wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 QTBH

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Chiến lược kinh doanh được định nghĩa là gì theo tài liệu?

a)

Một kế hoạch chi tiết để tăng doanh thu

b)

Tập hợp các quyết định và hoạt động nhằm đạt mục tiêu đã xác định

c)

Quy trình phân bổ nguồn lực mà không cần mục tiêu cụ thể

d)

Kế hoạch quảng cáo sản phẩm

2.

Theo tài liệu, chiến lược kinh doanh gắn kết điều gì?

a)

Ưu thế chiến lược với thách thức môi trường

b)

Nhân viên với khách hàng

c)

Sản phẩm với giá cả

d)

Quảng cáo với khuyến mãi

3.

Chiến lược marketing được hiểu như thế nào?

a)

Kế hoạch phân bổ nguồn lực tài chính

b)

Tư tưởng định hướng marketing để đạt mục tiêu kinh doanh

c)

Quy trình quản lý nhân viên bán hàng

d)

Kế hoạch kiểm soát chi phí

4.

Chiến lược marketing bao gồm những yếu tố nào?

a)

Thị trường mục tiêu, định vị, marketing hỗn hợp, chi phí marketing

b)

Doanh thu, lợi nhuận, chi phí hành chính

c)

Nhân sự, quy trình, công nghệ

d)

Sản phẩm, giá cả, phân phối

5.

Mục tiêu chính của marketing theo tài liệu là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Thỏa mãn khách hàng và đảm bảo lợi nhuận lâu dài

c)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

d)

Giảm giá sản phẩm

6.

Theo tài liệu, marketing giúp công ty đạt được điều gì trong cạnh tranh?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Đảm bảo vị thế cạnh tranh lợi nhuận trên thị trường

c)

Tăng số lượng sản phẩm

d)

Giảm số lượng đối thủ

7.

Kế hoạch bán hàng phải song hành với điều gì?

a)

Chiến lược sản xuất

b)

Mục tiêu marketing

c)

Quy trình hành chính

d)

Kế hoạch tài chính

8.

Vai trò của kế hoạch bán hàng là gì?

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu bán hàng cụ thể và khai thác tiềm năng thị trường

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm thời gian giao hàng

9.

Kế hoạch bán hàng hỗ trợ điều gì cho nhân viên bán hàng?

a)

Lựa chọn phương thức bán hàng

b)

Giảm giờ làm việc

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Giảm số lượng khách hàng

10.

Kế hoạch bán hàng giúp gì trong việc so sánh?

a)

So sánh chi phí với doanh thu

b)

So sánh kết quả thực hiện với mục tiêu định kỳ

c)

So sánh số lượng nhân viên với khách hàng

d)

So sánh giá cả với đối thủ

11.

Kế hoạch bán hàng được định nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch chi tiết để giảm chi phí

b)

Bản kế hoạch xác định lộ trình đạt doanh số và lợi nhuận mục tiêu

c)

Quy trình tuyển dụng nhân viên

d)

Kế hoạch phân phối sản phẩm

12.

Chỉ tiêu bán hàng (KPIs) thường được xác định dựa trên yếu tố nào?

a)

Sản lượng bán, doanh số, số lượng khách hàng, lợi gộp

b)

Chi phí hành chính, số lượng nhân viên

c)

Thời gian giao hàng, số lượng kho hàng

d)

Giá cả sản phẩm, chi phí quảng cáo

13.

Chỉ tiêu bán hàng được chia thành mấy loại chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.

Chỉ tiêu hoạt động thường được xác định dựa trên gì?

a)

Doanh thu hàng tháng

b)

Hành vi cư xử, số lần gọi dịch vụ

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Số lượng kho hàng

15.

Tại sao chỉ tiêu hoạt động không thường được dùng để đánh giá kết quả?

a)

Vì chúng quá phức tạp

b)

Vì nhiều lý do, không phản ánh chính xác kết quả

c)

Vì chúng không liên quan đến bán hàng

d)

Vì chúng tốn kém chi phí

16.

Quyết định sử dụng chỉ tiêu bán hàng phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Mục đích dài hạn của hãng

b)

Số lượng nhân viên

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Thời gian giao hàng

17.

