wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Kiến thức Giáo dục

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

ASK là mô hình yêu cầu về thái độ, kỹ năng, kiến thức của ngành nghề mình đang theo đuổi, trong đó “kiến thức” được hiểu là gì?

a)

Năng lực tư duy, sự hiểu biết mà cá nhân có được sau khi trải qua quá trình giáo dục – đào tạo, đọc hiểu, phân tích và ứng dụng

b)

Cách cá nhân tiếp nhận và phản ứng lại với thực tế, đồng thời thể hiện thái độ và động cơ với công việc

c)

Khả năng biến kiến thức có được thành hành động cụ thể, hành vi thực tế trong quá trình làm việc của cá nhân

d)

Khả năng bắt chước, vận dụng sáng tạo trong công việc và năng lực phân tích, tổng hợp và đánh giá

2.

Theo Michel Develay (1994), học là quá trình gì?

a)

Quá trình tiếp nhận thông tin một chiều từ giáo viên

b)

Quá trình tự biến đổi mình và làm phong phú mình bằng cách chọn nhập và xử lý thông tin từ môi trường xung quanh

c)

Quá trình thực hành và kiểm tra kiến thức

d)

Quá trình ghi nhớ và lặp lại thông tin

3.

Theo UNESCO, 4 trụ cột của việc học là gì?

a)

Học để biết, học để làm, học để trưởng thành, học để chung sống

b)

Học để ghi nhớ, học để thực hành, học để kiểm tra, học để sáng tạo

c)

Học để thành công, học để phát triển, học để hội nhập, học để đổi mới

d)

Học để đọc, học để viết, học để nói, học để nghe

4.

Phương pháp Power gồm bao nhiêu bước và bước đầu tiên là gì?

a)

3 bước, bước đầu tiên là Đọc hiểu

b)

4 bước, bước đầu tiên là Chuẩn bị tài liệu

c)

5 bước, bước đầu tiên là Prepare (Chuẩn bị sửa soạn)

d)

6 bước, bước đầu tiên là Phân tích thông tin

5.

Sự khác nhau giữa học THPT và học ĐH là gì?

a)

THPT có nhiều thực hành, ĐH ít thực hành

b)

THPT ít thực hành, mức độ giám sát rất cao; ĐH nhiều trải nghiệm phong phú, đa dạng, nhiều thực hành, hầu như SV phải tự kiểm soát

c)

THPT có nhiều trải nghiệm, ĐH ít trải nghiệm

d)

THPT và ĐH không có sự khác biệt

6.

“Lập kế hoạch học tập chi tiết cũng như kế hoạch đọc các tài liệu cho môn học và phát triển bản thân” là những việc sinh viên cần làm trong giai đoạn nào của phương pháp học tập POWER?

a)

Tổ chức

b)

Chuẩn bị sửa soạn

c)

Làm việc

d)

Đánh giá

7.

Theo phương pháp ghi chép Cornell, phần trên của trang giấy dùng để làm gì?

a)

Ghi lại những ý chính, phần cần chú ý, mở rộng chủ đề của bài học

b)

Viết phần tóm tắt

c)

Ghi mô tả chi tiết và những phần được giải thích đầy đủ

d)

Ghi chép chi tiết trong khi đọc, phần này có thể là sơ đồ, biểu đồ và ngày tháng

8.

Trang ghi chép Cornell gồm mấy phần chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

9.

Phần cuối của trang ghi chép Cornell dùng để làm gì?

a)

Ghi lại các từ khóa

b)

Ghi lại các câu hỏi

c)

Ghi tóm tắt toàn bộ nội dung bài học

d)

Ghi lại các ý chính

10.

Khái niệm giao tiếp là gì?

a)

Là quá trình trao đổi thông tin giữa các chủ thể tham gia thông qua phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ nhằm đạt mục đích nhất định

b)

Là quá trình học tập và làm việc nhóm

c)

Là quá trình phát triển cá nhân

d)

Là quá trình truyền đạt kiến thức từ thầy cô đến học sinh

11.

