Font size
WorksheetsĐề cương ôn tập Dược liệu 1 (K17) – Câu hỏi trắc nghiệm rút gọn
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Trong glycosid tim, phần đường được mô tả là loại đường nào theo tài liệu kèm hình minh họa phần đường–nhân steroid–vòng lacton?
Đường 2,6-deoxy
Đường 1,4-anhydro
Đường keto-hexose
Đường 6-deoxy-L-galactose
Đặc điểm cấu trúc nào là bắt buộc ở aglycon của cardenolide trong glycosid tim?
Vòng lacton không bão hoà gắn với nhân steroid
Chuỗi polysaccharid dài gắn vào C-3
Nhân benzen kế hợp
Vòng lactam bão hoà
Bufadienolide và cardenolide khác nhau chủ yếu ở chi tiết cấu trúc nào của phần lacton theo hình kèm?
Bufadienolide có vòng lacton chứa 2 nối đôi, cardenolide chứa 1 nối đôi
Cả hai đều không có vòng lacton
Cardenolide có 2 nối đôi còn bufadienolide có 1
Sự khác biệt ở số lượng đường gắn kèm
Theo mục Saponin triterpenoid, terpenoid (isoprenoid) được xây dựng từ đơn vị nào?
Đơn vị isoprene 5 carbon
Đơn vị acetate 2 carbon
Đơn vị pyruvate 3 carbon
Đơn vị malonate 3 carbon
Squalene được mô tả là hợp chất có số carbon tổng cộng bằng bao nhiêu?
C30
C20
C25
C35
Trong phân nhóm saponin triterpenoid, oleanane, ursane và lupane thuộc kiểu bộ khung nào?
Pentacyclic (5 vòng)
Tetracyclic (4 vòng)
Bicyclic (2 vòng)
Hexacyclic (6 vòng)
Dammarane và lanostane trong mục Saponin triterpenoid được xếp vào bộ khung nào?
Tetracyclic (4 vòng)
Pentacyclic (5 vòng)
Tricyclic (3 vòng)
Hexacyclic (6 vòng)
Mục Saponin steroid nêu đặc điểm tổng quát nào của bộ khung saponin steroid?
Khung steroid với 27 carbon
Khung benzen với 18 carbon
Khung diterpen với 20 carbon
Khung polyketide với 30 carbon
Theo sơ đồ anthranoid, anthraquinone được mô tả là sự kết hợp của hai thành phần cấu trúc nào?
Anthracene và quinone
Benzene và phenol
Naphthalene và aldehyde
Pyridine và ketone
Trong nhóm phẩm nhuộm của anthranoid, đặc điểm màu và vị trí nhóm OH nào được nêu?
Màu đỏ cam đến tím; OH ở vị trí α và β
Màu vàng nhạt; OH chỉ ở vị trí 1
Màu xanh; không có nhóm OH
Màu nâu đậm; OH ở vị trí 3 và 5
Trong nhóm nhuận tẩy của anthranoid, vị trí gắn nhóm OH đặc trưng nào được nêu?
Vị trí 1 và 8
Vị trí 2 và 6
Vị trí 3 và 7
Vị trí 4 và 5
Trong mục dimer của anthranoid, thuật ngữ nào dùng để phân biệt hai kiểu dimer được minh hoạ?
Homoanthrone và heteroanthrone
Syn- và anti-dimer
Cis- và trans-dimer
Keto- và enol-dimer
Theo trang Flavonoid, khung cơ bản của flavonoid được mô tả bằng công thức nào?
C6–C3–C6
C6–C2–C6
C5–C5–C6
C6–C3–C5
Theo ghi chú về cấu tạo, glycoside được mô tả là gì?
Aglycon kết hợp với mạch đường
Aglycon tách khỏi mạch đường
Mạch đường thay thế toàn bộ aglycon
Aglycon chỉ gồm vòng đường
Nhóm chất nào được nêu là tìm thấy hàm lượng cao trong lá trà (Camellia sinensis)?
Các catechin
Euflavonoid nói chung
Coumarin đơn giản
Terpenoid
Trong phần Euflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Eu- được nêu là gì?
Bình thường, đơn giản
Tương đương
Mới
Hai đơn vị
Trong phần Isoflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Iso- được nêu là gì?
