wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập Dược liệu 1 (K17) – Câu hỏi trắc nghiệm rút gọn

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Trong glycosid tim, phần đường được mô tả là loại đường nào theo tài liệu kèm hình minh họa phần đường–nhân steroid–vòng lacton?

a)

Đường 2,6-deoxy

b)

Đường 1,4-anhydro

c)

Đường keto-hexose

d)

Đường 6-deoxy-L-galactose

2.

Đặc điểm cấu trúc nào là bắt buộc ở aglycon của cardenolide trong glycosid tim?

a)

Vòng lacton không bão hoà gắn với nhân steroid

b)

Chuỗi polysaccharid dài gắn vào C-3

c)

Nhân benzen kế hợp

d)

Vòng lactam bão hoà

3.

Bufadienolide và cardenolide khác nhau chủ yếu ở chi tiết cấu trúc nào của phần lacton theo hình kèm?

a)

Bufadienolide có vòng lacton chứa 2 nối đôi, cardenolide chứa 1 nối đôi

b)

Cả hai đều không có vòng lacton

c)

Cardenolide có 2 nối đôi còn bufadienolide có 1

d)

Sự khác biệt ở số lượng đường gắn kèm

4.

Theo mục Saponin triterpenoid, terpenoid (isoprenoid) được xây dựng từ đơn vị nào?

a)

Đơn vị isoprene 5 carbon

b)

Đơn vị acetate 2 carbon

c)

Đơn vị pyruvate 3 carbon

d)

Đơn vị malonate 3 carbon

5.

Squalene được mô tả là hợp chất có số carbon tổng cộng bằng bao nhiêu?

a)

C30

b)

C20

c)

C25

d)

C35

6.

Trong phân nhóm saponin triterpenoid, oleanane, ursane và lupane thuộc kiểu bộ khung nào?

a)

Pentacyclic (5 vòng)

b)

Tetracyclic (4 vòng)

c)

Bicyclic (2 vòng)

d)

Hexacyclic (6 vòng)

7.

Dammarane và lanostane trong mục Saponin triterpenoid được xếp vào bộ khung nào?

a)

Tetracyclic (4 vòng)

b)

Pentacyclic (5 vòng)

c)

Tricyclic (3 vòng)

d)

Hexacyclic (6 vòng)

8.

Mục Saponin steroid nêu đặc điểm tổng quát nào của bộ khung saponin steroid?

a)

Khung steroid với 27 carbon

b)

Khung benzen với 18 carbon

c)

Khung diterpen với 20 carbon

d)

Khung polyketide với 30 carbon

9.

Theo sơ đồ anthranoid, anthraquinone được mô tả là sự kết hợp của hai thành phần cấu trúc nào?

a)

Anthracene và quinone

b)

Benzene và phenol

c)

Naphthalene và aldehyde

d)

Pyridine và ketone

10.

Trong nhóm phẩm nhuộm của anthranoid, đặc điểm màu và vị trí nhóm OH nào được nêu?

a)

Màu đỏ cam đến tím; OH ở vị trí α và β

b)

Màu vàng nhạt; OH chỉ ở vị trí 1

c)

Màu xanh; không có nhóm OH

d)

Màu nâu đậm; OH ở vị trí 3 và 5

11.

Trong nhóm nhuận tẩy của anthranoid, vị trí gắn nhóm OH đặc trưng nào được nêu?

a)

Vị trí 1 và 8

b)

Vị trí 2 và 6

c)

Vị trí 3 và 7

d)

Vị trí 4 và 5

12.

Trong mục dimer của anthranoid, thuật ngữ nào dùng để phân biệt hai kiểu dimer được minh hoạ?

a)

Homoanthrone và heteroanthrone

b)

Syn- và anti-dimer

c)

Cis- và trans-dimer

d)

Keto- và enol-dimer

13.

Theo trang Flavonoid, khung cơ bản của flavonoid được mô tả bằng công thức nào?

a)

C6–C3–C6

b)

C6–C2–C6

c)

C5–C5–C6

d)

C6–C3–C5

14.

