wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổ Chức Khai Thác Đội Tàu

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Một công ty muốn vận chuyển 50.000 tấn than đá từ Úc sang Trung Quốc. Loại tàu nào phù hợp nhất?

a)

Ro-Ro ship

b)

Container ship

c)

Bulk carrier

d)

Oil tanker

2.

Một công ty hóa chất đặt hàng vận chuyển axit sulfuric từ Trung Quốc sang Hải Phòng. Loại tàu nào phù hợp nhất?

a)

Chemical tanker

b)

General cargo ship

c)

Bulk carrier

d)

Crude oil tanker

3.

Tàu nào được thiết kế với nhiều tầng boong để chở hàng đóng kiện, đóng bao?

a)

Tanker

b)

Container ship

c)

Bulk carrier

d)

General cargo ship

4.

Tàu nào có kết cấu đặc biệt với hầm hàng hình trụ và hệ thống làm lạnh duy trì 160°C?

a)

Chemical tanker

b)

Bulk ship

c)

LNG carrier

d)

Reefer ship

5.

Tàu nào vận chuyển đa dạng hàng hóa nhưng thường có tốc độ thấp và cần nhiều nhân lực xếp dỡ?

a)

Tanker

b)

General cargo ship

c)

Container ship

d)

Reefer ship

6.

Chiều cao mạn khô (freeboard) của tàu biển được hiểu là:

a)

Khoảng cách từ mép trên của boong đến mếp dưới của sóng tàu

b)

Khoảng cách từ sóng tàu đến đường nước

c)

Khoảng cách từ mặt boong chính đến đáy đôi của tàu

d)

Khoảng cách từ mép trên của boong mạn khô đến đường nước chở hàng mùa hè

7.

Một hoa tiêu hướng dẫn tàu vào ụ tàu (Dock). Nếu chỉ cần cự Btk để tính khoảng hở 2 bên, nguy cơ nào có thể xảy ra?

a)

Tàu quay trở khó hơn

b)

Không có vấn đề gì

c)

Tàu có thể va vào thành ụ vì BEAM>Btk

d)

Tàu cập dễ dàng

8.

Khi lập kế hoạch hành trình qua kênh đào Panama, cơ quan quản lý yêu cầu khai báo chiều dài lớn nhất (LOA). Vì sao không dùng Ltk?

a)

LOA thể hiện kích thước thực chiếm chỗ, hướng đến khả năng đi qua kênh

b)

Ltk không liên quan đến an toàn hàng hải

c)

Ltk chỉ dùng để đăng ký đăng kiểm

d)

LOA và Ltk luôn giống nhau

9.

Một cảng biển chỉ tiếp nhận tàu có chiều dài tối đa 250m. Tàu bạn có LOA 255m nhưng Ltk chỉ 240m. Theo bạn, cảng có chấp nhận tàu này không?

a)

Không, vì càng chỉ xét LOA khi bố trí cầu bến

b)

Có, vì Ltk nhỏ hơn 250m

c)

Cảng không quan tâm đến chiều dài tàu

d)

Có thể, nếu tàu giảm tải

10.

Chủ tàu (Shipowner) có thể đồng thời là người vận chuyển khi:

a)

Tàu cho thuê trần

b)

Tự khai thác tàu hoặc cho thuê chuyến

c)

Cho thuê định hạn

d)

Không có tàu

11.

Trường hợp thuê tàu định hạn (Time Charter), chi phí nhiên liệu do ai chịu?

a)

Chủ tàu

b)

Người thuê tàu

c)

Hoa tiêu

d)

Đại lý

12.

DWT (Deadweight Tonnage) thể hiện:

a)

Dung tích hầm hàng

b)

Công suất máy chính

c)

Trọng tải toàn phần (hàng+nhiên liệu+nước+dự trữ+…)

d)

Trọng tải bản thân tàu

13.

DWCC (Deadweight Cargo Capacity) là:

a)

Trọng tải toàn phần (hàng+nhiên liệu+nước+dự trữ+…)

b)

Dung tích toàn phần

c)

Trọng tải hàng hóa có thể chở tối đa theo thực tế

d)

Sức chứa hàng hóa

14.

GT (Gross Tonnage) dùng để:

a)

Tính dung tích hầm hàng

b)

Tính tốc độ tàu

c)

Tính phí đăng ký, bảo hiểm, hoa tiêu, …

d)

Tính công suất máy

15.