Tương đương
Bình thường, đơn giản
Mới
Ba đơn vị
Trong phần Neoflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Neo- được nêu là gì?
Mới
Tương đương
Bình thường, đơn giản
Hai đơn vị
Trong mục Biflavonoid, tiền tố bi- được giải thích là gì?
Hai (đơn vị)
Ba (đơn vị)
Mới
Tương đương
Trong mục Triflavonoid, tiền tố tri- được giải thích là gì?
Ba (đơn vị)
Hai (đơn vị)
Bình thường, đơn giản
Tương đương
Theo mục Coumarin đơn giản, chuỗi nào có thể gắn thêm vào coumarin?
Chuỗi terpenoid
Chuỗi peptide
Chuỗi polysaccharide
Khung steroid
Trong mục Nhóm khác của coumarin, đặc điểm nào được nêu?
Cũng có khung benzo- α -pyrone nhưng từ các con đường sinh tổng hợp khác
Không chứa khung benzo-pyrone
Chỉ gặp ở terpenoid
Luôn chứa mạch đường glucose
Furanocoumarin được mô tả là sự kết hợp của những khung nào?
Furan và coumarin
Pyran và coumarin
Furan và benzene
Pyran và benzopyrone
Pyranocoumarin được mô tả là sự kết hợp của những khung nào?
Pyran và coumarin
Furan và coumarin
Pyran và benzene
Furan và benzopyrone
Vì sao tannin có thể kết hợp với protein của da động vật theo ghi chú?
Nhóm OH phenol tạo liên kết hydro với mạch polypeptide của protein
Nhóm aldehyde tạo liên kết cộng hóa trị với đường
Nhân steroid chèn vào màng tế bào
Ion kim loại tạo cầu nối ion với phospholipid
Trong phần tannin thủy phân được (tannin pyrogalllic), phần đường được nêu là gì?
Glucose
Fructose
Ribose
Sucrose
Theo mục tannin ngưng tụ (tannin pyrocatechic), lựa chọn tất cả các tính chất đã nêu.
Tủa bông với nước brom
Tủa xanh đen với FeCl3
Dễ tan trong nước
Khó tan trong nước
Theo sơ đồ terpenoid, monoterpenoid có số carbon bằng bao nhiêu?
C10
C15
C20
C30
Theo sơ đồ terpenoid, sesquiterpenoid có số carbon bằng bao nhiêu?
C15
C10
C20
C30
Theo hướng dẫn ở cuối trang, những khung chất nào được yêu cầu đánh số carbon?
Flavonoid, coumarin, anthranoid
Chỉ flavonoid
Flavonoid và coumarin
Chỉ anthranoid
Trình bày mục đích, nguyên tắc, các phương pháp thu hái và bảo quản dược liệu. Chọn phát biểu đúng về nguyên tắc chung khi thu hái:
Thu hái rễ, thân rễ vào thời kỳ quả chín để hoạt chất cao nhất
Thu hái vỏ cây vào mùa đông, thời kỳ ra nhựa
Thu hái lá và ngọn khi cây đã tàn hoa để tránh hao hụt chất
Thu hái hoa sau thời kỳ thụ phấn để tăng hàm lượng tinh dầu
Trình bày cấu trúc hóa học và ứng dụng của tinh bột và cellulose. Chọn mô tả đúng về cấu trúc mạch của amylose trong tinh bột:
Mạch thẳng gồm các đơn vị α-D-glucose nối với nhau chủ yếu bằng liên kết α(1→6)
Mạch thẳng gồm các đơn vị α-D-glucose nối với nhau bằng liên kết α(1→4)
Mạch phân nhánh với các nhánh tạo bởi liên kết α(1→6) và thân nhánh β(1→4)
Mạch thẳng gồm các đơn vị β-D-glucose nối với nhau bằng liên kết β(1→4)
Trình bày sự thủy phân tinh bột bằng acid và enzym. Chọn phát biểu đúng về sản phẩm khi thủy phân amylose bằng α -amylase:
Cắt ngẫu nhiên các liên kết α(1→4) cho hỗn hợp maltose và glucose
Chỉ cắt liên kết α(1→6) tạo dextrin giới hạn
Cắt từng đôi glucose tạo cellobiose
Không tác động lên amylose, chỉ thủy phân amylopectin
So sánh nguồn gốc, độ tan, bản chất hóa học, ứng dụng của gôm, chất nhựa, pectin. Theo bảng so sánh, bản chất hóa học của gôm là:
Polysaccharid
Terpenoid
Carbohydrat vô định hình giàu galacturonat
Polypeptid
Trình bày định nghĩa, tính chất lý hóa, phương pháp chiết xuất chung của glycosid. Chọn phát biểu đúng về định nghĩa glycosid:
Hợp chất gồm phần đường (glycon) và phần không đường (aglycon/genin) liên kết acetal, bị thủy phân bởi acid hoặc enzym
Hợp chất chỉ gồm đơn đường liên kết ether với rượu bậc một
Hợp chất terpenoid không có phần đường, bền trong môi trường acid loãng
Muối vô cơ của đường có khả năng tạo màu với phản ứng anthron
Dựa trên hình minh hoạ hai cấu trúc O‑glycosid và C‑glycosid, loại dây nối glycosid nào dễ bị thuỷ phân bởi acid khi so sánh độ bền hoá học của liên kết đường‑aglycon?