Bản chất của giao tiếp là gì?

a)

Sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

b)

Sự truyền đạt kiến thức từ người dạy đến người học

c)

Sự phát triển cá nhân thông qua học tập

d)

Sự hợp tác trong công việc nhóm

12.

Vai trò của giao tiếp là gì?

a)

Là điều kiện tồn tại và phát triển của con người, xã hội

b)

Là phương tiện để học tập hiệu quả

c)

Là cách duy nhất để truyền đạt thông tin

d)

Là phương pháp giải quyết xung đột

13.

Phân loại giao tiếp dựa vào phương thức có những loại nào?

a)

Giao tiếp gián tiếp và giao tiếp trực tiếp

b)

Giao tiếp chính thức và không chính thức

c)

Giao tiếp cá nhân và nhóm

d)

Giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

14.

Giao tiếp trực tiếp có ưu điểm gì?

a)

Trao đổi được nhiều thông tin, truyền - nhận thông tin nhanh chóng, độ chính xác tin cậy cao

b)

Không bị giới hạn bởi không gian, thời gian

c)

Thông tin chính xác tuyệt đối

d)

Quá trình trao đổi thông tin diễn ra một cách chậm

15.

Giao tiếp gián tiếp có ưu điểm gì?

a)

Không bị giới hạn bởi không gian, thời gian

b)

Có thể trao đổi thông tin một cách linh hoạt

c)

Thông tin chính xác tuyệt đối

d)

Quá trình trao đổi thông tin diễn ra một cách nhanh

16.

Hình thức giao tiếp nào có ưu điểm thông tin truyền - nhận nhanh chóng, có độ chính xác, tin cậy cao?

a)

Giao tiếp trực tiếp

b)

Giao tiếp gián tiếp

c)

Giao tiếp cá nhân với cá nhân

d)

Giao tiếp nhóm với nhóm

17.

Ưu điểm của giao tiếp gián tiếp là gì?

a)

Không giới hạn không gian, thời gian

b)

Thông tin dễ bị sai lệch

c)

Không thể lưu trữ thông tin

d)

Không thể tiếp xúc nhiều đối tượng giao tiếp cùng lúc

18.

Nhược điểm của giao tiếp gián tiếp là gì?

a)

Thông tin dễ bị sai lệch

b)

Có thể quan sát được thái độ đối tượng giao tiếp

c)

Thông tin có thể lưu trữ

d)

Không giới hạn không gian

19.

Nội dung giao tiếp trong giao tiếp chính thức thường như thế nào?

a)

Được chuẩn bị trước

b)

Không có quy định rõ ràng

c)

Tùy ý trao đổi

d)

Không cần kỹ năng nói lưu loát

20.

Tính chính xác của thông tin trong giao tiếp chính thức như thế nào?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Không xác định

d)

Phụ thuộc vào cảm xúc

21.

Giao tiếp không chính thức có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Không khí giao tiếp chân tình, cởi mở

b)

Nội dung giao tiếp chuẩn bị trước

c)

Đòi hỏi kỹ năng nói lưu loát

d)

Không thể bộc lộ suy nghĩ

22.

Nhận định nào dưới đây chưa đúng về xây dựng môi trường làm việc tốt đẹp?

a)

Mối quan hệ tốt đẹp trong môi trường làm việc giúp mọi thành viên đều đạt được sự cân bằng trong công việc và cuộc sống

b)

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong môi trường làm việc sẽ giúp các thành viên giảm stress do áp lực công việc

c)

Các thành viên trong doanh nghiệp có mối quan hệ tốt đẹp với nhau sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp

d)

Các thành viên trong doanh nghiệp có mối quan hệ tốt đẹp với nhau sẽ tạo được sự đồng thuận, hứng khởi trong công việc

23.

Tìm phương án sai. Các đồng nghiệp nên xây dựng môi trường làm việc thân thiện, hiệu quả bằng cách nào?

a)

Phát huy tối đa tính cách và sở thích cá nhân

b)

Chia sẻ kinh nghiệm, bài học của bản thân

c)

Hỗ trợ nhau thực hiện công việc được giao

d)

Tôn trọng ý kiến của người khác

24.