Yếu tố nào không thuộc chi phí cố định của tàu

a)

Bảo hiểm vỏ và thân tàu

b)

Lương thuyền viên

c)

Nhiên liệu

d)

Khấu hao tàu

16.

“Ballast voyage” là gì?

a)

Hành trình chở hàng

b)

Hành trình tàu chạy rỗng để nhận hàng

c)

Hành trình chạy tiết kiệm nhiên liệu

d)

Hành trình tàu chạy với tốc độ kỹ thuật

17.

Tàu chở 40.000 tấn hàng, quãng đường 5.000 hải lý. Tổng khối lượng luân chuyển là:

a)

200.000.000 tấn.hải lý

b)

180.000.000 tấn.hải lý

c)

160.000.000 tấn.hải lý

d)

2.000.000.000 tấn.hải lý

18.

Tàu tiêu hao 70 tấn nhiên liệu/ngày cho máy chính, giá nhiên liệu 600 USD/tấn, hành trình hết 12 ngày. Hỏi chi phí nhiên liệu là:

a)

420.000 USD

b)

504.000 USD

c)

580.000 USD

d)

600.000 USD

19.

Tàu trị giá 40 triệu USD, thời gian khấu hao 20 năm, mỗi năm tàu hoạt động 300 ngày. Tính chi phí khấu hao bình quân mỗi ngày khai thác?

a)

5.557 USD/ngày

b)

6.667 USD/ngày

c)

7.777 USD/ngày

d)

4.447 USD/ngày

20.

Tính phí cầu bến cho tàu sau biết tàu có dung tích toàn phần là 25.000 GT và tổng thời gian nằm cầu là 48 giờ; đơn giá phí cầu bến là 0,015 USD/GT/giờ

a)

24.000 USD

b)

22.000 USD

c)

26.000 USD

d)

18.000 USD

21.

Tính phí bảo đảm hàng hải (phí luồng lạch) khi tàu có dung tích toàn bộ là 31.600 GT vào ra cảng để xếp dỡ hàng hóa. Biết đơn giá phí bảo đảm hàng hải là 0.175 USD/GT/lượt.

a)

5.530 USD

b)

6.630 USD

c)

10.060 USD

d)

11.060 USD

22.

Tàu container quốc tế GT = 41.000, vào cảng cần Tug A (3.200 CV, 2 giờ), Tug B (3.000 CV, 2,5 giờ), Tug C (2.400 CV, 2 giờ). Đơn giá 0,18 USD/CV-giờ. Tổng phí lai dắt là bao nhiêu?

a)

3.132 USD

b)

3.366 USD

c)

3.492 USD

d)

3.798 USD

23.

Tuyến Cái Mép – Yokohama 2.700 hải lý, tốc độ kế hoạch 15 hải lý/giờ. Thời gian khai thác thực tế theo kế hoạch 6 giờ chênh lệch. Tốc độ khai thác thực tế là?

a)

15,51 hải lý/giờ

b)

15,5 hải lý/giờ

c)

14,51 hải lý/giờ

d)

14 hải lý/giờ

24.

Tàu DWCC = 12.000 tấn, chở 10.800 tấn hàng khi rời cảng. Hệ số sử dụng trọng tải khởi hành là?

a)

0,88

b)

0,95

c)

0,85

d)

0,9

25.

Tuyến vận chuyển có 3 chặng: Q1=5.000 tấn, L1=800 HL; Q2=6.000 tấn, L2=700 HL; Q3=4.000 tấn, L3=500 HL. Biết DWCC = 6.000 tấn. Hệ số sử dụng trọng tải bình quân trên đoạn có hàng là?

a)

0,83

b)

0,85

c)

0,9

d)

0,95

26.

Chức danh nào không thuộc bộ phận boong (Deck Department)?

a)

Máy 2

b)

Thuyền trưởng

c)

Đại phó

d)

Phó 2

27.

Cơ quan có thẩm quyền cấp chứng chỉ Chuyên môn thuyền viên tại Việt Nam là?

a)

Cục hàng hải Việt Nam

b)

Trường đại học Hàng hải Việt Nam

c)

Trung tâm huấn luyện thuyền viên

d)

Đăng kiểm Việt Nam

28.