Chỉ tiêu doanh số bán hàng được tính như thế nào?

a)

Số lượng hàng bán × giá bán

b)

Doanh số thuần - chi phí

c)

Lợi nhuận trước thuế × thuế suất

d)

Giá vốn hàng bán + chi phí

18.

Doanh số thuần được tính bằng cách nào?

a)

Doanh số bán hàng - các khoản giảm trừ

b)

Doanh số bán hàng + chi phí

c)

Lợi gộp - giá vốn

d)

Giá vốn + doanh số

19.

Lợi gộp được tính như thế nào?

a)

Doanh số thuần - giá vốn hàng bán

b)

Doanh số bán hàng + chi phí

c)

Giá vốn + doanh số thuần

d)

Lợi nhuận trước thuế - thuế

20.

Tỷ lệ lợi gộp phản ánh điều gì?

a)

Hiệu quả của hoạt động bán hàng

b)

Chi phí vận hành

c)

Số lượng nhân viên

d)

Thời gian giao hàng

21.

Quá trình xây dựng kế hoạch bán hàng bao gồm việc xác định gì?

a)

Phương thức bán hàng

b)

Số lượng nhân viên

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Thời gian giao hàng

22.

Phương thức bán hàng được chia thành mấy loại chính theo tài liệu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

23.

Phương thức bán hàng theo cấp độ quản lý bao gồm gì?

a)

Bán hàng ở cấp giám đốc, cấp quản lý, nhiều cấp, tổ đội

b)

Bán hàng qua điện thoại, trực tiếp

c)

Bán hàng tự phục vụ, hỗ trợ sau bán

d)

Bán hàng qua bên thứ ba, trung gian

24.

Phương thức bán hàng theo mức độ hợp tác với khách hàng bao gồm gì?

a)

Bán hàng trọng điểm, qua lại, kiểu hợp tác

b)

Bán hàng qua điện thoại, trực tiếp

c)

Bán hàng tự phục vụ, hỗ trợ sau bán

d)

Bán hàng qua trung gian, bên thứ ba

25.

Phương thức bán hàng qua điện tử thuộc nhóm nào?

a)

Theo phương thức tiếp xúc với khách hàng

b)

Theo mức độ hợp tác

c)

Theo cấp độ quản lý

d)

Theo mức độ dịch vụ

26.

Lực lượng bán hàng cơ hữu bao gồm những ai?

a)

Nhân viên bán hàng tại văn phòng và bên ngoài doanh nghiệp

b)

Đại lý bá

27.

Lực lượng bán hàng cơ hữu bao gồm những ai?

a)

Nhân viên bán hàng tại văn phòng và bên ngoài doanh nghiệp

b)

Đại lý bán hàng theo hợp đồng

c)

Nhân viên từ bên thứ ba

d)

Khách hàng trọng điểm

28.

Lực lượng bán hàng đại lý hoạt động như thế nào?

a)

Làm việc trực tiếp tại văn phòng

b)

Nhận hoa hồng theo hợp đồng

c)

Quản lý nhân viên bán hàng

d)

Phân phối sản phẩm miễn phí

29.

Lực lượng bán hàng hỗn hợp là gì?

a)

Kết hợp giữa lực lượng cơ hữu và đại lý

b)

Kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và qua điện thoại

c)

Kết hợp giữa bán hàng tự phục vụ và hỗ trợ

d)

Kết hợp giữa quảng cáo và khuyến mãi

30.

Phương thức bán hàng tự phục vụ thuộc nhóm nào?

a)

Theo mức độ dịch vụ khách hàng

b)

Theo phương thức tiếp xúc

c)

Theo cấp độ quản lý

d)

Theo mức độ hợp tác

31.

Phương thức bán hàng qua bên thứ ba có đặc điểm gì?

a)

Tiếp xúc trực tiếp với khách hàng

b)

Sử dụng trung gian để bán hàng

c)

Bán hàng tại văn phòng

d)

Bán hàng qua hợp đồng đại lý

32.

Ngân sách bán hàng được định nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch tài chính chi tiết để đạt mục tiêu bán hàng

b)

Kế hoạch phân bổ nhân sự

c)

Quy trình quản lý khách hàng

d)

Kế hoạch giảm giá sản phẩm

33.

