wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 4 - review 1-8

Total questions: 28

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Where

b)

are

c)

you

d)

from?

1)
2)
3)
4)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

am

c)

from

d)

America.

1)
2)
3)
4)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Where

b)

is

c)

she

d)

from?

1)
2)
3)
4)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

She

b)

is

c)

from

d)

Britain.

1)
2)
3)
4)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

time

c)

is

d)

it?

1)
2)
3)
4)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

It

b)

is

c)

six

d)

thirty.

1)
2)
3)
4)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

time

c)

do

d)

you

e)

have breakfast?

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

have breakfast

c)

at

d)

six

e)

o'clock.

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

day

c)

is

d)

it

e)

today?

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

It

b)

is

c)

wednesday.

1)
2)
3)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

do you

c)

do

d)

on

e)

Mondays?

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

study

c)

at

d)

school.

1)
2)
3)
4)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

When

b)

is

c)

your

d)

birthday?

1)
2)
3)
4)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

It

b)

is

c)

in

d)

January.

1)
2)
3)
4)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

do

c)

you

d)

want

e)

to eat?

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

want

c)

some

d)

chips.

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

do

c)

you

d)

want

e)

to drink?

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

want

c)

some

d)

lemonade.

1)
2)
3)
4)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Can

b)

she

c)

swim?

d)

Yes,

e)

she can.

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Can

b)

he

c)

ride a bike?

d)

No,

e)

he can't.

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

She can't

b)

play the piano

c)

but

d)

she can

e)

play the guitar.

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

Where

b)

is

c)

your

d)

school?

1)
2)
3)
4)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

My school

b)

is

c)

in

d)

the

e)

village.

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

How many

b)

computer rooms

c)

are there

d)

at

e)

your school?

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

What

b)

subject

c)

do you

d)

have

e)

today?

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

have

c)

it

d)

on

e)

Tuesday.

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

I

b)

have

c)

Music,

d)

Maths

e)

and Art.

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

When

b)

do

c)

you

d)

have

e)

Vietnamese?

1)
2)
3)
4)
5)