Năng lực thuyền viên ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào khi khai thác tàu?

a)

Hiệu quả nhiên liệu, an toàn hành hải và bảo trì kỹ thuật tàu

b)

Trọng tải thực chở của tàu

c)

Giám phí cảu cảng

d)

Tốc độ mạng internet tàu

29.

EU ETS yêu cầu chủ tàu nộp “phí phát thải” dựa trên tiêu chí nào?

a)

Lượng nhiên liệu, tiêu thụ và hệ số phát thải

b)

Dung tích toàn bộ tàu

c)

Lượng hàng hóa vận chuyển

d)

Quãng đường hành trình

30.

Theo lộ trình của EU ETS áp dụng cho vận tải biển, đến năm nào chủ tàu phải nộp 100% chi phí cho lượng phát thải CO2 phát sinh trong hành trình?

a)

2025

b)

2026

c)

2030

d)

2028

31.

Giảm phát thải CO2 có thể đạt được bằng cách nào?

a)

Sử dụng nhiên liệu HFO

b)

Làm sạch thân tàu và chân vịt định kỳ

c)

Giảm khối lượng hàng hóa vận chuyển

d)

Tăng tốc độ khai thác

32.

Theo các điều kiện thương mại trong hợp đồng vận tải biển, điều kiện nào người thuê tàu (Charterer) chịu toàn bộ chi phí xếp hàng, sắp xếp và san phẳng hàng trong hầm?

a)

LILO (Liner in/ Liner out)

b)

FIO (Free in/out)

c)

FIOST (Free in/out, stowed & trimmed)

d)

FIOS (Free in/out, stowed)

33.

Mục tiêu chính của Công ước SOLAS là gì?

a)

Giảm chi phí vận tải

b)

Quản lý thương mại hàng hải quốc tế

c)

Đảm bảo an toàn sinh mạng con người trên biển

d)

Bảo vệ môi trường hàng hải quốc tế

34.

Mục tiêu chính của bộ quy tắc ISM Code là?

a)

Tăng tốc độ vận hành của tàu

b)

Quản lý tài chính của công ty vận tải biển

c)

Giảm chi phí hoạt động cho tàu

d)

Đảm bảo vận hành an toàn và bảo vệ môi trường

35.

Tàu trong liên minh vận tải gặp cướp biển tại eo biển Malacca, ai chịu trách nhiệm triển khai biện pháp BMP?

a)

Consignee

b)

Shipper

c)

Line Operator

d)

Vessel operator

36.

Khi tàu gây ô nhiễm dầu trong vùng biển quốc tế, ai chịu trách nhiệm pháp lý đầu tiên?

a)

Ship management company

b)

Line operator

c)

Voyage charterer

d)

Registered Owner

37.

Tàu A thuộc liên minh ABC chạy Á–Âu do hãng A vận hành, hàng tàu A, B, C bán cước. Container của hãng B bị hư do tàu cập cảng trễ nhiều ngày. Ai chịu trách nhiệm pháp lý với khách hãng B?

a)

Cảng vụ

b)

Hãng tàu C

c)

Hãng tàu B

d)

Hãng tàu A

38.

Để duy trì tư cách NVOCC hợp pháp tại Mỹ, doanh nghiệp phải thực hiện điều gì?

a)

Báo cáo định kỳ cho FMC các B/L đã phát hành và hợp đồng vận tải

b)

Báo cáo trực tiếp cho IMO

c)

Phải có tàu riêng vận hành

d)

Chỉ cần có văn phòng đại diện tại Mỹ

39.

Tàu có DWT = 70.000 tấn; DWCC đang là 65.000 tấn. Nếu tăng thêm 3.000 tấn nhiên liệu cho hành trình dài, DWCC thay đổi thế nào?

a)

DWCC tăng lên 70.000 tấn

b)

DWCC tăng lên 68.000 tấn

c)

Giữ nguyên DWCC là 65.000 tấn

d)

DWCC giảm về còn 62.000 tấn

40.

Khi tàu đi vào vùng nước nóng và hẹp, squat có thể khiến mớn nước (draft) thay đổi thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Bị lệch sang mạn

d)

Không đổi

41.

Kênh sâu 15,24 m, mớn tàu 16,0 m. Cần thủy triều tối thiểu bao nhiêu mét để vào cảng, biết UKC = 14%?

a)

3 m

b)

2,5 m

c)

3,5 m

d)

1 m

42.