O‑glycosid
C‑glycosid
Theo mô tả cấu trúc trong hình, nhận định nào đúng về C‑glycosid so với O‑glycosid?
Liên kết trực tiếp giữa phần đường và aglycon, ít bị thuỷ phân bởi acid
Liên kết qua nguyên tử oxy, dễ bị thuỷ phân bởi acid
Không có phần đường đi kèm aglycon
Luôn tan tốt trong ether hơn nước
Trong nhóm glycosid tim, nhận định nào về tính chất lý tính là phù hợp với tài liệu: màu, vị và tính quay cực?
Chất kết tinh, không màu, vị đắng, có năng suất quay cực
Chất vô định hình, có màu đậm, vị ngọt, không quay cực
Chất kết tinh, có màu vàng cam, vị chát, không quay cực
Chất lỏng, không màu, vị ngọt, có huỳnh quang mạnh
Về độ tan của glycosid tim, lựa chọn nào phù hợp nhất với mô tả trong tài liệu?
Tan trong nước và cồn, không tan trong benzen, ether
Tan tốt trong benzen và ether, không tan trong nước
Không tan trong cồn loãng, chỉ tan trong ether
Tan tốt trong dầu thực vật, kém tan trong nước và cồn
Glycosid tim bị thuỷ phân trong điều kiện nào theo tài liệu?
Bởi acid và enzyme
Bởi kiềm mạnh tạo lacton bền hơn
Chỉ bởi enzyme, không bởi acid
Không bị thuỷ phân trong môi trường nước
Tác dụng dược lý chung của glycosid tim được mô tả như thế nào?
Cường tim, làm chậm và điều hoà nhịp tim
Giãn phế quản và ức chế ho
Giảm co bóp cơ tim và gây loạn nhịp
Tăng tiết dịch vị và nhuận tẩy
Với saponin, phát biểu nào phù hợp với các tính chất hoá lý được nêu?
Tạo bọt, bị thuỷ phân bởi acid hoặc kiềm, có hoạt động bề mặt
Không tạo bọt, bền với acid và kiềm, kỵ nước hoàn toàn
Không độc với cá và không gây tan máu
Chỉ tan trong hexan và benzen
Saponin có đặc điểm độc tính nào theo tài liệu?
Gây tan máu đỏ ở nồng độ rất nhỏ do tạo phức với cholesterol màng hồng cầu
Không ảnh hưởng đến hồng cầu nhưng độc với bạch cầu
Gây độc thần kinh trung ương, không ảnh hưởng màng tế bào
Chỉ gây độc khi tiêm tĩnh mạch liều cao, không gây tan máu
Theo sơ đồ quy trình, bước nào thuộc quy trình chiết xuất sapogenin từ dược liệu?
Chiết dược liệu bằng ethanol 50–90% hoặc MeOH, nước, sau đó thu hồi dung môi
Chiết dược liệu trực tiếp bằng nước muối bão hoà
Chỉ cần lắc với ether một lần rồi cô quay
Đun với kiềm đặc mà không cần trích ly ban đầu
Về tác dụng dược lý, nhận định nào phù hợp với saponin theo tài liệu?
