wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PL13

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Tội phạm và các vi phạm pháp luật khác có điểm khác biệt nào về mức độ nguy hiểm cho xã hội?

a)

Mức độ nguy hiểm của tội phạm là không đáng kể.

b)

Mức độ nguy hiểm của tội phạm là đáng kể.

c)

Các vi phạm pháp luật khác có mức độ nguy hiểm cao hơn tội phạm.

d)

Mức độ nguy hiểm của vi phạm pháp luật khác luôn cao hơn tội phạm.

2.

Vi phạm pháp luật dân sự được xử lý bằng biện pháp nào

a)

Hình phạt tù, cải tạo không giam giữ

b)

Phạt tù.

c)

Các chế tài dân sự

d)

Cảnh cáo.

3.

Tội phạm có thể bị xử lý bằng hình phạt nào?

a)

Phạt tiền hoặc cải tạo không giam giữ.

b)

Phạt tù và các biện pháp nghiêm khắc khác.

c)

Phạt hành chính hoặc dân sự.

d)

Không có hình phạt cụ thể.

4.

Vi phạm hành chính bị xử lý bằng biện pháp nào?

a)

Tạm giam, cải tạo không giam giữ, tù treo, sa thải.

b)

Phạt tiền hoặc các biện pháp hành chính khác.

c)

Phạt tù, cấm đi khỏi nơi cư trú, khắc phục lại tình trạng.

d)

Các hình thức kỷ luật lao động.

5.

Tội phạm và vi phạm hành chính có điểm chung nào?

a)

Đều bị xử lý bằng hình phạt.

b)

Đều có tính nguy hiểm cho xã hội.

c)

Đều có thể bị xử lý trong Bộ luật Hình sự.

d)

Đều không có tính nguy hiểm cho xã hội.

6.

Đặc điểm nào dưới đây phản ánh sự khác biệt giữa tội phạm và vi phạm pháp luật dân sự?

a)

Tội phạm bị xử lý bằng hình phạt, vi phạm dân sự bị xử lý bằng các chế tài dân sự.

b)

Tội phạm có thể bị phạt tiền, vi phạm dân sự bị phạt tù.

c)

Vi phạm pháp luật dân sự có mức độ nguy hiểm cao hơn tội phạm.

d)

Vi phạm dân sự không có hình thức xử lý rõ ràng.

7.

Điều nào sau đây là điều kiện để một hành vi được coi là tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự?

a)

Hành vi phải gây thiệt hại nghiêm trọng cho xã hội.

b)

Hành vi phải được quy định trong pháp luật hình sự.

c)

Hành vi phải được thực hiện trong trường hợp khẩn cấp.

d)

Hà Ý đồ rõ ràng

8.

Vi phạm pháp luật lao động có thể bị xử lý bằng hình thức nào:

a)

Cảnh cáo hành chính, cải tạo không giam giữ.

b)

Phạt tiền hoặc các biện pháp kỷ luật lao động.

c)

Phạt tù, đưa vào trại giáo dưỡng, buộc thôi việc

d)

Tịch thu tang vật, đền bù thiệt hại, đình chỉ hành nghề.

9.

Khi một hành vi không được quy định trong Bộ luật Hình sự, nhưng có tính nguy hiểm cho xã hội, hành vi này sẽ được coi là gì?

a)

Vi phạm pháp luật hành chính.

b)

Vi phạm các điều khoản trong hợp đồng, nội quy tại nơi làm việc.

c)

Không thể coi là tội phạm, mà là vi phạm pháp luật khác.

d)

Hành vi hợp pháp, bất hợp pháp, không tuân thủ nội quy của cơ quan.

10.

Khái niệm tội phạm là gì trong luật hình sự?

a)

Một hành vi vi phạm pháp luật không có mức độ nguy hiểm cho xã hội

b)

Một hành vi vi phạm pháp luật có mức độ nguy hiểm cho xã hội

c)

Một hành vi có mức độ nguy hiểm cho xã hội cao

d)

Một hành vi được quy định trong pháp luật dân sự

11.