Hãng tàu nào thuộc liên minh OCEAN ALLIANCE?

a)

CMA CGM, COSCO/OOCL, EVERGREEN

b)

MAERSK, HAPAG LLOYD

c)

CMA CGM, COSCO, ONE

d)

ONE, YANG MING, HMM

43.

Khi tàu đi xuôi dòng, tốc độ thực tế sẽ như thế nào so với tốc độ khai thác kế hoạch?

a)

Bằng tốc độ kế hoạch

b)

Tăng hơn so với tốc độ khai thác kế hoạch

c)

Bằng tốc độ kỹ thuật kế hoạch

d)

Giảm hơn so với tốc độ kế hoạch

44.

Chiều cao tính không tàu (Airdraft) ban đầu 38 m; khi dỡ hàng thì mớn nước tăng 1,5 m. Airdraft sau khi dỡ hàng là?

a)

40 m

b)

36,5 m

c)

39 m

d)

39,5 m

45.

Bale Capacity là gì?

a)

Dung tích hàng lỏng

b)

Dung tích chứa hàng rời

c)

Dung tích toàn bộ

d)

Dung tích chứa hàng bao kiện

46.

“Slow steaming” là gì?

a)

Tàu chạy ở tốc độ tối đa để rút ngắn hành trình

b)

Chạy không tải

c)

Dừng giữa hành trình để giảm tiêu hao

d)

Giảm tốc độ tàu để tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải

47.

Tốc độ trung bình của tàu hàng rời khô là:

a)

27 hải lý/giờ

b)

21-22 hải lý/giờ

c)

14-17 hải lý/giờ

d)

11-14 hải lý/giờ

48.

Tuyến Á-Âu nào sau đây được cho là tiết kiệm quãng đường vận tải?

a)

Qua kênh đào Panama

b)

Qua kênh đào Suez

c)

Qua mũi Hào Vọng (Cape Town)

d)

Qua khu vực Bắc Cực mùa hè (NSR)

49.

Mục tiêu chính của bộ quy tắc ISM Code là gì?

a)

Tăng tốc độ vận hành của tàu

b)

Đảm bảo tàu được vận hành an toàn và bảo vệ môi trường

c)

Giảm chi phí hoạt động cho tàu

d)

Quản lý tài chính của các công ty vận tải biển

50.

Tàu hoạt động tuyến Đông Nam Á được khuyến nghị tuân thủ các biện pháp BMP khi:

a)

Có thông báo của Cảng vụ

b)

Đi qua vùng có cơ sóng thần như khu vực biển Sumatra, Indonesia

c)

Chở hàng nguy hiểm

d)

Đi qua khu vực có nguy cơ cướp biển như biển Sulu, Celebes hoặc eo biển Malacca

51.

Trong hợp đồng thuê tàu định hạn (Time charter), trách nhiệm bảo dưỡng kỹ thuật tàu thuộc về:

a)

Voyage Charterer

b)

Registered Owner

c)

Line operator

d)

Time – Charter Owner

52.

Trong liên minh vận tải, ai chịu trách nhiệm quyết định lịch trình tàu và cập cảng:

a)

Line operator

b)

Vessel operator

c)

Consignee

d)

Shipper

53.

Hình thức nào sau đây, chủ tàu đăng ký không chịu trách nhiệm với thuyền viên?

a)

Cho thuê tàu định hạn

b)

Tự khai thác

c)

Cho thuê tàu trần

d)

Cho thuê tàu chuyến

54.

NVOCC muốn nhận dịch vụ hàng đến Mỹ bắt buộc phải đăng ký với cơ quan nào?

a)

United States Coast Guard

b)

Department of Transportation

c)

International Maritime Organization (IMO)

d)

Federal Maritime Commission (FMC)

55.

Tàu có DWT là 50.000 tấn; DWCC đang là 46.000 tấn. Nếu lượng nhiên liệu giảm thêm 2.000 tấn do hành trình sắp tới ngắn ngày hơn, DWCC của tàu thay đổi như thế nào?

a)

DWCC giảm về còn 44.000 tấn

b)

DWCC tăng lên 50.000 tấn

c)

DWCC tăng lên 48.000 tấn

d)

Giữ nguyên DWCC là 46.000 tấn

56.

