wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương cuối kỳ 1-khtn 7

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Các hạt cấu tạo nên hạt nhân của hầu hết các nguyên tử là gì?

a)

electron và neutron

b)

electron, proton và neutron

c)

electron và proton

d)

proton và neutron

2.

Trong hạt nhân nguyên tử, hạt mang điện là gì?

a)

electron

b)

proton

c)

neutron và proton

d)

proton và electron

3.

Số electron tối đa ở lớp thứ hai là bao nhiêu?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

4.

Kí hiệu nào sau đây là kí hiệu hóa học của nguyên tố Phosphorus?

a)

P

b)

p

c)

Pb

d)

PB

5.

Nguyên tố hóa học là những nguyên tử có cùng đại lượng nào trong hạt nhân?

a)

số khối

b)

số neutron

c)

số proton

d)

số neutron và số proton

6.

Nguyên tố hóa học nào dưới đây được kí hiệu bằng hai chữ cái?

a)

Calcium

b)

Nitrogen

c)

Oxygen

d)

Phosphorus

7.

Nguyên tố hóa học chiếm phần trăm khối lượng lớn nhất trong cơ thể người là gì?

a)

Oxygen

b)

Hydrogen

c)

Carbon

d)

Nitrogen

8.

Mô hình nguyên tử Rutherford–Bohr mô tả điều nào sau đây?

a)

Electron chuyển động tự do trong không gian

b)

Electron đứng yên xung quanh hạt nhân

c)

Electron chuyển động trong các lớp vỏ nhất định quanh hạt nhân

d)

Hạt nhân chuyển động xung quanh electron

9.

Đơn vị dùng để biểu thị khối lượng của nguyên tử là gì?

a)

kg

b)

gam

c)

mol

d)

amu

10.

Chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số proton.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Kí hiệu hóa học của nguyên tố gồm một hoặc hai chữ cái.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Hai nguyên tử có số proton khác nhau vẫn thuộc cùng một nguyên tố.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Chọn Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Số proton quyết định định nguyên tố hóa học.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Trong các kí hiệu sau, kí hiệu nào viết sai? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

H

b)

Li

c)

NA

d)

O

e)

Ne

15.

Trong các kí hiệu sau, kí hiệu nào viết sai? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

AL

b)

CA

c)

K

d)

N

16.

Theo sơ đồ về hàm lượng các nguyên tố trong cơ thể người, chọn bốn nguyên tố hóa học chiếm hàm lượng lớn nhất.

a)

O (Oxygen)

b)

C (Carbon)

c)

H (Hydrogen)

d)

N (Nitrogen)

e)

Ca (Calcium)

17.

Trình bày khái niệm nguyên tố hóa học.

a)

Tập hợp các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân

b)

Tập hợp các nguyên tử có cùng số neutron trong hạt nhân

c)

Tập hợp các nguyên tử có cùng số khối

d)

Mọi nguyên tử cấu tạo nên một chất bất kì

18.

Kí hiệu hóa học là gì?

a)

Một hoặc hai chữ cái Latin đại diện cho nguyên tố

b)

Con số biểu diễn số khối của nguyên tố

c)

Tên gọi đầy đủ của nguyên tố

d)

Hình vẽ mô tả mô hình nguyên tử

19.

Vai trò của số proton là gì?

a)

Quyết định nguyên tố hóa học

b)

Quyết định duy nhất số khối

c)

Không ảnh hưởng đến tính chất nguyên tố

d)

Xác định số lớp electron

20.

Vì sao nói nguyên tố hóa học được xác định bởi số proton?

a)

Vì các nguyên tử có cùng số proton thuộc cùng một nguyên tố

b)

Vì số proton luôn bằng số neutron

c)

Vì số proton thay đổi theo trạng thái vật chất

d)

Vì electron không liên quan đến tính chất nguyên tố

21.

Dụng cụ nào dưới đây dùng để đo tốc độ của một vật?

a)

Nhiệt kế

b)

Cân

c)

Đồng hồ

d)

Lực kế

22.

Thiết bị bán tốc độ sử dụng trong giao thông gồm những gì?

a)

Camera và máy tính

b)

Thước và máy tính

c)

Đồng hồ và máy tính

d)

Camera và đồng hồ

23.

Âm thanh không truyền được trong môi trường nào?

a)

trong thủy ngân

b)

trong khí hydrogen

c)

trong chân không

d)

trong thép

24.

