wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra tử vựng cơ bản 9

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Câu ví dụ: "I usually take a nap for 30 minutes." (Tôi thường ... trong 30 phút.) Trong câu trên, cụm từ "take a nap" có nghĩa là gì?
a)
Ngủ trưa
b)
Ăn trưa
c)
Đi chơi
d)
Học bài
2.
2. Câu ví dụ: "Nap time is very important for students." (... là rất quan trọng đối với học sinh.) Trong câu trên, cụm từ "Nap time" có nghĩa là gì?
a)
Giờ ngủ trưa
b)
Giờ ra chơi
c)
Giờ học
d)
Giờ ăn
3.
3. Câu ví dụ: "Sleep helps me to recharge energy." (Giấc ngủ giúp tôi ... .) Trong câu trên, cụm từ "recharge energy" có nghĩa là gì?
a)
Nạp lại năng lượng
b)
Tiêu hao năng lượng
c)
Mất tập trung
d)
Tỉnh táo
4.
4. Câu ví dụ: "Some students stay in the classroom during lunch." (Một số học sinh ... trong giờ trưa.) Trong câu trên, cụm từ "stay in the classroom" có nghĩa là gì?
a)
Ở lại lớp
b)
Ra sân chơi
c)
Về nhà
d)
Đi căng-tin
5.
5. Câu ví dụ: "I need to review notes before the test." (Tôi cần ... trước bài kiểm tra.) Trong câu trên, cụm từ "review notes" có nghĩa là gì?
a)
Xem lại ghi chú
b)
Viết bài mới
c)
Làm bài tập
d)
Đọc sách giáo khoa
6.
6. Câu ví dụ: "We aren't allowed to surf the internet in class." (Chúng tôi không được phép ... trong lớp.) Trong câu trên, cụm từ "surf the internet" có nghĩa là gì?
a)
Lướt web
b)
Chơi game
c)
Nghe nhạc
d)
Xem phim
7.
7. Câu ví dụ: "She likes to listen to music to relax." (Cô ấy thích ... để thư giãn.) Trong câu trên, cụm từ "listen to music" có nghĩa là gì?
a)
Nghe nhạc
b)
Hát
c)
Nhảy
d)
Chơi nhạc cụ
8.
8. Câu ví dụ: "Stop gossiping and focus on your work." (Hãy dừng ... và tập trung vào công việc.) Trong câu trên, từ "gossiping" có nghĩa là gì?
a)
Tám chuyện
b)
Học bài
c)
Ngủ
d)
Ăn uống
9.
9. Câu ví dụ: "Boys often play mobile games together." (Các bạn nam thường ... cùng nhau.) Trong câu trên, cụm từ "play mobile games" có nghĩa là gì?
a)
Chơi game trên điện thoại
b)
Chơi thể thao
c)
Học nhóm
d)
Xem video
10.
10. Câu ví dụ: "I have to prepare for the afternoon shift." (Tôi phải ... .) Trong câu trên, cụm từ "prepare for the afternoon shift" có nghĩa là gì?
a)
Chuẩn bị cho ca học chiều
b)
Về nhà nghỉ ngơi
c)
Đi học thêm
d)
Làm bài tập
11.
11. Câu ví dụ: "Shuttlecock kicking is very popular in Vietnam." (... rất phổ biến ở Việt Nam.) Trong câu trên, cụm từ "Shuttlecock kicking" có nghĩa là gì?
a)
Đá cầu
b)
Bóng đá
c)
Cầu lông
d)
Bóng rổ
12.
12. Câu ví dụ: "We play football every afternoon." (Chúng tôi chơi ... mỗi buổi chiều.) Trong câu trên, từ "football" có nghĩa là gì?
a)
Bóng đá
b)
Bóng chuyền
c)
Bóng rổ
d)
Bóng bàn
13.
13. Câu ví dụ: "I forgot my badminton racket." (Tôi để quên vợt ... của mình rồi.) Trong câu trên, từ "badminton" có nghĩa là gì?
a)
Cầu lông
b)
Tennis
c)
Bóng bàn
d)
Đá cầu
14.
14. Câu ví dụ: "He is the captain of the basketball team." (Anh ấy là đội trưởng đội ... .) Trong câu trên, từ "basketball" có nghĩa là gì?
a)
Bóng rổ
b)
Bóng đá
c)
Bóng chuyền
d)
Bơi lội
15.
15. Câu ví dụ: "Girls often play volleyball." (Các bạn nữ thường chơi ... .) Trong câu trên, từ "volleyball" có nghĩa là gì?
a)
Bóng chuyền
b)
Cầu lông
c)
Bóng rổ
d)
Chạy bộ
16.