Ngân sách chi phí bán hàng bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lương, hoa hồng, chi phí đào tạo

b)

Chi phí sản xuất, vận chuyển

c)

Chi phí nghiên cứu, phát triển

d)

Chi phí thuế, lãi

34.

Ngân sách kết quả bán hàng dựa trên cơ sở gì?

a)

Mục tiêu bán hàng và hoạt động bán hàng

b)

Chi phí hành chính

c)

Số lượng nhân viên

d)

Giá vốn hàng bán

35.

Phương pháp xác định ngân sách bán hàng dựa trên đối thủ cạnh tranh có đặc điểm gì?

a)

Dựa trên chi phí và kết quả của đối thủ

b)

Dựa trên doanh thu nội bộ

c)

Dựa trên số lượng nhân viên

d)

Dựa trên giá cả sản phẩm

36.

Phương pháp hạn ngạch trong lập ngân sách bán hàng là gì?

a)

Giao hạn ngạch cho các đơn vị tự triển khai

b)

Tính toán chi phí dựa trên kỳ trước

c)

Dựa trên đối thủ cạnh tranh

d)

Tăng chi phí từng bước

37.

Phương pháp khả chí trong lập ngân sách bán hàng dựa trên gì?

a)

Tính toán các khoản chi để đáp ứng yêu cầu bán hàng

b)

Doanh thu kỳ trước

c)

Hạn ngạch của đơn vị

d)

Chi phí của đối thủ

38.

Ngân sách chi phí xúc tiến bán hàng bao gồm gì?

a)

Chi phí quảng cáo, chương trình khuyến mãi

b)

Chi phí lương, hoa hồng

c)

Chi phí quản lý hành chính

d)

Chi phí vận chuyển

39.

Ngân sách chi phí quản lý hành chính liên quan đến gì?

a)

Hoạt động quản lý của lực lượng bán hàng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí nghiên cứu thị trường

d)

Chi phí thuế doanh nghiệp

40.

Tốc độ luân chuyển vốn lưu động được tính như thế nào?

a)

Vốn lưu động bình quân / doanh số thuần

b)

Doanh số thuần × giá vốn

c)

Lợi gộp / doanh số bán hàng

d)

Doanh số bán hàng - chi phí

41.

Lợi nhuận sau thuế được tính bằng cách nào?

a)

Lợi nhuận trước thuế - thuế thu nhập doanh nghiệp

b)

Doanh số thuần - giá vốn

c)

Lợi gộp + chi phí

d)

Doanh số bán hàng × giá bán

42.

Dự báo bán hàng làm cơ sở cho việc gì?

a)

Lập ngân sách bán hàng

b)

Tuyển dụng nhân viên

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng chi phí vận hành

43.

Phương pháp dự báo tổng hợp của lực lượng bán hàng được sử dụng bởi bao nhiêu phần trăm công ty?

a)

20-30%

b)

40-50%

c)

60-70%

d)

80-90%

44.

Phương pháp dự báo chuyên gia phù hợp với loại công ty nào?

a)

Công ty dịch vụ và sản xuất hàng tiêu dùng

b)

Công ty công nghệ cao

c)

Công ty vận tải

d)

Công ty xây dựng

45.

Phương pháp đánh giá tổng hợp trong dự báo bán hàng dựa trên gì?

a)

Hỏi trực tiếp khách hàng về kế hoạch mua hàng

b)

Dữ liệu nội bộ công ty

c)

Chi phí kỳ trước

d)

Doanh số đối thủ

46.

Phương pháp đánh giá tổng hợp phù hợp ở đâu?

a)

Thị trường rõ ràng, khách hàng có kế hoạch mua hàng cẩn thận

b)

Thị trường không ổn định

c)

Thị trường mới phát triển

d)

Thị trường không xác định

47.

Khủng hoảng tài chính ảnh hưởng đến thu nhập bình quân đầu người như thế nào?

a)

Tăng thu nhập

b)

Giảm thu nhập trong 6 tháng cuối năm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng chi phí sinh hoạt

48.

Khủng hoảng tài chính có thể ảnh hưởng đến chương trình bán hàng dịp Tết Trung Thu như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giảm sức mua của khách hàng

c)

Tăng doanh số bán hàng

d)

Tăng chi phí quảng cáo

49.