Khoảng cách giao tiếp thân mật thường nằm trong khoảng nào sau đây?

a)

0-0,5m

b)

0,5-1,5m

c)

1,5-3,5m

d)

>3,5m

25.

Vùng giao tiếp nào thường được sử dụng trong các hoạt động kinh doanh?

a)

Vùng thân mật

b)

Vùng riêng tư

c)

Vùng xã giao

d)

Vùng công cộng

26.

Một trong bốn nguyên tắc giao tiếp là gì?

a)

Không quan tâm đối tượng giao tiếp

b)

Tôn trọng giá trị văn hóa

c)

Không cần thiện chí

d)

Không cần đồng cảm

27.

Phong cách giao tiếp nào được mọi người tin tưởng, yêu mến và tôn trọng?

a)

Phong cách độc đoán

b)

Phong cách dân chủ

c)

Phong cách tự do

d)

Phong cách áp đặt

28.

Nguyên nhân chủ quan dẫn đến giao tiếp không hiệu quả là gì?

a)

Không làm chủ được cảm xúc

b)

Đối tượng không thiện chí

c)

Không tôn trọng đối tác

d)

Không lắng nghe

29.

Khi giao tiếp không để xóa nhòa ranh giới các mối quan hệ, đó là đặc điểm của phong cách giao tiếp nào?

a)

Phong cách dân chủ

b)

Phong cách độc đoán

c)

Phong cách tự do

d)

Phong cách thân mật

30.

Vùng giao tiếp nào cho phép cảm thấy thoải mái khi trao đổi tư tưởng nhưng chưa đến mức mật thiết?

a)

Vùng thân mật

b)

Vùng riêng tư

c)

Vùng xã giao

d)

Vùng công cộng

31.

Phong cách giao tiếp nào dễ dàng thiết lập mối quan hệ nhưng cũng dễ đánh mất đi mối quan hệ?

a)

Phong cách dân chủ

b)

Phong cách độc đoán

c)

Phong cách tự do

d)

Phong cách thân mật

32.

Rào cản chủ quan trong giao tiếp là gì?

a)

Những yếu tố tác động từ bên ngoài quá trình giao tiếp

b)

Những rào cản xuất phát từ chính chủ thể giao tiếp

c)

Bất đồng ngôn ngữ

d)

Môi trường không thuận lợi

33.

Ấn tượng ban đầu trong giao tiếp là gì?

a)

Cảm nhận của chủ thể về đối tượng giao tiếp được hình thành trong lần gặp gỡ đầu tiên

b)

Sự hiểu biết về đối tượng giao tiếp sau nhiều lần gặp gỡ

c)

Sự đánh giá về môi trường giao tiếp

d)

Sự nhận xét về trang phục của đối tượng giao tiếp

34.

Để tạo ấn tượng ban đầu tốt, nên làm gì khi bắt đầu cuộc giao tiếp?

a)

Mở đầu bằng câu chuyện về công việc hàng ngày, vấn đề cả hai cùng quan tâm

b)

Nói về sở thích cá nhân

c)

Đề cập đến những vấn đề nhạy cảm

d)

Không nói gì, chỉ quan sát

35.

Kiểu bắt tay nào thể hiện quyền lực trong giao tiếp?

a)

Người bắt tay chủ động để lòng bàn tay hướng xuống hoặc lắc thật mạnh

b)

Bắt tay, nhìn thẳng vào người đối diện, kèm theo một nụ cười rạng rỡ

c)

Chủ động để lòng bàn tay hướng lên trên

d)

Đứng thẳng, nhìn vào mắt người đối diện

36.

Khi bắt tay, hành động nào thể hiện sự bình đẳng trong giao tiếp?

a)

Bắt tay, nhìn thẳng vào người đối diện, kèm theo một nụ cười rạng rỡ, có thể nắm hai tay

b)

Chủ động để lòng bàn tay hướng lên trên

c)

Lắc tay thật mạnh để thể hiện quyền lực

d)

Đứng thẳng, không nhìn vào mắt người đối diện

37.

Người bắt tay chủ động để lòng bàn tay hướng lên trên tượng trưng cho điều gì?

a)

Việc nhường thế chủ động

b)

Thể hiện quyền lực

c)

Thể hiện sự bình đẳng

d)

Thể hiện sự tự tin

38.