Tốc độ cho biết điều gì về chuyển động của một vật?

a)

Quãng đường mà vật đi được

b)

Thời gian vật đi hết một quãng đường

c)

Sự nhanh hay chậm của chuyển động

d)

Hướng di chuyển của vật

25.

Đơn vị đo tốc độ trong hệ SI là gì?

a)

m/s

b)

m/h

c)

kg/cm

d)

kg/m

26.

Đơn vị tốc độ thường dùng trong giao thông là gì?

a)

m/s

b)

m/phút

c)

km/h

d)

cm/s

27.

Hai vật cùng đi một quãng đường nhưng vật A đi hết 5 phút còn vật B đi hết 10 phút. Điều đó cho thấy điều gì?

a)

Vật A đi được quãng đường ngắn hơn B

b)

Tốc độ của vật A lớn hơn tốc độ của vật B

c)

Tốc độ của vật B lớn hơn tốc độ của vật A

d)

Quãng đường và thời gian không liên quan đến tốc độ

28.

Biểu thức nào sau đây dùng để tính tốc độ?

a)

v = s · t

b)

v = s/t

c)

t = s/v

d)

s = v/t

29.

Một học sinh dùng búa cao su gõ nhẹ vào một cái âm thoa đang treo trong không khí. Hiện tượng vật lý nào xảy ra với hai nhánh của âm thoa ngay sau khi bị gõ, làm xuất hiện âm thanh?

a)

Hai nhánh dao động nhanh qua lại quanh vị trí cân bằng

b)

Hai nhánh quay tròn đều quanh trục treo

c)

Hai nhánh chuyển động thẳng đều theo một hướng

d)

Hai nhánh đứng yên và chỉ nóng lên

30.

Trong thí nghiệm âm thoa đang treo, để kiểm chứng điều kiện tạo ra sóng âm, học sinh đặt một quả bóng xốp nhỏ chạm vào một nhánh của âm thoa sau khi gõ. Quả bóng sẽ có hiện tượng gì?

a)

Bị bật nảy ra do nhánh âm thoa dao động nhanh

b)

Dính chặt vào nhánh âm thoa

c)

Rơi xuống và không thay đổi vị trí

d)

Bị hút vào nhánh âm thoa

31.

Trong thí nghiệm âm thoa đang treo, sóng âm đã truyền từ âm thoa đến tai học sinh chủ yếu qua môi trường nào?

a)

Không khí

b)

Chân không

c)

Chỉ qua chất rắn

d)

Qua ánh sáng

32.

Chọn tất cả các môi trường vật chất mà sóng âm có thể truyền qua.

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Chân không

33.

Giải thích ngắn gọn cơ chế truyền âm từ âm thoa đến tai học sinh trong không khí: mô tả nào sau đây là đúng?

a)

Dao động của âm thoa tạo ra các vùng nén và dãn lan truyền trong không khí đến tai

b)

Âm thoa phát ra ánh sáng và tai nhận ánh sáng đó

c)

Các electron của không khí chuyển động tạo dòng điện đến tai

d)

Âm thoa truyền nhiệt trực tiếp qua không khí đến tai

34.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong cơ thể?

a)

Tạo ra nguồn nguyên liệu cấu tạo nên tế bào và cơ thể.

b)

Sinh ra nhiệt để giải phóng ra ngoài môi trường.

c)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào.

d)

Tạo ra các sản phẩm tham gia hoạt động chức năng của tế bào.

35.

Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu trong bào quan nào sau đây?

a)

Lục lạp.

b)

Ti thể.

c)

Ribosome.

d)

Bộ máy Golgi.

36.

Cho sơ đồ: Nước + Ánh sáng (có chất diệp lục) → (1) → Glucose → (2). (1) và (2) trong sơ đồ trên lần lượt là gì?

a)

Oxygen, carbon dioxide.

b)

Carbon dioxide, oxygen.

c)

Nitrogen, oxygen.

d)

Nitrogen, hydrogen.

37.

Quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng tạo ra ........ cung cấp cho các hoạt động của cơ thể. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

a)

Hóa năng.

b)

Nhiệt năng.

c)

Động năng.

d)

Năng lượng.

38.