Long đờm, chống viêm và có thể làm nguyên liệu tổng hợp steroid
Nhuận tẩy mạnh và gây tiêu chảy cấp
Giảm bền thành mạch tương tự vitamin P
Ức chế hoàn toàn miễn dịch ở liều điều trị
Anthranoid có đặc điểm màu sắc và hành vi dưới kiềm theo mô tả nào?
Màu vàng, cam, đỏ; cho màu đỏ sim trong dung dịch kiềm (phản ứng Borntrager)
Không màu; không phản ứng trong kiềm
Màu xanh dương; chuyển không bền trong kiềm
Chỉ phát huỳnh quang xanh dưới UV 254 nm, không đổi màu trong kiềm
Tác dụng dược lý chính được nêu cho anthranoid là gì?
Tác dụng nhuận tẩy; một số dẫn chất dùng điều trị ung thư hoặc viêm khớp
Giảm huyết áp và chống đông máu
Kháng sinh mạnh trên vi khuẩn gram dương
Chống trầm cảm và an thần
Về độ tan, nhận định nào phù hợp với flavonoid trong tài liệu?
Aglycon tan trong dung môi hữu cơ như CHCl3, ether, acetone; glycoside tan trong dung môi phân cực như EtOH, MeOH, nước
Cả aglycon và glycoside chỉ tan tốt trong hexan
Aglycon chỉ tan trong nước, glycoside tan trong benzen
Glycoside và aglycon đều không tan trong dung môi phân cực
Phản ứng đặc trưng của flavonoid với FeCl3 được mô tả như thế nào?
Tạo màu xanh đen hoặc lục
Không tạo màu
Tạo màu đỏ sim
Tạo huỳnh quang vàng mạnh dưới UV 365 nm
Tác dụng dược lý chung nào sau đây phù hợp với nhóm flavonoid theo tài liệu?
Chống oxy hoá, tăng bền thành mạch, bảo vệ gan
Nhuận tẩy mạnh và gây co thắt cơ trơn
Ức chế tổng hợp prothrombin, chống đông máu mạnh
Kích thích hệ thần kinh mạnh
Coumarin có tính chất nào sau đây phù hợp với mô tả?
Chất kết tinh không màu, mùi thơm, dễ thăng hoa
Chất lỏng màu đỏ, mùi hắc, khó bay hơi
Chỉ tan trong hexan, không tan trong cồn
Không phát huỳnh quang dưới UV 365 nm
Tác dụng dược lý liên quan đến coumarin trong tài liệu là gì?
Chống co thắt, làm giãn mạch vành; một số coumarin chống đông bằng cách giảm tổng hợp prothrombin
Kích thích co mạch mạnh và tăng đông máu
Gây nhuận tẩy mạnh và giảm nhịp tim
Chỉ dùng ngoài da, không có tác dụng toàn thân
Tannin có tính chất hoá lý nổi bật nào được nêu?
Vị chát, làm săn da; có thể kết tủa với gelatin và muối kim loại
Mùi thơm mạnh, vị ngọt; không tạo kết tủa với protein
Không tan trong nước, chỉ tan trong benzen
Chỉ có tác dụng tẩy mạnh trên ruột
Cơ chế tác dụng dược lý chính của tannin theo tài liệu là gì?
Kết hợp với protein tạo màng bảo vệ niêm mạc, làm se và cầm máu
Ức chế men lactase ở ruột non
Tăng dẫn truyền thần kinh trung ương
Hoạt hoá thụ thể beta‑adrenergic
Con đường sinh tổng hợp của saponin theo tài liệu thuộc nhóm tiền chất nào và trung gian đặc trưng nào?
Con đường isoprenoid từ acetyl‑CoA → IPP → squalene → sapogenin → saponin
Con đường phenylpropanoid từ phenylalanine → cinnamic acid → p‑coumaric acid → chalcone
Con đường polyketide từ acetyl‑CoA và malonyl‑CoA → anthraquinone
Con đường shikimate tạo acid gallic trước khi tạo saponin
Con đường sinh tổng hợp anthranoid được mô tả như thế nào?