Để khởi đầu thuận lợi ở môi trường làm việc mới, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Biết rõ những người cùng làm mong muốn gì ở mình

b)

Thực hiện những công việc đồng nghiệp yêu cầu

c)

Cố gắng tạo dựng một quan hệ tin cậy với cấp trên

d)

Biết những người đã làm lâu năm ở đó cảm nhận về môi trường làm việc này như thế nào

39.

Phân biệt sự khác nhau giữa nghe và lắng nghe dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Nghe là tiếp nhận, lắng nghe là chọn lọc và loại bỏ

b)

Nghe là chủ động, lắng nghe là thụ động

c)

Nghe là sinh lý, lắng nghe là chỉ dùng tai

d)

Nghe là trí óc, lắng nghe là tâm lý

40.

Đối với người nói, vai trò của lắng nghe là gì?

a)

Tạo điều kiện, khuyến khích người nói thể hiện quan điểm

b)

Thu được nhiều thông tin để hiểu vấn đề

c)

Tạo mối quan hệ tốt đẹp

d)

Giải quyết xung đột

41.

Những thành kiến tiêu cực ảnh hưởng như thế nào đến việc lắng nghe?

a)

Làm tăng hiệu quả lắng nghe

b)

Không ảnh hưởng đến lắng nghe

c)

Làm giảm hiệu quả lắng nghe

d)

Giúp hiểu rõ hơn nội dung

42.

Các yếu tố khách quan nào ảnh hưởng đến việc lắng nghe?

a)

Môi trường, sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa

b)

Thái độ, cảm xúc cá nhân

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Sự tập trung

43.

Kỹ năng để có thể lắng nghe thấu cảm là gì?

a)

Nghe không định kiến, không suy diễn, không phán xét

b)

Nghe phân tích, đánh giá

c)

Nghe giải trí

d)

Nghe nhập thông tin, tri thức

44.

Theo D. Toring Ton (1994), có bao nhiêu phần trăm thông tin truyền đạt không được chú ý, bị hiểu sai và bị lãng quên nhanh chóng?

a)

75%

b)

45%

c)

55%

d)

85%

45.

Đáp án nào sau đây thể hiện chính xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Chuẩn bị - Tập trung - Tham dự - Hiểu - Ghi nhớ - Hồi đáp

b)

Nghe - Nói - Đọc - Viết

c)

Lắng nghe - Phán xét - Đánh giá - Phản hồi

d)

Tiếp nhận - Loại bỏ - Phản hồi - Đánh giá

46.

“Chăm chú nghe nhưng không hiểu nội dung, thỉnh thoảng có những cử chỉ đi ngược lại với nội dung người nói” là biểu hiện của cấp độ nghe nào?

a)

Nghe giao tiếp xã hội

b)

Không nghe

c)

Nghe có chọn lọc

d)

Nghe chăm chú

47.

Mức độ lắng nghe nào được đánh giá cao nhất theo tài liệu?

a)

Không nghe

b)

Nghe giả vờ

c)

Nghe chọn lọc

d)

Nghe thấu cảm

48.

Theo đặc điểm của "nghe giả vờ", người nghe thường có biểu hiện gì?

a)

Chăm chú nghe nhưng không hiểu nội dung

b)

Chỉ nghe một phần thông tin

c)

Không đặt mình vào vị trí của người nói

d)

Hiểu cảm xúc của người nói

49.

Chu trình lắng nghe gồm bao nhiêu giai đoạn xoay vòng, lặp đi lặp lại?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

50.

Theo nghiên cứu của Paul Tory Rankin năm 1930, tổng số thời gian cho việc lắng nghe chiếm bao nhiêu phần trăm so với tổng số thời gian tất cả các kỹ năng khác?

a)

25.3%

b)

42.1%

c)

75%

d)

30%

51.

Khi được lắng nghe, người nói sẽ cảm thấy như thế nào?

a)

Thỏa mãn nhu cầu được chia sẻ

b)

Không quan tâm đến cảm xúc

c)

Bị lãng quên nhanh chóng

d)

Không thu thập được thông tin

52.

