WorksheetsThuy
Total questions: 109
Worksheet time: 2hrs 49mins
1 bàn chân – đôi bàn chân
(a)
1 cái răng – nhiều răng từ 2 trở lên
(a)
váy
(a)
áo thun
(a)
áo sơ mi
(a)
đồng hồ treo tường
(a)
ồng hồ đeo tay
(a)
to
(a)
nhỏ
(a)
số 12
(a)
đồ bộ
(a)
tháng 3
(a)
khi nào
(a)
tốt, dễ chịu
(a)
trong
(a)
trên
(a)
dưới
(a)
ở giữa
(a)
ở đằng trước
(a)
ở đối diện
(a)
đằng sau
(a)
cặp táp
(a)
cặp đến trường
(a)
tủ sách
(a)
cái quạt
(a)
cục gơm.
(a)
con ma
(a)
phù thủy
(a)
xác ướp
(a)
búp bê
(a)
máy bay
(a)
đồ chơi xếp hình
(a)
đồ láp ráp
(a)
quyển tập
(a)
lồng
(a)
cây thước
(a)
đôi ủng
(a)
khoai tây chiên
(a)
bơ gơ
(a)
con sứa
(a)
đang ngồi
(a)
đang đứng
(a)
biển
(a)
đang đi học
(a)
người ngoài hành tinh
(a)
cát
(a)
cầu lông
(a)
con thuyền
(a)
đi câu cá
(a)
cam
(a)
chanh xanh
(a)
máy tính bảng
(a)
căn hộ
(a)
kế bên
(a)
trên sàn/ tầng
(a)
1 đứa trẻ
(a)
những đứa trẻ ( từ 2 trở lên )
(a)
đang cười
(a)
đang chỉ
(a)
nói chuyện
(a)
lấy
(a)
đang chơi bóng rỗ
(a)
khu vườn
(a)
đang rửa xe hơi
(a)
quần vợt
(a)
mắt kính
(a)
tủ kệ
(a)
nước ép
(a)
trong phòng khách
(a)
trong phòng ngủ
(a)
trong phòng bếp
(a)
trong phòng tắm
(a)
trong phòng ăn.
(a)
buổi sáng
(a)
buổi trưa
(a)
buổi tối
(a)
gấu bắc cực
(a)
xe máy
(a)
xe tải
(a)
cái gương
(a)
đang đi tắm
(a)
có được
(a)
có ( số ít/ số nhiều)
(a)
bánh mì
(a)
mặt đất
(a)
đang đụng phải, va phải
(a)
đang bay
(a)
con diều
(a)
thả diều
(a)
đang chơi với
(a)
bây giờ
(a)
nón bóng chày
(a)
đang sơn 1 bức tranh con lừa
(a)
đang cầm
(a)
1 hộp màu to
(a)
đang hỏi những câu hỏi
(a)
xấu xí
(a)
gạo, cơm
(a)
công viên
(a)
đậu hà lan
(a)
tiếng sủa
(a)
cái đuôi
(a)
cơ thể
(a)
lỗ tai
(a)
thể thao
(a)
khúc côn cầu
(a)
bóng chày
(a)
xe đạp
(a)
cái đầu của con chó
(a)
