháp

87.

Trong quan hệ quản lý hành chính, bên có quyền ra lệnh là:

a)

Cơ quan hành chính nhà nước

b)

Cơ quan công an nhân dân

c)

Tổ chức xã hội- nghề nghiệp

d)

Các cơ quan tư pháp

88.

Các quan hệ hình thành trong quá trình các cơ quan nhà nước xây dựng và củng cố tổ chức bộ máy của mình thuộc nhóm đối tượng điều chỉnh nào?

a)

Nhóm thứ nhất

b)

Nhóm thứ hai

c)

Nhóm thứ ba

d)

Nhóm thứ tư

89.

Quan hệ giữa các cơ quan hành chính nhà nước trong hệ thống dọc là:

a)

Bộ Y tế, Sở Y tế, Phòng Y tế

b)

Chính phủ, các Bộ, Uỷ ban nhân dân tỉnh

c)

Văn phòng Chính phủ, Uỷ ban nhân dân, các sở

d)

Quốc hội, Bộ Nội vụ, Sở Nội vụ

90.

Những quan hệ quản lý phát sinh trong quá trình cá nhân, tổ chức thực hiện chức năng quản lý nhà nước đối với các vấn đề cụ thể được pháp luật quy định thuộc nhóm nào?

a)

Nhóm thứ nhất

b)

Nhóm thứ hai

c)

Nhóm thứ ba

d)

Nhóm thứ tư

91.

Khi nào mối quan hệ giữa các cơ quan hành chính nhà nước và công dân có tính cưỡng chế?

a)

Khi công dân thực hiện nghĩa vụ trong khuôn khổ pháp luật

b)

Khi cơ quan hành chính nhà nước ra lệnh theo thẩm quyền

c)

Khi công dân yêu cầu cơ quan hành chính hỗ trợ

d)

Khi các tổ chức xã hội can thiệp

92.

Điều chỉnh của ngành luật hành chính thường được thực hiện qua:

a)

Các văn bản quy phạm pháp luật có tính cưỡng chế

b)

Các hợp đồng dân sự có tính tự nguyện, tự chịu trách nhiệm

c)

Các quyết định của tòa án

d)

Các thỏa thuận giữa các bên có tính bình đẳng

93.

Phương pháp mệnh lệnh trong Luật hành chính thể hiện sự không bình đẳng giữa các chủ thể. Điều này có nghĩa là:

a)

Mọi bên đều có quyền quyết định

b)

Một bên có quyền ra lệnh và bên kia phải phục tùng

c)

Các bên phải giáo dục, thuyết phục và ép buộc lẫn nhau

d)

Cả hai bên đều phải tuân thủ nguyên tắc tự chịu trách nhiệm

94.

Ai là chủ thể của Luật hành chính khi tham gia vào quan hệ quản lý nhà nước?

a)

Tổ chức quốc tế và các cơ quan hành chính nhà nước

b)

Các cơ quan nhà nước, công dân, tổ chức và người nước ngoài

c)

Các cơ quan hành chính nhà nước và các tổ chức phi chính phủ

d)

Các cơ quan tư pháp, toà án và công dân

95.

Vi phạm hành chính là hành vi cố ý hoặc vô ý của cá nhân, tổ chức

a)

Xâm phạm quy định về quản lý nhà nước mà chưa đến mức tội phạm

b)

Xâm phạm danh dự, uy tín của cơ quan quản lý nhà nước mà chưa gây thiệt hại nghiêm trọng

c)

Vi phạm các nội quy, quy định trong cơ quan nhà nước

d)

Có lỗi mà chưa đến mức phạm tội nghiêm trọng

96.

Vi phạm hành chính có dấu hiệu gì?

a)

Vi phạm nghiêm trọng đến trật tự xã hội do pháp luật hiện hành bảo vệ

b)

Là hành vi xâm hại đến các quan hệ xã hội do luật hành chính bảo vệ

c)

Là hành vi xâm hại đến tài sản, nhân phẩm của người khác được coi là tội phạm

d)

Có lỗi vi phạm nội quy, quy định của tổ chức gây ra thiệt hại lớn

97.

Ai có thể là chủ thể vi phạm hành chính?

a)

Chỉ có công dân Việt Nam, người có đủ năng lực hành vi pháp luật

b)

Các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, cá nhân, tổ chức nước ngoài

c)

Các tổ chức kinh tế quốc dân, doanh nghiệp nhà nước, hộ kinh doanh gia đình

d)

Công dân từ đủ 16 tuổi trở lên, người Việt Nam, người nước ngoài làm việc trên lãnh thổ Việt Nam

98.