Hãy phân biệt giữa "nghe chọn lọc" và "nghe thấu cảm" dựa trên đặc điểm của từng loại lắng nghe.

a)

Nghe chọn lọc là nghe mọi thông tin, nghe thấu cảm là không nghe gì

b)

Nghe chọn lọc là nghe thông tin cần thiết, nghe thấu cảm là đặt mình vào vị trí của người nói để hiểu cảm xúc

c)

Nghe chọn lọc là không chú ý, nghe thấu cảm là nghe giả vờ

d)

Nghe chọn lọc là nghe cảm xúc, nghe thấu cảm là nghe nội dung

53.

Mục đích của phản hồi là gì?

a)

Thay đổi cách tiếp nhận và áp dụng thông tin

b)

Đánh giá, thay đổi cách phản hồi của mình

c)

Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình

d)

Điều chỉnh thái độ, hành vi của mình

54.

Người nhận phản hồi giúp nhận thức được điều gì?

a)

Điểm mạnh/yếu của mình

b)

Cách phát triển thông tin

c)

Đánh giá mức độ hiểu thông tin

d)

Định hướng triển khai công việc

55.

Điều nào KHÔNG nên làm khi đưa ra phản hồi?

a)

Không phản hồi những gì chưa biết rõ thông tin

b)

Đưa thông tin cụ thể, rõ ràng, ngắn gọn

c)

Không nhân tiện để phản hồi những điều đã xảy ra từ lâu

d)

Đưa thông tin trung thực và có mặt tích cực

56.

Có những nguyên tắc đưa phản hồi nào?

a)

Đưa điểm mạnh trước và điểm cần cải thiện sau, khách quan, cụ thể, xây dựng, chọn thời điểm thích hợp

b)

Chọn thời điểm phù hợp, không áp đặt, không phán xét, nói chung chung

c)

Khách quan, xây dựng, nói điểm mạnh trước và điểm cần cải thiện sau, tôn trọng, chân thành

d)

Nói điểm cần cải thiện trước và điểm cần cải thiện sau, chọn thời điểm thích hợp, không áp đặt, cụ thể, nói chung chung

57.

Yếu tố nào sau đây không thuộc phần chuẩn bị nội dung cuộc gọi?

a)

Hiệu quả quyết định bởi kĩ năng nói (kỹ thuật nói/cách nói)

b)

Xác định mục tiêu cuộc gọi

c)

Chuẩn bị thông tin cần trao đổi

d)

Lên kế hoạch cho cuộc gọi

58.

Khi giao tiếp bằng điện thoại, điều gì cần chuẩn bị đặc biệt?

a)

Chuẩn bị giấy bút để ghi lại thông tin trong khi trao đổi

b)

Chuẩn bị trước những câu trả lời

c)

Viết nội dung cuộc gọi ra giấy

d)

Hình dung cảm xúc của người nói chuyện

59.

Kỹ năng nghe điện thoại tốt bao gồm hành động nào sau đây?

a)

Nhắc máy ngay khi chuông không quá 3 lần

b)

Để chuông reo lâu rồi mới nghe

c)

Không xưng danh khi nghe máy

d)

Nói chuyện với giọng căng thẳng

60.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết là gì?

a)

Là hình thức giao tiếp sử dụng các kí tự, kí hiệu để trao đổi thông tin

b)

Là hình thức giao tiếp chỉ dùng lời nói

c)

Là hình thức giao tiếp qua điện thoại

d)

Là hình thức giao tiếp qua hình ảnh

61.

Cấu trúc của thông điệp viết gồm mấy phần chính?

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

62.

Ý tưởng quan trọng trong giao tiếp bằng văn bản thường được đặt ở đâu?

a)

Cuối đoạn văn

b)

Giữa đoạn văn

c)

Đầu đoạn văn

d)

Không cần đặt ở vị trí nào

63.

Giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp trong trường hợp nào?

a)

Khi không thể nói chuyện trực tiếp với ai đó và cần trình bày những ý tưởng phức tạp

b)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề

c)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp

d)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi

64.