Ý nghĩa của khái niệm tội phạm đối với hệ thống pháp luật hình sự là gì?

a)

Định rõ ranh giới giữa tội phạm và hành vi vi phạm hành chính

b)

Là cơ sở để phân biệt tội phạm và các vi phạm pháp luật khác

c)

Cơ sở để quy định các hình thức xử phạt

d)

Cơ sở để xây dựng các cơ sở pháp lý của luật hành chính

12.

Điều nào trong Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015 quy định về phân loại tội phạm?

a)

Điều 10

b)

Điều 9

c)

Điều 12

d)

Điều 8

13.

Phân loại tội phạm theo Bộ luật Hình sự 2015 được thực hiện căn cứ vào yếu tố nào?

a)

Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội

b)

Căn cứ vào mức độ thiệt hại về tài sản

c)

Căn cứ vào động cơ phạm tội

d)

Căn cứ vào tuổi của người phạm tội

14.

Tội phạm ít nghiêm trọng có mức khung hình phạt cao nhất là gì?

a)

Khiển trách, cảnh cáo, phạt tiền, sa thải, trục xuất.

b)

Tù từ trên 3 năm đến 7 năm

c)

Tù từ trên 7 năm đến 15 năm

d)

Tù đến 3 năm, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tiền

15.

Đâu là mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm đặc biệt nghiêm trọng?

a)

Nguy hiểm không lớn

b)

Nguy hiểm lớn

c)

Nguy hiểm rất lớn

d)

Nguy hiểm đặc biệt lớn

16.

Tội phạm nghiêm trọng có mức khung hình phạt cao nhất là gì?

a)

Phạt tiền hoặc cải tạo không giam giữ

b)

Tù từ trên 3 năm đến 7 năm

c)

Tù từ trên 7 năm đến 15 năm

d)

Tù từ 15 năm đến 20 năm

17.

Tội phạm rất nghiêm trọng có mức khung hình phạt cao nhất là gì?

a)

Tù đến 3 năm đến 7 năm

b)

Tù từ trên 7 năm đến 15 năm

c)

Tù chung thân đến tử hình

d)

Tù từ trên 3 năm đến 7 năm

18.

Cơ sở phân loại tội phạm trong Bộ luật Hình sự là gì?

a)

Căn cứ vào mức độ thiệt hại về tài sản

b)

Căn cứ vào mức độ phạm tội của từng cá nhân

c)

Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội

d)

Căn cứ vào số lượng người tham gia tội phạm

19.

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao nhất là gì?

a)

Tù từ 7 đến 15 năm

b)

Tù từ 15 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình

c)

Tù từ 15 năm đến 30 năm, hoặc tử hình

d)

Phạt cải tạo không giam giữ

20.

Bộ luật Hình sự 2015 quy định về việc phân loại tội phạm căn cứ vào gì?

a)

Căn cứ vào phương pháp, tính chất hoặc mức độ của hành vi gây nguy hiểm cho xã hội

b)

Căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội

c)

Căn cứ vào lợi ích của các bên liên quan

d)

Căn cứ vào số lần tái phạm của người phạm tội

21.

Sự phân loại tội phạm giúp cho việc gì?

a)

Giúp cá thể hóa hình phạt

b)

Giúp phân loại các hành vi dân sự

c)

Giúp áp dụng các biện pháp hành chính

d)

Giúp giảm nhẹ các hình phạt

22.

Tội phạm ít nghiêm trọng có tính chất nguy hiểm cho xã hội như thế nào?

a)

Nguy hiểm không lớn

b)

Nguy hiểm trong giới hạn

c)

Nguy hiểm trong một số lĩnh vực

d)

Nguy hiểm không thiệt hại

23.

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có đặc điểm nào?

a)

Mức độ nguy hiểm cho xã hội rất lớn

b)

Mức độ nguy hiểm cho xã hội không đáng kể

c)

Mức độ nguy hiểm cho xã hội lớn

d)

Mức độ nguy hiểm cho xã hội nhỏ

24.

