Font size
WorksheetsĐề cương Hóa Dược (ĐH24)
Total questions: 89
Worksheet time: 45mins
Nhóm chức năng đặc trưng của Morphin quyết định tính acid yếu và phản ứng màu với Fe3+ là:
Nhóm amin bậc ba
Nhóm ancol bậc một
Nhóm phenol (-OH phenol)
Nhóm ether
Khi đun nóng Morphin với acid vô cơ, sản phẩm tạo thành là:
Codein
Dihydromorphin
Apomorphin
Norcodein
Phản ứng định tính Morphin với thuốc thử Marquis cho màu:
Xanh lục → vàng
Nâu → đỏ
Đỏ tía → tím
Tím → xanh nhạt
Trong phép định lượng Morphin hydroclorid bằng phương pháp acid-base trong môi trường khan, dung dịch chuẩn sử dụng là:
HCl 0,1N trong nước
Acid perchloric 0,1N trong acid acetic khan
NaOH 0,1N trong ethanol
H2SO4 0,1N trong methanol
Vòng β-lactam trong penicillin dễ bị mở vòng trong môi trường:
Acid và kiềm
Trung tính
Có mặt NaCl
Có mặt phenol
Phản ứng với hydroxylamin dùng định tính penicillin tạo phức màu xanh với ion:
Fe3+
Cu2+
Hg2+
Co2+
Phản ứng tạo hydroxamat sắt màu đỏ của penicillin sử dụng ion:
Cu2+
Fe3+
Mn2+
Ni2+
Nhóm chức trong phân tử paracetamol chịu trách nhiệm cho phản ứng màu với Fe3+ là:
Amid
Phenol
Ether
Carbonyl
Trong nhóm thuốc kháng histamin H1, cấu trúc giữa histamin và thuốc kháng histamin tương tự nhau ở điểm:
Nhân thơm
Chuỗi ethylamin
Nhóm carboxyl
Vòng imidazol
Định lượng thuốc kháng histamin H1 thường dựa vào phản ứng:
Kết tủa với muối HgCl2
Chuẩn độ acid-base trong môi trường khan
Phản ứng màu với KMnO4
Chuẩn độ oxy hóa khử với I2
Trong các thuốc kháng sinh beta-lactam, tính acid yếu chủ yếu do nhóm:
Amid
Carboxyl (-COOH)
Imidazol
Phenol
Phản ứng màu của penicillin với hỗn hợp formol–H2SO4 đặc tạo ra:
Màu vàng nâu
Màu đỏ cam
Màu tím
Màu xanh lam
Thuốc Cimetidin có thể định tính nhờ phản ứng đặc trưng của nhóm:
Amid
Guanidin
Alcohol
Sulfonamid
Phép định lượng ranitidin trong dược điển thường áp dụng phương pháp:
Đo phổ hấp thụ tử ngoại
Chuẩn độ acid-base trong môi trường khan
Sắc ký khí
Chuẩn độ kết tủa bạc
Trong các thuốc lợi tiểu thiazid, nguyên tử đặc trưng trong cấu trúc gây hoạt tính lợi tiểu là:
Lưu huỳnh (S) trong vòng thiazid
Clo trong nhân thơm
Nitơ của nhóm amid
Oxy của nhóm carbonyl
Tác dụng đặc trưng của Morphin trên hệ thần kinh trung ương là:
Hưng phấn trung tâm hô hấp
Ức chế trung tâm hô hấp và giảm đau mạnh
Giãn cơ và an thần nhẹ
Gây kích thích vận động
Thuốc giảm đau gây nghiện Codein được sử dụng chủ yếu để:
Giảm đau nặng
Giảm ho khan
Chống viêm
Giảm sốt
Tác dụng không mong muốn quan trọng của NSAIDs là gì?
Loét dạ dày – tá tràng
Giảm nhu động ruột
Buồn ngủ
Chậm nhịp tim
Thuốc Omeprazol (PPI) ức chế tiết acid dạ dày bằng cơ chế nào?
