wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Lạm phát

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Lạm phát là gì?

a)

Mức giá một số mặt hàng tăng

b)

Mức giá chung trong nền kinh tế tăng theo thời gian

c)

Thu nhập danh nghĩa giảm

d)

Giá xăng tăng

2.

Chỉ số CPI dùng để đo:

a)

Giá sản phẩm xuất khẩu

b)

Giá sản phẩm đầu vào

c)

Giá giỏ hàng tiêu dùng cố định

d)

Giá trị GDP thực

3.

GDP Deflator khác CPI ở điểm nào?

a)

Đo mức giá của giỏ hàng cố định

b)

Đo mức giá toàn bộ hàng hóa sản xuất trong nước

c)

Được công bố hằng ngày

d)

Chỉ áp dụng cho hàng nhập khẩu

4.

PPI phản ánh điều gì?

a)

Giá bán lẻ

b)

Giá bán buôn

c)

Giá người sản xuất nhận được

d)

Giá hàng nông sản

5.

Chỉ số giá nào thường báo hiệu lạm phát trong tương lai?

a)

CPI

b)

PPI

c)

GDP Deflator

d)

Chỉ số bán lẻ

6.

CPI năm gốc = 100, năm nay = 120 → lạm phát là:

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

Không tính được

7.

“Lạm phát cơ bản” loại bỏ biến động của:

a)

Điện – nước

b)

Giá xăng dầu và thực phẩm

c)

Giá hàng xa xỉ

d)

Giá nhà đất

8.

Trường hợp nào không phải lạm phát?

a)

Giá thịt tăng, rau giảm, tổng CPI giữ nguyên

b)

Giá xăng tăng

c)

Giá vàng tăng

d)

Giá nhà đất tăng theo mùa

9.

Lạm phát phi mã có mức:

a)

0–5%

b)

10–999%

c)

1000%

d)

5000%

10.

Lạm phát vừa phải có tỷ lệ:

a)

< 10%

b)

10–99%

c)

>1000%

d)

Không xác định

11.

Siêu lạm phát có đặc điểm:

a)

Tăng giá nhẹ

b)

Giá tăng chậm

c)

Tăng > 1000%

d)

Giá giảm

12.

Ví dụ siêu lạm phát kinh điển là ở:

a)

Việt Nam 2011

b)

Mỹ 2022

c)

Nhật Bản 1970

d)

Zimbabwe 2008

13.

Đâu là dấu hiệu của lạm phát phi mã?

a)

Giá cả ổn định

b)

Đồng tiền mất giá nhanh

c)

Lãi suất thấp

d)

Tăng trưởng mạnh

14.

Siêu lạm phát thường khiến người dân:

a)

Gửi tiết kiệm nhiều hơn

b)

Giữ tiền mặt

c)

Chạy vào tài sản (vàng, ngoại tệ)

d)

Giảm chi tiêu

15.

Lạm phát do cầu kéo xảy ra khi:

a)

Chi phí đầu vào tăng

b)

Tổng cầu tăng > tổng cung

c)

Lãi suất tăng

d)

Giá nhập khẩu giảm

16.

Lạm phát chi phí đẩy xảy ra khi:

a)

Cầu tăng

b)

OPEC tăng giá dầu

c)

Tiền lương giảm

d)

Thuế giảm

17.

Lạm phát do tiền tệ xuất hiện khi:

a)

Cung tiền tăng nhanh hơn sản lượng

b)

Chính phủ giảm chi tiêu

c)

Doanh nghiệp giảm giá

d)

Thuế tăng

18.

Nhập khẩu lạm phát xảy ra khi:

a)

Giá hàng trong nước giảm

b)

Giá hàng nhập khẩu tăng

c)

Người dân giảm tiêu dùng

d)

Chính phủ tăng thuế

19.

Giá xăng dầu thế giới tăng sẽ làm:

a)

SRAS dịch phải

b)

SRAS dịch trái

c)

AD dịch phải

d)

AD dịch trái

20.

