wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm môn Kinh tế Môi trường — Chương 2

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Môi trường gồm mấy đặc trưng cơ bản?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

5

2.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Đâu là các đặc trưng cơ bản của môi trường?

a)

Môi trường có cấu trúc phức tạp

b)

Môi trường có tính động, tính mở

c)

Môi trường có khả năng tự tổ chức, điều chỉnh

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Đâu không phải đặc trưng của môi trường?

a)

Môi trường có cấu trúc phức tạp

b)

Môi trường có tính động

c)

Môi trường có tính khép kín

d)

Môi trường có khả năng tự tổ chức, điều chỉnh

4.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Cho biết ý nghĩa của việc nghiên cứu tính cấu trúc phức tạp của môi trường?

a)

Nắm vững quy luật vận động và phát triển của từng hệ môi trường, tác động vào hệ theo hướng vừa có lợi cho con người, vừa đảm bảo hiệu quả về môi trường

b)

Giúp duy trì và cải thiện cơ cấu thành phần môi trường theo hướng có lợi cho sự phát triển bền trong của hệ môi trường trong tương lai

c)

Cho thấy các vấn đề môi trường chỉ có thể được giải quyết tốt khi có sự hợp tác giữa các vùng, các quốc gia và các khu vực trên thế giới

d)

Muốn khai thác, sử dụng các yếu tố môi trường một cách chủ động và hiệu quả thì phải xuất phát từ chính đặc điểm của từng hệ môi trường

5.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Nguyên nhân nào dẫn đến cấu trúc phức tạp của môi trường?

a)

Sự tham gia của rất nhiều yếu tố thành phần tạo thành

b)

Các thành phần khác nhau về nguồn gốc cũng như bản chất

c)

Các thành phần bị chi phối bởi nhiều quy luật khác nhau trong các mối quan hệ tương tác đa chiều

d)

Cả 3 đáp án trên

6.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Khẳng định nào dưới đây là sai?

a)

Về bản chất, mọi môi trường đều là một hệ thống sinh học

b)

Môi trường có sự biến động không ngừng trong cả không gian và thời gian

c)

Các thành phần trong hệ môi trường tồn tại, phát triển và vận động không ngừng trong một trạng thái cân bằng tĩnh

d)

Các môi trường dù quy mô lớn hay nhỏ đều là các hệ thống mở

7.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — “Từng hệ môi trường rất nhạy cảm trước các thay đổi từ bên ngoài” là do đặc trưng nào của môi trường đem lại?

a)

Cấu trúc phức tạp

b)

Tính động

c)

Tính mở

d)

Khả năng tự tổ chức, điều chỉnh

8.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Hành vi nào không làm mất khả năng tự tổ chức, điều chỉnh của môi trường?

a)

Khai thác, sử dụng ở quy mô lớn nhưng tuân theo các quy luật tự nhiên

b)

Khai thác, sử dụng quá mức theo hướng tận thu

c)

Khai thác trong mùa sinh sản

d)

Khai thác bằng thuốc độc, chất nổ

9.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Tại sao nói “Môi trường có tính động”?

a)

Các thành phần trong hệ môi trường luôn vận động và phát triển

b)

Khi một trong các thành phần bên trong hệ thay đổi phá vỡ sự cân bằng, hệ sẽ thiết lập trạng thái cân bằng mới

c)

Trạng thái cân bằng động luôn được thiết lập trong hệ môi trường

d)

Cả 3 phương án trên

10.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Ý nghĩa của việc môi trường có khả năng tự tổ chức, tự điều chỉnh.

a)

Quy định mức độ, phạm vi tác động của con người vào môi trường

b)

Duy trì khả năng tự phục hồi của tài nguyên tái tạo

c)

Duy trì khả năng tự làm sạch của môi trường…

d)

Cả 3 ý kiến trên

11.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Đâu là đặc điểm nhận biết môi trường có tính mở.

a)

Có tính chất phản ứng dây chuyền

b)

Hệ môi trường rất nhạy cảm với những biến đổi từ bên ngoài

c)

Khả năng tự tổ chức, điều chỉnh của hệ có giới hạn

d)

Cả 3 ý kiến trên đều sai

12.

(Nhóm 1) Các đặc trưng cơ bản của môi trường — Việc đưa các yếu tố có lợi vào môi trường ví dụ như: Lai tạo các con giống với nhau, lai tạo các nguồn gen có lợi từ nước ngoài,… là đặc trưng cơ bản nào của môi trường?

a)

Môi trường có cấu trúc phức tạp

b)

Môi trường có tính động

c)

Môi trường có tính mở

d)

Môi trường có khả năng tự tổ chức, điều chỉnh

13.

(Nhóm 2) Điều kiện đảm bảo cân bằng sinh thái trong môi trường — Nguyên nhân dẫn tới mất cân bằng sinh thái trong môi trường là gì?

a)

Do yếu tố tự nhiên: động đất, núi lửa, cháy rừng…

b)

Do yếu tố nhân tạo: khai thác rừng, ô nhiễm…

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

14.

Cân bằng sinh thái là gì?

a)

Cân bằng sinh thái là trạng thái ổn định tự nhiên của hệ sinh thái, hướng tới sự thích nghi cao nhất của sinh vật với điều kiện sống của môi trường

b)

Cân bằng sinh thái là trạng thái ổn định của hệ sinh thái, hướng tới sự thích nghi cao nhất của sinh vật với điều kiện sống của môi trường

c)

Cân bằng sinh thái là trạng thái thích nghi cao nhất của sinh vật với điều kiện sống của môi trường

d)

Cân bằng sinh thái là trạng thái ổn định của môi trường

15.

Hệ sinh thái là gì?

a)

Hệ sinh thái là hệ thống các loài sinh vật sống chung và phát triển trong một môi trường nhất định có quan hệ tương tác lẫn nhau và với môi trường đó

b)

Hệ sinh thái là các loài sinh vật sống chung và phát triển trong một môi trường nhất định có quan hệ tương tác lẫn nhau và với môi trường đó

c)

Hệ sinh thái là hệ thống các loài sinh vật sống chung trong một môi trường nhất định có quan hệ tương tác lẫn nhau và với môi trường đó

d)

Hệ sinh thái là hệ thống các loài sinh vật sống chung và phát triển trong một môi trường nhất định có quan hệ với môi trường đó

16.