Theo ghi chú về cấu tạo, glycoside được mô tả là gì?

a)

Aglycon kết hợp với mạch đường

b)

Aglycon tách khỏi mạch đường

c)

Mạch đường thay thế toàn bộ aglycon

d)

Aglycon chỉ gồm vòng đường

15.

Nhóm chất nào được nêu là tìm thấy hàm lượng cao trong lá trà (Camellia sinensis)?

a)

Các catechin

b)

Euflavonoid nói chung

c)

Coumarin đơn giản

d)

Terpenoid

16.

Trong phần Euflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Eu- được nêu là gì?

a)

Bình thường, đơn giản

b)

Tương đương

c)

Mới

d)

Hai đơn vị

17.

Trong phần Isoflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Iso- được nêu là gì?

a)

Tương đương

b)

Bình thường, đơn giản

c)

Mới

d)

Ba đơn vị

18.

Trong phần Neoflavonoid, ý nghĩa của tiền tố Neo- được nêu là gì?

a)

Mới

b)

Tương đương

c)

Bình thường, đơn giản

d)

Hai đơn vị

19.

Trong mục Biflavonoid, tiền tố bi- được giải thích là gì?

a)

Hai (đơn vị)

b)

Ba (đơn vị)

c)

Mới

d)

Tương đương

20.

Trong mục Triflavonoid, tiền tố tri- được giải thích là gì?

a)

Ba (đơn vị)

b)

Hai (đơn vị)

c)

Bình thường, đơn giản

d)

Tương đương

21.

Theo mục Coumarin đơn giản, chuỗi nào có thể gắn thêm vào coumarin?

a)

Chuỗi terpenoid

b)

Chuỗi peptide

c)

Chuỗi polysaccharide

d)

Khung steroid

22.

Trong mục Nhóm khác của coumarin, đặc điểm nào được nêu?

a)

Cũng có khung benzo- α\alpha -pyrone nhưng từ các con đường sinh tổng hợp khác

b)

Không chứa khung benzo-pyrone

c)

Chỉ gặp ở terpenoid

d)

Luôn chứa mạch đường glucose

23.

Furanocoumarin được mô tả là sự kết hợp của những khung nào?

a)

Furan và coumarin

b)

Pyran và coumarin

c)

Furan và benzene

d)

Pyran và benzopyrone

24.

Pyranocoumarin được mô tả là sự kết hợp của những khung nào?

a)

Pyran và coumarin

b)

Furan và coumarin

c)

Pyran và benzene

d)

Furan và benzopyrone

25.

Vì sao tannin có thể kết hợp với protein của da động vật theo ghi chú?

a)

Nhóm OH phenol tạo liên kết hydro với mạch polypeptide của protein

b)

Nhóm aldehyde tạo liên kết cộng hóa trị với đường

c)

Nhân steroid chèn vào màng tế bào

d)

Ion kim loại tạo cầu nối ion với phospholipid

26.

Trong phần tannin thủy phân được (tannin pyrogalllic), phần đường được nêu là gì?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Ribose

d)

Sucrose

27.

Theo mục tannin ngưng tụ (tannin pyrocatechic), lựa chọn tất cả các tính chất đã nêu.

a)

Tủa bông với nước brom

b)

Tủa xanh đen với FeCl3\mathrm{FeCl_3}

c)

Dễ tan trong nước

d)

Khó tan trong nước

28.

Theo sơ đồ terpenoid, monoterpenoid có số carbon bằng bao nhiêu?

a)

C10C_{10}

b)

C15C_{15}

c)

C20C_{20}

d)

C30C_{30}

29.

Theo sơ đồ terpenoid, sesquiterpenoid có số carbon bằng bao nhiêu?

a)

C15C_{15}

b)

C10C_{10}

c)

C20C_{20}

d)

C30C_{30}

30.

Theo hướng dẫn ở cuối trang, những khung chất nào được yêu cầu đánh số carbon?

a)

Flavonoid, coumarin, anthranoid

b)

Chỉ flavonoid

c)

Flavonoid và coumarin

d)

Chỉ anthranoid

31.