Tổng hợp qua con đường acetate (polyketide) từ acetyl‑CoA và malonyl‑CoA rồi cycl hoá và oxy hoá tạo anthraquinone
Từ phenylalanine qua p‑coumaric acid rồi tạo chalcone
Từ IPP ngưng tụ thành squalene rồi tạo nhân steroid
Từ đường đơn qua phản ứng glycosyl hoá trực tiếp
Theo phần sinh tổng hợp, coumarin bắt nguồn từ con đường nào?
Con đường phenylpropanoid từ phenylalanine sau deamination thành cinnamic acid rồi thành p‑coumaric acid
Con đường isoprenoid từ IPP thành squalene rồi đóng vòng
Con đường polyketide từ acetyl‑CoA và malonyl‑CoA
Con đường đường phân glycolysis tạo pyruvate
Sự hình thành flavonoid cơ bản theo tài liệu liên quan đến sự kết hợp của những con đường/tiền chất nào?
Con đường phenylpropanoid (tạo p‑coumaric acid) kết hợp với con đường acetate (malonyl‑CoA) tạo chalcone rồi cycl hoá thành flavonoid
Chỉ từ con đường isoprenoid tạo squalene rồi cycl hoá thành flavonoid
Trực tiếp từ glucose qua phản ứng oxy hoá
Từ anthraquinone chuyển hoá thành flavone
Các phản ứng định tính nào dùng để nhận biết vòng lacton của glycosid tim? Chọn tất cả đáp án đúng.
Baljet (acid picric 1% + NaOH 10%)
Legal (nitroprussid natri + NaOH trong ethanol)
Keller–Killiani (FeCl3 5%/acid acetic, định tính đường 2,6-deoxy)
Liebermann–Burchard (anhydrid acetic + H2SO4 đặc, định tính khung steroid)
Phản ứng Keller–Killiani trong định tính glycosid tim chủ yếu nhận biết phần cấu trúc nào?
Vòng lacton không bão hòa
Khung steroid
Phần đường 2,6-deoxy
Nhóm aldehyd tự do
Trong phản ứng Liebermann–Burchard với glycosid tim, mục đích chính là nhận biết bộ phận cấu trúc nào của phân tử?
Vòng lacton ở C-17
Khung steroid của aglycon
Chuỗi đường gắn tại C-3
Nhóm nitro trong phân tử
Hiện tượng tạo bọt bền của saponin trong nước chủ yếu do đặc điểm cấu trúc nào sau đây?
Phân tử có cả đầu ưa nước (mạch đường) và đầu kỵ nước (khung aglycon)
Chỉ chứa nhiều nhóm carbonyl liên hợp
Chỉ do có vòng lacton không bão hòa
Do có nguyên tử halogen trong cấu trúc
Trong thử nghiệm tạo bọt, người ta dựa vào mức độ bọt ở môi trường kiềm và acid để sơ bộ phân biệt hai nhóm saponin nào?
Steroid và triterpenoid
Flavonoid và coumarin
Anthranoid và tannin
Alkaloid và terpenoid đơn giản
Phản ứng Borntraeger dùng định tính nhóm anthranoid cho hiện tượng màu đặc trưng nào sau khi kiềm hoá lớp dung dịch?
Lớp dung dịch kiềm có màu đỏ
Lớp dung dịch acid có màu xanh lục
Xuất hiện tủa trắng bông
Dung dịch chuyển không màu
Phản ứng Shinoda dùng định tính flavonoid sử dụng hệ thuốc thử nào và cho màu cam, đỏ, tím?
Bột magnesi và HCl
FeCl3 5% trong acid acetic
NaOH 10% trong ethanol
Dung dịch diazo trong kiềm
Khi cho dung dịch flavonoid trong cồn tác dụng với NaOH loãng, hiện tượng màu quan sát được là gì?
Màu đậm lên
Mất màu hoàn toàn
Chuyển sang màu xanh dương bền
Xuất hiện màu đen
Với thuốc thử FeCl3, dung dịch flavonoid/ cồn cho màu nào (tuỳ số nhóm OH)?
Lục, xanh, nâu
Đỏ tươi ổn định
Vàng chanh không đổi
Không màu
Trong phản ứng ghép đôi với thuốc thử diazo, dung dịch flavonoid đã kiềm hoá cho sự thay đổi màu gì?