Dấu chấm (.) trong văn bản dùng để làm gì?

a)

Báo hiệu văn bản kết thúc

b)

Tách các mệnh đề lớn trong câu

c)

Đánh dấu câu hỏi

d)

Đánh dấu câu cảm thán

65.

Ưu điểm của việc sử dụng hình thức giao tiếp bằng thư điện tử là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Thể hiện sự tôn trọng đối tượng giao tiếp

c)

Truyền đạt thông tin chính

d)

Tạo cảm xúc mạnh mẽ

66.

Bước nào sau đây KHÔNG phải là một trong các bước viết EMAIL?

a)

Đặt tiêu đề

b)

Đính kèm tệp tin (nếu có)

c)

Kiểm tra lại Email, đính kèm

d)

Chỉnh sửa font chữ của Email

67.

Chế độ gửi BCC trong email có tác dụng gì?

a)

Cho phép tất cả người nhận thấy địa chỉ email của nhau

b)

Không cho phép người nhận thấy địa chỉ email của người nhận khác

c)

Tự động gửi email cho tất cả người trong danh bạ

d)

Gửi email mà không cần nhập địa chỉ người nhận

68.

Một lưu ý để giao tiếp EMAIL hiệu quả là gì?

a)

Đọc lại trước khi gửi

b)

Gửi email mà không cần kiểm tra nội dung

c)

Không cần phản hồi email trong 24h

d)

Gửi email với nội dung không rõ ràng

69.

Tiêu chí đánh giá báo cáo tốt là gì?

a)

Đáp ứng yêu cầu về nội dung, hình thức và tiến độ, thời gian

b)

Chỉ cần đảm bảo thông tin chính xác

c)

Chỉ cần trình bày đúng theo tiêu chuẩn chung báo cáo

d)

Chỉ cần quan tâm đến kết quả hoạt động của một cá nhân, cơ quan, tổ chức

70.

Tại sao nên đặt tên địa chỉ Email nghiêm túc, ngắn gọn và dễ hiểu?

a)

Để người nhận biết ai gửi, tôn trọng người nhận, tạo thuận lợi cho trao đổi thông tin

b)

Để email dễ bị spam

c)

Để email khó bị nhận diện

d)

Để email không bị kiểm tra

71.

Người soạn email nên nhập địa chỉ email của người nhận vào thời điểm nào?

a)

Sau khi email đã được soạn hoàn chỉnh

b)

Ngay khi bắt đầu viết email

c)

Có thể nhập email người nhận bất cứ khi nào trong khi soạn email

d)

Khi chỉnh sửa nội dung email

72.

Đáp án nào dưới đây không đề cập yêu cầu về nội dung của báo cáo?

a)

Báo cáo được trình bày sạch sẽ, không có lỗi chính tả hay lỗi kỹ thuật máy tính

b)

Chỉ ra những bài học kinh nghiệm xác đáng, không chung chung

c)

Thông tin đưa ra phải đầy đủ, trung thực, khách quan và chính xác

d)

Xây dựng phương hướng, nhiệm vụ cho thời gian tới một cách mạch lạc và có căn cứ, phù hợp với điều kiện thời gian và nguồn lực thực tế, có tính khả thi cao

73.

“Tác giả phải trả lời câu hỏi: Phát hiện chính là gì? Những phát hiện này có nghĩa gì?” thuộc nội dung nào trong bài báo khoa học?

a)

Thảo luận

b)

Kết quả

c)

Tóm tắt

d)

Giới thiệu

74.

Việc trích dẫn tài liệu tham khảo giúp người đọc điều gì?

a)

Biết được tác giả của các nguồn thông tin

b)

Tránh vi phạm bản quyền, tránh đạo văn

c)

Định tính chính xác của thông tin đã sử dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Tiêu chí chọn chủ đề nghiên cứu khoa học sinh viên là gì?

a)

Chủ đề phải rộng, bao quát nhiều lĩnh vực

b)

Chủ đề vừa sức, không quá rộng và cũng không quá hẹp, có ý nghĩa về kinh tế – xã hội, giáo dục, nhân văn và an ninh quốc phòng

c)

Chủ đề phải liên quan đến giáo dục

d)

Chủ đề phải mang tính quốc tế

76.