Trình bày mục đích, nguyên tắc, các phương pháp thu hái và bảo quản dược liệu. Chọn phát biểu đúng về nguyên tắc chung khi thu hái:

a)

Thu hái rễ, thân rễ vào thời kỳ quả chín để hoạt chất cao nhất

b)

Thu hái vỏ cây vào mùa đông, thời kỳ ra nhựa

c)

Thu hái lá và ngọn khi cây đã tàn hoa để tránh hao hụt chất

d)

Thu hái hoa sau thời kỳ thụ phấn để tăng hàm lượng tinh dầu

32.

Trình bày cấu trúc hóa học và ứng dụng của tinh bột và cellulose. Chọn mô tả đúng về cấu trúc mạch của amylose trong tinh bột:

a)

Mạch thẳng gồm các đơn vị α-D-glucose nối với nhau chủ yếu bằng liên kết α(16)\alpha(1\rightarrow6)

b)

Mạch thẳng gồm các đơn vị α-D-glucose nối với nhau bằng liên kết α(14)\alpha(1\rightarrow4)

c)

Mạch phân nhánh với các nhánh tạo bởi liên kết α(16)\alpha(1\rightarrow6) và thân nhánh β(14)\beta(1\rightarrow4)

d)

Mạch thẳng gồm các đơn vị β-D-glucose nối với nhau bằng liên kết β(14)\beta(1\rightarrow4)

33.

Trình bày sự thủy phân tinh bột bằng acid và enzym. Chọn phát biểu đúng về sản phẩm khi thủy phân amylose bằng α\alpha -amylase:

a)

Cắt ngẫu nhiên các liên kết α(14)\alpha(1\rightarrow4) cho hỗn hợp maltose và glucose

b)

Chỉ cắt liên kết α(16)\alpha(1\rightarrow6) tạo dextrin giới hạn

c)

Cắt từng đôi glucose tạo cellobiose

d)

Không tác động lên amylose, chỉ thủy phân amylopectin

34.

So sánh nguồn gốc, độ tan, bản chất hóa học, ứng dụng của gôm, chất nhựa, pectin. Theo bảng so sánh, bản chất hóa học của gôm là:

a)

Polysaccharid

b)

Terpenoid

c)

Carbohydrat vô định hình giàu galacturonat

d)

Polypeptid

35.

Trình bày định nghĩa, tính chất lý hóa, phương pháp chiết xuất chung của glycosid. Chọn phát biểu đúng về định nghĩa glycosid:

a)

Hợp chất gồm phần đường (glycon) và phần không đường (aglycon/genin) liên kết acetal, bị thủy phân bởi acid hoặc enzym

b)

Hợp chất chỉ gồm đơn đường liên kết ether với rượu bậc một

c)

Hợp chất terpenoid không có phần đường, bền trong môi trường acid loãng

d)

Muối vô cơ của đường có khả năng tạo màu với phản ứng anthron

36.

Dựa trên hình minh hoạ hai cấu trúc O‑glycosid và C‑glycosid, loại dây nối glycosid nào dễ bị thuỷ phân bởi acid khi so sánh độ bền hoá học của liên kết đường‑aglycon?

a)

O‑glycosid

b)

C‑glycosid

37.

Theo mô tả cấu trúc trong hình, nhận định nào đúng về C‑glycosid so với O‑glycosid?

a)

Liên kết trực tiếp giữa phần đường và aglycon, ít bị thuỷ phân bởi acid

b)

Liên kết qua nguyên tử oxy, dễ bị thuỷ phân bởi acid

c)

Không có phần đường đi kèm aglycon

d)

Luôn tan tốt trong ether hơn nước

38.

Trong nhóm glycosid tim, nhận định nào về tính chất lý tính là phù hợp với tài liệu: màu, vị và tính quay cực?

a)

Chất kết tinh, không màu, vị đắng, có năng suất quay cực

b)

Chất vô định hình, có màu đậm, vị ngọt, không quay cực

c)

Chất kết tinh, có màu vàng cam, vị chát, không quay cực

d)

Chất lỏng, không màu, vị ngọt, có huỳnh quang mạnh

39.