Vi phạm hành chính là hành vi:

a)

Có lỗi, trái pháp luật, xâm hại đến trật tự quản lý nhà nước

b)

Có lỗi, vi phạm các quy định của cơ quan nhà nước, gây thiệt hại nghiêm trọng

c)

Trái hiến pháp- pháp luật; xâm hại đến trật tự, an ninh - quốc phòng

d)

Gây thiệt hại lớn về tài sản nhà nước và có tính chất đặc biệt nghiêm trọng

99.

Vi phạm hành chính có thể được xử phạt trong trường hợp nào?

a)

Khi có hành vi vi phạm rõ ràng

b)

Khi có sự kiện bất ngờ

c)

Khi có tình thế cấp thiết

d)

Khi vi phạm do người mắc bệnh tâm thần

100.

Vi phạm hành chính thường xảy ra trong lĩnh vực nào?

a)

Hôn nhân- gia đình, phân chia quyền thừa kế

b)

Quản lý nhà nước trong các lĩnh vực xã hội

c)

Quản lý và tổ chức các doanh nghiệp

d)

Mua bán, trao đổi, chuyển nhượng tài sản có giá trị cao

101.

Vi phạm hành chính có mức độ nguy hiểm cho xã hội như thế nào so với tội phạm hình sự?

a)

Nguy hiểm hơn tội phạm hình sự

b)

Ít nguy hiểm hơn tội phạm hình sự

c)

Có mức độ nguy hiểm ngang tội phạm hình sự

d)

Không gây thiệt hại cho Nhà nước và nhân dân

102.

Xử phạt vi phạm hành chính là biện pháp cưỡng chế do ai áp dụng?

a)

Tòa án nhân dân các cấp

b)

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền

c)

Cơ quan công an nhân dân đóng tại địa phương

d)

Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp

103.

Một hành vi vi phạm hành chính có thể bị xử phạt bao nhiêu lần?

a)

Một lần duy nhất

b)

Hai lần

c)

Ba lần

d)

Không có giới hạn

104.

Khi nào vi phạm hành chính không bị xử phạt?

a)

Người vi phạm mắc bệnh tâm thần, hành vi vi phạm không gây thiệt hại, tình thế cấp thiết xảy ra

b)

Người vi phạm có nhiều đóng góp cho xã hội và nhà nước, hành vi vi phạm gây thiệt hại không đáng kể, tình thế cấp thiết xảy ra

c)

Người vi phạm chưa đủ 18 tuổi , hành vi vi phạm là không cố ý, tình thế cấp thiết xảy ra

d)

Người vi phạm mắc bệnh hiểm nghèo, vô ý gây thiệt hại, tình thế cấp thiết xảy ra

105.

Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính chính bao gồm:

a)

Cảnh cáo và phạt tiền

b)

Tước quyền sử dụng giấy phép

c)

Cảnh cáo và buộc tháo dỡ công trình vi phạm

d)

Phạt tiền và khiển trách

106.

Xử phạt vi phạm hành chính có thể áp dụng hình thức:

a)

Cải tạo không giam giữ, án treo, cảnh cáo, phạt tiền

b)

Cấm đi khỏi nơi cư trú, trục xuất, khiển trách

c)

Phạt tiền, tịch thu giấy phép hành nghề, đưa vào trường giáo dưỡng

d)

Cảnh cáo, tịch thu tang vật, buộc tháo dỡ công trình

107.

Xử phạt hành chính phải căn cứ vào:

a)

Tính chất và mức độ vi phạm

b)

Mối quan hệ giữa các bên

c)

Ý thức của người vi phạm

d)

Các tình tiết giảm nhẹ

108.

Biện pháp xử lý vi phạm hành chính khác không áp dụng đối với đối tượng nào?

a)

Công dân Việt Nam

b)

Người nước ngoài

c)

Tổ chức xã hội

d)

Quân nhân

109.

Thủ tục xử phạt vi phạm hành chính có thể đơn giản khi:

a)

Vi phạm có mức phạt từ 5.000 đồng đến 100.000 đồng

b)

Vi phạm gây thiệt hại lớn

c)

Vi phạm có liên quan đến môi trường

d)

Vi phạm có liên quan đến an ninh quốc gia

110.

Thời hiệu xử lý vi phạm hành chính là:

a)

Một năm kể từ ngày vi phạm

b)

Hai năm kể từ ngày vi phạm

c)

Ba tháng kể từ ngày vi phạm

d)

Không có thời hiệu

111.

Thời hiệu xử lý vi phạm hành chính trong các lĩnh vực tài chính, chứng khoán, sở hữu trí tuệ, môi trường là bao lâu?

a)

Một năm

b)

Hai năm

c)

Ba tháng

d)

Ba năm

112.