Hệ sinh thái có bao nhiêu thành phần?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

17.

Điều kiện đủ của cân bằng sinh thái là gì?

a)

Phải duy trì đầy đủ 6 thành phần cơ bản trong hệ sinh thái

b)

Các thành phần trong hệ, nhất là các thành phần hữu sinh phải có sự thích nghi sinh thái với môi trường

c)

Số lượng của một loài hữu sinh phù hợp với sức chứa của môi trường

d)

Chỉ các thành phần hữu sinh mới phải có sự thích nghi sinh thái với môi trường

18.

Thành phần vô sinh (sinh cảnh) bao gồm:

a)

Chất vô cơ (nước, oxi, nito,..), chất hữu cơ (protein, vitamin,..)

b)

Các yếu tố khí hậu (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm,..), chất hữu cơ (protein, vitamin,..)

c)

Chất vô cơ (nước, oxi, nito,..), các yếu tố khí hậu (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm,..)

d)

Chất vô cơ (nước, oxi, nito,..), chất hữu cơ (protein, vitamin,..) và các yếu tố khí hậu (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm,..)

19.

Có những loại hệ sinh thái nào?

a)

Hệ sinh thái trên cạn

b)

Hệ sinh thái dưới nước

c)

Hệ sinh thái nhân tạo, hệ sinh thái tự nhiên

d)

Tất cả các phương án trên

20.

Điều kiện cần để cân bằng sinh thái là?

a)

Các thành phần trong hệ, nhất là các thành phần hữu sinh phải có sự thích nghi sinh thái với môi trường

b)

Các cá thể của loài có sự thích nghi sinh thái với điều kiện môi trường

c)

Phải duy trì đầy đủ 6 thành phần cơ bản trong hệ sinh thái

d)

Số lượng của một loài hữu sinh phù hợp với sức chứa của môi trường

21.

Thành phần hữu sinh bao gồm:

a)

Sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân hủy

b)

Sinh vật tiêu thụ, sinh vật phân hủy

c)

Sinh vật sản xuất, sinh vật phân hủy

d)

Sinh vật sản xuất, sinh vật tiêu thụ

22.

Việc làm nào sau đây không làm mất cân bằng sinh thái?

a)

Săn bắn các loài động vật quý hiếm cần được bảo tồn

b)

Đổ xăng dầu, các chất khó phân hủy như túi nilon xuống biển

c)

Trồng nhiều cây xanh

d)

Chặt phá rừng, khai thác gỗ trái phép

23.

Đâu là tác động của con người đến hệ sinh thái?

a)

Tăng số lượng các loài động vật và thực vật

b)

Giảm số lượng các loài động vật và thực vật

c)

Không tác động gì đến hệ sinh thái

d)

Cả A và B đều có thể xảy ra

24.

Tác động của thay đổi khí hậu đến hệ sinh thái là gì?

a)

Giảm số lượng các loài động vật và thực vật

b)

Tăng số lượng các loài động vật và thực vật

c)

Không tác động gì đến hệ sinh thái

d)

Cả A và B đều có thể xảy ra

25.

Môi trường gồm các chức năng cơ bản?

a)

Là tạo không gian sống, nơi cung cấp tài nguyên thiên nhiên và chứa đựng chất thải

b)

Chỉ là không gian sống của con người

c)

Nơi giảm nhẹ các tác động của tự nhiên đến con người và sinh vật

d)

Nơi lưu trữ và cung cấp thông tin cho con người

26.

Chức năng tạo không gian sống của môi trường bị suy giảm bởi những yếu tố nào sau đây?

a)

Dân số tăng lên

b)

Biến đổi khí hậu

c)

Môi trường bị ô nhiễm

d)

Tất cả các yếu tố trên

27.

Môi trường có mấy chức năng cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Để đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của cuộc sống, con người cần có một không gian sống đáp ứng được?

a)

Quy mô không gian sống tối thiểu, cần thiết

b)

Chất lượng không gian sống phù hợp

c)

Cả 2 đáp án trên đều đúng

d)

Cả 2 đáp án trên đều sai

29.

Khẳng định sau đây là đúng hay sai? “Khả năng chứa đựng, hấp thụ, trung hòa chất thải của môi trường là vô hạn”

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Khả năng chứa đựng, hấp thụ, trung hòa chất thải của môi trường là vô hạn

b)

Khả năng cung cấp tài nguyên thiên nhiên của môi trường là không có giới hạn

c)

Khả năng chứa đựng, hấp thụ, trung hòa chất thải của môi trường là có hạn

d)

Khả năng cung cấp đang bị suy giảm

31.

Giải pháp nào để duy trì và cải thiện khả năng cung cấp Tài nguyên thiên nhiên?

a)

Khai thác tài nguyên 1 cách hợp lý

b)

Tránh sử dụng lãng phí tài nguyên thiên nhiên

c)

Sử dụng các tài nguyên như năng lượng mặt trời, gió, nước …

d)

Tất cả các ý trên

32.

Giải pháp nào để duy trì và cải thiện chức chứa đựng, trung hòa chất thải của môi trường?

a)

Hạn chế xả thải rác ra môi trường

b)

Xử lý nước trước khi xả vào môi trường

c)

Tái chế, tái sử dụng chất thải nhựa

d)

Tất cả các ý trên

33.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Khả năng cung cấp tài nguyên thiên nhiên của môi trường là vô hạn

b)

Mọi chất thải do con người tạo ra trong cuộc sống và hoạt động sản xuất đều quay trở lại môi trường

c)

Khả năng cung cấp chưa bị suy giảm

d)

Khả năng chứa đựng, hấp thụ, trung hòa chất thải của môi trường là không có giới hạn

34.