Khi tàu vào luồng hẹp, thuyền trưởng quyết định giảm tốc độ. Nguyên nhân chính là:

a)

Giảm hiện tượng tàu chúi sâu hơn, tăng khả năng quay co va chạm

b)

Tiết kiệm nhiên liệu nâng kiểm soát và

c)

Tăng trọng tải thực chở DWCC

d)

Tăng Airdraft tàu

57.

Khi gặp dòng chảy ngược, tốc độ tàu như thế nào so với tốc độ khai thác kế hoạch?

a)

Bằng tốc độ kỹ thuật kế hoạch

b)

Tăng hơn so với tốc độ khai thác kế hoạch

c)

Bằng tốc độ khai thác kế hoạch

d)

Giảm hơn so với tốc độ khai thác kế hoạch

58.

Theo thực tế thương mại, nhiều hợp đồng quy định giới hạn tuổi tàu là:

a)

5 năm tuổi

b)

10 năm tuổi

c)

15-20 năm tuổi

d)

30 năm tuổi

59.

Điểm khác biệt cốt lõi khiến vận tải container có thể áp dụng Vessel Sharing Agreement (VSA) hiệu quả?

a)

Các tàu container có cấu trúc khoang độc lập, có thể chia không gian cho nhiều hãng sử dụng

b)

Các tàu hàng rời không thể cập cảng container

c)

Vận tải container có thể chia sẻ cả hàng lẫn cước vận chuyển

d)

Container được đóng theo tiêu chuẩn quốc tế, dễ quản lý tải trọng

60.

Một tàu khi chưa xếp hàng có mớn nước (draft) là 8 m, chiều cao tĩnh không (airdraft) là 44 m. Sau khi xếp hàng, draft tăng 4 m. Hỏi airdraft mới là bao nhiêu?

a)

44 m

b)

40 m

c)

48 m

d)

36 m

61.

Tốc độ kinh tế (Vex) là gì?

a)

Tốc độ tối đa khi tàu không chở hàng

b)

Tốc độ tối đa

c)

Tốc độ quy định bởi nhà sản xuất

d)

Tốc độ khi tiêu thụ nhiên liệu thấp mà tổng chi phí khai thác là nhỏ nhất

62.

Đưa tàu đi dock (Dry-docking) sửa chữa thường được yêu cầu định kỳ không?

a)

Chỉ khi tàu hỏng

b)

1 năm 1 lần

c)

2-5 năm, tùy quy định từng quốc gia và loại tàu

d)

6 tháng 1 lần

63.

Nếu cước vận tải giảm, những tàu cũ hoặc có chi phí khai thác cao có xu hướng:

a)

Được huy động khai thác nhiều hơn

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Ngừng khai thác hoặc bán để giảm chi phí

d)

Tăng tốc vận hành để tăng quay vòng bù lỗ

64.

Theo Chương trình Thương mại Phát thải EU (EU-ETS) đối với ngành vận tải biển, năm nào bắt đầu áp dụng mức phụ phí Carbon là 100%?

a)

2024

b)

2025

c)

2026

d)

2027

65.

Một tàu chở container cũ 15 năm tuổi, không thực hiện bảo dưỡng định kỳ động cơ chính, phí bảo hiểm thân tàu (H&M) sẽ:

a)

Tăng cao

b)

Chỉ ảnh hưởng đến phí bảo hiểm dân sự

c)

Không đổi

d)

Giảm

66.

Trong hợp đồng thuê tàu chuyến (Voyage Charter Party), điều kiện xếp dỡ FIOST (Free In/Out, Stowed & Trimmed) thường được áp dụng đối với loại hàng nào sau đây?

a)

Hàng sắt cuộn

b)

Hàng rời khô

c)

Hàng lỏng

d)

Container

67.

Điều kiện Free In / Out (FIO) trong hợp đồng thuê tàu chuyến quy định rằng:

a)

Người thuê tàu chịu chi phí xếp và dỡ hàng, còn chủ tàu chịu chi phí vận chuyển

b)

Áp dụng cho tàu container theo tuyên định riêng

c)

Cước bao gồm phí xếp hàng nhưng không bao gồm phí dỡ hàng

d)

Chủ tàu chịu chi phí xếp và dỡ hàng

68.