Để lập kế hoạch bán hàng cho một sản phẩm, bước đầu tiên là gì?

a)

Phân tích

b)

Xác định mục tiêu

c)

Phát triển kế hoạch

d)

Tổ chức thực hiện

50.

Nội dung của kế hoạch bán hàng bao gồm gì?

a)

Mục tiêu, phương thức, ngân sách

b)

Số lượng nhân viên, giá cả

c)

Chi phí sản xuất, vận chuyển

d)

Quy trình hành chính, thuế

51.

Cách thức tạo kế hoạch bán hàng cần phù hợp với điều gì?

a)

Mục tiêu và điều kiện của doanh nghiệp

b)

Số lượng đối thủ cạnh tranh

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Thời gian giao hàng

52.

Hoạt động bán hàng có vai trò gì trong doanh nghiệp?

a)

Đạt doanh số và lợi nhuận mục tiêu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng số lượng kho hàng

d)

Giảm giá sản phẩm

53.

Quản trị bán hàng có mối quan hệ như thế nào với các chức năng quản trị khác?

a)

Phối hợp để đạt mục tiêu chung

b)

Hoạt động độc lập

c)

Chỉ liên quan đến tài chính

d)

Không liên quan đến marketing

54.

Hàng có mối quan hệ như thế nào với các chức năng quản trị khác?

a)

Phối hợp để đạt mục tiêu chung

b)

Hoạt động độc lập

c)

Chỉ liên quan đến tài chính

d)

Không liên quan đến marketing

55.

Xu hướng chính trong quản trị bán hàng là gì?

a)

Ứng dụng công nghệ và cá nhân hóa

b)

Giảm số lượng nhân viên

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm giá sản phẩm

56.

Ngành bán hàng có đặc điểm gì?

a)

Phụ thuộc vào khách hàng và thị trường

b)

Không cần kế hoạch

c)

Chỉ hoạt động trong nội bộ

d)

Không liên quan đến marketing

57.

Trách nhiệm chính của hoạt động bán hàng là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng và đạt doanh số

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tuyển dụng nhân viên

d)

Quản lý kho hàng

58.

Chiến lược kinh doanh tập trung vào việc gì?

a)

Lựa chọn phương tiện và phân bổ nguồn lực

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm số lượng nhân viên

59.

Chiến lược marketing giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Đem lại giá trị cho khách hàng mục tiêu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng số lượng kho hàng

d)

Giảm giá sản phẩm

60.

Kế hoạch bán hàng giúp khơi dậy điều gì ở nhân viên?

a)

Hứng khởi, ý chí quyết tâm

b)

Giảm giờ làm việc

c)

Tăng chi phí cá nhân

d)

Giảm động lực

61.

Chỉ tiêu bán hàng được xác định trong khoảng thời gian nào?

a)

Thời gian xác định

b)

Thời gian không giới hạn

c)

Thời gian sản xuất

d)

Thời gian giao hàng

62.

Phương thức bán hàng qua điện thoại thuộc nhóm nào?

a)

Theo phương thức tiếp xúc với khách hàng

b)

Theo mức độ hợp tác

c)

Theo cấp độ quản lý

d)

Theo mức độ dịch vụ

63.

Khủng hoảng tài chính làm giảm thu nhập bình quân đầu người ảnh hưởng đến chương trình bán hàng như thế nào?

a)

Giảm sức mua, ảnh hưởng đến doanh số

b)

Tăng sức mua

c)

Không ảnh hưởng đến doanh số

d)

Tăng chi phí quảng cáo

64.

Trong khủng hoảng tài chính, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược marketing nào?

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Tập trung vào khách hàng trung thành

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng giá sản phẩm

65.

Kế hoạch bán hàng cần điều chỉnh gì khi thu nhập khách hàng giảm?

a)

Giảm mục tiêu doanh số, tập trung vào sản phẩm giá thấp

b)

Tăng mục tiêu doanh số

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm số lượng sản phẩm

66.

Phương pháp dự báo bán hàng nào phù hợp khi thị trường biến động mạnh?

a)

Dự báo chuyên gia

b)

Tổng hợp lực lượng bán hàng

c)

Đánh giá tổng hợp

d)

Dựa trên kỳ trước

67.