Đâu không phải chức năng cơ bản của môi trường?

a)

Tạo không gian sống

b)

Cung cấp tài nguyên thiên nhiên

c)

Duy trì, cải thiện cân bằng sinh thái

d)

Là nơi chứa đựng, hấp thụ, trung hòa các chất thải độc hại

35.

Đâu không phải là tài nguyên vô hạn?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch

c)

Năng lượng địa nhiệt

d)

Năng lượng thủy triều

36.

Môi trường tự nhiên là gì?

a)

Là yếu tố quan trọng trong cuộc sống con người

b)

Là yếu tố đầu vào của nhiều ngành kinh tế

c)

Là yếu tố quan trọng hình thành lợi thế cạnh tranh của các sản phẩm và dịch vụ

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

37.

Để sự sống của các loài sinh vật có thể tồn tại một cách tự nhiên thì không gian sống phải đảm bảo phù hợp yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ

b)

Biên độ nhiệt

c)

Áp suất

d)

Tất cả các yếu tố trên

38.

Trách nhiệm cao cả của con người phải thực hiện để có một môi trường chất lượng, bền vững cho cả thế giới sinh vật nói chung?

a)

Khai thác bừa bãi tài nguyên thiên nhiên

b)

Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách lãng phí

c)

Khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách có hiệu quả

d)

Không có đáp án đúng

39.

Đâu là tài nguyên vô hạn?

a)

Tài nguyên rừng

b)

Tài nguyên đất đai

c)

Tài nguyên nước

d)

Không có đáp án nào đúng

40.

Nội dung nào dưới đây là hiện trạng của việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên?

a)

Theo báo cáo về “Hành tinh sống” của WWF năm 2012: Nhân loại đang khai thác vượt quá 50% nguồn tài nguyên thiên nhiên mà trái đất có thể cung cấp

b)

Mọi hoạt động sống, sinh hoạt, sản xuất của con người đều tạo ra các loại chất thải và đều được đưa ra ngoài môi trường

c)

Con người lấy bớt đi từ môi trường: phá rừng, lấp ao, san đồi, lấp biển…

d)

Con người đưa thêm vào môi trường: Trồng hoa, trồng cây làm đẹp cảnh quan môi trường, xây dựng nhà cửa…

41.

“Hình thức” của mối quan hệ giữa MT và PT là gì?

a)

Làm biến đổi môi trường

b)

Tài nguyên thiên nhiên

c)

Tạo thuận lợi

d)

Cơ cấu tài nguyên thiên nhiên quy định cơ cấu sản xuất

42.

Việc thải các loại chất thải khác nhau vào môi trường không gây ra những nguy cơ gì?

a)

Ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng

b)

Suy giảm chức năng môi trường

c)

Làm cạn kiệt TNTN

d)

Cả A và B

43.

Đâu là tác động của phát triển đối với môi trường?

a)

Khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên

b)

Thải các loại chất thải vào môi trường

c)

Tác động trực tiếp vào tổng thể môi trường

d)

Tất cả các đáp án trên

44.

Mối quan hệ giữa môi trường và phát triển là:

a)

Đối lập nhau theo kiểu loại trừ

b)

Môi trường là đối tượng và địa bàn của phát triển, còn phát triển là nguyên nhân của những biến đổi môi trường

c)

Phát triển chỉ gây ra những tác động xấu đến môi trường

d)

Là mối quan hệ qua lại hai chiều, muốn có được sự bền vững thì phải có sự kết hợp hài hòa giữa phát triển và môi trường

45.

Trong các tác động dưới đây tác động nào không là tác động cơ bản của phát triển đối với môi trường?

a)

Tác động của khai thác và sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên

b)

Tác động của thải các chất thải vào môi trường

c)

Tác động gián tiếp vào tổng thể môi trường

d)

Tác động trực tiếp vào tổng thể môi trường

46.

Quá trình phát triển của con người có tác động đa chiều vào môi trường, được thể hiện qua tác động khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Nhận định trên đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Việc xả thải vào môi trường làm triệt tiêu chức năng nào của môi trường?

a)

Môi trường tạo ra không gian sống

b)

Môi trường cung cấp tài nguyên thiên nhiên

c)

Môi trường là nơi hấp thụ, chứa đựng và trung hòa chất thải

d)

Cả 3 đáp án trên

48.

Có mấy tác động cơ bản của phát triển đối với môi trường?

a)

1

b)

3

c)

4

d)

5

49.

Để gia tăng mức phục hồi tài nguyên bằng sự phục hồi nhân tạo, ta phải:

a)

Trồng rừng

b)

Xây dựng các trung tâm nuôi dưỡng động vật hoang dã

c)

Xây dựng các hồ chứa nước để bổ sung nguồn nước

d)

Tất cả các phương án trên

50.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: “Một trong những nguyên lý cơ bản trong khai thác, sử dụng TNTN là mức khai thác sử dụng TNTN có khả năng phục hồi phải nhỏ hơn mức tự tạo tự nhiên của nguồn tài nguyên đó”

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Điền từ còn thiếu vào câu văn sau: “Để có thể phát triển ..., ... có hiệu quả cao v.v... thì việc duy trì, ... chất lượng môi trường là một vấn đề cực kỳ quan trọng”

a)

mạnh mẽ, bền vững, bảo tồn

b)

liên tục, bền vững, cải thiện

c)

nhanh, liên tục, cải thiện

d)

nhanh, mạnh mẽ, cải thiện

52.

Mối quan hệ giữa môi trường và phát triển là mối quan hệ…

a)

Loại trừ

b)

Mối quan hệ qua lại, chặt chẽ, thường xuyên và lâu dài

c)

Mối quan hệ ngày càng phát triển mạnh mẽ, phức tạp, sâu sắc và mở rộng

d)

Cả 2 phương án B và C đều đúng

53.