Điều kiện LILO (Liner In / Liner Out) thường được áp dụng trong loại hình vận tải nào?

a)

Hợp đồng thuê tàu chuyến kết hợp (COA)

b)

Vận tải tàu chợ

c)

Hợp đồng thuê tàu định hạn

d)

Vận tải tàu chuyến

69.

Tàu chở hàng rời theo điều kiện FIOST, đang làm hàng tính công nhân cánh công, tàu nằm chờ 3 ngày. Hỏi thời gian chờ này có tính vào Laytime không và ai chịu phí?

a)

Có tính. Chủ tàu và người thuê cùng chia se

b)

Có tính. Người thuê chịu phí

c)

Không tính, được khấu trừ

d)

Có tính. Chủ tàu chịu phí

70.

“Fixture Recap” trong quá trình thuê tàu có có ý nghĩa pháp lý như thế nào?

a)

Là vận đơn (B/L) tạm thời trước khi ký hợp đồng

b)

Là xác nhận tóm tắt nội dung đã thống nhất, có giá trị pháp lý lũy trong hợp đồng chính

c)

Là bản ghi nhớ nội bộ của người môi giới, không có giá trị pháp lý

d)

Là bản tóm tắt nội dung thương lượng và các điều khoản chính đã thỏa thuận qua email, chỉ có hiệu lực pháp lý khi mọi điều kiện treo đã được gỡ bỏ

71.

Thuật ngữ “Lifting subjects” trong quá trình đàm phán thuê tàu nghĩa là:

a)

Đại lý gửi voyage order cho thuyền trưởng

b)

Người thuê gỡ bỏ điều kiện tạm thời, biến chào chính thức hợp đồng

c)

Xác nhận chủ tàu chấp nhận chào giá

d)

Thỏa thuận thành hợp đồng chính thức

72.

Hợp đồng thuê tàu (Charter party) là:

a)
b)

Văn bản pháp lý thể hiện thỏa thuận vận chuyển giữa chủ tàu và người thuê tàu

c)

Hợp đồng bảo hiểm hàng hải

d)

Giấy chứng nhậnđăng ký tàu biển quốc tế

73.

Trong hợp đồng thuê tàu trần (Bareboat Charter), trách nhiệm kỹ thuật, thuyền viên và khai thác tàu thuộc về:

a)

Chủ tàu

b)

Người thuê tàu

c)

Bảo hiểm P&I

d)

Nhà môi giới

74.

Điều kiện Liner Terms (LT) trong hợp đồng thuê chuyến có nghĩa là:

a)

Chủ tàu chịu phí vận tải

b)

Người thuê chịu toàn bộ chi phí xếp/dỡ

c)

Cước phí bao gồm chi phí xếp dỡ hai đầu

d)

Người nhận hàng trả phí dỡ

75.

Ngày 10/11, người thuê gửi offer, ngày 11/11, người thuê phản hồi mail: “Subject to receiver’s approval – valid until 17:00 today.” Nhưng đến 17:00 vẫn chưa nhận được mail xác nhận “Subjects lifted – fixture fully binding.” Tình trạng pháp lý của fixture này thế nào?

a)

Tự động chuyển thành hợp đồng thuê chuyến

b)

Mất hiệu lực, không ràng buộc

c)

Trẹo, chờ phán quyết trọng tài

d)

Có hiệu lực vì hai bên đã xác nhận email

76.

Ngày 10/11, người thuê gửi mail cho chủ tàu: “Subject to receivers’ approval – valid until 15:00 LT today.” Đến 16:00 cùng ngày, bên người thuê mới gửi: “All subjects lifted”. Tình trạng pháp lý của fixture này được xác định như thế nào?

a)

Có hiệu lực nếu môi giới đồng ý

b)

Vẫn đang treo cho đến khi ký hợp đồng

c)

Vô hiệu vì “Lift subject” trễ hạn

d)

Có hiệu lực vì chỉ trễ 1 tiếng

77.

Chủ tàu gửi email với nội dung “Offer withdrawn – fixed vessel elsewhere.” Câu này có nghĩa là:

a)

Người thuê tàu gỡ điều kiện treo thành công

b)

Chủ tàu đã ký hợp đồng khác, nên rút offer

c)

Fixture binding hiện

d)

Môi giới từ chối nhận đơn chào này

78.

