wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Khoa học Nano c1 40c đầu

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học nano nghiên cứu các hiện tượng và vật liệu tại quy mô nào?

a)

Milimet

b)

Micromet

c)

Nguyên tử, phân tử và đại phân tử

d)

Vật liệu khối

2.

Kích thước của vật liệu nano thường nằm trong khoảng nào?

a)

Từ 1 nm đến 100 nm

b)

Từ vài nm đến vài trăm nm

c)

Từ 1 µm đến 100 µm

d)

Lớn hơn 1000 nm

3.

Công nghệ nano là việc thiết kế, chế tạo và ứng dụng các hệ thống bằng cách điều khiển yếu tố nào?

a)

Khối lượng và mật độ

b)

Hình dạng và kích thước trên quy mô nanometer

c)

Màu sắc và độ cứng

d)

Nhiệt độ nóng chảy

4.

Hóa học nano là gì?

a)

Phương pháp chế tạo vật liệu nano bằng các phản ứng hóa học

b)

Phương pháp nghiền vật liệu bằng máy cơ học

c)

Nghiên cứu tính chất vật lý của nguyên tử

d)

Kỹ thuật quang học

5.

SERS là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Surface-Enhanced Raman Scattering

b)

Surface-Energy Raman System

c)

Super-Enhanced Radiation Source

d)

System of Electronic Raman Scattering

6.

Kỹ thuật SERS dựa trên hiệu ứng gì?

a)

Cầm tù lượng tử

b)

Tăng cường tán xạ Raman trên bề mặt hạt nano kim loại quý

c)

Phản xạ ánh sáng toàn phần

d)

Nhiễu xạ tia X

7.

Nguồn sáng sử dụng trong kỹ thuật SERS là gì?

a)

Đèn huỳnh quang

b)

Tia hồng ngoại

c)

Tia Laser

d)

Tia tử ngoại

8.

Ứng dụng chính của SERS là gì?

a)

Làm vật liệu xây dựng

b)

Cảm biến hóa học, sinh học phát hiện nồng độ cực thấp

c)

Chế tạo pin năng lượng mặt trời

d)

Sản xuất đồ gia dụng

9.

"Hot spots" trong các mảng

4 lines
10.

Hot spots trong các mảng nano vàng (Gold nanoarrays) là gì?

a)

Vùng có nhiệt độ rất cao

b)

Vùng có cường độ ánh sáng rất cao giúp tăng cường tín hiệu Raman

c)

Vùng không có hạt nano

d)

Vùng hạt nano bị tan chảy

11.

Phương pháp LLISA là sự kết hợp giữa hiệu ứng plasmon bề mặt và phương pháp nào?

a)

Quang phổ hấp thụ

b)

Miễn dịch hóa học

c)

Điện hóa

d)

Sắc ký khí

12.

Cấu trúc của Liposome bao gồm thành phần chính là gì?

a)

Màng kim loại kép

b)

Màng phospholipid kép bao quanh lõi nước

c)

Lõi kim loại bao quanh vỏ silica

d)

Polimer khối

13.

Kích thước của Liposome dao động trong khoảng nào?

a)

1-10 nm

b)

20 nm đến 20 µm

c)

100 µm đến 1 mm

d)

Cố định ở 50 nm

14.

Trong màng phospholipid của Liposome, phần đầu ưa nước hướng về đâu?

a)

Hướng ra ngoài và vào trong tiếp xúc với môi trường nước

b)

Quay vào nhau ở giữa màng

c)

Chỉ hướng ra ngoài

d)

Chỉ hướng vào trong

15.

Nguyên tắc hình thành Liposome là gì?

a)

Phản ứng oxy hóa khử

b)

Sự tự sắp xếp của phospholipid trong môi trường nước để giảm năng lượng tự do

c)

Quá trình nghiền cơ học

d)

Bay hơi dung môi

16.