Giữa môi trường và phát triển có mối quan hệ biện chứng phức tạp và giữa chúng tồn tại mâu thuẫn. Vì vậy, chúng ta cần làm gì? Chọn đáp án không đúng.

a)

Giải quyết tốt mối quan hệ môi trường và phát triển đang là nhiệm vụ sống còn của con người

b)

Hạn chế mức thấp nhất việc làm cạn kiệt nguồn tài nguyên

c)

Khai thác, sử dụng vào phần vốn gốc của nguồn tài nguyên thiên nhiên hiện có trong môi trường

d)

Tăng đầu tư và chi tiêu công trong những lĩnh vực kích thích xanh hóa nền kinh tế thông qua các khoản đầu tư thúc đẩy phát triển sử dụng năng lượng tái tạo, thân thiện với môi trường

54.

Mối quan hệ biện chứng phức tạp giữa môi trường và phát triển dẫn đến sự thay đổi tương ứng giữa các bộ phận phần lớn là theo xu hướng:

a)

Hỗ trợ, nương tựa lẫn nhau

b)

Đánh đổi hoặc bài trừ lẫn nhau

c)

Gắn bó chặt chẽ với nhau

d)

Cả A và C đều đúng

55.

Một trong những nguyên lí cơ bản trong khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên là mức khai thác sử dụng tài nguyên thiên nhiên có khả năng phục hồi phải … mức tái tạo tự nhiên của nguồn tài nguyên đó.

a)

Nhỏ hơn

b)

Lớn hơn

c)

Bằng

d)

Không đáp án nào đúng

56.

Những vấn đề con người cần giải quyết để giảm tác động xấu của quá trình phát triển đến môi trường:

a)

Giảm khối lượng chất thải

b)

Giảm mức độ độc hại của từng nguồn chất thải

c)

Giảm thời gian trung hoà các loại chất thải

d)

Tất cả các ý trên

57.

Phát triển càng nhanh thì tác động càng nhiều đến môi trường. Trong các tác động đến môi trường sau đây, tác động nào là tác động tiêu cực từ sự phát triển:

a)

Khói, bụi từ các khu công nghiệp chưa qua xử lý đã thải ra môi trường

b)

Hàng loạt các loài vật thời tiền sử tuyệt chủng vì Trái Đất rơi vào kỉ Băng hà

c)

Số lượng loài tôm hùm đất tăng mạnh, phá hoại mùa màng làm nhiều hộ nông dân thiệt hại

d)

Nhờ quá trình Công nghiệp hóa - hiện đại hóa mà hàng loạt khu công nghiệp, xí nghiệp hình thành làm cho nền kinh tế phát triển nhanh chóng

58.

Mô hình quá độ dân số bao gồm mấy giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

59.

Trong thời kỳ trước quá độ tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử của nước ta như thế nào?

a)

Tỷ lệ tử rất cao, tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử

b)

Tỷ lệ tử rất cao, tỷ lệ sinh thấp hơn tỷ lệ tử

c)

Tỷ lệ tử rất thấp, tỷ lệ sinh cao hơn tỷ lệ tử

d)

Tỷ lệ tử rất thấp, tỷ lệ sinh thấp hơn tỷ lệ tử

60.

Đối với các nước nghèo giai đoạn nào cần phải rút ngắn trong mô hình quá độ dân số?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 5

61.

Đâu không phải là đặc điểm của giai đoạn trước quá độ dân số?

a)

Mức sinh và mức tử đều thấp

b)

Dân số ít ảnh hưởng đến môi trường

c)

Là thời kì trước Cách mạng công nghiệp

d)

Mức sinh cao hơn mức tử

62.

Theo lý thuyết về quá độ dân số, giai đoạn 2 là:

a)

Thời kỳ trước cách mạng công nghiệp

b)

Là thời kỳ sau cách mạng công nghiệp

c)

Là thời kỳ cách mạng công nghiệp

d)

Không đáp án nào đúng

63.

Theo lý thuyết về quá độ dân số, giai đoạn 1 là:

a)

Thời kỳ trước cách mạng công nghiệp

b)

Là thời kỳ sau cách mạng công nghiệp

c)

Là thời kỳ cách mạng công nghiệp

d)

Không đáp án nào đúng

64.

Theo lý thuyết về quá độ dân số, giai đoạn 3 là:

a)

Thời kỳ trước cách mạng công nghiệp

b)

Là thời kỳ sau cách mạng công nghiệp

c)

Là thời kỳ cách mạng công nghiệp

d)

Không đáp án nào đúng

65.

Giai đoạn nào trong mô hình quá độ dân số không ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiên và môi trường?

a)

Giai đoạn 1 (Trước quá độ)

b)

Giai đoạn 2 (Quá độ)

c)

Giai đoạn 3 (Sau quá độ)

d)

Không có giai đoạn nào

66.

Sự phát triển dân số của các nước phát triển tập trung, phân tích sự biến động của chỉ số nào?

a)

Tỷ lệ sinh

b)

Tỷ lệ tử

c)

Tỷ lệ gia tăng tự nhiên

d)

Cả 3 chỉ số trên

67.

Cường độ tác động đến môi trường của gia tăng dân số đến việc khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên và môi trường trên toàn thế giới là như thế nào?

a)

Các nước đang phát triển: I phụ thuộc chủ yếu ở yếu tố P và T

b)

Các nước phát triển: I phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố P và T

c)

Các nước đang phát triển: I phụ thuộc chủ yếu ở yếu tố A và T

d)

Các nước phát triển: I phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố P và A

68.

Đâu không phải là đặc trưng cơ bản của môi trường?

a)

Tính động

b)

Tính mở

c)

Tính vận động

d)

Có cấu trúc phức tạp

69.

Trong lý thuyết quá độ về dân số, giai đoạn nào gây ảnh hưởng tiêu cực nhất đến tài nguyên và môi trường?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3 và 2

d)

Cả 3 giai đoạn

70.

Đâu là đồng nhất thức của Paul Ehrlich & John Holren (1971) về tác động tổng hợp của các yếu tố gia tăng dân số đối với môi trường?

a)

I=PATI = P \cdot A \cdot T

b)

P=AITP = A \cdot I \cdot T

c)

I=P/ATI = P/A \cdot T

d)

T=IAPT = I \cdot A \cdot P

71.