Về độ tan của glycosid tim, lựa chọn nào phù hợp nhất với mô tả trong tài liệu?

a)

Tan trong nước và cồn, không tan trong benzen, ether

b)

Tan tốt trong benzen và ether, không tan trong nước

c)

Không tan trong cồn loãng, chỉ tan trong ether

d)

Tan tốt trong dầu thực vật, kém tan trong nước và cồn

40.

Glycosid tim bị thuỷ phân trong điều kiện nào theo tài liệu?

a)

Bởi acid và enzyme

b)

Bởi kiềm mạnh tạo lacton bền hơn

c)

Chỉ bởi enzyme, không bởi acid

d)

Không bị thuỷ phân trong môi trường nước

41.

Tác dụng dược lý chung của glycosid tim được mô tả như thế nào?

a)

Cường tim, làm chậm và điều hoà nhịp tim

b)

Giãn phế quản và ức chế ho

c)

Giảm co bóp cơ tim và gây loạn nhịp

d)

Tăng tiết dịch vị và nhuận tẩy

42.

Với saponin, phát biểu nào phù hợp với các tính chất hoá lý được nêu?

a)

Tạo bọt, bị thuỷ phân bởi acid hoặc kiềm, có hoạt động bề mặt

b)

Không tạo bọt, bền với acid và kiềm, kỵ nước hoàn toàn

c)

Không độc với cá và không gây tan máu

d)

Chỉ tan trong hexan và benzen

43.

Saponin có đặc điểm độc tính nào theo tài liệu?

a)

Gây tan máu đỏ ở nồng độ rất nhỏ do tạo phức với cholesterol màng hồng cầu

b)

Không ảnh hưởng đến hồng cầu nhưng độc với bạch cầu

c)

Gây độc thần kinh trung ương, không ảnh hưởng màng tế bào

d)

Chỉ gây độc khi tiêm tĩnh mạch liều cao, không gây tan máu

44.

Theo sơ đồ quy trình, bước nào thuộc quy trình chiết xuất sapogenin từ dược liệu?

a)

Chiết dược liệu bằng ethanol 50–90% hoặc MeOH, nước, sau đó thu hồi dung môi

b)

Chiết dược liệu trực tiếp bằng nước muối bão hoà

c)

Chỉ cần lắc với ether một lần rồi cô quay

d)

Đun với kiềm đặc mà không cần trích ly ban đầu

45.

Về tác dụng dược lý, nhận định nào phù hợp với saponin theo tài liệu?

a)

Long đờm, chống viêm và có thể làm nguyên liệu tổng hợp steroid

b)

Nhuận tẩy mạnh và gây tiêu chảy cấp

c)

Giảm bền thành mạch tương tự vitamin P

d)

Ức chế hoàn toàn miễn dịch ở liều điều trị

46.

Anthranoid có đặc điểm màu sắc và hành vi dưới kiềm theo mô tả nào?

a)

Màu vàng, cam, đỏ; cho màu đỏ sim trong dung dịch kiềm (phản ứng Borntrager)

b)

Không màu; không phản ứng trong kiềm

c)

Màu xanh dương; chuyển không bền trong kiềm

d)

Chỉ phát huỳnh quang xanh dưới UV 254 nm, không đổi màu trong kiềm

47.

Tác dụng dược lý chính được nêu cho anthranoid là gì?

a)

Tác dụng nhuận tẩy; một số dẫn chất dùng điều trị ung thư hoặc viêm khớp

b)

Giảm huyết áp và chống đông máu

c)

Kháng sinh mạnh trên vi khuẩn gram dương

d)

Chống trầm cảm và an thần

48.

Về độ tan, nhận định nào phù hợp với flavonoid trong tài liệu?

a)

Aglycon tan trong dung môi hữu cơ như CHCl3, ether, acetone; glycoside tan trong dung môi phân cực như EtOH, MeOH, nước

b)

Cả aglycon và glycoside chỉ tan tốt trong hexan

c)

Aglycon chỉ tan trong nước, glycoside tan trong benzen

d)

Glycoside và aglycon đều không tan trong dung môi phân cực

49.

