wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 10 - Marketing trực tuyến

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Marketing tập trung vào việc:

a)

Bán hàng ngay lập tức

b)

Tạo – truyền tải – trao đổi giá trị

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Sản xuất hàng loạt

2.

Giá trị cảm xúc của sản phẩm bao gồm:

a)

Trải nghiệm – cảm giác – sự tự tin

b)

Công dụng kỹ thuật

c)

Độ bền

d)

Giá bán

3.

Giá trị lý tính của sản phẩm KHÔNG bao gồm:

a)

Độ bền

b)

Tính năng

c)

Bao bì

d)

Sự tự hào

4.

Research trong Marketing nhằm:

a)

Tăng số bài đăng

b)

Hiểu thị trường – đối thủ – khách hàng

c)

Chọn KOL

d)

Viết nội dung bán hàng

5.

Segmentation là quá trình:

a)

Chọn thông điệp

b)

Phân khúc khách hàng theo tiêu chí cụ thể

c)

Chọn kênh quảng cáo

d)

Đặt ngân sách

6.

Mục tiêu của Positioning:

a)

Tối ưu ngân sách

b)

Tạo vị trí trong tâm trí khách hàng

c)

Tăng tần suất quảng cáo

d)

Giảm chi phí

7.

Khi khách biết nhưng chưa tin, doanh nghiệp cần:

a)

Chạy ads nhiều hơn

b)

Thêm bằng chứng thuyết phục (RTB)

c)

Tăng số bài PR

d)

Thay màu thương hiệu

8.

Để khách hàng yêu thương hiệu, cần:

a)

Tăng giá

b)

Xây dựng trải nghiệm cảm xúc

c)

Giảm quảng cáo

d)

Đổi slogan

9.

Ngành nào cần nuôi dưỡng lâu dài nhất?

a)

F&B

b)

Bất động sản

c)

Siêu thị

d)

Thời trang

10.

Digital Marketing mạnh nhất nhờ:

a)

Tính cá nhân hóa – khả năng đo lường

b)

Không

11.

Digital Marketing mạnh nhất nhờ:

a)

Tính cá nhân hóa – khả năng đo lường

b)

Không cần nội dung

c)

Tự chạy không cần tối ưu

d)

Không có cạnh tranh

12.

Remarketing giúp doanh nghiệp:

a)

Theo đuổi khách đã quan tâm

b)

Tìm khách mới

c)

Tăng chi phí

d)

Tránh sự trùng lặp

13.

Giữ khách cũ quan trọng vì:

a)

Chi phí thấp – tỷ lệ mua cao

b)

Khó tiếp cận

c)

Không mua lại

d)

Tốn nhiều chi phí

14.

Bước đầu tiên trong lập kế hoạch Marketing:

a)

Viết content

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Tuyển nhân sự

d)

Thiết kế banner

15.

KPI có đặc điểm:

a)

Đo lường được

b)

Cảm tính

c)

Không cần deadline

d)

Không cần số liệu

16.

Trong SMART, chữ R là:

a)

Realistic

b)

Random

c)

Result

d)

Reaction

17.

SWOT giúp doanh nghiệp:

a)

Hiểu nội lực & môi trường bên ngoài

b)

Làm TVC

c)

Thiết kế bao bì

d)

Viết bài PR

18.

Media Plan mô tả:

a)

Kênh – ngân sách – lịch chạy – mục tiêu

b)

Nhân sự công ty

c)

Sản phẩm – giá

d)

Kho hàng

19.

Action Plan là:

a)

Danh sách công việc – người phụ trách – deadline

b)

Danh sách sản phẩm

c)

Danh sách khách hàng

d)

Danh sách chi nhánh

20.

Nhìn vào dữ liệu lịch sử giúp:

a)

Tối ưu hiệu suất

b)

Không cần đo lường

c)

Làm nội dung sáng tạo

d)

Chọn màu thương hiệu

21.

Phân bổ ngân sách tốt nhất khi:

a)

Tập trung vào kênh hiệu suất cao

b)

Chia đều mọi kênh

c)

Chỉ chạy kênh rẻ

d)

Theo cảm tính

22.

Phân bổ ngân sách tốt nhất khi:

a)

Tập trung vào kênh hiệu suất cao

b)

Chia đều mọi kênh

c)

Chỉ chạy kênh rẻ

d)

Theo cảm tính

23.

Phễu chuyển đổi giúp doanh nghiệp:

a)

Biết khách rời ở bước nào

b)

Tăng doanh thu ngay

c)

Viết content

d)

Thiết kế banner

24.

Một kế hoạch thất bại khi thiếu:

a)

Insight khách hàng

b)

Poster đẹp

c)

Màu chuẩn

d)

Video dài

25.

Dự phòng rủi ro giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm thiểu thất bại

b)

Tăng chi phí

c)

Bỏ KPI

d)

Không cần tối ưu

26.

Kế hoạch hiệu quả cần:

a)

Tối ưu liên tục dựa trên dữ liệu

b)

Không đo lường

c)

Không chỉnh sửa

d)

Mỗi kênh một chiến lược riêng biệt

27.

