wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTTVtopikde2_Việt Hàn

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

ngắm, xem

(a)  

2.

gần

(a)  

3.

phòng họp

(a)  

4.

triển làm, hội chợ

(a)  

5.

dạy học

(a)  

6.

từ vựng

(a)  

7.

nhất

(a)  

8.

chật, hẹp

(a)  

9.

làm ra, tạo ra

(a)  

10.

từ điển

(a)  

11.

tòa nhà

(a)  

12.

mở

(a)  

13.

lau, kỳ cọ, đánh rửa, chùi sạch

(a)  

14.

mát mẻ

(a)  

15.

không biết

(a)  

16.

cho, tặng

(a)  

17.

hỏi

(a)  

18.

mời

(a)  

19.

môn học

(a)  

20.

con trai

(a)  

21.

mỹ phẩm

(a)  

22.

giày dép

(a)  

23.

lễ hội

(a)  

24.

nhảy múa

(a)  

25.

thân thiện, tử tế

(a)  

26.

sớm

(a)  

27.

thực vật, cây cối

(a)  

28.

nuôi, trồng

(a)  

29.

ánh mặt

(a)  

30.

ngón

(a)  

31.

chậu

(a)  

32.



(a)  

33.

tốt nghiệp

(a)  

34.

bất tiện, không thoải mái

(a)  

35.

lái xe

(a)  

36.

quên

(a)  

37.

ghi chú, ghi

(a)  

38.

ngày xưa

(a)  

39.

địa

(a)  

40.

địa điểm du lịch

(a)  

41.

thuyết trình, phát biểu

(a)  

42.

luyện tập

(a)  

43.

thịnh hành

(a)  

44.

thói quen

(a)  

45.

ra ngoài

(a)  

46.

sờ, chạm

(a)  

47.

quan trọng

(a)  

48.

sinh hoạt

(a)  

49.

phòng ngừa

(a)  

50.

điều trị, chữa trị, chữa bệnh

(a)