Phản ứng đặc trưng của flavonoid với FeCl3 được mô tả như thế nào?

a)

Tạo màu xanh đen hoặc lục

b)

Không tạo màu

c)

Tạo màu đỏ sim

d)

Tạo huỳnh quang vàng mạnh dưới UV 365 nm

50.

Tác dụng dược lý chung nào sau đây phù hợp với nhóm flavonoid theo tài liệu?

a)

Chống oxy hoá, tăng bền thành mạch, bảo vệ gan

b)

Nhuận tẩy mạnh và gây co thắt cơ trơn

c)

Ức chế tổng hợp prothrombin, chống đông máu mạnh

d)

Kích thích hệ thần kinh mạnh

51.

Coumarin có tính chất nào sau đây phù hợp với mô tả?

a)

Chất kết tinh không màu, mùi thơm, dễ thăng hoa

b)

Chất lỏng màu đỏ, mùi hắc, khó bay hơi

c)

Chỉ tan trong hexan, không tan trong cồn

d)

Không phát huỳnh quang dưới UV 365 nm

52.

Tác dụng dược lý liên quan đến coumarin trong tài liệu là gì?

a)

Chống co thắt, làm giãn mạch vành; một số coumarin chống đông bằng cách giảm tổng hợp prothrombin

b)

Kích thích co mạch mạnh và tăng đông máu

c)

Gây nhuận tẩy mạnh và giảm nhịp tim

d)

Chỉ dùng ngoài da, không có tác dụng toàn thân

53.

Tannin có tính chất hoá lý nổi bật nào được nêu?

a)

Vị chát, làm săn da; có thể kết tủa với gelatin và muối kim loại

b)

Mùi thơm mạnh, vị ngọt; không tạo kết tủa với protein

c)

Không tan trong nước, chỉ tan trong benzen

d)

Chỉ có tác dụng tẩy mạnh trên ruột

54.

Cơ chế tác dụng dược lý chính của tannin theo tài liệu là gì?

a)

Kết hợp với protein tạo màng bảo vệ niêm mạc, làm se và cầm máu

b)

Ức chế men lactase ở ruột non

c)

Tăng dẫn truyền thần kinh trung ương

d)

Hoạt hoá thụ thể beta‑adrenergic

55.

Con đường sinh tổng hợp của saponin theo tài liệu thuộc nhóm tiền chất nào và trung gian đặc trưng nào?

a)

Con đường isoprenoid từ acetyl‑CoA → IPP → squalene → sapogenin → saponin

b)

Con đường phenylpropanoid từ phenylalanine → cinnamic acid → p‑coumaric acid → chalcone

c)

Con đường polyketide từ acetyl‑CoA và malonyl‑CoA → anthraquinone

d)

Con đường shikimate tạo acid gallic trước khi tạo saponin

56.

Con đường sinh tổng hợp anthranoid được mô tả như thế nào?

a)

Tổng hợp qua con đường acetate (polyketide) từ acetyl‑CoA và malonyl‑CoA rồi cycl hoá và oxy hoá tạo anthraquinone

b)

Từ phenylalanine qua p‑coumaric acid rồi tạo chalcone

c)

Từ IPP ngưng tụ thành squalene rồi tạo nhân steroid

d)

Từ đường đơn qua phản ứng glycosyl hoá trực tiếp

57.

Theo phần sinh tổng hợp, coumarin bắt nguồn từ con đường nào?

a)

Con đường phenylpropanoid từ phenylalanine sau deamination thành cinnamic acid rồi thành p‑coumaric acid

b)

Con đường isoprenoid từ IPP thành squalene rồi đóng vòng

c)

Con đường polyketide từ acetyl‑CoA và malonyl‑CoA

d)

Con đường đường phân glycolysis tạo pyruvate

58.

