NEW
Font size
WorksheetsUnit2-igcse9
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Trong cấu trúc của một gói dữ liệu (data packet), phần nào chứa địa chỉ IP của thiết bị gửi và thiết bị nhận?
Payload (Tải trọng)
Trailer (Phần cuối gói)
Data field
Header (Tiêu đề gói)
Cyclic Redundancy Check (CRC) – phương pháp kiểm tra lỗi được sử dụng trong chuyển mạch gói – thường được lưu trữ ở phần nào của gói dữ liệu?
Packet Header (Tiêu đề gói)
Payload (Tải trọng)
Sequence Number (Số thứ tự)
Packet Trailer (Phần cuối gói)
Khi dữ liệu được gửi theo MỘT HƯỚNG DUY NHẤT, kiểu truyền dữ liệu này được gọi là gì?
Full-duplex (Song công toàn phần)
Half-duplex (Bán song công)
Simplex (Đơn công)
Serial (Nối tiếp)
Trong chế độ truyền dữ liệu nào, dữ liệu có thể được gửi theo CẢ HAI HƯỚNG nhưng KHÔNG ĐỒNG THỜI?
Simplex
Full-duplex
Half-duplex (Bán song công)
Parallel
Loại truyền dữ liệu nào cho phép NHIỀU BIT (thường là một byte) được gửi xuống NHIỀU KÊNH/DÂY cùng một lúc?
Serial data transmission (Truyền nối tiếp)
Simplex data transmission
Parallel data transmission (Truyền song song)
Full-duplex data transmission
Nhược điểm chính của truyền dữ liệu song song (parallel data transmission) trên khoảng cách dài là gì?
Tốc độ truyền chậm
Dữ liệu có thể bị lệch (skewed) và các bit đến không đồng bộ
Chỉ hỗ trợ chế độ Simplex
Chi phí phần cứng thấp
Universal Serial Bus (USB) là một dạng truyền dữ liệu nào?
Parallel (Song song)
Full-duplex (Song công toàn phần)
Serial (Nối tiếp)
Simplex (Đơn công)
Trong quá trình chuyển mạch gói (packet switching), router (bộ định tuyến) sử dụng thông tin nào để quyết định lộ trình tiếp theo cho gói dữ liệu?
Kích thước của Payload
Số thứ tự gói
Địa chỉ IP của thiết bị nhận được lưu trong Header
Mã hóa Checksum
Phương pháp truyền dữ liệu nào chia một tin nhắn thành nhiều gói, mỗi gói có thể được gửi độc lập từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc?
Circuit Switching (Chuyển mạch kênh)
Full-duplex Transmission
Packet Switching (Chuyển mạch gói)
Serial Transmission
Tại sao truyền dữ liệu nối tiếp (serial data transmission) thường được ưu tiên hơn truyền song song trên khoảng cách dài?
Nó nhanh hơn đáng kể so với truyền song song.
Nó sử dụng nhiều dây hơn để tăng tính dự phòng.
Dữ liệu đến đích hoàn toàn đồng bộ (synchronised).
Nó chỉ yêu cầu giao thức chẵn lẻ.
Phương pháp phát hiện lỗi nào dựa trên việc đếm số lượng bit 1 trong một byte dữ liệu?
Checksum (Tổng kiểm tra)
Check Digit (Chữ số kiểm tra)
Parity Check (Kiểm tra chẵn lẻ)
Echo Check (Kiểm tra vọng)
Bit chẵn lẻ (Parity bit) là bit được thêm vào một byte để đảm bảo:
Giá trị byte không vượt quá 255
Tổng số bit luôn là một số lẻ
Byte tuân thủ giao thức chẵn (EVEN) hoặc lẻ (ODD) đã thỏa thuận
Byte có thể được giải mã đối xứng
Ưu điểm của việc sử dụng Khối chẵn lẻ (Parity Block) so với kiểm tra chẵn lẻ đơn giản là gì?
Nó tăng tốc độ truyền dữ liệu.
Nó chỉ ra vị trí chính xác của bit bị lỗi.
Nó hoạt động trên khoảng cách xa hơn.
Nó có thể sửa lỗi tự
Phương pháp phát hiện lỗi nào sử dụng một giá trị được tính toán bằng thuật toán từ một khối dữ liệu, sau đó được gửi kèm để máy nhận kiểm tra?
Echo Check
Check Digit
Checksum (Tổng kiểm tra)
Parity Bit
Chữ số kiểm tra (Check Digit) chủ yếu được sử dụng để phát hiện loại lỗi nào?
Lỗi truyền dữ liệu qua mạng
Lỗi logic trong chương trình
Lỗi nhập dữ liệu (data entry errors) do gõ sai hoặc quét sai
Lỗi bit trong quá trình chuyển mạch gói
Cơ chế Yêu cầu lặp lại tự động (Automatic Repeat Request - ARQ) dựa trên hai yếu tố nào để đảm bảo dữ liệu được nhận thành công?
