Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lyn - culture identity

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

1. Aboriginal

a)

hiện đại

b)

nguyên sơ, nguyên thủy

c)

thuộc về biển

d)

chính thức

2.

2. Ancestor

a)

người bạn

b)

hậu duệ

c)

tổ tiên

d)

đồng nghiệp

3.

3. Anniversary

a)

lễ kỉ niệm, ngày lễ

b)

sự chia tay

c)

cuộc họp mặt

d)

tranh luận

4.

4. Ceremony

a)

buổi xem phim

b)

nghi thức, nghi lễ

c)

bữa ăn lớn

d)

cuộc thi

5.

5. Celebration

a)

A. sự tổ chức

b)

B. sự phá hoại

c)

C. sự phân chia

d)

D. sự chuẩn bị

6.

Bicentenary

a)

lễ tốt nghiệp

b)

lễ kỉ niệm cưới

c)

lễ kỉ niệm 200 năm tổ chức 1 lần

d)

sinh nhật

7.

7. Assimilation

a)

sự đồng hóa

b)

sự chia tách

c)

sự cải thiện

d)

sự thỏa hiệp

8.

Bravery

a)

sự nguy hiểm

b)

sự dũng cảm

c)

sự hoa mỹ

d)

sự nổi tiếng

9.

Bridegroom

a)

chú rể

b)

phù rể

c)

khách mời

d)

cô dâu

10.

10. Conflict

a)

sự hợp tác

b)

sự hài hòa

c)

sự xung đột

d)

sự hoà giải

11.

11. Contract

a)

văn bản báo cáo

b)

hợp đồng

c)

đề xuất

d)

giấy chứng nhận

12.

12. Conversely

a)

bình thường

b)

tương tự

c)

ngược lại

d)

đồng thời

13.

13. Coordinator

a)

người đưa tin

b)

người thay thế

c)

người phối hợp

d)

người điều tra

14.

14. Currency

a)

thuế

b)

tiền tệ

c)

tài sản

d)

ngân hàng

15.

15. Custom

a)

phong tục

b)

tiền tệ

c)

tài sản

d)

ngân hàng

16.

16. Deliberately

a)

vô ý

b)

tự nhiên

c)

một cách có chủ ý, có toan tính

d)

nhanh chóng

17.

17. Denounce

a)

tán thành

b)

tố cáo, vạch mặt

c)

bỏ qua

d)

giúp đỡ

18.

18. Depravity

a)

sự trụy lạc

b)

sự bình yên

c)

sự vui vẻ

d)

sự khéo léo

19.

19. Dismiss

a)

sa thải

b)

cất giữ

c)

thuê

d)

khen thưởng

20.

Dismissive

a)

gạt bỏ, xem thường

b)

vui vẻ

c)

tò mò

d)

cởi mở

21.

21. Diversity

a)

sự nhạy bén

b)

sự đa dạng

c)

sự điều chỉnh

d)

sự chuyển đổi

22.

22. Extremely

a)

A. cực kỳ

b)

B. hơi

c)

khó chịu

d)

khá tốt

23.

23. Completely

a)

một phần

b)

tạm thời

c)

hoàn toàn

d)

bất ngờ

24.

Tremendously

a)

yếu ớt

b)

khủng khiếp, ghê gớm

c)

dễ chịu

d)

khó hiểu

25.

Dramatically

a)

dần dần

b)

đột ngột

c)

nhẹ nhàng

d)

lộn xộn

26.

Fate

a)

cảm xúc

b)

tài sản

c)

vận mệnh, định mệnh

d)

sự lựa chọn

27.

27. Federation

a)

liên đoàn

b)

chính phủ

c)

cộng đồng

d)

hội thảo

28.

28. Folktale

a)

truyện tranh

b)

truyện dân gian

c)

tài liệu cổ

d)

bài hát truyền thống

29.

29. Heritage

a)

thương hiệu

b)

di sản

c)

sinh kế

d)

kiến thức

30.

30. Hilarious

a)

nghiêm túc

b)

buồn tẻ

c)

vui nhộn

d)

lịch sự

31.

31. Homophone

a)

A. từ đồng nghĩa

b)

B. từ trái nghĩa

c)

C. từ đồng âm

d)

D. từ viết tắt

32.

Identify

a)

từ chối

b)

nhận diện, nhận dạng

c)

thay đổi

d)

sắp xếp

33.

33. Incense

a)

A. nhang, hương

b)

B. nến

c)

C. dầu gội

d)

D. hộp đựng

34.

34. Indigenous

a)

giả mạo

b)

bản xứ, bản địa

c)

khác thường

d)

phổ biến

35.

35. Integration

a)

A. sự hội nhập

b)

B. sự chia rẽ

c)

C. sự thay thế

d)

D. sự tăng trưởng

36.

36. Isolation

a)

sự mở rộng

b)

sự cô lập, sự cách li

c)

sự gắn kết

d)

sự kết hợp

37.

Majority

a)

thiểu số

b)

đa số

c)

dân tộc thiểu số

d)

vùng sâu vùng xa

38.

Marriageable

a)

có thể, đủ tư cách kết hôn

b)

đang chia tay

c)

mới quen

d)

không phù hợp

39.

Misinterpret

a)

phản đối

b)

viết lại

c)

hiểu sai

d)

sửa chữa

40.

40. Mystery

a)

sự thất vọng

b)

sự bí ẩn, huyền bí

c)

sự chắc chắn

d)

sự thật

41.

41. No-go

a)

tình trạng bế tắc

b)

khu vực rộng mở

c)

phương án dự phòng

d)

bước tiến mới

42.

Pamper

a)

bỏ mặc

b)

nuông chiều, cưng chiều

c)

trừng phạt

d)

đào tạo

43.

43. Patriotism

a)

chủ nghĩa bảo thủ

b)

chủ nghĩa hòa bình

c)

chủ nghĩa yêu nước

d)

chủ nghĩa thực dụng

44.

44. Perception

a)

A. sự nhầm lẫn

b)

B. sự nhận thức

c)

khía cạnh

d)

sự suy diễn

45.

45. Prestige

a)

A. thanh thế, uy thế

b)

B. sự xấu hổ

c)

C. sự may mắn

d)

D. sự suy thoái

46.

Prevalence

a)

sự suy giảm

b)

sự phòng ngừa

c)

sự phổ biến, sự thịnh hành

d)

sự tách biệt

47.

47. Privilege

a)

A. đặc quyền, đặc ân

b)

B. sự ruồng bỏ

c)

C. sự cảnh báo

d)

D. sự kết hợp

48.

Restrain

a)

thúc đẩy

b)

kiềm chế

c)

thuyết phục

d)

khoe khoang

49.

Solidarity

a)

sự lãng quên

b)

sự đoàn kết

c)

sự mâu thuẫn

d)

sự thay đổi

50.

50. Symbolize

a)

thu nhỏ

b)

biểu tượng hóa

c)

chia nhỏ

d)

nối dài