16. Câu ví dụ: "We played table tennis during the break." (Chúng tôi đã chơi ... trong giờ nghỉ.) Trong câu trên, cụm từ "table tennis" có nghĩa là gì?
a)
Bóng bàn
b)
Tennis
c)
Cầu lông
d)
Bi-a
17.
17. Câu ví dụ: "Jogging is good for your health." (... tốt cho sức khỏe của bạn.) Trong câu trên, từ "Jogging" có nghĩa là gì?
a)
Chạy bộ
b)
Đi bộ
c)
Nhảy dây
d)
Bơi lội
18.
18. Câu ví dụ: "I go swimming in the summer." (Tôi đi ... vào mùa hè.) Trong câu trên, từ "swimming" có nghĩa là gì?
a)
Bơi lội
b)
Chạy bộ
c)
Leo núi
d)
Đạp xe
19.
19. Câu ví dụ: "Please wear your sportswear." (Làm ơn hãy mặc ... của bạn.) Trong câu trên, từ "sportswear" có nghĩa là gì?
a)
Đồ thể thao
b)
Đồng phục học sinh
c)
Áo khoác
d)
Giày
20.
20. Câu ví dụ: "I bought a new pair of sneakers." (Tôi đã mua một đôi ... mới.) Trong câu trên, từ "sneakers" có nghĩa là gì?
a)
Giày thể thao
b)
Dép lê
c)
Giày cao gót
d)
Ủng
21.
21. Câu ví dụ: "The match will be held at the stadium." (Trận đấu sẽ được tổ chức tại ... .) Trong câu trên, từ "stadium" có nghĩa là gì?
a)
Sân vận động
b)
Phòng tập
c)
Sân trường
d)
Lớp học
22.
22. Câu ví dụ: "We practice inside the gym when it rains." (Chúng tôi tập trong ... khi trời mưa.) Trong câu trên, từ "gym" có nghĩa là gì?
a)
Phòng tập thể chất
b)
Sân vận động
c)
Hành lang
d)
Thư viện
23.
23. Câu ví dụ: "Our school won the football tournament." (Trường tôi đã vô địch ... bóng đá.) Trong câu trên, từ "tournament" có nghĩa là gì?
a)
Giải đấu
b)
Trận đấu
c)
Buổi tập
d)
Đội tuyển
24.
24. Câu ví dụ: "Pass the ball to your teammate." (Chuyền bóng cho ... của bạn.) Trong câu trên, từ "teammate" có nghĩa là gì?
a)
Đồng đội
b)
Đối thủ
c)
Huấn luyện viên
d)
Trọng tài
25.
25. Câu ví dụ: "Respect your opponent." (Hãy tôn trọng ... của bạn.) Trong câu trên, từ "opponent" có nghĩa là gì?
a)
Đối thủ
b)
Đồng đội
c)
Bạn bè
d)
Khán giả
26.
26. Câu ví dụ: "The referee blew the whistle." (... đã thổi còi.) Trong câu trên, từ "referee" có nghĩa là gì?
a)
Trọng tài
b)
Cầu thủ
c)
Huấn luyện viên
d)
Khán giả
27.
27. Câu ví dụ: "I am a member of the Art club." (Tôi là thành viên của ... .) Trong câu trên, cụm từ "Art club" có nghĩa là gì?
a)
Câu lạc bộ Mỹ thuật
b)
Câu lạc bộ Âm nhạc
c)
Câu lạc bộ Tiếng Anh
d)
Câu lạc bộ Thể thao
28.
28. Câu ví dụ: "The Music club is performing today." (... đang biểu diễn hôm nay.) Trong câu trên, cụm từ "Music club" có nghĩa là gì?
a)
Câu lạc bộ Âm nhạc
b)
Câu lạc bộ Nhảy
c)
Câu lạc bộ Kịch
d)
Câu lạc bộ Hóa học
29.
29. Câu ví dụ: "She dances in the Dance club." (Cô ấy nhảy trong ... .) Trong câu trên, cụm từ "Dance club" có nghĩa là gì?
a)
Câu lạc bộ Nhảy
b)
Câu lạc bộ Kịch
c)
Câu lạc bộ Thể dục
d)
Câu lạc bộ Võ thuật
30.
30. Câu ví dụ: "He is interested in photography." (Anh ấy hứng thú với ... .) Trong câu trên, từ "photography" có nghĩa là gì?
a)
Nhiếp ảnh
b)
Hội họa
c)
Điêu khắc
d)
Thiết kế
31.
31. Câu ví dụ: "He can play the guitar very well." (Anh ấy có thể chơi ... rất giỏi.) Trong câu trên, từ "guitar" có nghĩa là gì?
a)
Đàn ghi-ta
b)
Đàn piano
c)
Trống
d)
Sáo
32.
32. Câu ví dụ: "She is learning to play the piano." (Cô ấy đang học chơi ... .) Trong câu trên, từ "piano" có nghĩa là gì?
a)
Đàn piano
b)
Đàn ghi-ta
c)
Đàn violin
d)
Đàn tranh
33.
33. Câu ví dụ: "Drawing is my hobby." (... là sở thích của tôi.) Trong câu trên, từ "Drawing" có nghĩa là gì?