Doanh nghiệp nên sử dụng phương thức bán hàng nào trong khủng hoảng tài chính?

a)

Bán hàng qua điện tử

b)

Bán hàng trực tiếp

c)

Bán hàng qua trung gian

d)

Bán hàng tự phục vụ

68.

Ngân sách bán hàng trong khủng hoảng tài chính nên tập trung vào gì?

a)

Giảm chi phí xúc tiến, ưu tiên hiệu quả

b)

Tăng chi phí quảng cáo

c)

Tăng lương nhân viên

d)

Tăng chi phí hành chính

69.

Chỉ tiêu bán hàng nào phù hợp trong khủng hoảng tài chính?

a)

Doanh số thuần và lợi gộp

b)

Số lượng nhân viên

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Giá vốn hàng bán

70.

Lực lượng bán hàng nào phù hợp trong khủng hoảng tài chính?

a)

Lực lượng bán hàng hỗn hợp

b)

Lực lượng bán hàng cơ hữu

c)

Lực lượng đại lý

d)

Lực lượng bên thứ ba

71.

Doanh nghiệp nên sử dụng phương pháp lập ngân sách nào trong khủng hoảng?

a)

Phương pháp khả chí

b)

Phương pháp hạn ngạch

c)

Dựa trên đối thủ cạnh tranh

d)

Tăng từng bước

72.

Chiến lược marketing giúp công ty đạt được điều gì lâu dài?

a)

Lợi nhuận bền vững

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng kho hàng

d)

Giảm giá sản phẩm

73.

Kế hoạch bán hàng cần ưu tiên gì cho từng sản phẩm?

a)

Mục tiêu cụ thể và nguồn lực phù hợp

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Giảm số lượng nhân viên

74.

Chỉ tiêu bán hàng theo hành vi thường đo lường gì?

a)

Số lần gọi dịch vụ, chào hàng

b)

Doanh số thuần

c)

Lợi gộp

d)

Giá vốn hàng bán

75.

Phương thức bán hàng qua cơ sở trung gian có ưu điểm gì?

a)

Tiết kiệm chi phí tiếp xúc trực tiếp

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm chất lượng dịch vụ

d)

Tăng thời gian giao hàng

76.

Ngân sách chi phí bán hàng bao gồm chi phí đào tạo vì sao?

a)

Nâng cao kỹ năng nhân viên bán hàng

b)

Giảm chi phí quảng cáo

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm số lượng khách hàng

77.

Phương pháp dự báo tổng hợp của lực lượng bán hàng dựa trên ai?

a)

Nhân viên bán hàng và quản trị bán hàng

b)

Khách hàng trọng điểm

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Nhà cung cấp

78.

Lợi nhuận trước thuế được tính như thế nào?

a)

Lợi gộp - chi phí hoạt động

b)

Doanh số thuần + giá vốn

c)

Doanh số bán hàng - thuế

d)

Lợi gộp + chi phí

79.

Phương thức bán hàng có hỗ trợ sau bán thuộc nhóm nào?

a)

Theo mức độ dịch vụ khách hàng

b)

Theo phương thức tiếp xúc

c)

Theo cấp độ quản lý

d)

Theo mức độ hợp tác

80.

Ngân sách bán hàng giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Phối hợp các hoạt động để đạt mục tiêu

b)

Giảm số lượng nhân viên

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm chi phí sản xuất

81.

Phương pháp tăng từng bước trong lập ngân sách bán hàng là gì?

a)

Tăng chi phí dựa trên kết quả kỳ trước

b)

Giao hạn ngạch cho các đơn vị

c)

Dựa trên đối thủ cạnh tranh

d)

Tính toán chi phí khả chí

82.

Chi phí xúc tiến bán hàng có vai trò gì?

a)

Tăng khả năng tiếp cận khách hàng

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Giảm số lượng nhân viên

83.

Chỉ tiêu tốc độ luân chuyển vốn lưu động phản ánh gì?

a)

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động

b)

Doanh số bán hàng

c)

Giá vốn hàng bán

d)

Chi phí vận hành

84.

Phương thức bán hàng qua lại phù hợp với loại khách hàng nào?

a)

Khách hàng có giao dịch thường xuyên

b)

Khách hàng mới

c)

Khách hàng trọng điểm

d)

Khách hàng không xác định

85.