Cạnh tranh với histamin tại thụ thể H2
Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase
Trung hòa acid dịch vị
Ức chế tiết gastrin
Trong điều trị loét dạ dày do H. pylori, phác đồ ba thuốc thường gồm những thành phần nào?
PPI + Sucralfat + Bismuth
PPI + NSAID + Amoxicillin
PPI + Clarithromycin + Amoxicillin (hoặc Metronidazol)
H2 blocker + Clarithromycin + Sucralfat
Thuốc Propylthiouracil ức chế tổng hợp hormon giáp bằng cách nào?
Ức chế men Thyroid peroxidase
Ức chế gắn iod lên thyroglobulin
Ức chế TSH
Cạnh tranh với iodid tại ruột
Thuốc Levothyroxin được chỉ định chủ yếu cho đối tượng nào?
Suy giáp bẩm sinh hoặc mắc phải
Cường giáp
Ung thư giáp
Bướu cổ do thiếu iod
Thuốc Oxytocin có tác dụng chính nào sau đây?
Gây ngủ sâu
Kích thích co bóp tử cung và tuyến vú
Ức chế tiết sữa
Gây giãn cơ trơn tử cung
Tác dụng phụ đặc trưng của Cimetidin là gì?
Tiêu chảy
Hạ đường huyết
Vú to ở nam giới (gynecomastia)
Run cơ
Tác dụng chính phân biệt thuốc kháng histamin H1 thế hệ I so với thế hệ II là gì?
Gây buồn ngủ, qua được hàng rào máu não
Có tác dụng kéo dài
Không gây khô miệng
Không an thần
Hydrochlorothiazid làm hạ huyết áp chủ yếu do cơ chế nào?
Giãn mạch trực tiếp
Tăng bài tiết Na+ và nước qua thận
Ức chế men ACE
Giảm nhịp tim
Tác dụng không mong muốn điển hình của thuốc lợi tiểu Thiazid là gì?
Tăng kali huyết
Giảm kali huyết, tăng acid uric
Hạ đường huyết
Toan chuyển hóa
Thuốc Amlodipin thuộc nhóm dược lý nào?
Chẹn beta
Chẹn kênh calci
Ức chế men chuyển
Giãn mạch trực tiếp
Cặp thuốc phối hợp điều trị tăng huyết áp thường được khuyến cáo dùng là gì?
ACEi + ARB
ACEi + Lợi tiểu Thiazid
Beta-blocker + CCB nhóm non-DHP
CCB + NSAID
Nguyên tắc phối hợp kháng sinh đúng là gì?
Phối hợp 2 kháng sinh cùng cơ chế
Phối hợp 3–4 loại để tăng phổ
Phối hợp 2 kháng sinh khác họ, tránh kìm–diệt chung nhau
Luôn phối hợp với thuốc chống viêm để giảm phản ứng
Trong cấu trúc Morphin, nhóm OH ở vị trí số 3 có ý nghĩa dược lý quan trọng vì lý do nào?
Quyết định độ tan trong lipid
Liên quan trực tiếp đến hoạt tính giảm đau
Tăng tính bền hóa học
Giúp morphin ít gây nghiện
Khi methyl hóa nhóm phenol trong Morphin sẽ tạo thành chất nào?
Apomorphin
Codein
Dihydromorphin
Thebain
Cầu nối ether trong cấu trúc Morphin có vai trò gì?
Quyết định độ tan
Là trung tâm phản ứng khử nước
Ổn định cấu trúc không gian và hoạt tính opioid
Liên quan đến tính acid
Phản ứng với muối diazoni cho màu đỏ là phản ứng định tính của nhóm chức nào?
Amid
Phenol
Ancol bậc một
Carboxyl
Trong phép định lượng Morphin bằng acid perchloric 0,1N, việc thêm thủy ngân (II) acetat có tác dụng gì?