Một trong những ứng dụng của Liposome là gì?

a)

Làm chất dẫn điện

b)

Vận chuyển thuốc đến đúng vị trí, giảm tác dụng phụ

c)

Làm vật liệu siêu cứng

d)

Làm chất xúc tác quang

17.

rong những ứng dụng của Liposome là gì?

a)

Làm chất dẫn điện

b)

Vận chuyển thuốc đến đúng vị trí, giảm tác dụng phụ

c)

Làm vật liệu siêu cứng

d)

Làm chất xúc tác quang

18.

Hiệu ứng cầm tù lượng tử được quan sát thấy khi nào?

a)

Kích thước hạt quá nhỏ so với bước sóng de Broglie của điện tử

b)

Kích thước hạt lớn hơn 100 nm

c)

Vật liệu ở trạng thái lỏng

d)

Vật liệu tiếp xúc với ánh sáng đỏ

19.

Khi kích thước vật liệu giảm xuống nano (2-10nm), khoảng cách vùng năng lượng (band gap) thay đổi thế nào?

a)

Thu hẹp lại

b)

Không đổi

c)

Mở rộng ra (tăng lên)

d)

Biến mất

20.

Hiện tượng Plasmon bề mặt là gì?

a)

Sự phát sáng của vật liệu khi bị nung nóng

b)

Sự dao động của đám mây điện tích trên bề mặt hạt nano dưới tác dụng của điện trường ánh sáng

c)

Sự di chuyển của các ion trong dung dịch

d)

Sự kết tụ của các hạt nano

21.

Hiện tượng Plasmon bề mặt đặc trưng cho các kim loại nào?

a)

Sắt và Đồng

b)

Vàng và Bạc

c)

Bạch kim và Palladium

d)

Nhôm và Kẽm

22.

Tại sao dung dịch chứa các hạt nano vàng có kích thước khác nhau lại có màu sắc khác nhau?

a)

Do sự phản xạ ánh sáng

b)

Do sự hấp thụ vùng ánh sáng khác nhau nhờ hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt

c)

Do tạp chất trong dung dịch

d)

Do độ nhớt của dung dịch thay đổi

23.

Vật liệu nano không chiều (0D) là vật liệu như thế nào?

a)

Cả ba chiều đều có kích thước nano (ví dụ: hạt nano, đám nano)

b)

Hai chiều có kích thước nano

c)

Một chiều có kích thước nano

24.

Vật liệu nano không chiều (0D) là vật liệu như thế nào?

a)

Cả ba chiều đều có kích thước nano (ví dụ: hạt nano, đám nano)

b)

Hai chiều có kích thước nano

c)

Một chiều có kích thước nano

d)

Không có chiều nào kích thước nano

25.

Ống nano carbon (CNT) và dây nano là ví dụ của loại vật liệu nào?

a)

Vật liệu nano không chiều (0D)

b)

Vật liệu nano một chiều (1D)

c)

Vật liệu nano hai chiều (2D)

d)

Vật liệu khối 3D

26.

Màng mỏng là ví dụ của loại vật liệu nào?

a)

0D

b)

1D

c)

2D (hai chiều tự do, một chiều nano)

d)

Nanocomposite

27.

Hiệu ứng bề mặt liên quan đến tỷ lệ nào tăng lên khi kích thước hạt giảm?

a)

Tỷ lệ thể tích trên khối lượng

b)

Tỷ lệ số nguyên tử trên bề mặt (Ns) và tổng số nguyên tử (N)

c)

Tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng

d)

Tỷ lệ năng lượng bên trong trên năng lượng bề mặt

28.

Phương pháp "Top-down" là gì?

a)

Lắp ráp từ nguyên tử/phân tử lên cấu trúc nano

b)

Biến đổi vật liệu khối lớn xuống kích thước nano (cơ học, vật lý...)

c)

Tổng hợp hóa học trong dung dịch

d)

Sử dụng vi khuẩn để tạo hạt

29.

Nhược điểm của phương pháp Top-down là gì?

a)

Không tạo được lượng lớn

b)

Hạt tạo thành kích thước không đồng đều, độ phân bố rộng, dễ lẫn tạp chất

c)

Quá trình thực hiện rất chậm

d)

Chỉ tạo được màng mỏng

30.

