NEW
Font size
WorksheetsNgữ văn 7 HK1
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Vai trò quan trọng nhất của ngữ cảnh trong quá trình tạo lập lời nói là gì?
Giúp người nói lựa chọn từ ngữ và phương thức diễn đạt phù hợp nhất.
Giúp người nghe hiểu được chính xác nội dung mà người nói muốn truyền đạt.
Làm cơ sở để xác định nghĩa của các từ ngữ mới lạ, khó hiểu trong câu.
Tạo nên môi trường giao tiếp văn minh và lịch sự giữa những người đối thoại.
Trong câu thơ "Áo chàm đưa buổi phân ly", từ "Áo chàm" được hiểu theo nghĩa nào nhờ ngữ cảnh?
Chỉ một loại trang phục truyền thống của người dân miền núi phía Bắc.
Hoán dụ để chỉ người dân Việt Bắc với tình cảm thủy chung, son sắt.
Ẩn dụ để chỉ màu sắc đặc trưng của núi rừng thiên nhiên vùng Tây Bắc.
Chỉ những người lính Tây Tiến hào hoa trên đường hành quân ra mặt trận.
Trường hợp nào dưới đây minh họa rõ nhất cho việc ngữ cảnh quy định nghĩa của từ?
Từ "ăn" trong từ điển có nghĩa là tự cho vào cơ thể thức ăn để nuôi sống.
Từ "xuân" trong "Mùa xuân là tết trồng cây" chỉ một mùa đầu tiên trong năm.
Từ "ngọt" trong "Rét ngọt" chỉ cái lạnh buốt, thấm sâu vào da thịt con người.
Từ "bàn" trong "cái bàn" chỉ đồ vật có mặt phẳng và chân dùng để làm việc.
Yếu tố nào sau đây không thuộc về ngữ cảnh giao tiếp?
Thời gian và địa điểm diễn ra cuộc hội thoại.
Đối tượng tham gia vào quá trình giao tiếp.
Vốn từ vựng cá nhân của người tham gia nói.
Hoàn cảnh xã hội rộng lớn bao trùm sự việc.
Xác định nghĩa của từ "chân" trong câu: "Đội bóng này có nhiều chân sút cừ khôi."
Bộ phận dưới cùng của cơ thể người hay động vật.
Bộ phận dưới cùng của một số đồ vật, dùng để đỡ.
Hoán dụ chỉ vị trí, vai trò của người trong tổ chức.
Ẩn dụ chỉ sự vững chãi, nền tảng của một tập thể.
Nhận định nào sau đây sai khi nói về mối quan hệ giữa từ và ngữ cảnh?
Ngữ cảnh giúp người đọc xác định nghĩa hàm ẩn của từ.
Từ ngữ tách khỏi ngữ cảnh vẫn giữ nguyên nghĩa cụ thể.
Ngữ cảnh là môi trường hiện thực hóa nghĩa của từ.
Một từ có thể có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Trong câu "Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi / Mặt trời của mẹ em nằm trên lưng", từ "Mặt trời" thứ hai được hiểu như thế nào?
Là nguồn sáng và nguồn sống duy nhất của nhân loại.
Là đứa con yêu quý, là nguồn sống, niềm tin của mẹ.
Là hình ảnh so sánh để ca ngợi vẻ đẹp của em bé.
Là sự vất vả, nhọc nhằn của người mẹ trên nương rẫy.
Để hiểu đúng câu nói "Nó là một con cáo giả", người nghe cần dựa vào yếu tố nào?
Kiến thức sinh học về đặc tính của loài cáo.
Ngữ cảnh nói về tính cách xảo quyệt của một người.
Từ điển tiếng Việt để tra cứu nghĩa của từ "cáo".
Hình dáng bên ngoài của người được nhắc đến.
Câu thơ "Ngày ngày mặt trời đi qua trên lăng" sử dụng từ "Mặt trời" với nghĩa gốc hay nghĩa chuyển?
Nghĩa chuyển, chỉ Bác Hồ vĩ đại.
Nghĩa gốc, chỉ thiên thể tự nhiên.