Tăng độ tan của morphin
Chống oxy hóa morphin
Tạo môi trường ổn định, loại tạp có tính base yếu
Tăng màu hấp thụ
Phản ứng của Morphin với kalifericyanid và sắt (III) tạo phức màu xanh lam đặc trưng do:
Oxy hóa nhóm amin
Khử fericyanid thành ferocyanid và tạo ferocyanid ferric
Khử nhóm carbonyl
Oxy hóa cầu nối ether
Trong cấu trúc penicillin, vòng β-lactam nối với vòng thiazolidin bằng:
Liên kết đôi C=N
Liên kết amide (–CO–NH–)
Liên kết este
Liên kết disulfid
Khi bị thủy phân trong môi trường acid, penicillin tạo thành sản phẩm chính là:
Acid penicilloic
Acid penicillenic
Acid penicilloic lacton
Penicillamin
Phản ứng của penicillin với hydroxylamin rồi cho Cu2+ cho màu xanh là do:
Hình thành phức hydroxamat đồng
Oxy hóa nhóm carboxyl
Tạo phức với nhóm amid
Phản ứng với lưu huỳnh
Định lượng penicillin bằng phép đo iod dựa trên nguyên lý:
Chuẩn độ oxy hóa – khử trực tiếp
Iod oxy hóa nhóm β-lactam tạo sản phẩm hấp thụ tia UV
Đo độ dẫn điện
Chuẩn độ acid-base
Thuốc Cimetidin có tính kiềm yếu do nhóm:
Thiazol
Guanidin
Amid
Imidazol
Khi định tính Cimetidin, phản ứng tạo phức xanh với đồng (II) dùng để nhận biết nhóm:
Thioether
Guanidin hoặc amidin
Nitril
Ancol
Trong định lượng Ranitidin, nếu dùng acid perchloric 0,1N, chỉ thị phù hợp nhất là:
Methyl da cam
Tím tinh thể (crystal violet)
Alizarin S
Xanh bromothymol
Dạng muối natri của thyroxin tan được trong:
Ether
Chloroform
700 phần nước
Dầu thực vật
Trong định tính thyroxin, phản ứng với Fe3+ cho màu xanh tím do:
Nhóm iod
Nhóm phenol của tyrosin
Nhóm carboxyl
Nhóm amino
Cấu trúc chung của hormon tuyến giáp gồm:
Hai gốc iodotyrosin nối với nhau qua cầu ether
Hai gốc alanin nối với iod
Một gốc tyrosin gắn iod và amide
Một nhân imidazol nối iod
Trong định tính Propylthiouracil, tính khử mạnh do sự có mặt của nhóm:
Amid
Thiouracil (-C=S)
Imidazol
Guanidin
Trong định tính antacid chứa nhôm, phản ứng với alizarin S trong môi trường kiềm cho màu:
Xanh lam
Đỏ tía
Vàng nâu
Không màu
Trong phản ứng định tính antacid chứa Mg(OH)2, dùng chỉ thị nào để nhận biết Mg2+?
Thymol blue
Alizarin S
Eriochrom black T
Phenolphthalein
Định lượng antacid thường dựa trên:
Chuẩn độ oxy hóa khử
Chuẩn độ acid – base gián tiếp với HCl dư, đo HCl dư bằng NaOH
Chuẩn độ với AgNO3
Phép đo quang phổ
Trong nhóm thuốc kháng histamin H1, việc thêm nhóm ưa nước (carboxyl, hydroxyl) vào cấu trúc giúp:
Tăng tác dụng an thần
Giảm khả năng gắn vào receptor
Giảm qua hàng rào máu não → ít buồn ngủ
Tăng hoạt tính chống dị ứng
Các thuốc H1 thế hệ II có tác dụng kéo dài do:
Có thêm nhân thơm halogen hóa
Có thêm nhóm imidazol
Gắn mạnh vào receptor và chậm tách ra
Bị chuyển hóa nhanh qua gan
Cấu trúc cơ bản của histamin gồm nhân imidazol và chuỗi:
Propanolamin
Ethylamin
Isopropylamin
Dimethylamin
Trong nhóm β-lactam, khả năng bền với β-lactamase tăng khi:
Gắn nhóm thế cồng kềnh tại C6 hoặc C7 của nhân β-lactam
Tăng nhóm OH phenol
Giảm nhóm COOH
Thay vòng thiazolidin bằng vòng pyridin
Trong phép định lượng β-lactam, môi trường pH tối ưu để vòng β-lactam bền là:
<5
6–7
8–9
>9
Định tính Amlodipin có thể dựa vào:
Phản ứng Fe3+ tạo màu xanh
