wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập LTTCTT

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn tài chính nào sau đây không thuộc nguồn tài trợ bên trong của doanh nghiệp?

a)

Khấu hao tài sản cố định

b)

Lợi nhuận giữ lại

c)

Vốn góp của chủ sở hữu mới

d)

Quỹ dự phòng tài chính

2.

Đòn bẩy tài chính phản ánh:

a)

Mức độ sử dụng nợ vay trong cơ cấu vốn

b)

Mức độ sử dụng tài sản cố định

c)

Khả năng sinh lời của doanh nghiệp

d)

Tốc độ luân chuyển vốn lưu động

3.

Mục tiêu hàng đầu của quản trị tài chính doanh nghiệp là:

a)

Tối đa hóa doanh thu

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế

d)

Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp

4.

Lợi nhuận giữ lại của doanh nghiệp được sử dụng để:

a)

Chi trả cổ tức bằng tiền

b)

Tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh

c)

Thanh toán lãi vay ngân hàng

d)

Trả lương nhân viên

5.

Chi phí sử dụng vốn là:

a)

Chi phí quản lý doanh nghiệp

b)

Chi phí phải trả để sử dụng một nguồn vốn nào đó

c)

Chi phí sản xuất kinh doanh

d)

Tổng chi phí hoạt động

6.

Tỷ suất sinh lời yêu cầu của cổ đông thường không bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Tỷ lệ lạm phát

b)

Mức độ rủi ro của doanh nghiệp

c)

Lãi suất thị trường

d)

Khấu hao tài sản cố định

7.

Trong các loại hình doanh nghiệp sau, loại nào có khả năng huy động vốn lớn nhất trên thị trường tài chính?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Công ty hợp danh

c)

Công ty cổ phần

d)

Công ty trách nhiệm hữu hạn

8.

Cấu trúc vốn tối ưu là:

a)

Cơ cấu vốn có chi phí sử dụng vốn thấp nhất

b)

Cơ cấu vốn không có nợ vay

c)

Cơ cấu vốn với lợi nhuận cao nhất

d)

Cơ cấu vốn chỉ bao gồm vốn chủ sở hữu

9.

Nguồn tài trợ dài hạn của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Tín dụng thương mại

b)

Vay ngân hàng ngắn hạn

c)

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp

d)

Tạm ứng của khách hàng

10.

Một doanh nghiệp có thể tăng khả năng thanh toán ngắn hạn bằng cách:

a)

Tăng hàng tồn kho

b)

Giảm nợ ngắn hạn

c)

Mua thêm tài sản cố định

d)

Tăng vay dài hạn

11.

Định chế tài chính trung gian là:

a)

Tổ chức phát hành tiền tệ

b)

Tổ chức trung gian giữa người có vốn và người cần vốn

c)

Tổ chức nhà nước điều hành ngân sách

d)

Cơ quan quản lý tài chính quốc gia

12.

Loại hình nào sau đây không phải là định chế tài chính trung gian?

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Quỹ đầu tư

c)

Bộ Tài chính

d)

Công ty bảo hiểm

13.

Chức năng cơ bản của các định chế tài chính trung gian là:

a)

Tạo lập chính sách tiền tệ

b)

Phân phối thu nhập quốc dân

c)

Huy động và phân phối vốn trong nền kinh tế

d)

Quản lý các khoản chi tiêu công

14.

Ngân hàng thương mại có chức năng đặc trưng nhất là:

a)

Phát hành tiền tệ

b)

Cấp tín dụng cho Chính phủ

c)

Nhận tiền gửi và cho vay

d)

Thực hiện chi tiêu công

15.

Công ty tài chính khác ngân hàng thương mại ở điểm nào sau đây?

a)

Không được nhận tiền gửi của dân cư

b)

Không cho vay đối với khách hàng cá nhân

c)

Không đầu tư vào trái phiếu

d)

Không có tư cách pháp nhân

16.

Quỹ đầu tư chủ yếu thực hiện:

a)

Gửi tiết kiệm

b)

Hoạt động bảo hiểm

c)

Huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào chứng khoán

d)

Cấp tín dụng tiêu dùng

17.

Đặc điểm nổi bật của công ty bảo hiểm là:

a)

Cung cấp các khoản vay ngắn hạn

b)

Cung cấp sản phẩm tiết kiệm lãi suất cao

c)

Chuyển giao rủi ro từ người tham gia bảo hiểm sang công ty bảo hiểm

d)

Đầu tư trực tiếp vào các dự án bất động sản

18.

Ngân hàng trung ương không được xem là định chế tài chính trung gian vì:

a)

Không hoạt động vì lợi nhuận

b)

Không huy động vốn từ dân cư để cho vay

c)

Là cơ quan thuộc Bộ Tài chính

d)

Chỉ quản lý tiền tệ chứ không tham gia vào thị trường vốn

19.

Công ty cho thuê tài chính là một loại hình:

a)

Quỹ đầu tư

b)

Quỹ đầu tư

c)

Định chế tài chính trung gian

d)

Công ty quản lý tài sản nhà nước

20.