Trích dẫn tài liệu tham khảo (TLTK) là gì?

a)

Ghi lại tên tác giả, năm xuất bản, tên sách, nhà xuất bản, nơi xuất bản

b)

Ghi lại tên tác giả và tên sách

c)

Ghi lại tên sách và nhà xuất bản

d)

Ghi lại năm xuất bản và nơi xuất bản

77.

Nguồn tài liệu nào không đáng tin cậy khi làm nghiên cứu khoa học?

a)

Bài viết từ các trang báo mạng

b)

Sách chuyên ngành

c)

Tạp chí khoa học quốc tế

d)

Báo cáo nghiên cứu của trường đại học

78.

Yêu cầu của phần cơ sở lý luận trong đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên là gì?

a)

Trình bày các khái niệm và vấn đề liên quan đến các khái niệm được đề cập trong đề tài

b)

Đánh giá tổng quát kết quả đã đạt được

c)

Trình bày các trường phái lý thuyết

d)

Trình bày phương pháp nghiên cứu

79.

Font chữ nào được quy định sử dụng trong bài báo cáo nghiên cứu khoa học?

a)

Arial

b)

Times New Roman

c)

Calibri

d)

Tahoma

80.

Theo quy định, bài báo khoa học gửi cho các tạp san quốc tế bị từ chối chủ yếu vì lý do nào?

a)

Phương pháp nghiên cứu không thích hợp

b)

Không đủ số lượng từ

c)

Không có phần kết luận

d)

Không có phần giới thiệu

81.

Yêu cầu của phần giới thiệu trong bài báo khoa học là gì?

a)

Tác giả phải nói rõ tại sao công trình nghiên cứu ra đời và tại sao người đọc phải quan tâm đến công trình đó

b)

Trình bày các khái niệm liên quan

c)

Đánh giá tổng quát kết quả đạt được

d)

Trình bày phương pháp nghiên cứu

82.

Phần mở đầu trong nghiên cứu khoa học bao gồm những nội dung nào?

a)

Lý do chọn đề tài, Mục đích nghiên cứu, Khách thể và đối tượng nghiên cứu, Giả thuyết khoa học, Nhiệm vụ nghiên cứu, Phạm vi nghiên cứu, Phương pháp nghiên cứu, Cấu trúc của đề tài

b)

Tổng quan nghiên cứu, Mục tiêu nghiên cứu, Cơ sở lý luận, Phương pháp nghiên cứu, Giải pháp và kiến nghị

c)

Lý do chọn đề tài, Tổng quan nghiên cứu, Mục tiêu nghiên cứu của đề tài, Kết quả nghiên cứu

d)

Lý do chọn đề tài, Tổng quan nghiên cứu, Mục tiêu nghiên cứu, Cơ sở lý luận, Phương pháp nghiên cứu, Giải pháp và kiến nghị

83.

Yêu cầu của phần kết luận và kiến nghị trong đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên là gì?

a)

Đánh giá tổng quát các kết quả đã đạt được, đưa ra kiến nghị về hướng mở rộng đề tài nghiên cứu

b)

Trình bày các khái niệm liên quan

c)

Trình bày phương pháp nghiên cứu

d)

Trình bày các trường phái lý thuyết

84.

Yêu cầu của phần tổng quan nghiên cứu trong đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên là gì?

a)

Trình bày các trường phái lý thuyết

b)

Đánh giá tổng quát kết quả đạt được

c)

Trình bày phương pháp nghiên cứu

d)

Trình bày các khái niệm liên quan

85.

Bài tóm tắt bài báo khoa học nên có độ dài bao nhiêu từ?

a)

350 đến 400 từ

b)

100 đến 150 từ

c)

500 đến 600 từ

d)

50 đến 100 từ

86.

Câu hỏi “Phát hiện chính là gì? Những phát hiện này có nghĩa gì?” thuộc phần nào trong bài báo khoa học?

a)

Thảo luận

b)

Giới thiệu

c)

Kết luận

d)

Tổng quan nghiên cứu

87.

