Font size
WorksheetsKiểm tra tử vựng cơ bản 9
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Ngủ trưa = ... (3 từ bắt đầu bằng 't', 'a' & 'n')
(a)
Giờ ngủ trưa = ... (2 từ bắt đầu bằng 'N' & 't')
(a)
Nạp lại năng lượng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'e')
(a)
Ở lại lớp = ... (4 từ bắt đầu bằng 's', 'i', 't' & 'c')
(a)
Xem lại ghi chú = ... (2 từ bắt đầu bằng 'r' & 'n')
(a)
Lướt web = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 't' & 'i')
(a)
Nghe nhạc = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 't' & 'm')
(a)
Tám chuyện = ... (1 từ bắt đầu bằng 'g')
(a)
Chơi game trên điện thoại = ... (3 từ bắt đầu bằng 'p', 'm' & 'g')
(a)
Chuẩn bị cho ca học chiều = ... (5 từ bắt đầu bằng 'p', 'f', 't', 'a' & 's')
(a)
Đá cầu = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'k')
(a)
Bóng đá = ... (1 từ bắt đầu bằng 'F' hoặc 'S')
(a)
Cầu lông = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Bóng rổ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')
(a)
Bóng chuyền = ... (1 từ bắt đầu bằng 'V')
(a)
Bóng bàn = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 't')
(a)
Chạy bộ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')
(a)
Bơi lội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Đồ thể thao / Đồng phục thể dục = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Giày thể thao = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S' hoặc 'T')
(a)
Sân vận động = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Phòng tập thể chất = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G' hoặc 'G')
(a)
Giải đấu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Đồng đội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')
(a)
Đối thủ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'O')
(a)
Trọng tài = ... (1 từ bắt đầu bằng 'R')
(a)
Câu lạc bộ Mỹ thuật = ... (2 từ bắt đầu bằng 'A' & 'c')
(a)
Câu lạc bộ Âm nhạc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'M' & 'c')
(a)
Câu lạc bộ Nhảy = ... (2 từ bắt đầu bằng 'D' & 'c')
(a)
Nhiếp ảnh = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Đàn ghi-ta = ... (1 từ bắt đầu bằng 'G')
(a)
Đàn piano = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')
(a)
Vẽ / Hội họa = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D' hoặc 'P')
(a)
Ca hát = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')
(a)
Diễn xuất / Kịch = ... (1 từ bắt đầu bằng 'A' hoặc 'D')
(a)
Nhạc cụ = ... (2 từ bắt đầu bằng 'M' & 'i')
(a)
Ghi bàn = ... (3 từ bắt đầu bằng 's', 'a' & 'g')
(a)
Thắng trận = ... (3 từ bắt đầu bằng 'w', 'a' & 'm')
(a)
Thua cuộc = ... (3 từ bắt đầu bằng 'l', 'a' & 'g')
(a)
Luyện tập = ... (1 từ bắt đầu bằng 'p' hoặc 't')
(a)
Thi đấu = ... (1 từ bắt đầu bằng 'c')
(a)
Biểu diễn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'p')
(a)
Diễn tập = ... (1 từ bắt đầu bằng 'r')
(a)
Gia nhập đội = ... (3 từ bắt đầu bằng 'j', 'a' & 't')
(a)
Cổ vũ = ... (1 từ bắt đầu bằng 'c')
(a)
Khởi động / Giãn cơ = ... (1 từ bắt đầu bằng 's')
(a)
Tràn đầy năng lượng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'E')
(a)
Kiệt sức = ... (1 từ bắt đầu bằng 'E')
(a)
Tinh thần đồng đội = ... (2 từ bắt đầu bằng 'T' & 's')
(a)
Có công mài sắt có ngày nên kim = ... (3 từ bắt đầu bằng 'P', 'm' & 'p')
(a)
