wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn MKT

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

QUIZ 6

CÂU 1: Content Marketing là gì?

a)

Là chia sẻ video giải trí

b)

Là hình thức tiếp thị tạo ra và chia sẻ nội dung liên quan, hấp dẫn và có giá trị

c)

Là tiếp thị qua email

d)

Là quảng cáo sản phẩm trực tiếp

2.

CÂU 2: Việc xác định lý do/ nội dung này mang lại giá trị cho doanh nghiệp/ nhận hàng công như lý giải nguyên nhân khách hàng quan tâm tới chủ đề này nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

When

3.

CÂU 3: Một trong các bước để tối ưu hiệu quả Content Marketing là:

a)

Tạo chiến dịch email

b)

Đánh giá đối thủ

c)

Hiểu nội dung nào nên được khuếch đại

d)

Xác định chi phí sản xuất

4.

CÂU 4: Chọn phương án đúng nhận định về Infographic

a)

Là một dạng Content Marketing tóm tắt những thông tin dài, phức tạp thành những hình ảnh/ biểu đồ sống động nhằm mang đến kiến thức tổng quan và dễ hiểu cho người đọc

b)

Là một sự kiện trực tuyến hấp dẫn, một hình thức hội thảo hoặc một buổi thuyết trình/ truyền hình trực tuyến đưa ra trên mạng. Thường được tổ chức để kết nối với một lượng lớn khán giả tham dự rộng khắp. Tại đó, khán giả tham gia bằng cách gửi câu hỏi, trả lời các cuộc thăm dò và sử dụng các công cụ tương tác có sẵn trên ứng dụng.

c)
  • Là một loại sách được sử dụng thông qua các thiết bị điện toán cá nhân như máy tính, smartphone... là một loại file điện tử và được thiết kế giống sách thật nhưng là các tệp tin số.

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

5.

CÂU 5: Loại nội dung nào đang bùng nổ?

a)

Email marketing

b)

Brochure

c)

Banner quảng cáo

d)

Video ngắn

6.

CÂU 6: Để xây dựng chiến lược tiếp thị nội dung hiệu quả, chúng ta cần phải xác định và trả lời được các nhóm câu hỏi nào?

a)

What - Why - How - Where - When - Who

b)

What - Why -

How - Where

c)

What - Why - How

d)

What - Where -

When - Who

7.

CÂU 7: Việc xác định văn phong, ngôn ngữ của thông điệp nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

When

b)
  • What

c)

Why

d)

How

8.

CÂU 8: Chọn phương án đúng nhận định về Ebook

a)

Là một loại sách được sử dụng thông qua các thiết bị điện toán cá nhân như máy tính, smartphone... là một loại file điện tử và được thiết kế giống sách thật nhưng là các tệp tin số

b)

Là một dạng Content Marketing tóm tắt những thông tin dài, phức tạp thành những hình ảnh/ biểu đồ sống động nhằm mang đến kiến thức tổng quan và dễ hiểu cho người đọc.

c)

Là một sự kiện trực tuyến hấp dẫn, một hình thức hội thảo hoặc một buổi thuyết trình/ truyền hình trực tuyến đưa ra trên mạng. Thường được tổ chức để kết nối với một lượng lớn khán giả tham dự rộng khắp. Tại đó, khán giả tham gia bằng cách gửi câu hỏi, trả lời các cuộc thăm dò và sử dụng các công cụ tương tác có sẵn trên ứng dụng.

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

9.

CÂU 9: Việc xác định khi nào nội dung sẽ được chia sẻ, khi nào cần cập nhật nội dung mới nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

When

b)

Why

c)

What

d)

How

10.

CÂU 10: Blog là gì?

a)

Một hình ảnh minh họa

b)

Website theo góc nhìn cá nhân hoặc nhóm nhỏ

c)

Một dạng podcast

d)

Một dạng video clip

11.

CÂU 11: Nội dung SEO hiện tập trung vào:

a)

Nội dung chất lượng và long - form content

b)

Từ khóa

c)

Quảng cáo trả phí

d)

Hình ảnh

12.

CÂU 12: Infographic có đặc điểm nổi bật gì?

a)

Dùng để viết bài blog

b)

Gồm nhiều âm thanh và video

c)

Tóm tắt thông tin dài bằng hình ảnh dễ hiểu

d)

Là dạng hội thảo trực tuyến

13.

CÂU 13: Nhận hàng điện thoại Y mời 1 chuyên gia về công nghệ chia sẻ các bài viết giới thiệu điện thoại Y của nhãn hiệu. Đây là xu hướng Content Marketing nào?

a)

Content qua KOLs/ Influencers

b)

Content thị giác với hình thức ảnh meme

c)

Content tương tác

d)

Chủ trọng hiện thị nội dung

14.