Phản ứng với acid nitric tạo sản phẩm màu vàng (nitro hóa nhân thơm)
Phản ứng với KMnO4 mất màu
Phản ứng tạo phức với Cu2+
Trong thuốc lợi tiểu Thiazid, tính acid yếu cho phép tạo muối natri, giúp:
Dễ tan hơn trong nước, thuận lợi cho bào chế tiêm
Giảm tác dụng phụ
Giảm hoạt tính lợi tiểu
Tăng tính bền với nhiệt
Khi phân tích định tính Hydrochlorothiazid bằng phổ hồng ngoại, đỉnh đặc trưng của vòng thiazid xuất hiện ở:
1500 cm−1
1320–1150 cm−1 (dao động S=O)
1800 cm−1
2100 cm−1
Trong phương pháp định lượng Captopril, phản ứng với I2 trong môi trường acid giúp định lượng nhóm:
Thiol (-SH)
Amid
Guanidin
Phenol
Khi đánh giá độ tinh khiết của kháng sinh bằng HPLC, bước sóng phát hiện thích hợp nhất cho β-lactam là:
210 nm
220–230 nm (vùng hấp thu carbonyl β-lactam)
260 nm
280 nm
Vòng đặc trưng quyết định hoạt tính kháng khuẩn của kháng sinh β-lactam là:
Vòng thiazolidin
Vòng cephem
Vòng β-lactam
Vòng piperazin
Liên kết giữa vòng β-lactam và vòng thiazolidin trong penicillin là:
Liên kết este
Liên kết amide (-CO–NH-)
Liên kết ether
Liên kết imine
Trong penicillin G, nhóm thế tại carbon α của nhân thiazolidin là:
Nhóm methyl
Nhóm benzyl
Nhóm phenoxy
Nhóm isopropyl
Cấu trúc của cephalosporin khác penicillin ở điểm:
Có thêm cầu disulfid
Có nhóm amid tại C-7
Vòng β-lactam gắn với vòng dihydrothiazin
Mất nhóm carboxyl
Độ bền acid của penicillin tăng lên khi:
Tăng kích thước nhân thơm tại N10
Giảm nhóm COOH
Thay thế nhóm R bằng nhóm điện tử hút tại nhân acyl
Bổ sung nhóm phenol
Phản ứng với hydroxylamin cho phức màu xanh với Cu2+ dùng để định tính:
Aminoglycosid
Penicillin
Macrolid
Sulfamid
Phản ứng với hỗn hợp formol–H2SO4 đặc cho màu đỏ cam là đặc trưng của:
Cephalosporin
Penicillin
Vancomycin
Erythromycin
Định lượng penicillin bằng phương pháp iod dựa vào:
Phản ứng tạo phức với Cu2+
Phản ứng oxy hóa vòng β-lactam bởi iod
Phản ứng diazoni hóa
Phản ứng tạo tủa bạc
Trong phổ hồng ngoại của β-lactam, dao động đặc trưng của nhóm carbonyl xuất hiện ở:
1500 cm−1
1620 cm−1
1770–1790 cm−1
2100 cm−1
Khi thủy phân penicillin trong môi trường kiềm, sản phẩm chính thu được là:
Penicillenic acid
Penicilloic acid
Penicillamin
Isoxazolyl acid
Kháng sinh β-lactam tác động lên vi khuẩn bằng cách:
Ức chế tổng hợp acid nucleic
Ức chế chức năng màng tế bào
Ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào
Ức chế tổng hợp protein
Cơ chế đề kháng β‑lactam chủ yếu của vi khuẩn là:
Thay đổi cấu trúc ribosom
Tăng bơm tống thuốc
Sinh enzyme β‑lactamase phá vòng β‑lactam
Giảm tính thấm màng tế bào
Nhóm penicillin kháng penicillinase (như oxacillin) có đặc điểm cấu trúc:
Nhóm R là benzyl
Nhóm R là nhân isoxazolyl cồng kềnh
Nhóm R là piperazin
Nhóm R là aminopropyl
Aminopenicillin (amoxicillin, ampicillin) có thể tác động trên cả Gram (+) và (−) vì:
Có vòng β‑lactam bền hơn
Có nhóm amino làm tăng tính thấm qua màng Gram (−)
Bền với β‑lactamase
Tăng ái lực với PBP
Cephalosporin thế hệ III (như cefotaxim, ceftriaxon) có ưu điểm chính là:
Hoạt tính mạnh với tụ cầu
Chống Pseudomonas tốt hơn
Phổ rộng, kháng β‑lactamase tốt
Dễ qua hàng rào máu não
Thuốc kháng sinh nào có thể dùng điều trị viêm phổi do Pseudomonas aeruginosa?