Khái niệm thuyết trình là gì?

a)

Trình bày có hệ thống một vấn đề nhằm cung cấp thông tin, thuyết phục, gây ảnh hưởng

b)

Trình bày một câu chuyện hài hước trước đám đông

c)

Trình bày các số liệu thống kê mà không cần mục đích

d)

Trình bày ý kiến cá nhân mà không cần cấu trúc

88.

Bước nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình chuẩn bị buổi thuyết trình?

a)

Xác định mục đích, mục tiêu bài thuyết trình

b)

Tìm hiểu thính giả

c)

Viết báo cáo tài chính

d)

Luyện tập thuyết trình

89.

Cấu trúc cơ bản của một bài thuyết trình gồm những phần nào?

a)

Mở đầu, thân bài, kết thúc

b)

Giới thiệu, phân tích, kết luận

c)

Đặt câu hỏi, kể chuyện, trích dẫn

d)

Đánh giá, tổng kết, phản biện

90.

Thu thập thông tin, tài liệu cho bài thuyết trình là công việc cần thực hiện trong giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn chuẩn bị thuyết trình

b)

Giai đoạn tiến hành thuyết trình

c)

Giai đoạn kết thúc thuyết trình

d)

Giai đoạn chọn chủ đề cho bài thuyết trình

91.

Nhận định nào không chính xác khi nói về cách xây dựng đề cương cho bài thuyết trình?

a)

Một bài thuyết trình có đủ cả ba phần mở đầu, thân bài, kết thúc là đủ để đảm bảo thành công

b)

Để bài thuyết trình thành công, cần phân bổ thời gian thuyết trình hợp lý cho cả ba phần mở đầu, thân bài, kết thúc

c)

Đảm bảo thời lượng đủ cho việc truyền tải thông tin ở cả 3 phần mở đầu, thân bài, kết thúc là điều cần thiết cho thành công của thuyết trình

d)

Một bài thuyết trình thành công thì cần thiết phải có đủ cả ba phần mở đầu, thân bài, kết thúc

92.

Theo lối kể chuyện trong phần mở đầu bài thuyết trình, người thuyết trình nên làm gì?

a)

Dẫn dắt người nghe đến với chủ đề bằng một câu chuyện liên quan

b)

Đặt câu hỏi khó cho người nghe

c)

Trích dẫn số liệu thống kê

d)

Nhấn mạnh mâu thuẫn để gây chú ý

93.

Khi người thuyết trình giới thiệu ngay vào chủ đề và nội dung bài thuyết trình, đây là cách dẫn nhập nào?

a)

Trực tiếp

b)

Trích dẫn

c)

Đặt câu hỏi

d)

Tương phản

94.

Mở đầu bài thuyết trình, người thuyết trình bắt đầu bằng việc nhấn mạnh một mâu thuẫn nào đó rồi dẫn dắt người nghe đến với chủ đề của bài thuyết trình, đây là cách mở đầu nào?

a)

Tương phản

b)

Trực tiếp

c)

Gây chấn động

d)

Trích dẫn

95.

Theo nghiên cứu của Allans và Barbara Pease, ngôn ngữ chiếm bao nhiêu phần trăm sức mạnh thông điệp trong thuyết trình?

a)

7%

b)

38%

c)

55%

d)

93%

96.

Theo nghiên cứu, hình ảnh chiếm bao nhiêu phần trăm sức mạnh thông điệp trong thuyết trình?

a)

7%

b)

38%

c)

55%

d)

93%

97.

Khi sử dụng ngôn từ trong thuyết trình, tốc độ nói trung bình nên là bao nhiêu từ/phút?

a)

50-70 từ/phút

b)

100-150 từ/phút

c)

200-250 từ/phút

d)

300-350 từ/phút

98.

Nguyên tắc 7C sử dụng ngôn ngữ trong thuyết trình gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Rõ ràng, hoàn chỉnh, ngắn gọn

b)

Đầy đủ, phức tạp, dài dòng

c)

Sáng tạo, linh hoạt, đa dạng

d)

Đơn giản, dễ hiểu, lặp lại