CÂU 14: Podcast là hình thức

a)

Quảng cáo Google

b)

Video âm nhạc

c)

Nội dung âm thanh có thể nghe lại

d)

Hình ảnh động

15.

CÂU 15: Việc xác định chủ đề/ nội dung nào sẽ được nhắc tới (hay định dạng nào sẽ được sử dụng cho nội dung) nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

How

b)

Why

c)

What

d)

When

16.

Quiz 07

CÂU 1: Tại sao blog được xem là kênh PR hiệu quả?

a)

Được quản lý bởi báo chí

b)

Không cần nội dung

c)

Chuyên đăng tin sản phẩm

d)

Blogger có thể truyền tải quan điểm cá nhân một cách tự nhiên

17.

CÂU 2: Bài viết PR nên định dạng như thế nào để dễ chia sẻ?

a)

Các định dạng như link blog, video, hình ảnh có thể chia sẻ trên mạng xã hội

b)

In ra phát tay

c)

File Word gửi qua USB

d)

Dạng PDF đính kèm email

18.

CÂU 3: PR Online là gì?

a)
  • Chiến dịch quảng cáo Google Ads

b)

Hoạt động PR thực hiện trên nền tảng internet

c)

Tổ chức họp báo

d)

Email marketing

19.

CÂU 4: PR Online có thể dễ dàng liên kết với website doanh nghiệp thông qua?

a)

QR code in ấn

b)

Banner quảng cáo

c)

Mã hóa email

d)

Đường link chèn trong bài PR

20.

CÂU 5: PR Online hỗ trợ SEO bằng cách nào?

a)

Dùng từ khóa thích hợp trong bài PR để tăng thứ hạng tìm kiếm

b)

Quản lý đội sale

c)

Tạo quảng cáo offline

d)

Chạy quảng cáo banner

21.

CÂU 6: Mệnh đề nào đúng khi mô tả khác biệt giữa PR online và PR offline?

a)

Mục đích PR online là kích thích sự tương tác còn PR offline mang tính thông báo

b)
  • Người nắm giữ và truyền thông tin PR offline là phóng viên còn PR online là bản thân độc giả

c)

Cách thức tác động đến cộng đồng đều qua báo, tạp chí nhưng PR online có thêm blog, diễn đàn trực tuyến

d)

Tốc độ lan truyền của PR online chậm hơn PR offline

22.

CÂU 7: "OMO chiến dịch Tết 2020 với thông điệp: "Vui lồng lộn, Tết, tìm bạn giao điều hay" đã truyền thông trên các kênh báo online như Afamily, Tiên phong, Kenh14". Loại hình PR Online nào đang được nhận định trên?

a)

podcast

b)

mạng xã hội

c)

blog

d)

báo điện tử

23.

CÂU 8: PR là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Public Relations

b)

Personal Response

c)

Product Reach

d)

Press Report

24.

CÂU 9: Blog giúp doanh nghiệp PR bằng cách nào?

a)

Tạo tài liệu kỹ thuật

b)

Tận dụng chia sẻ từ góc nhìn cá nhân của blogger

c)

Giao hàng

d)

Gửi báo giá

25.

CÂU 10: Ai là người truyền thông tin trong PR offline?

a)

Phóng viên

b)

Người tiêu dùng

c)

Trang web

d)

Blogger

26.

CÂU 11: Trong số những kênh PR online phổ biến, kênh nào được coi là kênh chính thống mà khách hàng tin tưởng?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Diễn đàn

d)

Báo điện tử

27.

CÂU 12: Điều gì có thể khiến chiến dịch PR online thực hiện không hiệu quả?

a)

Viết bài nói quá sự thật để tăng sự hấp dẫn

b)

Viết đúng từ khóa để tìm trên Công cụ tìm kiếm

c)

Nội dung của bài viết đánh vào nhu cầu thiết thực của khách hàng

d)

Dễ hiểu, ngắn gọn, súc tích

28.

CÂU 13: Kênh PR Online nào có tính tương tác cao nhất với cộng đồng?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Podcast

d)

Email

29.

CÂU 14: Mục tiêu chính của PR là gì?

a)

Tổ chức sự kiện

b)

Tăng follow mạng xã hội

c)

Xây dựng hình ảnh và tạo ra cái nhìn thiện cảm về thương hiệu

d)
  • Bán hàng ngay lập tức

30.

CÂU 15: Một trong các lợi ích lớn của PR Online là gì?

a)

In ấn tài liệu

b)

Giảm nhân sự

c)

Giải quyết khủng hoảng truyền thông nhanh chóng

d)

Tăng ngân sách marketing

31.

Quiz 08

CÂU 1: Một lý do khiến khách hàng thoát khỏi trang đích là gì?

a)

Không có pop-up quảng cáo

b)

Thiếu logo công ty

c)

Nội dung không khớp với thông điệp quảng cáo ban đầu

d)

Không dẫn link Facebook

32.