Theo tập quán hàng hải, hiệu lực hợp đồng được xác lập tại:

a)

Thời điểm ký hợp đồng thuê tàu

b)

Thời điểm gửi email gỡ điều kiện treo

c)

Thời điểm môi giới xác nhận

d)

Thời điểm chủ tàu nhận được thông báo gỡ điều kiện treo

79.

Ngày 7/10, quá trình đàm phán: 09:00 người đề nghị thuê tàu gửi Fixture Recap điều kiện treo, valid until 17:00 LT; 16:00 người thuê nhận mail chủ tàu: “Offer withdrawn – fixed vessel elsewhere.”; 16:30 bên đề nghị thuê gửi mail xác nhận “All subjects lifted – fixture binding.”; 16:32 chủ tàu nhận được mail “All subjects lifted”. Hỏi: theo tập quán hàng hải quốc tế, fixture này có được xem là có hiệu lực pháp lý hay không?

a)

Có, nếu môi giới xác nhận lại bằng điện thoại

b)

Chưa có hiệu lực, vì hai bên chưa ký hợp đồng chính thức

c)

Có, vì người thuê tàu gửi thông báo gỡ điều kiện treo trước 17:00 LT

d)

Không, vì chủ tàu đã rút lại đề nghị chào tàu trước khi nhận được thông báo gỡ điều kiện treo

80.

Vì sao tàu có tuổi trên 15-20 năm thường bị hạn chế vào một số cảng châu Âu và Nhật Bản?

a)

Do không đủ môn nước cảng

b)

Do nguy cơ ô nhiễm và sự cố kỹ thuật cao hơn

c)

Do chi phí cầu bến cao

d)

Do khác biệt tiêu chuẩn kích thước

81.

Máy chính có công suất liên tục lớn nhất MCR=12.000 kW, khi khai thác tại NCR=85% MCR. Suất tiêu hao nhiên liệu riêng SFOC=172 g/kWh. Tính mức tiêu hao nhiên liệu ngày của máy chính tại công suất NCR.

a)

42,1 tấn/ngày

b)

36,1 tấn/ngày

c)

40,1 tấn/ngày

d)

38,1 tấn/ngày

82.

Nếu người khai thác muốn tăng 10% tốc độ tàu, công suất yêu cầu của máy chính sẽ thay đổi thế nào? (giả sử công suất máy chính tăng theo lũy thừa bậc 3 của tốc độ Pv3P \sim v^3 )

a)

Tăng khoảng 27%

b)

Tăng khoảng 30%

c)

Tăng khoảng 10%

d)

Tăng khoảng 33%

83.

Mục tiêu chính của “slow steaming” trong khai thác tàu là:

a)

Giảm chi phí bảo hiểm

b)

Tăng số chuyến khai thác/năm

c)

Tăng doanh thu vận chuyển

d)

Giảm chi phí nhiên liệu và phát thải khí CO2

84.

Khi tàu giảm tốc độ 10%, thời gian hành trình trên cùng tuyến sẽ:

a)

Không đổi

b)

Tăng khoảng 27%

c)

Tăng khoảng 11%

d)

Giảm 10%

85.

Theo MLC 2006, nếu thuyền viên bị ốm hoặc bị thương khi làm việc, chủ tàu phải:

a)

Có nghĩa vụ chi trả chi phí y tế, điều trị và hồi hương cho thuyền viên

b)

Giao cho cảng xử lý

c)

Liên hệ đại lý đưa thuyền viên đến bệnh viện của cảng

d)

Không chịu trách nhiệm, chi phí đã bao gồm trong lương

86.

Năng suất xếp/dỡ quy định trong fixture là 5.000MTs per WWD SHEX UU. Điều kiện “WWD SHEX UU” nghĩa là gì?

a)

Laytime được tính liên tục không phụ thuộc ngày cuối tuần và lễ

b)

Laytime được tính liên tục không phụ thuộc ngày nghỉ cuối tuần, lễ hay thời tiết

c)

Laytime chỉ được tính vào các ngày làm việc, giờ hành chính (0800-0700)

d)

Laytime dừng vào các ngày lễ, nhưng cộng vào giờ hành chính

87.

Thuật ngữ “01 SB Vungtau, Vietnam” trong Fixture Recap nghĩa là gì?

a)

Người thuê phải chỉ định một cầu bến an toàn trong khu vực cảng Vũng Tàu để xếp hàng

b)

Tàu được phép đến bất kỳ cảng nào ở Việt Nam

c)

Tàu phải tự chọn 01 cầu bến càng đơn lẻ

d)

Tàu phải tự chọn cầu bến an toàn

88.