Trong đồng nhất thức I=PATI = P \cdot A \cdot T , “I” trong công thức biểu thị:

a)

Quy mô dân số

b)

Tốc độ tăng trưởng dân số

c)

Ảnh hưởng môi trường của các yếu tố liên quan đến dân số

d)

Mức độ sử dụng tài nguyên thiên nhiên

72.

Tác động của gia tăng dân số đến việc khai thác, sử dụng tài nguyên và môi trường được biểu thị qua công thức I=PATI = P \cdot A \cdot T . Trong đó, A là biểu thị cho yếu tố gì?

a)

Tác động môi trường của các yếu tố liên quan đến dân số

b)

Quy mô dân số

c)

Mức sử dụng tài nguyên thiên nhiên bình quân đầu người

d)

Tác động tới môi trường của việc sử dụng công nghệ

73.

Chọn đáp án đúng. Theo công thức I=PATI = P \cdot A \cdot T , khi phân tích công thức:

a)

Đối với các quốc gia giàu có: A cao, T cao

b)

Đối với các quốc gia giàu có: A thấp, T cao

c)

Đối với các quốc gia nghèo đói: A cao, T thấp

d)

Đối với các quốc gia nghèo đói: A cao, T cao

74.

Trong đồng nhất thức I=PATI = P \cdot A \cdot T , đâu là nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm do giàu có ở các nước phát triển cao?

a)

Quy mô dân số (P)

b)

Mức sử dụng tài nguyên thiên nhiên bình quân đầu người (A)

c)

Việc sử dụng công nghệ

d)

Không đáp án nào đúng

75.

Trong đồng nhất thức I=PATI = P \cdot A \cdot T , đâu là nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm do nghèo đói ở các nước kém phát triển?

a)

Quy mô dân số đông (P)

b)

Mức sử dụng tài nguyên thiên nhiên bình quân đầu người (A)

c)

Tác động tới môi trường của việc sử dụng công nghệ (T)

d)

A và C

76.

Các nước đang phát triển đóng góp chủ yếu ở yếu tố P và T gây ra hậu quả gì?

a)

Gây ra ô nhiễm do nghèo đói

b)

Gây ra ô nhiễm do giàu có

c)

Không gây ra hậu quả

77.

Sự gia tăng dân số nhanh dẫn đến:

a)

Việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên

b)

Gây nguy cơ cạn kiệt các nguồn tài nguyên thiên nhiên

c)

Tăng lượng thải vào môi trường, gây nguy cơ làm môi trường xuống cấp, suy thoái

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

78.

Các biện pháp đảm bảo gia tăng dân số hợp lí là:

a)

Mức gia tăng dân số hợp lí

b)

Phân bố lại dân cư và sử dụng hợp lí lao động

c)

Lồng ghép vấn đề dân số và môi trường với các chính sách phát triển kinh tế – xã hội

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

79.

Chọn đáp án sai về hậu quả gia tăng dân số với môi trường:

a)

Tạo sức ép lớn cho các nguồn tài nguyên thiên nhiên

b)

Tạo sức ép cho việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường

c)

Thu hẹp không gian cư trú

d)

Tăng nguồn tài nguyên thiên nhiên

80.

Chọn đáp án đúng về tác động của dân số với môi trường: 1. Tăng nạn phá rừng; 2. Khan hiếm nước; 3. Tăng nguồn tài nguyên thiên nhiên; 4. Tăng chất thải, nước thải và khí thải; 5. Thảm hoạ thiên nhiên; 6. Mở rộng diện tích thiên nhiên; 7. Cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên; 8. Môi trường suy thoái, xuống cấp

a)

1, 3, 4, 6, 8

b)

2, 4, 5, 6, 7

c)

3, 6, 8

d)

1, 2, 4, 5, 7, 8

81.

Chọn đáp án không đúng về biện pháp bảo đảm gia tăng dân số hợp lí:

a)

Có mức gia tăng dân số hợp lí

b)

Phân bố lại dân cư và sử dụng hợp lí lao động

c)

Khuyến khích các hộ gia đình sinh nhiều con

d)

Lồng ghép vấn đề dân số và môi trường với các chính sách phát triển kinh tế – xã hội

82.

Để giảm bớt tác động xấu của dân số tới khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường cần sử dụng biện pháp nào?

a)

Kiểm soát gia tăng dân số

b)

Phân bố lại dân cư và lao động

c)

Thực hiện các chương trình xóa đói giảm nghèo, phổ cập giáo dục

d)

Tất cả đều đúng

83.

Hậu quả của gia tăng dân số nhanh là gì?

a)

Khai thác quá mức các nguồn tài nguyên thiên nhiên

b)

Khiến tài nguyên thêm phong phú

c)

Tăng lượng thải vào môi trường

d)

Cả hai phương án A và C

84.

Theo Lý thuyết về quá độ dân số trong quá trình phát triển chung, để trở thành một nước công nghiệp hầu hết các nước phải bước qua mấy giai đoạn biến đổi dân số?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

85.

Trở ngại trong phát triển bền vững về môi trường là gì?

a)

Nền kinh tế chưa đủ mạnh để cải thiện môi trường

b)

Ý thức của người dân trong bảo vệ môi trường chưa cao

c)

Biến đổi khí hậu đang diễn ra

d)

Cả 3 đáp án trên

86.

Nhận định nào sau đây không phải nguyên tắc của sự phát triển bền vững ở Việt Nam?

a)

Phát triển song hành với đảm bảo an ninh lương thực, năng lượng

b)

Phát triển đảm bảo sự công bằng nhu cầu thế hệ hiện tại và tương lai

c)

Giảm phát thải chất khí vào môi trường (nước, đất)

d)

Con người là trung tâm của sự phát triển bền vững

87.

Thử thách lớn nhất của loài người trong quá trình phát triển hiện nay là gì?

a)

Xung đột chính trị xảy ra khắp nơi

b)

Bệnh dịch, nạn thiếu lương thực ngày càng tăng

c)

Nhiều tài nguyên đang bị cạn kiệt trong khi sản xuất xã hội không ngừng được mở rộng

d)

Ô nhiễm môi trường nước và không khí ngày càng tăng

88.