Khung hình phạt cao nhất của tội phạm rất nghiêm trọng là gì?

a)

Tù chung thân hoặc tử hình

b)

Tù từ 7 năm đến 15 năm

c)

Tù từ 15 năm đến 20 năm

d)

Tù đến 3 năm

25.

Tiêu chí phân biệt các loại tội phạm trong Bộ luật Hình sự 2015:

a)

Tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội

b)

Phương pháp, mục đích, tính chất, mức độ và hình thức phạm tội

c)

Lý do, nguyên nhân, mục đích của hành vi phạm tội

d)

Khả năng tái phạm

26.

Theo Bộ luật Hình sự 2015, tội phạm do pháp nhân thương mại thực hiện có gì đặc biệt?

a)

Không được phân loại theo mức độ nguy hiểm

b)

Phải áp dụng các chế tài khác so với tội phạm do cá nhân thực hiện

c)

Phải áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn

d)

Được phân loại giống tội phạm cá nhân

27.

Các mức độ của tội phạm trong Bộ luật Hình sự 2015 được phân loại từ đâu?

a)

Căn cứ vào mục đích của hành vi phạm tội

b)

Căn cứ vào chủ thể thực hiện tội phạm

c)

Căn cứ vào số lượng thiệt hại tài sản

d)

Căn cứ vào mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội:

28.

Tội phạm có mức độ nguy hiểm đặc biệt lớn được gọi là gì?

a)

Tội phạm rất nghiêm trọng

b)

Tội phạm ít nghiêm trọng

c)

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

d)

Tội phạm nghiêm trọng

29.

Phân loại tội phạm dựa vào hậu quả pháp lý thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Mức và loại hình phạt

b)

Tính chất của hành vi phạm tội

c)

Động cơ phạm tội

d)

Số lượng người bị hại

30.

Phân loại tội phạm theo Bộ luật Hình sự giúp gì cho việc áp dụng pháp luật?

a)

Xác định mức hình phạt cho từng loại tội

b)

Giúp giảm nhẹ hình phạt đối với tội ít nghiêm trọng

c)

Quy định các biện pháp cải tạo không giam giữ

d)

Giúp xác định các biện pháp phòng ngừa

31.

Các mức hình phạt cho các loại tội phạm được phân chia thế nào trong Bộ luật Hình sự?

a)

Được xác định bởi tòa án tùy theo từng vụ việc

b)

Được quy định sẵn theo mức độ nguy hiểm cho xã hội

c)

Chỉ áp dụng hình phạt tử hình cho các tội đặc biệt nghiêm trọng

d)

Được quy định tùy theo hoàn cảnh phạm tội

32.

Tội phạm do pháp nhân thương mại phạm tội được phân loại như thế nào?

a)

Phân loại như tội phạm cá nhân

b)

Phân loại theo mức độ thiệt hại về tinh thần, vật chất hoặc thể chất

c)

Phân loại theo mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội

d)

Không cần phân loại

33.

Trong các nhóm tội phạm, nhóm nào có mức độ nguy hiểm cho xã hội cao nhất?

a)

Tội phạm ít nghiêm trọng

b)

Tội phạm nghiêm trọng

c)

Tội phạm rất nghiêm trọng

d)

Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

34.

Vi phạm quy định về chế độ, định mức, tiêu chuẩn trong phòng, chống tham nhũng nếu không gây thiệt hại lớn sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Chỉ bị khiển trách

b)

Chỉ bị cảnh cáo

c)

Có thể bị cảnh cáo hoặc xử lý kỷ luật

d)

Không bị xử lý

35.

Người đứng đầu cơ quan không xử lý hành vi tham nhũng sau khi nhận báo cáo sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Chỉ bị khiển trách

b)

Bị cách chức nếu tiếp tục tái phạm

c)

Không bị xử lý nếu có lý do chính đáng

d)

Chỉ bị cảnh cáo

36.