Phương pháp "Bottom-up" là gì?

a)

Nghiền vật liệu lớn thành nhỏ

b)

Xây dựng cấu trúc nano bằng cách lắp ráp từ nguyên tử hoặc phân tử

31.

Phương pháp "Bottom-up" là gì?

a)

Nghiền vật liệu lớn thành nhỏ

b)

Xây dựng cấu trúc nano bằng cách lắp ráp từ nguyên tử hoặc phân tử

c)

Cắt gọt vật liệu bằng tia laser

d)

Phun xạ vật liệu

32.

Ưu điểm của phương pháp Bottom-up là gì?

a)

Sản phẩm có độ đồng đều và độ tinh khiết cao

b)

Có thể tạo ra lượng vật liệu tấn trong thời gian ngắn

c)

Không cần sử dụng hóa chất

d)

Thiết bị đơn giản hơn Top-down

33.

Nhược điểm của phương pháp Bottom-up (hóa học ướt) là gì?

a)

Nguyên liệu rẻ tiền

b)

Dung dịch hữu cơ sử dụng có thể nguy hiểm, thời gian chế tạo lâu

c)

Hạt không đồng đều

d)

Không tạo được hạt kích thước nhỏ

34.

Phương pháp lắng đọng hơi hóa học (CVD) thuộc nhóm phương pháp nào?

a)

Top-down

b)

Bottom-up

c)

Cơ học

d)

Sinh học

35.

Phương pháp Turkevich được sử dụng để tổng hợp hạt nano của kim loại nào?

a)

Sắt (Fe)

b)

Vàng (Au)

c)

Đồng (Cu)

d)

Nhôm (Al)

36.

Trong phương pháp Turkevich, chất nào đóng vai trò chất khử?

a)

HAuCl4

b)

Sodium Citrate (Natri Citrate)

c)

Nước cất

d)

Axit HCl

37.

Tiền chất vàng sử dụng trong phương pháp Turkevich là gì?

a)

Vàng khối

b)

Axit chloroauric (HAuCl4)

c)

Au2O3

d)

Tinh thể nano vàng

38.

Trong Bước 1 của phương pháp Turkevich, các cụm nano đầu tiên hình thành có kích thước khoảng bao nhiêu?

a)

10-20 nm

b)

1-2 nm

c)

50 nm

d)

100 nm

39.

Hình thành có kích thước khoảng bao nhiêu?

a)

10-20 nm

b)

1-2 nm

c)

50 nm

d)

100 nm

40.

Ở Bước 2 của phương pháp Turkevich (Coalescence), điều gì xảy ra?

a)

Tốc độ khử tăng nhanh

b)

Sự hợp nhất của các cụm nano, số lượng hạt được xác định

c)

Hạt tan rã hoàn toàn

d)

Màu sắc dung dịch biến mất

41.

Lớp điện kép (Electric double layer) được hình thành ở bước nào trong quy trình Turkevich?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3 (Diffusion)

d)

Sau khi phản ứng kết thúc

42.

Vai trò của Sodium Citrate trong phương pháp Turkevich ngoài làm chất khử còn là gì?

a)

Chất oxy hóa

b)

Chất ổn định (Capping agent)

c)

Dung môi

d)

Chất kết tủa

43.

Bước 4 của phương pháp Turkevich là giai đoạn nào?

a)

Tạo mầm

b)

Khử nhanh muối vàng lần cuối, nguyên tử kim loại phát triển trên hạt

c)

Hợp nhất các hạt

d)

Bay hơi dung môi

44.

Phương pháp Seeding growth (phát triển từ mầm) thường dùng để làm gì?

a)

Nghiền nhỏ vật liệu

b)

Kiểm soát hình dạng và kích thước hạt nano từ các hạt mầm có sẵn

c)

Tạo ra vật liệu khối

d)

Loại bỏ tạp chất

45.

Phương pháp "Tổng hợp xanh" ưu tiên sử dụng các tác nhân nào?

a)

Hóa chất độc hại mạnh

b)

Dịch chiết thực vật, vi sinh vật, polymer sinh học

c)

Dung môi hữu cơ dễ bay hơi

d)

Nhiệt độ và áp suất cực cao