a)
Vẽ
b)
Hát
c)
Múa
d)
Đọc sách
34.
34. Câu ví dụ: "She has a talent for singing." (Cô ấy có tài năng về ... .) Trong câu trên, từ "singing" có nghĩa là gì?
a)
Ca hát
b)
Nhảy múa
c)
Diễn xuất
d)
Vẽ tranh
35.
35. Câu ví dụ: "I want to try acting in a play." (Tôi muốn thử ... trong một vở kịch.) Trong câu trên, từ "acting" có nghĩa là gì?
a)
Diễn xuất
b)
Đạo diễn
c)
Viết kịch bản
d)
Trang điểm
36.
36. Câu ví dụ: "Which musical instrument do you play?" (Bạn chơi loại ... nào?) Trong câu trên, cụm từ "musical instrument" có nghĩa là gì?
a)
Nhạc cụ
b)
Môn thể thao
c)
Trò chơi
d)
Bài hát
37.
37. Câu ví dụ: "He managed to score a goal." (Anh ấy đã xoay xở để ... .) Trong câu trên, cụm từ "score a goal" có nghĩa là gì?
a)
Ghi bàn
b)
Thua cuộc
c)
Bỏ cuộc
d)
Phạm lỗi
38.
38. Câu ví dụ: "We want to win the match." (Chúng tôi muốn ... .) Trong câu trên, cụm từ "win the match" có nghĩa là gì?
a)
Thắng trận
b)
Thua trận
c)
Hòa
d)
Bỏ cuộc
39.
39. Câu ví dụ: "Don't be sad if you lose the game." (Đừng buồn nếu bạn ... .) Trong câu trên, cụm từ "lose the game" có nghĩa là gì?
a)
Thua cuộc
b)
Thắng cuộc
c)
Ghi bàn
d)
Về nhất
40.
40. Câu ví dụ: "You need to practice every day." (Bạn cần ... mỗi ngày.) Trong câu trên, từ "practice" có nghĩa là gì?
a)
Luyện tập
b)
Nghỉ ngơi
c)
Thi đấu
d)
Biểu diễn
41.
41. Câu ví dụ: "Our team will compete next week." (Đội của chúng tôi sẽ ... vào tuần tới.) Trong câu trên, từ "compete" có nghĩa là gì?
a)
Thi đấu
b)
Luyện tập
c)
Nghỉ ngơi
d)
Đi chơi
42.
42. Câu ví dụ: "The band will perform on stage." (Ban nhạc sẽ ... trên sân khấu.) Trong câu trên, từ "perform" có nghĩa là gì?
a)
Biểu diễn
b)
Luyện tập
c)
Sáng tác
d)
Thu âm
43.
43. Câu ví dụ: "We need to rehearse for the show." (Chúng tôi cần ... cho buổi diễn.) Trong câu trên, từ "rehearse" có nghĩa là gì?
a)
Diễn tập
b)
Biểu diễn
c)
Xem
d)
Quay phim
44.
44. Câu ví dụ: "I decided to join the team." (Tôi đã quyết định ... .) Trong câu trên, cụm từ "join the team" có nghĩa là gì?
a)
Gia nhập đội
b)
Rời đội
c)
Cổ vũ đội
d)
Thành lập đội
45.
45. Câu ví dụ: "Fans came to cheer for us." (Người hâm mộ đã đến để ... cho chúng tôi.) Trong câu trên, từ "cheer" có nghĩa là gì?
a)
Cổ vũ
b)
Chỉ trích
c)
Xem
d)
Chụp ảnh
46.
46. Câu ví dụ: "Always stretch before exercising." (Luôn ... trước khi tập thể dục.) Trong câu trên, từ "stretch" có nghĩa là gì?
a)
Khởi động / Giãn cơ
b)
Chạy nhanh
c)
Nghỉ ngơi
d)
Uống nước
47.
47. Câu ví dụ: "I feel energetic after a nap." (Tôi cảm thấy ... sau giấc ngủ trưa.) Trong câu trên, từ "energetic" có nghĩa là gì?
a)
Tràn đầy năng lượng
b)
Mệt mỏi
c)
Buồn ngủ
d)
Đói bụng
48.
48. Câu ví dụ: "Running makes me exhausted." (Chạy bộ làm tôi ... .) Trong câu trên, từ "exhausted" có nghĩa là gì?
a)
Kiệt sức
b)
Khỏe mạnh
c)
Vui vẻ
d)
Hào hứng
49.
49. Câu ví dụ: "We have great team spirit." (Chúng tôi có ... tuyệt vời.) Trong câu trên, cụm từ "team spirit" có nghĩa là gì?
a)
Tinh thần đồng đội
b)
Kỹ năng cá nhân
c)
Chiến thuật
d)
Sức khỏe
50.
50. Câu ví dụ: "Remember: Practice makes perfect." (Hãy nhớ: ... .) Trong câu trên, thành ngữ "Practice makes perfect" có nghĩa là gì?
a)
Có công mài sắt có ngày nên kim
b)
Thất bại là mẹ thành công
c)
Học đi đôi với hành
d)
Cần cù bù thông minh
51.