Người có hành vi vi phạm quy định về xung đột lợi ích sẽ bị xử lý như thế nào nếu gây hậu quả nghiêm trọng?

a)

Cách chức

b)

Cảnh cáo

c)

Khiển trách

d)

Không bị xử lý

37.

Vi phạm quy định về báo cáo hành vi tham nhũng sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Chỉ bị khiển trách

b)

Chỉ bị cảnh cáo

c)

Bị xử lý tùy theo mức độ vi phạm

d)

Không bị xử lý nếu báo cáo không có bằng chứng

38.

Người có hành vi tham nhũng gây thiệt hại phải làm gì theo quy định của pháp luật?

a)

Chỉ cần khai báo

b)

Chỉ bị xử lý kỷ luật

c)

Được miễn trừ trách nhiệm

d)

Bồi thường thiệt hại và chịu trách nhiệm

39.

Tội tham ô tài sản được quy định tại Điều nào trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017)?

a)

Điều 353

b)

Điều 354

c)

Điều 355

d)

Điều 356

40.

Theo Điều 353, tội tham ô tài sản có mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm khi tài sản chiếm đoạt trị giá từ bao nhiêu đến dưới 100 triệu đồng?

a)

Từ 1 triệu đến dưới 10 triệu đồng

b)

Từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng

c)

Từ 10 triệu đến dưới 100 triệu đồng

d)

Từ 2 triệu đến dưới 500 triệu đồng

41.

Điều 353, trường hợp nào sau đây không bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm vì tham ô tài sản?

a)

Phạm tội có tổ chức

b)

Gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng đến dưới 3 tỷ đồng

c)

Chiếm đoạt tài sản trị giá dưới 100 triệu đồng

d)

Chiếm đoạt tiền dùng cho mục đích xóa đói giảm nghèo

42.

Theo Điều 354, tội nhận hối lộ có mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm khi người phạm tội nhận lợi ích trị giá từ bao nhiêu?

a)

Từ 1 triệu đến dưới 100 triệu đồng

b)

Dưới 2 triệu đồng

c)

Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng

d)

Từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng

43.

Theo Điều 354, trong trường hợp nào người phạm tội nhận hối lộ có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm?

a)

Nhận lợi ích phi vật chất

b)

Có tổ chức

c)

Lạm dụng chức vụ quyền hạn

d)

Nhận lợi ích trị giá từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng

44.

Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản được quy định tại điều nào của Bộ luật Hình sự 2015?

a)

Điều 353

b)

Điều 354

c)

Điều 355

d)

Điều 356

45.

Theo Điều 355, mức phạt tù cho tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng là bao nhiêu?

a)

1 năm đến 6 năm

b)

2 năm đến 7 năm

c)

3 năm đến 8 năm

d)

5 năm đến 10 năm

46.

Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ được quy định tại điều nào của Bộ luật Hình sự năm 2015?

a)

Điều 354

b)

Điều 355

c)

Điều 356

d)

Điều 357

47.

Theo Điều 356, mức phạt tù đối với người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ gây thiệt hại từ 10 triệu đến dưới 200 triệu đồng là bao nhiêu?

a)

1 năm đến 5 năm

b)

5 năm đến 10 năm

c)

10 năm đến 15 năm

d)

20 năm đến tù chung thân

48.

Điều 356 người phạm tội có thể bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm?

a)

Gây thiệt hại tài sản từ 200 triệu đến dưới 1 tỷ đồng

b)

Gây thiệt hại tài sản từ 10 triệu đến dưới 200 triệu đồng

c)

Phạm tội có tổ chức

d)

Phạm tội lần đầu

49.

Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ được quy định tại Điều nào trong Bộ luật Hình sự năm 2015?

a)

Điều 356

b)

Điều 357

c)

Điều 358

d)

Điều 359

50.

Theo Điều 357, tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ có mức phạt tù từ 01 năm đến 07 năm khi gây thiệt hại tài sản từ bao nhiêu?

a)

10 triệu đến dưới 100 triệu đồng

b)

50 triệu đến dưới 500 triệu đồng

c)

100 triệu đến dưới 1 tỷ đồng

d)

200 triệu đến dưới 1 tỷ đồng

51.

Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi được quy định tại điều nào của Bộ luật Hình sự năm 2015?

a)

Điều 357

b)

Điều 358

c)

Điều 359

d)

Điều 353

52.

Theo Điều 358, mức phạt tù cho người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi là bao nhiêu khi nhận lợi ích trị giá từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng?

a)

1 năm đến 6 năm

b)

2 năm đến 7 năm

c)

3 năm đến 10 năm

d)

5 năm đến 15 năm

53.

Theo Điều 358, trường hợp nào sau đây bị phạt tù từ 13 năm đến 20 năm vì lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi?

a)

Nhận lợi ích vật chất trị giá từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng

b)

Gây thiệt hại tài sản từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ đồng

c)

Nhận lợi ích phi vật chất

d)

Tổ chức phạm tội

54.

Tội giả mạo trong công tác được quy định tại điều nào của Bộ luật Hình sự năm 2015?

a)

Điều 353

b)

Điều 354

c)

Điều 359

d)

Điều 358

55.

Theo Điều 359, hành vi nào sau đây bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm?

a)

Làm, cấp giấy tờ giả với số lượng từ 06 đến 10 giấy tờ

b)

Sửa chữa, làm sai lệch nội dung giấy tờ, tài liệu

c)

Làm giấy tờ giả để thực hiện tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

d)

Phạm tội c

56.

Theo Điều 359, khi làm, cấp giấy tờ giả với số lượng từ bao nhiêu giấy tờ giả thì người phạm tội bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm?

a)

6 đến 10 giấy tờ giả

b)

2 đến 5 giấy tờ giả

c)

11 giấy tờ giả trở lên

d)

1 giấy tờ giả

57.

Người phạm tội giả mạo trong công tác có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định trong bao lâu?

a)

Từ 1 năm đến 5 năm

b)

Từ 3 năm đến 7 năm

c)

Từ 5 năm đến 10 năm

d)

Từ 1 năm đến 10 năm

58.

Theo Điều 359, người phạm tội giả mạo trong công tác có thể bị phạt tiền từ bao nhiêu đến bao nhiêu đồng?

a)

10 triệu đồng đến 50 triệu đồng

b)

30 triệu đồng đến 100 triệu đồng

c)

50 triệu đồng đến 200 triệu đồng

d)

100 triệu đồng đến 300 triệu đồng

59.

Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải thực hiện ghi nhãn hàng hóa như thế nào?

a)

Ghi nhãn đơn giản, không cần phản ánh đúng bản chất sản phẩm

b)

Ghi nhãn đúng, trung thực, rõ ràng, chính xác

c)

Ghi nhãn chỉ phản ánh một số thông tin cơ bản

d)

Ghi nhãn theo yêu cầu của người tiêu dùng

60.

Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải niêm yết giá sản phẩm như thế nào?

a)

Niêm yết giá một cách tự do, không cần quy định

b)

Niêm yết giá nhưng không cần phải công khai

c)

Niêm yết giá theo quy định của pháp luật về giá

d)

Niêm yết giá theo cách thức riêng của tổ chức, cá nhân

61.

Thông báo về hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung phải được thực hiện khi nào?

a)

Sau khi giao dịch hoàn thành

b)

Trước khi giao dịch

c)

Không cần thông báo nếu là giao dịch trực tiếp

d)

Sau khi sản phẩm được giao cho người tiêu dùng

62.

Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải cung cấp thông tin gì liên quan đến sản phẩm, hàng hóa?

a)

Sản phẩm có thể thay đổi chất lượng theo thời gian

b)

Không cần cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm

c)

Thông tin về linh kiện, phụ kiện thay thế

d)

Thông tin chỉ cần đúng thời gian giao hàng

63.

Điều kiện bảo hành của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ phải được cung cấp khi nào?

a)

Chỉ khi có sự yêu cầu từ người tiêu dùng

b)

Trước khi sản phẩm, hàng hóa được bán

c)

Trong hợp đồng bảo hành hoặc khi có thỏa thuận cụ thể

d)

Không cần cung cấp thông tin về bảo hành

64.

Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải cung cấp thông tin về sản phẩm, hàng hóa như thế nào?

a)

Cung cấp thông tin qua quảng cáo

b)

Cung cấp thông tin qua tờ rơi

c)

Cung cấp thông tin chỉ khi có yêu cầu từ người tiêu dùng

d)

Cung cấp thông tin minh bạch, rõ ràng, đầy đủ về thành phần, chức năng sản phẩm

65.

Thông báo chính xác về hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung có ý nghĩa gì đối với người tiêu dùng?

a)

Giúp người tiêu dùng hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ trước khi giao dịch

b)

Làm giảm thiểu trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh

c)

Tăng giá trị của sản phẩm

d)

Không có ý nghĩa đặc biệt

66.

Tổ chức, cá nhân kinh doanh phải thực hiện thông báo về thông tin nào trước khi giao dịch với người tiêu dùng?

a)

Mức giá sản phẩm

b)

Chỉ thông báo về số lượng hàng hóa

c)

Thông báo về các chương trình khuyến mãi

d)

Điều kiện giao dịch chung và hợp đồng mẫu

67.

Nhiệm vụ của bên thứ ba khi tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ cho người tiêu dùng là gì?

a)

Cung cấp thông tin không cần kiểm tra tính chính xác

b)

Chịu trách nhiệm về thông tin của người tiêu dùng

c)

Cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ

d)

Không cần yêu cầu tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp tài liệu chứng minh

68.

Bên thứ ba có trách nhiệm gì trong trường hợp thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ không chính xác hoặc không đầy đủ?

a)

Không chịu trách nhiệm gì

b)

Chịu trách nhiệm liên đới trừ khi chứng minh đã thực hiện tất cả biện pháp kiểm tra thông tin

c)

Chỉ chịu trách nhiệm khi có sự cố xảy ra

d)

Chịu trách nhiệm trong tất cả các trường hợp

69.

Trường hợp tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp thông tin qua phương tiện truyền thông, chủ phương tiện truyền thông có trách nhiệm gì?

a)

Cung cấp thông tin không cần kiểm tra

b)

Cung cấp thông tin không cần báo cáo

c)

Xây dựng giải pháp ngăn chặn việc quấy rối người tiêu dùng

d)

Không có trách nhiệm gì trong việc ngừng quấy rối người tiêu dùng

70.

Hợp đồng giao kết với người tiêu dùng phải thực hiện theo quy định nào của pháp luật?

a)

Theo quy định của pháp luật về lao động

b)

Theo quy định của pháp luật về dân sự và quy định khác có liên quan

c)

Theo quy định của pháp luật về hình sự

d)

Theo quy định của pháp luật về thuế

71.

Trong hợp đồng giao kết với người tiêu dùng, ngôn ngữ sử dụng phải là gì?

a)

Tiếng Việt và tiếng dân tộc

b)

Tiếng nước ngoài

c)

Tiếng Việt

d)

Tiếng Anh

72.

Trong trường hợp có sự khác biệt giữa bản hợp đồng tiếng Việt và bản tiếng dân tộc hoặc tiếng nước ngoài, bản nào được ưu tiên áp dụng?

a)

Bản tiếng Việt kèm tiếng Anh có lợi cho nhà sản xuất

b)

Bản tiếng nước ngoài

c)

Bản tiếng Việt có lợi hơn cho người tiêu dùng

d)

Không có bản nào ưu tiên

73.

Khi giao kết hợp đồng theo mẫu, các bên có thể thỏa thuận sử dụng ngôn ngữ nào ngoài tiếng Việt?

a)

Tiếng dân tộc khác của Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài

b)

Tiếng Anh là ngôn ngữ duy nhất

c)

Tiếng dân tộc khác của Việt Nam

d)

Chỉ sử dụng tiếng Việt

74.