Public Key và Private Key
Parity Check và Checksum
Acknowledgement (Xác nhận) và Timeout (Hết thời gian chờ)
Simplex và Half-duplex
Phương pháp phát hiện lỗi nào yêu cầu thiết bị nhận gửi lại bản sao của dữ liệu đã nhận cho thiết bị gửi để so sánh?
Checksum
Automatic Repeat Request (ARQ)
Echo Check (Kiểm tra vọng)
Check Digit
Trong phương pháp Checksum, nếu giá trị checksum được máy tính nhận tính toán không khớp với giá trị được gửi kèm, điều gì sẽ xảy ra?
Dữ liệu được mã hóa lại bằng mã hóa bất đối xứng.
Dữ liệu được tự động gửi lại.
Parity bit được đảo ngược.
Chương trình sẽ tạo ra một lỗi cú pháp.
Thuật ngữ nào mô tả dữ liệu ở dạng gốc, có thể đọc được trước khi được mã hóa?
Ciphertext (Văn bản mã hóa)
Encryption Key (Khóa mã hóa)
Plaintext (Văn bản gốc)
Decryption Algorithm (Thuật toán giải mã)
Dữ liệu sau khi trải qua quá trình mã hóa sẽ được gọi là gì?
Plaintext
Public Key
Ciphertext (Văn bản mã hóa)
Checksum
Mã hóa đối xứng (Symmetric Encryption) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
Sử dụng Khóa công khai để mã hóa và Khóa riêng tư để giải mã.
Sử dụng MỘT KHÓA DUY NHẤT cho cả mã hóa và giải mã.
Khóa mã hóa được trao đổi công khai.
Dữ liệu được mã hóa bằng thuật toán Cyclic Redundancy Check.
Vấn đề bảo mật chính của mã hóa đối xứng là gì?
Tốc độ mã hóa rất chậm.
Khóa mã hóa không đủ phức tạp.
Làm thế nào để truyền khóa giải mã cho người nhận một cách an toàn.
Chỉ có thể mã hóa Plaintext, không thể mã hóa Ciphertext.
Mã hóa bất đối xứng (Asymmetric Encryption) sử dụng những loại khóa nào?
Khóa đối xứng và Khóa chính
Khóa ẩn và Khóa hiển thị
Khóa công khai (Public Key) và Khóa riêng tư (Private Key)
Khóa chẵn lẻ và Khóa checksum
Trong mã hóa bất đối xứng, khóa nào được người gửi sử dụng để mã hóa tài liệu?
Khóa riêng tư (Private Key) của người gửi
Khóa riêng tư (Private Key) của người nhận
Khóa công khai (Public Key) của người nhận
Khóa công khai (Public Key) của người gửi
Khóa nào trong mã hóa bất đối xứng phải được giữ bí mật và chỉ có người nhận (chủ sở hữu) mới biết?
Khóa công khai (Public Key)
Khóa đối xứng
Khóa riêng tư (Private Key)
Encryption Key
Kẻ chặn nghe (Eavesdropper) được gọi là gì trong bối cảnh bảo mật dữ liệu?
Người nhận hợp pháp
Hacker, người chặn dữ liệu được truyền qua mạng
Thiết bị kiểm tra chẵn lẻ
Router
Vai trò của Khóa riêng tư (Private Key) trong mã hóa bất đối xứng là gì?
Được sử dụng để mã hóa tất cả các tài liệu gửi đi.
Được chia sẻ công khai để bất kỳ ai cũng có thể gửi tin nhắn.
Chỉ được sử dụng bởi người nhận để giải mã tài liệu đã được mã hóa bằng Khóa công khai tương ứng.
Được dùng để tính toán giá trị checksum.
Dữ liệu truyền theo kiểu Full-duplex (Song công toàn phần) có nghĩa là gì?
Truyền một bit tại một thời điểm.
Truyền hai byte tại một thời điểm.
Dữ liệu được gửi và nhận theo cả hai hướng cùng một lúc.
Dữ liệu chỉ truyền một chiều nhưng có xác nhận.
Gói dữ liệu (data packet) được chia thành các gói nhỏ hơn vì mục đích gì?
Để tăng tốc độ truyền nối tiếp.
Giúp dễ dàng kiểm soát hơn so với luồng dữ liệu liên tục.
Để tránh sử dụng router.
Chỉ cần thiết cho mã hóa bất đối xứng.
Khi tốc độ đồng hồ (clock speed) của CPU tăng, điều gì xảy ra?
Khả năng xảy ra lỗi logic tăng.
Tốc độ xử lý của máy tính có tiềm năng tăng lên.
Giảm việc sử dụng bộ nhớ cache.
Tăng số lượng lõi (cores) được sử dụng.