Sự hình thành flavonoid cơ bản theo tài liệu liên quan đến sự kết hợp của những con đường/tiền chất nào?

a)

Con đường phenylpropanoid (tạo p‑coumaric acid) kết hợp với con đường acetate (malonyl‑CoA) tạo chalcone rồi cycl hoá thành flavonoid

b)

Chỉ từ con đường isoprenoid tạo squalene rồi cycl hoá thành flavonoid

c)

Trực tiếp từ glucose qua phản ứng oxy hoá

d)

Từ anthraquinone chuyển hoá thành flavone

59.

Các phản ứng định tính nào dùng để nhận biết vòng lacton của glycosid tim? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Baljet (acid picric 1% + NaOH 10%)

b)

Legal (nitroprussid natri + NaOH trong ethanol)

c)

Keller–Killiani (FeCl3 5%/acid acetic, định tính đường 2,6-deoxy)

d)

Liebermann–Burchard (anhydrid acetic + H2SO4 đặc, định tính khung steroid)

60.

Phản ứng Keller–Killiani trong định tính glycosid tim chủ yếu nhận biết phần cấu trúc nào?

a)

Vòng lacton không bão hòa

b)

Khung steroid

c)

Phần đường 2,6-deoxy

d)

Nhóm aldehyd tự do

61.

Trong phản ứng Liebermann–Burchard với glycosid tim, mục đích chính là nhận biết bộ phận cấu trúc nào của phân tử?

a)

Vòng lacton ở C-17

b)

Khung steroid của aglycon

c)

Chuỗi đường gắn tại C-3

d)

Nhóm nitro trong phân tử

62.

Hiện tượng tạo bọt bền của saponin trong nước chủ yếu do đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

a)

Phân tử có cả đầu ưa nước (mạch đường) và đầu kỵ nước (khung aglycon)

b)

Chỉ chứa nhiều nhóm carbonyl liên hợp

c)

Chỉ do có vòng lacton không bão hòa

d)

Do có nguyên tử halogen trong cấu trúc

63.

Trong thử nghiệm tạo bọt, người ta dựa vào mức độ bọt ở môi trường kiềm và acid để sơ bộ phân biệt hai nhóm saponin nào?

a)

Steroid và triterpenoid

b)

Flavonoid và coumarin

c)

Anthranoid và tannin

d)

Alkaloid và terpenoid đơn giản

64.

Phản ứng Borntraeger dùng định tính nhóm anthranoid cho hiện tượng màu đặc trưng nào sau khi kiềm hoá lớp dung dịch?

a)

Lớp dung dịch kiềm có màu đỏ

b)

Lớp dung dịch acid có màu xanh lục

c)

Xuất hiện tủa trắng bông

d)

Dung dịch chuyển không màu

65.

Phản ứng Shinoda dùng định tính flavonoid sử dụng hệ thuốc thử nào và cho màu cam, đỏ, tím?

a)

Bột magnesi và HCl

b)

FeCl3 5% trong acid acetic

c)

NaOH 10% trong ethanol

d)

Dung dịch diazo trong kiềm

66.

Khi cho dung dịch flavonoid trong cồn tác dụng với NaOH loãng, hiện tượng màu quan sát được là gì?

a)

Màu đậm lên

b)

Mất màu hoàn toàn

c)

Chuyển sang màu xanh dương bền

d)

Xuất hiện màu đen

67.

Với thuốc thử FeCl3, dung dịch flavonoid/ cồn cho màu nào (tuỳ số nhóm OH)?

a)

Lục, xanh, nâu

b)

Đỏ tươi ổn định

c)

Vàng chanh không đổi

d)

Không màu

68.

Trong phản ứng ghép đôi với thuốc thử diazo, dung dịch flavonoid đã kiềm hoá cho sự thay đổi màu gì?

a)

Cam chuyển sang đỏ

b)

Xanh chuyển sang vàng

c)

Không đổi màu

d)

Đen chuyển sang tím

69.

Đối với coumarin, nhóm OH phenol cho phản ứng tạo phức màu xanh với thuốc thử nào?

a)

FeCl3

b)

KMnO4

c)

AgNO3

d)

CuSO4

70.