Nội dung nào không cần có trong hợp đồng theo mẫu với người tiêu dùng?

a)

Thông tin về các bên trong hợp đồng

b)

Phương thức thanh toán và thời gian giao hàng

c)

Quyền và nghĩa vụ của các bên

d)

Thông tin về sự kiện nổi bật

75.

Trong hợp đồng theo mẫu, trách nhiệm bảo vệ thông tin của người tiêu dùng phải được quy định ở đâu?

a)

Trong phần các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của các bên

b)

Trong phần thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ

c)

Trong phần thỏa thuận về phương thức thanh toán

d)

Trong phần chấm dứt hợp đồng

76.

Điều kiện giao dịch chung phải được thể hiện như thế nào?

a)

Có thể sử dụng từ ngữ chuyên ngành

b)

Có thể sử dụng các thuật ngữ phức tạp

c)

Phải rõ ràng và dễ hiểu

d)

Không cần phải dễ hiểu

77.

Nếu có sự hiểu khác nhau về nội dung hợp đồng giao kết với người tiêu dùng, việc giải thích sẽ được thực hiện như thế nào?

a)

Theo sự thỏa thuận của các bên

b)

Theo ý muốn của bên cung cấp sản phẩm

c)

Theo ý muốn của bên yêu cầu hợp đồng

d)

Theo hướng có lợi cho người tiêu dùng

78.

Nếu thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ không đầy đủ trong hợp đồng theo mẫu, tổ chức, cá nhân kinh doanh sẽ phải chịu trách nhiệm thế nào?

a)

Chỉ chịu trách nhiệm khi người tiêu dùng khiếu nại

b)

Chỉ cần đính chính sau khi có yêu cầu

c)

Không phải chịu trách nhiệm

d)

Chịu trách nhiệm bảo đảm cung cấp đảm bảo thông tin đầy đủ

79.

anh sẽ phải chịu trách nhiệm thế nào?

a)

Chỉ chịu trách nhiệm khi người tiêu dùng khiếu nại

b)

Chỉ cần đính chính sau khi có yêu cầu

c)

Không phải chịu trách nhiệm

d)

Chịu trách nhiệm bảo đảm cung cấp thông tin đầy đủ

80.

Trong hợp đồng giao kết với người tiêu dùng, trường hợp nào không yêu cầu ghi rõ trong hợp đồng?

a)

Phương thức giải quyết tranh chấp

b)

Thông tin về bảo hành và dịch vụ hậu mãi

c)

Thông tin về giá trị cổ phần của doanh nghiệp

d)

Quyền và nghĩa vụ của các bên

81.

Khi tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp thông tin qua bên thứ ba, bên thứ ba có trách nhiệm gì?

a)

Đảm bảo thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm

b)

Không cần kiểm tra tính chính xác của thông tin

c)

Chịu trách nhiệm nếu người tiêu dùng khiếu nại

d)

Không cần yêu cầu tài liệu chứng minh từ tổ chức, cá nhân kinh doanh

82.

Trong hợp đồng giao kết, ngôn ngữ nào được sử dụng là chính thức?

a)

Tiếng Việt

b)

Tiếng dân tộc

c)

Tiếng nước ngoài

d)

Tiếng Anh

83.

Nếu tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp thông tin không chính xác về sản phẩm, ai sẽ chịu trách nhiệm?

a)

Chỉ người tiêu dùng chịu trách nhiệm

b)

Chỉ bên thứ ba chịu trách nhiệm

c)

Tổ chức, cá nhân kinh doanh và bên thứ ba đều chịu trách nhiệm liên đới

d)

Không có bên nào chịu trách nhiệm

84.

Theo Điều 25, điều khoản nào không được phép quy định trong hợp đồng giao kết với người tiêu dùng?

a)

Hạn chế quyền khiếu nại của người tiêu dùng

b)

Hạn chế quyền yêu cầu bảo hành của người tiêu dùng

c)

Cho phép tổ chức, cá nhân kinh doanh đơn phương thay đổi giá sản phẩm

d)

Cho phép tổ chức, cá nhân kinh doanh đơn phương thay đổi điều kiện giao dịch chung