Ampicillin
Cefalexin
Piperacillin
Benzathin penicillin
Khi phối hợp β‑lactam với β‑lactamase inhibitor (như amoxicillin + clavulanat), tác dụng đạt được là:
Giảm độc tính
Tăng phổ kháng khuẩn và khắc phục đề kháng do enzyme phá vòng
Giảm hấp thu thuốc
Kéo dài thời gian bán thải
Tác dụng phụ thường gặp nhất của penicillin là:
Tiêu chảy
Dị ứng, sốc phản vệ
Mất bạch cầu hạt
Ảnh hưởng thần kinh
Penicillin G (benzylpenicillin) bị mất tác dụng khi dùng đường uống vì:
Bị gan chuyển hóa lần đầu
Bị acid dạ dày phân hủy vòng β‑lactam
Bị gắn mạnh protein huyết tương
Bị hấp thu kém qua ruột
Khi phối hợp hai kháng sinh, nguyên tắc đúng là:
Phối hợp kháng sinh cùng nhóm để tăng hiệp đồng
Phối hợp hai kháng sinh khác cơ chế, tránh kìm–diệt đối kháng
Phối hợp ≥3 loại để tăng phổ
Phối hợp thuốc cùng độc tính để tăng hiệu quả
Cấu trúc chung của hầu hết các NSAIDs cổ điển có đặc điểm:
Có nhân imidazol
Có nhân thơm gắn nhóm acid carboxylic hoặc enolic
Có nhân pyrimidin
Có nhóm amin bậc ba
Cấu trúc chung của hầu hết các NSAIDs cổ điển có đặc điểm:
Có nhân imidazol
Có nhân thơm gắn nhóm acid carboxylic hoặc enolic
Có nhân pyrimidin
Có nhóm amin bậc ba
Nhóm NSAIDs dẫn xuất của acid propionic có công thức chung:
R–CO–CH3
R–CH(CH3)–COOH
R–CH2–CH2–COOH
R–CO–NH2
Trong ibuprofen, trung tâm bất đối làm phân tử có hai đồng phân, hoạt tính dược lý chủ yếu thuộc về dạng:
D‑dạng
Hỗn hợp racemic
S‑dạng (levorotatory)
R‑dạng
Trong phản ứng định tính acid salicylic, thuốc thử FeCl3 cho màu:
Đỏ cam
Tím xanh
Vàng nâu
Xanh lá
Phản ứng tạo màu với Fe3+ chỉ xảy ra khi NSAID có chứa nhóm:
Amid
Phenol hoặc enol có khả năng tạo phức
Alkyl halogen
Ether
Phản ứng với NaHCO3 cho sủi bọt CO2 là đặc trưng của nhóm NSAID nào?
Dẫn xuất acid anthranilic
Dẫn xuất oxicam
Dẫn xuất acid carboxylic tự do
Dẫn xuất sulfonamid
Định lượng ibuprofen trong dược điển thường dùng phương pháp:
Chuẩn độ oxy hóa – khử với iod
Chuẩn độ acid – base trong dung môi ethanol
Chuẩn độ kết tủa với AgNO3
Chuẩn độ complexon
Khi định tính diclofenac bằng phổ UV‑Vis, bước sóng hấp thu cực đại thường ở khoảng:
210 nm
276 nm
320 nm
240 nm
