Font size
Worksheetsk11-vocab-6
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
/ˈɒfə/ đề nghị, cung cấp
(a)
/ɪnˈfɜː/ rút ra (từ bài đọc), suy ra
(a)
/rəʊl/ vai trò
(a)
/ˈstʌn.ɪŋ/ đẹp, gây choáng ngợp
(a)
/ɪmˈpres.ɪv/ ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
(a)
/ˈæk.jə.rət/ chính xác, đúng đắn
(a)
/ˈrek.əɡ.naɪz/ nhận ra, nhận diện
(a)
/ˈɪn.də.stri/ công nghiệp, ngành công nghiệp
(a)
/kənˈsɜːn/ lo ngại, mối bận tâm, vấn đề cần cân nhắc
(a)
/buːst/ đưa lên, tăng lên, thúc đẩy
(a)
/ɡɑːd/ bảo vệ, canh gác
(a)
/ˈbʊʃ ˌfaɪə/ cháy rừng, lửa rừng
(a)
/streɪt/ thẳng, ngay thẳng
(a)
/ˈkɒn.ɪ.kəl/ hình nón
(a)
/ˈɪn.flu.əns/ ảnh hưởng, tác động
(a)
/ˈkɒn.sɪ.kwəns/ hậu quả, hệ quả
(a)
/rɪˈleɪ.ʃən/ mối liên quan, mối quan hệ
(a)
/ˈpʌb.lɪʃ/ xuất bản, phát hành
(a)
/əˈpruːv (a) / đồng ý với, chấp thuận
/dʒʌst/ vừa mới, chỉ, đúng là
(a)
/kənˈsɪdə/ (a) cân nhắc, xem xét
/tʃɔɪs/ lựa chọn, sự lựa chọn
(a)
/ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ cơ hội, thời cơ
(a)
/ɡɪv ˌsʌmbədi ə ˈhænd/ giúp một tay, giúp đỡ, hỗ trợ
(a)
/ˈmeɪ.dʒə/ chính, chủ yếu, đa số
(a)
/ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách
(a)
/kənˈsɜːn/ lo ngại, mối bận tâm, điều đáng quan tâm
(a)
/dɪˈpendənt/ phụ thuộc, lệ thuộc
(a)
/ˈɒb.vi.əs/ hiển nhiên, rõ ràng
(a)
/dɪˈskraɪb/ miêu tả, mô tả
(a)
/ˈkʌr.ənt.li/ hiện nay, hiện tại
(a)
/ˈdʒen.ər.əl.i/ nhìn chung, nói chung
(a)
/ˈprɒm.ɪ.nənt/ quan trọng, nổi bật
(a)
/ˈnəʊ.tɪs/ chú ý, để ý, nhận thấy
(a)
/ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/ nổi bật, dễ nhận thấy
(a)
/ˈleɪ.bəl/ nhãn dán, ghi nhãn
(a)
/ˈflek.sə.bəl/ linh động, linh hoạt, mềm dẻo
(a)
/ˈkwɒn.tə.ti/ số lượng
(a)
/əˈbʌn.dəns/ sự phong phú, dồi dào
(a)
/ˈkɒm.plɪ.keɪ.tɪd/ phức tạp, rắc rối
(a)
/ˌmeɪk/ (a) đưa ra quyết định, đi đến quyết định
/pruːv/ chứng minh, chứng tỏ
(a)
/əˈpɪə.rəns/ ngoại hình, vẻ bề ngoài
(a)
/ˈæt.rɪ.bjuːt/ thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất
(a)
/ɪmˌplɔɪˈiː/ nhân viên
(a)
/tɜːn ʌp/ xuất hiện, đến nơi
(a)
/ɪn ədˈvɑːns/ trước, làm trước, từ trước
(a)
/dɪˈpɑː.tʃə/ khởi hành, sự khởi hành
(a)
/taɪtl/ tiêu đề, nhan đề, tên gọi,
(a)
/pʊt ɒn/ mặc, mặc vào, khoác lên,
(a)
/ˈkəmplɪmənt/ lời khen, khen ngợi, sự tán dương,
(a)
/kiːp ˈɡəʊɪŋ/ tiếp tục, duy trì, tiếp tục làm việc,
(a)
/ˈmɛʒər/ đo lường, sự đo lường, biện pháp, giải pháp,
(a)
/rɪˈfjuːz/ từ chối, bác bỏ, không đồng ý,
(a)
/diːl wɪð/ đối mặt, giải quyết, xử lý, giải quyết vấn đề,
(a)
/ˈəʊvə ðə muːn/ vui, hạnh phúc, phấn khởi,
(a)
/ˈtʊərɪst əˈtrækʃənz/ địa điểm du lịch, điểm tham quan, khu du lịch,
(a)
/ˈɛkspɔːt/ xuất khẩu, hàng xuất khẩu, hoạt động xuất khẩu,
(a)
/tɛkˈniːk/ kĩ thuật, phương pháp, công nghệ,
(a)
/kəmˈpeə/ so sánh, đối chiếu, phân tích,
(a)
/ɪnˈvɛst/ đầu tư, rót vốn, đóng góp,
(a)
/ˈmɛntl/ tinh thần, tâm lý, thuộc về trí óc,
(a)
/kəmˈpliːtli/ hoàn toàn, đầy đủ, toàn bộ,
(a)
/ədˈvɛntʃər/ khám phá, mạo hiểm, trải nghiệm,
(a)
/əˈlɒŋ/ đến nơi, dọc theo, suốt,
(a)
/trʌst/ tin tưởng, sự tín nhiệm, lòng tin,
(a)
/ɡəʊ ɒn/ tiếp tục, tiến hành, duy trì,
(a)
/ˈstændəd/ tiêu chuẩn, mức độ, chuẩn mực,
(a)
/əˈprɪʃɪeɪt/ trân trọng, đánh giá cao, biết ơn,
(a)
/ˈtɛmpərəri/ tạm thời, nhất thời, trong thời gian ngắn,
(a)
/ˈəʊvərɔːl/ tổng kết lại, nhìn chung, tổng thể
(a)
/djuː tuː/ vì, do, bởi vì,
(a)
/ˈænjuəli/ hàng năm, mỗi năm, định kỳ,
(a)
/əˈbzɜːv/ quan sát, chú ý, theo dõi,
(a)
/lʊk ʌp dɪkˈ (a) / tra từ điển, tìm kiếm từ, tham khảo từ điển,
/dɪˈpend ɒn/ phụ thuộc, dựa vào, phụ thuộc vào,
(a)