Trách nhiệm hành chính là:

a)

Biện pháp xử phạt tội phạm hình sự

b)

Biện pháp cưỡng chế hành chính trong quản lý nhà nước

c)

Biện pháp xử lý trong lĩnh vực dân sự

d)

Biện pháp xử lý trong lĩnh vực thương mại

113.

Trách nhiệm hành chính được áp dụng khi nào?

a)

Khi có vi phạm hành chính

b)

Khi có hành vi phạm tội hình sự

c)

Khi có vi phạm dân sự

d)

Khi có vi phạm trong các hoạt động thương mại

114.

Biện pháp cưỡng chế hành chính được chia thành mấy nhóm?

a)

Một nhóm

b)

Hai nhóm

c)

Ba nhóm

d)

Bốn nhóm

115.

Trách nhiệm hành chính có thể áp dụng đối với:

a)

Các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, tổ chức kinh tế

b)

Các tổ chức quốc tế

c)

Các tổ chức tư nhân

d)

Các cá nhân không cư trú tại Việt Nam

116.

Khi nào không áp dụng thời hiệu xử lý vi phạm hành chính?

a)

Khi vi phạm liên quan đến môi trường

b)

Khi người vi phạm cố tình trốn tránh việc xử phạt

c)

Khi người vi phạm đã nộp phạt

d)

Khi vi phạm liên quan đến an ninh quốc gia

117.

Ai có thể chịu trách nhiệm hành chính?

a)

Chỉ công dân Việt Nam đủ 18 tuổi trở lên

b)

Các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội

c)

Các tổ chức kinh tế- xã hội- nghề nghiệp

d)

Chỉ các cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên

118.

Quản lý Nhà nước là hoạt động quản lý có tính chất gì?

a)

Tính chất quân sự

b)

Tính chất Nhà nước

c)

Tính chất cá nhân

d)

Tính chất kinh tế

119.

Quản lý Nhà nước được thực hiện thông qua đâu?

a)

Các tổ chức xã hội

b)

Các cơ quan Nhà nước

c)

Các cơ quan tư nhân

d)

Các tổ chức phi chính phủ

120.

Quản lý Nhà nước có sự phân biệt rõ ràng với quản lý xã hội ở điểm nào?

a)

Nó chỉ bao gồm các hoạt động kinh tế

b)

Nó không cần sử dụng pháp luật

c)

Nó bao gồm các lĩnh vực lập pháp, hành pháp, tư pháp

d)

Nó chỉ bao gồm các hoạt động từ thiện

121.

Pháp luật là phương tiện chủ yếu để Nhà nước thực hiện quản lý thông qua gì?

a)

Thông qua các cuộc vận động xã hội

b)

Thông qua các chiến lược phát triển kinh tế

c)

Thông qua các mệnh lệnh của cơ quan quyền lực

d)

Thông qua pháp luật, trao quyền cho cá nhân, tổ chức

122.

Quản lý hành chính Nhà nước là quản lý Nhà nước trong lĩnh vực gì?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Hành pháp

d)

Tư pháp

123.

Quản lý hành chính Nhà nước chủ yếu được thực hiện qua cơ quan nào?

a)

Cơ quan hành chính Nhà nước

b)

Tổ chức xã hội

c)

Các công ty tư nhân

d)

Các tổ chức phi chính phủ

124.

Nội dung của hoạt động quản lý hành chính Nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo sự chấp hành các nghị quyết của Đảng, Hiến pháp, pháp luật, các tập quán và đạo đức xã hội

b)

Đảm bảo sự chấp hành Hiến pháp, Luật, Pháp lệnh và các Nghị quyết của cơ quan quyền lực

c)

Chỉ đạo sản xuất trong nền kinh tế

d)

Kiểm tra và giám sát các hoạt động tư nhân

125.

Chấp hành trong quản lý hành chính Nhà nước có nghĩa là gì?

a)

Là chỉ đạo tất cả các cơ quan - tổ chức khác làm theo các Nghị quyết của Đảng

b)

Là làm đúng các yêu cầu của pháp luật và thực hiện mệnh lệnh của cơ quan quyền lực

c)

Là lập các kế hoạch phát triển kinh tế, chính trị, xã hội và nghề nghiệp

d)

Là giám sát hoạt động của các tổ chức xã hội làm theo các quy định của pháp luật

126.

Điều hành trong quản lý hành chính Nhà nước có nghĩa là gì?

a)

Là chỉ đạo đối tượng thuộc quyền quản lý thực hiện pháp luật

b)

Là kiểm tra hoạt động của các cơ quan Nhà nước

c)

Là giám sát hành động của các tổ chức xã hội

d)

Là nghiên cứu các chính sách nhà nước