Đối với coumarin, trong quy trình tạo phẩm màu với thuốc thử diazo: bước quan trọng trước khi cho thuốc thử diazo là gì?

a)

Kiềm hoá dung dịch

b)

Axit hoá mạnh bằng H2SO4 đặc

c)

Thêm AgNO3

d)

Làm khan bằng Na2SO4

71.

Cân bằng đóng–mở vòng lacton của coumarin phụ thuộc pH. Trong môi trường kiềm, nhận định nào đúng?

a)

Vòng lacton mở, dung dịch trong và tan tốt trong nước kiềm

b)

Vòng lacton đóng, dung dịch đục và kém tan

c)

Không xảy ra thay đổi nào của vòng lacton

d)

Xuất hiện tủa kim loại

72.

Trong thử nghiệm thuộc da để định tính tannin, tiêu chí dương tính đặc trưng là gì sau khi xử lý đúng quy trình với da sống và dung dịch Fe(III) sulfat 1%?

a)

Miếng da chuyển màu nâu

b)

Dung dịch chuyển xanh lam đậm

c)

Da trở nên mềm và không đổi màu

d)

Xuất hiện bọt bền lâu

73.

Phản ứng tủa với gelatin có muối (gelatin 1% + NaCl 10%) dùng để phân biệt loại tannin nào?

a)

Tannin thật cho tủa, pseudotannin không cho tủa với dung dịch gelatin loãng

b)

Pseudotannin cho tủa mạnh, tannin thật không cho tủa

c)

Chỉ dùng cho anthranoid

d)

Chỉ đặc hiệu cho coumarin

74.

Trong số các yếu tố cấu trúc của glycosid tim, bộ phận nào là bắt buộc để có hoạt tính sinh học?

a)

Vòng lacton không bão hoà gắn tại C-17

b)

Nhóm nitro trên nhân steroid

c)

Đường không khử gắn tại C-1

d)

Chuỗi alkyl thẳng dài

75.

Trong cấu trúc glycosid tim, bộ phận nào ảnh hưởng chủ yếu đến độ tan trong nước và dược động học?

a)

Phần đường gắn với aglycon

b)

Vòng lacton không bão hoà

c)

Cầu nối đôi A/B của nhân steroid

d)

Nhóm nitro phụ

76.

Sự thay đổi màu của anthocyanidin theo pH: trong môi trường rất acid (pH khoảng 1–4), màu chủ yếu quan sát được là gì?

a)

Đỏ (dạng cation flavylium)

b)

Tím (dạng trung hoà)

c)

Xanh dương (dạng anion)

d)

Vàng (dạng chalcone mở vòng)

77.

Sự thay đổi màu của anthocyanidin theo pH: trong môi trường kiềm vừa (pH khoảng 8–11), màu chủ yếu quan sát được là gì?

a)

Xanh dương (dạng anion)

b)

Đỏ (dạng cation)

c)

Tím (dạng trung hoà)

d)

Vàng (chalcone)

78.

Sự thay đổi màu của anthocyanidin theo pH: trong môi trường rất kiềm (pH khoảng 12–14), màu chủ yếu quan sát được là gì?

a)

Vàng (dạng chalcone mở vòng)

b)

Đỏ (dạng cation)

c)

Tím (dạng trung hoà)

d)

Xanh lục bền

79.

So sánh đo quang UV–Vis và HPLC theo bảng trong tài liệu: phát biểu nào sau đây đúng về độ đặc hiệu và khả năng định lượng?

a)

HPLC có độ đặc hiệu cao cho từng chất

b)

Đo quang chỉ có tính đặc hiệu tương đối theo nhóm chất

c)

HPLC có thể định lượng đồng thời, chính xác cho nhiều chất

d)

Đo quang luôn định lượng chính xác từng chất bất kể chất chuẩn

80.

Theo bảng so sánh, phát biểu nào đúng về lượng mẫu và thời gian phân tích giữa đo quang và HPLC?

a)

Đo quang cần lượng mẫu lớn hơn HPLC

b)

HPLC thường có thời gian phân tích dài hơn (tuỳ chương trình)

c)

Đo quang luôn mất nhiều thời gian hơn HPLC

d)

HPLC luôn cần mẫu lớn hơn đo quang