Chức năng nào không thuộc về các định chế tài chính trung gian?

a)

Giảm chi phí giao dịch tài chính

b)

Giảm rủi ro đầu tư thông qua đa dạng hóa

c)

Cung cấp dịch vụ bảo hiểm

d)

Ban hành chính sách tài khóa

21.

Tín dụng là:

a)

Hình thức trao đổi hàng hóa ngay lập tức

b)

Sự chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng vốn

c)

Việc mua bán chứng khoán

d)

Việc chuyển nhượng tài sản cố định

22.

Các chủ thể tham gia quan hệ tín dụng gồm:

a)

Người gửi tiền và ngân hàng trung ương

b)

Người cho vay và người đi vay

c)

Người đi vay và chính phủ

23.

Hình thức tín dụng nào sau đây phổ biến nhất trong nền kinh tế thị trường?

a)

Tín dụng nội bộ doanh nghiệp

b)

Tín dụng thương mại

c)

Tín dụng tiêu dùng

d)

Tín dụng ngân hàng

24.

Lãi suất là:

a)

Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư

b)

Tỷ lệ sinh lời của doanh nghiệp

c)

Giá cả của quyền sử dụng vốn trong một thời gian nhất định

d)

Tỷ lệ trượt giá của đồng tiền

25.

Lãi suất thực được tính bằng:

a)

Lãi suất danh nghĩa – Tỷ lệ lạm phát

b)

Lãi suất danh nghĩa + Tỷ lệ lạm phát

c)

Lãi suất chiết khấu – Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Lãi suất tái cấp vốn – Lạm phát

26.

Khi lạm phát kỳ vọng tăng, lãi suất danh nghĩa có xu hướng:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Giảm rồi tăng

27.

Một khoản vay có lãi suất 10%/năm, lạm phát là 4%/năm. Lãi suất thực là:

a)

14%

b)

6%

c)

4%

d)

10%

28.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất thị trường?

a)

Cung – cầu vốn

b)

Chính sách tiền tệ

c)

Tốc độ tăng trưởng dân số

d)

Mức độ rủi ro của nền kinh tế

29.

Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất tái cấp vốn, điều gì thường xảy ra?

a)

Tín dụng ngân hàng tăng mạnh

b)

Lãi suất thị trường có xu hướng tăng

c)

Mức tiêu dùng tăng

d)

Tỷ lệ thất nghiệp giảm

30.

Mối quan hệ giữa lãi suất và đầu tư thường là:

a)

Cùng chiều

b)

Ngược chiều

c)

Không liên quan

d)

Tỷ lệ thuận

31.

Hệ thống ngân hàng gồm:

a)

Ngân hàng Trung ương và Bộ Tài chính

b)

Ngân hàng Trung ương và các ngân hàng thương mại

c)

Ngân hàng Nhà nước và Kho bạc Nhà nước

d)

Các ngân hàng nước ngoài

32.

Chức năng của Ngân hàng Trung ương là:

a)

Cho vay tiêu dùng

b)

Quản lý tài sản công

c)

Phát hành tiền, điều tiết cung tiền và kiểm soát lạm phát

d)

Cung cấp dịch vụ bảo hiểm

33.

gân hàng thương mại không có chức năng nào sau đây?

a)

Nhận tiền gửi

b)

Cấp tín dụng

c)

Phát hành tiền

d)

Cung cấp dịch vụ thanh toán

34.

Ngân hàng Trung ương là:

a)

Ngân hàng do tư nhân sở hữu

b)

Một định chế tài chính trung gian

c)

Cơ quan quản lý tiền tệ cao nhất trong quốc gia

d)

Ngân hàng cấp huyện

35.

Nghiệp vụ thị trường mở là công cụ:

a)

Chính sách tài khóa

b)

Chính sách tiền tệ gián tiếp

c)

Chính sách tỷ giá

d)

Chính sách giá cả

36.

Mục tiêu quan trọng nhất của Ngân hàng Trung ương là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Phát triển thị trường tài chính

c)

Ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát

d)

Mở rộng mạng lưới ngân hàng

37.

Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì xảy ra?

a)

Tăng khả năng cho vay của ngân hàng thương mại

b)

Giảm lượng tiền cung ứng

c)

Không ảnh hưởng đến cung tiền

d)

Làm tăng lạm phát

38.

Đặc điểm nổi bật của ngân hàng thương mại so với các định chế tài chính khác là:

a)

Được quyền phát hành trái phiếu

b)

Nhận tiền gửi và cho vay trực tiếp

c)

Quản lý chính sách tiền tệ

d)

Không hoạt động vì lợi nhuận

39.

Ngân hàng Trung ương sử dụng công cụ nào không phải để điều hành chính sách tiền tệ?

a)

Nghiệp vụ thị trường mở

b)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc

c)

Tái cấp vốn

d)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

40.

Trong cơ cấu tổ chức, ngân hàng thương mại thường thuộc:

a)

Ngân sách nhà nước

b)

Bộ Tài chính

c)

Thành phần doanh nghiệp

d)

Tổ chức xã hội – nghề nghiệp