Ngủ trưa = ... (3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'n')

(a)  

52.

Giờ ngủ trưa = ... (2 từ bắt đầu bằng 'N' & 't')

(a)  

53.

Nạp lại năng lượng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'e')

(a)  

54.

Ở lại lớp = ... (4 từ bắt đầu bằng 's', 'i', 't' & 'c')

(a)  

55.

Xem lại ghi chú = ... (2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'n')

(a)  

56.

Lướt web = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'i')

(a)  

57.

Nghe nhạc = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 't' & 'm')

(a)  

58.

Tám chuyện = ... (1 từ bắt đầu bằng 'g')

(a)  

59.

Chơi game trên điện thoại = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'm' & 'g')

(a)  

60.

Chuẩn bị cho ca học chiều = ... (5 từ bắt đầu bằng 'p', 'f', 't', 'a' & 's')

(a)  

61.

Đá cầu = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'k')

(a)  

62.

Bóng đá = ... (1 từ bắt đầu bằng 'F' hoặc 'S')

(a)  

63.

Cầu lông = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

64.

Bóng rổ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

65.

Bóng chuyền = ... (1 từ bắt đầu bằng 'V')

(a)  

66.

Bóng bàn = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 't')

(a)  

67.

Chạy bộ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')

(a)  

68.

Bơi lội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

69.

Đồ thể thao / Đồng phục thể dục = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

70.

Giày thể thao = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'T')

(a)  

71.

Sân vận động = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

72.

Phòng tập thể chất = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G' hoặc 'G')

(a)  

73.

Giải đấu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

74.

Đồng đội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

75.

Đối thủ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'O')

(a)  

76.

Trọng tài = ... (1 từ bắt đầu bằng 'R')

(a)  

77.

Câu lạc bộ Mỹ thuật = ... (2 từ bắt đầu bằng 'A' & 'c')

(a)  

78.

Câu lạc bộ Âm nhạc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'M' & 'c')

(a)  

79.

Câu lạc bộ Nhảy = ... (2 từ bắt đầu bằng 'D' & 'c')

(a)  

80.

Nhiếp ảnh = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

81.

Đàn ghi-ta = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G')

(a)  

82.

Đàn piano = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

83.

Vẽ / Hội họa = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D' hoặc 'P')

(a)  

84.

Ca hát = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

85.

Diễn xuất / Kịch = ... (1 từ bắt đầu bằng 'A' hoặc 'D')

(a)  

86.

Nhạc cụ = ... (2 từ bắt đầu bằng 'M' & 'i')

(a)  

87.

Ghi bàn = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 'g')

(a)  

88.

Thắng trận = ... (3 từ bắt đầu bằng 'w', 'a' & 'm')

(a)  

89.

Thua cuộc = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 'a' & 'g')

(a)  

90.

Luyện tập = ... (1 từ bắt đầu bằng 'p' hoặc 't')

(a)  

91.

Thi đấu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'c')

(a)  

92.

Biểu diễn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'p')

(a)  

93.

Diễn tập = ... (1 từ bắt đầu bằng 'r')

(a)  

94.

Gia nhập đội = ... (3 từ bắt đầu bằng 'j', 'a' & 't')

(a)  

95.

Cổ vũ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'c')

(a)  

96.

Khởi động / Giãn cơ = ... (1 từ bắt đầu bằng 's')

(a)  

97.

Tràn đầy năng lượng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'E')

(a)  

98.

Kiệt sức = ... (1 từ bắt đầu bằng 'E')

(a)  

99.

Tinh thần đồng đội = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 's')

(a)  

100.

Có công mài sắt có ngày nên kim = ... (3 từ bắt đầu bằng 'P', 'm' & 'p')

(a)