CÂU 2: Điểm mạnh của landing page so với trang chủ là gì?

a)

Có nhiều banner

b)

Có nhiều liên kết

c)

Chứa thông tin đa dạng hơn

d)

Tỷ lệ chuyển đổi cao hơn

33.

CÂU 3: Yếu tố nào sau đây giúp landing page hiệu quả hơn?

a)

Tối ưu nội dung hướng tới khách hàng mục tiêu

b)

Tập trung viết chi tiết kỹ thuật

c)

Điều hướng về Trang chủ

d)

Có nhiều nội dung phụ

34.

CÂU 4: Mục tiêu chính của landing page là gì?

a)

Tăng lượng tìm kiếm Google

b)

Tối đa hóa chuyển đổi từ khách truy cập

c)

Dẫn khách đến trang chủ

d)
  • Thu thập email người dùng

35.

CÂU 5: Hành động cụ thể thường được khuyến khích trên landing page là gì?

a)

Chia sẻ lại video

b)

Đăng ký, mua hàng, tải tài liệu...

c)

Trả lời khảo sát nội bộ

d)

Theo dõi livestream

36.

CÂU 6: Cập nhật landing page thường xuyên có lợi gì?

a)

Thay đổi thiết kế

b)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng hiện tại

c)

Làm mới SEO

d)

Tăng tốc độ trang

37.

CÂU 7: Khi khách hàng nhấp vào quảng cáo, nên điều hướng họ tới đâu?

a)

Trang chủ instagram của nhãn hàng/ doanh nghiệp để tìm hiểu những thông tin mới nhất

b)
  • Trang chủ website của nhãn hàng/ doanh nghiệp để tìm hiểu thông tin liên quan

c)

Trang tìm kiếm Google để tìm kiếm thêm thông tin liên quan

d)

Trang đích chứa chính xác nội dung thông điệp quảng cáo nhắc tới

38.

CÂU 8: Một lý do khiến khách hàng thoát khỏi trang đích là gì?

a)

Không thể thao tác trên đó

b)

Có ít hình ảnh hơn

c)

Có nhiều thông tin và không tập trung vào một thông điệp

d)

Có ít thông tin hơn

39.

CÂU 9: Landing page nên có nội dung gì?

a)

Liệt kê mọi sản phẩm

b)

Tất cả các thông tin mạng xã hội

c)

Tập trung vào thông điệp chính của quảng cáo

d)

Tập trung mô tả công ty

40.

CÂU 10: Một landing page hiệu quả nên hướng đến yếu tố nào?

a)

Kết nối đến mạng xã hội

b)

Một thông điệp duy nhất và kêu gọi hành động rõ ràng

c)

Tạo ra form liên hệ dài

d)

Cung cấp tất cả thông tin công ty

41.

CÂU 11: Trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC muốn xây dựng một landing page nhằm mục đích thu thập thông tin của các người dùng là nữ. Vậy trên landing page đó, trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC bắt buộc phải biết rõ chức năng nào nhằm đạt được mục đích đó?

a)

Tạo nút "mua gói dịch vụ" của trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

b)

Giới thiệu về trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

c)

Tạo form để khách hàng điền và nhận ưu đãi đang có tại trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

d)

Giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ hiện có của trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

42.

CÂU 12: Việc xác định mục tiêu của landing page giúp gì cho chiến dịch?

a)

Để thiết kế nội dung phù hợp và tăng hiệu quả chuyển đổi

b)

Giảm lượt truy cập

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Làm đẹp hơn giao diện

43.

CÂU 13: Landing page là gì?

a)

Trang chủ chính của website

b)

Trang mạng xã hội chính thức của doanh nghiệp

c)

Trang web cụ thể xuất hiện khi khách hàng nhấp vào quảng cáo

d)

Trang giới thiệu công ty

44.

CÂU 14: Một trong những lợi ích chính của landing page là gì?

a)

Quảng bá thương hiệu truyền miệng

b)

Tối ưu bộ nhận diện thương hiệu

c)

Tăng lượt like fanpage

d)

Hướng người dùng đến hành động cụ thể

45.

CÂU 15: Giao diện landing page nên như thế nào?

a)

Thân thiện, tối ưu di động

b)

Dùng hiệu ứng flash nhiều

c)

Đơn sắc và đơn giản

d)

Chỉ hoạt động trên PC

46.

Quiz 09

CÂU 1: Thị trường thương mại điện tử được chia ra gồm những hướng nào?

a)

thị trường giao dịch liên kết, thị trường giao dịch không liên kết, thị trường giao dịch riêng

b)

thị trường giao dịch liên kết, thị trường giao dịch riêng, thị trường giao dịch chung

c)

thị trường giao dịch riêng, thị trường giao dịch liên kết

d)

thị trường giao dịch chung, thị trường giao dịch riêng

47.