Môi trường tự nhiên có vai trò rất quan trọng đối với xã hội loài người nhưng không phải là nguyên nhân quyết định sự phát triển của xã hội loài người vì lý do nào?

a)

Môi trường tự nhiên không cung cấp đầy đủ nhu cầu của con người

b)

Môi trường tự nhiên phát triển theo quy luật riêng, không phụ thuộc vào tác động của con người

c)

Sự phát triển của môi trường tự nhiên bao giờ cũng diễn ra chậm hơn sự phát triển của xã hội loài người

d)

Sự phát triển của môi trường tự nhiên bao giờ cũng diễn ra nhanh hơn sự phát triển của xã hội loài người

89.

Đâu là quan điểm sai về phát triển bền vững trong kết hợp giữa môi trường và phát triển?

a)

Môi trường không tác động đến phát triển bền vững

b)

Phát triển có nhiều ảnh hưởng tới môi trường

c)

Môi trường với các thuộc tính vốn có của mình như một chỉnh thể thống nhất có ảnh hưởng quyết định đến mức độ thuận lợi, độ ổn định và hiệu quả của toàn bộ quá trình phát triển

d)

Qua quá trình phát triển nhiều nguồn tài nguyên bị suy giảm, cạn kiệt

90.

Phát triển bền vững được tiến hành trên các phương diện nào?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Công bằng xã hội

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Cả 3 đáp án trên

91.

Nhận định nào sau đây không phải là giải pháp phát triển bền vững?

a)

Tôn trọng các quy luật tự nhiên

b)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên

c)

Áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến trong sử dụng tổng hợp và thay thế các nguồn tài nguyên thiên nhiên và thành phần môi trường

d)

Tiết kiệm trong khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên và thành phần môi trường

92.

Mục tiêu của phát triển bền vững là gì?

a)

Về kinh tế: đạt được sự tăng trưởng ổn định với cơ cấu kinh tế hợp lí

b)

Về xã hội: đạt được kết quả cao trong việc thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội

c)

Về môi trường: khai thác hợp lí, sử dụng tiết kiệm và có hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; phòng ngừa, ngăn chặn, xử lí và kiểm soát có hiệu quả ô nhiễm môi trường, bảo vệ tốt môi trường sống

d)

Cả 3 phương án trên

93.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Theo nghĩa hẹp, tài nguyên thiên nhiên là gì?

a)

TNTN là các nguồn dự trữ vật chất, năng lượng của tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội.

b)

TNTN là các nguồn dự trữ vật chất của tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội.

c)

TNTN là các nguồn dự trữ năng lượng tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội.

d)

TNTN là các nguồn dự trữ vật chất, năng lượng của tự nhiên mà con người không thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội.

94.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. TNTN là các nguồn dự trữ … của tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội.

a)

Vật chất

b)

Năng lượng

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

95.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Theo nghĩa rộng, TNTN được hiểu như thế nào?

a)

TNTN là lĩ số thế giới vật chất bao quanh chúng ta mà con người có thể khai thác, sử dụng trong đời sống và trong các hoạt động khác của xã hội, tùy thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

TNTN là các nguồn dự trữ TNTN là các nguồn dự trữ vật chất, năng lượng của tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của xã hội.

c)

TNTN là toàn bộ thế giới vật chất bao quanh chúng ta mà con người có thể khai thác, sử dụng trong đời sống và trong các hoạt động khác của xã hội, không phụ thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

d)

TNTN là toàn bộ thế giới vật chất bao quanh chúng ta mà con người có thể khai thác, sử dụng trong đời sống và trong các hoạt động khác của xã hội, tùy thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

96.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. TNTN là toàn bộ … bao quanh chúng ta, con người có thể khai thác, sử dụng trong đời sống và trong các hoạt động khác của xã hội, tùy thuộc vào trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.

a)

Thế giới vật chất

b)

Thế giới năng lượng

c)

Thế giới vật chất, năng lượng

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

97.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Dựa theo vị trí phân bố, TNTN được chia làm mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

98.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Dựa theo vị trí phân bố, TNTN được chia làm các loại nào?

a)

TNTN trên bề mặt trái đất

b)

TNTN trong lòng đất

c)

TNTN khác

d)

Tất cả các đáp án trên

99.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Dựa theo tiêu thức công dụng kinh tế, TNTN được chia thành mấy loại?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

100.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Khi phân chia TNTN thành TNTN nhiên liệu – năng lượng là căn cứ theo tiêu thức nào?

a)

Vị trí phân bố

b)

Công dụng kinh tế

c)

Thành phần hóa học

d)

Khả năng tái sinh

101.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Dựa theo tiêu thức thành phần hóa học, TNTN được chia thành các loại nào?

a)

TN vô cơ

b)

TN hữu cơ

c)

TN khí hậu – đất – nước

d)

Cả A và B

102.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Khi chia TNTN thành TN vô cơ và TN hữu cơ là căn cứ vào tiêu thức nào?

a)

Vị trí phân bố

b)

Công dụng kinh tế

c)

Thành phần hóa học

d)

Khả năng tái sinh

103.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Căn cứ vào khả năng tái sinh, TNTN được chia thành các loại nào?

a)

TN có khả năng tái sinh

b)

TN không có khả năng tái sinh

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

104.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. TNTN có thể tái sinh gồm những loại TN nào?

a)

Thực vật, động vật

b)

Độ màu mỡ của đất

c)

TN nước

d)

Cả 3 đáp án trên

105.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Các nguồn năng lượng nào sau đây là TN vô hạn?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng thủy triều

d)

Cả 3 đáp án trên

106.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. Trong các nguồn năng lượng vô hạn sau, đâu không phải là TN vô hạn?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

TN nước

d)

Năng lượng dòng chảy

107.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. TNTN không thể tái sinh gồm những loại TN nào?

a)

Quy mô sử dụng đất

b)

Than đá

c)

Dầu mỏ

d)

Cả 3 đáp án trên

108.