Nghĩa chuyển, chỉ ánh sáng chăn lý.
Nghĩa gốc, chỉ thời gian trôi qua.
Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt rõ nhất giữa ngôn ngữ toàn dân và ngôn ngữ địa phương?
Ngôn ngữ địa phương có hệ thống ngữ pháp hoàn toàn khác biệt.
Ngôn ngữ địa phương chỉ khác biệt ở một số ngữ âm và từ vựng.
Ngôn ngữ địa phương không thể sử dụng trong các văn bản viết.
Ngôn ngữ toàn dân không bao giờ vay mượn từ ngữ địa phương.
Dòng nào dưới đây gồm các từ ngữ địa phương cùng một vùng miền?
Mạ, bọ, tê, rứa, mô.
Tía, má, ủ, bầm, thầy.
Chén, bát, ly, cóc, ghe.
Heo, lợn, ngô, bắp, sắn.
Mục đích chính của việc sử dụng từ ngữ địa phương trong tác phẩm văn học là gì?
Làm cho văn bản trở nên khó hiểu để thử thách người đọc.
Thể hiện vốn từ vựng phong phú và đa dạng của nhà văn.
Tạo không khí chân thực và khắc họa tính cách nhân vật.
Giúp bảo tồn và phát triển các từ ngữ sắp bị lãng quên.
Từ "hòm" trong câu "Đem cái hòm ra đây" của người miền Nam thường tương ứng với từ nào của ngôn ngữ toàn dân?
Cái rương (hoặc vali).
Cái quan tài gỗ.
Cái hộp đựng đồ.
Cái túi quần áo.
Việc lạm dụng từ ngữ địa phương trong văn bản hành chính - công vụ sẽ dẫn đến hậu quả gì?
Văn bản trở nên gần gũi, thân thiện hơn với người dân địa phương.
Gây khó hiểu, hiểu sai lệch nội dung đối với người vùng khác.
Thể hiện được bản sắc văn hóa riêng biệt của cơ quan ban hành.
Làm tăng tính trang trọng và lịch sự của văn bản hành chính.
Chọn cặp từ ngữ địa phương đúng:
Ngô - Bắp.
Mận - Đào.
Hòm - Tủ.
Chén - Ly.
Trong câu: "Bầm ơi có rét không bầm / Heo heo gió núi làm thâm mưa phùn", từ "Bầm" là từ địa phương tương ứng với từ toàn dân nào?
Mẹ.
Bà.
Chị.
Cô.
Xét về mặt ngữ âm, người Hà Nội thường phát âm từ "rổ rá" như thế nào?
Phát âm rõ âm "r" rung lưỡi: rổ rá.
Phát âm giống âm "d" hoặc "gi": dổ dá.
Phát âm giống âm "l": lổ lá.
Phát âm giống âm "tr": trổ trả.
Câu văn nào dưới đây sử dụng từ ngữ địa phương Nam Bộ?
Mời bác xơi cơm rồi hãy đi nghỉ ngơi.
Tụi nhỏ chèo xuồng đi hái bông điên điển.
Cậu ấy làm việc chi mà vất vả rứa hè.
Mời anh vào nhà uống chén nước chè xanh.
Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa từ ngữ toàn dân và từ ngữ địa phương?
Từ ngữ địa phương làm giàu cho vốn từ ngữ toàn dân.
Từ ngữ toàn dân đang dần thay thế hoàn toàn từ địa phương.
Hai lớp từ vựng này tồn tại độc lập, không liên quan nhau.
Chỉ nên sử dụng từ ngữ toàn dân trong mọi hoàn cảnh giao tiếp.
Số từ "ba" trong cụm từ "ba người con" và "con thứ ba" khác nhau như thế nào về chức năng? Hãy chọn đáp án đúng.
"Ba" trong "ba người con" là số từ chỉ số lượng, còn "ba" trong "con thứ ba" là số từ chỉ thứ tự.
Cả hai đều là số từ chỉ số lượng.
"Ba" trong cả hai cụm từ đều là số từ chỉ thứ tự.
"Ba" trong "ba người con" là số từ chỉ thứ tự, còn "ba" trong "con thứ ba" là số từ chỉ số lượng.