Mẫu hợp đồng quốc tế GENCON 1994/GENCON 2022 thường dùng cho loại hợp đồng nào?

a)

COA

b)

Voyage Charter

c)

Bareboat Charter

d)

Time Charter

89.

Tàu được coi là đủ điều kiện hành hải (seaworthiness) khi nào?

a)

Đăng ký và treo cờ quốc tịch hợp pháp

b)

Có trọng tải phù hợp với lô hàng được giao

c)

Kết cấu vững chắc, trang bị đầy đủ, hầm hàng thích hợp, sạch sẽ, an toàn cho hành trình và hàng hóa

d)

Hoàn tất thủ tục giao nhận hàng tại cảng

90.

Mớn luồng 15,4m; thủy triều 2,0m; mớn tàu tối đa bao nhiêu để vào cảng nếu UKC=15% và vessel draft?

a)

15,4m

b)

15,13m

c)

14,5m

d)

16,13m

91.

Hãng tàu nào thuộc liên minh GEMINI?

a)

CMAG, COSCO

b)

MAERSK, HAPAG-LLOYD

c)

MAERSK, MSC

d)

EVERGREEN, OOCL

92.

Hàng siêu trường siêu trọng thường phù hợp nhất với loại tàu nào?

a)

Container ship

b)

Tanker

c)

MPP ship

d)

Reefer ship

93.

Vì sao tàu hàng tổng hợp vẫn được sử dụng rộng rãi ở Đông Nam Á và châu Phi?

a)

Giá cước thấp, chi phí bảo dưỡng nhỏ

b)

Nhiều cảng nhỏ chưa có thiết bị xếp dỡ container hiện đại

c)

Chở được hàng lỏng

d)

Tốc độ cao hơn tàu container

94.

Tuyến Á–Âu thường đi qua eo biển và kênh nào?

a)

Eo Sunda – Kênh Corinth

b)

Eo Malacca – Kênh Suez

c)

Eo Malacca – Kênh Panama

d)

Eo Gibraltar – Kênh Kiel

95.

Tuyến Nội Á có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Phục vụ hàng lạnh và nguy hiểm

b)

Đi qua vùng băng tuyết Bắc Cực

c)

Hành trình ngắn, nhiều cảng ghé, tàu feeder hoặc cỡ vừa

d)

Hành trình rất dài, tàu mẹ lớn

96.

Luồng hàng Hải Cái Mép – Thị Vải có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Độ sâu luồng ~13,5m; bán nhật triều; đón tàu dưới 150.000 DWT

b)

Độ sâu ~15,5m; cảng tự nhiên sâu lớn nhất Việt Nam

c)

Độ sâu ~15,5m; bán nhật triều không đều; đón tàu trên 200.000 DWT

d)

Độ sâu ~16,5m; bán nhật triều; sóng lớn biên độ 3m

97.

Trước khi rời cảng và trong suốt quá trình tàu chạy, thông tin thời tiết quan trọng nhất mà đội khai thác phải kiểm tra là gì?

a)

Thời gian mọc – lặn của mặt trời

b)

Nhiệt độ trung bình trong ngày

c)

Hướng gió, sóng, thủy triều và tầm nhìn trên toàn tuyến

d)

Lượng mưa tại cảng đến

98.

Yếu tố thời tiết nào ảnh hưởng mạnh nhất đến tốc độ hành hải thực tế của tàu trên biển?

a)

Ánh sáng mặt trời

b)

Độ ẩm

c)

Gió ngược và chiều cao sóng

d)

Nhiệt độ không khí

99.

Loại nhiên liệu dùng cho máy chính tàu hàng lớn là gì?

a)

Marine Diesel oil (MDO)

b)

Dầu thực vật sinh học

c)

Heavy Fuel Oil (HFO)

d)

Dầu nhờn

100.

Loại nhiên liệu thay thế được IMO khuyến khích sử dụng nhằm giảm phát thải CO2 là gì?

a)

Methanol, LNG, Ammonia, Biofuel

b)

FO, HFO, MDO

c)

Dầu nhờn, Diesel nhẹ

d)

Than, LPG, Naphta