Nhóm 1: Khái niệm và phân loại tài nguyên thiên nhiên. TNTN được nghiên cứu trong phạm vi kinh tế môi trường được hiểu bao gồm:

a)

Các nguồn TNTN mà con người có thể sử dụng được để tạo ra sản phẩm – nói cách khác là tài nguyên có ích (các nguồn được xem là TNTN theo nghĩa hẹp)

b)

Các nguồn TNTN triển vọng (năng lực triển vọng, sấm chớp, vòi rồng…)

c)

Các nguồn tài nguyên tiềm tàng

d)

Cả 3 đáp án trên

109.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Có bao nhiêu yêu cầu cơ bản trong việc khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

110.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Đâu là biện pháp để nâng cao chất lượng khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên?

a)

Đối với tài nguyên khoáng sản: phải hướng tới chế biến sâu, dứt khoát không xuất khẩu thô

b)

Đối với tài nguyên sinh vật: phải chọn đúng mùa, thời điểm, cá thể khai thác

c)

Đối với tài nguyên đất: phải chọn đúng cây, con theo tổ hợp đất, nước, khí hậu, địa hình

d)

Tất cả phương án trên

111.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Ý nghĩa của việc tạo ra năng suất khai thác, sử dụng TNTN ở mức cao nhất là gì?

a)

Lao hao hụt thấp nhất trữ lượng (quy mô) nguồn tài nguyên hiện có

b)

Hạn chế các phụ liệu, phế liệu và chất thải từ lượng tài nguyên được khai thác

c)

Giảm thuế tài nguyên, chi phí bảo vệ môi trường

d)

Tất cả các ý kiến trên

112.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Đâu là những yêu cầu cơ bản trong việc khai thác, sử dụng TNTN?

a)

Năng suất, chi trả

b)

Hiệu quả, năng suất, chất lượng

c)

Chất lượng, chi trả

d)

Năng suất, chi trả, chất lượng, hiệu quả

113.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Mục đích của việc nâng cao chất lượng khai thác, sử dụng TNTN

a)

Tạo ra nhiều loại sản phẩm với số lượng và chất lượng cao nhất, có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường

b)

Góp phần tạo ra thương hiệu cho các sản phẩm; đảm bảo tạo ra các giá trị trong chuỗi giá trị kinh tế chung…

c)

Làm cho chất lượng sản phẩm tăng lên; chu kì khai thác, sử dụng khép kín

d)

Tất cả các đáp án trên

114.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Đâu là yêu cầu cơ bản trong việc khai thác, sử dụng TNTN?

a)

Tạo ra năng suất hoạt động khai thác, sử dụng TNTN ở mức cao nhất

b)

Nâng cao không ngừng chất lượng khai thác, sử dụng TNTN và bảo đảm hiệu quả cao trong khai thác, sử dụng TNTN

c)

Có trách nhiệm kinh tế thỏa đáng trước chủ sở hữu TNTN và trước các thế hệ mai sau

d)

Tất cả các ý trên

115.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — “Để lấy được nhiều nhất năng lượng hoặc nguyên vật liệu thô từ hoạt động khai thác, sử dụng trực tiếp một nguồn tài nguyên” là mục đích của yêu cầu cơ bản nào trong việc khai thác, sử dụng TNTN?

a)

Tạo ra năng suất hoạt động khai thác, sử dụng TNTN ở mức cao nhất

b)

Nâng cao không ngừng chất lượng khai thác, sử dụng TNTN

c)

Bảo đảm hiệu quả cao trong khai thác, sử dụng TNTN

d)

Có trách nhiệm kinh tế thỏa đáng trước chủ sở hữu TNTN và trước các thế hệ mai sau

116.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — “Giảm dần chi phí khai thác; phải làm cho chất lượng sản phẩm tăng lên; phải làm cho chu kỳ khai thác, sử dụng ngày càng khép kín hơn. Từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực trở lại đối với TNTN và MT” là mục đích của yêu cầu cơ bản nào trong việc khai thác, sử dụng TNTN?

a)

Tạo ra năng suất hoạt động khai thác, sử dụng TNTN ở mức cao nhất

b)

Nâng cao không ngừng chất lượng khai thác, sử dụng TNTN

c)

Bảo đảm hiệu quả cao trong khai thác, sử dụng TNTN

d)

Có trách nhiệm kinh tế thỏa đáng trước chủ sở hữu TNTN và trước các thế hệ mai sau

117.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — “Đảm bảo hài hòa ba lợi ích: lợi ích doanh nghiệp, lợi ích nhà nước và lợi ích cộng đồng địa phương trong khai thác tài nguyên thiên nhiên; đồng thời đảm bảo sự cân đối lợi ích với các thế hệ tương lai” là mục đích của yêu cầu cơ bản nào trong việc khai thác, sử dụng TNTN?

a)

Tạo ra năng suất hoạt động khai thác, sử dụng TNTN ở mức cao nhất

b)

Nâng cao không ngừng chất lượng khai thác, sử dụng TNTN

c)

Bảo đảm hiệu quả cao trong khai thác, sử dụng TNTN

d)

Có trách nhiệm kinh tế thỏa đáng trước chủ sở hữu TNTN và trước các thế hệ mai sau

118.

Nhóm 2: Những vấn đề kinh tế cơ bản về khai thác, sử dụng TNTN — Tại sao cần phải khai thác, sử dụng hợp lý và hiệu quả tài nguyên thiên nhiên?

a)

TNTN là thành phần không thể thiếu trong hệ nuôi dưỡng sự sống

b)

TNTN là nguồn lực cơ bản, cần thiết cho các hoạt động sản xuất

c)

Hầu hết các nguồn TNTN hiện hữu trong môi trường tự nhiên thuộc sở hữu chung dẫn đến việc khai thác quá mức nếu không có sự quản lý

d)

Tất cả các ý trên

119.