Phương trình dạng chữ của quá trình hô hấp là

a)

Nước + carbondioxide → Glucozo + oxygen.

b)

Glucozo + oxygen → carbondioxide + nước + năng lượng.

c)

Protein + oxygen → carbonoxide + nước.

d)

Khoáng + oxygen → năng lượng.

39.

Ở thực vật, sự vận chuyển khí oxygen vào bên trong khoang chứa khí và vận chuyển khí carbon dioxide ra bên ngoài môi trường thông qua khí khổng sẽ diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Ban ngày.

b)

Ban đêm.

c)

Ban ngày và ban đêm.

d)

Lúc khí khổng đóng hoàn toàn.

40.

Trong các nhóm sinh vật dưới đây, nhóm nào trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?

a)

Ruột khoang, giun tròn, giun dẹp, động vật nguyên sinh.

b)

Ruột khoang, giun tròn, giun dẹp, côn trùng, cá.

c)

Ruột khoang, giun tròn, giun dẹp, bò sát, côn trùng.

d)

Ruột khoang, giun tròn, giun dẹp, cá, chim, thú.

41.

Yếu tố chủ yếu điều chỉnh tốc độ thoát hơi nước qua khí khổng là

a)

Kích thước của các tế bào hạt đậu.

b)

Độ trương nước của tế bào hạt đậu.

c)

Số lượng các tế bào nhu mô quanh khí khổng.

d)

Kích thước của tế bào nhu mô quanh khí khổng.

42.

Đặc điểm nào của lá giúp lá nhận được nhiều ánh sáng?

a)

Lá có tính đối xứng.

b)

Phiến lá có dạng bản mỏng.

c)

Lá có cuống lá.

d)

Lá có màu xanh.

43.

Trong quá trình hô hấp tế bào, oxygen đóng vai trò là

a)

Sản phẩm.

b)

Năng lượng.

c)

Dung môi.

d)

Nguyên liệu.

44.

Chất dinh dưỡng có vai trò như thế nào đối với thực vật?

a)

Giúp duy trì năng suất cây trồng qua các thế hệ.

b)

Giúp cây trồng không bị thiếu nước, phát triển khỏe mạnh.

c)

Giúp giảm sâu bệnh cho cây trồng.

d)

Giúp cây trồng sinh trưởng nhanh, phát triển tốt, cho năng suất cao.

45.

Vì sao sau khi trời mưa lớn, giun đất thường ngoi lên khỏi mặt đất?

a)

Đất ngập nước làm thiếu oxygen, giun lên mặt để hô hấp.

b)

Tìm thêm thức ăn sau mưa.

c)

Tránh nắng gắt sau cơn mưa.

d)

Tập trung để sinh sản đồng loạt.

46.

Vì sao khi bứng cây đi trồng ở nơi khác, người ta phải tỉa bớt cành, lá?

a)

Giảm thoát hơi nước, hạn chế mất nước giúp cây hồi phục.

b)

Tăng diện tích lá để quang hợp mạnh hơn ngay lập tức.

c)

Giúp cây tiêu thụ nhiều nước hơn từ rễ mới.

d)

Chỉ để tạo dáng đẹp cho cây.

47.

Biện pháp dinh dưỡng và vệ sinh ăn uống phù hợp với học sinh THCS là những lựa chọn nào?

a)

Ăn đủ nhóm chất, tăng rau và quả tươi.

b)

Uống nước sạch, hạn chế đồ uống có đường.

c)

Không ăn quà vặt mất vệ sinh, rửa tay trước khi ăn.

d)

Dùng rượu bia để kích thích tiêu hóa.

48.

Vai trò của khí khổng đối với thực vật là gì?

a)

Trao đổi khí CO2\text{CO}_2O2\text{O}_2 với môi trường.

b)

Điều hòa thoát hơi nước và nhiệt độ lá.

c)

Hấp thụ chất khoáng từ đất vào rễ.

d)

Đóng mở để điều chỉnh lượng nước mất đi.

49.

Ở thực vật, giai đoạn nào cần tưới nhiều nước cho cây?

a)

Giai đoạn cây non hoặc mới trồng, rễ còn yếu nên cần nhiều nước.

b)

Giai đoạn ngủ nghỉ, nhu cầu nước rất thấp.

c)

Giai đoạn hạt khô đang bảo quản.

d)

Giai đoạn gần thu hoạch, mô đã hóa gỗ hoàn toàn.