SEO nhằm:

a)

Tối ưu website để tăng thứ hạng trên Google

b)

Tối ưu hình ảnh

c)

Quay video

d)

Chạy quảng cáo

28.

TikTok phù hợp nhất với:

a)

Video ngắn – tính giải trí cao

b)

Nội dung dài

c)

Blog

d)

Ebook

29.

Google Search phù hợp với khách:

a)

Chưa biết nhu cầu

b)

Đang chủ động tìm kiếm giải pháp

c)

Đang xem phim

d)

Đang giải trí

30.

Facebook Ads nhắm chọn theo:

a)

Nhân khẩu – sở thích – hành vi

b)

CMND

c)

Email

d)

Tên thật

31.

Social Commerce là:

a)

Bán hàng qua mạng xã hội

b)

Bán tại cửa hàng

c)

Bán qua tờ rơi

d)

Bán qua truyền hình

32.

YouTube Ads phù hợp để:

a)

Tăng nhận diện thương hiệu

b)

Thu email

c)

Chốt sale ngay

d)

Xây cộng đồng

33.

Để tăng chuyển đổi trên TMĐT cần:

a)

Ảnh đẹp – mô tả rõ – review thật

b)

Chỉ chạy sale

34.

Để tăng chuyển đổi trên TMĐT cần:

a)

Ảnh đẹp – mô tả rõ – review thật

b)

Chỉ chạy sale

c)

Không chạy ads

d)

Chỉ livestream

35.

F&B nên chạy quảng cáo theo:

a)

Bán kính gần cửa hàng

b)

Toàn quốc

c)

Quốc tế

d)

Không ưu đãi

36.

App tăng retention bằng:

a)

Thông báo cá nhân hóa

b)

Không gửi thông báo

c)

Giảm tính năng

d)

Chỉ chạy quảng cáo

37.

Sàn TMĐT tăng đề xuất sản phẩm bằng:

a)

AI phân tích hành vi

b)

Random

c)

Chọn sản phẩm đắt

d)

Chọn sản phẩm shop thích

38.

Thương hiệu điện tử tăng uy tín bằng:

a)

Review – test thực tế

b)

Chỉ đăng ảnh đẹp

c)

Màu mè

d)

Ít thông tin

39.

SaaS tăng chuyển đổi bằng:

a)

Webinar – trial – email automation

b)

Giảm nội dung

c)

Không hỗ trợ

d)

Không demo

40.

Doanh nghiệp B2B muốn tăng lead chất lượng nên:

a)

Case study – whitepaper

b)

Flash sale

c)

Meme

d)

Giveaway

41.

3 giây đầu tiên cần:

a)

Hook mạnh

b)

Logo

c)

Nhạc nền

d)

Text dài

42.

Nội dung cảm xúc phù hợp với:

a)

Xây dựng cộng đồng

b)

Chốt sale

c)

SEO

d)

Remarketing

43.

Content viral nhất khi:

a)

Chạm cảm xúc mạnh

b)

Dài dòng

c)

Không âm thanh

d)

Không hình ảnh

44.

Nội dung thuyết phục cần:

a)

Review thật – bằng chứng rõ ràng

b)

Filter mạnh

c)

Text dài

d)

Nhạc lớn

45.

RTS xuất hiện khi:

a)

Người xem thấy nội dung có giá trị chia sẻ

b)

Giảm giá mạnh

c)

Theo trend

d)

Được ép chia sẻ

46.

Nội dung hữu ích giúp:

4 lines
47.

RTS xuất hiện khi:

a)

Người xem thấy nội dung có giá trị chia sẻ

b)

Giảm giá mạnh

c)

Theo trend

d)

Được ép chia sẻ

48.

Nội dung hữu ích giúp:

a)

Tăng niềm tin – tăng tương tác

b)

Giảm reach

c)

Không ai xem

d)

Không mang lại chuyển đổi

49.

Livestream hiệu quả nhất khi:

a)

Demo + ưu đãi theo phiên

b)

Không trả lời comment

c)

Chỉ nói lý thuyết

d)

Không có mã giảm

50.

Review hiệu quả nhất khi:

a)

Người thật dùng thật

b)

Ảnh stock

c)

Nhạc mạnh

d)

Không mô tả

51.

Nội dung tăng niềm tin nhất:

a)

Case study – chứng thực

b)

Ảnh đẹp

c)

Giảm giá

d)

Không chia sẻ kiến thức

52.

Để tạo hiệu ứng “sold-out”, cần:

a)

Teaser – waiting list – review thật

b)

Không quảng cáo

c)

Chỉ giảm giá

d)

Giảm chất lượng video

53.

Nội dung cộng đồng hiệu quả nhất khi:

a)

Kể chuyện thật – chạm cảm xúc

b)

Chỉ đăng sản phẩm

c)

Không tương tác

d)

Nội dung khô khan

54.

Chiến dịch đa kênh hiệu quả khi:

a)

Thông điệp thống nhất – sáng tạo đồng bộ

b)

Mỗi kênh một thông điệp

c)

Không cần tối ưu

d)

Không đo lường

55.

Để tăng tương tác tự nhiên:

a)

Nội dung giá trị – cảm xúc – giải pháp

b)

Spam bài

c)

Chỉ đăng sale

d)

Không trả lời bình luận