Dựa theo vị trí phân bố, TNTN được chia làm các loại nào?

a)

TNTN trên bề mặt trái đất

b)

TNTN trong lòng đất

c)

TNTN khác

d)

Cả 3 phương án trên

120.

Đâu là cách thức phân loại TNTN?

a)

Theo vị trí phân bố, theo thành phần hóa học

b)

Theo công dụng kinh tế, theo thành phần hóa học

c)

Theo vị trí phân bố, theo khả năng tái sinh, theo công dụng kinh tế

d)

Theo vị trí phân bố, theo khả năng tái sinh, theo công dụng kinh tế, theo thành phần hóa học

121.

Theo vị trí phân bố, tài nguyên thiên nhiên bao gồm:

a)

Các nguồn tài nguyên rừng và các nguồn tài nguyên biển

b)

Các nguồn tài nguyên vô cơ và các nguồn tài nguyên hữu cơ

c)

Các nguồn tài nguyên có khả năng tái sinh và các nguồn tài nguyên không có khả năng tái sinh

d)

Các nguồn tài nguyên thiên nhiên trên bề mặt trái đất, các nguồn tài nguyên thiên nhiên trong lòng đất và các nguồn tài nguyên thiên nhiên khác

122.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: TNTN là các nguồn dự trữ… của tự nhiên mà con người có thể khai thác, sử dụng, chế biến để tạo ra sản phẩm nhằm đáp ứng các nhu cầu khác của xã hội

a)

Vật chất

b)

Năng lượng

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

123.

Theo thành phần hóa học, tài nguyên thiên nhiên bao gồm:

a)

Các nguồn tài nguyên thiên nhiên trên bề mặt trái đất và các nguồn tài nguyên thiên nhiên trong lòng đất

b)

Các nguồn tài nguyên có khả năng tái sinh và các nguồn tài nguyên không có khả năng tái sinh

c)

Các nguồn tài nguyên vô cơ và các nguồn tài nguyên hữu cơ

d)

Các nguồn tài nguyên rừng và các nguồn tài nguyên khí hậu - đất - nước

124.

Khoáng sản là loại tài nguyên thiên nhiên nào?

a)

Tài nguyên có khả năng tái sinh

b)

Tài nguyên không có khả năng tái sinh

c)

Tài nguyên hữu hạn

d)

Tất cả các ý trên đều sai

125.

Đâu là nhược điểm của các nguồn tài nguyên vô hạn?

a)

Mức độ tập trung không cao, phân bố không đồng đều trong không gian và thời gian

b)

Hiệu quả kinh tế không cao

c)

Ô nhiễm môi trường

d)

Gặp khó khăn trong việc khai thác và sử dụng

126.

Khi khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên vô hạn trong một vùng, có thể tiến hành theo mấy hướng?

a)

2 hướng

b)

3 hướng

c)

4 hướng

d)

5 hướng

127.

Khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Các nguồn tài nguyên vô hạn thường có mức độ tập trung cao

b)

Phân bố đồng đều trong không gian

c)

Phân bố đồng đều trong thời gian

d)

Các nguồn tài nguyên vô hạn thường có mức độ tập trung không cao, phân bố không đồng đều cả trong không gian và thời gian

128.

Trong các nguồn năng lượng vô hạn sau, đâu không phải là tài nguyên vô hạn

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Tài nguyên nước

d)

Năng lượng dòng chảy

129.

Để khắc phục các nhược điểm của tài nguyên vô hạn, cần phải quan tâm đến những điều gì?

a)

Chú trọng tăng khống khai thác, tăng thời gian khai thác và đặc biệt phải tận được hiệu suất khai thác

b)

Chú trọng kết hợp và phân phối trong quá trình khai thác

c)

Xem việc khai thác sử dụng tài nguyên vô hạn là hướng chiến lược trong cung cấp năng lượng cho sản xuất

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

130.

Những ưu điểm của tài nguyên thiên nhiên vô hạn?

a)

Tiết kiệm, có khả năng khai thác lâu dài

b)

Tiết kiệm, bảo vệ môi trường

c)

Giúp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

d)

Tất cả các ý trên

131.

Đâu là những nguồn năng lượng có thể khai thác sử dụng trực tiếp?

a)

Bức xạ mặt trời, năng lượng sóng, nguồn địa nhiệt

b)

Bức xạ mặt trời, năng lượng sinh khối, năng lượng sóng

c)

Năng lượng gió, năng lượng sóng, năng lượng sinh khối

d)

Năng lượng sóng, năng lượng dòng chảy, năng lượng gió

132.

Khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên vô hạn có phải nhu cầu khách quan của con người hay không?

a)

b)

Không

133.

Các nguồn tài nguyên thiên nhiên vô hạn thường có mức độ tập trung không cao, phân bố không đều trong những đâu:

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Địa hình

d)

Cả A và B

134.

Tại sao phải khai thác, sử dụng tài nguyên vô hạn?

a)

Nguồn năng lượng hoá thạch đang cạn kiệt dần

b)

Hiện nay việc sử dụng nguồn năng lượng hoá thạch gây ra lượng phát thải lớn khí nhà kính, làm gia tăng hiệu ứng nhà kính, nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu.

c)

Các tài nguyên hữu hạn không thể tái sinh thì đang bị khai thác không hợp lí dẫn đến thiếu hụt

d)

Tất cả đáp án trên

135.

Năng lượng gió thuộc loại tài nguyên nào?

a)

Tài nguyên vĩnh viễn

b)

Tài nguyên hữu hạn

c)

Tài nguyên có thể phục hồi

d)

Tài nguyên không thể phục hồi

136.

Loại đất có giá trị kinh tế cao nhất là:

a)

Đất phi nông nghiệp

b)

Đất nông nghiệp

c)

Đất chưa sử dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

137.

Khái niệm tài nguyên đất đai?

a)

Là một dạng tài nguyên vật liệu của con người

b)

Là nơi ở, xây dựng cơ sở hạ tầng của con người

c)

Là mặt bằng sản xuất nông, lâm nghiệp

d)

Tất cả các đáp án trên