Cam chuyển sang đỏ
Xanh chuyển sang vàng
Không đổi màu
Đen chuyển sang tím
Đối với coumarin, nhóm OH phenol cho phản ứng tạo phức màu xanh với thuốc thử nào?
FeCl3
KMnO4
AgNO3
CuSO4
Đối với coumarin, trong quy trình tạo phẩm màu với thuốc thử diazo: bước quan trọng trước khi cho thuốc thử diazo là gì?
Kiềm hoá dung dịch
Axit hoá mạnh bằng H2SO4 đặc
Thêm AgNO3
Làm khan bằng Na2SO4
Cân bằng đóng–mở vòng lacton của coumarin phụ thuộc pH. Trong môi trường kiềm, nhận định nào đúng?
Vòng lacton mở, dung dịch trong và tan tốt trong nước kiềm
Vòng lacton đóng, dung dịch đục và kém tan
Không xảy ra thay đổi nào của vòng lacton
Xuất hiện tủa kim loại
Trong thử nghiệm thuộc da để định tính tannin, tiêu chí dương tính đặc trưng là gì sau khi xử lý đúng quy trình với da sống và dung dịch Fe(III) sulfat 1%?
Miếng da chuyển màu nâu
Dung dịch chuyển xanh lam đậm
Da trở nên mềm và không đổi màu
Xuất hiện bọt bền lâu
Phản ứng tủa với gelatin có muối (gelatin 1% + NaCl 10%) dùng để phân biệt loại tannin nào?
Tannin thật cho tủa, pseudotannin không cho tủa với dung dịch gelatin loãng
Pseudotannin cho tủa mạnh, tannin thật không cho tủa
Chỉ dùng cho anthranoid
Chỉ đặc hiệu cho coumarin
Trong số các yếu tố cấu trúc của glycosid tim, bộ phận nào là bắt buộc để có hoạt tính sinh học?
Vòng lacton không bão hoà gắn tại C-17
Nhóm nitro trên nhân steroid
Đường không khử gắn tại C-1
Chuỗi alkyl thẳng dài
Trong cấu trúc glycosid tim, bộ phận nào ảnh hưởng chủ yếu đến độ tan trong nước và dược động học?
Phần đường gắn với aglycon
Vòng lacton không bão hoà
Cầu nối đôi A/B của nhân steroid
Nhóm nitro phụ
Sự thay đổi màu của anthocyanidin theo pH: trong môi trường rất acid (pH khoảng 1–4), màu chủ yếu quan sát được là gì?
Đỏ (dạng cation flavylium)
Tím (dạng trung hoà)
Xanh dương (dạng anion)
Vàng (dạng chalcone mở vòng)
Sự thay đổi màu của anthocyanidin theo pH: trong môi trường kiềm vừa (pH khoảng 8–11), màu chủ yếu quan sát được là gì?
Xanh dương (dạng anion)
Đỏ (dạng cation)
Tím (dạng trung hoà)
Vàng (chalcone)
Sự thay đổi màu của anthocyanidin theo pH: trong môi trường rất kiềm (pH khoảng 12–14), màu chủ yếu quan sát được là gì?
Vàng (dạng chalcone mở vòng)
Đỏ (dạng cation)
Tím (dạng trung hoà)
Xanh lục bền
So sánh đo quang UV–Vis và HPLC theo bảng trong tài liệu: phát biểu nào sau đây đúng về độ đặc hiệu và khả năng định lượng?
HPLC có độ đặc hiệu cao cho từng chất
Đo quang chỉ có tính đặc hiệu tương đối theo nhóm chất
HPLC có thể định lượng đồng thời, chính xác cho nhiều chất
Đo quang luôn định lượng chính xác từng chất bất kể chất chuẩn
Theo bảng so sánh, phát biểu nào đúng về lượng mẫu và thời gian phân tích giữa đo quang và HPLC?
Đo quang cần lượng mẫu lớn hơn HPLC
HPLC thường có thời gian phân tích dài hơn (tuỳ chương trình)
Đo quang luôn mất nhiều thời gian hơn HPLC
HPLC luôn cần mẫu lớn hơn đo quang