Chính phủ in tiền để bù thâm hụt ngân sách → gây:

a)

Lạm phát tiền tệ

b)

Lạm phát chi phí đẩy

c)

Giảm lạm phát

d)

Giảm cung tiền

21.

Khi xuất khẩu tăng mạnh:

a)

AD giảm

b)

AD tăng

c)

SRAS tăng

d)

CPI giảm

22.

Tâm lý kỳ vọng giá tăng khiến:

a)

Người dân giấu tiền

b)

Doanh nghiệp tăng giá trước

c)

Chính phủ giảm thuế

d)

Giá cả giảm

23.

Khi thiên tai làm giảm sản lượng nông nghiệp:

a)

AD tăng

b)

SRAS giảm

c)

CPI giảm

d)

Lãi suất giảm

24.

Đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu gây:

a)

Lạm phát do cầu kéo

b)

Lạm phát chi phí đẩy

c)

Lạm phát tiền tệ

d)

Không có lạm phát

25.

“Hiệu ứng của cải” liên quan đến:

a)

SRAS

b)

AD

c)

LRAS

d)

CPI

26.

Khi cung tiền M2 tăng 30%, sản lượng tăng 5% → lạm phát:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Không xác định

27.

Lạm phát nhẹ có thể mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm đầu tư

b)

Tăng thất nghiệp

c)

Khuyến khích sản xuất

d)

Giảm thu nhập

28.

Nhóm chịu thiệt hại nhất khi lạm phát tăng đột ngột:

a)

Người đi vay

b)

Người cho vay

c)

Người bán hàng

d)

Chính phủ

29.

Lạm phát làm giảm:

a)

Thu nhập danh nghĩa

b)

Thu nhập thực

c)

Giá vàng

d)

Giá đất

30.

Lạm phát cao khiến lãi suất:

a)

Giảm

b)

Bằng 0

c)

Tăng

d)

Không đổi

31.

Lạm phát làm phân phối lại thu nhập theo hướng:

a)

Người nghèo được lợi

b)

Người giàu bị hại

c)

Người vay được lợi

d)

Người vay thiệt hại

32.

Lạm phát kéo dài gây:

a)

Ổn định vĩ mô

b)

Bất ổn kinh tế

c)

Tăng niềm tin

d)

Giảm chi tiêu công

33.

Công cụ tiền tệ để kiềm chế lạm phát:

a)

Giảm lãi suất

b)

Tăng lãi suất

c)

Tăng chi tiêu công

d)

In thêm tiền

34.

Thu hẹp tài khóa gồm:

a)

Tăng G

b)

Giảm G

c)

Tăng M2

d)

Giảm thuế xăng dầu

35.

Kiểm soát giá xăng dầu thuộc nhóm:

a)

Biện pháp tiền tệ

b)

Biện pháp dài hạn

c)

Biện pháp hành chính

d)

Biện pháp công nghệ

36.

Khi SRAS giảm → nên ưu tiên:

a)

Tăng lãi suất mạnh

b)

Hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí

c)

Giảm lương

d)

Tăng thuế

37.

Biện pháp dài hạn để chống lạm phát:

a)

In tiền

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Tăng thuế

d)

Bình ổn giá

38.

Khi giá thế giới tăng mạnh → biện pháp phù hợp:

a)

Giảm thuế nhập khẩu

b)

Tăng cung tiền

c)

Giảm lãi suất

d)

Tăng chi tiêu công

39.

Chính sách nào giúp giảm tổng cầu (AD)?

a)

Tăng lãi suất

b)

Giảm giá xăng

c)

Giảm thuế doanh nghiệp

d)

Hỗ trợ tiền mặt

40.

Giải pháp căn cơ nhất để kiểm soát lạm phát lâu dài:

a)

Thắt chặt tiền tệ

b)

Tăng năng suất & mở rộng sản xuất

c)

Kiểm soát giá

d)

Giảm lương