Lực lượng bán hàng bên ngoài doanh nghiệp hoạt động như thế nào?

a)

Giao dịch trực tiếp trên địa bàn được phân công

b)

Làm việc tại văn phòng

c)

Nhận hoa hồng theo hợp đồng

d)

Quản lý khách hàng qua điện thoại

86.

Chỉ tiêu doanh số bán hàng phản ánh điều gì?

a)

Kết quả bán hàng

b)

Chi phí vận hành

c)

Số lượng nhân viên

d)

Thời gian giao hàng

87.

Phương pháp dự báo chuyên gia dựa trên ai?

a)

Nhóm nhân viên từ các bộ phận chức năng

b)

Khách hàng trọng điểm

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Đối thủ cạnh tranh

88.

Ngân sách chi phí bán hàng bao gồm chi phí gì ngoài lương và hoa hồng?

a)

Chi phí đào tạo, bán hàng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Chi phí thuế

d)

Chi phí vận chuyển

89.

Phương thức bán hàng trọng điểm tập trung vào ai?

a)

Khách hàng quan trọng

b)

Khách hàng mới

c)

Khách hàng không xác định

d)

Khách hàng qua lại

90.

Kế hoạch bán hàng giúp doanh nghiệp khai thác gì?

a)

Tiềm năng thị trường

b)

Chi phí sản xuất

c)

Số lượng nhân viên

d)

Giá vốn hàng bán

91.

Chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế phản ánh gì?

a)

Hiệu quả hoạt động bán hàng

b)

Chi phí vận hành

c)

Số lượng nhân viên

d)

Giá vốn hàng bán

92.

Phương pháp lập ngân sách dựa trên kỳ trước sử dụng dữ liệu gì?

a)

Định mức chi phí và kết quả kỳ trước

b)

Doanh số đối thủ

c)

Hạn ngạch đơn vị

d)

Chi phí khả chí

93.

Phương thức bán hàng trao tay thuộc nhóm nào?

a)

Theo phương thức tiếp xúc với khách hàng

b)

Theo mức độ hợp tác

c)

Theo cấp độ quản lý

d)

Theo mức độ dịch vụ

94.

Ngân sách kết quả bán hàng dự trù điều gì?

a)

Doanh số và kết quả bán hàng

b)

Chi phí hành chính

c)

Số lượng nhân viên

d)

Giá vốn hàng bán

95.

Chỉ tiêu giá vốn hàng bán được tính như thế nào?

a)

Số lượng hàng bán × giá mua vào + chi phí mua hàng

b)

Doanh số thuần - lợi gộp

c)

Lợi nhuận trước thuế - thuế

d)

Doanh số bán hàng × giá bán

96.

Phương pháp đánh giá tổng hợp phù hợp khi nào?

a)

Thị trường rõ ràng, khách hàng có kế hoạch cẩn thận

b)

Thị trường không ổn định

c)

Thị trường mới phát triển

d)

Thị trường không xác định

97.

Lực lượng bán hàng tại văn phòng làm gì?

a)

Giao dịch qua điện thoại hoặc tại văn phòng

b)

Giao dịch trực tiếp trên địa bàn

c)

Nhận hoa hồng theo hợp đồng

d)

Quản lý khách hàng trọng điểm

98.

Chi phí xúc tiến bán hàng bao gồm chương trình gì?

a)

Khuyến mãi, quảng cáo

b)

Lương, hoa hồng

c)

Quản lý hành chính

d)

Vận chuyển hàng hóa

99.

Kế hoạch bán hàng giúp doanh nghiệp lựa chọn gì?

a)

Chiến lược và chiến thuật tiếp cận thị trường

b)

Số lượng nhân viên

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Thời gian giao hàng

100.

Chỉ tiêu tỷ lệ lợi gộp được tính như thế nào?

a)

Lợi gộp / doanh số thuần

b)

Doanh số thuần - giá vốn

c)

Lợi nhuận trước thuế - thuế

d)

Doanh số bán hàng × giá bán

101.

Ngân sách bán hàng có vai trò gì trong quản trị?

a)

Phối hợp các hoạt động để đạt mục tiêu bán hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm giá sản phẩm