CÂU 2: Mô hình mà các doanh nghiệp và nhà bán lẻ online sử marketing và bán sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng là mô hình Thương mại điện tử nào?

a)

Business to Goverment (B2G)

b)

Business to business (B2B)

c)

Customer to customer (C2C)

d)

Business to customer (B2C)

48.

CÂU 3: Một ví dụ rõ nét của Micro moment là gì?

a)

Tra cứu sản phẩm trên điện thoại và đặt mua ngay sau đó

b)

Mua hàng tại siêu thị

c)

Đi khảo sát thị trường

d)

Đến cửa hàng xem sản phẩm xem sản phẩm

49.

CÂU 4: Mô hình B2B trong thương mại điện tử là gì?

a)
  • Người tiêu dùng mua qua mạng

b)

Giao dịch trực tuyến giữa các doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng

d)

Cơ quan chính phủ tiếp cận người dân

50.

CÂU 5: Vì sao Mobile Marketing ngày càng phổ biến trong TMĐT?

a)

Người dùng ngày càng sử dụng smartphone để mua hàng

b)

Chính sách nhà nước khuyến khích

c)

Giảm chi phí thiết kế website

d)

Giá điện thoại giảm

51.

CÂU 6: Website www.tiki.vn thuộc mô hình Thương mại điện tử nào?

a)

B2B

b)

B2G

c)

B2C

d)

C2C

52.

CÂU 7: Doanh nghiệp A đang kinh doanh các mặt hàng về mỹ phẩm, doanh nghiệp A thuê các bạn Influencer người có sức ảnh hưởng để quảng bá và tăng sức mua cho sản phẩm của doanh nghiệp A trong cộng đồng của họ, chủ yếu là các bạn sinh sống ở thành thị. Các bạn Influencers đăng bài truyền thông trên trang Social Media cá nhân và để lại đường link mua sản phẩm mỹ phẩm của doanh nghiệp A trở về website thương mại điện tử của doanh nghiệp A. Với cách giao dịch trực tiếp về trang thương mại điện tử của doanh nghiệp A và lượt mua hàng tăng đáng kể thì các bạn Influencer đều nhận được % hoa hồng từ doanh nghiệp A. Xu hướng nào đang được áp dụng ở trường hợp này? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Location based Marketing

(Tiếp thị qua địa điểm)

b)

Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

c)

Cả 2 phương án trên đều đúng

d)

Micro moment (Khoảnh khắc vì một khoảnh khắc nảy sinh nhu cầu) trên điện thoại di động

53.

CÂU 8: Content Marketing giúp gì trong Thương mại điện tử?

a)

Tạo nội dung hữu ích để thu hút và giữ chân khách hàng

b)

Thiết kế banner website

c)

Tạo mã giảm giá

d)

Quản lý kho hàng

54.

CÂU 9: Shopee, Lazada, Tiki là ví dụ cho mô hình nào?

a)

B2B

b)

B2G

c)

C2C

d)

B2C

55.

CÂU 10: Micro moment là gì?

a)

Giao dịch tài chính

b)

Sự kiện livestream dài hạn

c)

Khoảnh khắc phát sinh nhu cầu và quyết định mua hàng nhanh chóng trên thiết bị di động

d)

Quảng cáo tạm thời

56.

CÂU 11: C2C là thuộc mô hình thương mại điện tử phổ biến nào?

a)

Business to business (B2B)

b)

Business to customer (B2C)

c)

Business to Goverment (B2G)

d)

Customer to customer (C2C)

57.

CÂU 12: Trong mô hình tiếp thị liên kết (Affiliates), ai là người nhận hoa hồng từ doanh nghiệp?

a)

Đối tác quảng bá (Publisher)

b)

Khách hàng

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Nhà cung cấp sản phẩm

58.

CÂU 13: Các doanh nghiệp lớn như Samsung, P&G, Vinamilk... đã phối hợp với Shopee và tạo gian hàng riêng cho doanh nghiệp mình trên Shopee Mall nhằm mục đích giúp người mua hàng được tiếp cận với nhiều mặt hàng chính hãng. Các doanh nghiệp này đang áp dụng mô hình Thương mại Điện tử nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

B2G

59.

CÂU 14: Affiliate Marketing hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Quảng bá thương hiệu bằng video

b)

Chỉ trả hoa hồng khi có đơn hàng hoặc chuyển đổi thành công

c)

Trả phí cho mỗi lượt click

d)

Tặng sản phẩm dùng thử

60.

CÂU 15: Theo định nghĩa của WTO, Thương mại điện tử bao gồm những hoạt động nào?

a)

Quảng cáo và phân phối sản phẩm

b)
  • Giao nhận và marketing sản phẩm

c)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm

d)

Bán hàng và sản xuất nội dung số