"Ba người con" chỉ số lượng; "con thứ ba" chỉ thứ tự.
"Ba người con" chỉ số lượng; "con thứ ba" chỉ thứ tự.
"Ba người con" chỉ thứ tự; "con thứ ba" chỉ số lượng.
Cả hai trường hợp đều dùng để chỉ số lượng sự vật.
Cả hai trường hợp đều dùng để chỉ thứ tự sự vật.
Trong câu "Canh bốn, canh năm vừa chợp mắt", từ "bốn", "năm" là loại số từ gì?
Số từ chỉ lượng ước chừng.
Số từ chỉ số lượng xác định.
Số từ chỉ thứ tự.
Danh từ chỉ đơn vị.
Dòng nào dưới đây chỉ chứa các số từ chỉ số lượng ước chừng?
Vài, dăm, mười, một hai.
Một, hai, ba, bốn, năm.
Thứ nhất, thứ nhì, thứ ba.
Tá, cặp, chục, đôi, bộ.
Phân biệt từ "đôi" trong "đôi đũa" và từ "hai" trong "hai chiếc đũa".
"Đôi" là số từ; "hai" là danh từ chỉ đơn vị.
"Đôi" là danh từ chỉ đơn vị; "hai" là số từ.
Cả "đôi" và "hai" đều là số từ chỉ số lượng.
Cả "đôi" và "hai" đều là danh từ chỉ đơn vị.
Xác định số từ trong câu: "Một duyên hai nợ âu đành phận."
Duyên, nợ.
Một, hai.
Âu, đành.
Phận, nợ.
Câu nào dưới đây sử dụng số từ sai quy tắc ngữ pháp?
Nhà tôi ở tầng thứ mười.
Nó ăn hết ba bát cơm.
Nó đứng hạng ba lớp.
Nó mua hai con trâu đực.
Dòng nào dưới đây xác định đúng vị trí của số từ trong cụm danh từ "năm anh em"?
Đứng trước danh từ, chỉ số lượng xác định.
Đứng sau danh từ, chỉ số lượng xác định.
Đứng trước danh từ, chỉ thứ tự sự vật.
Đứng sau danh từ, chỉ thứ tự sự vật.
Tìm số từ trong câu ca dao: "Một cây làm chẳng nên non / Ba cây chụm lại nên hòn núi cao."
Một, ba.
Cây, non.
Hòn, núi.
Làm, nên.
Phó từ là những từ chuyên đi kèm với từ loại nào?
Danh từ và động từ.
Động từ và tính từ.
Danh từ và tính từ.
Đại từ và số từ.
Trong câu "Trời sắp mưa", phó từ "sắp" bổ sung ý nghĩa gì cho động từ "mưa"?
Mức độ của hành động.
Thời gian (tương lai gần).
Sự tiếp diễn tương tự.
Kết quả của hành động.
Phó từ nào dưới đây không dùng để chỉ mức độ?
Rất, lắm.
Hơi, quá.
Cực kỳ.
Đang, sẽ.
Trong câu "Em không giải được bài toán này", từ "không" là phó từ chỉ ý nghĩa gì?
Sự phủ định.
Sự cầu khiến.
Sự tiếp diễn.
Mức độ.
Xác định phó từ trong câu: "Những khuôn mặt ấy vẫn tươi tinh rạng rỡ."
Những, ấy.
Những, vẫn.
Tươi tinh.
Rạng rỡ.
Phó từ đứng sau động từ, tính từ thường bổ sung ý nghĩa gì?
Thời gian và sự phủ định.
Mức độ, kết quả, hướng.
Sự cầu khiến và thời gian.
Sự tiếp diễn và phủ định.
Trong câu "Đừng làm ồn nữa!", từ "đừng" thuộc loại phó từ nào?
Phó từ chỉ sự phủ định.
Phó từ chỉ sự cầu khiến.
Câu nào dưới đây sử dụng phó từ chỉ sự tiếp diễn tương tự?
Nó đi học rất sớm.
Nó cũng muốn đi chơi.
Nó đang làm bài tập.
Nó chưa ăn cơm tối.
Từ "được" trong câu "Tôi làm được bài" và "Tôi được điểm cao" khác nhau thế nào?
Cả hai đều là phó từ chỉ kết quả.
"Được" (1) là phó từ; "được" (2) là động từ.
"Được" (1) là động từ; "được" (2) là phó từ.
Cả hai đều là động từ chỉ hành động.
Nhóm từ nào sau đây chỉ gồm các phó từ đứng trước động từ/tính từ?
Đã, đang, sẽ, vẫn, cứ, chớ.
Lắm, quá, được, xong, rồi.
Một, những, các, mọi, mỗi.
Này, kia, ấy, nọ, đó.
Mục đích chính của biện pháp tu từ nói giảm nói tránh là gì?
Nhấn mạnh vào quy mô và tính chất của sự việc được nhắc đến.
Tránh cảm giác đau buồn, ghê sợ hoặc thể hiện sự lịch sự.
Làm cho sự việc hiện lên sinh động, hấp dẫn và hài hước hơn.
Phóng đại sự thật để gây ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc.
Câu văn nào dưới đây sử dụng biện pháp nói giảm nói tránh?
Cậu ấy lười học nên bị điểm kém.
Cậu ấy cần chăm chỉ hơn nữa nhé.
Bài làm của cậu ấy tệ hại vô cùng.
Cách nói "Anh ấy đã đi xa mãi mãi" sử dụng phương thức nào của nói giảm nói tránh?
Dùng từ Hán Việt.
Dùng cách nói phủ định.
Dùng hình ảnh ẩn dụ, vòng vo.
Dùng từ ngữ địa phương.
Phân biệt mục đích của Nói giảm nói tránh và Nói quá.
Nói giảm để che giấu sự thật; Nói quá để phơi bày sự thật.
Nói giảm để thể hiện tế nhị; Nói quá để gây ấn tượng mạnh.
Nói giảm dùng trong văn xuôi; Nói quá chỉ dùng trong thơ.
Hai biện pháp này hoàn toàn giống nhau về mục đích sử dụng.
Từ "khiếm thị" thay cho từ "mù" là cách nói giảm nói tránh dựa trên cơ sở nào?
Dùng từ Hán Việt để tăng sắc thái trang trọng.
Dùng từ thuần Việt để tạo sự gần gũi, thân mật.
Dùng cách nói vòng vo để người nghe khó hiểu.
Dùng từ phủ định để giảm nhẹ mức độ sự việc.
Tình huống nào dưới đây không nên dùng nói giảm nói tránh?
Khi thông báo tin buồn cho gia đình người bệnh.
Khi nhận xét ngoại hình của một người lạ mặt.
Khi viết biên bản tường trình một vụ tai nạn.
Khi góp ý phê bình một người bạn nhạy cảm.
Câu thơ "Bác đã lên đường theo tổ tiên" (Tố Hữu) dùng hình ảnh nào để nói giảm nói tránh?
Lên đường.
Tổ tiên.
Bác.
Theo.
Việc chuyển câu "Bài thơ này dở quá" thành "Bài thơ này chưa được hay lắm" sử dụng cách nào?
Dùng từ đồng nghĩa Hán Việt.
Dùng cách nói phủ định.
Dùng cách nói giảm nhẹ mức độ.
Dùng cách nói giảm nói tránh.
Thế nào là mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ?
Biến chủ ngữ hoặc vị ngữ từ một từ đơn thành một cụm từ (Danh/Động/Tính).
Thêm thật nhiều trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn vào đầu câu.
Ghép nhiều câu đơn lại với nhau để tạo thành một câu ghép.
Sử dụng nhiều từ láy và biện pháp tu từ trong câu văn.
Xác định cụm danh từ làm chủ ngữ trong câu: "Những đóa hoa hồng nhung đang nở rộ."
Những đóa hoa.
Hoa hồng nhung.
Những đóa hoa hồng nhung.
Đang nở rộ.
Câu "Mẹ về." khi được mở rộng thành "Người mẹ hiền từ ấy đã trở về sau chuyến đi dài" đã sử dụng cách nào?
Mở rộng chủ ngữ bằng cụm DT; mở rộng vị ngữ bằng cụm ĐT.
Chỉ mở rộng chủ ngữ, giữ nguyên vị ngữ là từ đơn.
Chỉ mở rộng vị ngữ, giữ nguyên chủ ngữ là từ đơn.
Thêm trạng ngữ và thành phần khởi ngữ vào đầu câu.
Cụm Chủ - Vị (C-V) là gì?
Là một câu ghép có nhiều vế câu độc lập với nhau.
Là tổ hợp từ có cấu tạo giống câu đơn nhưng hoạt động như một thành phần câu.
Là cụm từ chủ yếu gồm danh từ và các từ chỉ số lượng.
Là thành phần biệt lập không tham gia vào cấu trúc câu.
Xác định câu có Chủ ngữ là một cụm C-V.
Con mèo nhảy qua hàng rào làm đổ cái chậu.
Cái bàn tôi mới mua bị gãy chân rồi.
Quyển sách này giá rất đắt đó.
Mẹ về là niềm vui lớn nhất của cả nhà.
Trong câu "Tôi thấy người ta đồn rằng anh ấy đã đi rồi", cụm C-V in đậm làm thành phần gì?
Bổ ngữ cho động từ "thấy".
Chủ ngữ của câu.
Trạng ngữ của câu.
Định ngữ cho danh từ "tôi".
Câu "Chiếc xe này động cơ rất khỏe" thuộc kiểu mở rộng nào?
Câu có chủ ngữ là cụm C-V.
Câu có vị ngữ là cụm C-V.
Câu có phụ ngữ là cụm C-V.
Câu đơn bình thường không mở rộng.
Tác dụng lớn nhất của việc dùng cụm C-V để mở rộng câu là gì?
Làm cho câu văn ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ hơn.
Giúp câu văn trở nên phức tạp, đánh đố người đọc.
Thông tin được cung cấp chi tiết, cụ thể và trọn vẹn hơn.
Giúp người viết không cần sử dụng các dấu câu.
Phân tích cấu trúc cụm danh từ trong câu: "Tất cả những học sinh chăm ngoan ấy".
Phụ trước: Tất cả những; Trung tâm: học sinh; Phụ sau: chăm ngoan ấy.
Phụ trước: Tất cả; Trung tâm: những học sinh; Phụ sau: chăm ngoan ấy.
Phụ trước: Tất cả những học sinh; Trung tâm: chăm ngoan; Phụ sau: ấy.
Đây không phải là cụm danh từ mà là một câu trọn vẹn.
Trạng ngữ trong câu "Sáng nay, lớp em đi lao động" được mở rộng theo cách nào để thành "Sáng nay, khi sương chưa tan, lớp em đi lao động"?
Thêm từ ngữ chỉ địa điểm cụ thể.
Thêm một cụm C-V làm phụ ngữ cho danh từ chỉ thời gian.
Biến trạng ngữ thành một câu ghép đẳng lập.
Sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa cho trạng ngữ.
Câu nào dưới đây có trạng ngữ được tách thành câu riêng?
Hôm qua, tôi đi học muộn.
Tôi đi học muộn. Vì trời mưa quá to.
Vì trời mưa to nên tôi đi học muộn.
Mặc dù trời mưa to, tôi vẫn đi học đúng giờ.
Việc tách trạng ngữ thành câu riêng có tác dụng gì về mặt tu từ?
Nhấn mạnh, chuyển ý hoặc thể hiện cảm xúc của người viết.
Làm cho văn bản trở nên rời rạc, thiếu tính liên kết.
Giúp người đọc dễ dàng phân biệt các thành phần câu.
Làm giảm độ dài của câu văn trước đó.
Trong câu: "Chị Dậu xám mặt, vội vàng đặt con bé xuống đất", cụm từ "vội vàng đặt con bé xuống đất" là:
Cụm tính từ làm vị ngữ.
Cụm động từ làm vị ngữ 2.
Cụm danh từ làm chủ ngữ.
Một câu đơn độc lập.
